Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng sử dụng đất nông nghiệp vùng đồng bằng ven biển Quảng Trị đến lượng cacbon trong đất - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tác động sử dụng đất nông nghiệp Đồng bằng ven biển Quảng Trị đến trữ lượng carbon trong đất.

Chuyên ngành
Khoa học Đất
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu hóa Sử dụng đất nông nghiệp: Bảo tồn Cacbon đất
Số trang:
210 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học Đất
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu hóa Sử dụng đất nông nghiệp Bảo tồn Cacbon đất

Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại Quảng Trị đến lượng cacbon trong đất. Đây là yếu tố quan trọng trong quản lý bền vững tài nguyên đất. Cacbon hữu cơ đất (SOC) đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì độ phì nhiêu của đất. Đồng thời, SOC còn góp phần quan trọng vào chu trình cacbon toàn cầu. Sự thay đổi trong canh tác nông nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến trữ lượng cacbon trong đất. Quảng Trị, với đặc điểm địa lý đồng bằng ven biển, là khu vực nhạy cảm với các biến đổi này. Việc hiểu rõ tác động của sử dụng đất nông nghiệp giúp xây dựng các chiến lược quản lý hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa việc lưu giữ cacbon, giảm phát thải khí nhà kính. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa đất, nông nghiệp và biến đổi khí hậu. Các phát hiện hỗ trợ cho việc phát triển thực hành nông nghiệp bền vững.

1.1. Vai trò thiết yếu của Cacbon hữu cơ đất SOC

Cacbon hữu cơ đất (SOC) là thành phần then chốt của đất. SOC quyết định chất lượng đất và năng suất cây trồng. Nó cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và cung cấp dinh dưỡng cho cây. SOC còn đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu. Đất có khả năng lưu trữ một lượng lớn cacbon. Sự suy giảm SOC do canh tác không bền vững gây ra phát thải khí nhà kính. Bảo tồn và tăng cường SOC là biện pháp hiệu quả chống biến đổi khí hậu. Chất hữu cơ trong đất ổn định hệ sinh thái, hỗ trợ đa dạng sinh học. Việc quản lý đất nông nghiệp nhằm tăng SOC là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng SOC và các yếu tố ảnh hưởng.

1.2. Các yếu tố tác động đến Trữ lượng cacbon trong đất

Trữ lượng cacbon trong đất bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Loại đất, khí hậu, thảm thực vật là các yếu tố tự nhiên quan trọng. Hoạt động của con người, đặc biệt là sử dụng đất nông nghiệp, có tác động mạnh mẽ. Các phương thức canh tác nông nghiệp như cày xới, bón phân, tưới tiêu đều ảnh hưởng. Thay đổi mục đích sử dụng đất, ví dụ từ rừng sang đất canh tác, gây suy giảm đáng kể. Các yếu tố quản lý đất nông nghiệp như luân canh, cây che phủ, bón phân hữu cơ có thể tăng cường SOC. Ngược lại, canh tác độc canh hoặc sử dụng hóa chất quá mức làm giảm chất hữu cơ trong đất. Nghiên cứu tại Quảng Trị xem xét chi tiết các yếu tố này. Mục đích là hiểu rõ cơ chế biến động cacbon.

1.3. Tổng quan về tình hình Sử dụng đất nông nghiệp ở Quảng Trị

Quảng Trị có diện tích đất nông nghiệp đáng kể, đặc biệt là vùng đồng bằng ven biển. Các loại hình sử dụng đất nông nghiệp chủ yếu bao gồm lúa nước, cây công nghiệp ngắn ngày và dài ngày. Việc canh tác nông nghiệp truyền thống thường liên quan đến cày xới sâu. Điều này có thể làm giảm chất hữu cơ trong đất. Những năm gần đây, sự thay đổi mục đích sử dụng đất diễn ra nhanh chóng. Đất nông nghiệp được chuyển đổi cho các mục đích khác hoặc thay đổi cơ cấu cây trồng. Biến đổi khí hậu cũng đặt ra thách thức cho ngành nông nghiệp Quảng Trị. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các hình thức sử dụng đất hiện tại. Đồng thời, nó phân tích các tác động tiềm năng lên trữ lượng cacbon trong đất. Điều này cung cấp cơ sở cho quản lý đất nông nghiệp bền vững.

II.Ảnh hưởng Canh tác Nông nghiệp tại Quảng Trị lên C hữu cơ

Nghiên cứu chuyên sâu về các loại hình canh tác nông nghiệp tại Quảng Trị. Mục tiêu là định lượng ảnh hưởng của chúng đến lượng cacbon trong đất. Các phương thức canh tác khác nhau tạo ra sự biến động lớn về trữ lượng cacbon hữu cơ đất. Việc cày xới đất liên tục làm tăng sự phân hủy chất hữu cơ. Ngược lại, thực hành nông nghiệp bền vững có thể cải thiện khả năng lưu trữ cacbon. Đặc điểm địa phương, loại cây trồng, cường độ canh tác đều đóng vai trò. Việc phân tích cụ thể từng hệ thống canh tác giúp xác định các phương pháp tối ưu. Kết quả này hỗ trợ cho việc xây dựng chính sách quản lý đất nông nghiệp phù hợp. Nâng cao chất hữu cơ trong đất là mục tiêu quan trọng. Điều này không chỉ tăng năng suất mà còn giảm phát thải khí nhà kính.

2.1. Phân tích ảnh hưởng của từng loại hình Canh tác nông nghiệp

Nghiên cứu đã phân tích tác động của các loại hình canh tác chủ yếu. Canh tác lúa nước, cây màu, và cây công nghiệp được xem xét. Mỗi loại hình canh tác nông nghiệp có ảnh hưởng khác nhau đến cacbon hữu cơ đất (SOC). Canh tác lúa nước thường duy trì mực nước cao, tạo điều kiện yếm khí. Điều này có thể làm chậm quá trình phân hủy chất hữu cơ. Tuy nhiên, các hoạt động chuẩn bị đất vẫn gây xáo trộn. Cây công nghiệp dài ngày thường có hệ rễ sâu, giúp cố định cacbon. Trong khi đó, cây màu ngắn ngày với chu kỳ canh tác nhanh có thể làm suy giảm SOC. Việc đánh giá chi tiết giúp hiểu rõ cơ chế ảnh hưởng của từng loại hình. Từ đó, đề xuất các thực hành nông nghiệp bền vững phù hợp cho từng cây trồng.

2.2. So sánh Trữ lượng cacbon giữa các phương thức Sử dụng đất nông nghiệp

Sự khác biệt về trữ lượng cacbon trong đất được quan sát giữa các phương thức sử dụng đất nông nghiệp. Đất rừng tự nhiên hoặc đất có thảm thực vật lâu năm thường có lượng cacbon cao nhất. Khi chuyển đổi sang đất canh tác, đặc biệt là canh tác cây hàng năm, lượng cacbon có xu hướng giảm. Đất trồng lúa nước có thể duy trì SOC tốt hơn một số loại đất khô hạn. Tuy nhiên, quản lý nước và chất thải hữu cơ là yếu tố quyết định. Các hệ thống canh tác hỗn hợp hoặc luân canh có thể giữ lại cacbon tốt hơn. Kết quả so sánh này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chỉ ra tầm quan trọng của việc lựa chọn phương thức sử dụng đất nông nghiệp. Điều này nhằm tối ưu hóa khả năng lưu trữ cacbon trong đất.

2.3. Tác động của Thay đổi mục đích sử dụng đất lên cacbon

Thay đổi mục đích sử dụng đất là một trong những nguyên nhân chính gây mất cacbon đất. Chuyển đổi từ đất rừng hoặc đất đồng cỏ sang đất nông nghiệp gây suy giảm nghiêm trọng. Việc xới xáo đất, loại bỏ thảm thực vật tự nhiên làm tăng oxy hóa chất hữu cơ. Điều này dẫn đến phát thải khí nhà kính. Ngược lại, chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất có cây lâu năm hoặc rừng có thể tăng cường trữ lượng cacbon. Nghiên cứu tại Quảng Trị đã đánh giá các kịch bản thay đổi mục đích sử dụng đất. Từ đó, xác định lượng cacbon bị mất hoặc tăng thêm. Kết quả này là cơ sở quan trọng cho quy hoạch sử dụng đất. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và khí hậu. Thực hành nông nghiệp bền vững có thể phần nào bù đắp lượng cacbon bị mất.

III.Mô hình DNDC Đánh giá Trữ lượng Cacbon trong đất nông nghiệp

Mô hình DNDC (DeNitrification-DeComposition) là công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để định lượng trữ lượng cacbon trong đất nông nghiệp. Mô hình này mô phỏng các quá trình sinh địa hóa phức tạp trong hệ sinh thái đất. DNDC giúp đánh giá ảnh hưởng của quản lý đất nông nghiệp và biến đổi khí hậu. Ứng dụng mô hình DNDC tại Quảng Trị cung cấp cái nhìn định lượng. Nó về sự biến động của cacbon hữu cơ đất dưới các kịch bản sử dụng đất khác nhau. Độ chính xác của mô hình DNDC đã được kiểm chứng. Điều này giúp tăng độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu. Mô hình DNDC còn dự báo được phát thải khí nhà kính từ các hoạt động nông nghiệp. Đây là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp bền vững.

3.1. Giới thiệu về Mô hình DNDC và ứng dụng trong nghiên cứu

Mô hình DNDC là mô hình sinh địa hóa được phát triển rộng rãi. Nó mô phỏng chu trình cacbon và nitơ trong đất nông nghiệp. DNDC tính toán các quá trình như hô hấp của đất, phân hủy chất hữu cơ. Nó cũng dự báo phát thải N2O, CH4, và CO2 từ đất. Mô hình này đòi hỏi dữ liệu đầu vào về khí hậu, đất, cây trồng và quản lý nông nghiệp. Trong nghiên cứu này, DNDC được sử dụng để đánh giá trữ lượng cacbon trong đất. Mô hình giúp hiểu rõ ảnh hưởng của sử dụng đất nông nghiệp tại Quảng Trị. DNDC là công cụ hiệu quả để ước tính tác động của các thực hành nông nghiệp. Nó hỗ trợ việc đưa ra quyết định quản lý đất nông nghiệp tối ưu. Ứng dụng DNDC giúp dự báo các kịch bản biến đổi khí hậu.

3.2. Quy trình thu thập dữ liệu và kiểm chứng mô hình DNDC

Việc thu thập dữ liệu là bước quan trọng để chạy mô hình DNDC. Dữ liệu khí hậu bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, bức xạ mặt trời. Dữ liệu đất bao gồm loại đất, hàm lượng sét, mùn, pH. Dữ liệu hệ canh tác bao gồm loại cây trồng, ngày gieo trồng, thu hoạch. Thông tin về bón phân, tưới tiêu, cày xới cũng được nhập. Sau khi nhập dữ liệu, mô hình DNDC được kiểm chứng. Dữ liệu thực nghiệm về trữ lượng cacbon trong đất được sử dụng. So sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực tế đánh giá độ chính xác. Quá trình kiểm chứng đảm bảo mô hình DNDC hoạt động hiệu quả. Nó phản ánh đúng điều kiện thực tế của Quảng Trị. Điều này cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho các phân tích tiếp theo về cacbon hữu cơ đất.

3.3. Tiềm năng của Mô hình DNDC trong dự báo Biến đổi khí hậu

Mô hình DNDC có tiềm năng lớn trong dự báo biến đổi khí hậu. Nó cho phép đánh giá tác động của các kịch bản khí hậu khác nhau lên trữ lượng cacbon đất. Đồng thời, mô hình dự báo phát thải khí nhà kính từ nông nghiệp. Thông qua DNDC, các nhà hoạch định chính sách có thể đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu. Ví dụ, tác động của thực hành nông nghiệp bền vững đến lưu giữ cacbon. Mô hình DNDC cũng hỗ trợ trong việc xác định các vùng đất có rủi ro mất cacbon cao. Từ đó, đưa ra các giải pháp quản lý đất nông nghiệp chủ động. Việc sử dụng DNDC giúp phát triển các chiến lược thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu. Nó góp phần vào cam kết quốc gia về khí hậu.

IV.Quản lý đất nông nghiệp bền vững Giảm Phát thải khí nhà kính

Quản lý đất nông nghiệp bền vững là chìa khóa để giảm phát thải khí nhà kính. Nó còn giúp tăng cường trữ lượng cacbon trong đất. Các thực hành nông nghiệp bền vững không chỉ cải thiện chất lượng đất. Chúng còn đóng góp vào mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác thân thiện môi trường là cần thiết. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa sử dụng đất nông nghiệp. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa sản xuất lương thực và bảo vệ môi trường. Các chiến lược quản lý cần được thiết kế phù hợp với điều kiện địa phương. Nghiên cứu tại Quảng Trị cung cấp các đề xuất cụ thể. Nó nhằm thúc đẩy quản lý đất bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực.

4.1. Các Thực hành nông nghiệp bền vững để tăng Cacbon hữu cơ đất

Nhiều thực hành nông nghiệp bền vững có thể tăng cường cacbon hữu cơ đất. Canh tác tối thiểu (không cày xới) giảm xáo trộn đất. Điều này giúp bảo vệ chất hữu cơ trong đất. Sử dụng cây che phủ giúp tăng sinh khối thực vật và trả lại vật chất hữu cơ cho đất. Bón phân hữu cơ, phân xanh, hoặc tàn dư cây trồng cải thiện hàm lượng SOC. Luân canh cây trồng đa dạng cũng có lợi. Nó tăng cường sự đa dạng sinh học của đất và cải thiện cấu trúc. Các biện pháp này không chỉ tăng trữ lượng cacbon trong đất. Chúng còn cải thiện độ phì nhiêu và khả năng chống chịu của đất. Áp dụng các kỹ thuật này là cần thiết cho nông nghiệp bền vững tại Quảng Trị.

4.2. Tối ưu hóa Quản lý đất nông nghiệp nhằm giảm Phát thải khí nhà kính

Quản lý đất nông nghiệp tối ưu đóng vai trò quan trọng trong việc giảm phát thải khí nhà kính. Việc giảm cày xới và sử dụng phân bón hiệu quả là các biện pháp chính. Quản lý nước trong canh tác lúa nước có thể giảm phát thải CH4. Sử dụng các loại phân bón có kiểm soát Nitơ giúp giảm phát thải N2O. Việc tái chế chất thải nông nghiệp thành phân bón hữu cơ cũng góp phần. Nó giảm nhu cầu phân bón hóa học và tăng cường chất hữu cơ trong đất. Các biện pháp này không chỉ giảm phát thải mà còn cải thiện hiệu quả sản xuất. Tối ưu hóa quản lý đất nông nghiệp là một phần không thể thiếu của chiến lược khí hậu. Nó mang lại lợi ích kép cho môi trường và nông dân.

4.3. Vai trò chính sách trong thúc đẩy Quản lý đất nông nghiệp

Chính sách của nhà nước đóng vai trò then chốt trong thúc đẩy quản lý đất nông nghiệp bền vững. Các chính sách cần khuyến khích nông dân áp dụng thực hành thân thiện môi trường. Hỗ trợ tài chính, cung cấp kiến thức và công nghệ là rất cần thiết. Quy định về sử dụng đất nông nghiệp, bảo vệ đất và nước cần được tăng cường. Chính sách cần tập trung vào việc ngăn chặn thay đổi mục đích sử dụng đất không bền vững. Khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ nông nghiệp xanh. Các chương trình đào tạo cho nông dân về lợi ích của việc tăng cường cacbon hữu cơ đất cũng quan trọng. Vai trò của chính sách là tạo ra một môi trường thuận lợi. Nó giúp nông nghiệp Quảng Trị phát triển bền vững và ứng phó biến đổi khí hậu.

V.Thực trạng Chất hữu cơ đất Biến động do Thay đổi mục đích sử dụng

Nghiên cứu làm rõ thực trạng chất hữu cơ đất (SOC) tại vùng đồng bằng ven biển Quảng Trị. Đồng thời, nó phân tích sự biến động của SOC do thay đổi mục đích sử dụng đất. Các kết quả chỉ ra xu hướng giảm SOC ở một số khu vực. Điều này liên quan đến các hoạt động sử dụng đất nông nghiệp không bền vững. Sự chuyển đổi đất, đặc biệt từ rừng hoặc đất có thảm thực vật tự nhiên, gây ra mất mát đáng kể. Việc định lượng các biến động này là cần thiết. Nó giúp đánh giá tổng thể sức khỏe đất và khả năng lưu giữ cacbon. Hiểu rõ thực trạng chất hữu cơ trong đất là cơ sở cho các biện pháp can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện quản lý đất nông nghiệp và giảm phát thải khí nhà kính.

5.1. Hiện trạng Chất hữu cơ trong đất vùng đồng bằng ven biển Quảng Trị

Chất hữu cơ trong đất (SOC) ở vùng đồng bằng ven biển Quảng Trị có sự phân bố không đồng đều. Nó phụ thuộc vào loại đất, lịch sử sử dụng đất và chế độ canh tác. Các khu vực có canh tác lúa nước lâu đời có thể duy trì được một lượng SOC nhất định. Tuy nhiên, các vùng đất chuyển đổi sang cây trồng cạn hoặc chịu ảnh hưởng của các hoạt động thâm canh mạnh có xu hướng giảm SOC. Hàm lượng SOC trung bình được đánh giá là ở mức thấp đến trung bình. Điều này cho thấy tiềm năng để tăng cường SOC thông qua quản lý đất nông nghiệp tốt hơn. Nghiên cứu đã thu thập và phân tích các mẫu đất. Điều này nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về hiện trạng chất hữu cơ trong đất.

5.2. Biến động Trữ lượng cacbon do Thay đổi mục đích sử dụng đất

Nghiên cứu định lượng sự biến động của trữ lượng cacbon trong đất khi có thay đổi mục đích sử dụng đất. Ví dụ, chuyển đổi từ đất rừng sang đất canh tác đã gây mất một lượng lớn cacbon. Chuyển từ đất canh tác cây lâu năm sang cây hàng năm cũng có tác động tiêu cực. Điều này làm giảm chất hữu cơ trong đất. Sự thay đổi cơ cấu cây trồng, như chuyển từ lúa sang các loại cây công nghiệp ngắn ngày, cũng ảnh hưởng. Các kết quả từ mô hình DNDC đã minh họa rõ ràng các xu hướng này. Việc mất mát cacbon không chỉ ảnh hưởng đến độ phì nhiêu của đất. Nó còn góp phần làm tăng nồng độ CO2 trong khí quyển, đẩy nhanh biến đổi khí hậu. Hiểu rõ biến động này là cần thiết cho quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả.

5.3. Dự báo xu hướng Cacbon hữu cơ đất dưới các kịch bản phát triển

Dựa trên các dữ liệu hiện có và mô hình DNDC, nghiên cứu đã dự báo xu hướng của cacbon hữu cơ đất. Các kịch bản phát triển khác nhau được xem xét. Bao gồm các kịch bản về tăng cường thâm canh, mở rộng diện tích canh tác hoặc áp dụng thực hành nông nghiệp bền vững. Kết quả dự báo cho thấy, nếu tiếp tục các phương thức sử dụng đất nông nghiệp hiện tại, SOC có thể tiếp tục suy giảm. Tuy nhiên, việc áp dụng rộng rãi các biện pháp quản lý đất bền vững có thể giúp phục hồi và tăng cường SOC. Các dự báo này cung cấp thông tin quan trọng cho việc lập kế hoạch dài hạn. Nó giúp định hướng cho các chính sách quản lý đất nông nghiệp. Điều này nhằm đạt được mục tiêu lưu giữ cacbon và chống biến đổi khí hậu.

VI.Chiến lược Bảo vệ Cacbon đất Hướng tới Biến đổi khí hậu

Việc bảo vệ và tăng cường trữ lượng cacbon trong đất là một chiến lược quan trọng. Nó giúp ứng phó với biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để phát triển các chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là duy trì và cải thiện chất hữu cơ trong đất nông nghiệp. Các giải pháp bao gồm thực hành nông nghiệp bền vững và chính sách hỗ trợ. Việc giảm phát thải khí nhà kính từ nông nghiệp đòi hỏi sự phối hợp. Phối hợp giữa các nhà khoa học, nông dân và cơ quan quản lý là cần thiết. Đầu tư vào các biện pháp bảo vệ cacbon đất mang lại lợi ích kép. Nó không chỉ cho môi trường mà còn cho sinh kế của nông dân. Quảng Trị có thể đi đầu trong việc áp dụng các chiến lược này.

6.1. Các đề xuất nhằm tăng cường Trữ lượng cacbon trong đất nông nghiệp

Nghiên cứu đề xuất nhiều biện pháp nhằm tăng cường trữ lượng cacbon trong đất nông nghiệp. Áp dụng canh tác tối thiểu hoặc không cày xới để giảm xáo trộn đất. Sử dụng cây che phủ và luân canh cây trồng đa dạng để tăng vật chất hữu cơ. Bón phân hữu cơ từ phụ phẩm nông nghiệp và chất thải chăn nuôi. Nông dân cần được khuyến khích sử dụng các giống cây trồng có sinh khối rễ lớn. Quản lý nước hiệu quả, đặc biệt trong canh tác lúa nước, cũng quan trọng. Các đề xuất này nhằm xây dựng một hệ thống quản lý đất nông nghiệp tích hợp. Nó giúp cải thiện chất hữu cơ trong đất và tăng cường khả năng lưu giữ cacbon. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường và năng suất nông nghiệp.

6.2. Đóng góp của Quản lý đất nông nghiệp vào mục tiêu Biến đổi khí hậu

Quản lý đất nông nghiệp có vai trò then chốt trong mục tiêu ứng phó biến đổi khí hậu. Nông nghiệp không chỉ là nguồn phát thải khí nhà kính mà còn là giải pháp. Bằng cách tăng cường trữ lượng cacbon trong đất, nông nghiệp có thể đóng góp vào việc giảm CO2 khí quyển. Các thực hành nông nghiệp bền vững giúp giảm phát thải N2O và CH4. Điều này hỗ trợ Việt Nam đạt được các cam kết quốc tế về khí hậu. Quản lý đất nông nghiệp hiệu quả cũng giúp tăng khả năng thích ứng của hệ thống sản xuất. Nó chống lại các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Đầu tư vào lĩnh vực này là đầu tư vào tương lai bền vững.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Cacbon hữu cơ đất và Sử dụng đất nông nghiệp

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Cần tiếp tục theo dõi dài hạn sự biến động của cacbon hữu cơ đất dưới các loại hình sử dụng đất khác nhau. Phát triển các mô hình dự báo chính xác hơn. Các mô hình cần tích hợp nhiều yếu tố phức tạp hơn của hệ sinh thái đất. Đánh giá tác động kinh tế - xã hội của việc áp dụng các thực hành nông nghiệp bền vững. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc phát triển giống cây trồng mới. Các giống này có khả năng cố định cacbon tốt hơn. Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khu vực khác của Quảng Trị hoặc Việt Nam. Điều này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế sinh học và hóa học ảnh hưởng đến chất hữu cơ trong đất là cần thiết.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
1. SỰ CẦN THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN
4. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI
5. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
5.1. CHẤT HỮU CƠ TRONG ĐẤT VÀ CÁC BON HỮU CƠ TRONG ĐẤT
5.1.1. Chu trình các bon
5.1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến lượng các bon hữu cơ trong đất
5.1.3. Mối quan hệ giữa C hữu cơ và N trong đất
5.1.4. Các biện pháp nâng cao hàm lượng các bon hữu cơ trong đất
5.2. ẢNH HƢỞNG CỦA THAY ĐỔI SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP ĐẾN CÁC BON HỮU CƠ TRONG ĐẤT
5.2.1. Các nghiên cứu ngoài nước
5.2.2. Các nghiên cứu trong nước
5.3. NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA THAY ĐỔI SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP ĐẾN LƢỢNG CÁC BON HỮU CƠ TRONG ĐẤT BẰNG PHƢƠNG PHÁP MÔ HÌNH
5.3.1. Các mô hình tính toán, mô phỏng lượng các bon hữu cơ trong đất
5.3.2. Các nghiên cứu ứng dụng mô hình DNDC đánh giá ảnh hưởng của thay đổi sử dụng đất nông nghiệp đến lượng các bon hữu cơ trong đất
6. NỘI DUNG, ĐỐI TƢỢNG và PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
6.1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
6.2. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
6.3. QUY TRÌNH VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
6.3.1. Quy trình nghiên cứu
6.3.2. Nhóm phương pháp liên quan đến mô hình DNDC
6.3.3. Nhóm phương pháp liên quan đến điều tra bổ sung dữ liệu
6.3.4. Nhóm các phương pháp khác
7. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
7.1. ĐẶC TRƢNG KHÍ HẬU, THUỶ VĂN, THỔ NHƢỠNG, CHẾ ĐỘ CANH TÁC VÀ CƠ SỞ DỮ LIỆU
7.1.1. Dữ liệu về khí hậu
7.1.2. Dữ liệu đất
7.1.3. Dữ liệu hệ canh tác
7.2. KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG MÔ HÌNH DNDC XÁC ĐỊNH LƢỢNG CÁC BON HỮU CƠ TRONG ĐẤT Ở CÁC HỆ CANH TÁC NÔNG NGHIỆP VÙNG ĐỒNG BẰNG VEN BIỂN TỈNH QUẢNG TRỊ
7.2.1. Các thông số đầu vào sử dụng kiểm chứng mô hình
7.2.2. Kiểm chứng mô hình DNDC
7.3. ẢNH HƢỞNG CỦA THAY ĐỔI PHƢƠNG THỨC CANH TÁC GIỮA CÁC HUYỆN TRONG VÙNG ĐỒNG BẰNG VEN BIỂN ĐẾN LƢỢNG CÁC BON HỮU CƠ TRONG ĐẤT
7.3.1. Các phương thức canh tác hiện tại
7.3.2. Hàm lượng các bon hữu cơ trong đất ở các hệ canh tác nông nghiệp năm 2010 giữa các huyện vùng nghiên cứu
7.4. ẢNH HƢỞNG CỦA BIẾN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP ĐẾN LƢỢNG CÁC BON HỮU CƠ TRONG ĐẤT Ở CÁC HỆ CANH TÁC NÔNG NGHIỆP VÙNG ĐỒNG BẰNG VEN BIỂN TỈNH QUẢNG TRỊ
7.4.1. Ảnh hưởng của thay đổi cây trồng hàng năm theo không gian đến lượng các bon hữu cơ trong đất ở các hệ canh tác nông nghiệp năm 2000
7.4.2. Ảnh hưởng của thay đổi cây trồng hàng năm theo không gian đến lượng các bon hữu cơ trong đất ở các hệ canh tác nông nghiệp năm 2010
7.4.3. Ảnh hưởng của thay đổi cây trồng hàng năm trong giai đoạn 2000 - 2010 đến lượng các bon hữu cơ trong đất ở các hệ canh tác nông nghiệp vùng đồng bằng ven biển tỉnh Quảng Trị
7.5. MÔ PHỎNG SỰ THAY ĐỔI LƢỢNG CÁC BON HỮU CƠ TRONG ĐẤT THEO CÁC KỊCH BẢN VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP
7.5.1. Các kịch bản áp dụng
7.5.2. Kết quả ước lượng các bon hữu cơ trong đất theo các kịch bản và đề xuất một số giải pháp nâng cao lượng các bon hữu cơ trong đất
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN
PHẦN PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu ảnh hưởng của sử dụng đất nông nghiệp vùng đồng bằng ven biển tỉnh quảng trị đến lượng các bon trong đất

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THANH TUẤN NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÙNG ĐỒNG BẰNG VEN BIỂN TỈNH QUẢNG TRỊ ĐẾN LƢỢNG CÁC BON TRONG ĐẤT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC ĐẤT Hà Nội, 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THANH TUẤN NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÙNG ĐỒNG BẰNG VEN BIỂN TỈNH QUẢNG TRỊ ĐẾN LƢỢNG CÁC BON TRONG ĐẤT CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC ĐẤT MÃ SỐ: 62620103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC ĐẤT Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Xuân Hải PGS. Trần Văn Ý Hà Nội, 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Luận án đã sử dụng một số thông tin từ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, các thông tin đều được trích dẫn rõ nguồn gốc.

Tôi xin cam đoan các nội dung nghiên cứu và kết quả, số liệu trong luận án này là trung thực và chưa sử dụng để bảo vệ một học vị nào hoặc chưa được ai công bố trong bất kì một công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Nguyễn Thanh Tuấn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, NCS đã nhận được sự quan tâm, tạo điều kiện giúp đỡ của các Thầy, Cô trong khoa Môi trường, đặc biệt là các Thầy, Cô ở Bộ môn Thổ nhưỡng và Môi trường đất, trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Thông qua các buổi hội thảo, bảo vệ, báo cáo chuyên đề, tham gia các môn học NCS đã nhận được nhiều ý kiến, nhận xét quý báu của các Thầy, Cô, cũng như học hỏi được thêm nhiều kiến thức bổ ích. Qua đây, NCS xin chân thành gửi lời cảm ơn đến các Thầy, Cô.

NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến PGS. Nguyễn Xuân Hải và PGS. Trần Văn Ý đã trực tiếp hướng dẫn, góp ý, quan tâm giúp đỡ tận tình và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất trong quá trình thực hiện luận án và công tác. NCS xin gửi lời cảm ơn đặc biệt đến GS.

Li Changsheng, GS. Donan Giltrap, TS. Jia Deng vì những giúp đỡ vô cùng to lớn trong suốt quá trình thực hiện luận án liên quan đến mô hình DNDC. NCS xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban lãnh đạo Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam trước đây cũng như hiện nay, các đồng nghiệp trong Phòng Địa lý, Thổ nhưỡng và Môi trường, KS.

Nguyễn Hữu Tứ, Viện Địa lý trong suốt thời gian thực hiện luận án. NCS xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến gia đình nội ngoại hai bên, đặc biệt là vợ và 2 con đã tạo mọi điều kiện tốt nhất, luôn động viên để có thể hoàn thành tốt mọi công việc trong quá trình thực hiện luận án. Mặc dù đã rất cố gắng trong quá trình thực hiện nhưng luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót. NCS mong nhận được sự góp ý của quý thầy cô và bạn bè.

Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả Nguyễn Thanh Tuấn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 3 DANH MỤC BẢNG. 4 DANH MỤC HÌNH. SỰ CẦN THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

CHẤT HỮU CƠ TRONG ĐẤT VÀ CÁC BON HỮU CƠ TRONG ĐẤT. Chu trình các bon. Các nhân tố ảnh hưởng đến lượng các bon hữu cơ trong đất. Mối quan hệ giữa C hữu cơ và N trong đất.

Các biện pháp nâng cao hàm lượng các bon hữu cơ trong đất. ẢNH HƢỞNG CỦA THAY ĐỔI SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP ĐẾN CÁC BON HỮU CƠ TRONG ĐẤT. Các nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu trong nước.

NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA THAY ĐỔI SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP ĐẾN LƢỢNG CÁC BON HỮU CƠ TRONG ĐẤT BẰNG PHƢƠNG PHÁP MÔ HÌNH. Các mô hình tính toán, mô phỏng lượng các bon hữu cơ trong đất. Các nghiên cứu ứng dụng mô hình DNDC đánh giá ảnh hưởng của thay đổi sử dụng đất nông nghiệp đến lượng các bon hữu cơ trong đất. NỘI DUNG, ĐỐI TƢỢNG và PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU23 2.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu.

Nhóm phương pháp liên quan đến mô hình DNDC. Nhóm phương pháp liên quan đến điều tra bổ sung dữ liệu. Nhóm các phương pháp khác. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

ĐẶC TRƢNG KHÍ HẬU, THUỶ VĂN, THỔ NHƢỠNG, CHẾ ĐỘ CANH TÁC VÀ CƠ SỞ DỮ LIỆU. 33 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Dữ liệu về khí hậu. Dữ liệu đất.

Dữ liệu hệ canh tác. KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG MÔ HÌNH DNDC XÁC ĐỊNH LƢỢNG CÁC BON HỮU CƠ TRONG ĐẤT Ở CÁC HỆ CANH TÁC NÔNG NGHIỆP VÙNG ĐỒNG BẰNG VEN BIỂN TỈNH QUẢNG TRỊ. Các thông số đầu vào sử dụng kiểm chứng mô hình. Kiểm chứng mô hình DNDC.

ẢNH HƢỞNG CỦA THAY ĐỔI PHƢƠNG THỨC CANH TÁC GIỮA CÁC HUYỆN TRONG VÙNG ĐỒNG BẰNG VEN BIỂN ĐẾN LƢỢNG CÁC BON HỮU CƠ TRONG ĐẤT. Các phương thức canh tác hiện tại. Hàm lượng các bon hữu cơ trong đất ở các hệ canh tác nông nghiệp năm 2010 giữa các huyện vùng nghiên cứu. ẢNH HƢỞNG CỦA BIẾN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP ĐẾN LƢỢNG CÁC BON HỮU CƠ TRONG ĐẤT Ở CÁC HỆ CANH TÁC NÔNG NGHIỆP VÙNG ĐỒNG BẰNG VEN BIỂN TỈNH QUẢNG TRỊ.

Ảnh hưởng của thay đổi cây trồng hàng năm theo không gian đến lượng các bon hữu cơ trong đất ở các hệ canh tác nông nghiệp năm 2000. Ảnh hưởng của thay đổi cây trồng hàng năm theo không gian đến lượng các bon hữu cơ trong đất ở các hệ canh tác nông nghiệp năm 2010. Ảnh hưởng của thay đổi cây trồng hàng năm trong giai đoạn 2000 - 2010 đến lượng các bon hữu cơ trong đất ở các hệ canh tác nông nghiệp vùng đồng bằng ven biển tỉnh Quảng Trị. MÔ PHỎNG SỰ THAY ĐỔI LƢỢNG CÁC BON HỮU CƠ TRONG ĐẤT THEO CÁC KỊCH BẢN VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP.

Các kịch bản áp dụng. Kết quả ước lượng các bon hữu cơ trong đất theo các kịch bản và đề xuất một số giải pháp nâng cao lượng các bon hữu cơ trong đất. 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN.

123 PHẦN PHỤ LỤC. 124 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CANDY: Carbon and Nitrogen Dynamics (Động học nitơ và các bon) CENTURY: Mô hình chu trình dinh dưỡng đất – thực vật DAISY: Mô hình mô phỏng sản lượng cây trồng, động học nước và nitơ trong đất DNDC: Denitrification - Decomposition (Khử nitrat - Phân huỷ) DSSAT: Decision Support System for Agrotechnology Transfer (Hệ thống trợ giúp ra quyết định cho chuyển đổi kỹ thuật nông nghiệp) ĐBVB: Đồng bằng ven biển FAO: Food and Agriculture Organization of the United Nations (Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc) GIS: Hệ thống thông tin địa lý HCT: Hệ canh tác ITE: Mô hình mô phỏng dòng C và N trong các hệ sinh thái đồng cỏ và rừng ISEOP: Institute for the Study of Earth (Viện nghiên cứu Trái đất) MSF: Phương pháp nhân tố nhạy cảm nhất NCSOIL: Nitrogen Carbon Transformation in Soil (Mô hình thay đổi C và N trong đất) ROTHC: Rothamsted Các bon SOC: Các bon hữu cơ trong đất SOM: Chất hữu cơ trong đất SOMM: Soil Organic Matter Model (Mô hình chất hữu cơ trong đất) SNNPTNTQT: Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Quảng Trị VQHTKNN: Viện Quy hoạch và Thiết kế nông nghiệp 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số phương thức canh tác duy trì và nâng cao hàm lượng các bon hữu cơ trong đất. Phương thức canh tác lúa - lúa ở các huyện hiện tại.

Phương thức canh tác lạc hiện tại. Phương thức canh tác lạc - khoai lang hiện tại. Phương thức canh tác sắn hiện tại. Các vị trí được lựa chọn khảo sát để kiểm chứng mô hình.

Kết quả ước lượng và đo đạc các bon hữu cơ trong đất ở các hệ canh tác vùng nghiên cứu. Năng suất theo mô hình và năng suất cây trồng thực tế ở các hệ canh tác vùng nghiên cứu. Phương thức canh tác lạc ở vùng đồng bằng ven biển tỉnh Quảng Trị 52 Bảng 3. Phương thức canh tác lạc - khoai lang ở vùng đồng bằng ven biển tỉnh Quảng Trị ….

Phương thức canh tác lúa - lúa ở các huyện. Chênh lệch giữa lượng các bon hữu cơ trong đất năm 2010 so với năm 2000 ở các hệ canh tác nông nghiệp không chuyển đổi ở các huyện. Lượng các bon hữu cơ trong đất năm 2000 ở các hệ canh tác trên đất cát biển. Lượng các bon hữu cơ trong đất năm 2000 ở các hệ canh tác trên đất mặn.

Lượng các bon hữu cơ trong đất năm 2000 ở các hệ canh tác trên đất phù sa được bồi. Lượng các bon hữu cơ trong đất năm 2000 ở các hệ canh tác trên đất phù sa không được bồi, đất phù sa có tầng loang lổ, đất phù sa cổ. Lượng các bon hữu cơ trong đất năm 2000 ở các hệ canh tác trên đất phù sa glây, đất lầy, đất dốc tụ, đất đỏ vàng biến đổi do trồng lúa. Lượng các bon hữu cơ trong đất năm 2010 ở các hệ canh tác trên đất cát biển .68 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Lượng các bon hữu cơ trong đất năm 2010 ở các hệ canh tác trên đất mặn. Lượng các bon hữu cơ trong đất năm 2010 ở các hệ canh tác trên phù sa được bồi hàng năm. Lượng các bon hữu cơ trong đất năm 2010 ở các hệ canh tác trên đất phù sa không được bồi hàng năm, đất phù sa có tầng loang lổ đỏ vàng, đất phù sa cổ. Lượng các bon hữu cơ trong đất năm 2010 ở các hệ canh tác trên đất phù sa glây, đất dốc tụ, đất lầy và đất đỏ vàng biến đổi do trồng lúa.

Sự biến động diện tích các hệ canh tác nông nghiệp và tốc độ thay đổi lượng các bon hữu cơ trong đất từ năm 2000 đến năm 2010 vùng đồng bằng ven biển tỉnh Quảng Trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Tuấn (2016). Ảnh hưởng sử dụng đất nông nghiệp Quảng Trị đến lượng cacbon trong đất [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-nghien-cuu-anh-huong-cua-su-dung-dat-nong-nghiep-vung-dong-bang-ven-bien-tinh-quang-tri-den-luong-cac-bon-trong-dat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng sử dụng đất nông nghiệp Quảng Trị đến lượng cacbon trong đất" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tác động sử dụng đất nông nghiệp Đồng bằng ven biển Quảng Trị đến trữ lượng carbon trong đất.

Luận án "Ảnh hưởng sử dụng đất nông nghiệp Quảng Trị đến lượng cacbon trong đất" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Ảnh hưởng sử dụng đất nông nghiệp Quảng Trị đến lượng cacbon trong đất" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng sử dụng đất nông nghiệp Quảng Trị đến lượng cacbon trong đất" thuộc chuyên ngành Khoa học đất. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ảnh hưởng sử dụng đất nông nghiệp Quảng Trị đến lượng cacbon trong đất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng sử dụng đất nông nghiệp Quảng Trị đến lượng cacbon trong đất" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng sử dụng đất nông nghiệp Quảng Trị đến lượng cacbon trong đất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter