Luận án tiến sĩ Địa lý: Nghiên cứu đánh giá cảnh quan phục vụ phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn khu vực Mũi Cà Mau - Phạm Hạnh Nguyên

Luận án TS HUS: Đánh giá cảnh quan mũi Cà Mau, phục vụ phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn hiệu quả.

Năm xuất bản

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá cảnh quan rừng ngập mặn Mũi Cà Mau
Số trang:
218 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá cảnh quan rừng ngập mặn Mũi Cà Mau

Luận án tập trung vào việc đánh giá tổng thể cảnh quan rừng ngập mặn tại khu vực Mũi Cà Mau. Nghiên cứu sử dụng phương pháp địa lý, sinh thái và công nghệ viễn thám hiện đại. Mục tiêu là hiểu rõ cấu trúc, chức năng và động lực của hệ sinh thái ven biển độc đáo này. Một hệ thống đánh giá cảnh quan toàn diện được xây dựng. Điều này phục vụ cả mục đích phát triển kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học. Vùng Mũi Cà Mau đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu và áp lực phát triển kinh tế là những yếu tố chính. Việc đánh giá cảnh quan cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ lập kế hoạch quản lý tài nguyên rừng bền vững. Cần thiết phải có cái nhìn đa chiều về cảnh quan. Điều này đảm bảo các quyết định có tính khoa học và thực tiễn cao. Nghiên cứu xác định các kiểu cảnh quan đặc trưng. Phân tích sự thay đổi của chúng theo thời gian. Từ đó, đưa ra các nhận định về xu hướng biến đổi và nguyên nhân. Tầm quan trọng của rừng ngập mặn đối với khu vực Mũi Cà Mau là không thể phủ nhận. Rừng ngập mặn không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn là lá chắn tự nhiên. Công tác đánh giá cảnh quan là bước đầu tiên để bảo vệ và phát huy giá trị của chúng.

1.1. Phương pháp nghiên cứu cảnh quan

Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận địa lý cảnh quan kết hợp sinh thái học. Công cụ GIS và viễn thám được sử dụng để thu thập, xử lý dữ liệu không gian. Các lớp bản đồ cảnh quan được xây dựng. Dữ liệu thực địa bổ sung, kiểm chứng các kết quả. Phân tích cấu trúc cảnh quan giúp nhận diện các yếu tố hình thành. Phân tích chức năng đánh giá vai trò sinh thái của từng thành phần. Nghiên cứu cũng tập trung vào động lực cảnh quan. Sự biến đổi diễn ra do tác động tự nhiên và nhân tạo. Việc tích hợp nhiều phương pháp đảm bảo độ chính xác. Kết quả mang lại cái nhìn toàn diện về cảnh quan rừng ngập mặn. Công nghệ hiện đại hỗ trợ hiệu quả công tác đánh giá. Điều này tạo nền tảng cho các giải pháp quản lý. Phương pháp nghiên cứu tiên tiến giúp nắm bắt thực trạng. Đây là yếu tố then chốt cho mọi chiến lược bảo tồn và phát triển.

1.2. Phân loại và biến đổi cảnh quan

Khu vực Mũi Cà Mau có nhiều loại hình cảnh quan đặc trưng. Chúng bao gồm rừng ngập mặn nguyên sinh, rừng trồng, đất bãi bồi, hệ thống nuôi trồng thủy sản. Mỗi loại cảnh quan có đặc điểm và vai trò riêng. Nghiên cứu tiến hành phân loại chi tiết các cảnh quan này. Sự biến đổi cảnh quan diễn ra liên tục. Diện tích rừng ngập mặn có thể tăng hoặc giảm. Quá trình này được phân tích qua nhiều giai đoạn thời gian. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, nước biển dâng là rõ rệt. Hoạt động khai thác tài nguyên cũng góp phần vào sự thay đổi. Việc phân tích biến đổi cảnh quan giúp dự báo xu hướng tương lai. Thông tin này là cơ sở quan trọng. Nó hỗ trợ xây dựng các kịch bản quản lý. Bảo tồn đa dạng sinh học đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về biến đổi. Phân loại và đánh giá biến đổi cảnh quan cung cấp dữ liệu nền tảng.

II.Giá trị kinh tế sinh thái rừng ngập mặn Mũi Cà Mau

Rừng ngập mặn Mũi Cà Mau mang lại giá trị kinh tế sinh thái to lớn. Đây là nguồn sống cho hàng ngàn hộ dân địa phương. Rừng cung cấp gỗ, củi, than và các sản phẩm ngoài gỗ. Hệ sinh thái ven biển này là bãi ương, nơi sinh trưởng của nhiều loài thủy sản. Cá, tôm, cua là những sản phẩm chính. Chúng đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương. Du lịch sinh thái đang được phát triển. Du lịch mang lại nguồn thu nhập mới. Nó cũng giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn. Luận án thực hiện việc định giá kinh tế toàn diện. Các phương pháp định giá trực tiếp và gián tiếp được áp dụng. Giá trị dịch vụ hệ sinh thái như điều hòa khí hậu, bảo vệ bờ biển được tính toán. Kết quả định giá cho thấy tầm quan trọng của rừng ngập mặn. Việc khai thác bền vững là chìa khóa. Nó giúp duy trì các giá trị này. Phát triển kinh tế sinh thái cần gắn liền với bảo tồn. Mũi Cà Mau có tiềm năng lớn cho mô hình này. Cần có chiến lược cụ thể để tối ưu hóa giá trị. Hạn chế các hoạt động gây suy thoái. Khuyến khích các mô hình sản xuất thân thiện môi trường. Định giá kinh tế sinh thái là bước quan trọng. Nó giúp ra quyết định đầu tư và chính sách.

2.1. Lợi ích kinh tế trực tiếp và gián tiếp

Rừng ngập mặn cung cấp nhiều lợi ích trực tiếp cho cộng đồng. Gỗ, củi, mật ong, và dược liệu là các sản phẩm thu hoạch. Nuôi trồng thủy sản dưới tán rừng mang lại hiệu quả kinh tế cao. Các loài cá, tôm, cua phát triển mạnh mẽ. Đây là nguồn thu nhập chính của nhiều hộ gia đình. Lợi ích gián tiếp bao gồm bảo vệ bờ biển khỏi xói lở. Rừng ngập mặn giảm thiểu tác động của bão, sóng lớn. Chúng đóng vai trò là bể chứa carbon xanh quan trọng. Điều hòa khí hậu cục bộ cũng là một dịch vụ hệ sinh thái. Cung cấp môi trường sống cho đa dạng sinh học là lợi ích vô giá. Rừng ngập mặn còn lọc sạch nước, giảm ô nhiễm. Những lợi ích này góp phần vào phát triển bền vững. Chúng hỗ trợ cộng đồng thích nghi với biến đổi khí hậu. Việc nhận diện đầy đủ các lợi ích là cần thiết. Nó giúp xây dựng chính sách quản lý phù hợp.

2.2. Định giá kinh tế hệ sinh thái

Luận án áp dụng các phương pháp định giá kinh tế hệ sinh thái. Các phương pháp bao gồm giá thị trường, chi phí thay thế, giá du lịch. Mục đích là lượng hóa giá trị của rừng ngập mặn. Giá trị của việc cung cấp sản phẩm thủy sản được đánh giá. Chi phí để thay thế chức năng bảo vệ bờ biển được tính toán. Giá trị của việc hấp thụ carbon cũng được ước lượng. Các dịch vụ hệ sinh thái khác như duy trì đa dạng sinh học được xem xét. Kết quả định giá cung cấp bằng chứng rõ ràng. Rừng ngập mặn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nó vượt xa chi phí bảo tồn và phục hồi. Định giá giúp các nhà hoạch định chính sách nhận ra giá trị. Từ đó, họ có thể đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Việc bảo vệ rừng ngập mặn là một khoản đầu tư sinh lợi. Nó không chỉ cho hiện tại mà còn cho thế hệ tương lai. Định giá kinh tế là công cụ quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển bền vững khu vực Mũi Cà Mau.

III.Bảo tồn đa dạng sinh học hệ sinh thái ven biển

Rừng ngập mặn Mũi Cà Mau là khu vực có đa dạng sinh học cao. Nơi đây là môi trường sống của nhiều loài động, thực vật quý hiếm. Các loài chim nước, động vật thủy sinh phong phú. Chúng tạo nên một hệ sinh thái ven biển độc đáo. Bảo tồn đa dạng sinh học là mục tiêu cấp thiết. Sự suy thoái rừng ngập mặn đe dọa nhiều loài. Nó làm mất cân bằng sinh thái. Biến đổi khí hậu cũng gây áp lực lớn. Nước biển dâng, thay đổi độ mặn ảnh hưởng nghiêm trọng. Luận án đề xuất các giải pháp bảo tồn tổng thể. Các giải pháp này dựa trên đánh giá cảnh quan và giá trị sinh thái. Chúng tập trung vào việc bảo vệ các khu vực trọng yếu. Phục hồi các diện tích rừng bị suy thoái là cần thiết. Nâng cao nhận thức cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng. Phát triển các mô hình sinh kế bền vững. Điều này giảm áp lực khai thác lên rừng. Mũi Cà Mau là một trong những khu vực ưu tiên bảo tồn. Việc duy trì sự phong phú sinh học là nhiệm vụ chung. Nó đảm bảo sự cân bằng của hệ sinh thái ven biển. Đồng thời, nó duy trì các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu. Bảo tồn đa dạng sinh học là cốt lõi của phát triển bền vững.

3.1. Tầm quan trọng của rừng ngập mặn

Rừng ngập mặn đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì đa dạng sinh học. Chúng là nơi cư trú và sinh sản của nhiều loài cá, tôm, cua. Hàng trăm loài chim di cư và định cư tìm thấy thức ăn và nơi trú ẩn. Hệ rễ của cây ngập mặn tạo ra một môi trường phức tạp. Môi trường này bảo vệ các loài khỏi kẻ săn mồi. Nó cũng cung cấp nguồn thức ăn phong phú. Rừng ngập mặn còn là hàng rào tự nhiên. Chúng bảo vệ bờ biển khỏi xói lở. Giảm nhẹ tác động của sóng biển và gió bão. Rừng ngập mặn góp phần lọc nước, giảm ô nhiễm môi trường. Điều này tạo ra một hệ sinh thái khỏe mạnh. Tầm quan trọng của rừng ngập mặn không chỉ ở cấp độ địa phương. Chúng còn có ý nghĩa toàn cầu trong bảo tồn đa dạng sinh học. Việc bảo vệ rừng ngập mặn là bảo vệ sự sống. Nó bảo vệ các loài và các dịch vụ sinh thái. Bảo vệ chúng là hành động thiết thực cho tương lai.

3.2. Các giải pháp bảo tồn hiệu quả

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả. Việc thiết lập và mở rộng các khu bảo tồn là một trong số đó. Quản lý nghiêm ngặt các hoạt động khai thác tài nguyên. Áp dụng kỹ thuật nuôi trồng thủy sản thân thiện môi trường. Phục hồi rừng ngập mặn bị suy thoái thông qua các dự án trồng mới. Phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm. Du lịch giúp tạo nguồn thu và nâng cao nhận thức. Tăng cường nghiên cứu khoa học để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái. Hợp tác quốc tế và huy động nguồn lực là cần thiết. Giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của rừng ngập mặn. Thúc đẩy sự tham gia của người dân địa phương vào công tác bảo tồn. Việc kết hợp nhiều giải pháp sẽ mang lại hiệu quả cao. Bảo tồn đa dạng sinh học đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Mục tiêu cuối cùng là duy trì một hệ sinh thái rừng ngập mặn khỏe mạnh. Nó đảm bảo lợi ích lâu dài cho Mũi Cà Mau.

IV.Quản lý tài nguyên rừng ngập mặn và phát triển bền vững

Quản lý tài nguyên rừng ngập mặn Mũi Cà Mau là một nhiệm vụ phức tạp. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn. Luận án đánh giá hiện trạng các chính sách và hoạt động quản lý. Nhiều thách thức đang tồn tại. Các thách thức bao gồm khai thác quá mức, chuyển đổi đất rừng. Biến đổi khí hậu cũng làm tăng khó khăn. Nghiên cứu đề xuất các kiến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu là hướng tới một mô hình quản lý bền vững. Phát triển bền vững khu vực Mũi Cà Mau cần sự tham gia của nhiều bên. Chính quyền, cộng đồng địa phương, các tổ chức khoa học đều có vai trò. Việc lồng ghép các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường là yếu tố cốt lõi. Cần có sự phối hợp liên ngành. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả quản lý. Quản lý tài nguyên rừng ngập mặn hiệu quả sẽ đảm bảo an ninh sinh thái. Đồng thời, nó cung cấp sinh kế ổn định cho người dân. Một chiến lược quản lý thích nghi với biến đổi khí hậu là cấp bách. Nó giúp bảo vệ rừng ngập mặn khỏi các tác động tiêu cực. Quản lý bền vững là con đường duy nhất. Nó đảm bảo tương lai thịnh vượng cho Mũi Cà Mau.

4.1. Hiện trạng quản lý rừng ngập mặn

Hiện trạng quản lý rừng ngập mặn Mũi Cà Mau đối mặt với nhiều vấn đề. Các chính sách hiện hành đôi khi chưa đủ mạnh. Việc thực thi còn nhiều hạn chế. Áp lực từ các hoạt động sản xuất, nuôi trồng thủy sản. Chúng dẫn đến tình trạng chuyển đổi đất rừng. Thiếu thông tin toàn diện về cảnh quan và giá trị sinh thái. Điều này cản trở việc ra quyết định hiệu quả. Năng lực quản lý của các cơ quan địa phương cần được nâng cao. Tham gia của cộng đồng chưa thực sự sâu rộng. Sự chồng chéo trong các quy định cũng gây khó khăn. Thách thức lớn nhất là thích ứng với biến đổi khí hậu. Nước biển dâng, xâm nhập mặn ảnh hưởng trực tiếp đến rừng. Đánh giá hiện trạng giúp xác định các điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện. Việc này là cần thiết để đạt được mục tiêu quản lý bền vững. Cần một cái nhìn tổng thể về hiện trạng. Nó là nền tảng cho mọi cải cách.

4.2. Kiến nghị chính sách quản lý bền vững

Luận án đưa ra các kiến nghị chính sách quản lý bền vững. Đề xuất phát triển khung pháp lý rõ ràng, mạnh mẽ hơn. Tăng cường phối hợp giữa các cấp quản lý và các ban ngành. Thiết lập các vùng đệm bảo vệ rừng ngập mặn. Khuyến khích các mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững. Các mô hình này tích hợp rừng và ao nuôi. Hỗ trợ cộng đồng chuyển đổi sang sinh kế thân thiện môi trường. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học và công nghệ. Điều này giúp giám sát và phục hồi rừng hiệu quả. Xây dựng kế hoạch thích ứng với biến đổi khí hậu. Nó bao gồm các biện pháp bảo vệ bờ biển. Nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý. Tăng cường tuyên truyền, giáo dục ý thức bảo vệ rừng. Các chính sách này cần được lồng ghép. Chúng nhằm đạt được mục tiêu kép: phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn. Sự thực thi hiệu quả sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho Mũi Cà Mau.

V.Rừng ngập mặn và ứng phó biến đổi khí hậu

Rừng ngập mặn có vai trò quan trọng trong ứng phó biến đổi khí hậu. Đặc biệt tại Mũi Cà Mau, khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề. Rừng hoạt động như một lá chắn tự nhiên. Chúng bảo vệ bờ biển khỏi xói lở do nước biển dâng và bão. Hệ thống rễ dày đặc giúp cố định trầm tích. Điều này giảm thiểu sự mất đất. Rừng ngập mặn còn được biết đến là bể chứa carbon xanh. Chúng có khả năng hấp thụ và lưu trữ một lượng lớn carbon dioxide. Điều này góp phần giảm thiểu khí nhà kính trong khí quyển. Bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn là một giải pháp hiệu quả. Đây là giải pháp dựa vào tự nhiên để chống lại biến đổi khí hậu. Luận án phân tích chi tiết vai trò này. Đồng thời, nó đề xuất các chiến lược tăng cường khả năng chống chịu. Các chiến lược này giúp rừng ngập mặn duy trì chức năng của mình. Tăng cường khả năng ứng phó cho cộng đồng ven biển. Mũi Cà Mau cần ưu tiên các dự án liên quan đến rừng ngập mặn. Đây là một phần quan trọng của chiến lược quốc gia. Chiến lược này nhằm đối phó với biến đổi khí hậu. Phát triển bền vững không thể tách rời khỏi yếu tố này.

5.1. Khả năng hấp thụ carbon của rừng ngập mặn

Rừng ngập mặn là một trong những hệ sinh thái có khả năng hấp thụ carbon cao nhất. Chúng được gọi là "bể chứa carbon xanh". Cây ngập mặn quang hợp mạnh mẽ, hấp thụ CO2 từ không khí. Carbon này được lưu trữ trong sinh khối cây. Một lượng lớn carbon cũng được giữ lại trong đất và trầm tích. Khả năng lưu trữ carbon của rừng ngập mặn vượt trội so với rừng trên cạn. Điều này làm cho chúng trở thành một yếu tố quan trọng. Yếu tố này giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu toàn cầu. Bảo vệ và mở rộng diện tích rừng ngập mặn là giải pháp tự nhiên hiệu quả. Nó giúp giảm lượng khí thải carbon. Các dự án tín chỉ carbon từ rừng ngập mặn đang được quan tâm. Chúng mang lại nguồn tài chính cho công tác bảo tồn. Việc đánh giá chính xác khả năng hấp thụ carbon rất cần thiết. Nó giúp đưa ra các chính sách khuyến khích bảo vệ. Mục tiêu là phát huy tối đa vai trò này của rừng ngập mặn.

5.2. Rừng ngập mặn bảo vệ bờ biển

Rừng ngập mặn là "lá chắn xanh" vững chắc cho bờ biển Mũi Cà Mau. Hệ thống rễ chằng chịt giúp ổn định đất. Chúng giảm thiểu xói lở do sóng biển và dòng chảy. Rừng ngập mặn làm giảm tốc độ và năng lượng của sóng. Điều này bảo vệ các khu dân cư và đất nông nghiệp ven biển. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nước biển dâng, vai trò này càng trở nên quan trọng. Chúng giúp cộng đồng ven biển thích nghi tốt hơn. Rừng ngập mặn còn là nơi tái tạo trầm tích. Chúng mở rộng diện tích đất liền ra biển. Điều này đặc biệt đúng ở khu vực Mũi Cà Mau. Việc bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn là chiến lược phòng hộ hiệu quả. Nó giảm thiểu thiệt hại do thiên tai. Rừng ngập mặn không chỉ bảo vệ tài sản. Chúng còn bảo vệ sinh mạng con người. Đầu tư vào rừng ngập mặn là đầu tư vào an toàn. Nó là đầu tư vào sự phát triển bền vững của khu vực.

Mục lục chi tiết luận án

CÁC THUẬT NGỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
0.1. Tính cấp thiết của đề tài
0.2. Mục tiêu nghiên cứu
0.3. Nội dung nghiên cứu
0.4. Phạm vi nghiên cứu
0.5. Những điểm mới của luận án
0.6. Luận điểm bảo vệ
0.7. Cơ sở tài liệu thực hiện đề tài
0.8. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
0.9. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BẢO TỒN RỪNG NGẬP MẶN
1.1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN VEN BIỂN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BẢO TỒN RỪNG NGẬP MẶN TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM
1.1.1. Tổng quan nghiên cứu đánh giá cảnh quan ven biển phục vụ phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn trên thế giới và Việt Nam
1.1.2. Hướng nghiên cứu phân vùng, phân loại cảnh quan ven biển
1.1.3. Hướng nghiên cứu cấu trúc, chức năng, biến đổi cảnh quan ven biển
1.1.4. Hướng nghiên cứu sinh thái cảnh quan ven biển
1.1.5. Hướng nghiên cứu đánh giá CQ theo tiếp cận kinh tế sinh thái
1.1.6. Hướng nghiên cứu sử dụng CQVB theo tiếp cận hệ sinh thái
1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu về khu vực Mũi Cà Mau
1.2.1. Các nghiên cứu thành phần cảnh quan
1.2.2. Các nghiên cứu về phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn
1.2.3. Các nghiên cứu tổng hợp khu vực
1.3. LÝ LUẬN VỀ NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BẢO TỒN RỪNG NGẬP MẶN KHU VỰC MŨI CÀ MAU
1.3.1. Quan niệm về cảnh quan trong luận án
1.3.2. Đối tượng và nguyên tắc nghiên cứu cảnh quan ven biển
1.3.3. Phân loại và phân vùng cảnh quan ven biển
1.3.4. Phân tích cấu trúc, chức năng và động lực cảnh quan ven biển
1.3.5. Diễn thế sinh thái và biến đổi cảnh quan ven biển
1.3.6. Đánh giá kinh tế sinh thái cảnh quan ven biển
1.3.7. Định hướng không gian phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn
1.3.8. Đánh giá giá trị của rừng ngập mặn
1.4. QUAN ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.4.1. Hướng tiếp cận nghiên cứu
1.4.2. Quan điểm nghiên cứu
1.4.3. Phương pháp nghiên cứu
1.4.4. Các bước nghiên cứu
1.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM CẢNH QUAN KHU VỰC MŨI CÀ MAU
2.1. ĐẶC ĐIỂM CÁC NHÂN TỐ THÀNH TẠO CẢNH QUAN
2.1.1. Vị trí địa lý
2.1.2. Địa chất, địa mạo
2.1.3. Khí hậu, thủy hải văn
2.1.4. Thổ nhưỡng
2.1.5. Thảm thực vật và đa dạng sinh học
2.1.6. Con người và các hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên
2.2. PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM PHÂN HÓA CẢNH QUAN KHU VỰC MŨI CÀ MAU
2.2.1. Phân loại cảnh quan
2.2.2. Hệ thống chỉ tiêu phân loại cảnh quan
2.2.3. Bản đồ cảnh quan
2.2.4. Đặc điểm cảnh quan
2.2.5. Tính đặc thù trong cấu trúc đứng và quy luật phân hoá cảnh quan
2.2.6. Phân vùng cảnh quan
2.2.6.1. Cơ sở phân vùng cảnh quan
2.2.6.2. Các tiểu vùng cảnh quan
2.2.7. Chức năng tự nhiên và động lực cảnh quan rừng ngập mặn
2.2.7.1. Chức năng tự nhiên của cảnh quan rừng ngập mặn
2.2.7.2. Động lực cảnh quan
2.2.7.3. Diễn thế sinh thái cảnh quan rừng ngập mặn
2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN VÀ ĐỀ XUẤT ĐỊNH HƯỚNG KHÔNG GIAN PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BẢO TỒN RỪNG NGẬP MẶN KHU VỰC MŨI CÀ MAU
3.1. ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN CHO CÁC MỤC ĐÍCH PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BẢO TỒN RỪNG NGẬP MẶN KHU VỰC MŨI CÀ MAU
3.1.1. Đánh giá thích nghi sinh thái cảnh quan cho mục đích phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn
3.1.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế
3.1.2.1. Giá trị kinh tế của hệ sinh thái rừng ngập mặn
3.1.2.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các loại hình phát triển kinh tế
3.1.3. Đánh giá tính bền vững môi trường và xã hội của các loại hình PTKT
3.1.3.1. Tính bền vững môi trường
3.1.3.2. Tính bền vững xã hội
3.1.4. Đánh giá tổng hợp theo tiếp cận kinh tế sinh thái
3.2. PHÂN TÍCH HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG VÀ XU THẾ BIẾN ĐỔI CẢNH QUAN RỪNG NGẬP MẶN KHU VỰC MŨI CÀ MAU
3.2.1. Phân tích hiện trạng sử dụng tài nguyên thiên nhiên và các vấn đề kinh tế xã hội, môi trường liên quan
3.2.1.1. Phân tích hiện trạng sử dụng tài nguyên thiên nhiên
3.2.1.2. Các vấn đề kinh tế xã hội và môi trường liên quan
3.2.2. Phân tích quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội và các chính sách liên quan đến bảo tồn và phát triển kinh tế thực thi tại khu vực nghiên cứu
3.2.3. Xu thế biến đổi cảnh quan khu vực Mũi Cà Mau
3.2.3.1. Biến đổi cảnh quan rừng ngập mặn theo diễn thế sinh thái
3.2.3.2. Sự biến đổi cảnh quan do tác động của con người
3.2.3.3. Sự biến đổi cảnh quan do tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu
3.3. ĐỊNH HƯỚNG KHÔNG GIAN VÀ CÁC GIẢI PHÁP KẾT HỢP PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BẢO TỒN RỪNG NGẬP MẶN KHU VỰC MŨI CÀ MAU
3.3.1. Định hướng không gian phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn
3.3.1.1. Cơ sở đề xuất định hướng
3.3.1.2. Nguyên tắc đề xuất định hướng
3.3.1.3. Định hướng không gian phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn
3.3.2. Đề xuất giải pháp phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn
3.3.2.1. Quy hoạch sử dụng đất
3.3.2.2. Giải pháp khoa học, kỹ thuật
3.3.2.3. Giải pháp về chính sách
3.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu đánh giá cảnh quan phục vụ phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn khu vực mũi cà mau

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ____________________ Phạm Hạnh Nguyên NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BẢO TỒN RỪNG NGẬP MẶN KHU VỰC MŨI CÀ MAU LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ Hà Nội, 2016 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ____________________ Phạm Hạnh Nguyên NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BẢO TỒN RỪNG NGẬP MẶN KHU VỰC MŨI CÀ MAU Chuyên ngành: Quản lý Tài nguyên và Môi trường Mã số: 62 85 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Trƣơng Quang Hải 2. Lê Kế Sơn Hà Nội, 2016 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Phạm Hạnh Nguyên i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án đƣợc hoàn thành tại Khoa Địa lý, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội dƣới sự hƣớng dẫn của GS. Trƣơng Quang Hải và PGS. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến các thầy, những ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn, cố vấn khoa học, giúp đỡ, động viên tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa Địa lý, các thầy cô ở Khoa Địa lý và Phòng Sau Đại học, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, đã chỉ bảo, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả hoàn thành luận án.

Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến các thầy cô, các nhà khoa học ở Viện Địa lý, Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Khoa Địa lý - Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội, Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên và Môi trƣờng - Đại học Quốc gia Hà Nội… đã góp ý, giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn các anh, chị, bạn bè tại Cục Viễn thám Quốc gia và Viện Khoa học đo đạc và Bản đồ - Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng; Sở Tài nguyên và Môi trƣờng tỉnh Cà Mau; Vƣờn quốc gia Mũi Cà Mau; Trung tâm nghiên cứu Rừng và Đất ngập nƣớc… đã cung cấp thông tin, tài liệu tham khảo giúp tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo và các đồng nghiệp tại Cục Bảo tồn Đa dạng sinh học, Tổng cục Môi trƣờng, Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng đã giúp đỡ, động viên, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả hoàn thành luận án. Cuối cùng tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình và bạn bè, những ngƣời đã luôn giúp đỡ, động viên, khuyến khích tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Đặc biệt, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến GS. Phan Nguyên Hồng, ngƣời đã truyền nhiệt huyết, sự nghiêm túc, nỗ lực trong nghiên cứu khoa học, cung cấp cho tác giả nhiều thông tin và tài liệu tham khảo quý giá để hoàn thành luận án. Một lần nữa tác giả xin chân thành cảm ơn các quý thầy cô, các nhà khoa học, gia đình và bạn bè đã giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án! Hà Nội, ngày 10 tháng 5 năm 2016 Tác giả luận án Phạm Hạnh Nguyên ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC CÁC THUẬT NGỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH .viii MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Những điểm mới của luận án. Luận điểm bảo vệ. Cơ sở tài liệu thực hiện đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.

Cấu trúc của luận án. 4 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BẢO TỒN RỪNG NGẬP MẶN. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN VEN BIỂN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BẢO TỒN RỪNG NGẬP MẶN TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM. Tổng quan nghiên cứu đánh giá cảnh quan ven biển phục vụ phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn trên thế giới và Việt Nam.

Hƣớng nghiên cứu phân vùng, phân loại cảnh quan ven biển. Hƣớng nghiên cứu cấu trúc, chức năng, biến đổi cảnh quan ven biển. Hƣớng nghiên cứu sinh thái cảnh quan ven biển. Hƣớng nghiên cứu đánh giá CQ theo tiếp cận kinh tế sinh thái.

Hƣớng nghiên cứu sử dụng CQVB theo tiếp cận hệ sinh thái. Tổng quan các công trình nghiên cứu về khu vực Mũi Cà Mau. Các nghiên cứu thành phần cảnh quan. Các nghiên cứu về phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn.

Các nghiên cứu tổng hợp khu vực. LÝ LUẬN VỀ NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BẢO TỒN RỪNG NGẬP MẶN KHU VỰC MŨI CÀ MAU. Quan niệm về cảnh quan trong luận án. Đối tƣợng và nguyên tắc nghiên cứu cảnh quan ven biển.

Phân loại và phân vùng cảnh quan ven biển. Phân tích cấu trúc, chức năng và động lực cảnh quan ven biển. Diễn thế sinh thái và biến đổi cảnh quan ven biển. Đánh giá kinh tế sinh thái cảnh quan ven biển.

34 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Định hƣớng không gian phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn. Đánh giá giá trị của rừng ngập mặn. QUAN ĐIỂM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Hƣớng tiếp cận nghiên cứu. Quan điểm nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Các bƣớc nghiên cứu.

49 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1. 50 CHƢƠNG 2: PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM CẢNH QUAN KHU VỰC MŨI CÀ MAU. ĐẶC ĐIỂM CÁC NHÂN TỐ THÀNH TẠO CẢNH QUAN. Vị trí địa lý.

Địa chất, địa mạo. Khí hậu, thủy hải văn. Thổ nhƣỡng. Thảm thực vật và đa dạng sinh học.

Con ngƣời và các hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên. PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM PHÂN HÓA CẢNH QUAN KHU VỰC MŨI CÀ MAU. Phân loại cảnh quan. Hệ thống chỉ tiêu phân loại cảnh quan.

Bản đồ cảnh quan. Đặc điểm cảnh quan. Tính đặc thù trong cấu trúc đứng và quy luật phân hoá cảnh quan. Phân vùng cảnh quan.

Cơ sở phân vùng cảnh quan. Các tiểu vùng cảnh quan. Chức năng tự nhiên và động lực cảnh quan rừng ngập mặn. Chức năng tự nhiên của cảnh quan rừng ngập mặn.

Động lực cảnh quan. Diễn thế sinh thái cảnh quan rừng ngập mặn. 90 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. 94 CHƢƠNG 3: ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN VÀ ĐỀ XUẤT ĐỊNH HƢỚNG KHÔNG GIAN PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BẢO TỒN RỪNG NGẬP MẶN KHU VỰC MŨI CÀ MAU.

ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN CHO CÁC MỤC ĐÍCH PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BẢO TỒN RỪNG NGẬP MẶN KHU VỰC MŨI CÀ MAU. Đánh giá thích nghi sinh thái cảnh quan cho mục đích phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn. Đánh giá hiệu quả kinh tế. 105 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Giá trị kinh tế của hệ sinh thái rừng ngập mặn. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các loại hình phát triển kinh tế. Đánh giá tính bền vững môi trƣờng và xã hội của các loại hình PTKT. Tính bền vững môi trƣờng.

Tính bền vững xã hội. Đánh giá tổng hợp theo tiếp cận kinh tế sinh thái. PHÂN TÍCH HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG VÀ XU THẾ BIẾN ĐỔI CẢNH QUAN RỪNG NGẬP MẶN KHU VỰC MŨI CÀ MAU. Phân tích hiện trạng sử dụng tài nguyên thiên nhiên và các vấn đề kinh tế xã hội, môi trƣờng liên quan.

Phân tích hiện trạng sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Các vấn đề kinh tế xã hội và môi trƣờng liên quan. Phân tích quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội và các chính sách liên quan đến bảo tồn và phát triển kinh tế thực thi tại khu vực nghiên cứu. Xu thế biến đổi cảnh quan khu vực Mũi Cà Mau.

Biến đổi cảnh quan rừng ngập mặn theo diễn thế sinh thái. Sự biến đổi cảnh quan do tác động của con ngƣời. Sự biến đổi cảnh quan do tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu. ĐỊNH HƢỚNG KHÔNG GIAN VÀ CÁC GIẢI PHÁP KẾT HỢP PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ BẢO TỒN RỪNG NGẬP MẶN KHU VỰC MŨI CÀ MAU.

Định hƣớng không gian phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn. Cơ sở đề xuất định hƣớng. Nguyên tắc đề xuất định hƣớng. Định hƣớng không gian phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn.

Đề xuất giải pháp phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn. Quy hoạch sử dụng đất. Giải pháp khoa học, kỹ thuật. Giải pháp về chính sách.

159 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. 161 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 166 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

182 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC THUẬT NGỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT BCR Tỷ suất lợi ích - chi phí (Benefit - Cost Ratio) BĐKH Biến đổi khí hậu CQ Cảnh quan CQVB Cảnh quan ven biển CSD Đất chƣa sử dụng DLST Du lịch sinh thái ĐDC Đất dân cƣ ĐGCQ Đánh giá cảnh quan ĐGTNSTCQ Đánh giá thích nghi sinh thái cảnh quan ĐQP Đất quốc phòng HST Hệ sinh thái KTST Kinh tế sinh thái NPV Giá trị hiện ròng (Net Present Value) NTTS Nuôi trồng thủy sản NTTSCC Nuôi trồng thủy sản chuyên canh NTTSQCCT Nuôi trồng thủy sản quảng canh cải tiến PTKT Phát triển kinh tế PV Giá trị hiện thời (Present Value) RĐD Rừng đặc dụng RNM Rừng ngập mặn RPH Rừng phòng hộ STCQ Sinh thái cảnh quan TVCQ Tiểu vùng cảnh quan VQG Vƣờn quốc gia vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các nhân tố khí hậu tại khu vực Mũi Cà Mau .2: Diện tích các thảm thực vật khu vực Mũi Cà Mau .3: Thống kê dân số lao động các xã khu vực Mũi Cà Mau .4: Hệ thống đơn vị phân loại cảnh quan khu vực Mũi Cà Mau .5: Đặc điểm các Nhóm dạng cảnh quan khu vực Mũi Cà Mau .6: Đặc điểm các tiểu vùng cảnh quan khu vực Mũi Cà Mau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Hạnh Nguyên (2016). Luận án tiến sĩ đánh giá cảnh quan phục vụ kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn Mũi Cà Mau [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-danh-gia-canh-quan-phuc-vu-phat-trien-kinh-te-va-bao-ton-rung-ngap-man-khu-vuc-mui-ca-mau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá cảnh quan phục vụ kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn Mũi Cà Mau" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS HUS: Đánh giá cảnh quan mũi Cà Mau, phục vụ phát triển kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá cảnh quan phục vụ kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn Mũi Cà Mau" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá cảnh quan phục vụ kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn Mũi Cà Mau" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá cảnh quan phục vụ kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn Mũi Cà Mau" thuộc chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá cảnh quan phục vụ kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn Mũi Cà Mau" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá cảnh quan phục vụ kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn Mũi Cà Mau" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá cảnh quan phục vụ kinh tế và bảo tồn rừng ngập mặn Mũi Cà Mau" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter