Luận án tiến sĩ: Biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ trong bối cảnh biến đổi khí hậu - Mai Hạnh Nguyên
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ dưới tác động biến đổi khí hậu.
Năm xuất bản
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Biến động đất nông nghiệp Duyên hải NTB do BĐKH
- Số trang:
- 234 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học môi trường
- Tác giả:
- Mai Hạnh Nguyên
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Biến động đất nông nghiệp Duyên hải NTB do BĐKH
Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ đối mặt nhiều tác động từ biến đổi khí hậu. Biến đổi khí hậu Duyên hải Nam Trung Bộ thể hiện qua các hiện tượng thời tiết cực đoan. Hạn hán kéo dài, lũ lụt bất thường, xâm nhập mặn gia tăng là những biểu hiện chính. Những yếu tố này trực tiếp gây biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp. Đất sản xuất nông nghiệp bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khả năng canh tác trên nhiều diện tích suy giảm.
Nghiên cứu này phân tích sâu về sự thay đổi trong cơ cấu sử dụng đất. Tác động biến đổi khí hậu nông nghiệp thể hiện qua việc thu hẹp diện tích đất lúa. Nhiều vùng buộc phải chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Các loại cây trồng có khả năng chịu hạn, chịu mặn hơn đang được ưu tiên. Điều này đặt ra yêu cầu tái cơ cấu nông nghiệp.
Thách thức đối với nông nghiệp trong vùng rất lớn. An ninh lương thực Duyên hải Nam Trung Bộ đối mặt nguy cơ. Sinh kế của người dân bị đe dọa. Việc lập kế hoạch thích ứng trở nên cấp bách. Cần có các giải pháp đồng bộ. Mục tiêu là duy trì sản xuất và bảo vệ tài nguyên đất. Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất ven biển là một phần quan trọng của giải pháp.
1.1. Bối cảnh biến đổi khí hậu vùng Duyên hải Nam Trung Bộ
Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ biến đổi khí hậu. Các chỉ số khí hậu cho thấy nhiệt độ tăng, lượng mưa biến động lớn. Tần suất và cường độ các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, áp thấp nhiệt đới gia tăng. Điều này gây ra những hệ quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái và hoạt động sản xuất. Biến đổi khí hậu Duyên hải Nam Trung Bộ đang là vấn đề cấp bách.
1.2. Xu hướng biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp
Cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp trong vùng đang có xu hướng biến động mạnh. Diện tích đất lúa giảm dần do hạn hán và xâm nhập mặn. Các loại đất khác như đất nuôi trồng thủy sản, đất trồng cây công nghiệp ngắn ngày có xu hướng tăng. Sự thay đổi này phản ánh nỗ lực thích ứng với điều kiện mới. Tác động biến đổi khí hậu nông nghiệp buộc nông dân phải tìm kiếm các giải pháp thay thế. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng vùng khô hạn là phổ biến.
1.3. Thách thức lớn đối với sản xuất nông nghiệp
Sản xuất nông nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ đối mặt nhiều thách thức. Thiếu nước tưới, đất bị suy thoái do mặn hóa là những rào cản chính. Năng suất cây trồng giảm, rủi ro mất mùa tăng cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và sinh kế của nông dân. An ninh lương thực Duyên hải Nam Trung Bộ cũng đứng trước nguy cơ. Cần có các chính sách và giải pháp thích ứng hiệu quả.
II. Tác động BĐKH đến cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp
Biến đổi khí hậu gây ra nhiều tác động cụ thể đến đất nông nghiệp. Một trong những vấn đề nghiêm trọng là gia tăng khô hạn. Hạn hán và nông nghiệp miền Trung có mối liên hệ chặt chẽ. Lượng mưa giảm, nhiệt độ tăng cao dẫn đến thiếu nước. Các vùng sản xuất nông nghiệp thiếu nước tưới trầm trọng. Điều này làm giảm năng suất cây trồng. Nhiều diện tích đất canh tác phải bỏ hoang hoặc chuyển đổi mục đích.
Xâm nhập mặn đất nông nghiệp miền Trung là tác động đáng lo ngại khác. Nước biển dâng và triều cường xâm nhập sâu vào nội đồng. Đất canh tác bị nhiễm mặn. Khả năng sản xuất của đất giảm sút đáng kể. Đặc biệt, đất lúa bị ảnh hưởng nặng nề. Cây lúa không thể phát triển tốt trên đất mặn.
Trước tình hình đó, đất lúa chuyển đổi mục đích trở thành một xu hướng tất yếu. Nông dân buộc phải chuyển sang trồng cây khác. Các loại cây trồng chịu mặn, chịu hạn như tôm, muối, hoặc cây công nghiệp ngắn ngày được ưu tiên. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến an ninh lương thực. Quy hoạch sử dụng đất ven biển cần được điều chỉnh. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của từng loại đất trong điều kiện mới.
2.1. Gia tăng khô hạn khan hiếm nguồn nước
Hạn hán kéo dài là đặc điểm nổi bật của Biến đổi khí hậu Duyên hải Nam Trung Bộ. Các đợt hạn hán ngày càng gay gắt, khốc liệt hơn. Điều này dẫn đến khan hiếm nguồn nước tưới cho nông nghiệp. Hạn hán và nông nghiệp miền Trung tạo ra vòng luẩn quẩn. Đất canh tác thiếu nước, giảm năng suất. Nhiều hồ chứa, sông suối khô cạn. Việc quản lý và sử dụng nước hiệu quả trở thành yếu tố sống còn.
2.2. Xâm nhập mặn gây suy thoái đất canh tác
Tình trạng xâm nhập mặn diễn biến phức tạp tại các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ. Nước biển dâng cùng với triều cường và gió mùa đẩy nước mặn vào sâu trong đất liền. Xâm nhập mặn đất nông nghiệp miền Trung làm tăng nồng độ muối trong đất và nước ngầm. Điều này làm suy thoái nghiêm trọng chất lượng đất canh tác. Các loại cây trồng truyền thống không thể phát triển. Đặc biệt là cây lúa, rất nhạy cảm với độ mặn.
2.3. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất lúa
Để thích ứng với điều kiện khô hạn và xâm nhập mặn, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất lúa là không thể tránh khỏi. Các diện tích đất lúa không còn hiệu quả được chuyển sang nuôi trồng thủy sản nước lợ, nước mặn. Hoặc chúng được sử dụng để trồng các loại cây công nghiệp, cây ăn quả chịu hạn, chịu mặn. Đất lúa chuyển đổi mục đích là một giải pháp tình thế. Nó giúp duy trì sinh kế cho nông dân. Đồng thời, nó góp phần tái cơ cấu nông nghiệp vùng.
III. Giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu nông nghiệp vùng
Để đối phó với thách thức biến đổi khí hậu, nhiều giải pháp thích ứng đã được đề xuất. Thích ứng biến đổi khí hậu nông nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Phát triển Mô hình sản xuất nông nghiệp bền vững là trọng tâm. Các mô hình này tích hợp công nghệ tiên tiến. Chúng giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên. Đồng thời, chúng giảm thiểu rủi ro từ thiên tai. Ví dụ điển hình là nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp công nghệ cao.
Chuyển đổi cơ cấu cây trồng vùng khô hạn là giải pháp thiết yếu. Cần ưu tiên các giống cây trồng, vật nuôi chịu hạn, chịu mặn tốt. Ví dụ như lúa chịu mặn, bắp, đậu tương, cây ăn quả thích nghi với điều kiện khắc nghiệt. Việc đa dạng hóa cây trồng giúp giảm thiểu rủi ro. Nông dân không phụ thuộc vào một loại cây duy nhất. Quy hoạch lại vùng sản xuất cũng rất quan trọng.
Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên nước là biện pháp cấp bách. Ứng dụng công nghệ tưới tiết kiệm nước. Hệ thống tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa giúp giảm lãng phí. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng thủy lợi. Hồ chứa, đập, kênh mương cần được nâng cấp. Quản lý tài nguyên nước tổng hợp giúp đảm bảo nguồn nước. Điều này rất quan trọng cho sản xuất nông nghiệp bền vững.
3.1. Phát triển mô hình nông nghiệp bền vững
Xây dựng và nhân rộng Mô hình sản xuất nông nghiệp bền vững là chìa khóa. Các mô hình này tích hợp công nghệ xanh, thân thiện môi trường. Chúng tối ưu hóa chu trình sản xuất, giảm thiểu chất thải. Ví dụ như mô hình VAC (vườn-ao-chuồng), hoặc canh tác thích ứng thông minh. Điều này giúp giảm thiểu tác động của Biến đổi khí hậu Duyên hải Nam Trung Bộ. Đồng thời, nó đảm bảo hiệu quả kinh tế và môi trường.
3.2. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi phù hợp
Giải pháp cấp thiết là Chuyển đổi cơ cấu cây trồng vùng khô hạn. Lựa chọn các giống cây trồng, vật nuôi có khả năng chống chịu cao. Ưu tiên những cây cần ít nước hoặc chịu mặn tốt. Ví dụ như một số giống lúa chịu mặn, các loại cây dược liệu, hoặc nuôi trồng thủy sản. Việc này không chỉ giúp thích ứng. Nó còn mở ra cơ hội phát triển sản phẩm nông nghiệp đặc thù của vùng. Điều này đóng góp vào Tác động biến đổi khí hậu nông nghiệp tích cực.
3.3. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên nước
Quản lý và sử dụng tài nguyên nước hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Cần đầu tư vào hệ thống thủy lợi hiện đại, kiên cố. Áp dụng công nghệ tưới tiên tiến như tưới tiết kiệm, tưới nhỏ giọt. Xây dựng các hồ chứa nước ngọt nhỏ. Khuyến khích thu gom, tái sử dụng nước mưa. Các biện pháp này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của hạn hán. Đồng thời, nó tối ưu hóa nguồn tài nguyên quý giá cho nông nghiệp miền Trung.
IV. Quy hoạch sử dụng đất an ninh lương thực Duyên hải NTB
Việc điều chỉnh Quy hoạch sử dụng đất ven biển là yếu tố then chốt. Quy hoạch cần phản ánh thực trạng và dự báo biến đổi khí hậu. Các khu vực dễ bị xâm nhập mặn, khô hạn cần được xác định rõ. Từ đó, có kế hoạch chuyển đổi mục đích sử dụng phù hợp. Đất lúa chuyển đổi mục đích sang nuôi trồng thủy sản hoặc trồng cây công nghiệp là một lựa chọn. Quy hoạch cũng cần tính đến việc bảo vệ các hệ sinh thái ven biển.
Đảm bảo An ninh lương thực Duyên hải Nam Trung Bộ là mục tiêu quan trọng. Sự biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung lương thực. Cần có chính sách hỗ trợ nông dân. Khuyến khích sản xuất các loại lương thực thay thế. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững. Dự trữ lương thực chiến lược cũng cần được quan tâm.
Phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng là nhiệm vụ lâu dài. Nông dân cần được hỗ trợ kỹ thuật và tài chính. Đào tạo chuyển đổi nghề nghiệp khi cần thiết. Các chính sách hỗ trợ phát triển Mô hình sản xuất nông nghiệp bền vững. Khuyến khích đa dạng hóa nguồn thu nhập. Điều này giúp cộng đồng thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu. Nó cũng giúp ổn định đời sống người dân trong vùng.
4.1. Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất ven biển
Quy hoạch sử dụng đất ven biển phải linh hoạt và thích ứng. Cần tích hợp kịch bản biến đổi khí hậu vào quy hoạch. Phân vùng rõ ràng các khu vực ưu tiên sản xuất lúa, nuôi trồng thủy sản và cây công nghiệp. Đặc biệt chú ý đến các vùng có nguy cơ cao về xâm nhập mặn đất nông nghiệp miền Trung. Việc này giúp tối ưu hóa sử dụng đất. Đồng thời, nó bảo vệ tài nguyên và duy trì sản xuất bền vững.
4.2. Đảm bảo an ninh lương thực khu vực
An ninh lương thực Duyên hải Nam Trung Bộ là vấn đề trọng tâm. Cần đa dạng hóa sản xuất lương thực. Không chỉ phụ thuộc vào cây lúa. Phát triển các loại cây lương thực phụ, cây màu có năng suất cao. Khuyến khích chế biến, bảo quản nông sản sau thu hoạch. Xây dựng quỹ dự trữ lương thực địa phương. Các biện pháp này giảm thiểu rủi ro từ thiên tai. Đồng thời, chúng đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định cho người dân.
4.3. Phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng
Phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng là ưu tiên hàng đầu. Nông dân cần được hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu cây trồng vùng khô hạn. Cung cấp kiến thức, kỹ thuật mới. Khuyến khích phát triển nghề phi nông nghiệp. Hỗ trợ tín dụng cho các Mô hình sản xuất nông nghiệp bền vững. Điều này giúp nâng cao thu nhập. Nó cũng tăng khả năng chống chịu của cộng đồng trước biến đổi khí hậu.
V. Phương pháp nghiên cứu biến động sử dụng đất nông nghiệp
Nghiên cứu biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp đòi hỏi quy trình chặt chẽ. Các phương pháp khoa học đã được áp dụng. Thu thập thông tin, tài liệu là bước đầu tiên. Dữ liệu khí tượng, thủy văn từ các trạm quan trắc được sử dụng. Số liệu về tình hình sử dụng đất nông nghiệp cũng được tổng hợp. Các bản đồ hiện trạng và quy hoạch là nguồn thông tin quý giá.
Ứng dụng công cụ chuyên dụng là cần thiết. Phần mềm CROPWAT được sử dụng để đánh giá khô hạn. Nó giúp dự tính nhu cầu nước của cây trồng. Đồng thời, CROPWAT ước tính diện tích đất bị khô hạn gia tăng. Phần mềm ArcGIS được sử dụng để lập bản đồ. Nó phân tích không gian các yếu tố tự nhiên và kinh tế xã hội. ArcGIS giúp xác định các vùng đất bị ngập úng.
Phân tích thống kê giúp lượng hóa biến động. So sánh số liệu qua các giai đoạn khác nhau. Đánh giá xu hướng thay đổi. Phương pháp chuyên gia cũng được áp dụng. Các chuyên gia đóng góp ý kiến đánh giá. Họ giúp xác định các tác động của Biến đổi khí hậu Duyên hải Nam Trung Bộ. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ đề xuất giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu nông nghiệp hiệu quả.
5.1. Thu thập xử lý số liệu địa lý và khí tượng
Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu đa dạng. Bao gồm số liệu về khí hậu, thủy văn, địa hình, thổ nhưỡng. Dữ liệu sử dụng đất nông nghiệp qua các thời kỳ cũng được tổng hợp. Các bản đồ chuyên đề và ảnh vệ tinh được thu thập. Sau đó, các số liệu này được xử lý, làm sạch và chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính chính xác cho phân tích tiếp theo.
5.2. Ứng dụng công cụ CROPWAT và ArcGIS
Nghiên cứu sử dụng các phần mềm chuyên dụng. CROPWAT được ứng dụng để mô phỏng nhu cầu nước cây trồng và dự tính khô hạn. Nó đánh giá mức độ ảnh hưởng của hạn hán đến các loại cây trồng. ArcGIS được dùng để phân tích không gian, xây dựng bản đồ chuyên đề. Nó giúp hình dung các vùng đất bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn đất nông nghiệp miền Trung hoặc khô hạn. Các công cụ này cung cấp cái nhìn trực quan về biến động.
5.3. Phân tích thống kê đánh giá tác động
Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê định lượng. Điều này giúp xác định xu hướng và mức độ biến động cơ cấu sử dụng đất. Phương pháp chuyên gia cũng được sử dụng. Các nhà khoa học, quản lý địa phương được phỏng vấn. Ý kiến của họ giúp đánh giá tác động biến đổi khí hậu nông nghiệp một cách toàn diện. Kết quả phân tích làm cơ sở cho các đề xuất giải pháp thích ứng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------- MAI HẠNH NGUYÊN NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỘNG CƠ CẤU SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC MÔI TRƢỜNG HÀ NỘI, 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------- MAI HẠNH NGUYÊN NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỘNG CƠ CẤU SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Chuyên ngành: Khoa học môi trƣờng Mã số: 62 44 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC MÔI TRƢỜNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Võ Tử Can HÀ NỘI, 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chƣa đƣợc từng công bố trong bất kỳ công trình, luận án nào và chƣa sử dụng để bảo vệ học vị nào. Mọi sự giúp đỡ đã đƣợc cảm ơn và các thông tin tham khảo, trích dẫn đã đƣợc nêu rõ nguồn gốc.
Tác giả luận án Mai Hạnh Nguyên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, giúp đỡ, ủng hộ nhiệt tình của nhiều cơ quan, tổ chức, cá nhân, bạn bè và đồng nghiệp. Nhân dịp này tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành về sự quan tâm quý báu đó. Trƣớc hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn PGS.TS Trần Văn Thụy - Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội và TS. Võ Tử Can - Hội Khoa học đất Việt Nam đã trực tiếp hƣớng dẫn, tận tình chỉ bảo, cung cấp cho tôi nhiều tƣ liệu quý, góp ý hoàn thiện Luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và các thầy cô giáo Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Phòng sau Đại học, Khoa Môi trƣờng, Bộ môn Sinh thái Môi trƣờng đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và góp ý cho tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Tổng cục Quản lý đất đai; Viện Nghiên cứu quản lý đất đai; các đơn vị có liên quan trực thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng; các Sở, ban, ngành thuộc tỉnh/thành phố Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận đã cung cấp những số liệu, tài liệu quý báu giúp tôi hoàn thành Luận án. Tôi xin cảm ơn PGS. Mai Văn Trịnh - Viện Môi trƣờng Nông nghiệp và KS.
Nguyễn Ngọc Đĩnh - Công ty TNHH một thành viên Giải pháp và Công nghệ GIS - VietGIS đã giúp đỡ, phối hợp nghiên cứu chuyên đề ứng dụng chƣơng trình CROPWAT và ArcGIS làm cơ sở cho việc đánh giá, dự tính đất bị khô hạn, ngập úng; cảm ơn ThS. Phạm Nhƣ Hách - Viện Nghiên cứu quản lý đất đai đã phối hợp, giúp đỡ xử lý các tài liệu, số liệu, các loại bản đồ,… trong việc hoàn thiện Luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới các bạn bè, đồng nghiệp, gia đình… đã tạo điều kiện, giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn về tất cả sự giúp đỡ quý báu đó! Tác giả luận án Mai Hạnh Nguyên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC 1 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 3 DANH MỤC BẢNG 4 DANH MỤC HÌNH 5 MỞ ĐẦU 6 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 9 1.
Một số khái niệm về vấn đề nghiên cứu 9 1. Khái niệm về khí hậu, biến đổi khí hậu 9 1. Khái niệm về diện tích đất, đất nông nghiệp, cơ cấu sử dụng 10 đất nông nghiệp 1. Khái niệm có liên quan đến đánh giá tác động do biến đổi khí hậu 12 1.
Tình hình nghiên cứu về biến đổi khí hậu và sử dụng đất nông nghiệp trên thế giới 13 1. Nhóm nghiên cứu về biến đổi khí hậu, tác động của biến đổi 13 khí hậu đến sử dụng đất nông nghiệp 1. Nhóm nghiên cứu về hạn hán, các chỉ số khô hạn và ứng dụng 14 của chƣơng trình CROPWAT 1. Nhóm nghiên cứu về đất bị ngập úng và ứng dụng của phần 18 mềm ArcGIS 1.
Nhóm nghiên cứu về các giải pháp 20 1. Biến đổi khí hậu tác động đến cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp và tình hình nghiên cứu tại Việt Nam 22 1. Biểu hiện của biến đổi khí hậu ở Việt Nam 22 1. Tác động của biến đổi khí hậu đến cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp 24 1.
Khái quát các tài liệu có liên quan đến nội dung nghiên cứu 26 1. Khái quát đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội, những yếu tố liên quan tới BĐKH của vùng nghiên cứu 32 1. Điều kiện tự nhiên 32 1. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội 36 1.
Khái quát về tình hình quản lý đất đai 39 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 43 2. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 43 2. Đối tƣợng nghiên cứu 43 2. Phạm vi nghiên cứu 44 2.
Quy trình đánh giá biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp trong bối cảnh biến đổi khí hậu 45 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Căn cứ pháp lý và kỹ thuật 45 2. Nội dung quy trình 46 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 51 2.
Phƣơng pháp điều tra, thu thập thông tin tài liệu 51 2. Phƣơng pháp xử lý số liệu, phân tích thống kê 54 2. Phƣơng pháp chuyên gia 55 2. Phƣơng pháp kế thừa 55 2.
Quy trình, phƣơng pháp thành lập bản đồ dự tính đất nông 55 nghiệp bị khô hạn gia tăng do biến đổi khí hậu 2. Quy trình, phƣơng pháp thành lập bản đồ dự tính đất nông 62 nghiệp bị ngập úng gia tăng do nƣớc biển dâng CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 67 3. Những biến đổi về khí hậu và cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp của Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ 67 3.
Những biến đổi về khí hậu giai đoạn 1980 - 2013 67 3. Biến động và thực trạng cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp vùng 69 Duyên hải Nam Trung Bộ giai đoạn 1980 - 2013 3. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp và vấn đề khô hạn, ngập úng 77 3.4 Nhận xét chung về biến đổi về khí hậu và cơ cấu sử dụng đất 88 nông nghiệp của Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ 3.2 Dự tính biến động cơ cấu diện tích đất nông nghiệp trong bối cảnh 89 biến đổi khí hậu (khô hạn, ngập úng) 3. Dự tính biến động diện tích đất nông nghiệp trong bối cảnh 89 biến đổi khí hậu (khô hạn, ngập úng) 3.
Đánh giá về khả năng chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất nông 107 nghiệp trong bối cảnh biến đổi khí hậu (khô hạn, ngập úng) 3. Đánh giá chung 112 3. Giải pháp thích ứng tác động của biến đổi khí hậu trong quản lý, 114 sử dụng đất nông nghiệp 3. Căn cứ xác định giải pháp 114 3.
Giải pháp quản lý, sử dụng đất thích ứng với tác động của biến 124 đổi khí hậu KẾT LUẬN 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 141 ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 142 PHỤ LỤC 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BĐ Bản đồ BĐKH Biến đổi khí hậu BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng CHN Cây hàng năm CLN Cây lâu năm CSDL Cơ sở dữ liệu DEM Mô hình số hoá độ cao (Digital elevation model) DHNTB Duyên hải Nam trung Bộ DTTN Diện tích tự nhiên ET Lƣợng bốc hơi mặt ruộng FAO Tổ chức Nông lƣơng Liên Hiệp Quốc (Food and Agriculture Organization) GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) GEF Quỹ Môi trƣờng Toàn cầu (Global Environment Fund) GIS Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System) HTSDĐ Hiện trạng sử dụng đất KH KTTV&MT Khoa học, Khí tƣợng thủy văn và Môi trƣờng KHSDĐ Kế hoạch sử dụng đất LULUCF Sử dụng đất, thay đổi mục đích sử dụng đất và rừng (Land Use, Land Use Change and Forestry) NBD Nƣớc biển dâng NTTS Nuôi trồng thủy sản PET Bốc thoát hơi tiềm năng (Potential Evapotranspiration) QH Quy hoạch RDI Chỉ số thăm dò hạn hán (Reconnaissance Drought Index) 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Mức tăng nhiệt độ và mức thay đổi lƣợng mƣa trong 50 năm qua ở các vùng khí hậu của Việt Nam. Dữ liệu đầu vào để thành lập bản đồ dự tính đất nông nghiệp bị khô hạn gia tăng do biến đổi khí hậu. Dữ liệu đầu vào để thành lập bản đồ dự tính đất nông nghiệp bị ngập úng gia tăng do nƣớc biển dâng.
Phân loại giá trị độ cao số cho vùng DHNTB. Biến động sử dụng đất nông nghiệp vùng DHNTB từ năm 1980 - 2013. Diện tích đất bị khô hạn, ngập úng theo loại sử dụng đất vùng DHNTB năm 2013. Diện tích các loại sử dụng đất vùng DHNTB .4 Dự tính diện tích đất nông nghiệp bị khô hạn, ngập úng gia tăng do BĐKH của vùng DHNTB theo loại sử dụng đất năm 2020.
Dự tính diện tích các loại sử dụng đất nông nghiệp bị khô hạn gia tăng do BĐKH tại các tỉnh vùng DHNTB năm 2020. Dự tính diện tích các loại sử dụng đất nông nghiệp bị ngập úng gia tăng do NBD của các tỉnh vùng DHNTB năm 2020 .7 Dự tính diện tích đất nông nghiệp bị khô hạn, ngập úng gia tăng do BĐKH Vùng DHNTB theo loại sử dụng đất năm 2030. Dự tính diện tích các loại sử dụng đất nông nghiệp bị khô hạn gia tăng do BĐKH của các tỉnh vùng DHNTB năm 2030. Dự tính diện tích các loại sử dụng đất nông nghiệp bị ngập úng gia tăng do NBD của các tỉnh vùng DHNTB năm 2030.
Dự tính diện tích đất bị khô hạn, ngập úng gia tăng do BĐKH của vùng DHNTB theo loại sử dụng đất năm 2050. Dự tính diện tích các loại sử dụng đất nông nghiệp bị khô hạn gia tăng do BĐKH của các tỉnh thuộc vùng DHNTB năm 2050. Dự tính diện tích các loại sử dụng đất nông nghiệp bị ngập úng gia tăng do NBD của các tỉnh vùng DHNTB năm 2050. Dự tính cơ cấu đất nông nghiệp trong bối cảnh BĐKH (khô hạn, ngập úng) đến năm 2050.
Dự tính cơ cấu đất nông nghiệp có khả năng bị chuyển đổi trong bối cảnh BĐKH (khô hạn, ngập úng) đến năm 2050. Giải pháp về quản lý, sử dụng đất đối với các loại sử dụng đất nông nghiệp trong bối cảnh BĐKH .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Hạnh Nguyên (2016). Biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ do biến đổi khí hậu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-bien-dong-co-cau-su-dung-dat-nong-nghiep-vung-duyen-hai-nam-trung-bo-trong-boi-canh-bien-doi-khi-hau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ do biến đổi khí hậu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ dưới tác động biến đổi khí hậu.
Luận án "Biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ do biến đổi khí hậu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ do biến đổi khí hậu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ do biến đổi khí hậu" thuộc chuyên ngành Khoa học môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ do biến đổi khí hậu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ do biến đổi khí hậu" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp vùng Duyên hải Nam Trung Bộ do biến đổi khí hậu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.