Luận án tiến sĩ hóa học: Phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử N,N’-tetraetyl-pyridin-2,6-đicacbonylbis(thioure) - Lê Cảnh Định, ĐHQG Hà Nội

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử N,N,N,N-tetraetyl pyridin-2,6-đicacbonylbis thioure, tiềm năng ứng dụng cao.

Chuyên ngành
Hoá Vô cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phức chất kim loại chuyển tiếp và phối tử H2L
Số trang:
220 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hoá Vô cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phức chất kim loại chuyển tiếp và phối tử H2L

Nghiên cứu hóa học phức chất là lĩnh vực trọng tâm. Tài liệu này tập trung vào các phức chất hỗn hợp kim loại. Phối tử N,N’-tetraetyl-pyridin-2,6-đicacbonylbis(thioure) (viết tắt là H2L) đóng vai trò trung tâm. H2L có cấu trúc độc đáo, kết hợp nhóm thioure và vòng pyridin. Hợp chất dị vòng chứa nitơ này là một phối tử tiềm năng. Nó có khả năng tạo liên kết bền vững với nhiều loại ion kim loại. Phức chất kim loại chuyển tiếp được quan tâm đặc biệt. Chúng thể hiện các tính chất quang học, từ tính, và xúc tác đa dạng. Sự hình thành phức chất đa kim loại mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu sâu về các phức chất này cung cấp hiểu biết cơ bản. Nó cũng góp phần vào việc phát triển vật liệu mới.

1.1. Đặc điểm cấu trúc phối tử N N tetraetyl pyridin 2 6 đicacbonylbis thioure

Phối tử H2L sở hữu cấu trúc phức tạp. Nó chứa hai nhóm thioure và một vòng pyridin. Các nhóm này cung cấp các nguyên tử cho-electron. Vòng pyridin là một hợp chất dị vòng chứa nitơ. Nó có hai nguyên tử nitơ ở vị trí 2 và 6. Hai nhóm thioure được gắn vào qua các liên kết cacbonyl. Mỗi nhóm thioure mang hai nhóm etyl. Điều này tạo ra một cấu trúc cồng kềnh. H2L là một phối tử N,S-donor. Các nguyên tử nitơ từ pyridin và thioure, cùng với lưu huỳnh từ thioure, tham gia vào liên kết. Khả năng liên kết đa điểm của H2L là rất lớn. Cấu trúc này cho phép H2L tạo thành các phức vòng càng bền. Nó ổn định các ion kim loại chuyển tiếp. Nghiên cứu sâu về phối tử thioure này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng phối trí của H2L. Điều này định hướng cho việc tổng hợp các phức chất mới.

1.2. Tầm quan trọng của phức chất kim loại chuyển tiếp và đa kim loại

Phức chất kim loại chuyển tiếp có vai trò quan trọng trong hóa học. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, chúng dùng làm chất xúc tác. Chúng cũng có mặt trong vật liệu từ tính. Khả năng tương tác với phối tử của các kim loại này rất lớn. Chúng tạo ra các cấu trúc phức tạp, độc đáo. Phức đa kim loại, đặc biệt, thu hút nhiều sự chú ý. Loại phức chất này chứa nhiều hơn một loại ion kim loại. Sự kết hợp các kim loại khác nhau mang lại tính chất mới. Các ion kim loại chuyển tiếp và lantanit thường được kết hợp. Phức chất này có thể biểu hiện tính chất cộng hưởng. Chúng có thể có các đặc tính quang học và từ tính tăng cường. Hiểu biết về hóa học phức chất mở rộng phạm vi ứng dụng. Nó tạo tiền đề cho công nghệ tiên tiến.

II.Tổng hợp hiệu quả phối tử và phức chất kim loại

Tổng hợp phức chất là bước cơ bản. Quy trình tổng hợp phối tử và phức chất được tối ưu. Điều này đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết. Phối tử H2L được tổng hợp qua các bước phản ứng rõ ràng. Sau đó, H2L được dùng để tạo ra các phức chất hỗn hợp. Các phức chất này có sự tham gia của kim loại chuyển tiếp và kim loại đất hiếm, hoặc kim loại kiềm thổ. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và tính chất của sản phẩm. Mục tiêu là tạo ra các phức chất mới với các đặc tính mong muốn.

2.1. Quy trình tổng hợp phối tử H2L Pyriđin 2 6 đicacbonyl điclorua và N N đietylthioure

Việc tổng hợp phối tử H2L bắt đầu từ các chất đầu. Pyriđin-2,6-đicacbonyl điclorua là một chất đầu quan trọng. Chất đầu còn lại là N,N-đietylthioure. Phản ứng xảy ra trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao. Đồng thời phải đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm. Các bước tổng hợp bao gồm phản ứng ngưng tụ. Phản ứng này tạo ra liên kết giữa các thành phần. Việc tinh chế sản phẩm sau tổng hợp rất cần thiết. Nó loại bỏ tạp chất. Phối tử H2L thu được ở dạng rắn. Nó sẵn sàng cho các phản ứng tạo phức chất tiếp theo. Phương pháp tổng hợp này được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó cung cấp một con đường hiệu quả để thu được phối tử thioure.

2.2. Phương pháp tổng hợp các phức chất hỗn hợp kim loại mới với H2L

Sau khi tổng hợp H2L, tiến hành tạo phức chất. Các phức chất hỗn hợp kim loại được tổng hợp. Các phức MLnL-212, MLnL-213, MAL-212 và MAL-213 là những ví dụ. M là kim loại chuyển tiếp (Co, Ni, Zn). Ln là lantanit (La, Ce, Pr, Nd, Eu, Gd, Dy, Er). A là kim loại kiềm thổ (Ca, Ba). Các phương pháp tổng hợp bao gồm phản ứng trong dung dịch. Dung môi thích hợp được lựa chọn. Nhiệt độ và thời gian phản ứng được tối ưu hóa. Điều này giúp hình thành các phức chất tinh thể. Các phức chất này được thu hồi và tinh chế. Nghiên cứu đã tổng hợp thành công nhiều phức chất mới. Việc này chứng tỏ khả năng tạo phức linh hoạt của H2L. Tổng hợp phức chất đa kim loại mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu.

III.Nghiên cứu cấu trúc phức chất Định danh và đặc tính

Nghiên cứu cấu trúc phức chất là khía cạnh cốt lõi. Nó cung cấp bằng chứng xác thực về sự hình thành phức chất. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng. Chúng bao gồm phổ hồng ngoại (IR) và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể. Các phương pháp này giúp xác định cấu trúc không gian. Chúng còn làm rõ kiểu liên kết giữa phối tử và ion kim loại. Việc định danh và đặc tính phức chất là không thể thiếu. Nó xác nhận thành công của quá trình tổng hợp. Nó cũng làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về tính chất và ứng dụng.

3.1. Phân tích phổ hồng ngoại IR và các kỹ thuật đặc trưng cơ bản

Phổ hồng ngoại (IR) là công cụ quan trọng. Nó giúp xác định các nhóm chức năng trong phối tử và phức chất. Sự thay đổi tần số dao động của các nhóm chức. Ví dụ, nhóm C=O và N-H của phối tử thioure. Điều này chỉ ra sự phối trí của chúng với ion kim loại. Dữ liệu IR cung cấp thông tin về kiểu liên kết. Nó cũng cho biết các nguyên tử donor (N, S) tham gia vào sự phối trí. Ngoài IR, các kỹ thuật khác cũng được áp dụng. Ví dụ, phân tích nguyên tố CHNS. Nó xác định thành phần phần trăm của các nguyên tố. Các phép đo độ dẫn điện của dung dịch phức chất. Chúng giúp xác định tính chất ion của phức. Các dữ liệu này cùng nhau hỗ trợ việc định danh sơ bộ các phức chất hỗn hợp kim loại.

3.2. Xác định cấu trúc không gian bằng nhiễu xạ tia X đơn tinh thể

Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là kỹ thuật vàng. Nó cung cấp thông tin cấu trúc chính xác nhất. Phương pháp này cho phép xác định vị trí của từng nguyên tử. Nó cũng xác định chiều dài liên kết và góc liên kết. Cấu trúc không gian của phức chất được làm sáng tỏ. Kiểu liên kết giữa phối tử H2L và các ion kim loại được xác nhận. Đối với các phức chất đa kim loại, nó chỉ ra sự sắp xếp của các ion kim loại khác nhau. Dữ liệu từ nhiễu xạ tia X rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cơ chế tương tác. Nó còn cung cấp bằng chứng trực tiếp về kiến trúc phức chất. Việc có được các tinh thể đơn của phức chất là một thành công lớn. Điều này cho phép thực hiện phân tích cấu trúc chi tiết.

IV.Phức đa kim loại với phối tử H2L Tính chất và ứng dụng

Phức chất đa kim loại là tâm điểm của nghiên cứu. Các phức này chứa nhiều hơn một loại ion kim loại. Phối tử H2L đóng vai trò cầu nối. Nó liên kết các ion kim loại với nhau. Sự kết hợp các kim loại khác nhau tạo ra tính chất mới lạ. Điều này có thể dẫn đến các ứng dụng tiềm năng. Ví dụ, trong y học hoặc vật liệu tiên tiến. Hiểu rõ tính chất của các phức này rất cần thiết. Nó giúp khám phá tiềm năng ứng dụng của chúng. Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng của các loại phức chất được hình thành.

4.1. Sự hình thành các phức chất hỗn hợp M II Ln III và M II A II

Nghiên cứu đã chứng minh khả năng tạo ra nhiều loại phức chất hỗn hợp. Phức chất M(II)-Ln(III) là một loại quan trọng. M là kim loại chuyển tiếp như Co, Ni, Zn. Ln là ion lantanit, ví dụ La, Ce, Pr, Nd. Sự kết hợp này mang lại các tính chất độc đáo. Các phức chất M(II)-A(II) cũng được tổng hợp. A là kim loại kiềm thổ như Ca, Ba. Phối tử H2L thể hiện sự linh hoạt. Nó có khả năng phối trí với các kim loại có kích thước và điện tích khác nhau. Các cấu trúc phức MLnL-212, MLnL-213, MAL-212 và MAL-213 là kết quả của nghiên cứu. Sự đa dạng này cho thấy tiềm năng lớn của phối tử H2L. Nó tạo ra các vật liệu phức hợp có thể tùy chỉnh tính chất.

4.2. Cơ chế liên kết và đặc tính hóa học của phức chất hỗn hợp mới

Phối tử H2L hoạt động như một phối tử đa càng. Nó sử dụng các nguyên tử nitơ và lưu huỳnh để liên kết. Các nhóm thioure đóng vai trò quan trọng trong việc phối trí. Chúng có thể tồn tại ở dạng deproton hóa. Điều này làm tăng khả năng liên kết với kim loại. Cơ chế liên kết được xác định thông qua các phân tích. Các yếu tố như độ bền liên kết và hình học phối trí được khảo sát. Các phức chất hỗn hợp này thể hiện đặc tính hóa học riêng. Chúng có thể có hoạt tính sinh học. Chúng cũng tiềm năng trong lĩnh vực xúc tác. Sự kết hợp các ion kim loại khác nhau ảnh hưởng đến tính chất vật lý. Nó thay đổi cả tính chất hóa học. Nghiên cứu sâu giúp khám phá đầy đủ tiềm năng của những hợp chất mới này.

V.Phản ứng tạo phức chất trong dung dịch Tối ưu hóa

Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là thiết yếu. Nó đảm bảo hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu đã thăm dò khả năng tạo phức chất hỗn hợp. Các phản ứng được thực hiện trong dung dịch. Các yếu tố ảnh hưởng được khảo sát một cách có hệ thống. Điều này bao gồm nồng độ phối tử, lượng bazơ, thời gian và nhiệt độ phản ứng. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu nhất. Điều kiện này giúp thu được các phức chất với hiệu suất cao nhất. Đồng thời đảm bảo độ tinh khiết mong muốn. Quá trình tối ưu hóa này rất quan trọng. Nó đặt nền tảng cho việc tổng hợp quy mô lớn sau này.

5.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối tử bazơ và điều kiện phản ứng đến hiệu suất

Nghiên cứu đã phân tích ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Lượng phối tử H2L là một yếu tố quan trọng. Tỷ lệ mol giữa H2L và các muối kim loại ảnh hưởng đến sản phẩm. Lượng bazơ trietylamin (Et3N) cũng được kiểm tra. Bazơ này giúp deproton hóa phối tử. Việc deproton hóa tạo ra dạng anion của H2L. Dạng này có khả năng liên kết mạnh hơn với kim loại. Nồng độ của các chất phản ứng cũng được điều chỉnh. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất phản ứng. Đồng thời phải giảm thiểu các sản phẩm phụ. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của các yếu tố này rất cần thiết. Nó giúp kiểm soát quá trình tổng hợp phức chất. Nó còn cải thiện chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

5.2. Tối ưu hóa các yếu tố môi trường để tổng hợp phức chất hiệu quả

Ngoài tỷ lệ các chất, môi trường phản ứng cũng quan trọng. Thời gian phản ứng được khảo sát để đạt cân bằng. Phản ứng quá ngắn có thể không hoàn toàn. Phản ứng quá dài có thể gây phân hủy hoặc tạo sản phẩm phụ. Nhiệt độ phản ứng cũng là một yếu tố then chốt. Nhiệt độ cao có thể tăng tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, nó cũng có thể ảnh hưởng đến tính chọn lọc. Tối ưu hóa nhiệt độ giúp kiểm soát quá trình. Nó thúc đẩy sự hình thành phức chất mong muốn. Kết quả của nghiên cứu này cung cấp các điều kiện tối ưu. Các điều kiện này giúp tổng hợp hiệu quả các phức chất hỗn hợp kim loại. Điều này rất có giá trị cho nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. AROYLTHIOURE VÀ PHỨC CHẤT TRÊN CƠ SỞ AROYLTHIOURE
1.1.1. N’,N’,N’’’,N’’’-tetraankyl-N,N’’-phenylenđicacbonylbis(thioure) (H2L2) và phức chất của H2L2
1.1.2. N’,N’,N’’’,N’’’-tetraetyl-N,N’’-pyriđin-2,6-đicacbonylbis(thioure) (H2L) và phức chất của H2L
1.1.3. Ứng dụng của các phối tử dẫn xuất thioure và phức chất trên cơ sở thioure
1.2. PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI
1.2.1. Phức chất hỗn hợp của niken(II) với lantanit(III)
1.2.2. Phức chất hỗn hợp của coban(II) với lantanit(III)
1.2.3. Phức chất hỗn hợp của kẽm(II) với lantanit(III)
1.2.4. Phức chất hỗn hợp của kim loại chuyển tiếp M(II) với kim loại kiềm thổ A(II)
1.3. NHIỄU XẠ TIA X ĐƠN TINH THỂ
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. TỔNG HỢP PHỐI TỬ H2L
2.1.1. Tổng hợp chất đầu pyriđin-2,6-đicacbonyl điclorua
2.1.2. Tổng hợp chất đầu N,N-đietylthioure
2.2. THĂM DÒ KHẢ NĂNG TẠO PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI TRONG DUNG DỊCH CỦA H2L
2.2.1. Ảnh hưởng của lượng H2L
2.2.2. Ảnh hưởng của lượng bazơ Et3N
2.2.3. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng
2.2.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng
2.3. TỔNG HỢP PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI CỦA H2L
2.3.1. Phức chất MLnL-212 (M= Co, Ni, Zn; Ln = La, Ce, Pr, Nd, Eu, Gd, Dy, Er)
2.3.2. Phức chất MLnL-213 (M = Co, Ni và Ln = Ce, Pr, Nd, Gd, Dy, Er; M = Zn và Ln = La, Ce, Pr, Eu, Gd, Er)
2.3.3. Phức chất MAL-212 (M = Co, Ni, Zn; A = Ca, Ba)
2.3.4. Phức chất MAL-213 (M = Co, Ni, Zn; A = Ca, Ba)
2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. TỔNG HỢP PHỐI TỬ H2L
3.2. THĂM DÒ KHẢ NĂNG TẠO PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI TRONG DUNG DỊCH CỦA H2L
3.2.1. Ảnh hưởng của lượng H2L
3.2.2. Ảnh hưởng của lượng bazơ Et3N
3.2.3. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng
3.2.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng
3.3. TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC CÁC PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI CỦA PHỐI TỬ H2L
3.3.1. Phức chất MLnL-212 (M = Co, Ni, Zn; Ln = La, Ce, Pr, Nd, Eu, Gd, Dy, Er)
3.3.2. Phức chất MLnL-213 (M = Co, Ni và Ln = Ce, Pr, Nd, Gd, Dy, Er; M = Zn và Ln = La, Ce, Pr, Eu, Gd, Er)
3.3.3. Phức chất MAL-212 và MAL-213 (M = Co, Ni, Zn; A = Ca, Ba)
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
appendix.1. TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT
appendix.2. TÀI LIỆU TIẾNG ANH
appendix.3. TÀI LIỆU TIẾNG ĐỨC
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu các phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử n n n n tetraetyl n n pyriđin 2 6 đicacbonylbis thioure

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ CẢNH ĐỊNH NGHIÊN CỨU CÁC PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI VỚI PHỐI TỬ N’,N’,N’’’,N’’’-TETRAETYL-N,N’’-PYRIĐIN-2,6- ĐICACBONYLBIS(THIOURE) LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ CẢNH ĐỊNH NGHIÊN CỨU CÁC PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI VỚI PHỐI TỬ N’,N’,N’’’,N’’’-TETRAETYL-N,N’’-PYRIĐIN-2,6- ĐICACBONYLBIS(THIOURE) Chuyên ngành: HÓA VÔ CƠ Mã số: 62440113 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hùng Huy 2. Triệu Thị Nguyệt Hà Nội – 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các tài liệu, số liệu và kết quả trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, trung thực.

Cho đến thời điểm này, toàn bộ nội dung luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác không phải công trình của tác giả. Hà Nội, Ngày 7 tháng 12 năm 2016 Tác giả luận án Lê Cảnh Định LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cảm ơn Luận án của tôi được hoàn thành tại Bộ môn Hóa Vô cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Hùng Huy và GS.

Triệu Thị Nguyệt đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt những năm qua. Kể từ thời học thạc sĩ cho đến khi học nghiên cứu sinh, tôi đã được PGS. Nguyễn Hùng Huy và GS. Triệu Thị Nguyệt dành nhiều thời gian giảng dạy, trao đổi và động viên khích lệ.

Họ đã cho tôi thấy được thế nào là một nhà khoa học đam mê nghiên cứu và một nhà giáo tận tâm với nghề. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu, các Phòng ban của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà Nội và Trường Đại học Quy Nhơn, đặc biệt là các thầy cô giáo Bộ môn Hóa Vô cơ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà Nội và Khoa Hóa học, Trường Đại học Quy Nhơn đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn em Vũ Thị Kim Thoa, em là người đầu tiên trong nhóm nghiên cứu về lĩnh vực phức chất hỗn hợp kim loại; xin cảm ơn Phạm Chiến Thắng, anh Trần Tấn Thành, anh Nguyễn Văn Hiệp, em Nguyễn Thị Hương, chị Vũ Thị Bích Ngọc, chị Đinh Thị Hiền, em Nguyễn Mạnh Hùng, em Nguyễn Trần Tâm, em Lê Hữu Trung cùng nhiều anh chị em khác đã giúp đỡ tôi trong quá trình làm luận án. Cuối cùng tôi muốn gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Gia đình, người thân đã tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành tốt luận án này.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn MỤC LỤC .i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

vi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. AROYLTHIOURE VÀ PHỨC CHẤT TRÊN CƠ SỞ AROYLTHIOURE. N’,N’,N’’’,N’’’-tetraankyl-N,N’’-phenylenđicacbonylbis(thioure) (H2L2) và phức chất của H2L2.

N’,N’,N’’’,N’’’-tetraetyl-N,N’’-pyriđin-2,6-đicacbonylbis(thioure) (H2L) và phức chất của H2L. Ứng dụng của các phối tử dẫn xuất thioure và phức chất trên cơ sở thioure 11 1. PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI. Phức chất hỗn hợp của niken(II) với lantanit(III).

Phức chất hỗn hợp của coban(II) với lantanit(III). Phức chất hỗn hợp của kẽm(II) với lantanit(III). Phức chất hỗn hợp của kim loại chuyển tiếp M(II) với kim loại kiềm thổ A(II). NHIỄU XẠ TIA X ĐƠN TINH THỂ.

26 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TỔNG HỢP PHỐI TỬ H2L. Tổng hợp chất đầu pyriđin-2,6-đicacbonyl điclorua. Tổng hợp chất đầu N,N-đietylthioure.

THĂM DÒ KHẢ NĂNG TẠO PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI TRONG DUNG DỊCH CỦA H2L. Ảnh hưởng của lượng H2L. Ảnh hưởng của lượng bazơ Et3N. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng.

Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. TỔNG HỢP PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI CỦA H2L. Phức chất MLnL-212 (M= Co, Ni, Zn; Ln = La, Ce, Pr, Nd, Eu, Gd, Dy, Er). 35 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Phức chất MLnL-213 (M = Co, Ni và Ln = Ce, Pr, Nd, Gd, Dy, Er; M = Zn và Ln = La, Ce, Pr, Eu, Gd, Er). Phức chất MAL-212 (M = Co, Ni, Zn; A = Ca, Ba). Phức chất MAL-213 (M = Co, Ni, Zn; A = Ca, Ba). PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

38 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP PHỐI TỬ H2L. THĂM DÒ KHẢ NĂNG TẠO PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI TRONG DUNG DỊCH CỦA H2L. Ảnh hưởng của lượng H2L.

Ảnh hưởng của lượng bazơ Et3N. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC CÁC PHỨC CHẤT HỖN HỢP KIM LOẠI CỦA PHỐI TỬ H2L.

Phức chất MLnL-212 (M = Co, Ni, Zn; Ln = La, Ce, Pr, Nd, Eu, Gd, Dy, Er). Phức chất MLnL-213 (M = Co, Ni và Ln = Ce, Pr, Nd, Gd, Dy, Er; M = Zn và Ln = La, Ce, Pr, Eu, Gd, Er). Phức chất MAL-212 và MAL-213 (M = Co, Ni, Zn; A = Ca, Ba). 115 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

117 TÀI LIỆU THAM KHẢO. TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT. TÀI LIỆU TIẾNG ANH. TÀI LIỆU TIẾNG ĐỨC.

127 PHỤ LỤC ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT OAc Axetat Et3N Trietylamin d Doublet HL1 N,N-điankyl-N’-benzoylthioure H2L2 N’,N’,N’’’,N’’’-tetraankyl-N,N’’-phenylenđicacbonylbis(thioure) H 2L N’,N’,N’’’,N’’’-tetraetyl-N,N’’-pyriđin-2,6-đicacbonylbis(thioure) IR Hồng ngoại m Mạnh (trong phổ IR) m Multiplet (trong phổ 1H NMR) 1 H NMR Cộng hưởng từ proton py Pyriđin q Quartet r Rộng rm Rất mạnh s Singlet t Triplet tb Trung bình THF Tetrahiđrofuran y Yếu iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT Ký hiệu Công thức phân tử (không bao gồm các phân tử dung môi) L2- (C17H23N5O2S2)2- AcO- CH3COO- MLnL-212 [M2LnL2(OAc)3] (M = Ni, Co, Zn và Ln = La, Ce, Pr, Nd, Eu, Gd, Dy, Er) MLnL-213 [M2LnL3](PF6) (M = Co, Ni và Ln = Ce, Pr, Nd, Gd, Dy, Er hoặc M = Zn và Ln = La, Ce, Pr, Eu, Gd, Er) MAL-212 [M2AL2(OAc)2] (M = Co, Ni, Zn và A = Ca, Ba) MAL-213 [M2AL3] (M = Co, Ni, Zn và A = Ca, Ba) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Độ dài liên kết (Å) trong hợp phần aroylthioure của một số phối tử H2L2 và phức chất tương ứng. Giá trị μeff (μB) của [Ni2Ln(L3)2(NO3)2X4](NO3) ở 298 K. Dung dịch mẫu trong khảo sát ảnh hưởng của lượng H2L.

Dung dịch mẫu trong khảo sát ảnh hưởng của lượng Et3N. Màu sắc và tính tan của các phức chất. Hàm lượng C, H, N, S trong H2L. Một số dải hấp thụ (cm-1) trong phổ IR của H2L.

Quy gán các tín hiệu trên phổ ESI-MS của H2L. Quy gán các tín hiệu trên phổ 1H NMR của H2L. Mật độ quang của các dung dịch mẫu ở λmax. Hàm lượng ion kim loại M(II) và Ln(III) trong MLnL-212.

Hàm lượng C, H, N, S trong MLnL-212. Một số dải hấp thụ (cm-1) trong phổ IR của MLnL-212. Quy gán các tín hiệu trên phổ ESI+ MS của MLnL-212. Quy gán các tín hiệu trên phổ 1H NMR của ZnLaL-212.

Dữ kiện tinh thể học của MLnL-212. Một vài giá trị độ dài liên kết, góc liên kết quan trọng của phân tử MLnL-212. Công thức thu gọn của MLnL-212. Hàm lượng M(II) và Ln(III) trong MLnL-213.

Một số dải hấp thụ (cm-1) trong phổ IR của MLnL-213. Quy gán các tín hiệu trên phổ ESI-MS của MLnL-213. Quy gán các tín hiệu trên phổ 1H NMR của ZnLaL-213. 84 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Dữ kiện tinh thể học của MLnL-213. Một vài giá trị độ dài liên kết, góc liên kết quan trọng của phân tử MLnL-213. Hàm lượng M(II) và A(II) trong MAL-212 và MAL-213. Một số dải hấp thụ (cm-1) trong phổ IR của MAL-212 và MAL-213.

Quy gán các tín hiệu trên phổ ESI+ MS của MAL-212 và MAL-213. Quy gán các tín hiệu hiệu trên phổ 1H NMR của ZnCaL-212, ZnBaL-212 và ZnBaL-213. Dữ kiện tinh thể học của MCaL-212. Một vài giá trị độ dài liên kết, góc liên kết quan trọng của phân tử MAL-212.

Dữ kiện tinh thể học của MBaL-213. Một vài giá trị độ dài liên kết, góc liên kết quan trọng của phân tử MBaL-213. 112 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Sơ đồ tổng hợp HL1 theo Douglass.

Sơ đồ tổng hợp HL1 theo Dixon. Cấu trúc phân tử của một số phối tử H2L2. Cấu trúc phân tử của một số phức chất của phối tử H2L2. Cấu trúc phân tử của {[Ag2(μ-H2L-κS,S)(H2L-κS,S)2](ClO4)2}n.

Cấu trúc tính toán lượng tử của [Ni2(L-κO,S)2]. Cấu trúc phân tử của [ReCl(OCH3)(Lisobutyl-κS,N,N,N,S)]. Một số phối tử dẫn xuất thioure có ứng dụng trong hấp phụ - hấp thụ ion. Một số phức chất dẫn xuất thioure có ứng dụng trong tổng hợp vật liệu.

Một số phối tử dẫn xuất thioure có hoạt tính sinh học. Một số phức chất ba nhân hỗn hợp của Ni(II) và Ln(III). Một số phức chất bốn nhân và năm nhân hỗn hợp của Ni(II) và Ln(III). Một số phức chất ba nhân hỗn hợp của Co(II) và Ln(III).

Phức chất bốn nhân của Co(II) và Ln(III). Một số phức chất ba nhân hỗn hợp của Zn(II) và Ln(III). Một số phức chất bốn nhân và sáu nhân hỗn hợp của Zn(II) và Ln(III). Một số phức chất hỗn hợp của M(II) với A(II).

Quy trình xác định cấu trúc phân tử bằng nhiễu xạ tia X đơn tinh thể. Sơ đồ tổng hợp pyriđin-2,6-đicacbonyl điclorua. Sơ đồ tổng hợp N,N-đietylthioure. Phổ IR của H2L.

Phổ ESI+ MS của H2L. Dự đoán cơ chế phân mảnh của H2L trong phổ ESI+ MS. Quy ước đánh số các nguyên tử trong phân tử H2L. Phổ 1H NMR của H2L.

Các phức chất dự đoán của H2L ở cấu dạng 1. Các phức chất dự đoán của H2L ở cấu dạng 2 và 3. Phức chất hỗn hợp kim loại dự đoán của H2L. Màu sắc của các dung dịch phản ứng có tỷ lệ mol ban đầu Ni(II) : Pr(III) : H2L = 2 : 1 : x.

Phổ UV-Vis vùng 400 - 800 nm của các dung dịch mẫu. Phổ UV-Vis vùng 200 - 400 nm của các dung dịch mẫu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Cảnh Định (2016). Nghiên cứu phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử N,N’-tetraetyl-pyridin-2,6-đicacbonylbis(thioure) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-cac-phuc-chat-hon-hop-kim-loai-voi-phoi-tu-n-n-n-n-tetraetyl-n-n-pyridin-2-6-dicacbonylbis-thioure

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử N,N’-tetraetyl-pyridin-2,6-đicacbonylbis(thioure)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử N,N,N,N-tetraetyl pyridin-2,6-đicacbonylbis thioure, tiềm năng ứng dụng cao.

Luận án "Nghiên cứu phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử N,N’-tetraetyl-pyridin-2,6-đicacbonylbis(thioure)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử N,N’-tetraetyl-pyridin-2,6-đicacbonylbis(thioure)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử N,N’-tetraetyl-pyridin-2,6-đicacbonylbis(thioure)" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử N,N’-tetraetyl-pyridin-2,6-đicacbonylbis(thioure)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử N,N’-tetraetyl-pyridin-2,6-đicacbonylbis(thioure)" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phức chất hỗn hợp kim loại với phối tử N,N’-tetraetyl-pyridin-2,6-đicacbonylbis(thioure)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter