Luận án tiến sĩ: Biến động cảnh quan và đa dạng sinh học đất ngập nước ven biển Thái Bình - Định hướng quy hoạch sử dụng vùng
Nghiên cứu biến động cảnh quan và đa dạng sinh học đất ngập nước ven biển Thái Bình, định hướng quy hoạch sử dụng vùng cho phát triển bền vững.
Luan An
Luận án
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Biến động cảnh quan đất ngập nước ven biển Thái Bình
- Số trang:
- 211 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Biến động cảnh quan đất ngập nước ven biển Thái Bình
Vùng cửa sông ven biển đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là ranh giới giữa lục địa và biển. Các sinh cảnh như bãi triều, vũng vịnh, cồn cát phát triển. Đất ngập nước ven biển từ lâu là địa bàn hoạt động của con người. Vùng này tạo nên nền kinh tế đa ngành, đóng góp vào kinh tế quốc dân. Tuy nhiên, áp lực phát triển ngày càng tăng. Hoạt động của con người diễn ra với cường độ cao. Điều này gây ra những hậu quả sinh thái nặng nề. Cảnh quan bị xáo trộn, đa dạng sinh học bị thất thoát. Nguồn lợi sinh vật và chất lượng môi trường suy giảm nghiêm trọng. Phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng. Mục tiêu này không chỉ ở cấp độ toàn cầu mà còn ở mỗi địa phương. Nó nhằm kết hợp hài hòa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
1.1. Tầm quan trọng của đất ngập nước ven biển
Đất ngập nước ven biển đóng vai trò thiết yếu. Chúng là vùng đệm giữa đất liền và biển. Các hệ sinh thái này hỗ trợ đa dạng loài. Đây là môi trường sống đặc trưng cho nhiều sinh vật. Bãi triều, vũng vịnh, cồn cát tạo nên sự phong phú. Vùng đất ngập nước ven biển cũng là trung tâm hoạt động kinh tế. Nền kinh tế đa ngành phụ thuộc vào tài nguyên nơi đây. Vùng này góp phần quan trọng vào cơ cấu kinh tế quốc gia.
1.2. Thách thức sinh thái và kinh tế tại Thái Bình
Thái Bình sở hữu 49,5 km bờ biển. Các cửa sông đổ ra biển tạo hàng ngàn hecta đất bãi bồi. Điều này mở rộng diện tích vùng ven biển. Tuy nhiên, sức ép từ dân số tăng cao. Hoạt động khai thác tài nguyên diễn ra ngày càng mạnh mẽ. Điều này dẫn đến những hậu quả sinh thái nghiêm trọng. Cảnh quan bị xáo trộn nhanh chóng. Đa dạng sinh học bị suy giảm đáng kể. Nguồn lợi sinh vật và chất lượng môi trường đều bị ảnh hưởng tiêu cực.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu và định hướng phát triển
Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc cảnh quan. Xu hướng biến động của các loại cảnh quan được phân tích. Hiện trạng đa dạng sinh học cũng là đối tượng khảo sát. Nghiên cứu đánh giá biến động các hệ sinh thái đất ngập nước. Mục tiêu cuối cùng là định hướng quy hoạch sử dụng vùng. Điều này nhằm đạt được phát triển bền vững. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở cho các quyết định quản lý.
II.Yếu tố hình thành cảnh quan đất ngập nước ven biển
Cảnh quan đất ngập nước ven biển Thái Bình được định hình bởi nhiều yếu tố. Các nhân tố tự nhiên tạo nên nền tảng. Trong đó có địa chất, khí hậu và thủy hải văn. Bên cạnh đó, tác động của con người cũng là yếu tố then chốt. Hoạt động phát triển kinh tế và sử dụng đất gây ra biến đổi nhanh chóng. Sự kết hợp giữa các yếu tố này tạo nên cấu trúc cảnh quan độc đáo. Đồng thời, chúng cũng là nguyên nhân chính gây ra biến động cảnh quan và suy giảm đa dạng sinh học trong vùng. Việc phân tích kỹ lưỡng các nhân tố này rất quan trọng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động lực thay đổi và đề xuất giải pháp phù hợp.
2.1. Tác động của địa chất khí hậu và thủy hải văn
Các nhân tố tự nhiên đóng vai trò nền tảng. Địa chất tạo nên cấu trúc nền tảng rắn của cảnh quan. Đặc điểm đất đai, địa hình được định hình bởi địa chất. Khí hậu cung cấp nền tảng nhiệt ẩm. Mưa, nhiệt độ, độ ẩm ảnh hưởng đến sự sống. Thủy hải văn chi phối nền tảng ẩm. Chế độ thủy triều, dòng chảy sông, sóng biển tác động mạnh. Những yếu tố này tương tác, tạo nên đặc trưng riêng cho vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình. Chúng quyết định sự phân bố ban đầu của các hệ sinh thái như rừng ngập mặn và bãi triều.
2.2. Vai trò của hoạt động con người trong biến đổi cảnh quan
Tác động của con người là nhân tố quan trọng. Hoạt động khai thác tài nguyên ngày càng gia tăng. Nhu cầu phát triển kinh tế đòi hỏi sử dụng đất. Điều này dẫn đến thay đổi sử dụng đất nhanh chóng. Các công trình ven biển được xây dựng. Diện tích rừng ngập mặn bị suy giảm. Bãi triều bị lấn chiếm cho nuôi trồng thủy sản. Con người cũng góp phần vào ô nhiễm môi trường. Sự biến đổi cảnh quan đất ngập nước diễn ra phức tạp. Tác động của con người làm tăng tốc độ biến đổi. Điều này gây áp lực lớn lên đa dạng sinh học và hệ sinh thái cửa sông.
III.Cấu trúc sinh thái cảnh quan vùng đất ngập nước Thái Bình
Cấu trúc sinh thái cảnh quan vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình rất đa dạng và phức tạp. Để nghiên cứu, một hệ thống phân loại cảnh quan chuyên biệt đã được xây dựng. Hệ thống này bao gồm các tiêu chí cụ thể, phù hợp với đặc điểm tự nhiên và nhân sinh của khu vực. Việc thành lập các bản đồ chuyên đề như bản đồ lớp phủ thực vật, bản đồ thổ nhưỡng, bản đồ địa mạo là cần thiết. Các bản đồ này cung cấp thông tin chi tiết, làm cơ sở để phân tích cấu trúc cảnh quan. Từ đó, các tiểu vùng cảnh quan đặc trưng của Thái Bình được xác định. Mỗi tiểu vùng mang những nét riêng biệt về sinh thái và chức năng. Hiểu rõ cấu trúc giúp quản lý và quy hoạch hiệu quả hơn.
3.1. Phương pháp phân loại và lập bản đồ cảnh quan
Việc nghiên cứu cấu trúc cảnh quan đòi hỏi phương pháp khoa học. Hệ thống phân loại cảnh quan được xây dựng. Các tiêu chí cụ thể áp dụng cho từng bậc phân loại. Bản đồ sinh thái cảnh quan được thành lập chi tiết. Bản đồ lớp phủ thực vật cung cấp thông tin quan trọng. Bản đồ thổ nhưỡng và địa mạo cũng được sử dụng. Quy trình này giúp hình dung rõ ràng về cấu trúc không gian. Các tiểu vùng cảnh quan được xác định dựa trên đặc điểm sinh thái. Điều này hỗ trợ phân tích biến động cảnh quan qua các thời kỳ.
3.2. Đặc điểm các tiểu vùng cảnh quan chính tại Thái Bình
Vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình có nhiều tiểu vùng. Mỗi tiểu vùng có đặc điểm riêng biệt. Rừng ngập mặn phân bố ở khu vực cửa sông. Chúng đóng vai trò bảo vệ bờ biển và là nơi sinh sản. Bãi triều là vùng đất lộ ra khi thủy triều rút. Đây là môi trường sống của nhiều loài không xương sống. Các hệ sinh thái cửa sông mang đặc trưng pha trộn nước lợ. Vùng nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh mẽ. Vùng đất nông nghiệp ven biển cũng chiếm diện tích đáng kể. Sự đa dạng này tạo nên bức tranh cảnh quan phức tạp. Hiểu rõ đặc điểm giúp quản lý tài nguyên hiệu quả.
IV.Đa dạng sinh học vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình
Đa dạng sinh học là một trong những giá trị cốt lõi của vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình. Khu vực này sở hữu nhiều hệ sinh thái quan trọng, từ rừng ngập mặn, bãi triều đến các hệ sinh thái cửa sông. Chúng là môi trường sống lý tưởng cho một lượng lớn loài thực vật và động vật. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế và thay đổi sử dụng đất đang đe dọa đa dạng sinh học này. Bảo tồn đa dạng sinh học trở thành nhiệm vụ cấp bách. Điều này đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Việc duy trì sự phong phú của các loài và hệ sinh thái là cần thiết. Điều này đảm bảo tính bền vững của vùng.
4.1. Hiện trạng đa dạng hệ sinh thái và loài
Đất ngập nước ven biển Thái Bình là khu vực giàu đa dạng sinh học. Vùng này bao gồm nhiều hệ sinh thái quan trọng. Rừng ngập mặn cung cấp môi trường sống cho nhiều loài thủy sinh. Các bãi triều rộng lớn là nơi cư trú của chim di cư và động vật đáy. Hệ sinh thái cửa sông là vùng chuyển tiếp. Nơi đây có sự pha trộn giữa loài nước ngọt và nước mặn. Nhiều loài cá, giáp xác, thân mềm sinh sống. Các loài thực vật đặc hữu cũng được ghi nhận. Sự phong phú này thể hiện giá trị sinh thái cao của khu vực.
4.2. Bảo tồn đa dạng sinh học trong bối cảnh thay đổi
Đa dạng sinh học đang đối mặt nhiều thách thức. Biến động cảnh quan làm thay đổi môi trường sống. Thay đổi sử dụng đất gây mất mát sinh cảnh tự nhiên. Hoạt động khai thác quá mức ảnh hưởng đến nguồn lợi. Bảo tồn đa dạng sinh học trở nên cấp thiết. Cần có các chính sách quản lý bền vững. Phát triển các khu bảo tồn là một giải pháp quan trọng. Nâng cao nhận thức cộng đồng cũng cần thiết. Bảo tồn đảm bảo duy trì các chức năng sinh thái. Điều này góp phần vào phát triển bền vững của vùng.
V.Biến động cảnh quan đa dạng sinh học đất ngập nước
Vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình đang trải qua những biến động rõ rệt. Sự thay đổi sử dụng đất là nguyên nhân chính dẫn đến điều này. Các hệ sinh thái tự nhiên như rừng ngập mặn và bãi triều bị tác động mạnh. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu cũng gia tăng áp lực đáng kể. Hiện tượng nước biển dâng, bão lũ thường xuyên hơn làm trầm trọng thêm tình hình. Những biến động này gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học. Chúng ảnh hưởng đến nguồn lợi tự nhiên và sinh kế của cộng đồng. Việc phân tích nguyên nhân và hậu quả rất cần thiết. Điều này cung cấp cơ sở cho các giải pháp ứng phó.
5.1. Phân tích xu hướng thay đổi sử dụng đất và cảnh quan
Vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình trải qua biến động mạnh. Thay đổi sử dụng đất là nguyên nhân chính. Đất rừng ngập mặn bị chuyển đổi sang nuôi trồng thủy sản. Các bãi triều tự nhiên bị lấn chiếm. Khu dân cư và công nghiệp mở rộng vào vùng ven biển. Điều này làm thay đổi cấu trúc cảnh quan nhanh chóng. Nhiều hệ sinh thái tự nhiên bị thu hẹp diện tích. Biến động cảnh quan được ghi nhận rõ ràng qua các thời kỳ. Bản đồ biến động cảnh quan cho thấy xu hướng này.
5.2. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và nước biển dâng
Biến đổi khí hậu gia tăng áp lực lên vùng ven biển. Nước biển dâng làm xói lở bờ biển. Điều này ảnh hưởng đến rừng ngập mặn và bãi triều. Nhiệt độ tăng cao tác động đến chu kỳ sinh học. Các loài sinh vật biển bị ảnh hưởng tiêu cực. Hiện tượng thời tiết cực đoan cũng xảy ra thường xuyên hơn. Mặn hóa nguồn nước cũng là một vấn đề. Các yếu tố này làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái.
5.3. Hậu quả đối với hệ sinh thái và nguồn lợi
Biến động cảnh quan và khí hậu gây ra hậu quả nặng nề. Đa dạng sinh học bị suy giảm nghiêm trọng. Môi trường sống của nhiều loài bị phá hủy. Nguồn lợi thủy sản cạn kiệt. Chất lượng nước và đất bị ô nhiễm. Khả năng chống chịu của hệ sinh thái yếu đi. Các dịch vụ sinh thái bị ảnh hưởng. Điều này tác động trực tiếp đến sinh kế cộng đồng. Cần có giải pháp cấp bách để ứng phó.
VI.Định hướng quy hoạch phát triển bền vững đất ngập nước
Để đối phó với những thách thức hiện tại, việc định hướng quy hoạch phát triển bền vững cho vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình là rất cần thiết. Quy hoạch cần dựa trên các nguyên tắc hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các giải pháp phải mang tính tổng thể và dài hạn. Đặc biệt, cần ưu tiên phục hồi và bảo vệ các hệ sinh thái trọng yếu như rừng ngập mặn và bãi triều. Nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan cũng là yếu tố then chốt. Những định hướng này nhằm đảm bảo rằng tài nguyên thiên nhiên của Thái Bình sẽ được sử dụng hợp lý, bền vững cho thế hệ hiện tại và tương lai.
6.1. Nguyên tắc quy hoạch sử dụng vùng đất ngập nước
Quy hoạch sử dụng vùng cần tuân thủ nguyên tắc bền vững. Phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Cân bằng giữa lợi ích kinh tế và sinh thái. Ưu tiên bảo tồn các hệ sinh thái nhạy cảm. Quản lý tổng hợp vùng ven biển là cần thiết. Điều này bao gồm sự tham gia của các bên liên quan. Quy hoạch phải có tầm nhìn dài hạn. Cần xem xét tác động của biến đổi khí hậu. Đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế.
6.2. Giải pháp bảo vệ đa dạng sinh học và cảnh quan
Nhiều giải pháp được đề xuất để bảo vệ. Phục hồi rừng ngập mặn là ưu tiên hàng đầu. Kiểm soát hoạt động nuôi trồng thủy sản. Giảm thiểu ô nhiễm từ các nguồn. Thiết lập các khu bảo tồn biển và đất ngập nước. Tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng. Áp dụng công nghệ thân thiện với môi trường. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học để đưa ra quyết định tốt hơn. Các giải pháp này giúp duy trì đa dạng sinh học và cảnh quan tự nhiên. Chúng hướng tới phát triển bền vững cho Thái Bình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nghiên cứu cảnh quan và hƣớng tiếp cận sinh thái cảnh quan. Các nghiên cứu cảnh quan học.
Các nghiên cứu sinh thái học, hệ sinh thái. Tiếp cận sinh thái cảnh quan. Đa dạng sinh học. Đa dạng sinh học ở Việt Nam.
Bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam. Tổng quan về đất ngập nƣớc. Cấu trúc và chức năng đất ngập nƣớc. Đất ngập nƣớc châu thổ sông Hồng.
Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến vùng đất ngập nƣớc ven biển Thái Bình. Quan điểm phát triển bền vững. Khái niệm phát triển bền vững. Phát triển bền vững ở Việt Nam.
ĐỐI TƢỢNG, QUAN ĐIỂM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và đối tƣợng nghiên cứu. Tài liệu nghiên cứu. Các quan điểm tiếp cận trong nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp kế thừa. Quy trình nghiên cứu. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.
Các nhân tố hình thành cảnh quan đất ngập nƣớc ven biển Thái Bình. Địa chất - nhân tố thành tạo nền tảng rắn trong cảnh quan. Khí hậu - nhân tố thành tạo nền tảng nhiệt ẩm trong cảnh quan. Thủy hải văn - nhân tố thành tạo nền tảng ẩm trong cảnh quan.
Tác động của con ngƣời - nhân tố liên quan đến việc hình thành và phát triển cảnh quan. Cấu trúc sinh thái cảnh quan vùng đất ngập nƣớc ven biển Thái Bình. Hệ thống phân loại cảnh quan áp dụng cho thành lập bản đồ sinh thái cảnh quan vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình. Cấu trúc sinh thái cảnh quan vùng ĐNN ven biển Thái Bình.
Đặc điểm các tiểu vùng CQ trên vùng ĐNN ven biển Thái Bình. Đa dạng sinh học vùng đất ngập nƣớc ven biển Thái Bình. Đa dạng hệ sinh thái. Biến động CQ và ĐDSH vùng ĐNN ven biển Thái Bình qua các thời kỳ.
Một vài nhận thức. 115 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đề xuất định hƣớng quy hoạch sử dụng vùng cho phát triển bền vững. Nhiệm vụ quy hoạch.
Giải pháp thực hiện các định hƣớng quy hoạch sử dụng vùng. 165 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của luận án Vùng cửa sông ven biển là nơi tiếp giáp giữa lục địa và biển nên ở đây xuất hiện các loài đặc trưng cho môi trường sông biển cùng với những loài thích nghi tồn tại trong các sinh cảnh khác nhau như bãi triều, vũng vịnh, cồn cát,. Do đó, đã từ lâu đất ngập nước (ĐNN) ven biển là địa bàn hoạt động của con người, tạo nên nền kinh tế đa ngành, là đối tượng sử dụng quan trọng trong cơ cấu chung của nền kinh tế quốc dân.
Tuy nhiên, do nhu cầu đời sống ngày một tăng, hoạt động của con người ngày một đa dạng với cường độ ngày càng cao đã để lại cho vùng đất ven biển những hậu quả sinh thái nặng nề, cảnh quan bị xáo trộn, đa dạng sinh học (ĐDSH) bị thất thoát, nguồn lợi sinh vật và chất lượng môi trường suy giảm. Chính vì thế, phát triển bền vững (PTBV) được đưa ra là mục tiêu thiên niên kỷ không chỉ ở mức độ toàn cầu mà còn là của mỗi địa phương nhằm kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Thái Bình là một trong những tỉnh nông nghiệp then chốt thuộc đồng bằng Bắc Bộ với 49,5 km đường bờ biển trải dài trên hai huyện Tiền Hải và Thái Thụy cùng các cửa sông đổ ra biển đã tạo nên hàng ngàn ha đất bãi bồi góp phần mở rộng diện tích cho vùng. Tuy nhiên, cũng như các vùng ĐNN ven biển khác trong điều kiện đất nước đổi mới, nền kinh tế phát triển theo cơ chế thị trường, sức ép dân số gia tăng nên hoạt động khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên trong vùng ngày càng “hối hả” và mãnh liệt hơn làm cho cảnh quan (CQ) bị biến đổi nhanh chóng.
Do đó, để có được những định hướng quy hoạch sử dụng vùng theo quan điểm PTBV, chúng tôi đã thực hiện đề tài luận án “Nghiên cứu biến động cảnh quan và đa dạng sinh học đất ngập nước ven biển Thái Bình, định hướng quy hoạch sử dụng vùng cho phát triển bền vững” Mục tiêu nghiên cứu + Nghiên cứu về cấu trúc và xu hướng biến động của các loại cảnh quan trên vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình; + Nghiên cứu hiện trạng đa dạng sinh học và biến động các hệ sinh thái tại vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình; + Định hướng quy hoạch sử dụng vùng cho phát triển bền vững. 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nhiệm vụ nghiên cứu + Tổng hợp các kết quả nghiên cứu khoa học có liên quan; + Tiến hành các đợt khảo sát thực địa và làm việc với các cơ quan quản lý ở địa phương để bổ sung và hoàn chỉnh số liệu; + Tổng quan các quan điểm phân loại cảnh quan, xây dựng hệ thống phân vị và chỉ tiêu cụ thể đối với từng bậc phân loại cảnh quan ở vùng ĐNN ven biển Thái Bình (đối với bản đồ tỷ lệ 1:50.000); + Thành lập các bản đồ chuyên đề (bản đồ lớp phủ thực vật, bản đồ thổ nhưỡng, bản đồ địa mạo), bản đồ sinh thái cảnh quan, bản đồ phân vùng cảnh quan và bản đồ biến động cảnh quan theo thời gian; + Phân tích cấu trúc sinh thái cảnh quan và các tiểu vùng cảnh quan; + Phân tích hiện trạng đa dạng sinh học trong vùng; + Phân tích biến động cấu trúc của các loại cảnh quan theo từng tiểu vùng và biến động các hệ sinh thái trên toàn vùng; + Phân tích các nguyên nhân gây biến động cảnh quan và đa dạng sinh học; + Đề xuất định hướng quy hoạch quản lý tài nguyên cho phát triển bền vững vùng ĐNN ven biển Thái Bình. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi không gian: vùng nghiên cứu của luận án là vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình được giới hạn ở đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm huyện Tiền Hải và huyện Thái Thụy; về phía biển tính đến độ sâu 6m khi triều kiệt. - Đối tượng: với các mục tiêu và nhiệm vụ đặt ra, luận án được giới hạn trong các vấn đề sau: + Phân tích cấu trúc sinh thái cảnh quan vùng nghiên cứu theo hệ thống phân loại đã lựa chọn ở các mốc thời gian: năm 1965, năm 1986 và năm 2007.
+ Phân tích biến động cấu trúc các loại cảnh quan theo từng tiểu vùng và biến động của các hệ sinh thái trong vùng qua 2 giai đoạn: 1965-1986 và 1986-2007. + Nghiên cứu hiện trạng đa dạng sinh học (đa dạng hệ sinh thái và đa dạng loài) ở vùng ĐNN ven biển Thái Bình; 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Những điểm mới của luận án + Xây dựng cơ sở dữ liệu cập nhật về hiện trạng ĐDSH tại vùng nghiên cứu; + Phân loại cảnh quan và thành lập bản đồ sinh thái cảnh quan vùng ĐNN ven biển Thái Bình tỷ lệ 1:50.000; + Lần đầu tiên bản đồ biến động các loại cảnh quan tỷ lệ 1:50.000 cho vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình được thành lập. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài - Ý nghĩa khoa học: các kết quả nghiên cứu của luận án góp phần làm sáng tỏ hiện trạng các loại cảnh quan và đa dạng sinh học cũng như biến động của chúng trong những giai đoạn lịch sử nhất định của vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình. - Ý nghĩa thực tiễn: hệ thống cơ sở dữ liệu, tập bản đồ cũng như các định hướng quy hoạch được đưa ra trong luận án là những tài liệu có giá trị cho các nhà quản lý trong quy hoạch lãnh thổ theo hướng phát triển bền vững.
Cấu trúc luận án Ngoài phần mở đầu, kết luận, các kiến nghị và tài liệu tham khảo, luận án được cấu trúc thành 3 chương: Chương 1. Tổng quan tài liệu: tổng quan khái niệm các nội dung có liên quan và các công trình nghiên cứu đã triển khai ở vùng nghiên cứu. Đối tượng, quan điểm và phương pháp nghiên cứu: bao gồm đối tượng và địa điểm nghiên cứu, tài liệu nghiên cứu, các quan điểm nghiên cứu, các nguyên tắc cũng như phương pháp thành lập bản đồ ở vùng nghiên cứu. Kết quả và bàn luận: bao gồm - Các chỉ tiêu phân loại cảnh quan đối với vùng đất ngập nước ven biển Thái Bình tỷ lệ 1:50.000; - Các nhân tố hình thành cảnh quan; - Cấu trúc sinh thái cảnh quan tại các mốc thời gian; - Hiện trạng đa dạng sinh học; - Phân tích biến động các loại cảnh quan và các hệ sinh thái ở từng giai đoạn nghiên cứu và nguyên nhân gây biến động; - Đề xuất định hướng quy hoạch sử dụng vùng cho phát triển bền vững.
3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Nghiên cứu cảnh quan và hƣớng tiếp cận sinh thái cảnh quan 1. Các nghiên cứu cảnh quan học Khái niệm CQ đã được hình thành và phát triển từ những năm cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX bởi các nhà địa lý người Nga như: V.
Morozov,… ở Đức có các tác giả: Z. Gerbertson; và một số ít các nhà địa lý Mỹ, Pháp,… Đầu tiên phải kể đến công trình của V. Phát triển tư tưởng của Docutraev, năm 1931, L. Berg đã đưa ra khái niệm “cảnh quan địa lý là một tập hợp hay một nhóm các sự vật, các hiện tượng, trong đó đặc biệt là địa hình, khí hậu, nước, đất, lớp phủ thực vật và giới động vật cũng như hoạt động của con người hòa trộn với nhau vào một thể thống nhất hòa hợp, lặp lại một cách điển hình trên một đới nhất định nào đó của Trái đất” và cho ra mắt công trình đầu tiên về phân vùng toàn nước Nga (ông gọi đó là các đới CQ) [32, 54, 56, 130] Tuy nhiên, chỉ sau chiến tranh thế giới thứ II, CQ học mới thực sự phát triển mạnh và tìm được chỗ đứng cho mình, khi đó CQ được xác định như một “đơn vị cơ sở dựa trên sự thống nhất các quy luật phân hóa địa đới và phi địa đới”.
Các nhà địa lý Liên Xô cũ đã có những đóng góp to lớn vào việc hoàn thiện và phát triển lý thuyết, phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu CQ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Biến động cảnh quan và đa dạng sinh học đất ngập nước ven biển Thái Bình (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-bien-dong-canh-quan-va-da-dang-sinh-hoc-dat-ngap-nuoc-ven-bien-thai-binh-dinh-huong-quy-hoach-su-dung-vung-cho-phat-trien-ben-vung-002
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến động cảnh quan và đa dạng sinh học đất ngập nước ven biển Thái Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến động cảnh quan và đa dạng sinh học đất ngập nước ven biển Thái Bình, định hướng quy hoạch sử dụng vùng cho phát triển bền vững.
Luận án "Biến động cảnh quan và đa dạng sinh học đất ngập nước ven biển Thái Bình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến động cảnh quan và đa dạng sinh học đất ngập nước ven biển Thái Bình" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến động cảnh quan và đa dạng sinh học đất ngập nước ven biển Thái Bình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.