Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chế tạo hệ xúc tác axit rắn bentonit – silica mao quản trung bình cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng - Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu chế tạo hệ xúc tác axit rắn bentonit-silica mao quản trung bình ứng dụng cracking hydrocarbon nặng.

Chuyên ngành
Hóa dầu
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

273

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan: Xúc tác axit rắn cho Cracking Hydrocacbon Nặng
Số trang:
273 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa dầu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Xúc tác axit rắn cho Cracking Hydrocacbon Nặng

Phần này giới thiệu vai trò quan trọng của xúc tác axit rắn trong công nghiệp lọc hóa dầu hiện đại, đặc biệt cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng. Nhu cầu chuyển đổi dầu thô nặng thành các sản phẩm nhẹ hơn, có giá trị cao hơn đang tăng. Các xúc tác truyền thống đối mặt với nhiều hạn chế. Nghiên cứu tập trung phát triển vật liệu xúc tác tiên tiến, như các hệ mao quản trung bình, để nâng cao hiệu suất. Bentonit, một loại sét tự nhiên, cung cấp nguyên liệu gốc giá thành thấp. Silica bổ sung sự ổn định cấu trúc và khả năng điều chỉnh tính chất. Việc kết hợp hai vật liệu này tạo ra hệ xúc tác axit rắn mới. Hệ thống này hướng tới cải thiện hoạt tính và độ chọn lọc, chuyển đổi các phân đoạn nặng thành nhiên liệu và nguyên liệu hóa dầu. Nghiên cứu giải quyết thách thức trong thiết kế xúc tác, hướng tới giải pháp bền vững và kinh tế. Việc hiểu rõ nguyên lý cơ bản của xúc tác và khoa học vật liệu là rất quan trọng.

1.1. Vai trò xúc tác axit rắn trong lọc hóa dầu

Xúc tác axit rắn thúc đẩy nhiều phản ứng quan trọng trong lọc dầu. Các quá trình chính bao gồm đồng phân hóa, ankyl hóa và cracking. Chúng chuyển đổi hydrocacbon nặng phức tạp thành sản phẩm đơn giản hơn, có nhu cầu cao. Các tâm axit trên bề mặt xúc tác tạo điều kiện truyền proton và hình thành cacbocation. Điều này dẫn đến sự cắt đứt liên kết, một cơ chế cốt lõi trong phản ứng cracking. So với axit lỏng, xúc tác rắn mang lại lợi ích môi trường. Chúng dễ dàng tách khỏi sản phẩm hơn, giảm ăn mòn và chất thải. Khả năng tái sinh của chúng tăng cường tính bền vững của quy trình. Phát triển các xúc tác axit rắn mới vẫn là ưu tiên để cải thiện kinh tế lọc dầu và chất lượng sản phẩm.

1.2. Vật liệu mao quản trung bình và ứng dụng

Vật liệu mao quản trung bình có kích thước lỗ xốp từ 2 đến 50 nanomet. Kích thước lỗ xốp này lý tưởng để xử lý các phân tử lớn, phổ biến trong hydrocacbon nặng. Cấu trúc lỗ xốp có trật tự cung cấp diện tích bề mặt cao và các tâm hoạt tính dễ tiếp cận. MCM-41 và SBA-15 là những ví dụ nổi bật về silica mao quản trung bình. Kích thước lỗ xốp và hình thái có thể điều chỉnh cho phép ứng dụng xúc tác phù hợp. Việc tích hợp các thành phần hoạt tính vào các cấu trúc này giúp tăng cường hiệu suất xúc tác. Vật liệu mao quản trung bình giảm thiểu các hạn chế khuếch tán thường gặp ở zeolit mao quản nhỏ. Đặc điểm này rất quan trọng cho việc tiếp cận chất phản ứng và thoát sản phẩm hiệu quả trong phản ứng cracking.

1.3. Cơ chế cracking hydrocacbon và yêu cầu xúc tác

Cracking hydrocacbon liên quan đến quá trình phá vỡ liên kết C-C. Quá trình này chuyển đổi các phân tử chuỗi dài thành các phân tử ngắn hơn, có giá trị hơn. Phản ứng xảy ra thông qua cơ chế cacbocation, được khởi tạo bởi các tâm axit trên xúc tác. Cả tâm axit Brønsted và Lewis đều đóng góp vào hoạt tính cracking. Xúc tác hiệu quả yêu cầu cường độ và mật độ axit thích hợp. Chúng cũng phải thể hiện độ ổn định nhiệt cao và khả năng chống tạo cốc. Cấu trúc lỗ xốp tạo điều kiện cho sự truyền khối của các phân tử hydrocacbon cồng kềnh. Tối ưu hóa các tính chất xúc tác này là điều cần thiết để tối đa hóa chuyển hóa và độ chọn lọc tới các sản phẩm mong muốn, như xăng và dầu diesel.

II.Chế tạo hệ xúc tác Bentonit Silica mao quản trung bình

Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp các xúc tác axit rắn mới dựa trên bentonit và silica mao quản trung bình. Các phương pháp chế tạo kết hợp tính axit vốn có của bentonit với cấu trúc xốp có trật tự của vật liệu silica như MCM-41 và SBA-15. Nhiều thông số tổng hợp được khảo sát để tối ưu hóa tính chất vật liệu. Các thông số này bao gồm phương pháp hoạt hóa bentonit, nguồn silica và loại chất hoạt động bề mặt. Tổng hợp thủy nhiệt là một phương pháp phổ biến để hình thành các vật liệu composite này. Mục tiêu là tạo ra xúc tác bền vững với tính axit tăng cường và khả năng tiếp cận tốt hơn cho hydrocacbon nặng. Việc biến tính composite bằng các kim loại khác nhau còn điều chỉnh thêm hiệu suất xúc tác. Cách tiếp cận có hệ thống này đảm bảo sự hiểu biết toàn diện về mối quan hệ tổng hợp-cấu trúc-tính chất. Các vật liệu thu được được thiết kế cho các ứng dụng cụ thể trong cracking hydrocacbon nặng, hướng tới hoạt tính và độ ổn định vượt trội.

2.1. Quy trình tổng hợp vật liệu Bentonit MCM 41

Bentonit được tiền xử lý, thường bằng hoạt hóa axit. Bước này làm tăng tính axit và diện tích bề mặt của nó. Sau đó, bentonit được kết hợp với tiền chất silica, điển hình là tetraethyl orthosilicate (TEOS) hoặc natri silicat. Một chất hoạt động bề mặt, như cetyltrimethylammonium bromide (CTAB), đóng vai trò làm tác nhân định hình cấu trúc. Hỗn hợp trải qua xử lý thủy nhiệt, thúc đẩy sự hình thành cấu trúc mao quản trung bình MCM-41 xung quanh các hạt bentonit. Sau tổng hợp, nung loại bỏ mẫu hữu cơ, tạo ra các kênh mao quản có trật tự. Composite thu được, BHSMC (Bentonit-Silica MCM-41), thể hiện cả tính axit của bentonit và các lỗ xốp đồng đều của MCM-41.

2.2. Điều chế vật liệu Bentonit SBA 15

Tương tự như tổng hợp MCM-41, tiền xử lý bentonit là rất quan trọng. Đối với SBA-15, Pluronic P123, một copolyme ba khối, đóng vai trò là tác nhân định hướng cấu trúc. Quá trình tổng hợp thường diễn ra trong điều kiện axit nhẹ. Bentonit được phân tán trong dung dịch tiền chất silica, thường là tetraethyl orthosilicate (TEOS). Xử lý thủy nhiệt, được thực hiện ở nhiệt độ và thời gian cụ thể, tạo điều kiện hình thành cấu trúc mao quản trung hợp lục giác của SBA-15. Cuối cùng, nung loại bỏ mẫu polyme, tạo ra xúc tác hoạt tính. Composite Bentonit-SBA-15 (BHSMP) mang lại kích thước lỗ xốp lớn hơn so với MCM-41, có khả năng có lợi cho việc xử lý các phân tử hydrocacbon nặng lớn hơn.

2.3. Biến tính kim loại hệ xúc tác Bentonit Silica

Để nâng cao hơn nữa hiệu suất xúc tác, các vật liệu composite bentonit-silica mao quản trung bình thường được biến tính bằng các kim loại khác nhau. Nhôm (Al) thường được đưa vào để tạo ra các tâm axit Brønsted mạnh hơn, rất quan trọng cho cracking. Các kim loại khác như Zirconi (Zr), Sắt (Fe) và Thiếc (Sn) cũng được nghiên cứu về đóng góp cụ thể của chúng đối với tính axit và độ ổn định. Các kim loại này có thể được đưa vào trong quá trình tổng hợp (in-situ) hoặc thông qua các phương pháp tẩm sau tổng hợp. Việc lựa chọn kim loại và nồng độ của nó ảnh hưởng đáng kể đến loại, cường độ và mật độ của các tâm axit. Chiến lược biến tính này nhằm tối ưu hóa các tính chất axit và cải thiện độ ổn định thủy nhiệt của xúc tác, cả hai đều rất quan trọng cho các phản ứng cracking công nghiệp khắt khe.

III.Đặc trưng cấu trúc và Tính chất axit bề mặt xúc tác

Việc đặc trưng toàn diện là rất quan trọng để hiểu các vật liệu được tổng hợp. Các kỹ thuật phân tích khác nhau xác nhận sự hình thành thành công của cấu trúc mao quản trung bình và xác định các tính chất chính của xúc tác. Nhiễu xạ tia X (XRD) kiểm tra các pha tinh thể và trật tự mao quản. Kính hiển vi điện tử (SEM, TEM) cung cấp thông tin chi tiết về hình thái và cấu trúc lỗ xốp. Các đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ nitơ xác định diện tích bề mặt, thể tích lỗ xốp và phân bố kích thước lỗ xốp. Các phương pháp quang phổ, như FTIR, xác định các nhóm chức năng và tâm axit. Phân tích nhiệt (TGA/DSC) đánh giá độ ổn định nhiệt. Các kết quả đặc trưng này tương quan trực tiếp với hoạt tính xúc tác quan sát được. Việc hiểu mối quan hệ cấu trúc-tính chất hướng dẫn việc tối ưu hóa hơn nữa hệ xúc tác axit rắn.

3.1. Phân tích cấu trúc vật liệu bằng XRD SEM TEM

Các mẫu nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận sự hiện diện của cả bentonit và các pha silica mao quản trung bình có trật tự, như MCM-41 hoặc SBA-15. XRD góc nhỏ đặc biệt cho thấy các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng, chỉ ra sự sắp xếp lục giác của các mao quản trung bình trong composite. Hình ảnh kính hiển vi điện tử quét (SEM) tiết lộ hình thái tổng thể và phân bố kích thước hạt của các vật liệu composite, xác nhận sự bao bọc hoặc phát triển thành công của silica trên bề mặt bentonit. Hình ảnh kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh chi tiết về các kênh mao quản trung bình bên trong, xác nhận bản chất đồng đều và có trật tự của chúng. Các phân tích hiển vi này rất quan trọng để xác nhận tính toàn vẹn cấu trúc của các xúc tác axit rắn được tổng hợp.

3.2. Đánh giá tính chất mao quản và diện tích bề mặt

Đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp phụ nitơ là cơ sở để đặc trưng kỹ lưỡng độ xốp của vật liệu. Phương pháp Brunauer-Emmett-Teller (BET) xác định diện tích bề mặt riêng, một thông số chính ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính xúc tác. Phương pháp Barrett-Joyner-Halenda (BJH) tính toán phân bố kích thước lỗ xốp và tổng thể tích lỗ xốp. Các dữ liệu quan trọng này xác nhận bản chất mao quản trung bình của vật liệu, với đường kính lỗ xốp thường nằm trong khoảng lý tưởng 2-50 nm. Diện tích bề mặt cao và kích thước lỗ xốp thích hợp là cực kỳ quan trọng cho sự khuếch tán hiệu quả của chất phản ứng và sản phẩm, đặc biệt đối với các phân tử hydrocacbon nặng cồng kềnh trong phản ứng cracking. Việc tối ưu hóa các thông số kết cấu này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất xúc tác tổng thể.

3.3. Xác định tính chất axit bề mặt vật liệu

Tính axit của xúc tác được đo lường chính xác bằng các kỹ thuật đã được thiết lập như NH3-TPD (Khử hấp phụ amoniac theo chương trình nhiệt độ) và FTIR với hấp phụ pyridin. NH3-TPD định lượng tổng tính axit và cung cấp sự phân bố cường độ axit, phân biệt giữa các tâm yếu, trung bình và mạnh. FTIR của pyridin hấp phụ đặc biệt phân biệt giữa các tâm axit Brønsted và Lewis, xác định tỷ lệ tương đối của chúng. Mật độ và cường độ của các tâm axit này là tối quan trọng để khởi xướng và duy trì phản ứng cracking một cách hiệu quả. Việc biến tính vật liệu, ví dụ, bằng cách tích hợp nhôm một cách chiến lược, thường làm tăng tính axit, dẫn trực tiếp đến hoạt tính xúc tác cải thiện cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng.

IV.Hoạt tính xúc tác Cracking Hydrocacbon Nặng hiệu quả

Đánh giá cuối cùng của một xúc tác là hiệu suất của nó trong phản ứng mục tiêu. Nghiên cứu này khảo sát kỹ lưỡng hoạt tính xúc tác của các vật liệu composite bentonit-silica mao quản trung bình được tổng hợp cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng. Các sàng lọc ban đầu sử dụng các phản ứng mẫu như cracking cumen để đánh giá hoạt tính axit nội tại. Các thử nghiệm sau đó sử dụng nguyên liệu thực tế, đặc biệt là wax, để mô phỏng điều kiện công nghiệp gần hơn. Các chỉ số hiệu suất chính bao gồm độ chuyển hóa, độ chọn lọc tới các sản phẩm mong muốn (ví dụ: xăng, dầu diesel) và sự hình thành cốc. Các thông số phản ứng khác nhau, như thời gian tiếp xúc và nhiệt độ, được nghiên cứu một cách có hệ thống. Kết quả chứng minh hiệu quả của hệ xúc tác axit rắn được phát triển. Chúng làm nổi bật các hiệu ứng hiệp đồng giữa tính axit của bentonit và cấu trúc mao quản trung bình của silica trong việc tối ưu hóa hiệu suất cracking.

4.1. Khảo sát hoạt tính chuyển hóa cumen

Phản ứng cracking cumen đóng vai trò là phản ứng thử nghiệm tiêu chuẩn và hiệu quả cao để đánh giá chính xác các tính chất axit nội tại của xúc tác. Phản ứng này đặc biệt đánh giá các tâm axit Brønsted có mặt trên bề mặt xúc tác. Sự chuyển hóa cumen thành benzen và propylen đóng vai trò là chỉ số trực tiếp về hoạt tính axit của xúc tác. Nói chung, độ chuyển hóa cumen cao hơn tương quan với các tâm axit Brønsted mạnh hơn và dồi dào hơn. Thử nghiệm ban đầu này cung cấp một phương pháp nhanh chóng và đáng tin cậy để so sánh tính axit cố hữu và tiềm năng xúc tác của các công thức xúc tác khác nhau trước khi tiến hành các nghiên cứu phức tạp hơn và tốn kém hơn với nguyên liệu hydrocacbon nặng thực tế.

4.2. Đánh giá hiệu suất cracking wax hydrocacbon

Wax, một hỗn hợp hydrocacbon nặng, đại diện cho nguyên liệu thực tế hơn cho các nghiên cứu cracking. Hiệu suất xúc tác được đánh giá trong các đơn vị thử nghiệm hoạt động vi mô (MAT) hoặc lò phản ứng tầng cố định. Các chỉ số bao gồm độ chuyển hóa tổng thể của wax và độ chọn lọc đối với các phân đoạn sản phẩm khác nhau, như xăng (C5-C11), dầu diesel (C12-C20) và khí. Mục tiêu là tối đa hóa các sản phẩm lỏng có giá trị và giảm thiểu cặn nặng hoặc cốc không mong muốn. Đánh giá này cung cấp cái nhìn trực tiếp về khả năng ứng dụng thực tế của các xúc tác bentonit silica mao quản trung bình được phát triển cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng công nghiệp.

4.3. Ảnh hưởng yếu tố cấu trúc và hóa học đến hoạt tính

Nghiên cứu này khảo sát một cách có hệ thống cách các đặc điểm cấu trúc và thành phần hóa học tác động đến hoạt tính xúc tác. Các yếu tố như kích thước lỗ xốp, diện tích bề mặt và loại/cường độ của các tâm axit được tương quan với hiệu suất cracking. Ví dụ, các lỗ xốp lớn hơn trong các dẫn xuất SBA-15 có thể tăng cường khuếch tán, dẫn đến độ chuyển hóa cao hơn cho các phân tử cồng kềnh hơn. Việc tích hợp các kim loại như nhôm làm tăng đáng kể tính axit, trực tiếp dẫn đến hiệu quả cracking được cải thiện. Việc hiểu các mối quan hệ này cho phép thiết kế hợp lý các xúc tác axit rắn vượt trội. Tối ưu hóa các thông số này dẫn đến tăng cường độ chuyển hóa, độ chọn lọc và độ ổn định xúc tác trong điều kiện phản ứng.

V.Kết luận chính về Xúc tác Bentonit Silica MQTB

Nghiên cứu này đã phát triển thành công các xúc tác axit rắn mới dựa trên bentonit và silica mao quản trung bình. Nghiên cứu xác nhận rằng việc kết hợp tính axit vốn có của bentonit với cấu trúc mao quản trung bình có trật tự của MCM-41 và SBA-15 tạo ra các vật liệu rất hiệu quả cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng. Đặc trưng chi tiết xác nhận sự tổng hợp thành công và tính toàn vẹn cấu trúc của các vật liệu composite này. Các thử nghiệm xúc tác cho thấy hoạt tính và độ chọn lọc đầy hứa hẹn để chuyển đổi nguyên liệu nặng thành các sản phẩm nhẹ hơn, có giá trị hơn. Việc khảo sát có hệ thống các thông số tổng hợp, đặc điểm cấu trúc và biến đổi hóa học cung cấp những hiểu biết có giá trị để tối ưu hóa hiệu suất xúc tác. Công trình này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực xúc tác dị thể, mở ra những con đường mới cho các quy trình lọc dầu bền vững và hiệu quả.

5.1. Thành công chế tạo vật liệu xúc tác axit rắn

Nghiên cứu đã thiết lập và thực hiện thành công nhiều phương pháp mạnh mẽ để tổng hợp các vật liệu composite bentonit-silica mao quản trung bình. Thành tựu này bao gồm việc điều chế hiệu quả cả vật liệu cấu trúc MCM-41 và SBA-15. Quá trình đã tích hợp khéo léo bentonit, một loại sét tự nhiên và dồi dào, với các cấu trúc silica mao quản trung bình có trật tự cao, tạo ra một vật liệu composite. Các vật liệu được tổng hợp luôn thể hiện các mạng lưới xốp được xác định rõ ràng và các tính chất axit được tăng cường đáng kể, khiến chúng đặc biệt phù hợp làm xúc tác axit rắn hiệu quả. Thành tựu này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc phát triển các xúc tác mới, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe.

5.2. Tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp dầu khí

Các xúc tác bentonit-silica mao quản trung bình được phát triển chứng tỏ tiềm năng đáng kể cho các ứng dụng thực tế trong ngành công nghiệp dầu khí. Cụ thể, hoạt tính cao và độ chọn lọc của chúng trong phản ứng cracking hydrocacbon nặng có thể cải thiện đáng kể cả khả năng sinh lời và hồ sơ môi trường của các nhà máy lọc dầu. Khả năng chuyển đổi hiệu quả các phân đoạn nặng có giá trị thấp thành nhiên liệu và nguyên liệu hóa dầu có giá trị cao trực tiếp giải quyết các nhu cầu hiện tại của ngành và các mục tiêu bền vững. Nghiên cứu sâu hơn có thể tập trung vào việc tối ưu hóa các xúc tác này cho các cấu hình lò phản ứng công nghiệp cụ thể và các loại nguyên liệu đa dạng, từ đó mở đường cho việc triển khai thương mại cuối cùng. Việc sử dụng bentonit tự nhiên cũng gợi ý một con đường hướng tới sản xuất xúc tác bền vững và tiết kiệm hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu chế tạo hệ xúc tác axit rắn bentonit silica mao quản trung bình cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (273 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VÕ THỊ MỸ NGA NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HỆ XÚC TÁC AXIT RẮN BENTONIT – SILICA MAO QUẢN TRUNG BÌNH CHO PHẢN ỨNG CRACKING HYDROCACBON NẶNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội, 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VÕ THỊ MỸ NGA NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HỆ XÚC TÁC AXIT RẮN BENTONIT – SILICA MAO QUẢN TRUNG BÌNH CHO PHẢN ỨNG CRACKING HYDROCACBON NẶNG Chuyên ngành: Hóa dầu Mã số: 62440115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Tập thể hƣớng dẫn khoa học: 1-PGS.TS Hoa Hữu Thu 2-PGS. TS Nguyễn Thanh Bình Hà Nội, 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả đƣợc đƣa ra trong luận án này là trung thực, đƣợc các đồng giả cho phép sử dụng và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ các công trình nào khác. Võ Thị Mỹ Nga LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn PGS. Hoa Hữu Thu, PGS.

Nguyễn Thanh Bình đã định hƣớng đề tài và tận tình hƣớng dẫn em trong suốt thời gian qua. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các anh chị, các bạn và các em trong Bộ môn Hóa học Dầu mỏ - Khoa Hóa học - Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội, đã tạo điều kiện và giúp đỡ em hoàn thành luận án này. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám đốc và TS. Đặng Thanh Tùng cùng toàn thể các anh/chị/em - cán bộ nhân viên của Phòng đánh giá xúc tác, Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chế biến Dầu khí, Viện Dầu khí Việt Nam đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi để em thực tập và nghiên cứu đề tài.

Hà Nội, ngày 27 tháng 05 năm 2014 Võ Thị Mỹ Nga LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1 : TỔNG QUAN. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc và trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Vật liệu xúc tác axit rắn bentonit – silica MQTB. Các vật liệu axit đƣợc sử dụng trong công nghệ lọc, hóa dầu hiện nay. Vai trò của xúc tác trong công nghiệp lọc hóa dầu.

Một số xúc tác axit rắn đƣợc sử dụng phổ biến trong lọc hóa dầu. Cấu trúc của sét tự nhiên. Cấu trúc của Bentonit. Khả năng biến tính của bentonit.

Vật liệu mao quản trung bình (MQTB). Lịch sử phát triển vật liệu MQTB. Giới thiệu về MCM-41, SBA-15. Ảnh hƣởng của cấu trúc MQTB trật tự lên độ hoạt động xúc tác.

Cơ chế hình thành vật liệu bentonit – vật liệu silica MQTB. Các cơ chế hình thành vật liệu silica MQTB. Cơ chế hình thành vật liệu axit rắn bentonit – silica MQTB. Quá trình cracking xúc tác.

Thành phần xúc tác cracking. 43 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hợp phần Matrix (tự nhiên, tổng hợp). Xúc tác cracking công nghiệp.

Cơ chế cracking hydrocacbon. 52 CHƢƠNG 2: CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng hợp vật liệu axit rắn bentonit – vật liệu silica MQTB. Các hóa chất và nguyên liệu.

Đối tƣợng chuyển hóa Wax. Điều chế Bentonit axit (BH). Tổng hợp bentonit – MCM-41(BHSMC). Tổng hợp bentonit – SBA-15 (BHSMP).

Tổng hợp bentonit – silica MQTB biến tính các kim loại. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hƣởng đến sự hình thành vật liệu axit rắn bentonit – silica MQTB. Các phƣơng pháp nghiên cứu tính chất cấu trúc và hình thái vật liệu. Các phƣơng pháp xác định cấu trúc.

Phƣơng pháp nhiễu xạ Rơnghen (XRD). Phƣơng pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phƣơng pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phƣơng pháp đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ (BET).

Phƣơng pháp phổ hấp thụ hồng ngoại (IR). Phƣơng pháp phân tích nhiệt TG-TGA và DSC. Phƣơng pháp khử hấp phụ ammoniac theo chƣơng trình nhiệt độ. Phƣơng pháp phân tích thành phần hóa học của vật liệu rắn.

69 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phƣơng pháp phổ huỳnh quang tia X (XRF). Phƣơng pháp phổ EDX. Phƣơng pháp hồng ngoại đo hàm lƣợng cacbon.

Phƣơng pháp khảo sát hoạt tính xúc tác. Phƣơng pháp khảo sát hoạt tính xúc tác trên hệ vi dòng. Phƣơng pháp khảo sát hoạt tính xúc tác trên hệ SCT – MAT. Phƣơng pháp xác định thành phần sản phẩm cracking.

Phƣơng pháp sắc kí khí khối phổ (GC-MS). Các phƣơng pháp sắc ký xác định thành phần sản phẩm cracking trên hệ phản ứng SCT-MAT. 76 CHƢƠNG 3 : KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Bentonit biến tính axit.Các đặc trƣng của hệ vật liệu Bentonit-silica MQTB.

Các mẫu vật liệu đã tổng hợp đƣợc. Vật liệu BHSMC. Vật liệu BHSMP. Vật liệu bentonit-silica MQTB biến tính kim loại.

Biến tính BHSMC bằng Al với các tỷ lệ Si/Al khác nhau. Biến tính BHSMP với tỷ lệ khối lƣợng Al/BH = 10%. Biến tính BHSMC bằng các kim loại Zr, Fe và Sn. Khảo sát hoạt tính xúc tác.

Hoạt tính xúc tác trong phản ứng chuyển hóa cumen. Hoạt tính xúc tác trong phản ứng chuyển hóa Wax. Ảnh hƣởng của thời gian tiếp xúc. 108 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Ảnh hƣởng của nhiệt độ phản ứng. Ảnh hƣởng cấu trúc của vật liệu bentonit – silica MQTB. Ảnh hƣởng của thành phần hóa học sau biến tính. Thành phần các hydrocacbon trong phân đoạn xăng của quá trình cracking Wax.

Khả năng tái sinh xúc tác. 131 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN LUẬN ÁN. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU %kl: Phần trăm khối lƣợng ASTM : American Society for Testing and Materials BET: Brunauer–Emmett–Teller BJH: Barrett–Joyner–Halenda BH: Bentonit đã biến tính bằng axit BHSMC : Xúc tác Bentonit axit-silica MQTB với chất HĐBM - CTAB.

BHSMP : Xúc tác Bentonit axit-silica MQTB với chất HĐBM - P-123. BHMeSMC: Xúc tác Bentonit axit-silica MQTB với chất HĐBM - CTAB, đƣợc thêm một lƣợng x% oxit kim loại, Me. BNa: Bentonit chƣa xử lý axit. CEC: Cation Exchange Capacity.

CMC: Critical Micelle Concentrations CTAB: Cetyltrimethylammonium bromide, ((C16H33)N(CH3)3Br C3- : Hydrocacbon có mạch cacbon nhỏ hơn 3 C3= : Hydrocacbonolefincó mạch 3 cacbon (propylen) C5+ : Hydrocacbon có mạch cacbon lớn hơn 5 cSt : Centi Stoke C/F : Catalyst/ Feed DCC: Deep catalytic cracking FAU : Faujazit (Faujasite) FCC : Fluid catalytic cracking FE-SEM : Field Emission SEM FT- IR : Fourier Transform- Infrared Spectrum GC RON : RON xác định bằng phƣơng pháp sắc ký khí HCO : Heavy cycle oil HĐBM: Hoạt động bề mặt HSY : High silic Y zeolite 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com IBP : Initial boiling point IUPAC : International Union of the pure and applied chemistry LCO : Light cycle oil LHSV : Liquid Hourly Space Velocity LPG : Liquified petroleum gas MAT : Micro Activity Test MCM-41: Mobil Crystalline Materials no. MON : Motor Octane Number MQTB: Mao quản trung bình Mont: Montmorillonit P-123 : EO20–PO70–EO20, Pluronic®P-123 RFCC : Cracking xúc tác tầng sôi dầu cặn RON : Research Octane Number SBA-15: Santa Barbara Amorphous no.15 (ordered mesoporous silica) SC: Steam cracking SCT-MAT: Short Contact Time – Micro Activity Test SEM: Scaning electron Microscopy SIMDIS : Simulated distillation TEM: Transmission electron microscopy TEOS: Tetraethyl orthosilicate TO4 : Tứ diện gồm 1 tâm T và 4 oxy liên kết USY : Ultra Stabilized Y zeolite WHSV : Weigh hourly space velocity XRD: X-ray diffraction Y : Zeolit Y ZSM-11 : Zeolit ZSM-11 ZSM-5 : Zeolit ZSM-5 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Mô hình cấu trúc pyrophyllite-Kiểu điota 2:1. Cấu trúc triocta của talc.

Cấu trúc điocta 1:1 của cao lanh. Cấu trúc 1:1 của serpentin, kiểu triocta. Cấu trúc 2:1+1 của chlorite. Sơ đồ cấu trúc không gian mạng lƣới của Mont.

Sơ đồ hình thành sét chống bằng pillar nhôm 19 Hình 1. Nhóm vật liệu M41S 22 Hình 1. Sự kết nối các kênh MQ sơ cấp qua MQ thứ cấp của SBA-15. Mô hình SBA-15 … và MCM-41 … 23 Hình 1.

Sơ đồ biểu diễn quá trình chọn lọc chất phản ứng 26 Hình 1. Sơ đồ biểu diễn quá trình chọn lọc sản phẩm phản ứng 26 Hình 1. Sơ đồ biểu diễn quá trình chọn lọc trạng thái chuyển tiếp 27 Hình 1. Sự hình thành silica MQTB.

Sự hình thành vật liệu bentonit – silica MQTB 33 Hình 1. Mô phỏng quá trình hình thành cấu trúc tinh thể của zeolit … 35 Hình 1. Cấu trúc không gian của ZSM-5 37 Hình 1. Sơ đồ công nghệ của quá trình cracking tầng sôi 40 Hình 1.

Sơ đồ các phản ứng trong quá trình cracking xúc tác n-parafin 42 Hình 2. Sơ đồ khối mô tả quy trình tổng hợp BHSMC theo phƣơng pháp một bƣớc 50 Hình 2. Sơ đồ khối mô tả quy trình tổng hợp BHSMP theo phƣơng pháp một bƣớc 51 Hình 2. tổng hợp bentonit – silica MQTB biến tính kim loại 52 Hình 2.

Sự sắp xếp các mao quản xốp kiểu Hexagonal. Các dạng đƣờng đẳng nhiệt hấp phụ trên các vật rắn 57 Hình 2. Các dạng đƣờng cong trễ. hấp phụ - khử hấp phụ đẳng nhiệt.

57 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thiết bị S4 Pioneer đo XRF 59 Hình 2. Thiết bị phân tích hàm lƣợng cacbon CS600 60 Hình 2. Sơ đồ thiết bị đánh giá hoạt tính xúc tác của các chất rắn trong phản ứng cracking cumen ở pha hơi.

Sơ đồ hệ phản ứng SCT-MAT 62 Hình 3. Ảnh SEM của BentNa; BentH(K) và BentH(Ƣ) 68 Hình 3. Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu Bent.DL- Na và Bent. Giản đồ nhiễu xạ tia X của BHSMC ở góc hẹp và góc rộng 71 Hình 3.

Giản đồ phân tích nhiệt vi sai của mẫu BHSMC và BH chƣa nung 72 Hình 3. Ảnh SEM của các mẫu BHSMC; BH - silica MCM-41 73 Hình 3. Ảnh TEM của vật liệu BHSMC 74 Hình 3. Đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ ở -196oC của BHSMC và BH 75 Hình 3.

Sơ đồ minh họa sự hình thành vật liệu Bentonit – silica MQTB 76 Hình 3. Phổ hồng ngoại IR của các mẫu: Bent CTAB, BHSMC và Bent H 77 Hình 3. Phổ hồng ngoại IR của các mẫu: Bentonit-silica MQTB tổng hợp theo phƣơng pháp một và hai bƣớc. Giản đồ hấp phụ - giải hấp phụ amoniac theo chƣơng trình nhiệt độ của mẫu BHSMC 78 Hình 3.

Sự đảo ngƣợc cấu hình của nhôm tứ diện trong các lớp sét 81 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Thị Mỹ Nga (2014). Nghiên cứu chế tạo hệ xúc tác axit rắn bentonit silica mao quản trung bình cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-che-tao-he-xuc-tac-axit-ran-bentonit-silica-mao-quan-trung-binh-cho-phan-ung-cracking-hydrocacbon-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hệ xúc tác axit rắn bentonit silica mao quản trung bình cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu chế tạo hệ xúc tác axit rắn bentonit-silica mao quản trung bình ứng dụng cracking hydrocarbon nặng.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hệ xúc tác axit rắn bentonit silica mao quản trung bình cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hệ xúc tác axit rắn bentonit silica mao quản trung bình cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hệ xúc tác axit rắn bentonit silica mao quản trung bình cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng" thuộc chuyên ngành Hóa dầu. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hệ xúc tác axit rắn bentonit silica mao quản trung bình cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo hệ xúc tác axit rắn bentonit silica mao quản trung bình cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng" có 273 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo hệ xúc tác axit rắn bentonit silica mao quản trung bình cho phản ứng cracking hydrocacbon nặng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter