Luận án tiến sĩ: Hoạt tính sinh học hạ đường huyết và cholesterol máu từ cây Nopal (Opuntia sp.) tại ĐHQG Hà Nội
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu hoạt tính sinh học hạ đường huyết và cholesterol máu từ cây nopal Opuntia sp nhập vào Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Hoạt tính Sinh học Hạ Đường Huyết, Cholesterol Cây Nopal
- Số trang:
- 216 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa sinh học
- Tác giả:
- Tạ Thu Hằng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Hoạt tính Sinh học Hạ Đường Huyết Cholesterol Cây Nopal
Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá các hoạt tính sinh học đáng giá từ cây Nopal. Đây là một loại thực vật có tên khoa học Opuntia ficus-indica, được biết đến rộng rãi. Tài liệu đặc biệt nhấn mạnh khả năng hạ đường huyết và giảm cholesterol của cây Nopal. Mục tiêu chính là xác định các nhóm chất chịu trách nhiệm cho những hoạt tính này. Công trình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng y học của Nopal. Nó mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng cây Nopal trong hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính. Các kết quả có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng mới. Nopal đã được sử dụng trong y học dân gian từ lâu. Nghiên cứu hiện đại xác nhận nhiều công dụng truyền thống. Cây Nopal dễ trồng và có nhiều lợi ích sức khỏe. Việc tìm hiểu sâu hơn về hoạt tính sinh học của nó là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng Nopal. Nghiên cứu này góp phần vào kho tàng kiến thức về dược liệu tự nhiên. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho các tuyên bố về sức khỏe của cây Nopal. Đồng thời, nó đánh giá tiềm năng của Nopal nhập vào Việt Nam.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Chính về Cây Nopal
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định các nhóm chất chính trong cây Nopal. Những nhóm chất này mang hoạt tính sinh học hạ đường huyết và giảm cholesterol máu. Công trình cũng hướng tới việc đánh giá hiệu quả của chúng trên các mô hình thí nghiệm. Nghiên cứu bao gồm phân tích đặc điểm thực vật, thành phần hóa học. Sau đó, các tác dụng sinh học được kiểm chứng. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế hoạt động của Nopal. Việc xác định các hợp chất cụ thể là bước quan trọng. Nó cho phép chuẩn hóa và tối ưu hóa chiết xuất. Từ đó, có thể phát triển các sản phẩm chất lượng cao. Mục tiêu khác là đánh giá tiềm năng ứng dụng của cây Nopal. Cây Nopal được nhập vào Việt Nam, cần được kiểm chứng. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người dùng. Nghiên cứu đặt nền móng cho việc sử dụng Nopal trong y học hiện đại.
1.2. Tầm quan trọng của Hoạt tính Hạ Đường Huyết
Hoạt tính hạ đường huyết của cây Nopal có ý nghĩa lớn. Bệnh tiểu đường type 2 đang gia tăng trên toàn cầu. Việc tìm kiếm các giải pháp tự nhiên là cần thiết. Nopal cung cấp một lựa chọn tiềm năng để kiểm soát đường huyết. Các chất trong Nopal có thể giúp cải thiện độ nhạy insulin. Chúng cũng có thể làm chậm quá trình hấp thu glucose. Điều này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân tiền tiểu đường và tiểu đường type 2. Khả năng hạ đường huyết tự nhiên giảm thiểu tác dụng phụ. So với thuốc tổng hợp, Nopal mang lại lợi thế. Nó có thể đóng vai trò bổ trợ trong quản lý bệnh. Việc xác định rõ hoạt tính này giúp tăng cường niềm tin. Nó thúc đẩy sử dụng Nopal như một thực phẩm chức năng hỗ trợ. Giúp người bệnh kiểm soát bệnh hiệu quả hơn, cải thiện chất lượng cuộc sống.
1.3. Lợi ích tiềm năng của Giảm Cholesterol
Khả năng giảm cholesterol của cây Nopal mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Mức cholesterol cao là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim mạch. Nopal có thể giúp điều hòa lipid máu. Nó tác động đến quá trình chuyển hóa và hấp thu cholesterol. Nghiên cứu cho thấy Nopal có thể giảm cholesterol toàn phần. Nó cũng có thể giảm LDL-cholesterol (cholesterol xấu). Đồng thời, có thể tăng HDL-cholesterol (cholesterol tốt). Điều này rất quan trọng trong phòng ngừa các bệnh tim mạch. Giảm cholesterol máu góp phần giảm nguy cơ xơ vữa động mạch. Nó còn giúp giảm nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Việc sử dụng Nopal có thể là một phương pháp tự nhiên hữu hiệu. Nopal hỗ trợ duy trì hệ tim mạch khỏe mạnh. Lợi ích này tăng cường giá trị của Nopal. Nó trở thành một thành phần quý giá trong chế độ ăn uống lành mạnh.
II. Đặc điểm Thực vật và Thành phần Hóa học Chính Cây Nopal
Cây Nopal, hay Opuntia ficus-indica, thuộc họ xương rồng. Loài cây này nổi bật với khả năng thích nghi tốt trong môi trường khắc nghiệt. Thân cây dẹt, có màu xanh lục, được gọi là phiến. Các phiến này là bộ phận chính được sử dụng. Nopal chứa nhiều thành phần hóa học đa dạng. Các thành phần này đóng góp vào hoạt tính sinh học của cây. Nghiên cứu đã phân lập và xác định nhiều nhóm chất. Chúng bao gồm các hợp chất phenolic, flavonoid, alkaloid, vitamin và khoáng chất. Chất xơ hòa tan và không hòa tan cũng có mặt với hàm lượng cao. Đây là yếu tố quan trọng trong việc hạ đường huyết và giảm cholesterol. Axit amin và các axit béo cũng được tìm thấy. Sự phong phú về thành phần hóa học làm nên giá trị của Nopal. Việc hiểu rõ cấu trúc và hàm lượng các chất này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa quy trình chiết xuất và ứng dụng. Đặc điểm thực vật học cũng được mô tả chi tiết. Điều này giúp phân biệt và nhận dạng đúng loài. Từ đó đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào cho nghiên cứu. Nopal là một nguồn tài nguyên tự nhiên phong phú.
2.1. Giới thiệu về Nopal Opuntia ficus indica
Nopal, tên khoa học Opuntia ficus-indica, là một loài xương rồng phổ biến. Nopal có nguồn gốc từ Mexico, hiện được trồng ở nhiều nơi trên thế giới. Cây dễ nhận biết bởi các phiến dẹt, mọng nước, có gai. Các phiến này là thân biến dạng, chứa nhiều chất dinh dưỡng. Nopal chịu hạn tốt, phát triển mạnh mẽ trong điều kiện khô cằn. Nó đã trở thành một phần quan trọng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Các phiến non được dùng làm rau. Quả Nopal có vị ngọt, giàu vitamin. Sự phổ biến của Nopal cho thấy tiềm năng rộng lớn. Nó không chỉ là nguồn thực phẩm mà còn là dược liệu quý. Việc nhập cây Nopal vào Việt Nam mở ra cơ hội mới. Cơ hội phát triển các sản phẩm từ loại cây này. Nghiên cứu tập trung vào Opuntia sp. được nhập khẩu.
2.2. Các nhóm chất chính trong Nopal
Cây Nopal chứa nhiều nhóm chất có lợi cho sức khỏe. Chất xơ là một thành phần nổi bật, bao gồm cả chất xơ hòa tan và không hòa tan. Chất xơ hòa tan giúp giảm hấp thu đường và cholesterol. Các hợp chất phenolic và flavonoid là những chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Chúng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Alkaloid, vitamin (đặc biệt là vitamin C và nhóm B), khoáng chất cũng có mặt. Canxi, magiê, kali là một số khoáng chất quan trọng. Polysaccharide là một nhóm chất khác đáng chú ý. Chúng có thể đóng góp vào hoạt tính hạ đường huyết. Betalain là sắc tố tạo màu cho quả Nopal. Chúng cũng có đặc tính chống oxy hóa. Sự kết hợp của các thành phần này tạo nên hoạt tính sinh học tổng thể. Việc phân tích định tính và định lượng giúp hiểu rõ hơn. Các nhà khoa học có thể xác định hợp chất nào là chủ chốt. Từ đó, tối ưu hóa việc sử dụng Nopal.
2.3. Vai trò của thành phần hóa học trong hoạt tính sinh học
Mỗi nhóm chất trong Nopal đóng vai trò riêng biệt. Chất xơ hòa tan tạo gel trong ruột. Nó làm chậm quá trình hấp thu glucose, giúp kiểm soát đường huyết. Đồng thời, nó liên kết với cholesterol, tăng đào thải ra khỏi cơ thể. Flavonoid và polyphenol có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa. Chúng bảo vệ tế bào beta tuyến tụy. Điều này có lợi cho sản xuất insulin. Một số hợp chất có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa lipid. Chúng giúp giảm tổng hợp cholesterol ở gan. Axit amin và khoáng chất hỗ trợ các chức năng chuyển hóa chung. Chúng duy trì cân bằng điện giải. Hoạt tính hạ đường huyết và giảm cholesterol là kết quả tổng hòa. Đây là tác động hiệp đồng của nhiều thành phần. Nghiên cứu đã xác định các đích tác dụng cụ thể. Ví dụ như kích hoạt p-AMPK, ức chế FAS. Điều này làm sáng tỏ cơ chế phân tử của Nopal.
III. Hoạt tính Hạ Đường Huyết từ Cây Nopal Opuntia ficus indica
Nghiên cứu đã khẳng định rõ ràng hoạt tính hạ đường huyết của cây Nopal. Các chiết xuất từ Nopal cho thấy hiệu quả đáng kể. Chúng giúp giảm nồng độ glucose trong máu. Điều này được quan sát trên các mô hình động vật thực nghiệm. Nopal có thể tác động thông qua nhiều cơ chế. Một trong số đó là làm chậm quá trình hấp thu carbohydrate. Chất xơ trong Nopal đóng vai trò quan trọng trong cơ chế này. Ngoài ra, Nopal có thể cải thiện độ nhạy của tế bào với insulin. Điều này giúp cơ thể sử dụng glucose hiệu quả hơn. Các chất chống oxy hóa trong Nopal bảo vệ tế bào. Chúng giảm stress oxy hóa, một yếu tố liên quan đến tiểu đường type 2. Hoạt tính này làm cho Nopal trở thành một ứng cử viên sáng giá. Nopal có thể là một liệu pháp bổ trợ cho bệnh nhân tiểu đường. Việc kiểm soát đường huyết ổn định là mục tiêu chính. Nopal cung cấp một giải pháp tự nhiên và an toàn. Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh điều này. Chúng cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này mở ra cánh cửa cho các ứng dụng lâm sàng trong tương lai.
3.1. Cơ chế kiểm soát đường huyết của Nopal
Cây Nopal kiểm soát đường huyết thông qua đa cơ chế. Chất xơ hòa tan trong Nopal tạo độ nhớt trong hệ tiêu hóa. Nó làm chậm tốc độ rỗng của dạ dày và hấp thu glucose. Điều này giúp ổn định đường huyết sau ăn. Nopal cũng có thể cải thiện độ nhạy của thụ thể insulin. Nó thúc đẩy tế bào hấp thu glucose từ máu. Một số hợp chất hoạt tính có thể kích hoạt enzyme p-AMPK. p-AMPK đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa năng lượng tế bào. Kích hoạt p-AMPK giúp tăng cường hấp thu glucose ở cơ. Nó cũng ức chế tổng hợp lipid, giảm kháng insulin. Nopal còn có thể ức chế enzyme alpha-glucosidase. Enzyme này chịu trách nhiệm phân hủy carbohydrate thành glucose. Ức chế enzyme giúp giảm lượng glucose hấp thu vào máu. Những cơ chế này phối hợp giúp hạ đường huyết hiệu quả.
3.2. Hiệu quả trên mô hình tiểu đường type 2
Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của Nopal trên mô hình tiểu đường type 2. Các mô hình chuột bị tiểu đường được gây ra bằng hóa chất. Sau khi điều trị bằng chiết xuất Nopal, đường huyết giảm rõ rệt. Mức glucose trong máu của nhóm thử nghiệm thấp hơn đáng kể. So với nhóm đối chứng không điều trị. Điều này chứng minh khả năng hạ đường huyết của Nopal. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự cải thiện về các chỉ số khác. Ví dụ như nồng độ insulin và chỉ số HOMA-IR. Điều này cho thấy Nopal không chỉ hạ đường huyết. Nó còn cải thiện chức năng chuyển hóa glucose. Kết quả này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nopal có tiềm năng làm giảm các triệu chứng của tiểu đường type 2. Nó có thể hỗ trợ kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Đây là tín hiệu tích cực cho bệnh nhân tiểu đường type 2.
3.3. Ứng dụng tiềm năng cho người tiểu đường
Với hoạt tính hạ đường huyết đã được chứng minh, Nopal có nhiều ứng dụng. Nó có thể được sử dụng làm thực phẩm chức năng. Nopal hỗ trợ kiểm soát đường huyết cho người tiểu đường type 2. Đặc biệt, nó hữu ích cho những người tiền tiểu đường. Hoặc những người có nguy cơ cao mắc bệnh. Nopal có thể tích hợp vào chế độ ăn uống hàng ngày. Nó có sẵn dưới nhiều dạng như bột, viên nang, hoặc chiết xuất. Việc bổ sung Nopal giúp ổn định đường huyết. Nó giảm phụ thuộc vào thuốc hoặc liều lượng. Tuy nhiên, Nopal không thay thế được thuốc điều trị. Nó là một phương pháp hỗ trợ bổ sung. Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Ứng dụng Nopal giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Nó giảm các biến chứng liên quan đến tiểu đường.
IV. Giảm Cholesterol Máu và Mỡ Máu Cao Nhờ Nopal
Bên cạnh khả năng hạ đường huyết, cây Nopal còn nổi bật. Nó có hoạt tính giảm cholesterol máu hiệu quả. Đây là một lợi ích quan trọng đối với sức khỏe tim mạch. Rối loạn lipid máu, hay mỡ máu cao, là một vấn đề sức khỏe phổ biến. Nopal cung cấp một giải pháp tự nhiên để quản lý tình trạng này. Các thành phần trong Nopal có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thu và chuyển hóa lipid. Nó giúp giảm mức cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol. Đồng thời, Nopal có thể hỗ trợ tăng HDL-cholesterol. Đây là cholesterol tốt, có vai trò bảo vệ tim mạch. Hoạt tính này đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Các thử nghiệm trên động vật đã cho thấy kết quả khả quan. Nopal là một lựa chọn hứa hẹn cho người có mỡ máu cao. Nó giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Việc sử dụng Nopal có thể góp phần vào một lối sống lành mạnh hơn. Đây là một lợi ích đáng kể của cây Nopal.
4.1. Tác động của Nopal lên chuyển hóa lipid
Nopal tác động lên chuyển hóa lipid thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Chất xơ hòa tan trong Nopal đóng vai trò then chốt. Nó liên kết với axit mật trong ruột. Điều này ngăn cản tái hấp thu axit mật. Gan phải sử dụng cholesterol để sản xuất axit mật mới. Quá trình này giúp giảm nồng độ cholesterol trong máu. Nopal cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme HMG-CoA reductase. Enzyme này là chìa khóa trong tổng hợp cholesterol ở gan. Ức chế enzyme này giúp giảm sản xuất cholesterol nội sinh. Ngoài ra, các hợp chất phenolic và flavonoid có thể cải thiện hồ sơ lipid. Chúng giảm peroxy hóa lipid, bảo vệ các hạt LDL khỏi bị oxy hóa. LDL oxy hóa là yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch. Những tác động này cộng hưởng, mang lại hiệu quả giảm cholesterol toàn diện.
4.2. Khả năng hỗ trợ giảm cholesterol toàn phần
Nghiên cứu đã chỉ ra Nopal có khả năng giảm cholesterol toàn phần. Các chiết xuất từ cây Nopal được thử nghiệm trên mô hình thực nghiệm. Kết quả cho thấy sự sụt giảm đáng kể nồng độ cholesterol trong máu. Điều này bao gồm cả cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol. Khả năng này có được nhờ vào hàm lượng chất xơ cao. Chất xơ trong Nopal tạo thành gel, làm chậm quá trình hấp thu chất béo. Nó cũng giúp loại bỏ cholesterol dư thừa ra khỏi cơ thể. Việc giảm cholesterol toàn phần là mục tiêu quan trọng. Nó giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến tim mạch. Đặc biệt là bệnh mạch vành và đột quỵ. Nopal cung cấp một phương pháp tự nhiên. Nó hỗ trợ duy trì mức cholesterol khỏe mạnh. Đây là một lợi ích vượt trội của cây Nopal.
4.3. Giá trị trong quản lý mỡ máu cao
Nopal có giá trị lớn trong việc quản lý mỡ máu cao. Tình trạng này là nguyên nhân hàng đầu gây ra các biến cố tim mạch. Nopal, với khả năng giảm cholesterol và triglyceride, là một lựa chọn tiềm năng. Việc bổ sung Nopal vào chế độ ăn uống có thể giúp cải thiện hồ sơ lipid. Nó hỗ trợ bệnh nhân có mỡ máu cao đạt được mục tiêu điều trị. Ngoài ra, Nopal còn có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa. Những đặc tính này cũng có lợi cho hệ tim mạch. Chúng giảm tổn thương mạch máu do mỡ máu cao gây ra. Nopal không chỉ giảm các chỉ số xấu. Nó còn cung cấp các dưỡng chất thiết yếu. Các dưỡng chất này giúp duy trì sức khỏe tổng thể. Sử dụng Nopal là một cách tiếp cận toàn diện. Nó giúp quản lý hiệu quả tình trạng mỡ máu cao. Đồng thời, nó tăng cường sức khỏe tim mạch.
V. Tiềm năng Ứng dụng Nopal làm Thực phẩm Chức năng
Dựa trên các hoạt tính sinh học nổi bật, cây Nopal có tiềm năng lớn. Nó có thể được phát triển thành thực phẩm chức năng. Các sản phẩm từ Nopal có thể hỗ trợ sức khỏe con người. Đặc biệt là trong việc kiểm soát đường huyết và cholesterol. Nopal là một nguồn nguyên liệu tự nhiên, an toàn. Nó dễ dàng tích hợp vào nhiều dạng sản phẩm khác nhau. Ví dụ như viên nang, bột hòa tan, hoặc đồ uống. Việc nghiên cứu sâu hơn về chiết xuất và bào chế là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả và độ ổn định của sản phẩm. Nopal có thể đóng vai trò quan trọng. Nó giúp phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính. Nhu cầu về thực phẩm chức năng có nguồn gốc tự nhiên đang tăng cao. Nopal đáp ứng tốt xu hướng này. Việc đưa Nopal vào thị trường thực phẩm chức năng sẽ mang lại nhiều lợi ích. Nó cung cấp lựa chọn mới cho người tiêu dùng. Đồng thời, nó tạo ra giá trị kinh tế cho người trồng và nhà sản xuất. Đây là một hướng phát triển bền vững cho cây Nopal.
5.1. Nopal trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị
Nopal có thể đóng vai trò kép trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị. Đối với phòng ngừa, việc sử dụng Nopal thường xuyên giúp duy trì sức khỏe. Nó giúp ổn định đường huyết, đặc biệt ở người có nguy cơ. Nó cũng hỗ trợ kiểm soát cholesterol, giảm nguy cơ tim mạch. Nopal là một nguồn chất xơ và chất chống oxy hóa dồi dào. Chúng cần thiết cho một cơ thể khỏe mạnh. Trong hỗ trợ điều trị, Nopal được dùng kết hợp với phác đồ y tế. Nó giúp tăng cường hiệu quả kiểm soát bệnh. Ví dụ, cho bệnh nhân tiểu đường type 2 và mỡ máu cao. Nopal có thể giảm liều lượng thuốc. Hoặc nó có thể giảm tác dụng phụ của thuốc. Việc này cần được thực hiện dưới sự giám sát của chuyên gia y tế. Nopal mang lại giải pháp tự nhiên, bổ sung cho y học hiện đại.
5.2. Hướng phát triển sản phẩm từ cây Nopal
Các sản phẩm từ cây Nopal có thể đa dạng. Từ thực phẩm chức năng đơn giản đến các chiết xuất phức tạp hơn. Viên nang chứa bột Nopal khô là một dạng phổ biến. Nước ép Nopal hoặc sinh tố Nopal tươi cũng là lựa chọn tốt. Có thể phát triển các sản phẩm bổ sung chất xơ từ Nopal. Hoặc các loại trà thảo mộc có chứa Nopal. Ngoài ra, các nhà khoa học có thể tập trung vào chiết xuất. Chiết xuất các nhóm chất cụ thể có hoạt tính cao. Ví dụ như polyphenol hoặc polysaccharide. Các chiết xuất này có thể được tinh chế. Sau đó, chúng được sử dụng làm thành phần trong các sản phẩm dược phẩm. Hoặc trong các sản phẩm dinh dưỡng đặc biệt. Việc nghiên cứu công nghệ chế biến là rất quan trọng. Nó đảm bảo giữ được hoạt tính sinh học của Nopal. Đồng thời, nó cải thiện độ bền và khả năng hấp thu của sản phẩm.
5.3. An toàn và liều lượng khuyến nghị
Tính an toàn của Nopal là yếu tố quan trọng khi phát triển sản phẩm. Nopal đã được sử dụng như thực phẩm trong nhiều thế kỷ. Nó được coi là an toàn cho hầu hết mọi người. Tuy nhiên, việc xác định liều lượng khuyến nghị là cần thiết. Đặc biệt là cho các sản phẩm thực phẩm chức năng. Liều lượng phù hợp sẽ tối ưu hóa hiệu quả. Đồng thời, nó giảm thiểu mọi rủi ro tiềm ẩn. Các nghiên cứu độc tính cấp tính đã được thực hiện. Chúng nhằm đánh giá mức độ an toàn của chiết xuất Nopal. Kết quả cho thấy Nopal có độc tính thấp. Tuy nhiên, người sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn. Đặc biệt là những người đang dùng thuốc điều trị. Hoặc những người có tình trạng sức khỏe đặc biệt. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Họ sẽ cung cấp lời khuyên cá nhân hóa. Điều này đảm bảo việc sử dụng Nopal an toàn và hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ______________________________ Tạ Thu Hằng NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH SINH HỌC HẠ ĐƯỜNG HUYẾT VÀ HẠ CHOLESTEROL MÁU CỦA MỘT SỐ NHÓM CHẤT CHÍNH TỪ CÂY NOPAL (OPUNTIA SP.) ĐƯỢC NHẬP VÀO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC H Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ______________________________ Tạ Thu Hằng NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH SINH HỌC HẠ ĐƯỜNG HUYẾT VÀ HẠ CHOLESTEROL MÁU CỦA MỘT SỐ NHÓM CHẤT CHÍNH TỪ CÂY NOPAL (OPUNTIA SP.) ĐƯỢC NHẬP VÀO VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa sinh học Mã số : 62420116 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS LÊ TẤT KHƢƠNG 2. NGUYỄN VĂN MÙI H Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Tạ Thu Hằng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ chân thành và quý báu của các tập thể, các thầy cô giáo, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và người thân. Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng tới PGS.TS Lê Tất Khương, PGS.TS Nguyễn Văn Mùi những người thầy đã tận tình hướng dẫn, quan tâm giúp đỡ cũng như động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện nghiên cứu và Phát triển Vùng đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành những nghiên cứu của mình. Tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo, Bộ môn sinh lý thực vật và hóa sinh, Bộ môn Tế bào-mô phôi -Lý sinh, khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên luôn ủng hộ và giúp đỡ tôi trong thời gian qua. Tôi xin cảm ơn tập thể cán bộ phòng Hóa thực vật 2, Phòng Dược lý-Viện Dược liệu đã giúp đỡ tôi về chuyên môn nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các đồng nghiệp, cán bộ phòng Công nghệ sinh học Nông nghiệp, Viện Nghiên cứu và Phát triển Vùng đã luôn ủng hộ và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình đã luôn ủng hộ, hết lòng chia sẻ các khó khăn và động viên tôi để tôi có đủ thời gian và nghị lực thực hiện luận án này. Nghiên cứu sinh NCS. Tạ Thu Hằng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
5 DANH MỤC CÁC BẢNG. 7 DANH MỤC CÁC HÌNH. 11 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Cây xƣơng rồng Nopal và một số nghiên cứu về chi Opuntia.
Đặc điểm thực vật. Thành phần hóa học chính trong cây xƣơng rồng thuộc chi Opuntia. Hoạt tính sinh học của chi Opuntia. Tác dụng hạ glucose huyết, hạ cholesterol của chi Opuntia.
Các hoạt tính sinh học khác của chi Opuntia. Những nghiên cứu hoạt tính sinh học hạ glucose huyết, hạ cholesterol từ các loài thực vật khác. Bệnh đái tháo đƣờng. Định nghĩa, phân loại.
Tiêu chuẩn bệnh đái tháo đƣờng (ĐTĐ). Tình hình bệnh ĐTĐ và biến chứng của ĐTĐ. Tình hình ĐTĐ trên thế giới và ở Việt Nam. Biến chứng đái tháo đƣờng.
Cơ chế bệnh sinh đái tháo đƣờng .Cơ chế bệnh sinh đái tháo đƣờng type 1. Cơ chế bệnh sinh đái tháo đƣờng type 2. Một số đích tác dụng của một số thuốc điều trị ĐTĐ .Đích tác dụng làm giảm kháng insulin. Thuốc điều trị hiện nay.
Một số phƣơng pháp nghiên cứu tác dụng hạ glucose huyết. Mô hình nghiên cứu in vivo. 44 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các phƣơng pháp gây ĐTĐ trên động vật thực nghiệm.
Đánh giá tác dụng hạ glucose huyết in vivo. Các mô hình nghiên cứu in vitro. Bệnh rối loạn lipid máu ở bệnh nhân ĐTĐ. Định nghĩa, phân loại, đặc trƣng của rối loạn lipid máu ở bệnh nhân ĐTĐ type 2.
Hậu quả của rối loạn chuyển hóa lipid .Mục tiêu điều trị .Điều trị rối loạn lipid máu không dùng thuốc. Điều trị rối loạn lipid máu dùng thuốc. 52 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.
Nguyên liệu nghiên cứu. Hóa chất và thiết bị thí nghiệm. Thiết bị thí nghiệm. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Nghiên cứu về thực vật học. Mô tả đặc điểm hình thái. Nghiên cứu giải phẫu. Nghiên cứu về hóa học .Phƣơng pháp xác định thành phần dinh dƣỡng.
Phƣơng pháp chiết phân đoạn. Phƣơng pháp định tính. Phƣơng pháp định lƣợng polyphenol toàn phần. Phƣơng pháp phân lập các hợp chất.
Phƣơng pháp xác định cấu trúc hóa học. Nghiên cứu tác dụng sinh học. 68 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xác định độc tính cấp.
Đánh giá tác dụng hạ glucose huyết. Phƣơng pháp đánh giá tác dụng kích hoạt p-AMPK, p-ACC, ức chế FAS kích thích sự hấp thu glucose. Phƣơng pháp xử lý số liệu thống kê. 76 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.
Nghiên cứu về thực vật .Đặc điểm hình thái thực vật. Đặc điểm giải phẫu. Cấu tạo giải phẫu thân. Cấu tạo giải phẫu thân rễ.
Đặc điểm bột. Nghiên cứu về hóa sinh học. Đánh giá sơ bộ thành phần dinh dƣỡng của 03 giống cây xƣơng rồng Nopal nghiên cứu trồng tại Việt Nam. Nghiên cứu độc tính cấp của 03 giống xƣơng rồng Nopal trồng tại Việt Nam.Dịch chiết toàn phần từ 03 giống xƣơng rồng Nopal.
Kết quả thử độc tính cấp của các cao chiết tổng của 03 giống xƣơng rồng Nopal. Nghiên cứu tác dụng hạ đƣờng huyết của 03 giống cây xƣơng rồng Nopal trồng tại Việt Nam. Xác định các nhóm chất chính trong giống xƣơng rồng Jalpa. Định tính các nhóm chất trong các cao phân đoạn giống xƣơng rồng Jalpa.
Định lƣợng polyphenol toàn phần trong các cao phân đoạn. Nghiên cứu tác dụng hạ glucose huyết, hạ cholesterol của giống xƣơng rồng Jalpa trên chuột ĐTĐ type 2. 97 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Gây chuột nhắt ĐTĐ type 2.
Tác dụng hạ đƣờng huyết của các cao chiết phân đoạn trên chuột ĐTĐ type 2. Tác dụng hạ mỡ máu trên chuột ĐTĐ type 2 của các cao chiết phân đoạn. Kết quả đánh giá cơ chế tác dụng hạ glucose huyết của các cao chiết phân đoạn thông qua hoạt hóa p-AMPK, p-ACC. Phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất từ cao phân đoạn PĐE có tác dụng hạ glucse huyết và cholesterol máu tốt nhất.
Đánh giá tác dụng của 04 hợp chất tinh khiết flavonoid từ phân đoạn dịch chiết ethyl acetat (PĐE) trên p-AMPK và p- ACC .Xác định độ độc tế bào. Đánh giá tác dụng kích hoạt p-AMPK, p-ACC trên tế bào mô mỡ 3T3-L1 của 4 hợp chất flavonoid. Tác dụng ức chế FAS theo nồng độ của typhaneosid và astragalin trên tế bào mô mỡ 3T3-L1. Đánh giá tác dụng kích hoạt p-AMPK, p-ACC trên tế bào mô mỡ 3T3- L1 theo nồng độ của typhaneosid.
Đánh giá tác dụng hoạt hóa AMPK kích thích sự hấp thu glucose của hợp chất typhaneosid theo nồng độ. 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ACC acetyl-CoA cacboxylase AOAC Association of official Analytical Chemitsts GLP-1 Aminoimidazol 4-carbonxamid ribosid AMPK Adenosine Monophotphate Activated Protein Kinasae ATP Adenosine triphosphate BMI Body Mas Index (chỉ số khối cơ thể) CCT Cao chiết tổng DMEM Môi trƣờng nuôi cấy tế bào Dulbecco’s Modified Eagle Medium DAG Diacylglycerol DMSO Dimethylsulfoxid ĐTĐ Đái tháo đƣờng ELISA Enzyme Linked Immunosorbent Assay (Kỹ thuật miễn dịch liên kết với enzyme) FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations (Tổ chức Lƣơng thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc) FAS Fatty acid synthase GAD glutamin acid decarboxylase GLP-1 Glucagonlike peptid-1 GLUT Hệ vận chuyển glucose (glucose transporter) HbA1C Glycated hemoglobin (Hemoglobin gắn đƣờng) HDL High Density Lipoprotein (Lipoprotein tỷ trọng cao) HFD High fat diet (chế độ ăn giàu chất béo) HLA human leucocyte antigen HMBC Heteronuclear Multiple Bond Connectivity HSL Hormon –sensitive lipase HSQC Heteronuclear Multiple Quantum Coherence IC50 Haft maxial inhibitory concentration (Nồng độ gây ức chế 50% hoạt tính sinh học hoặc hóa sinh IDF International Diabetes Federation (Liên đoàn Đái tháo đƣờng Quốc tế) LC-CoA Long chair-CoA LD50 Lethal dose (Liều gây chết 50% động vật thí nghiệm) 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LDL Low Density Lipoprotein (Lipoprotein tỷ trọng thấp) MAP Opuntia Milpa Alta MAPK mitogen-activated protein kinase MS Mas Spectroscopy (Phổ khối lƣợng) MTT 3- (4,5- dimethylthiazol-2-YL) 2,5- diphenyl-tetrazolium bromid ND Normal diet NMR Nuclear Magnetic Resonace Spectroscopy (Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân) PĐE Cao phân đoạn ethyl acetat PĐH Cao phân đoạn n-hexan PĐN Cao phân đoạn nƣớc CCT Cao tổng (cồn 70 %) OFI Oputia Ficus-indica OFS Opuntia ficus-indica var.saboten p-ACC Acetyl- CoA cacboxylase đã đƣợc phosphoryl hóa ở phân tử serin 79 p-AMPK Adenosine monophosphate activated protein kinase trong đó phân tử threonine 172 đã phosphoryl hóa.
PĐ Phân đoạn PKC Protein kinase C PPAR Peroxisome proliferator – activated receptor PDH Enzyme pyruvat dehydrogenase Rf Hệ số di chuyển SREPB-1 Sterol regulatory element- binding protein STZ Streptozotocin TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TZD Thiazolidinedione TV Thực vật UNESCO United Nations Educational Scientific and Cultural Organization (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hiệp quốc) VLDL Very Low Density Lipoprotein (Lipoprotein tỷ trọng thấp) VOS Hỗn hợp lá vối, lá ổi, lá sen WHO World Health Organization 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thành phần hóa học của các loài thuộc chi Opuntia. Các hợp chất phenol và flavonoid đƣợc tìm thấy tron thân cây xƣơng rồng thuộc chi Opuntia. Hàm lƣợng phenol và flavonoid trong thân của cây xƣơng rồng thuộc loài Oputia ficus- indica.
Tỉ lệ ƣớc tính và số ngƣời mắc bệnh ĐTĐ (ở ngƣời trƣởng thành trên 18 tuổi) ở một số khu vực trên thế giới. 10 nƣớc ở Châu Á có số lƣợng bệnh nhân (từ 20-79 tuổi) mắc bệnh tiểu đƣờng cao nhất. Chuẩn đoán rối loạn lipid máu theo khuyến cáo của Hội tim mạch Việt Nam (2013). Kết quả xây dựng đƣờng chuẩn.
Kết quả xây dựng đƣờng chuẩn theo chất đối chiếu acid gallic. Bố trí thí nghiệm gây chuột ĐTĐ type 2. Mô tả hình thái nhánh của các giống nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Thu Hằng (2018). Nghiên cứu hoạt tính sinh học hạ đường huyết và cholesterol từ cây Nopal [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-hoat-tinh-sinh-hoc-ha-duong-huyet-va-cholesterol-mau-cua-mot-so-nhom-chat-chinh-tu-cay-nopal-opuntia-sp-duoc-nhap-vao-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính sinh học hạ đường huyết và cholesterol từ cây Nopal" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu hoạt tính sinh học hạ đường huyết và cholesterol máu từ cây nopal Opuntia sp nhập vào Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính sinh học hạ đường huyết và cholesterol từ cây Nopal" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính sinh học hạ đường huyết và cholesterol từ cây Nopal" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính sinh học hạ đường huyết và cholesterol từ cây Nopal" thuộc chuyên ngành Hóa sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính sinh học hạ đường huyết và cholesterol từ cây Nopal" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính sinh học hạ đường huyết và cholesterol từ cây Nopal" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hoạt tính sinh học hạ đường huyết và cholesterol từ cây Nopal" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.