Luận án tiến sĩ Vật lý: Động học lắng đọng lớp hấp thụ pin mặt trời màng CIGS bằng phương pháp điện hóa - ĐHQG Hà Nội 2015
Nghiên cứu động học lắng đọng lớp hấp thụ CIGS pin mặt trời bằng phương pháp điện hóa, luận án tiến sĩ vật lý nhiệt.
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Động học lắng đọng CIGS điện hóa: Cơ chế cốt lõi
- Số trang:
- 126 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý nhiệt
- Tác giả:
- Đặng Thị Bích Hợp
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Động học lắng đọng CIGS điện hóa Cơ chế cốt lõi
Nghiên cứu này tập trung vào động học của quá trình lắng đọng lớp hấp thụ CIGS bằng phương pháp điện hóa. Việc hiểu rõ động học điện hóa là chìa khóa để kiểm soát chất lượng màng. Các phản ứng diễn ra tại điện cực được phân tích. Cơ chế hình thành hợp chất CIGS phức tạp được làm sáng tỏ. Mục tiêu là tối ưu hóa các tham số quá trình. Điều này nhằm đạt được lớp CIGS có cấu trúc và tính chất điện hóa vật liệu mong muốn. Phương pháp điện kết tủa CIGS mang lại nhiều lợi thế. Ưu điểm bao gồm chi phí thấp và khả năng mở rộng quy mô. Nắm vững động học giúp cải thiện hiệu suất chuyển đổi năng lượng của pin mặt trời. Phân tích động học phản ứng cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình tăng trưởng.
1.1. Cơ chế tăng trưởng CIGS điện hóa
Quá trình tăng trưởng màng CIGS diễn ra qua nhiều bước. Các ion kim loại được giảm tại bề mặt điện cực. Sau đó, chúng phản ứng với các nguyên tố selen và thiếc. Cơ chế tăng trưởng CIGS phụ thuộc vào thế điện hóa, pH dung dịch. Nhiệt độ và nồng độ các chất phản ứng cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ từng bước giúp điều chỉnh quá trình lắng đọng. Điều này tạo ra cấu trúc tinh thể CIGS tối ưu.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng động học phản ứng
Động học điện hóa bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thế điện cực, pH dung dịch, nồng độ ion là các tham số chính. Tốc độ quét thế và thời gian lắng đọng cũng quan trọng. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ phản ứng được khảo sát. Các chất tạo phức trong dung dịch điện phân có vai trò định hình động học. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này giúp tối ưu hóa lớp hấp thụ quang điện.
1.3. Phân tích nhiệt động học quá trình
Nhiệt động học cung cấp nền tảng cho sự hình thành CIGS. Nghiên cứu các giá trị thế cân bằng của từng phản ứng. Xác định các điều kiện thuận lợi cho sự hình thành pha CIGS ổn định. Phân tích này hỗ trợ việc lựa chọn thế lắng đọng phù hợp. Nó đảm bảo sự kết tủa đồng nhất và chất lượng cao.
II.Tổng quan pin mặt trời CIGS và lớp hấp thụ quang điện
Pin mặt trời màng mỏng CIGS là công nghệ triển vọng. Nó cung cấp hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao. Cấu trúc cơ bản của pin CIGS bao gồm nhiều lớp mỏng. Lớp hấp thụ CIGS đóng vai trò chủ chốt. Nó chịu trách nhiệm hấp thụ phần lớn phổ ánh sáng mặt trời. Đặc tính quang điện của lớp này quyết định hiệu suất của toàn bộ thiết bị. Các đặc trưng dòng-thế (I-V) phản ánh chất lượng pin. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế và chế tạo. Pin CIGS có khả năng cạnh tranh về chi phí và hiệu suất.
2.1. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động pin CIGS
Pin CIGS thường có cấu trúc lớp đế/lớp tiếp xúc sau/lớp hấp thụ CIGS/lớp đệm/lớp cửa sổ/lớp tiếp xúc trước. Lớp hấp thụ quang điện CIGS là trung tâm. Ánh sáng mặt trời tạo ra cặp điện tử-lỗ trống. Điện trường nội tại tách chúng ra. Các hạt tải đi về các điện cực. Nguyên lý hoạt động này dựa trên hiệu ứng quang điện.
2.2. Đặc tính quang điện lớp hấp thụ CIGS
Lớp CIGS có khả năng hấp thụ ánh sáng mạnh. Phổ hấp thụ rộng là một ưu điểm. Độ rộng vùng cấm của CIGS có thể điều chỉnh. Điều này được thực hiện bằng cách thay đổi thành phần Ga và In. Điều chỉnh vùng cấm tối ưu hóa sự hấp thụ năng lượng mặt trời. Các tính chất điện hóa vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính này.
2.3. Sự phụ thuộc thành phần và vùng cấm CIGS
Thành phần hóa học của CIGS (tỷ lệ Cu, In, Ga, Se) quyết định tính chất. Đặc biệt, tỷ lệ Ga/(Ga+In) ảnh hưởng trực tiếp đến độ rộng vùng cấm. Vùng cấm tối ưu cho pin mặt trời là khoảng 1.1-1.2 eV. Kiểm soát thành phần giúp đạt được vùng cấm lý tưởng. Điều này tối đa hóa hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Cấu trúc tinh thể CIGS cũng thay đổi theo thành phần.
III.Phương pháp điện kết tủa CIGS Kỹ thuật và kiểm định
Phương pháp điện kết tủa CIGS là một kỹ thuật chế tạo màng mỏng hiệu quả. Nó được ưa chuộng do tính đơn giản và chi phí thấp. Quy trình này bao gồm lắng đọng các nguyên tố Cu, In, Ga và Se. Việc kiểm soát chính xác các tham số điện hóa là rất quan trọng. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để nghiên cứu động học điện hóa. Mục tiêu là hiểu rõ quá trình lắng đọng. Điều này đảm bảo chất lượng và độ đồng đều của lớp hấp thụ quang điện. Các phương pháp này cũng hỗ trợ phân tích động học phản ứng.
3.1. Kỹ thuật điện hóa Vol Ampe Vòng CV
Kỹ thuật Vol-Ampe Vòng (Cyclic Voltammetry - CV) được sử dụng rộng rãi. Nó giúp nghiên cứu các phản ứng oxy hóa-khử tại điện cực. CV cung cấp thông tin về thế lắng đọng và hòa tan của các ion. Nó xác định các bước phản ứng và cơ chế tăng trưởng CIGS. Kỹ thuật này rất hữu ích để khảo sát sơ bộ.
3.2. Cân vi lượng tinh thể thạch anh EQCM
Kỹ thuật cân vi lượng tinh thể thạch anh trong điện hóa (EQCM) đo sự thay đổi khối lượng. Nó thực hiện đồng thời với quá trình điện hóa. EQCM cho phép theo dõi trực tiếp quá trình lắng đọng màng. Dữ liệu EQCM kết hợp với CV cung cấp cái nhìn định lượng. Nó về sự hình thành pha và tốc độ lắng đọng. Phương pháp này rất nhạy và chính xác.
3.3. Quy trình lắng đọng điện hóa CIGS
Quy trình lắng đọng điện hóa bao gồm chuẩn bị dung dịch điện phân. Lựa chọn vật liệu đế và các tham số điện hóa là cần thiết. Các bước xử lý nhiệt sau lắng đọng cũng quan trọng. Mục tiêu là tạo ra màng CIGS chất lượng cao. Màng này có cấu trúc tinh thể CIGS và hình thái học màng CIGS tối ưu.
IV.Phân tích động học phản ứng CIGS và cấu trúc tinh thể
Phân tích động học phản ứng là một phần cốt lõi của nghiên cứu. Nó giúp xác định tốc độ và các bước của phản ứng hóa học. Các kỹ thuật phân tích cấu trúc tinh thể CIGS được áp dụng. Điều này xác định pha, kích thước hạt và định hướng tinh thể. Sự kết hợp giữa động học và cấu trúc mang lại hiểu biết toàn diện. Nó về cách các điều kiện lắng đọng ảnh hưởng đến vật liệu. Các tính chất điện hóa vật liệu phụ thuộc mạnh mẽ vào cấu trúc này. Hình thái học màng CIGS cũng được khảo sát chi tiết.
4.1. Nghiên cứu cơ chế tạo pha CuSex
Sự hình thành pha CuSex là bước quan trọng. Nó diễn ra trong quá trình điện hóa CIGS. Phương pháp EQCM kết hợp CV được sử dụng. Nó theo dõi sự hình thành và chuyển đổi pha. Vai trò của các chất tạo phức như axit sulfamic được đánh giá. Việc hiểu cơ chế này giúp kiểm soát thành phần và cấu trúc.
4.2. Phân tích cấu trúc bằng nhiễu xạ tia X
Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể CIGS. Nó cung cấp thông tin về các pha tồn tại, kích thước tinh thể. XRD giúp đánh giá độ kết tinh và định hướng ưu tiên của màng. Dữ liệu XRD là cơ sở để xác nhận chất lượng vật liệu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất chuyển đổi năng lượng.
4.3. Quan sát hình thái học màng CIGS
Kỹ thuật ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng. Nó quan sát hình thái học màng CIGS bề mặt và mặt cắt ngang. SEM cung cấp thông tin về kích thước hạt, độ xốp. Nó cũng cho biết độ đồng đều và độ bám dính của màng. Phổ tán sắc năng lượng (EDS) xác định thành phần hóa học. Những dữ liệu này quan trọng để tối ưu hóa cơ chế tăng trưởng CIGS.
V.Đánh giá hiệu suất CIGS điện hóa Từ vật liệu đến thiết bị
Việc đánh giá hiệu suất cuối cùng của pin CIGS là mục tiêu chính. Điều này bao gồm đo đặc trưng quang-điện của thiết bị. Các thông số như dòng ngắn mạch, áp hở mạch, hệ số lấp đầy được xác định. Hiệu suất chuyển đổi năng lượng được tính toán. Kết quả này phản ánh chất lượng tổng thể của lớp hấp thụ CIGS. Nó cũng thể hiện hiệu quả của phương pháp điện kết tủa CIGS. Sự cải thiện tính chất điện hóa vật liệu trực tiếp dẫn đến hiệu suất cao hơn. Phân tích này giúp định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
5.1. Đặc trưng quang điện của pin CIGS
Các đặc trưng I-V dưới chiếu sáng được đo đạc. Nó cung cấp các thông số quan trọng của pin mặt trời. Bao gồm dòng ngắn mạch (Jsc), áp hở mạch (Voc), hệ số lấp đầy (FF). Các giá trị này đánh giá khả năng thu nhận và chuyển đổi ánh sáng. Chất lượng lớp hấp thụ quang điện ảnh hưởng trực tiếp đến các thông số này.
5.2. Tối ưu hóa tính chất điện hóa vật liệu
Cải thiện tính chất điện hóa vật liệu CIGS là trọng tâm. Điều này liên quan đến việc kiểm soát thành phần, cấu trúc và khuyết tật. Các phương pháp xử lý nhiệt sau lắng đọng được áp dụng. Chúng giúp tăng cường độ kết tinh và giảm khuyết tật. Mục tiêu là đạt được vật liệu có độ dẫn điện và vùng cấm lý tưởng.
5.3. Tiềm năng nâng cao hiệu suất chuyển đổi
Nghiên cứu chỉ ra tiềm năng lớn để nâng cao hiệu suất. Điều này thông qua việc tối ưu hóa động học điện hóa. Kiểm soát chính xác cơ chế tăng trưởng CIGS là cần thiết. Phát triển các kỹ thuật lắng đọng mới cũng được xem xét. Mục tiêu là đạt được hiệu suất ngang bằng với các phương pháp đắt tiền hơn. Đây là hướng đi quan trọng cho công nghệ pin mặt trời màng mỏng CIGS.
VI.Hình thái học màng CIGS và tối ưu hóa quy trình chế tạo
Hình thái học màng CIGS đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả hấp thụ ánh sáng và tái tổ hợp hạt tải. Việc kiểm soát hình thái là chìa khóa để đạt hiệu suất cao. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các tham số điện kết tủa CIGS. Nó xem xét các yếu tố như thế lắng đọng, nhiệt độ và thành phần dung dịch. Điều này nhằm tối ưu hóa cấu trúc bề mặt và độ đồng đều của màng. Việc hiểu rõ cơ chế tăng trưởng CIGS giúp điều chỉnh quy trình. Nó tạo ra các lớp hấp thụ quang điện với đặc tính mong muốn.
6.1. Ảnh hưởng của tham số lắng đọng đến hình thái
Các tham số lắng đọng điện hóa có tác động mạnh mẽ. Chúng ảnh hưởng đến hình thái học màng CIGS. Thế lắng đọng, nồng độ ion, pH và nhiệt độ dung dịch đều quan trọng. Chúng có thể thay đổi kích thước hạt, độ mịn và mật độ lỗ hổng. Điều chỉnh các tham số này là cần thiết. Nó tạo ra màng CIGS có bề mặt tối ưu cho pin mặt trời.
6.2. Kiểm soát độ dày và thành phần lớp CIGS
Độ dày và thành phần hóa học của lớp CIGS phải được kiểm soát chặt chẽ. Độ dày tối ưu đảm bảo hấp thụ ánh sáng hiệu quả. Thành phần chính xác ảnh hưởng đến độ rộng vùng cấm và tính chất điện. Phương pháp Stylus Profiler được dùng để đo độ dày. Phổ EDS được dùng để xác định thành phần. Điều này giúp tối ưu hóa lớp hấp thụ quang điện.
6.3. Quy trình ủ xử lý nhiệt sau lắng đọng
Xử lý nhiệt sau lắng đọng là bước thiết yếu. Nó cải thiện cấu trúc tinh thể CIGS. Quá trình ủ giúp tăng cường độ kết tinh và giảm khuyết tật. Nó cũng thúc đẩy sự hình thành pha CIGS mong muốn. Nhiệt độ và thời gian ủ được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được tính chất điện hóa vật liệu tốt nhất. Nó góp phần nâng cao hiệu suất chuyển đổi năng lượng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Đặng Thị Bích Hợp NGHIÊN CỨU ĐỘNG HỌC QUÁ TRÌNH LẮNG ĐỌNG LỚP HẤP THỤ CỦA PIN MẶT TRỜI MÀNG CIGS TRONG PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Đặng Thị Bích Hợp NGHIÊN CỨU ĐỘNG HỌC QUÁ TRÌNH LẮNG ĐỌNG LỚP HẤP THỤ CỦA PIN MẶT TRỜI MÀNG CIGS TRONG PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN HÓA Chuyên ngành: Vật lý Nhiệt Mã số: (Đào tạo thí điểm) LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Hồng Quang 2. Đỗ Thị Kim Anh Hà Nội – 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác Tác giả LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin kính gửi tới PGS.
Phạm Hồng Quang và PGS. Đỗ Thị Kim Anh những lời cảm ơn sâu sắc nhất. Các Thầy là người đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn của mình tới các thầy cô trong Bộ môn Vật lý Nhiệt độ thấp, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học tự nhiên, ĐHQG Hà Nội đã tạo những điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Đỗ Phúc Quân và NCS. Lưu Mạnh Quỳnh, những người đã rất nhiệt tình cùng tôi thực hiện các phép đo đạc và vận hành các thiết bị thí nghiệm. Tôi cũng xin gửi tới TS.
Ngô Đình Sáng, TS. Trần Hải Đức, ThS. Đỗ Quang Ngọc lời cảm ơn chân thành vì sự quan tâm, động viên cũng như các ý kiến đóng góp, các thảo luận khoa học trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp trong Phòng Vật lý Khí quyển cũng như Lãnh đạo Viện Vật lý Địa cầu, Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam đã luôn động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới đề tài QG 10-15 đã có những hỗ trợ về kinh phí trong quá trình tôi làm thực nghiệm. Cuối cùng, tôi đặc biết bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bố, Mẹ, Anh, Chị, Em và đặc biệt là Chồng tôi, những người đã luôn mong mỏi, động viên, giúp tôi thêm nghị lực để hoàn thành luận án này! Hà Nội, tháng 10 năm 2015 Tác giả LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục ………………………………………………………………………….1 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt…………………………….5 Danh mục các bảng …………………………………………………………….6 Danh mục các hình ảnh, đồ thị …………………………………………….11 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ PIN MẶT TRỜI MÀNG MỎNG CIGS ……18 1. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của PMT dựa trên lớp hấp thụ CIGS. Cấu trúc cơ bản của PMT dựa trên lớp hấp thụ CIGS.
Sơ đồ vùng năng lượng của PMT dựa trên lớp hấp thụ CIGS. Nguyên lý hoạt động của PMT dựa trên lớp hấp thụ CIGS. Đặc trưng dòng-thế (I-V) của PMT. Lớp hấp thụ CIGS.
Tính chất quang điện. Sự hấp thụ ánh sáng. Sự phụ thuộc của độ rộng vùng cấm vào thành phần của CIGS. Cấu trúc tinh thể.
Giản đồ pha và các thông số nhiệt động học. Một số phương pháp lắng đọng chế tạo màng mỏng CIGS. Đồng bốc bay từ các nguồn nguyên tố. Selen hóa của lớp tiền chất kim loại.
Bốc bay từ các nguồn hợp chất. Lắng đọng hơi hóa học. Phương pháp lắng đọng điện hóa một bước chế tạo màng mỏng CIGS. Cơ chế lắng đọng màng CIGS.
Vai trò của các tham số trong lắng đọng điện hóa màng CIGS .36 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nhiệt động học quá trình lắng đọng điện hóa màng mỏng. Động học điện cực. Quá trình lắng đọng điện hóa của các hợp chất .39 CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.
Phương pháp chế tạo mẫu. Nghiên cứu cơ chế lắng đọng màng CIGS. Kỹ thuật Vol-Ampe Vòng (Cyclic Voltammetry - CV). Kỹ thuật cân vi lượng tinh thể thạch anh trong điện hóa (EQCM).
Nghiên cứu cấu trúc và hình thái bề mặt của màng mỏng. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) và phổ tán sắc năng lượng (EDS). Phân tích cấu trúc tinh thể bằng phương pháp nhiễu xạ tia X. Đo độ dày màng mỏng bằng phương pháp Stylus Profiler.
Đo đặc trưng quang - điện. Kỹ thuật ủ xử lý nhiệt.58 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu cơ chế tạo pha CuSex trong quá trình điện hóa bằng phương pháp EQCM. Thực nghiệm phép đo EQCM kết hợp CV và lắng đọng màng CuSex.
Vai trò của chất tạo phức axit sulfamic trong sự tạo pha CuSex trong chế độ quét thế. Cơ chế lắng đọng của Cu - Nghiên cứu EQCM kết hợp CV. Cơ chế lắng đọng của hệ Cu –Se. Nghiên cứu EQCM kết hợp CV.
Vai trò của chất axit sulfamic trong sự tạo pha CuSex trong chế độ thế không đổi. Lắng đọng tại thế không đổi. Thành phần của các mẫu lắng đọng ở chế độ thế không đổi. Nghiên cứu lắng đọng Ga (hệ CuGaSe2) trên các đế Mo và ITO.
Thực nghiệm về lắng đọng Ga (hệ CuGaSe2) trên các đế Mo và ITO. Các kết quả CV .79 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc trưng I-V của các đơn chất Cu, Ga và Se. Đặc trưng I-V của hệ 3 nguyên Cu-Ga-Se.
Kết quả lắng đọng của màng CuGaSe2. Nghiên cứu cơ chế lắng đọng điện hóa màng mỏng CIGS bằng phương pháp Vol-Ampe Vòng (CV). Thực nghiệm về lắng đọng điện hóa màng mỏng CIGS bằng phương pháp Vol-Ampe Vòng (CV). Ảnh hưởng của nồng độ chất tạo phức axit sulfamic lên quá trình lắng đọng điện hóa lớp hấp thụ CIGS - Các kết quả CV.
Đặc trưng I-V của các đơn chất Cu, Ga, In và Se. Đặc trưng I-V của hệ 2 nguyên Cu- Se. Đặc trưng I-V của hệ bốn Cu-In-Ga-Se. Ảnh hưởng của nồng độ chất tạo phức axit sulfamic acid lên thành phần màng CIGS.
Ảnh hưởng của nồng độ axit sulfamic lên thành phần màng mỏng CIGS trước khi xử lý nhiệt. Ảnh hưởng của nồng độ axit sulfamic lên thành phần màng mỏng CIGS sau khi xử lý nhiệt. Ảnh hưởng của nồng độ axit sulfamic lên độ dày, hình thái học và độ kết tinh màng CIGS. Chế tạo màng mỏng CIGS với hợp thức Cu(In0.3)Se2 và khảo sát đặc trưng quang điện.
Thực nghiệm chế tạo màng mỏng CIGS với hợp thức Cu(In0.3)Se2 và khảo sát đặc trưng quang điện. Chế tạo màng mỏng CIGS với hợp thức Cu(In0. Sự phụ thuộc vào điện thế của thành phần màng CIGS. Ảnh hưởng của nồng độ ion Cu2+ lên thành phần màng CIGS.
Chế tạo thử nghiệm tế bào PMT đơn giản dựa trên màng mỏng CIGS với hợp thức Cu(In0.106 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cấu tạo của PMT Al/CIGS/ITO/soda-lime glass. Nguyên lý hoạt động của PMT Al/CIGS/ITO/soda-lime glass. Khảo sát đặc trưng quang điện .109 KẾT LUẬN CHƯƠNG III .111 KẾT LUẬN CHUNG .112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN …………………………………………………………….113 TÀI LIỆU THAM KHẢO .114 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt chữ viết tắt CE Counter Electrode Điện cực đếm CV Cyclic Voltammetry Quét thế vòng CVD Chemical Vapour Deposition Lắng đọng hơi hóa học dc Direct current Dòng điện một chiều ED Electrochemical Deposition Lắng đọng điện hóa EDS Energy Dispersive Spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng EMF Electromotive force Lực điện động lực EQCM Electrochemical Quartz Crystal Cân vi lượng tinh thể thạch anh Microbalance trong lắng đọng điện hóa FF Fill factor (%) Hệ số điền đầy J SC Short circuit open density Mật độ dòng đoản mạch (mA/cm2) MBE Molecular Beam Epitaxy Epitaxi chùm phân tử PMT Solar cell Pin mặt trời PV Photovoltaic Quang điện RE Reference Electrode Điện cực so sánh SCE Satured Calomel Electrode Điện cực calomel bão hòa SEM Scanning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét SHE Standard Hydrogen Electrode Điện cực chuẩn hydro TCO Transparent Conducting oxide Oxit dẫn điện trong suốt VOC Open circuit voltage (V) Thế hở mạch WE Working Electrode Điện cực làm việc CIGS Copper indium gallium (di)selenide Vật liệu bán dẫn gồm đồng, indi, (CuInxGa(1-x)Se2 ) gali, và selen ITO Tin oxide doped Indium Oxit thiếc pha tạp Indi 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1: Một số kết quả sử dụng làm nguồn Se trong phương pháp Selen hóa .1: Giá trị x mô tả thành phần của màng phát triển trong quá trình lắng đọng với chế độ thế không đổi được đo bằng EDS.2: Thành phần mẫu CuGaSe2 lắng đọng trên hai đế ITO và Mo tại các điện thế khác nhau.3: Thành phần của màng mỏng CIGS chưa ủ được chế tạo ở -0,9 V trong dung dich chứa axit sulfamic với nồng độ khác nhau được đo bằng EDS.4: Thành phần của màng mỏng CIGS sau ủ được chế tạo ở -0,9 V trong dung dich chứa axit sulfamic với nồng độ khác nhau được đo bằng EDS.5: Thành phần của màng CIGS lắng đọng ở các điện thế khác nhau được đo bằng EDS.6: Thành phần trước khi ủ của các mẫu CIGS được lắng đọng ở -0.9 V từ dung dịch có nồng độ ion Cu2+ khác nhau được đo bằng EDS .7: Thành phần sau khi ủ của các mẫu CIGS được lắng đọng ở -0.9 V từ dung dịch có nồng độ ion Cu2+ khác nhau được đo bằng EDS .105 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Độ rộng vùng cấm thay đổi theo hằng số mạng của một số chất bán dẫn .2: Sự phụ thuộc của hệ số hấp thụ α vào năng lượng photon của một số chất bán dẫn .3: Cấu trúc một PMT màng mỏng CIGS .4: Sơ đồ vùng năng lượng của PMT dạng ZnO/CdS/CIGS .5: Sự tạo thành dòng điện của các điện tử-lỗ trống .6: Sơ đồ minh họa đặc trưng dòng –thế của PMT trong điều kiện chiếu sáng và không chiếu sáng ……………………………………………………………….7: Mạch điện tương đương của một PMT thực .8: Hiệu suất theo lý thuyết (“Wirkungsgrad”) như một hàm của năng lượng vùng cấm ………………………………………………………………………….9: Cấu trúc tinh thể Cu(In,Ga)Se2 (màu đỏ: Cu, màu vàng: Se, màu xanh: In/Ga) .10: Giản đồ pha của hệ Cu-Se .11: Gian đồ pha của hệ Ga-Se …………………………………………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Bích Hợp (2015). Nghiên cứu động học lớp hấp thụ pin mặt trời CIGS điện hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-dong-hoc-qua-trinh-lang-dong-lop-hap-thu-cua-pin-mat-troi-mang-cigs-trong-phuong-phap-dien-hoa-luan-an-ts-vat-ly-nhiet-dao-tao-thi-diem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu động học lớp hấp thụ pin mặt trời CIGS điện hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu động học lắng đọng lớp hấp thụ CIGS pin mặt trời bằng phương pháp điện hóa, luận án tiến sĩ vật lý nhiệt.
Luận án "Nghiên cứu động học lớp hấp thụ pin mặt trời CIGS điện hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nghiên cứu động học lớp hấp thụ pin mặt trời CIGS điện hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu động học lớp hấp thụ pin mặt trời CIGS điện hóa" thuộc chuyên ngành Vật lý Nhiệt. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu động học lớp hấp thụ pin mặt trời CIGS điện hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu động học lớp hấp thụ pin mặt trời CIGS điện hóa" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu động học lớp hấp thụ pin mặt trời CIGS điện hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.