Luận án tiến sĩ Toán học - Phương pháp giải phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc tại ĐHQG Hà Nội

Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp giải hiệu quả phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc.

Chuyên ngành
Toán Ứng Dụng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

135

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan DAE: Phương trình vi phân đại số phi tuyến
Số trang:
135 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán Ứng Dụng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan DAE Phương trình vi phân đại số phi tuyến

Luận án tập trung vào việc phát triển phương pháp hiệu quả giải phương trình vi phân đại số (DAE) phi tuyến có cấu trúc. DAE xuất hiện rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật. Chúng mô tả các hệ thống động lực phức tạp, từ mạch điện tử đến cơ học robot. Việc giải DAE phi tuyến là một thách thức lớn. Các phương pháp số truyền thống thường gặp khó khăn. Luận án này đề xuất các kỹ thuật mới. Mục tiêu là đạt được tính chính xác cao và hiệu quả tính toán. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực toán học tính toán DAE. Nghiên cứu giải quyết những vấn đề cốt lõi trong mô phỏng hệ thống. Các phương pháp mới đảm bảo tính ổn định số DAE. Chúng cung cấp giải pháp đáng tin cậy cho kỹ sư và nhà khoa học.

1.1. Khái niệm và phân loại DAE cơ bản

Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về phương trình vi phân đại số. Định nghĩa các dạng DAE khác nhau được trình bày rõ ràng. Phân loại DAE theo chỉ số (DAE index) được xem xét kỹ lưỡng. Chỉ số DAE là yếu tố quan trọng quyết định độ khó của bài toán. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn thuật toán giải DAE phù hợp. DAE phi tuyến có cấu trúc là trọng tâm chính của luận án. Các tính chất cơ bản và đặc trưng của chúng được phân tích sâu. Kiến thức này là nền tảng vững chắc cho việc phát triển các phương pháp số cho DAE mới.

1.2. Sự phụ thuộc nghiệm DAE vào dữ liệu

Phân tích chi tiết sự phụ thuộc của nghiệm DAE vào các dữ liệu đầu vào. Hiểu rõ sự nhạy cảm của hệ DAE là điều cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong giải tích số hệ DAE. Nó giúp đánh giá tính ổn định và độ tin cậy của các giải pháp. Các phương pháp số được đề xuất phải có khả năng xử lý tốt sự biến động của dữ liệu. Đảm bảo nghiệm có tính liên tục và chính xác. Nghiên cứu này cải thiện đáng kể độ tin cậy của các mô hình toán học sử dụng DAE.

II.Phương pháp số cho DAE có cấu trúc hiệu quả

Luận án tập trung vào việc phát triển phương pháp số cho DAE có cấu trúc. Loại DAE này thường có những đặc điểm riêng biệt. Chúng cho phép áp dụng các kỹ thuật giải đặc thù để tăng cường hiệu quả. Phương pháp giải phương trình DAE hiệu quả là mục tiêu hàng đầu. Các thuật toán phải đảm bảo tính chính xác. Đồng thời chúng cần tối ưu hóa tài nguyên tính toán. Công trình này trình bày các phương pháp tiên tiến. Chúng được thiết kế để khai thác cấu trúc riêng của DAE. Kết quả là việc giải quyết các hệ thống lớn trở nên khả thi hơn. Các thử nghiệm số chứng minh tính vượt trội của phương pháp. Nghiên cứu này cung cấp công cụ mạnh mẽ cho toán học tính toán DAE.

2.1. Phân tích cấu trúc DAE và tính lạ

Phần này đi sâu vào phân tích cấu trúc của các bài toán DAE. Đặc biệt là những hệ DAE không có tính lạ. Việc nhận diện và khai thác cấu trúc là chìa khóa. Nó giúp phát triển các thuật toán giải DAE hiệu quả hơn. Các đặc điểm của hệ DAE được nghiên cứu kỹ lưỡng. Phân tích cấu trúc đặt nền tảng cho việc thiết kế phương pháp số cho DAE. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất tính toán. Đồng thời vẫn duy trì độ chính xác cao trong quá trình giải quyết DAE phi tuyến có cấu trúc.

2.2. Đánh giá tổng quan phương pháp số cho DAE

Luận án giới thiệu và đánh giá các phương pháp số tổng quát. Chúng bao gồm phương pháp Runge-Kutta và phương pháp đa bước. Các phương pháp này được xem xét trong bối cảnh DAE có cấu trúc. Nhấn mạnh yêu cầu về tính hiệu quả và ổn định số DAE. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của giải pháp. Mục tiêu là tìm ra các phương pháp tối ưu. Chúng phải đáp ứng cả về tốc độ và độ tin cậy. Đảm bảo giải quyết được các bài toán DAE phức tạp trong thực tế.

III.Giải pháp Runge Kutta cho hệ DAE có cấu trúc

Chương này trình bày chi tiết các giải pháp Runge-Kutta cho hệ DAE có cấu trúc. Phương pháp Runge-Kutta là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi trong giải phương trình vi phân. Tuy nhiên, việc áp dụng nó cho DAE đòi hỏi sự điều chỉnh. Đặc biệt là với DAE phi tuyến có cấu trúc. Luận án khám phá các dạng Runge-Kutta bán hiện và ẩn. Chúng được thiết kế đặc biệt cho lớp DAE này. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao. Đồng thời vẫn duy trì tính ổn định số DAE. Các phương pháp này cung cấp một cách tiếp cận đáng tin cậy. Chúng giúp giải quyết các bài toán phức tạp trong thực tế. Đây là đóng góp quan trọng cho toán học tính toán DAE.

3.1. Rời rạc hóa bằng Runge Kutta bán hiện và ẩn

Mô tả chi tiết quá trình rời rạc hóa DAE có cấu trúc. Sử dụng các phương pháp Runge-Kutta bán hiện và ẩn. Giải thích sự khác biệt cơ bản giữa hai loại phương pháp này. Phân tích cách chúng xử lý các ràng buộc đại số trong DAE. Việc chọn lựa đúng loại Runge-Kutta rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất và tính ổn định của giải pháp. Các thuật toán giải DAE này được thiết kế cẩn thận. Chúng tối ưu hóa việc sử dụng cấu trúc của phương trình. Đảm bảo giải quyết DAE hiệu quả.

3.2. Hội tụ và ổn định tuyệt đối của Runge Kutta

Phân tích sâu sắc tính hội tụ của phương pháp Runge-Kutta. Đánh giá tính ổn định tuyệt đối của thuật toán giải DAE. Đây là hai yếu tố then chốt quyết định chất lượng của phương pháp số. Các điều kiện cho sự hội tụ được xác định rõ ràng. Tính ổn định đảm bảo rằng sai số không tích lũy quá mức. Đặc biệt là trong các bài toán DAE phi tuyến có cấu trúc dài hạn. Thử nghiệm số minh họa hiệu quả và độ tin cậy của các phương pháp được đề xuất.

IV.Thuật toán đa bước cho DAE Tính ổn định số DAE

Luận án tiếp tục nghiên cứu các thuật toán đa bước cho DAE. Phương pháp đa bước là lựa chọn phổ biến khác. Chúng có ưu điểm về hiệu quả tính toán. Đặc biệt là đối với các bài toán DAE có cấu trúc lớn. Việc áp dụng chúng cho DAE phi tuyến đòi hỏi sự cẩn trọng. Luận án khám phá các dạng đa bước ẩn và bán hiện. Chúng được tinh chỉnh để giải phương trình DAE hiệu quả. Đảm bảo tính ổn định số DAE là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này cung cấp các phân tích lý thuyết. Nó cũng bao gồm các thử nghiệm thực nghiệm. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả của các phương pháp đa bước. Các kỹ thuật này đóng góp vào giải tích số hệ DAE.

4.1. Ứng dụng phương pháp đa bước ẩn và bán hiện

Trình bày các ứng dụng của phương pháp đa bước. Bao gồm các dạng ẩn và bán hiện cho DAE có cấu trúc. Phân tích cơ chế hoạt động của từng loại phương pháp. Giải thích cách chúng xử lý các ràng buộc đại số và vi phân. Các thuật toán giải DAE này được phát triển dựa trên lý thuyết vững chắc. Chúng tối ưu hóa việc sử dụng thông tin từ các bước trước. Điều này giúp tăng tốc độ tính toán. Đồng thời vẫn giữ được độ chính xác mong muốn trong giải phương trình DAE hiệu quả.

4.2. Phân tích sai số và hội tụ của đa bước

Nghiên cứu sâu về sự tích lũy của sai số trong phương pháp đa bước. Đảm bảo tính hội tụ của các thuật toán là rất quan trọng. Điều này xác nhận độ tin cậy của các giải pháp. Đánh giá tính ổn định số DAE cho phương pháp đa bước. Các phân tích lý thuyết được củng cố bằng thử nghiệm số. Kết quả thực nghiệm minh họa hiệu suất của các phương pháp. Chúng chứng minh khả năng giải quyết DAE phi tuyến có cấu trúc một cách hiệu quả và ổn định.

V.DAE có chậm Giải phương trình vi phân đại số

Luận án mở rộng phạm vi nghiên cứu sang DAE có chậm. Loại phương trình này xuất hiện trong nhiều hệ thống thực tế. Chúng bao gồm các hiệu ứng trễ thời gian. Việc giải phương trình vi phân đại số có chậm đòi hỏi các phương pháp chuyên biệt. Các kỹ thuật thông thường không đủ hiệu quả. Công trình này đề xuất các phương pháp số mới. Chúng kết hợp các ý tưởng từ phương pháp đa bước và Runge-Kutta. Mục tiêu là xử lý tốt các yếu tố trễ. Đồng thời vẫn duy trì tính ổn định số DAE và độ chính xác. Đây là một đóng góp quan trọng cho toán học tính toán DAE. Đặc biệt là trong việc mô hình hóa các hệ thống phức tạp có độ trễ.

5.1. Phân loại và sự phụ thuộc dữ liệu DAE có chậm

Giới thiệu DAE có chậm và phân loại các dạng bài toán. Các yếu tố trễ được tích hợp vào hệ thống. Phân tích sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu đối với loại DAE này. Sự hiện diện của trễ làm tăng độ phức tạp của bài toán. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận khác biệt trong giải tích số hệ DAE. Hiểu rõ các đặc tính này là bước đầu tiên. Nó giúp phát triển các thuật toán giải DAE phù hợp và hiệu quả.

5.2. Phương pháp đa bước và Runge Kutta cho DAE có chậm

Trình bày các phương pháp số đặc biệt được thiết kế cho DAE có chậm. Các phương pháp đa bước được kết hợp với kỹ thuật nội suy. Điều này giúp xử lý các giá trị trễ một cách chính xác. Phương pháp Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục cũng được áp dụng. Chúng cung cấp các giải pháp mạnh mẽ cho DAE có chậm. Đánh giá tính hiệu quả và ổn định của các phương pháp này. Thử nghiệm số chứng minh khả năng của chúng trong việc giải phương trình DAE hiệu quả trong môi trường có trễ.

VI.Kết luận và đóng góp về giải tích số hệ DAE

Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các phương pháp hiệu quả giải phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc đã được phát triển. Công trình này đóng góp vào lý thuyết và ứng dụng của giải tích số hệ DAE. Những thuật toán mới cải thiện đáng kể hiệu suất tính toán. Đồng thời chúng duy trì tính ổn định số DAE. Đặc biệt là đối với các hệ thống phức tạp. Các kết quả thực nghiệm củng cố tính thực tiễn của nghiên cứu. Đây là bước tiến quan trọng trong toán học tính toán DAE. Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận án

Tóm tắt các phương pháp mới và cải tiến được đề xuất. Luận án đã phát triển các kỹ thuật Runge-Kutta và đa bước. Chúng được thiết kế đặc biệt cho DAE có cấu trúc và DAE có chậm. Nhấn mạnh tính hiệu quả và độ tin cậy của các phương pháp. Các đóng góp này mang lại công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp giải quyết các bài toán DAE phi tuyến phức tạp. Cải thiện đáng kể khả năng mô phỏng các hệ thống động lực thực tế.

6.2. Hướng nghiên cứu về phương pháp số cho DAE

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Mở rộng ứng dụng của các thuật toán giải DAE sang các lĩnh vực mới. Cải thiện hơn nữa tính ổn định và hiệu quả của các phương pháp. Nghiên cứu các lớp DAE có chỉ số cao hơn. Phát triển các kỹ thuật song song để giải quyết DAE lớn. Mục tiêu là tiếp tục nâng cao năng lực toán học tính toán DAE. Điều này sẽ đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của khoa học và kỹ thuật.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Bảng kí hiệu
Bảng các chữ viết tắt
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Kiến thức chuẩn bị
1.1. Giới thiệu phương trình vi phân đại số và phương trình vi phân đại số có chậm
1.1.1. Khái niệm và phân loại phương trình vi phân đại số
1.1.2. Phương trình vi phân có chậm và phương trình vi phân đại số có chậm
1.1.3. Sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu
1.2. Phương pháp số cho phương trình vi phân thường
1.2.1. Các khái niệm cơ bản
1.2.2. Phương pháp Runge-Kutta
1.2.3. Phương pháp Runge-Kutta đầu ra liên tục
1.2.4. Phương pháp đa bước
1.2.5. Phương pháp Runge-Kutta với thác triển liên tục cho phương trình vi phân có chậm
1.3. Phương pháp số cho phương trình vi phân đại số dạng nửa hiện chỉ số 1
1.3.1. Phương pháp Runge-Kutta
1.3.2. Phương pháp đa bước
1.4. Một số kết quả bổ trợ khác
2. Chương 2: Phương pháp số cho một lớp phương trình vi phân đại số
2.1. Một lớp phương trình vi phân đại số không có tính lạ
2.1.1. Phân tích cấu trúc của bài toán
2.1.2. Sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu
2.2. Các phương pháp Runge-Kutta
2.2.1. Rời rạc hóa bằng phương pháp Runge-Kutta bán hiện
2.2.2. Rời rạc hóa bằng phương pháp Runge-Kutta ẩn
2.2.3. Sự hội tụ của phương pháp Runge-Kutta
2.2.4. Tính ổn định tuyệt đối của phương pháp Runge-Kutta
2.2.5. Sự tích lũy của sai số
2.2.6. Thử nghiệm số
2.3. Các phương pháp đa bước
2.3.1. Rời rạc hóa bằng phương pháp đa bước ẩn và bán hiện
2.3.2. Sự tích lũy của sai số
2.3.3. Sự hội tụ của phương pháp đa bước
2.3.4. Tính ổn định tuyệt đối của phương pháp đa bước
2.3.5. Thử nghiệm số
2.4. So sánh các phương pháp
3. Chương 3: Phương pháp số cho một lớp phương trình vi phân đại số có chậm
3.1. Phân loại bài toán và phân tích sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu
3.2. Phương pháp đa bước kết hợp với nội suy
3.2.1. Rời rạc hóa bằng phương pháp đa bước kết hợp với nội suy
3.2.2. Sự hội tụ của phương pháp đa bước kết hợp với nội suy
3.3. Phương pháp Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục
3.3.1. Rời rạc hóa bằng phương pháp Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục
3.3.2. Sự hội tụ của phương pháp Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục
3.4. Thử nghiệm số
Kết luận
Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus một số phương pháp hiệu quả giải phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (135 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ———————- NGUYỄN DUY TRƯỜNG MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP HIỆU QUẢ GIẢI PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN ĐẠI SỐ PHI TUYẾN CÓ CẤU TRÚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ———————- NGUYỄN DUY TRƯỜNG MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP HIỆU QUẢ GIẢI PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN ĐẠI SỐ PHI TUYẾN CÓ CẤU TRÚC Chuyên ngành: Toán ứng dụng Mã số: 62460112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Vũ Hoàng Linh Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả trình bày trong luận án này, dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Hoàng Linh, là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của ai khác. Những kết quả viết chung với phó giáo sư Vũ Hoàng Linh và các cộng sự đã được đồng ý khi đưa vào luận án.

Hà nội, tháng 3 năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Duy Trường 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới Thầy hướng dẫn, PGS. Thầy là người đầu tiên dìu dắt và hướng dẫn tôi trên con đường nghiên cứu khoa học. Trong suốt quá trình làm luận án, Thầy luôn quan tâm giúp đỡ, chỉ bảo tôi và động viên tôi những lúc gặp khó khăn trong nghiên cứu. Nhờ những ý tưởng mà Thầy đã gợi ý, những góp ý, hướng dẫn của Thầy, những tài liệu bổ ích mà Thầy đã cung cấp, tôi đã hoàn thành đề tài của mình.

Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô và anh chị em trong Bộ môn Toán ứng dụng nói riêng và Khoa Toán - Cơ - Tin học, trường ĐHKHTN - ĐHQGHN nói chung. Những ý kiến quý báu của các thầy và các bạn ở các kỳ Xêmina bộ môn cũng như sự tạo điều kiện của khoa và của bộ môn đã giúp tôi rất nhiều trong việc hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em trong khoa Khoa học Tự nhiên, Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 và Phòng Quản lý Học viên, Đoàn 871, Tổng Cục Chính Trị. Đơn vị đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và công tác.

Sự quan tâm và những lời động viên, khích lệ của các anh chị em và các đồng nghiệp đã giúp tôi rất nhiều trong việc hoàn thành luận án của mình. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới "Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia - Nafosted". Quỹ đã dành nhiều sự hỗ trợ hết sức quý báu giúp tôi có điều kiện tốt nhất để hoàn thành đề tài nghiên cứu của mình. Cuối cùng, luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu như không có sự động viên và hỗ trợ về mọi mặt của gia đình.

Qua đây, tôi gửi lời cảm ơn tới vợ, con tôi, những người luôn cho tôi động lực, tiếng cười và tạo điều kiện thời gian cho tôi học tập và nghiên cứu. Luận án này, và những gì tôi đang cố gắng thực hiện, là để gửi tới cha mẹ, vợ con, anh chị em và những người thân trong gia đình, với tất cả lòng biết ơn sâu sắc nhất. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan 2 Lời cảm ơn 3 Mục lục 4 Bảng kí hiệu 7 Bảng các chữ viết tắt 8 Mở đầu 9 1 Kiến thức chuẩn bị 18 1.1 Giới thiệu phương trình vi phân đại số và phương trình vi phân đại số có chậm .1 Khái niệm và phân loại phương trình vi phân đại số .2 Phương trình vi phân có chậm và phương trình vi phân đại số có chậm .3 Sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu .2 Phương pháp số cho phương trình vi phân thường .1 Các khái niệm cơ bản .2 Phương pháp Runge-Kutta .3 Phương pháp Runge-Kutta đầu ra liên tục .4 Phương pháp đa bước .5 Phương pháp Runge-Kutta với thác triển liên tục cho phương trình vi phân có chậm .3 Phương pháp số cho phương trình vi phân đại số dạng nửa hiện chỉ số 1 .1 Phương pháp Runge-Kutta .2 Phương pháp đa bước. 42 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Một số kết quả bổ trợ khác.

42 2 Phương pháp số cho một lớp phương trình vi phân đại số 44 2.1 Một lớp phương trình vi phân đại số không có tính lạ .1 Phân tích cấu trúc của bài toán .2 Sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu .2 Các phương pháp Runge-Kutta .1 Rời rạc hóa bằng phương pháp Runge-Kutta bán hiện .2 Rời rạc hóa bằng phương pháp Runge-Kutta ẩn .3 Sự hội tụ của phương pháp Runge-Kutta .4 Tính ổn định tuyệt đối của phương pháp Runge-Kutta .5 Sự tích lũy của sai số .6 Thử nghiệm số .3 Các phương pháp đa bước .1 Rời rạc hóa bằng phương pháp đa bước ẩn và bán hiện .2 Sự tích lũy của sai số .3 Sự hội tụ của phương pháp đa bước .4 Tính ổn định tuyệt đối của phương pháp đa bước .5 Thử nghiệm số .4 So sánh các phương pháp. 91 3 Phương pháp số cho một lớp phương trình vi phân đại số có chậm 96 3.1 Phân loại bài toán và phân tích sự phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu .2 Phương pháp đa bước kết hợp với nội suy .1 Rời rạc hóa bằng phương pháp đa bước kết hợp với nội suy104 3.2 Sự hội tụ của phương pháp đa bước kết hợp với nội suy 106 3.3 Phương pháp Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục .1 Rời rạc hóa bằng phương pháp Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục .2 Sự hội tụ của phương pháp Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục .4 Thử nghiệm số. 118 Kết luận 127 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 128 Tài liệu tham khảo 129 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BẢNG KÍ HIỆU N Tập hợp các số tự nhiên R Tập hợp các số thực C Tập hợp các số phức I Đoạn [0, T ] ⊂ R Rm , (Cm ) Không gian véc tơ m chiều trên R, (C) Rm1 ,m2 Không gian ma trận thực cỡ m1 × m2 C p (I, Rm ) Không gian các hàm véc tơ m chiều khả vi liên tục cấp p C p (I, Rm1 ,m2 ) Không gian các hàm ma trận cỡ m1 × m2 khả vi liên tục cấp p Ik Ma trận đơn vị kích thước k × k rank A Hạng của ma trận A ⊗ Tích Kronecker Const Một hằng số nào đó O(hk ) Vô cùng bé cùng bậc với hk 2 Kết thúc chứng minh 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT BTGTĐ Bài toán giá trị ban đầu OĐTĐ Ổn định tuyệt đối PTVPC Phương trình vi phân có chậm PTVPĐS Phương trình vi phân đại số PTVPĐSC Phương trình vi phân đại số có chậm PTVPT Phương trình vi phân thường AM Adams-Moulton RK Runge-Kutta ERK Runge-Kutta hiện (Explicit Runge-Kutta) IRK Runge-Kutta ẩn (Implicit Runge-Kutta) CRK Runge-Kutta liên tục (Continuous Runge-Kutta) NCE Thác triển liên tục tự nhiên (Natural Continuous Extension) HEEL Euler bán hiện (Half-explicit Euler) HERK Runge-Kutta bán hiện (Half-explicit Runge-Kutta) HERK-CE Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục (Half-explicit Runge-Kutta with Continuous Extension) HERK-NCE Runge-Kutta bán hiện với thác triển liên tục tự nhiên (Half-explicit Runge-Kutta with Natural Continuous Extension) HEMID-NCE Trung điểm bán hiện với thác triển liên tục tự nhiên (Half-Explicit Midpoint with Natural Continuous Extension) HELM Đa bước bán hiện (Half-explicit Linear Multistep) HEOL Một chân bán hiện (Half-explicit One-Leg) HEMID Trung điểm bán hiện (Half-Explicit Midpoint) HEAB Adams-Bashforth bán hiện (Half-Explicit Adams-Bashforth) IMID Trung điểm ẩn (Implicit Midpoint) TRAP Hình thang (Trapezoidal) BDF Công thức vi phân lùi (Backward Differentiation Formula) 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Rất nhiều bài toán thực tế trong các lĩnh vực khoa học kĩ thuật như cơ học, hóa học, thiết kế mạch điện, điều khiển, v. được mô hình hóa dưới dạng một hệ hỗn hợp các phương trình vi phân kết hợp với ràng buộc đại số.

Các hệ đó được gọi là phương trình vi phân đại số (PTVPĐS). PTVPĐS có dạng tổng quát F (t, x, x 0 ) = 0, (0.1) trong đó t ∈ I = [0, T ], F : I × Rm × Rm → Rn , n, m ∈ N. Nếu ma trận Jacobian của F theo x 0 không suy biến thì từ phương trình (0.1) ta có thể giải được x 0 theo t, x, do đó chúng ta thu được một phương trình vi phân thường (PTVPT). Trong trường hợp tổng quát, ma trận Jacobian của F theo x 0 có thể suy biến.

Khi đó chúng ta có một PTVPĐS, còn gọi là phương trình vi phân ẩn hay phương trình vi phân suy biến.2] Bài toán mô tả sự tiêu hao điện năng trong một mạch điện gồm một điện trở và một tụ điện (xem Hình 0. Chúng ta sẽ ký hiệu xi , i = 1, 2, 3 là điện năng tại mỗi nút của mạch điện, U (t) là hiệu điện thế, R, C lần lượt là trở kháng của điện trở và điện dung của tụ điện.1: Mạch điện Dựa vào các định luật bảo toàn, ta thu được PTVPĐS có dạng C ( x 0 3 − x 0 2 ) + ( x1 − x2 )/R = 0, x1 − x3 − U (t) = 0, (0. 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trong trường hợp đơn giản chọn α(t) là hằng số hoặc bằng 0. Đây là một PTVPĐS có chỉ số vi phân bằng 1.3] Xét một con lắc đơn có khối lượng m và độ dài l trong Hình 0.2: Con lắc đơn Đặt hệ trục tọa độ Oxy, khi đó sự dao động của con lắc được mô tả bởi hệ mx 00 + 2λx = 0, my00 + 2λy + mg = 0, (0.3) x2 + y2 − l 2 = 0, trong đó hằng số g là gia tốc trọng trường, ( x, y) là tọa độ của con lắc trong hệ trục tọa độ Oxy và tham số Lagrange λ đại diện cho sức căng của dây.

Bằng cách đặt z1 = x 0 , z2 = y0 , hệ (0.3) trở thành x 0 − z1 = 0, y0 − z2 = 0, mz10 + 2λx = 0, (0. Đây chính là một PTVPĐS chỉ số 3 với các biến x, y, z1 , z2 , λ. Một số ví dụ khác như phương trình Van der Pol hay bài toán bán rời rạc phương trình đạo hàm riêng Navier-Stokes, v. cũng dẫn đến các PTVPĐS.

Khi nghiên cứu các PTVPT cũng như các PTVPĐS, chúng ta thường quan tâm tới hai bài toán là bài toán giá trị ban đầu (BTGTĐ) và bài toán giá trị biên. 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Duy Trường (2019). Luận án tiến sĩ: Phương pháp hiệu quả giải phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-mot-so-phuong-phap-hieu-qua-giai-phuong-trinh-vi-phan-dai-so-phi-tuyen-co-cau-truc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Phương pháp hiệu quả giải phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp giải hiệu quả phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Phương pháp hiệu quả giải phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Phương pháp hiệu quả giải phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Phương pháp hiệu quả giải phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Phương pháp hiệu quả giải phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Phương pháp hiệu quả giải phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Phương pháp hiệu quả giải phương trình vi phân đại số phi tuyến có cấu trúc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter