Luận án tiến sĩ hải dương học: Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dương và năng suất khai thác cá kinh tế vùng biển Đông Nam Bộ

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dương và năng suất khai thác cá kinh tế vùng Đông Nam Bộ.

Chuyên ngành
Hải dương học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

138

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu cấu trúc hải dương, năng suất cá Đông Nam Bộ
Số trang:
138 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hải dương học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu cấu trúc hải dương năng suất cá Đông Nam Bộ

Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa cấu trúc hải dương và năng suất cá kinh tế tại vùng biển Đông Nam Bộ. Vùng biển này đóng vai trò thiết yếu cho ngành thủy sản Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp hiểu biết sâu sắc về các yếu tố môi trường biển ảnh hưởng đến sự phân bố và sinh khối cá. Dữ liệu hải dương học và nghề cá được phân tích để xác định các đặc điểm quan trọng. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ việc dự báo ngư trường hiệu quả hơn. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các biện pháp quản lý nguồn lợi hải sản bền vững. Tầm quan trọng của vùng biển Đông Nam Bộ về kinh tế và sinh thái biển là rất lớn. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp bảo vệ và phát triển nghề cá khu vực.

1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu biển Đông Nam Bộ

Vùng biển Đông Nam Bộ là khu vực khai thác hải sản trọng điểm. Nguồn lợi cá kinh tế tại đây đóng góp lớn vào nền kinh tế địa phương. Tuy nhiên, nguồn lợi này đang đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu, khai thác quá mức ảnh hưởng tiêu cực. Do đó, việc nghiên cứu Hải dương học Đông Nam Bộ trở nên cấp thiết. Hiểu rõ các yếu tố môi trường tác động giúp dự đoán sự thay đổi. Nghiên cứu khoa học cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy. Thông tin này hỗ trợ các chiến lược quản lý, bảo tồn hiệu quả. Bảo đảm phát triển bền vững cho ngành thủy sản khu vực là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Mục tiêu chính phân tích cấu trúc hải dương

Mục tiêu chính là phân tích sâu các Đặc điểm vật lý biển và sinh hóa. Nghiên cứu tập trung vào nhiệt độ nước, độ mặn, dòng chảy biển. Hàm lượng chlorophyll-a cũng là một yếu tố then chốt. Những thông số này tạo nên cấu trúc hải dương. Phân tích giúp nhận diện các yếu tố môi trường chính. Chúng có khả năng tác động mạnh mẽ đến năng suất khai thác cá. Xác định ngưỡng tối ưu của các yếu tố cho sự phát triển của cá. Dữ liệu này hỗ trợ xây dựng mô hình dự báo ngư trường. Điều này giúp ngư dân nâng cao hiệu quả khai thác và giảm rủi ro.

II.Đặc điểm vật lý biển Đông Nam Bộ yếu tố chính

Các yếu tố vật lý biển có ảnh hưởng sâu sắc đến sự sống dưới nước. Vùng biển Đông Nam Bộ có đặc điểm vật lý phức tạp. Nhiệt độ nước biển mặt (SST), Độ mặn nước biển, và Dòng chảy biển biến đổi theo mùa. Những biến đổi này tạo ra các vùng biển với điều kiện sống khác nhau. Chúng tác động trực tiếp đến sự phân bố của các loài cá. Hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng. Nền tảng để dự đoán năng suất cá và quản lý ngư trường. Dữ liệu vệ tinh và khảo sát thực địa được sử dụng. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về Đặc điểm vật lý biển khu vực. Điều này rất quan trọng cho các nghiên cứu hải dương học.

2.1. Phân bố nhiệt độ nước biển mặt SST khu vực

Nhiệt độ nước biển mặt (SST) biến đổi rõ rệt theo mùa. Mùa khô thường có nhiệt độ cao hơn, mùa mưa có xu hướng giảm. Sự biến động này ảnh hưởng đến tốc độ trao đổi chất của sinh vật biển. Các loài cá kinh tế có ngưỡng nhiệt độ ưa thích riêng. Vùng nước ấm hơn có thể thúc đẩy sự phát triển của một số loài. Ngược lại, nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp gây căng thẳng sinh học. Việc theo dõi SST giúp xác định các khu vực tiềm năng cho từng loài cá. Dữ liệu SST là một chỉ số quan trọng trong Hải dương học Đông Nam Bộ.

2.2. Biến đổi độ mặn và tầng hóa biển vùng

Độ mặn nước biển ở Đông Nam Bộ chịu ảnh hưởng bởi sông ngòi và mưa. Độ mặn thay đổi theo độ sâu và mùa. Điều này dẫn đến hiện tượng Tầng hóa biển. Tầng hóa tạo ra các lớp nước có mật độ khác nhau. Sự ổn định của tầng hóa ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất. Nó cũng ảnh hưởng đến sự phân bố của dinh dưỡng biển. Các loài cá có khả năng chịu đựng độ mặn khác nhau. Thay đổi độ mặn đột ngột gây căng thẳng cho hệ sinh thái. Việc nghiên cứu độ mặn giúp hiểu rõ hơn về môi trường sống của cá.

2.3. Chế độ dòng chảy biển Đông Nam Bộ tác động

Dòng chảy biển là một yếu tố vật lý cực kỳ quan trọng. Chúng vận chuyển nhiệt, chất dinh dưỡng và sinh vật phù du. Vùng biển Đông Nam Bộ có chế độ dòng chảy biển phức tạp. Dòng chảy chịu ảnh hưởng của gió mùa và địa hình đáy biển. Sự thay đổi hướng và cường độ dòng chảy ảnh hưởng đến di cư của cá. Chúng cũng tạo ra các vùng tập trung dinh dưỡng biển. Đây thường là nơi hình thành các ngư trường khai thác chính. Hiểu biết về Dòng chảy biển giúp dự đoán vị trí các đàn cá. Nó cũng hỗ trợ quản lý hiệu quả nguồn lợi thủy sản.

III.Dinh dưỡng biển năng suất sơ cấp Vai trò then chốt

Dinh dưỡng biển đóng vai trò nền tảng cho chuỗi thức ăn biển. Năng suất sơ cấp là chỉ số quan trọng nhất. Nó đại diện cho lượng vật chất hữu cơ được Thực vật phù du (Phytoplankton) tạo ra. Các yếu tố như Dòng trồi (Upwelling) và hàm lượng Chlorophyll-a ảnh hưởng trực tiếp đến dinh dưỡng biển. Vùng biển Đông Nam Bộ thường có năng suất sơ cấp cao. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cá. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng và theo dõi các yếu tố này. Mục đích là để hiểu rõ hơn về khả năng hỗ trợ nguồn lợi cá của hệ sinh thái biển. Đây là yếu tố quyết định đến năng suất cá kinh tế.

3.1. Dòng trồi Upwelling và sự phong phú dinh dưỡng

Dòng trồi (Upwelling) là hiện tượng nước lạnh, giàu dinh dưỡng biển từ dưới sâu trồi lên mặt. Hiện tượng này thường xảy ra ở Đông Nam Bộ vào mùa gió mùa Tây Nam. Dòng trồi mang theo nitrat, phosphat, silic. Các chất này là nguồn thức ăn thiết yếu cho Thực vật phù du (Phytoplankton). Sự phong phú của Thực vật phù du (Phytoplankton) là nền tảng cho chuỗi thức ăn biển. Điều này dẫn đến sự tập trung của các loài cá nhỏ ăn phù du. Kéo theo đó là các loài cá lớn hơn, tạo thành các ngư trường giàu cá. Nghiên cứu Dòng trồi giúp xác định các khu vực có tiềm năng khai thác cao.

3.2. Chlorophyll a thực vật phù du Chỉ số năng suất

Chlorophyll-a là sắc tố quang hợp có trong Thực vật phù du (Phytoplankton). Hàm lượng Chlorophyll-a trong nước biển là chỉ số trực tiếp. Nó đo lường sinh khối và năng suất sơ cấp của biển. Giá trị Chlorophyll-a cao cho thấy môi trường giàu dinh dưỡng biển. Đây là dấu hiệu của một hệ sinh thái biển khỏe mạnh và năng suất. Dữ liệu Chlorophyll-a từ vệ tinh được sử dụng để theo dõi. Việc này giúp xác định các vùng có mật độ Thực vật phù du (Phytoplankton) cao. Những vùng này thường thu hút các đàn cá kinh tế. Chúng trở thành các ngư trường tiềm năng.

3.3. Chất lượng nước biển ảnh hưởng hệ sinh thái

Chất lượng nước biển tổng thể cũng có ảnh hưởng lớn. Không chỉ dinh dưỡng biển, mà còn các yếu tố khác. Độ trong, độ pH, hàm lượng oxy hòa tan đều quan trọng. Sự ô nhiễm từ đất liền hoặc hoạt động hàng hải ảnh hưởng tiêu cực. Chất lượng nước biển kém có thể làm suy giảm sinh khối Thực vật phù du (Phytoplankton). Điều này phá vỡ cân bằng chuỗi thức ăn. Sức khỏe của các loài cá kinh tế cũng bị ảnh hưởng trực tiếp. Giám sát Chất lượng nước biển là cần thiết. Nó đảm bảo môi trường sống ổn định cho Hải dương học Đông Nam Bộ và hệ sinh thái.

IV.Mối liên hệ cấu trúc hải dương phân bố cá kinh tế

Cấu trúc hải dương không chỉ tạo ra môi trường sống. Nó còn quy định sự phân bố và tập trung của cá kinh tế. Các yếu tố như Nhiệt độ nước biển mặt (SST), Độ mặn nước biển, và Dòng chảy biển tương tác. Chúng tạo ra các điều kiện sinh thái đặc trưng. Những điều kiện này quyết định nơi cá tìm kiếm thức ăn, sinh sản, và trú ẩn. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp tối ưu hóa hoạt động khai thác. Đồng thời, nó cũng hỗ trợ các biện pháp bảo tồn. Phân tích hồi quy nhiều biến được áp dụng. Nó giúp định lượng mức độ tác động của từng yếu tố. Đây là trọng tâm của Hải dương học Đông Nam Bộ trong nghiên cứu này.

4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ độ mặn đến loài cá

Các loài cá kinh tế có phạm vi nhiệt độ và độ mặn tối ưu. Nhiệt độ nước biển mặt (SST) ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng và sinh sản. Độ mặn nước biển tác động đến cân bằng thẩm thấu của cá. Ví dụ, một số loài cá ưu thích vùng nước lợ gần bờ. Những loài khác lại sinh sống ở vùng nước mặn ngoài khơi. Sự thay đổi của các yếu tố này có thể đẩy cá di cư. Điều này làm thay đổi phân bố cá kinh tế. Phân tích các dữ liệu này giúp dự đoán sự có mặt của các đàn cá. Nó cải thiện hiệu quả tìm kiếm ngư trường.

4.2. Dòng chảy biển và tập trung ngư trường khai thác

Dòng chảy biển có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển trứng, ấu trùng cá. Chúng cũng mang theo thức ăn và chất dinh dưỡng. Các vùng xoáy hoặc hội tụ dòng chảy biển thường tập trung dinh dưỡng biển. Điều này tạo ra các điểm nóng về năng suất sơ cấp. Cá mồi và cá kinh tế thường tập trung tại những khu vực này. Đây chính là các ngư trường khai thác chính. Dòng chảy biển mạnh có thể phân tán đàn cá. Dòng chảy yếu lại tạo điều kiện cho cá tụ đàn. Việc theo dõi Dòng chảy biển là chìa khóa để xác định ngư trường hiệu quả.

4.3. Năng suất sơ cấp nguồn thức ăn cá kinh tế

Mối liên hệ giữa năng suất sơ cấp và nguồn thức ăn là trực tiếp. Các vùng biển giàu Thực vật phù du (Phytoplankton) hỗ trợ lượng lớn động vật phù du. Đây là nguồn thức ăn chính cho nhiều loài cá nhỏ. Đến lượt mình, cá nhỏ lại là thức ăn cho các loài cá lớn hơn. Hàm lượng Chlorophyll-a cao là dấu hiệu của nguồn thức ăn dồi dào. Điều này thu hút các loài cá kinh tế. Sự phong phú của dinh dưỡng biểnDòng trồi (Upwelling) là các yếu tố thúc đẩy năng suất sơ cấp. Chúng tạo nên nền tảng cho sự phát triển của toàn bộ hệ sinh thái biển.

V.Ứng dụng kết quả phát triển nghề cá bền vững khu vực

Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Chúng giúp nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển nghề cá bền vững. Hiểu biết về mối quan hệ giữa cấu trúc hải dương và năng suất cá. Điều này cho phép dự báo ngư trường chính xác hơn. Nó giúp ngư dân tối ưu hóa chuyến đi biển. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở để xây dựng các chính sách bảo tồn nguồn lợi hải sản. Việc tích hợp dữ liệu hải dương học vào quản lý nghề cá là xu hướng toàn cầu. Ứng dụng công nghệ Hải dương học Đông Nam Bộ mang lại lợi ích lâu dài. Nó đảm bảo cân bằng giữa khai thác và bảo vệ.

5.1. Dự báo ngư trường tối ưu hóa hoạt động khai thác

Sử dụng các mô hình dựa trên Nhiệt độ nước biển mặt (SST), Độ mặn nước biển. Đồng thời, kết hợp dữ liệu Dòng chảy biểnChlorophyll-a. Các mô hình này có thể dự báo các khu vực tập trung cá. Ngư dân nhận được thông tin chính xác về ngư trường tiềm năng. Điều này giúp giảm chi phí nhiên liệu và thời gian tìm kiếm. Nâng cao năng suất khai thác là mục tiêu then chốt. Dự báo ngư trường khoa học cũng giảm thiểu rủi ro cho ngư dân. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nghề cá.

5.2. Đề xuất quản lý bảo tồn nguồn lợi hải sản

Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ để đề xuất các giải pháp quản lý. Ví dụ, xác định các khu vực cấm khai thác tạm thời dựa trên Dòng trồi (Upwelling). Hoặc bảo vệ các vùng sinh sản quan trọng. Các chính sách này cần dựa trên hiểu biết khoa học về cấu trúc hải dương. Mục tiêu là duy trì sự đa dạng sinh học. Đồng thời, đảm bảo khả năng tái tạo của nguồn lợi cá. Việc quản lý hiệu quả giúp ngăn chặn khai thác quá mức. Nó cân bằng nhu cầu kinh tế với bảo vệ môi trường biển. Điều này rất quan trọng cho Chất lượng nước biển và sinh thái tổng thể.

5.3. Mở rộng nghiên cứu nâng cao hiệu quả quản lý

Cần tiếp tục mở rộng nghiên cứu về Hải dương học Đông Nam Bộ. Tích hợp nhiều loại dữ liệu hơn, bao gồm dữ liệu từ cảm biến từ xa. Phát triển các mô hình dự báo tiên tiến hơn là cần thiết. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của biến đổi khí hậu đến Đặc điểm vật lý biển. Điều này giúp nâng cao độ chính xác của các dự báo. Sự hợp tác giữa nhà khoa học, ngư dân và nhà quản lý là then chốt. Nó giúp chuyển giao kiến thức vào thực tiễn. Đảm bảo nguồn lợi hải sản cho các thế hệ tương lai. Phát triển nghề cá bền vững là mục tiêu dài hạn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP DỰ BÁO NGƯ TRƯỜNG DỰA TRÊN QUAN HỆ CÁ –MÔI TRƯỜNG, ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ MỘT SỐ ĐỐI TƯỢNG CÁ KINH TẾ VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ
1.1. HƯỚNG NGHIÊN CỨU DỰ BÁO NGƯ TRƯỜNG DỰA TRÊN QUAN HỆ CÁ-MÔI TRƯỜNG
1.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.2. TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ
1.2.1. Vị trí địa lý và địa hình
1.2.2. Chế độ khí hậu và đặc điểm khí tượng vùng biển Đông Nam Bộ
1.2.3. Nhiệt độ nước biển
1.2.4. Độ muối nước biển
1.2.5. Chế độ dòng chảy
1.3. TỔNG QUAN MỘT SỐ ĐỐI TƯỢNG CÁ KINH TẾ
1.3.1. Cá Chỉ Vàng (Selaroides leptolepis)
2. CHƯƠNG 2: DỮ LIỆU HẢI DƯƠNG HỌC, NGHỀ CÁ VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH QUAN HỆ CÁ-MÔI TRƯỜNG
2.1. CÁC NGUỒN DỮ LIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN
2.1.1. Dữ liệu hải dương học
2.1.2. Dữ liệu nghề cá
2.2. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH QUAN HỆ CÁ-MÔI TRƯỜNG
2.2.1. Lựa chọn các yếu tố môi trường biển cho phân tích tương quan
2.2.2. Phương pháp tính các yếu tố hải dương học, môi trường biển
2.2.3. Đồng bộ các dữ liệu cá và môi trường
2.2.4. Phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính nhiều biến
2.3. PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH BỘ CHỈ SỐ THÍCH ỨNG SINH THÁI
3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM MỘT SỐ YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG Ở VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ
3.1. CÁC YẾU TỐ CẤU TRÚC NHIỆT BIỂN
3.1.1. Sự phân bố và biến đổi nhiệt độ nước biển
3.1.2. Cấu trúc nhiệt theo chiều thẳng đứng
3.2. ĐỘ MUỐI VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ
3.2.1. Sự phân bố và biến đổi độ muối tầng mặt
3.2.2. Biến đổi độ muối theo chiều thẳng đứng
3.3. DÒNG CHẢY VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ
3.4. HÀM LƯỢNG CHLOROPHYLL-A VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ
3.4.1. Sự phân bố và biến đổi hàm lượng chlorophyll-a tầng mặt
3.4.2. Biến đổi hàm lượng chlorophll-a theo chiều thẳng đứng
4. CHƯƠNG 4: MỐI QUAN HỆ GIỮA NĂNG SUẤT KHAI THÁC MỘT SỐ LOÀI CÁ KINH TẾ VỚI CÁC YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG Ở VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ
4.1. MỐI QUAN HỆ GIỮA NĂNG SUẤT KHAI THÁC CÁ NGỪ VẰN VỚI CÁC YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG BIỂN
4.1.1. Mối quan hệ tổng hợp cá-môi trường đối với cá Ngừ Vằn
4.1.2. Nghiên cứu xác định bộ chỉ số thích ứng sinh thái của cá Ngừ Vằn
4.2. MỐI QUAN HỆ GIỮA NĂNG SUẤT KHAI THÁC CÁ NGỪ CHẤM VỚI CÁC YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG BIỂN
4.2.1. Mối quan hệ tổng hợp cá-môi trường đối với cá Ngừ Chấm
4.2.2. Nghiên cứu xác định bộ chỉ số thích ứng sinh thái của cá Ngừ Chấm
4.3. MỐI QUAN HỆ GIỮA NĂNG SUẤT KHAI THÁC CÁ CHỈ VÀNG VỚI CÁC YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG BIỂN
4.3.1. Mối quan hệ tổng hợp cá-môi trường đối với cá Chỉ Vàng
4.3.2. Nghiên cứu xác định bộ chỉ số thích ứng sinh thái của cá Chỉ Vàng
4.4. DỰ BÁO THỬ NGHIỆM NGƯ TRƯỜNG KHAI THÁC CÁ NGỪ VẰN Ở VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ
4.4.1. Kết quả dự báo thử nghiệm ngư trường khai thác cá Ngừ Vằn ở vùng biển Đông Nam Bộ
4.4.2. Kết quả đánh giá kiểm chứng dự báo thử nghiệm ngư trường khai thác cá Ngừ Vằn
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1
PHỤ LỤC 2
PHỤ LỤC 3
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dương với năng suất khai thác một số loài cá kinh tế ở vùng biển đông nam bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (138 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA CẤU TRÚC HẢI DƯƠNG VÀ NĂNG SUẤT KHAI THÁC MỘT SỐ LOÀI CÁ KINH TẾ Ở VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HẢI DƯƠNG HỌC Hà Nội - 2018 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Nguyễn Văn Hướng NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA CẤU TRÚC HẢI DƯƠNG VÀ NĂNG SUẤT KHAI THÁC MỘT SỐ LOÀI CÁ KINH TẾ Ở VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ Chuyên ngành: Hải dương học Mã số: 62440228 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HẢI DƯƠNG HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đoàn Văn Bộ 2. TS Nguyễn Khắc Bát Hà Nội – 2018 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các nội dung nghiên cứu, phân tích, đánh giá do chính tôi thực hiện trên cơ sở tiếp cận nguồn số liệu của các đề tài, dự án, nhiệm vụ do Viện Nghiên cứu Hải Sản thực hiện (trong đó bản thân tôi là một trong những thành viên trực tiếp đi khảo sát và thu thập). Các số liệu, tài liệu liên quan đến luận án từ nguồn nêu trên đã được Viện Nghiên cứu Hải Sản cho phép khai thác và sử dụng. Các tài liệu tham khảo với mục đích so sánh, phân tích và thảo luận đều được trích dẫn đầy đủ theo quy định.

Toàn bộ nội dung và kết quả nghiên cứu trong luận án đảm bảo tính trung thực, tin cậy và không trùng lặp với các công trình nghiên cứu khác. Tác giả i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy PGS.TS Đoàn Văn Bộ và TS Nguyễn Khắc Bát đã trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Lời cảm ơn vô hạn tôi xin được gửi tới các thầy, cô trong Bộ môn, trong Khoa và Trường đã trực tiếp giảng dạy, hướng dẫn và giúp đỡ tôi học tập nâng cao trình độ. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới tập thể Bộ môn Khoa học và Công nghệ biển, Ban lãnh đạo Khoa Khí tượng-Thủy văn và Hải dương học, Phòng Sau đại học Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Hải Sản, Trung tâm Dự báo Ngư trường Khai thác Hải sản và Phòng Nghiên cứu Nguồn lợi Hải sản đã cho phép khai thác, sử dụng tài liệu, tư liệu và chia sẻ kinh nghiệm trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn TS Nguyễn Khắc Bát, TS Nguyễn Quang Hùng, ThS Nguyễn Viết Nghĩa, TS Đào Mạnh Sơn, ThS Phạm Huy Sơn, TS Vũ Việt Hà, ThS Nguyễn Hoàng Minh là chủ nhiệm các Đề tài, Dự án, Nhiệm vụ mà nghiên cứu sinh sử dụng số liệu, cũng như đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi được tham gia trực tiếp các chuyến điều tra khảo sát trên biển. Lời cảm ơn chân thành cũng xin được gửi tới gia đình và bạn bè đã động viên và ủng hộ tôi trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày 28 tháng 12 năm 2018 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC BẢNG vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ viii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP DỰ BÁO NGƯ TRƯỜNG DỰA TRÊN QUAN HỆ CÁ –MÔI TRƯỜNG, ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ MỘT 5 SỐ ĐỐI TƯỢNG CÁ KINH TẾ VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 1.1 HƯỚNG NGHIÊN CỨU DỰ BÁO NGƯ TRƯỜNG DỰA TRÊN QUAN HỆ CÁ-MÔI TRƯỜNG 5 1.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới 7 1.2 Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 10 1.2 TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 14 1.1 Vị trí địa lý và địa hình 14 1.2 Chế độ khí hậu và đặc điểm khí tượng vùng biển Đông Nam Bộ 15 1.3 Nhiệt độ nước biển 17 1.

Độ muối nước biển 17 1.5 Chế độ dòng chảy 17 1.3 TỔNG QUAN MỘT SỐ ĐỐI TƯỢNG CÁ KINH TẾ 18 1.3 Cá Chỉ Vàng (Selaroides leptolepis) 24 CHƯƠNG 2: DỮ LIỆU HẢI DƯƠNG HỌC, NGHỀ CÁ VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH QUAN HỆ CÁ-MÔI TRƯỜNG 27 2.1 CÁC NGUỒN DỮ LIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 27 2.1 Dữ liệu hải dương học 27 2.2 Dữ liệu nghề cá 29 2.2 PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH QUAN HỆ CÁ-MÔI TRƯỜNG 33 2.1 Lựa chọn các yếu tố môi trường biển cho phân tích tương quan 33 2.2 Phương pháp tính các yếu tố hải dương học, môi trường biển 35 2.3 Đồng bộ các dữ liệu cá và môi trường 37 2.4 Phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính nhiều biến 39 2.3 PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH BỘ CHỈ SỐ THÍCH ỨNG SINH THÁI 41 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM MỘT SỐ YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG Ở VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 45 3.1 CÁC YẾU TỐ CẤU TRÚC NHIỆT BIỂN 45 3.1 Sự phân bố và biến đổi nhiệt độ nước biển 45 3.2 Cấu trúc nhiệt theo chiều thẳng đứng 48 3.2 ĐỘ MUỐI VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 53 3.1 Sự phân bố và biến đổi độ muối tầng mặt 53 3.2 Biến đổi độ muối theo chiều thẳng đứng 54 3.3 DÒNG CHẢY VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 56 3.4 HÀM LƯỢNG CHLOROPHYLL-A VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 61 3.1 Sự phân bố và biến đổi hàm lượng chlorophyll-a tầng mặt 61 3.2 Biến đổi hàm lượng chlorophll-a theo chiều thẳng đứng 64 CHƯƠNG 4: MỐI QUAN HỆ GIỮA NĂNG SUẤT KHAI THÁC MỘT SỐ LOÀI CÁ KINH TẾ VỚI CÁC YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG Ở VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 66 4.1 MỐI QUAN HỆ GIỮA NĂNG SUẤT KHAI THÁC CÁ NGỪ VẰN VỚI CÁC YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG BIỂN 66 4.1 Mối quan hệ tổng hợp cá-môi trường đối với cá Ngừ Vằn 66 4.2 Nghiên cứu xác định bộ chỉ số thích ứng sinh thái của cá Ngừ Vằn 75 4.2 MỐI QUAN HỆ GIỮA NĂNG SUẤT KHAI THÁC CÁ NGỪ CHẤM VỚI CÁC YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG BIỂN 80 4.1 Mối quan hệ tổng hợp cá-môi trường đối với cá Ngừ Chấm 80 4.2 Nghiên cứu xác định bộ chỉ số thích ứng sinh thái của cá Ngừ Chấm 83 4.3 MỐI QUAN HỆ GIỮA NĂNG SUẤT KHAI THÁC CÁ CHỈ VÀNG VỚI CÁC YẾU TỐ HẢI DƯƠNG HỌC, MÔI TRƯỜNG BIỂN 87 4.1 Mối quan hệ tổng hợp cá-môi trường đối với cá Chỉ Vàng 87 4.2 Nghiên cứu xác định bộ chỉ số thích ứng sinh thái của cá Chỉ 90 Vàng 4.4 DỰ BÁO THỬ NGHIỆM NGƯ TRƯỜNG KHAI THÁC CÁ NGỪ VẰN Ở VÙNG BIỂN ĐÔNG NAM BỘ 93 4.1 Kết quả dự báo thử nghiệm ngư trường khai thác cá Ngừ Vằn ở vùng biển Đông Nam Bộ 94 4.2 Kết quả đánh giá kiểm chứng dự báo thử nghiệm ngư trường khai thác cá Ngừ Vằn 96 KẾT LUẬN 98 KIẾN NGHỊ 99 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN 100 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 101 PHỤ LỤC 1 111 PHỤ LỤC 2 118 PHỤ LỤC 3 122 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AIC Tiêu chuẩn AIC (Akaike information criterion) Alti Dị thường độ cao động lực bề mặt biển Ano Dị thường nhiệt độ nước biển tầng mặt Chlo Hàm lượng chlorophyll-a tầng mặt CPUE Năng suất khai thác (Catch Per Unit Effort) CSDL Cơ sở dữ liệu CTD Máy đo nhiệt độ độ muối và chlorophyll-a (Conductivity Temperature Depth profiler) EKE Mật độ động năng rối Grad0 Gradien cực đại theo phương ngang nhiệt bề mặt Grad50 Gradien cực đại theo phương ngang nhiệt tầng 50m Gz Gradien nhiệt theo phương thẳng đứng H0 Độ dày lớp đồng nhất trên H1 Độ sâu biên dưới lớp đột biến H20 Độ sâu mặt đẳng nhiệt 20oC H24 Độ sâu mặt đẳng nhiệt 24oC HSI Mô hình thích ứng sinh thái (Habitat suitability index) LCA Mô hình phân tích thế hệ dựa vào chiều dài cá (Length- based Cohort Analysis) MULTIFAN-CL Mô hình phân tích dựa vào chiều dài và cấu trúc tuổi cá MOVIMAR Dự án “Hệ thống quan sát tàu cá, vùng đánh bắt và nguồn lợi thủy sản bằng công nghệ vệ tinh” Min Giá trị nhỏ nhất Max Giá trị lớn nhất v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com NCS Nghiên cứu sinh Sal0 Độ muối tầng mặt SI Chỉ số phù hợp (Suitability index) Spd_cur Tốc độ dòng chảy SSH Độ cao động lực bề mặt SST Nhiệt độ nước biển bề mặt T1 Nhiệt độ biên dưới lớp đột biến nhiệt VBĐNB Vùng biển Đông Nam Bộ VPA Mô hình phân tích chủng quần ảo (Virtual Population Analysis) WCPFC Tổ chức nghề cá Trung - Tây Thái Bình Dương DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Thống kê các kết quả nghiên cứu sinh thái đối với một số loài cá tầng đáy và cá Nục sò 11 1.2 Tốc độ gió (m/s) trung bình nhiều năm tại các trạm Phú Quý, Côn Đảo 17 1.3 Nhiệt độ không khí (oC) tại trạm Phú Quý, Côn Đảo và Trường Sa 17 2.1 Thống kê số lượng số liệu điều tra khảo sát hải dương học tại vùng biển Đông Nam Bộ từ năm 1978 đến 2013 28 2.2 Thống kê số lượng số liệu viễn thám biển của dự án Movimar ở vùng biển Đông Nam Bộ từ năm 2011 đến 2016 29 2.3 Thống kê số lượng số liệu cá Ngừ Vằn tại VBĐNB, tính đến 2016 30 2.4 Thống kê số lượng số liệu cá Ngừ Chấm và Chỉ Vàng tại vùng biển Đông Nam Bộ, tính đến 2016 31 2.5 Các yếu tố được lựa chọn để nghiên cứu tương quan cá-môi trường đối với cá Ngừ Vằn và cá Ngừ Chấm ở vùng biển Đông Nam Bộ 34 2.6 Tỷ lệ số mẻ lưới khai thác cá Chỉ Vàng (trong CSDL) theo các dải độ sâu ở vùng biển Đông Nam Bộ 34 2.7 Các yếu tố được lựa chọn để nghiên cứu tương quan cá-môi trường đối với cá Chỉ Vàng ở vùng biển Đông Nam Bộ 35 2.8 Định dạng số liệu các yếu tố hải dương học, môi trường biển 38 2.9 Định dạng số liệu năng suất khai thác cá 38 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.10 Định dạng số liệu đồng bộ cá-môi trường phục vụ phân tích tương quan 38 2.11 Hiệu quả khai thác tương ứng với chỉ số SI của các yếu tố môi trường 42 3.1 Kết quả tính một số yếu tố cấu trúc nhiệt ở vùng biển Đông Nam Bộ (TB: Trung bình; Khoảng: Khoảng biến đổi; các ký hiệu khác như ở bảng 2.2 Thống kê trung bình tốc độ dòng chảy ở vùng biển Đông Nam Bộ 57 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Hướng (2018). Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc hải dương và năng suất cá kinh tế biển Đông Nam Bộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-moi-quan-he-giua-cau-truc-hai-duong-voi-nang-suat-khai-thac-mot-so-loai-ca-kinh-te-o-vung-bien-dong-nam-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc hải dương và năng suất cá kinh tế biển Đông Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc hải dương và năng suất khai thác cá kinh tế vùng Đông Nam Bộ.

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc hải dương và năng suất cá kinh tế biển Đông Nam Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc hải dương và năng suất cá kinh tế biển Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc hải dương và năng suất cá kinh tế biển Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Hải dương học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc hải dương và năng suất cá kinh tế biển Đông Nam Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc hải dương và năng suất cá kinh tế biển Đông Nam Bộ" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc hải dương và năng suất cá kinh tế biển Đông Nam Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter