Luận án tiến sĩ: Chiết xuất, tinh chế và xác định hoạt tính sinh học carotenoid từ cây cỏ Việt Nam

Luận án hus: Chiết xuất carotenoid từ cây cỏ VN. Nghiên cứu hoạt tính sinh học, ứng dụng làm thực phẩm chức năng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

124

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu chiết xuất carotenoid tự nhiên từ cây cỏ Việt Nam
Số trang:
124 trang
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu chiết xuất carotenoid tự nhiên từ cây cỏ Việt Nam

Nghiên cứu này tập trung vào việc chiết xuất carotenoid tự nhiên từ các loài cây cỏ bản địa Việt Nam. Carotenoid là nhóm sắc tố hữu cơ quan trọng, hiện diện rộng rãi trong thực vật và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe đáng kể. Cấu trúc hóa học đặc trưng của chúng, với chuỗi liên kết đôi liên hợp dài, là nền tảng cho khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Trong thực vật, carotenoid đóng vai trò thiết yếu trong quá trình quang hợp và bảo vệ tế bào khỏi tác hại của ánh sáng. Đối với con người, chúng là những chất chống oxy hóa tự nhiên hiệu quả, bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa và là tiền chất của vitamin A, cần thiết cho thị lực và hệ miễn dịch. Việt Nam, với sự đa dạng sinh học phong phú, là một nguồn tiềm năng lớn cho việc tìm kiếm và khai thác các nguồn thực vật giàu carotenoid. Việc chiết xuất carotenoid từ các loài cây cỏ Việt Nam không chỉ tận dụng tài nguyên bản địa mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm tự nhiên, an toàn. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các loài cây có hàm lượng carotenoid cao, từ đó phát triển các quy trình chiết xuất và tinh chế hiệu quả. Các carotenoid được chiết xuất từ nguồn thực vật Việt Nam như beta-carotene, lycopene, lutein có giá trị kinh tế và y tế cao. Điều này góp phần vào việc bảo tồn, phát huy giá trị của hệ thực vật Việt Nam, đồng thời mở ra hướng phát triển mới cho ngành thực phẩm chức năng và dược phẩm trong nước. Hơn nữa, nghiên cứu cũng nhấn mạnh xu hướng chiết xuất carotenoid bền vững. Các phương pháp chiết xuất thân thiện với môi trường, sử dụng dung môi xanh và tái tạo, được ưu tiên để giảm thiểu tác động sinh thái. Việc tận dụng phế phẩm nông nghiệp để chiết xuất carotenoid cũng là một hướng đi chiến lược, giúp giảm lãng phí và tăng giá trị kinh tế. Phát triển các quy trình bền vững là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn cung cấp carotenoid chất lượng cao, ổn định và phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường quốc tế.

1.1. Tổng quan về carotenoid Cấu trúc vai trò thiết yếu

Carotenoid là nhóm sắc tố hữu cơ tự nhiên đa dạng. Chúng hiện diện rộng rãi trong thực vật, tảo, nấm, và một số vi khuẩn. Cấu trúc hóa học của carotenoid đặc trưng bởi một khung carbon dài, không no với nhiều liên kết đôi liên hợp. Chính cấu trúc này mang lại màu sắc vàng, cam, đỏ rực rỡ cho nhiều loại trái cây, rau củ. Trong thực vật, vai trò của carotenoid vô cùng quan trọng. Chúng tham gia tích cực vào quá trình quang hợp, đồng thời bảo vệ cây khỏi tác động tiêu cực của cường độ ánh sáng mạnh. Carotenoid hấp thụ năng lượng ánh sáng dư thừa, sau đó phân tán năng lượng này dưới dạng nhiệt, ngăn ngừa tổn thương oxy hóa do sự hình thành gốc tự do. Đối với sức khỏe con người, carotenoid là những chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ. Chúng bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Đặc biệt, một số carotenoid, như beta-carotene, là tiền chất của vitamin A. Chúng thiết yếu cho thị lực khỏe mạnh, duy trì chức năng miễn dịch tối ưu và bảo vệ sức khỏe làn da. Thiếu hụt carotenoid có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về thị lực và suy giảm miễn dịch. Vì vậy, nghiên cứu sâu hơn về carotenoid, đặc biệt là các nguồn tự nhiên, rất cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các hợp chất có lợi này.

1.2. Giá trị của carotenoid từ nguồn thực vật Việt Nam

Việt Nam có sự đa dạng sinh học đặc biệt phong phú. Hệ thực vật bản địa là một nguồn tài nguyên quý giá, chưa được khai thác hết tiềm năng. Nhiều loài cây cỏ Việt Nam được biết đến là chứa hàm lượng carotenoid cao. Chúng có tiềm năng lớn cho các ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Việc chiết xuất carotenoid tự nhiên từ thực vật Việt Nam mang lại nhiều lợi ích kinh tế và y tế. Các sản phẩm tự nhiên thường được người tiêu dùng ưa chuộng hơn các hợp chất tổng hợp. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác tối đa tiềm năng này. Mục tiêu chính là xác định các loài cây giàu carotenoid. Sau đó phát triển quy trình chiết xuất và tinh chế hiệu quả, bền vững. Các carotenoid từ nguồn thực vật Việt Nam có thể bao gồm các hợp chất quan trọng như beta-carotene, lycopene, và lutein. Chúng là những chất có giá trị kinh tế cao trên thị trường toàn cầu. Việc nghiên cứu này không chỉ góp phần bảo tồn và phát huy giá trị của cây thuốc Việt mà còn mở ra hướng phát triển sản phẩm chức năng và dược phẩm mới, độc đáo cho Việt Nam.

1.3. Xu hướng chiết xuất carotenoid bền vững

Xu hướng hiện nay trong ngành công nghiệp chiết xuất là hướng tới các phương pháp thân thiện môi trường. Sử dụng dung môi xanh và tái tạo đang được ưu tiên để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Chiết xuất carotenoid tự nhiên cần được thực hiện theo các nguyên tắc bền vững. Các kỹ thuật tiên tiến như chiết xuất bằng chất lỏng siêu tới hạn (SFE) đang được nghiên cứu và áp dụng. Phương pháp này sử dụng CO2 siêu tới hạn, an toàn và không độc hại. Ngoài ra, việc tận dụng phế phẩm nông nghiệp cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Ví dụ, vỏ và hạt gấc sau khi chế biến có thể được sử dụng để chiết xuất carotenoid còn sót lại. Điều này không chỉ giảm thiểu lãng phí mà còn tăng thêm giá trị kinh tế cho sản phẩm nông nghiệp. Phát triển các quy trình chiết xuất carotenoid bền vững là rất quan trọng. Nó đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định, chất lượng cao. Đồng thời, các quy trình này phải phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường và đạo đức quốc tế ngày càng nghiêm ngặt. Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc cho việc thực hiện các mục tiêu đó, hướng tới một nền công nghiệp chiết xuất có trách nhiệm.

II.Phương pháp chiết xuất tinh chế carotenoid thực vật tối ưu

Để thu được carotenoid chất lượng cao từ nguồn thực vật Việt Nam, việc áp dụng các phương pháp chiết xuất và tinh chế tối ưu là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu đã tập trung vào việc đánh giá và lựa chọn các hệ dung môi hiệu quả nhất cho quá trình chiết xuất carotenoid tự nhiên. Các dung môi hữu cơ truyền thống như hexan, axeton, etanol đã được khảo sát kỹ lưỡng, đồng thời các yếu tố như tỷ lệ dung môi/nguyên liệu, thời gian và nhiệt độ chiết cũng được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất chiết cao nhất. Sau bước chiết xuất, carotenoid thô cần được tinh chế để loại bỏ các tạp chất như chlorophyll, lipid và protein, đảm bảo độ tinh khiết cho các ứng dụng tiếp theo. Các kỹ thuật sắc ký carotenoid, đặc biệt là sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. HPLC không chỉ giúp tách riêng các carotenoid mà còn hỗ trợ định danh và định lượng chính xác từng hợp chất. Sự kết hợp của các phương pháp chiết xuất tiên tiến và kỹ thuật tinh chế hiệu năng cao là chìa khóa để thu được carotenoid thực vật có độ tinh khiết cao, đáp ứng yêu cầu cho nghiên cứu hoạt tính sinh học và sản xuất thực phẩm chức năng.

2.1. Lựa chọn dung môi hiệu quả cho chiết xuất carotenoid

Chiết xuất carotenoid tự nhiên từ thực vật bắt đầu bằng việc lựa chọn dung môi phù hợp. Dung môi đóng vai trò quyết định đến hiệu quả chiết xuất. Các dung môi thường được sử dụng bao gồm hexan, axeton, etanol và metanol. Mỗi loại dung môi có khả năng hòa tan carotenoid khác nhau và mang theo những ưu, nhược điểm riêng. Hexan thường cho hiệu suất chiết xuất cao do khả năng hòa tan tốt các carotenoid không phân cực. Tuy nhiên, hexan là dung môi hữu cơ dễ bay hơi và có thể độc hại. Axeton và etanol là các lựa chọn an toàn hơn, thân thiện với môi trường hơn, và cũng có khả năng chiết xuất carotenoid đáng kể. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra hệ dung môi tối ưu. Hệ dung môi này phải đảm bảo hiệu quả chiết xuất cao nhất. Đồng thời, nó phải giảm thiểu chi phí sản xuất và tác động tiêu cực đến môi trường. Các thử nghiệm được tiến hành trên nhiều loại thực vật để xác định phương pháp chiết xuất dung môi phù hợp nhất cho từng nguồn nguyên liệu cụ thể.

2.2. Kỹ thuật sắc ký carotenoid Tinh sạch hiệu năng cao

Sau quá trình chiết xuất, dịch chiết carotenoid thường chứa nhiều tạp chất. Các tạp chất này bao gồm chlorophyll, lipid, protein và các hợp chất thực vật khác. Tinh chế carotenoid thực vật là bước cần thiết để loại bỏ chúng. Kỹ thuật sắc ký là phương pháp chính được sử dụng để tinh sạch. Sắc ký cột và sắc ký lớp mỏng là các kỹ thuật cơ bản giúp tách sơ bộ. Tuy nhiên, để đạt độ tinh khiết cao hơn, sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng rộng rãi. HPLC cung cấp khả năng tách, định danh và định lượng các carotenoid riêng lẻ một cách chính xác. Sắc ký lỏng khối phổ (LCMS) là một công cụ mạnh mẽ khác. LCMS kết hợp khả năng tách của sắc ký lỏng với khả năng nhận dạng phân tử của khối phổ, giúp xác định cấu trúc hóa học của carotenoid. Quy trình tinh chế phải đảm bảo thu được carotenoid có độ tinh khiết cao. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng dược phẩm, thực phẩm và các nghiên cứu hoạt tính sinh học sâu hơn.

2.3. Quy trình tối ưu hóa chiết xuất carotenoid tự nhiên

Quy trình chiết xuất carotenoid tự nhiên cần được tối ưu hóa một cách khoa học. Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất chiết xuất. Các yếu tố này bao gồm kích thước hạt của nguyên liệu, nhiệt độ, thời gian chiết và tỷ lệ nguyên liệu/dung môi. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm tối ưu hóa có hệ thống. Mục tiêu là đạt được hiệu suất chiết xuất cao nhất với chi phí và thời gian tối thiểu. Các thông số được điều chỉnh một cách cẩn thận để tìm ra điều kiện tối ưu. Ví dụ, việc áp dụng chiết xuất siêu âm hoặc chiết xuất có hỗ trợ vi sóng có thể rút ngắn đáng kể thời gian chiết. Đồng thời, chúng cũng tăng cường hiệu suất thu hồi carotenoid. Quy trình tối ưu hóa không chỉ đảm bảo tính khả thi cho sản xuất carotenoid ở quy mô lớn. Nó còn cung cấp các carotenoid chất lượng cao. Các sản phẩm này sẵn sàng cho các nghiên cứu hoạt tính sinh học chuyên sâu và ứng dụng vào thực phẩm chức năng hoặc dược phẩm.

III.Carotenoid từ cây cỏ Việt Nam Nguồn tiềm năng ứng dụng

Carotenoid từ cây cỏ Việt Nam đại diện cho một nguồn tài nguyên sinh học quý giá, mang lại tiềm năng to lớn cho nhiều ngành công nghiệp. Việt Nam tự hào sở hữu nhiều loài thực vật bản địa giàu carotenoid, nổi bật như Gấc (Momordica cochinchinensis) với hàm lượng beta-carotene và lycopene vượt trội, hay hoa cúc vạn thọ (Tagetes erecta) là nguồn lutein quan trọng. Việc khám phá và khai thác những nguồn thực vật giàu carotenoid đặc trưng này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn cung mà còn giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nhập khẩu. Carotenoid có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm. Trong ngành thực phẩm, chúng là chất tạo màu tự nhiên và chất chống oxy hóa hiệu quả. Trong y học, các nghiên cứu đã chỉ ra vai trò của carotenoid trong việc hỗ trợ sức khỏe tim mạch, bảo vệ thị lực và có khả năng phòng ngừa ung thư. Việc chiết xuất tinh chế carotenoid từ thực vật Việt Nam mở ra nhiều cơ hội để phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng về các giải pháp tự nhiên và an toàn cho sức khỏe.

3.1. Nguồn thực vật giàu carotenoid đặc trưng Việt Nam

Việt Nam có hệ thực vật phong phú, là kho tàng của nhiều loài cây cỏ chứa hàm lượng carotenoid đáng kể. Gấc (Momordica cochinchinensis) là một ví dụ điển hình nhất. Quả Gấc không chỉ rất giàu beta-carotene mà còn chứa một lượng lớn lycopene, vượt trội hơn nhiều so với cà rốt. Điều này làm cho Gấc trở thành một nguồn thực vật giàu carotenoid đặc trưng và có giá trị cao. Bên cạnh đó, các loại trái cây và rau củ quen thuộc như cà chua, ớt chuông cũng là nguồn lycopene dồi dào. Hoa cúc vạn thọ (Tagetes erecta) nổi bật như một nguồn lutein quan trọng, một carotenoid thiết yếu cho sức khỏe mắt. Các loại rau xanh đậm như rau ngót, rau cải cũng đóng góp vào nguồn cung cấp lutein và beta-carotene. Nghiên cứu đã khảo sát và xác định nhiều mẫu thực vật địa phương khác có tiềm năng. Việc khai thác các nguồn này giúp đa dạng hóa sản phẩm và giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nhập khẩu, đồng thời nâng cao giá trị cho nông sản Việt Nam.

3.2. Tiềm năng ứng dụng carotenoid trong y học thực phẩm

Carotenoid có tiềm năng ứng dụng rộng rãi nhờ vào các hoạt tính sinh học ưu việt của chúng. Chúng được sử dụng trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm và đặc biệt là dược phẩm. Trong ngành thực phẩm, carotenoid không chỉ là chất tạo màu tự nhiên an toàn mà còn là chất chống oxy hóa, giúp bảo quản thực phẩm và tăng giá trị dinh dưỡng. Trong y học, carotenoid được nghiên cứu sâu rộng về khả năng phòng chống và hỗ trợ điều trị nhiều loại bệnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra vai trò quan trọng của chúng trong việc hỗ trợ sức khỏe tim mạch, bảo vệ thị lực khỏi thoái hóa điểm vàng và đục thủy tinh thể, cũng như tiềm năng trong phòng ngừa một số loại ung thư. Các ứng dụng này đều dựa trên hoạt tính sinh học mạnh mẽ của carotenoid. Việc chiết xuất tinh chế carotenoid từ thực vật Việt Nam mở ra nhiều cơ hội phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về các giải pháp sức khỏe tự nhiên và hiệu quả.

3.3. Phát triển sản phẩm từ chiết xuất carotenoid

Chiết xuất carotenoid từ thực vật Việt Nam có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng và dược phẩm mới. Ví dụ điển hình là việc sản xuất viên nang bổ sung beta-carotene từ Gấc, hoặc các sản phẩm bổ sung lutein đặc biệt dành cho mắt từ hoa cúc vạn thọ. Các sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu của thị trường về các sản phẩm tự nhiên mà còn hướng tới mục tiêu cung cấp các giải pháp sức khỏe cụ thể. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, an toàn và có bằng chứng khoa học. Quy trình phát triển sản phẩm cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn. Điều này đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu về công thức, độ ổn định của sản phẩm, cũng như các thử nghiệm lâm sàng nếu sản phẩm được định vị là dược phẩm. Việc này giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng không chỉ hiệu quả mà còn đáng tin cậy cho người sử dụng.

IV.Hoạt tính sinh học chất chống oxy hóa tự nhiên của carotenoid

Carotenoid được biết đến rộng rãi nhờ vào hoạt tính sinh học đa dạng và khả năng chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ. Chúng là những hợp chất có khả năng trung hòa hiệu quả các gốc tự do, vốn là nguyên nhân gây tổn thương tế bào và dẫn đến nhiều bệnh mãn tính, cũng như quá trình lão hóa. Cấu trúc hóa học độc đáo của carotenoid cho phép chúng dập tắt các loại oxy phản ứng (ROS), bảo vệ màng tế bào và DNA khỏi bị hư hại do stress oxy hóa. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng carotenoid đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu stress oxy hóa, từ đó bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh như tim mạch, ung thư và thoái hóa thần kinh. Lycopene đã được chứng minh có khả năng bảo vệ tế bào tiền liệt tuyến, trong khi lutein và zeaxanthin bảo vệ mắt khỏi tác hại của ánh sáng xanh. Hoạt tính sinh học mạnh mẽ này đã biến carotenoid thành thành phần chủ chốt trong nhiều sản phẩm thực phẩm chức năng (TPCN), cung cấp các giải pháp tự nhiên để nâng cao sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.

4.1. Khả năng chống oxy hóa vượt trội của carotenoid

Carotenoid nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa vượt trội. Chúng có cấu trúc hóa học đặc biệt, với chuỗi liên kết đôi liên hợp dài, cho phép chúng trung hòa hiệu quả các gốc tự do. Gốc tự do là những phân tử không ổn định gây tổn thương tế bào, dẫn đến quá trình lão hóa và nhiều bệnh mãn tính. Carotenoid hoạt động bằng cách dập tắt các loại oxy phản ứng (ROS), bảo vệ màng tế bào, protein và DNA khỏi bị hư hại do quá trình oxy hóa. Khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ này là cơ sở cho nhiều lợi ích sức khỏe mà carotenoid mang lại. Các nghiên cứu khoa học, cả trong phòng thí nghiệm (in vitro) và trên cơ thể sống (in vivo), đều đã chứng minh hiệu quả này một cách rõ ràng. Việc bổ sung carotenoid thông qua chế độ ăn hoặc thực phẩm chức năng có thể cải thiện đáng kể khả năng chống oxy hóa tổng thể của cơ thể, góp phần duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.

4.2. Carotenoid giảm thiểu gốc tự do bảo vệ sức khỏe

Stress oxy hóa là một yếu tố nguy cơ chính gây ra nhiều bệnh nghiêm trọng. Các bệnh này bao gồm bệnh tim mạch, ung thư và các bệnh thoái hóa thần kinh. Carotenoid đóng vai trò thiết yếu trong việc giảm thiểu stress oxy hóa này. Chúng bảo vệ các lipid trong màng tế bào, protein và DNA khỏi quá trình peroxy hóa lipid và các hư hại khác do gốc tự do gây ra. Ví dụ, lycopene, một carotenoid không có hoạt tính vitamin A, đã được chứng minh có khả năng bảo vệ đặc biệt các tế bào tiền liệt tuyến. Lutein và zeaxanthin, hai xanthophylls, tập trung cao ở võng mạc mắt và bảo vệ mắt khỏi tác động có hại của ánh sáng xanh và tia cực tím. Beta-carotene không chỉ là tiền chất vitamin A mà còn hỗ trợ mạnh mẽ hệ miễn dịch. Việc tiêu thụ đủ carotenoid từ các nguồn thực phẩm tự nhiên hoặc qua các sản phẩm bổ sung giúp duy trì sức khỏe tổng thể và giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến tuổi tác và lối sống.

4.3. Ứng dụng carotenoid trong thực phẩm chức năng

Do hoạt tính sinh học mạnh mẽ và khả năng chống oxy hóa vượt trội, carotenoid là thành phần chính được sử dụng trong thực phẩm chức năng (TPCN). Nhiều sản phẩm TPCN trên thị trường chứa beta-carotene, lycopene, lutein và các carotenoid khác. Các sản phẩm này được thiết kế để mang lại các lợi ích sức khỏe cụ thể. Ví dụ, chúng hỗ trợ thị lực, tăng cường chức năng miễn dịch, hoặc cung cấp tác dụng chống lão hóa. Nghiên cứu này đã khảo sát hiệu quả của carotenoid tinh chế được chiết xuất từ cây cỏ Việt Nam. Đồng thời, nó so sánh hoạt tính sinh học của chúng với các sản phẩm TPCN chứa carotenoid hiện có trên thị trường. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của carotenoid từ nguồn thực vật Việt Nam. Chúng có thể được đưa vào các công thức TPCN mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về các giải pháp sức khỏe tự nhiên, an toàn và hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cho người tiêu dùng những sản phẩm có giá trị cao, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống.

V.Các loại carotenoid chính được chiết xuất tại Việt Nam

Nghiên cứu về chiết xuất tinh chế carotenoid từ cây cỏ Việt Nam tập trung vào việc xác định và khai thác các loại carotenoid chính có giá trị cao. Beta-carotene từ cây Gấc nổi bật như một nguồn dồi dào và quý giá, không chỉ vì vai trò tiền chất vitamin A mà còn vì khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Việc phát triển phương pháp chiết xuất hiệu quả cho beta-carotene từ Gấc là trọng tâm quan trọng. Bên cạnh đó, lycopene từ các loại thực vật Việt Nam như cà chua, ớt chuông và lutein từ hoa cúc vạn thọ cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng về quy trình tinh chế để đạt độ tinh khiết cao nhất. Để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của sản phẩm cuối cùng, các kỹ thuật định danh và định lượng carotenoid tiên tiến như HPLC và LCMS được áp dụng. Những phương pháp này không chỉ xác nhận sự hiện diện và nồng độ của các carotenoid mà còn cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc hóa học, góp phần vào việc phát triển sản phẩm carotenoid chất lượng cao từ nguồn tài nguyên bản địa.

5.1. Beta carotene từ cây Gấc Lợi ích và phương pháp chiết

Beta-carotene là một trong những carotenoid quan trọng nhất. Nó được biết đến rộng rãi với vai trò là tiền chất của vitamin A. Cây Gấc (Momordica cochinchinensis) là một nguồn beta-carotene dồi dào đặc biệt. Hàm lượng beta-carotene trong Gấc cao hơn nhiều lần so với cà rốt. Beta-carotene đóng vai trò thiết yếu cho thị lực khỏe mạnh, tăng cường chức năng miễn dịch và duy trì sức khỏe làn da. Phương pháp chiết xuất beta-carotene từ Gấc cần được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất cao và giữ nguyên hoạt tính sinh học. Dung môi hữu cơ thường được sử dụng trong giai đoạn đầu của quá trình chiết xuất. Sau đó là các bước tinh chế phức tạp để đạt được độ tinh khiết mong muốn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển quy trình chiết xuất hiệu quả và bền vững cho beta-carotene từ Gấc. Sản phẩm beta-carotene tinh khiết từ Gấc có tiềm năng lớn. Nó có thể được dùng làm nguyên liệu cao cấp cho thực phẩm chức năng và dược phẩm, mang lại giá trị kinh tế cao cho nông sản Việt Nam.

5.2. Lycopene Lutein từ thực vật Quy trình tinh chế

Lycopene là một carotenoid không có hoạt tính vitamin A nhưng lại là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Các loại trái cây như cà chua, ớt chuông, và dưa hấu là nguồn lycopene phong phú. Nghiên cứu đã khảo sát việc chiết xuất lycopene từ các nguồn thực vật Việt Nam. Lutein là một loại xanthophyll, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe mắt. Hoa cúc vạn thọ (Tagetes erecta) được biết đến là nguồn lutein chính. Việc chiết xuất lycopene và lutein đòi hỏi các quy trình cụ thể, được điều chỉnh cho từng loại nguyên liệu. Các dung môi và điều kiện chiết xuất được lựa chọn cẩn thận để tối đa hóa hiệu suất. Sau bước chiết xuất thô, các kỹ thuật sắc ký được áp dụng để tinh chế carotenoid thực vật. Quy trình tinh chế này đảm bảo loại bỏ tạp chất và thu được các sản phẩm có độ tinh khiết cao. Quy trình tinh chế tối ưu là yếu tố then chốt để có được carotenoid chất lượng cao, phù hợp cho các ứng dụng trong ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng.

5.3. Định danh định lượng carotenoid bằng HPLC LCMS

Để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của nghiên cứu, việc định danh và định lượng carotenoid là vô cùng quan trọng. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là phương pháp tiêu chuẩn vàng được sử dụng rộng rãi. HPLC giúp tách riêng các carotenoid khác nhau trong hỗn hợp phức tạp. Đồng thời, nó cho phép định lượng chính xác hàm lượng của từng hợp chất. Các đường chuẩn beta-carotene, lycopene và lutein được xây dựng một cách tỉ mỉ. Điều này cho phép xác định chính xác nồng độ của các carotenoid trong mẫu chiết xuất. Sắc ký lỏng khối phổ (LCMS) là một công cụ mạnh mẽ hơn. LCMS cung cấp thêm thông tin chi tiết về cấu trúc hóa học của các carotenoid tinh sạch. Sự kết hợp của HPLC và LCMS đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của các sản phẩm chiết xuất. Chúng cũng là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của toàn bộ quy trình chiết xuất và tinh chế, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng.

VI.Tầm quan trọng của carotenoid trong thực phẩm chức năng

Carotenoid đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong ngành thực phẩm chức năng (TPCN), một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Nhờ hoạt tính sinh học đa dạng và khả năng chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ, carotenoid đã trở thành thành phần chủ chốt trong nhiều sản phẩm TPCN hiện đại. Chúng đặc biệt được ứng dụng trong các sản phẩm hỗ trợ thị lực, chống lão hóa và tăng cường hệ miễn dịch. Nhu cầu của người tiêu dùng về các thành phần tự nhiên, an toàn và có lợi cho sức khỏe ngày càng cao. Carotenoid từ nguồn thực vật Việt Nam đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu này, cung cấp các lợi ích sức khỏe đã được khoa học chứng minh. Việc bổ sung carotenoid tự nhiên giúp cơ thể chống lại tác động tiêu cực từ môi trường, tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ phòng ngừa các bệnh mạn tính. Thị trường TPCN chứa carotenoid từ thực vật Việt Nam có tiềm năng phát triển rất lớn, mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp trong nước tạo ra sản phẩm cạnh tranh, chất lượng cao và có nguồn gốc rõ ràng, đồng thời tận dụng hiệu quả lợi thế đa dạng sinh học của quốc gia.

6.1. Carotenoid Thành phần chủ chốt trong TPCN hiện đại

Ngành thực phẩm chức năng (TPCN) đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ trên toàn cầu. Carotenoid là một nhóm hoạt chất được đánh giá rất cao trong lĩnh vực này. Chúng đã trở thành thành phần chủ chốt trong nhiều sản phẩm TPCN hiện đại. Đặc biệt là các sản phẩm được thiết kế để hỗ trợ thị lực, chống lão hóa và tăng cường hệ miễn dịch. Nhu cầu của người tiêu dùng về các thành phần tự nhiên, an toàn và có bằng chứng khoa học ngày càng cao. Carotenoid đáp ứng tốt các yêu cầu này nhờ vào các lợi ích sức khỏe đã được khoa học chứng minh. Việc chiết xuất tinh chế carotenoid từ cây cỏ Việt Nam cung cấp một nguồn nguyên liệu quý giá. Nguồn nguyên liệu này có thể thay thế các hợp chất tổng hợp. Điều này không chỉ tăng cường giá trị của sản phẩm mà còn phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh và bền vững. Sự hiện diện của carotenoid trong TPCN giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

6.2. Nâng cao sức khỏe với carotenoid tự nhiên

Việc bổ sung carotenoid tự nhiên mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho sức khỏe con người. Chúng giúp cơ thể chống lại tác động có hại của các yếu tố môi trường. Các yếu tố này bao gồm ô nhiễm không khí, tia cực tím (UV) và stress oxy hóa. Carotenoid tăng cường sức đề kháng của cơ thể. Chúng hỗ trợ phòng ngừa các bệnh mạn tính như bệnh tim mạch, một số dạng ung thư và các bệnh thoái hóa liên quan đến tuổi tác. Đặc biệt, carotenoid góp phần vào sức khỏe của mắt, da và hệ tim mạch. Người tiêu dùng ngày càng ý thức hơn về việc phòng bệnh chủ động và duy trì lối sống lành mạnh. Carotenoid tự nhiên là lựa chọn tối ưu cho họ. Chúng được coi là an toàn và hiệu quả hơn so với các hợp chất tổng hợp. Việc này củng cố niềm tin vào các sản phẩm có nguồn gốc từ thiên nhiên.

6.3. Thị trường TPCN chứa carotenoid từ thực vật Việt Nam

Thị trường TPCN toàn cầu và Việt Nam đang trải qua giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ. Các sản phẩm chứa carotenoid tự nhiên, đặc biệt là những sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật bản địa, có tiềm năng phát triển rất lớn. Nghiên cứu về chiết xuất tinh chế carotenoid từ cây cỏ Việt Nam tạo ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp trong nước. Các doanh nghiệp này có thể phát triển các sản phẩm TPCN cạnh tranh trên thị trường. Sản phẩm này có chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng và mang đậm giá trị bản địa. Đồng thời, việc này tận dụng được lợi thế về đa dạng sinh học phong phú của Việt Nam. Điều này không chỉ góp phần vào sự phát triển kinh tế quốc gia mà còn định vị Việt Nam là một nhà cung cấp nguyên liệu và sản phẩm TPCN tự nhiên chất lượng cao trên bản đồ thế giới. Nó thúc đẩy ngành công nghiệp thực phẩm chức năng trong nước vươn tầm quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TỔNG QUAN VỀ CAROTENOID
1.1.1. Giới thiệu chung
1.1.2. Cấu trúc hóa học và phân loại các carotenoid
1.1.3. Tính chất vật lý
1.1.4. Tính chất hóa học
1.1.5. Vai trò của các carotenoid
1.1.5.1. Vai trò của carotenoid trong thực vật
1.1.5.2. Chức năng của các carotenoit đối với đời sống động vật và sức khỏe con người
1.1.6. Một số carotenoid điển hình
1.2. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ THỰC PHẨM CHỨC NĂNG, DƯỢC PHẨM PHỤC VỤ ĐỜI SỐNG
1.2.1. Khái niệm về thực phẩm chức năng
1.2.2. Vai trò của thực phẩm chức năng trong cuộc sống hiện đại
2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nguyên liệu và đối tượng nghiên cứu
2.2. Hóa chất và các thiết bị thí nghiệm
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Phương pháp chiết xuất và tinh chế các carotenoid
2.3.2. Nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa của các carotenoid tinh chế
2.3.3. Nghiên cứu hoạt tính sinh học các carotenoid lên các dòng tế bào ung thư in vitro
2.3.4. Nghiên cứu tác dụng sinh học của các carotenoid lên chuột thực nghiệm theo phương pháp của Favari [50]
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. KẾT QUẢ THU VÀ CHỌN MẪU NGHIÊN CỨU
3.1.1. Kết quả thu mẫu và khảo sát các mẫu nghiên cứu
3.1.2. Kết quả nghiên cứu bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao
3.1.3. Kết quả tinh sạch các carotenoid
3.2. KẾT QUẢ THỬ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC CAROTENOIT
3.2.1. Kết quả thử hoạt tính chống oxy hóa trong điều kiện in vitro
3.2.1.1. Hoạt tính chống oxy hóa của các chế phẩm tinh sạch các carotenoid lên catalase
3.2.1.2. Hoạt tính chống oxy hóa của các chế phẩm tinh sạch các carotenoid lên peroxidase
3.2.1.3. Kết quả khả năng chống oxy hóa lên tế bào gan chuột in vitro
3.2.2. Hoạt tính chống oxy hoá của β-carotene, lycopene và lutein trong điều kiện in vivo trên chuột
3.2.2.1. Sự thay đổi trọng lượng trung bình chuột trước và sau thí nghiệm
3.2.2.2. Hoạt tính của catalase trong máu và gan chuột
3.2.2.3. Hoạt tính của peroxidase trong máu và gan chuột
3.2.2.4. Enzyme cytochrome b5 trong máu và gan chuột
3.2.2.5. Các chỉ số GOT và GPT máu và gan chuột
3.2.2.6. Kết quả làm tiêu bản đúc cắt tế bào gan chuột
3.2.3. Kết quả thử nghiệm các hoạt tính của β-carotene, lycopene và lutein lên các dòng tế bào ung thư
3.2.3.1. Kết quả thử độ độc lên tế bào
3.2.3.2. Kết quả cảm ứng enzyme Caspase 3 của β-carotene, lycopene và lutein lên LU1 và MCF7
3.3. KẾT QUẢ ỨNG DỤNG VÀO THỰC TẾ
3.3.1. Thực phẩm chức năng TPCN Ocpola
3.3.2. Thực phẩm chức năng Kingpharocula
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: Hình ảnh sắc ký bản mỏng các mẫu nghiên cứu
PHỤ LỤC 2: Kết quả sắc ký bản mỏng các carotenoid trong các mẫu nghiên cứu
PHỤ LỤC 3: Hình ảnh sắc ký hiệu năng cao các mẫu nghiên cứu
PHỤ LỤC 4: Kết quả sắc ký lỏng hiệu năng cao các mẫu nghiên cứu
PHỤ LỤC 5: Các bảng số liệu nghiên cứu trong luận án
PHỤ LỤC 6: Khối phổ các carotenoid
PHỤ LỤC 7: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân các carotenoid
PHỤ LỤC 8: Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm TPCN Ocpola
PHỤ LỤC 9: Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm Kingpharocula
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu chiết xuất tinh chế và xác định hoạt tính sinh học của một vài carotenoid từ cây cỏ việt nam dùng để sản xuất thực phẩm chức năng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (124 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALT: Alanine aminotransferase (GPT: Glutamate pyruvate transaminase) AST: Aspartate aminotransferase (GOT: glutamate oxalate transaminase) BCC: Công ty phân tích thông tin thị trường Massachusetts, Mỹ CNSH: Công nghệ sinh học COX-2: Protein tiền viêm DMSO: Dimethyl Sulfoxide ELISA: Enzyme - linked immunosorbent assay FDA: Food and Drug Administration (Cục Quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ) HPLC: High performent liquid chromatography (sắc kí lỏng hiệu năng cao) IUPAC: International Union of Pure and Applied Chemistry (Liên hiệp Hóa học Thuần túy và Ứng dụng Quốc tế) KB : Epidermic carcinoma (Ung thư biểu mô) LCMS: Liquid Chromatography Mass Spectrometry (sắc ký lỏng khối phổ) LDL: Low Density Lipoprotein (Lipoprotein tỷ trọng thấp) LNCap: Hormone dependent human prostate carcinoma (Ung thư tuyến tiền liệt) LU: Lung carcinoma (ung thư phổi) MCF: Human breast carcinoma (ung thư vú) NCI: National Cancer Institute (Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ) NEI: National Eye Institue (Viện mắt Quốc gia Hoa Kỳ) NMR: Nuclear Magnetic Resonance spectrometry (cộng hưởng từ hạt nhân) nNOS: neuronal Nitric Oxyde Synthetase (enzyme tổng hợp oxit nitric não) OD: Optical density (mật độ quang học) OECD: Organization for Economic Cooperation and Development (Tổ chức hợp tác và Phát triển Kinh tế) PBS Đệm PBS (đệm huyết thanh phôi bò) SDS: Sodium Dodexyl Sulphate SRB: Sulforhodamin B. TCA: Trichlo acetic acid TEMED: Tetramethylethylenediamine TPCN: Thực phẩm chức năng UVA: U violet A (tia cực tím A) UVB: Ultra violet B (tia cực tím B) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các nhóm chức phổ biến Bảng 1. Một số ví dụ về nhóm chức và các carotenoid chứa chúng Bảng 2.

Các mẫu thực vật sử dụng trong nghiên cứu Bảng 2. Các hệ dung môi sử dụng trong các thí nghiệm tách chiết và tinh sạch carotenoid Bảng 2. Thành phần các loại đệm, dung dịch sử dụng trong các nghiên cứu hoạt tính sinh học Bảng 2. Các thiết bị sử dụng trong nghiên cứu Bảng 3.

Thành phần viên nang thực phẩm chức năng Ocpola LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cấu trúc khung carbon của các carotenoid Hình 1. Cấu trúc chung của các carotenoid hydrocarbon Hình 1. Những tác hại do các gốc tự do gây nên cho cơ thể sống Hình 1.

Các tác dụng sinh học của carotenoid Hình 1.12 Sản lượng các carotenoid trong năm 2004, dự kiến năm 2009 Hình 1. Một số sản phẩm thực phẩm chức năng chứa carotenoid Hình 1.14 Một số sản phẩm TPCN chứa các carotenoid sử dụng ở Việt nam Hình 2.1 Đường chuẩn β-carotene Hình 2.2 Đường chuẩn lycopene Hình 2.3 Đường chuẩn lutein Hình 3. Ảnh hưởng của β-carotene lên hoạt độ catalase máu người Hình 3. Ảnh hưởng của lycopene lên hoạt độ catalase máu người Hình 3.

Ảnh hưởng của lutein lên hoạt độ catalase máu người Hình 3. Ảnh hưởng của -carotene lên hoạt độ peroxidase máu người Hình 3. Ảnh hưởng của lycopene lên hoạt độ peroxidase máu người Hình 3. Ảnh hưởng của lutein lên hoạt độ peroxidase máu người Hình 3.

Sự tăng khối lượng chuột ở các lô thí nghiệm Hình 3. Sự thay đổi hoạt độ catalase trong máu chuột ở các lô thí nghiệm Hình 3. Sự thay đổi hoạt độ catalase trong gan chuột ở các lô thí nghiệm Hình 3. Sự thay đổi hoạt độ peroxidase máu chuột ở các lô thí nghiệm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Sự thay đổi hoạt độ peroxidase gan chuột ở các lô thí nghiệm Hình 3. Hàm lượng cytochrome b5 trong máu và gan ở các lô thí nghiệm Hình 3. Các giá trị GOT, GPT trong máu ở các lô chuột thí nghiệm Hình 3. Các giá trị GOT, GPT trong gan ở các lô chuột thí nghiệm Hình 3.

Hình ảnh quan sát tiêu bản đúc cắt tế bào gan chuột ở 10 lô thí nghiệm Hình 3. Giá trị IC50 các chế phẩm carotenoid và TPCN Ocpola trên dòng tế bào KB và LNCap Hình 3. Nồng độ chế phẩm carotenoid và TPCN Ocpola tại giá trị IC 50 của tế bào ung thư KB và LNCap Hình 3. Hình ảnh tế bào KB, LNCap dưới tác dụng của lycopene ở nồng độ khác nhau Hình 3.

Hoạt độ caspase-3 ở dòng tế bào ung thư phổi dưới tác động của các carotenoid tinh sạch và TPCN Ocpola Hình 3. Hoạt độ caspase-3 ở dòng tế bào ung thư vú dưới tác động của các carotenoid tinh sạch và TPCN Ocpola Hình 3. Sản phẩm TPCN Ocpola LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

TỔNG QUAN VỀ CAROTENOID. Giới thiệu chung. Cấu trúc hóa học và phân loại các carotenoid. Tính chất vật lý.

Tính chất hóa học. Vai trò của các carotenoid. Vai trò của carotenoid trong thực vật. Chức năng của các carotenoit đối với đời sống động vật và sức khỏe con ngƣời.

Một số carotenoid điển hình. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ THỰC PHẨM CHỨC NĂNG, DƢỢC PHẨM PHỤC VỤ ĐỜI SỐNG. Khái niệm về thực phẩm chức năng. Vai trò của thực phẩm chức năng trong cuộc sống hiện đại.

NGUYÊN LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu và đối tượng nghiên cứu. Hóa chất và các thiết bị thí nghiệm. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp chiết xuất và tinh chế các carotenoid. Nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa của các carotenoid tinh chế. Nghiên cứu hoạt tính sinh học các carotenoid lên các dòng tế bào ung thư in vitro.40 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Nghiên cứu tác dụng sinh học của các carotenoid lên chuột thực nghiệm theo phương pháp của Favari [50]. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

KẾT QUẢ THU VÀ CHỌN MẪU NGHIÊN CỨU .ERROR! BOOKMARK NOT DEFINED. Kết quả thu mẫu và khảo sát các mẫu nghiên cứuError! Bookmark not defined. Kết quả nghiên cứu bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao .Error! Bookmark not defined.3 Kết qủa tinh sạch các carotenoid. KẾT QUẢ THỬ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC CAROTENOIT.

Kết quả thử hoạt tính chống oxy hóa trong điều kiện in vitro. Hoạt tính chống oxy hóa của các chế phẩm tinh sạch các carotenoid lên catalase. Hoạt tính chống oxy hóa của các chế phẩm tinh sạch các carotenoid lên peroxidase .3 Kết quả khả năng chống oxy hóa lên tế bào gan chuột in vitro. Hoạt tính chống oxy hoá của  -carotene, lycopene và lutein trong điều kiện in vivo trên chuột.

Sự thay đổi trọng lƣợng trung bình chuột trƣớc và sau thí nghiệm.2 Hoạt tính của catalase trong máu và chuột .3 Hoạt tính của peroxidase trong máu và gan chuột .4 Enzyme cytochrome b5 trong máuvà gan chuột. Các chỉ số GOT và GPT máu và gan chuột. Kết quả làm tiêu bản đúc cắt tế bào gan chuột. Kết quả thử nghiệm các hoạt tính của β-carotene, lycopene và lutein lên các dòng tế bào ung thư.1 Kết quả thử độ độc lên tế bào .Error! Bookmark not defined.2 Kết quả cảm ứng enzyme Caspase 3 của của β-carotene, lycopene và lutein lên LU1 và MCF7.

KẾT QUẢ ỨNG DỤNG VÀO THỰC TẾ .Thực phẩm chức năng TPCN Ocpola. Thực phẩm chức năng Kingpharocula. 91 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 92 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Hình ảnh sắc ký bản mỏng các mẫu nghiên cứu PHỤ LỤC 2. Kết quả sắc ký bản mỏng các carotenoid trong các mẫu nghiên cứu PHỤ LỤC 3. Hình ảnh sắc ký hiệu năng cao các mẫu nghiên cứu PHỤ LỤC 4. Kết quả sắc ký lỏng hiệu năng cao các mẫu nghiên cứu PHỤ LỤC 5.

Các bảng số liệu nghiên cứu trong luận án PHỤ LỤC 6. Khối phổ các carotenoid PHỤ LỤC 7. Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân các carotenoid PHỤ LỤC 8. Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm TPCNOcpola PHỤ LỤC 9.

Chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm Kingpharocula LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Các carotenoid là nhóm các chất màu thiên nhiên có nhiều trong cây cỏ, vi sinh vật… tạo các màu sắc khác nhau cho các loại hoa, lá, củ, quả… Trong y học hiện đại, một số carotenoid đã đƣợc sử dụng làm thuốc nhƣ  – carotene, lutein, lycopene, zeaxanthin…; bên cạnh đó các carotenoid còn đƣợc dùng làm mỹ phẩm, bảo vệ da, làm đẹp da nhƣ là lycopene… Carotenoid còn đƣợc dùng rộng rãi làm các phẩm màu thực phẩm. Đặc biệt là các carotenoid đƣợc sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất thức ăn cho chăn nuôi gà, nuôi trồng thủy sản nhƣ tôm, cá hồi… Nguồn nguyên liệu chính sản xuất carotenoid là thực vật và vi sinh vật, một số carotenoid đã đƣợc sản xuất bằng tổng hợp hóa học nhƣ astaxanthin và canthaxanthin. Gần đây, carotenoid đƣợc sử dụng nhiều trong sản xuất thực phẩm chức năng bổ sung dinh dƣỡng bởi chúng có hoạt tính chống oxy hóa mạnh và có tác dụng phòng và hỗ trợ điều trị một số bệnh ung thƣ nhƣ  – carotene,  – carotene,  – carotene, lutein, zeaxanthin, lycopene… Trên thị trƣờng quốc tế,  - carotene đƣợc chiết xuất từ củ cà rốt, dầu cọ đỏ và từ vi tảo Dunaliella salina…; lycopene đƣợc chiết xuất từ quả cà chua; lutein đƣợc chiết xuất từ hoa cúc vạn thọ, zeaxanthin đƣợc chiết từ ngô vàng… Ở nƣớc ta có nguồn nguyên liệu carotenoid rất độc đáo và đặc hiệu là quả gấc chín. Màng đỏ hạt gấc là nguyên liệu giàu  - carotene và lycopene, phần cùi thịt vàng của quả gấc và lá gấc cũng chứa nhiều  - carotene.

Đất nƣớc ta với nhiều loại cây cỏ là nguồn tài nguyên đa dạng phong phú để tìm kiếm thêm các loại carotenoid mới và dùng làm nguyên liệu để sản xuất các carotenoid đang đƣợc sử dụng rộng rãi trên thế giới nhằm cung cấp cho nhu cầu sử dụng làm thuốc, mỹ phẩm, phẩm màu, phụ gia thức ăn của gia cầm, cá, tôm… và còn có nhiều tiềm năng xuất khẩu. Từ đó, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu chiết xuất, tinh chế và xác định hoạt tính sinh học của một vài carotenoid từ cây cỏ Việt Nam dùng để sản xuất thực phẩm chức năng”. 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đề tài này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn cho công cuộc bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng. Mục tiêu của đề tài: - Chiết xuất, tinh chế một số carotenoid có trong cây cỏ Việt Nam và xác định bản chất hóa học của một số carotenoid bằng các phƣơng pháp hiện đại nhƣ sắc ký bản mỏng, sắc ký lỏng hiệu năng cao, khối phổ và cộng hƣởng từ.

Qua đó sàng lọc, để tìm các thực vật có chứa hàm lƣợng cao  - carotene, lycopene và lutein. - Nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa của  - carotene, lycopene, lutein, và sản phẩm thực phẩm chức năng TPCN Ocpola trong điều kiện in vitro qua các chỉ số enzyme oxy hóa nhƣ catalase, peroxidase, cytochrome b5, GOT, GPT, và lên tế bào gan chuột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu chiết xuất tinh chế carotenoid từ cây cỏ Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-chiet-xuat-tinh-che-va-xac-dinh-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-mot-vai-carotenoid-tu-cay-co-viet-nam-dung-de-san-xuat-thuc-pham-chuc-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chiết xuất tinh chế carotenoid từ cây cỏ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án hus: Chiết xuất carotenoid từ cây cỏ VN. Nghiên cứu hoạt tính sinh học, ứng dụng làm thực phẩm chức năng.

Luận án "Nghiên cứu chiết xuất tinh chế carotenoid từ cây cỏ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chiết xuất tinh chế carotenoid từ cây cỏ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu chiết xuất tinh chế carotenoid từ cây cỏ Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chiết xuất tinh chế carotenoid từ cây cỏ Việt Nam" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chiết xuất tinh chế carotenoid từ cây cỏ Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter