Luận án tiến sĩ khoa học: Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội phòng chống sốt rét tỉnh Gia Lai bằng hệ thống thông tin địa lý

Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội bằng hệ thống thông tin địa lý để dự phòng bệnh sốt rét tại tỉnh Gia Lai thông qua luận án tiến sĩ tại HUS.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu dịch tễ sốt rét
Số trang:
193 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu dịch tễ sốt rét

Luận án này cung cấp nền tảng lý luận vững chắc về dịch tễ học sốt rét. Nghiên cứu tổng quan tình hình sốt rét trên thế giới và tại Việt Nam. Các công trình trước đó liên quan đến Gia Lai được phân tích kỹ lưỡng. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) ứng dụng rộng rãi trong địa lý y học. Công tác phòng chống sốt rét là nhiệm vụ quan trọng. Luận án đặt ra các quan điểm nghiên cứu rõ ràng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể. Phương pháp nghiên cứu đa dạng, kết hợp phân tích không gian và thống kê. Điều này đảm bảo tính toàn diện và khoa học cho nghiên cứu đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội ảnh hưởng đến phòng chống sốt rét ở Gia Lai.

1.1. Tổng quan nghiên cứu và tình hình sốt rét

Tình hình sốt rét toàn cầu và Việt Nam diễn biến phức tạp. Các nghiên cứu trước đây đã góp phần hiểu biết về dịch tễ học sốt rét. Gia Lai là khu vực trọng điểm sốt rét, cần chú trọng. Các công trình liên quan Gia Lai được khảo sát cẩn thận. Ứng dụng GIS trong địa lý y học mở ra hướng tiếp cận mới. Hệ thống này giúp phân tích không gian dữ liệu dịch tễ. Sự tổng quan này đặt nền móng cho việc đánh giá nguy cơ sốt rét. Nó giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng chính. Công tác phòng chống sốt rét đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này.

1.2. Đặc điểm dịch tễ học và yếu tố tác nhân bệnh

Bệnh sốt rét là một thách thức y tế công cộng. Tác nhân gây bệnh là ký sinh trùng sốt rét. Nguồn nhiễm bệnh đa dạng. Vectơ truyền bệnh chính là muỗi Anopheles. Cơ chế lây truyền phức tạp. Tính cảm thụ và miễn dịch trong cộng đồng biến đổi. Mùa sốt rét ảnh hưởng lớn đến dịch tễ. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến dịch bệnh sốt rét. Bao gồm các điều kiện tự nhiên và điều kiện kinh tế xã hội. Việc hiểu rõ các đặc điểm này rất quan trọng. Nó hỗ trợ công tác phòng chống sốt rét hiệu quả. Phân tích không gian giúp nhận diện vùng có nguy cơ cao.

1.3. Quan điểm đối tượng phương pháp nghiên cứu GIS

Quan điểm nghiên cứu dựa trên khoa học địa lý y học. Đối tượng nghiên cứu là dịch bệnh sốt rét và các yếu tố liên quan. Số liệu và tài liệu nghiên cứu được thu thập kỹ lưỡng. Phương pháp nghiên cứu đa dạng. Phương pháp thu thập dữ liệu hiện trường được áp dụng. Phương pháp phân tích thống kê giúp lượng hóa các mối quan hệ. Đặc biệt, ứng dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là trọng tâm. GIS hỗ trợ phân tích không gian các yếu tố ảnh hưởng. GIS giúp đánh giá nguy cơ sốt rét. Đây là công cụ đắc lực cho công tác phòng chống sốt rét. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về dịch tễ học sốt rét.

II. Yếu tố tự nhiên KT XH tác động dịch sốt rét Gia Lai

Các yếu tố tự nhiên và điều kiện kinh tế xã hội có vai trò quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát sinh và lan truyền sốt rét ở Gia Lai. Vị trí địa lý của Gia Lai tạo nên các đặc thù riêng. Địa hình đa dạng, từ núi cao đến thung lũng. Khí hậu nhiệt đới gió mùa thuận lợi cho muỗi phát triển. Nguồn nước mặt phong phú tạo môi trường sinh sản cho vectơ. Thảm thực vật rừng rậm là nơi ẩn náu của muỗi. Bên cạnh đó, các yếu tố kinh tế xã hội cũng quyết định. Dân số, kinh tế, văn hóa giáo dục, truyền thông đều tác động. Nhận thức và hành vi của cộng đồng đóng góp vào tình hình dịch. Đánh giá toàn diện các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp xây dựng chiến lược phòng chống sốt rét hiệu quả. Phân tích không gian bằng GIS sẽ làm rõ các mối quan hệ này.

2.1. Đặc điểm địa lý và điều kiện tự nhiên ảnh hưởng

Vị trí địa lý Gia Lai tạo điều kiện đặc thù. Yếu tố địa hình có sự phân hóa rõ rệt. Vùng núi cao, thấp ảnh hưởng đến phân bố muỗi. Yếu tố khí hậu với nhiệt độ, độ ẩm cao quanh năm. Mùa mưa kéo dài tạo môi trường thuận lợi. Yếu tố thủy văn, nguồn nước mặt như sông, suối, ao hồ. Chúng là nơi sinh sản chính của muỗi Anopheles. Thảm thực vật rừng rậm và nương rẫy cung cấp nơi trú ẩn. Những điều kiện tự nhiên này thúc đẩy sự phát triển của vectơ. Chúng trực tiếp ảnh hưởng đến dịch tễ học sốt rét tại Gia Lai. Đánh giá nguy cơ cần xem xét kỹ các yếu tố này.

2.2. Các yếu tố kinh tế xã hội liên quan dịch tễ

Dân số Gia Lai có nhiều thành phần dân tộc. Sự di dân, tập quán sinh hoạt ảnh hưởng đến lây truyền bệnh. Yếu tố kinh tế kém phát triển ở một số vùng. Điều này dẫn đến khó khăn trong tiếp cận dịch vụ y tế. Văn hóa, giáo dục và truyền thông đóng vai trò quan trọng. Thiếu thông tin hoặc nhận thức sai lệch làm tăng nguy cơ. Công tác truyền thông phòng chống sốt rét cần đẩy mạnh. Các yếu tố này góp phần định hình dịch tễ học sốt rét. Chúng là các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phòng chống sốt rét. Cần có giải pháp phù hợp với từng nhóm đối tượng.

2.3. Nhận thức thái độ hành vi phòng chống sốt rét

Nhận thức của người dân về sốt rét còn hạn chế. Thái độ đối với biện pháp phòng chống đôi khi chưa đúng. Hành vi bảo vệ sức khỏe chưa tuân thủ khuyến cáo. Ví dụ, ngủ không mắc màn, làm việc đêm ở rừng. Những hành vi này làm tăng phơi nhiễm muỗi đốt. Yếu tố nhận thức, thái độ và hành vi là then chốt. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phòng chống sốt rét. Cải thiện nhận thức cần thông qua giáo dục và truyền thông. Đây là một phần quan trọng của công tác y tế dự phòng. Phân tích không gian có thể xác định vùng có hành vi rủi ro cao.

III. Dịch tễ học sốt rét Gia Lai Phân bố và biến động muỗi

Nghiên cứu sâu về dịch tễ học sốt rét tại Gia Lai. Tập trung vào đặc điểm và phân bố của muỗi Anopheles. Đây là vectơ truyền bệnh sốt rét chính. Sự biến động của quần thể muỗi ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ. Mùa truyền bệnh sốt rét ở Gia Lai có những đặc điểm riêng. Phân bố bệnh nhân sốt rét được phân tích chi tiết. Dữ liệu bệnh nhân theo không gian và thời gian. Phân tích theo thành phần dân số và dân tộc. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh dịch tễ. Nó hỗ trợ công tác phòng chống sốt rét hiệu quả. Các yếu tố ảnh hưởng được làm rõ thông qua dữ liệu thực tế. Ứng dụng GIS giúp trực quan hóa các đặc điểm này. Đánh giá nguy cơ sốt rét trở nên chính xác hơn.

3.1. Thành phần phân bố muỗi Anopheles tại Gia Lai

Gia Lai có nhiều loài muỗi Anopheles khác nhau. Thành phần loài muỗi Anopheles được xác định rõ. Phân bố muỗi Anopheles không đồng đều. Nó biến đổi theo từng vùng địa lý tự nhiên. Sự hiện diện của muỗi cũng khác nhau theo sinh cảnh. Các dạng sinh cảnh rừng, nương rẫy, khu dân cư ảnh hưởng. Muỗi Anopheles tìm thấy nhiều ở các thủy vực nhất định. Việc hiểu rõ sự phân bố này rất quan trọng. Nó giúp khoanh vùng các khu vực có nguy cơ cao. Đây là thông tin cơ bản cho công tác phòng chống sốt rét. Phân tích không gian giúp lập bản đồ phân bố.

3.2. Biến động số lượng muỗi và mùa truyền bệnh sốt rét

Mật độ muỗi Anopheles biến động theo mùa. Số lượng muỗi tăng cao trong mùa mưa. Sự biến động này ảnh hưởng đến nguy cơ truyền bệnh. Mùa truyền bệnh sốt rét ở Gia Lai thường trùng với mùa mưa. Điều kiện khí hậu thuận lợi cho sự phát triển của ký sinh trùng. Đồng thời, nó cũng thúc đẩy chu trình phát triển của muỗi. Các yếu tố thời tiết ảnh hưởng đến sự phát triển của ký sinh trùng. Việc xác định rõ mùa sốt rét rất quan trọng. Nó giúp triển khai các biện pháp phòng chống sốt rét kịp thời. Đánh giá nguy cơ dựa trên biến động này. Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn đến dịch tễ.

3.3. Phân bố bệnh nhân sốt rét theo không gian và thời gian

Bệnh nhân sốt rét ở Gia Lai phân bố không đồng đều. Có những điểm nóng sốt rét tồn tại. Phân bố bệnh nhân theo không gian rất cụ thể. Thời gian bùng phát dịch có tính chu kỳ. Số lượng bệnh nhân tăng cao vào các tháng nhất định. Phân bố bệnh nhân theo thành phần dân số cũng khác biệt. Các nhóm dân số có nguy cơ cao được xác định. Thành phần dân tộc cũng có sự khác biệt về tỷ lệ mắc. Sự khác biệt này liên quan đến phong tục, tập quán, địa điểm cư trú. Phân tích này là nền tảng để khoanh vùng dịch tễ. Nó hỗ trợ công tác phòng chống sốt rét nhắm đúng mục tiêu. Ứng dụng GIS hiển thị rõ các vùng có nguy cơ.

IV. Dự báo nguy cơ sốt rét Gia Lai bằng GIS và giải pháp

Luận án tập trung ứng dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS). GIS là công cụ mạnh mẽ trong dự báo nguy cơ sốt rét. Phương pháp toán học cũng được kết hợp. Mục tiêu là dự báo chính xác tình hình dịch bệnh ở Gia Lai. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu địa lý tỉnh Gia Lai là bước quan trọng. Các kỹ thuật phân tích và xử lý dữ liệu GIS được áp dụng. Luận án phát triển mô hình dự báo riêng. Mô hình này giúp đánh giá nguy cơ sốt rét. Từ đó, đề xuất các giải pháp tăng cường y tế dự phòng. Công tác phòng chống sốt rét sẽ hiệu quả hơn. Giải pháp dựa trên phân tích không gian và dữ liệu thực tế. Đây là nền tảng cho quyết định chính sách y tế.

4.1. Ứng dụng GIS và phương pháp toán dự báo nguy cơ

GIS là công cụ then chốt trong dự báo nguy cơ sốt rét. Phương pháp toán học hỗ trợ phân tích định lượng. Cơ sở dữ liệu địa lý tỉnh Gia Lai được xây dựng chi tiết. Dữ liệu bao gồm các yếu tố tự nhiên và điều kiện kinh tế xã hội. Kỹ thuật phân tích và xử lý dữ liệu GIS rất đa dạng. Bao gồm chồng ghép bản đồ, phân tích vùng đệm, phân tích mạng lưới. Các phương pháp thống kê cũng được sử dụng. Chúng giúp nhận diện mối liên hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng. Việc này nâng cao khả năng đánh giá nguy cơ sốt rét. Ứng dụng GIS mang lại cái nhìn trực quan. Nó là yếu tố quan trọng trong việc lập kế hoạch phòng chống sốt rét.

4.2. Mô hình và dự báo nguy cơ sốt rét thực tế tại Gia Lai

Một mô hình dự báo sốt rét riêng biệt được phát triển. Mô hình tích hợp nhiều yếu tố ảnh hưởng. Nó bao gồm điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội. Mô hình dự báo nguy cơ tự nhiên của sốt rét. Nguy cơ này dựa trên đặc điểm khí hậu, địa hình, thủy văn. Đồng thời, luận án cũng dự báo nguy cơ thực tế. Nguy cơ thực tế có tính đến các yếu tố dân cư và hành vi. Dự báo cung cấp bản đồ nguy cơ sốt rét chi tiết. Bản đồ này giúp nhận diện các vùng có nguy cơ cao. Thông tin này rất hữu ích cho công tác phòng chống sốt rét. Nó hỗ trợ phân bổ nguồn lực y tế hiệu quả hơn.

4.3. Giải pháp tăng cường y tế dự phòng bệnh sốt rét

Hiện trạng mạng lưới y tế Gia Lai được đánh giá. Mạng lưới bao gồm y tế cơ sở, tuyến huyện, tỉnh. Các điểm mạnh và hạn chế được xác định. Luận án đề xuất một số giải pháp cụ thể. Giải pháp tập trung vào tăng cường công tác y tế dự phòng. Bao gồm nâng cao năng lực giám sát dịch tễ. Cải thiện công tác truyền thông giáo dục sức khỏe. Tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người dân. Ứng dụng GIS trong quản lý và giám sát bệnh sốt rét. Giải pháp cũng nhấn mạnh sự phối hợp liên ngành. Đây là cách tiếp cận toàn diện để phòng chống sốt rét. Mục tiêu là giảm thiểu gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu dịch bệnh sốt rét theo quan điểm địa lý y học
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan
1.1.1. Tình hình sốt rét trên thế giới và ở Việt Nam
1.1.2. Nghiên cứu đặc điểm và phân vùng dịch tễ sốt rét trên thế giới và ở Việt Nam
1.1.3. Công tác phòng, chống dịch bệnh sốt rét trên thế giới và ở Việt Nam
1.1.4. Các công trình nghiên cứu liên quan đến khu vực Gia Lai
1.1.5. Nghiên cứu, ứng dụng Hệ thông tin địa lý trong Địa lý y học
1.2. Đặc điểm dịch tễ học bệnh sốt rét
1.2.1. Bệnh và dịch bệnh sốt rét
1.2.2. Tác nhân gây bệnh
1.2.3. Nguồn nhiễm bệnh sốt rét
1.2.4. Vectơ truyền bệnh sốt rét
1.2.5. Cơ chế lây truyền bệnh sốt rét
1.2.6. Tính cảm thụ và miễn dịch trong bệnh sốt rét
1.2.7. Mùa sốt rét
1.2.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến dịch bệnh sốt rét
1.3. Quan điểm và hệ phương pháp nghiên cứu
1.3.1. Quan điểm nghiên cứu
1.3.2. Đối tượng nghiên cứu
1.3.3. Số liệu và tài liệu nghiên cứu
1.3.4. Phương pháp nghiên cứu
1.4. Kết luận chương 1
2. Chương 2: Các yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến sự phát sinh và lan truyền dịch bệnh sốt rét ở Gia Lai
2.1. Vị trí địa lý
2.2. Các yếu tố tự nhiên
2.2.1. Yếu tố địa hình
2.2.2. Yếu tố khí hậu
2.2.3. Yếu tố thủy văn, nguồn nước mặt
2.2.4. Thảm thực vật
2.3. Các yếu tố kinh tế - xã hội
2.3.1. Yếu tố dân số
2.3.2. Yếu tố kinh tế
2.3.3. Yếu tố văn hoá, giáo dục
2.3.4. Công tác truyền thông
2.3.5. Yếu tố nhận thức, thái độ và hành vi về phòng, chống bệnh sốt rét
2.4. Kết luận chương 2
3. Chương 3: Đặc điểm dịch tễ học bệnh sốt rét ở Gia Lai
3.1. Thành phần loài muỗi Anopheles ở Gia Lai
3.2. Phân bố muỗi Anopheles ở Gia Lai
3.2.1. Theo vùng địa lý tự nhiên
3.2.2. Theo sinh cảnh
3.3. Biến động số lượng muỗi Anopheles tại các vùng sốt rét lưu hành
3.4. Mùa truyền bệnh sốt rét ở Gia Lai
3.4.1. Mùa phát triển của An.
3.4.2. Mùa phát triển của An.
3.5. Phân bố bệnh nhân sốt rét ở Gia Lai
3.5.1. Theo không gian
3.5.2. Theo thời gian
3.5.3. Theo thành phần dân số
3.5.4. Theo thành phần dân tộc
3.6. Kết luận chương 3
4. Chương 4: Dự báo nguy cơ sốt rét và đề xuất một số giải pháp tăng cường công tác y tế dự phòng bệnh sốt rét ở Gia Lai trên cơ sở ứng dụng hệ thống thông tin địa lý
4.1. Ứng dụng Hệ thông tin địa lý và phương pháp toán trong dự báo nguy cơ sốt rét ở Gia Lai
4.1.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu địa lý tỉnh Gia Lai
4.1.2. Kỹ thuật phân tích và xử lý dữ liệu
4.2. Dự báo dịch bệnh sốt rét ở Gia Lai
4.2.1. Mô hình dự báo
4.2.2. Dự báo nguy cơ tự nhiên
4.2.3. Dự báo nguy cơ thực tế
4.3. Một số giải pháp tăng cường công tác y tế dự phòng bệnh sốt rét ở Gia Lai
4.3.1. Hiện trạng mạng lưới y tế
4.3.2. Giải pháp
4.4. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
Danh mục công trình công bố của tác giả
Tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus đánh giá các điền kiện tự nhiên kinh tế xã hội bằng hệ thống thông tin địa lý phục vụ dự phòng bệnh sốt rét ở lãnh thổ tỉnh gia lai 001

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Mục Nội dung Trang Mở đầu 1 1 Chương 1. cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu dịch bệnh 5 sốt rét theo quan điểm địa lý y học 1.1 Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan 5 1.1 Tình hình sốt rét trên thế giới và ở Việt Nam 5 1.2 Nghiên cứu đặc điểm và phân vùng dịch tễ sốt rét trên thế giới và ở 7 Việt Nam 1.3 Công tác phòng, chống dịch bệnh sốt rét trên thế giới và ở Việt 10 Nam 1.4 Các công trình nghiên cứu liên quan đến khu vực Gia Lai 14 1.5 Nghiên cứu, ứng dụng Hệ thông tin địa lý trong Địa lý y học 20 1.2 Đặc điểm dịch tễ học bệnh sốt rét 23 1.1 Bệnh và dịch bệnh sốt rét 23 1.2 Tác nhân gây bệnh 24 1.3 Nguồn nhiễm bệnh sốt rét 27 1.4 Vectơ truyền bệnh sốt rét 28 1.5 Cơ chế lây truyền bệnh sốt rét 30 1.6 Tính cảm thụ và miễn dịch trong bệnh sốt rét 31 1.7 Mùa sốt rét 31 1.8 Các yếu tố ảnh hưởng đến dịch bệnh sốt rét 32 1.3 Quan điểm và hệ phương pháp nghiên cứu 34 1.1 Quan điểm nghiên cứu 34 1.2 Đối tượng nghiên cứu 35 1.3 Số liệu và tài liệu nghiên cứu 35 1.4 Phương pháp nghiên cứu 36 Kết luận chương 1 45 2 Chương 2. các yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến 46 sự phát sinh và lan truyền dịch bệnh sốt rét ở Gia Lai 2.1 Vị trí địa lý 46 2.2 Các yếu tố tự nhiên 50 2.1 Yếu tố địa hình 50 2.2 Yếu tố khí hậu 54 2.3 Yếu tố thủy văn, nguồn nước mặt 58 2.4 Thảm thực vật 60 2.3 Các yếu tố kinh tế - xã hội 62 2.1 Yếu tố dân số 62 2.2 Yếu tố kinh tế 67 2.3 Yếu tố văn hoá, giáo dục 74 2.4 Công tác truyền thông 75 2.5 Yếu tố nhận thức, thái độ và hành vi về phòng, chống bệnh sốt rét 76 Kết luận chương 2 78 3 Chương 3. Đặc điểm dịch tễ học bệnh sốt rét ở Gia Lai 80 3.1 Thành phần loài muỗi Anopheles ở Gia Lai 80 3.2 Phân bố muỗi Anopheles ở Gia Lai 83 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Theo vùng địa lý tự nhiên 83 3.2 Theo sinh cảnh 86 3.3 Biến động số lượng muỗi Anopheles tại các vùng sốt rét lưu 90 hành 3.4 Mùa truyền bệnh sốt rét ở Gia Lai 92 3.1 Mùa phát triển của An.2 Mùa phát triển của An.5 Phân bố bệnh nhân sốt rét ở Gia Lai 96 3.1 Theo không gian 96 3.2 Theo thời gian 98 3.3 Theo thành phần dân số 98 3.4 Theo thành phần dân tộc 99 Kết luận chương 3 100 4 Chương 4.

dự báo nguy cơ sốt rét và đề xuất một số giải pháp tăng cường công tác y tế dự phòng bệnh sốt rét ở Gia Lai trên 101 cơ sở ứng dụng hệ thống thông tin địa lý 4.1 ứng dụng Hệ thông tin địa lý và phương pháp toán trong dự 101 báo nguy cơ sốt rét ở Gia Lai 4.1 Xây dựng cơ sở dữ liệu địa lý tỉnh Gia Lai 101 4.2 Kỹ thuật phân tích và xử lý dữ liệu 113 4.2 Dự báo dịch bệnh sốt rét ở Gia Lai 117 4.1 Mô hình dự báo 118 4.2 Dự báo nguy cơ tự nhiên 121 4.3 Dự báo nguy cơ thực tế 125 4.3 Một số giải pháp tăng cường công tác y tế dự phòng bệnh sốt 129 rét ở Gia Lai 4.1 Hiện trạng mạng lưới y tế 129 4.3 Giải pháp 136 Kết luận chương 4 139 Kết luận 140 KIẾN NGHỊ 142 danh mục công trình công bố của tác giả 143 Tài liệu tham khảo 144 Phụ lục 160 178 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT BNSR : Bệnh nhân sốt rét BVTV : Bảo vệ thực vật CCĐT : Căn cứ điều trị CSL : Chỉ số lách CNTT : Công nghệ thông tin CSDL : Cơ sở dữ liệu CSSK : Chăm sóc sức khoẻ CSYT Cơ sở y tế DDT : Dichloro Diphenyl Trichloroethane Hoá chất diệt muỗi DSS : Hệ thống trợ giúp quyết định ĐCCT : Địa chất công trình ĐCTV : Địa chất thuỷ văn GIS : Hệ thống thông tin địa lý GPS : Hệ thống định vị toàn cầu Epi Info, Phần mềm thu thập, xử lý số liệu thống kê HealthMapper : và tạo tập bản đồ y tế công cộng KHQDY : Kết hợp quân dân y KSTSR : Ký sinh trùng sốt rét PCSR : Phòng chống sốt rét QDY : Quân dân y SRAT : Sốt rét ác tính SRLH : Sốt rét lưu hành TBBB : Thương binh, bệnh binh TTĐL : Thông tin địa lý UML : Ngôn ngữ mô hình hoá thống nhất WHO : Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com STT Tên và nội dung bảng Trang 1 Bảng 2.1 Dân số và dự báo dân số tỉnh Gia Lai 63 2 Bảng 2.2 Dân số phân theo dân tộc 64 3 Bảng 2.3 So sánh mức thu nhập bình quân giữa Gia Lai và phụ 68 cận 4 Bảng 2.4 GDP/người của Gia Lai so với vùng Tây Nguyên và cả 69 nước 5 Bảng 2.5 Mạng lưới cơ sở y tế tỉnh Gia Lai 70 6 Bảng 2.6 Một số chỉ tiêu chung của Ngành Y tế tỉnh Gia Lai 72 7 Bảng 2.7 Một số chỉ số về giáo dục tỉnh Gia Lai 74 8 Bảng 2.8 Một số chỉ số về trung học chuyên nghiệp và cao đẳng, 75 đại học 9 Bảng 2.9 Thông tin về bệnh sốt rét qua các kênh thông tin 76 10 Bảng 2.10 Kết quả điều tra kiến thức, thái độ và hành vi của người 77 dân sống trong các vùng cây công nghiệp 11 Bảng 3.1 Thành phần loài muỗi Anopheles ở Gia Lai 81 12 Bảng 3.2 Phân bố muỗi Anopheles theo vùng địa lý tự nhiên 84 13 Bảng 3.3 Phân bố muỗi Anopheles theo các dạng sinh cảnh 87 14 Bảng 3.4 Phân bố bọ gậy muỗi Anopheles trên một số dạng thuỷ 89 vực 15 Bảng 3.5 Biến động mật độ và tỷ lệ loài muỗi trên các vùng sốt rét 90 lưu hành 16 Bảng 3.6 Mật độ và tỷ lệ các loài muỗi Anopheles trên các dạng 91 sinh cảnh 17 Bảng 3.7 ảnh hưởng của các yếu tố thời tiết đến sự phát triển của 93 KSTSR 18 Bảng 3.8 Bệnh nhân sốt rét điều trị tại các cơ sở y tế Gia Lai 97 19 Bảng 3.9 Tỷ lệ bệnh nhân sốt rét ở các dân tộc 99 20 Bảng 4.1 Danh mục đối tượng địa lý cơ sở (nhóm Địa giới hành 105 chính) 21 Bảng 4.2 Danh mục đối tượng địa lý cơ sở (nhóm Hạ tầng dân cư) 105 22 Bảng 4.3 Thuộc tính đối tượng địa lý cơ sở (nhóm Địa giới hành 106 chính) 23 Bảng 4.4 Thuộc tính đối tượng địa lý cơ sở (nhóm Hạ tầng dân cư) 106 24 Bảng 4.5 Lược đồ ứng dụng CSDL nền địa lý tỷ lệ 1/50.000 107 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.6 Các yếu tố ảnh hưởng tới bệnh sốt rét và chỉ số của 121 chúng 26 Bảng 4.7 Tiêu chuẩn đánh giá nguy cơ tự nhiên bệnh dịch sốt rét 123 27 Bảng 4.8 Mức nguy cơ sốt rét tự nhiên và phân bố theo đơn vị 123 hành chính 28 Bảng 4.9 Tiêu chuẩn đánh giá nguy cơ thực tế bệnh dịch sốt rét 125 29 Bảng 4.10 Mức nguy cơ sốt rét thực tế và phân bố theo đơn vị hành 127 chính 30 Bảng 4.11 Một số chỉ tiêu phát triển ngành Y tế tỉnh Gia Lai tới 132 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ STT Tên và nội dung hình vẽ, đồ thị Trang 1 Hình 1.1 Sơ đồ phân vùng dịch tễ sốt rét và can thiệp ở Việt Nam và 9 khu vực Miền Trung - Tây Nguyên 2 Hình 1.2 Phân bố Anopheles chính ở Việt Nam 25 3 Hình 1.3 Các giai đoạn phát triển của muỗi Anopheles truyền sốt rét 28 4 Hình 1.4 Sơ đồ lây truyền bệnh sốt rét (Vũ Thị Phan, 1996) 32 5 Hình 1.5 Mô hình khái niệm nghiên cứu 37 6 Hình 2.1 Vị trí tỉnh Gia Lai trong lãnh thổ Việt Nam 47 7 Hình 2.2 Bản đồ hành chính tỉnh Gia Lai 49 8 Hình 2.3 Mô hình số độ cao tỉnh Gia Lai 51 9 Hình 2.4 Bản đồ phân tầng độ cao theo quy luật phân bố muỗi 53 10 Hình 2.5 Nhiệt độ trung bình các tháng trong năm 54 11 Hình 2.6 Chế độ ẩm trung bình các tháng trong năm 55 12 Hình 2.7 Lượng mưa trung bình tháng tỉnh Gia Lai 56 13 Hình 2.8 Bản đồ phân vùng lượng mưa tỉnh Gia Lai 57 14 Hình 2.9 Bản đồ mật độ thuỷ văn tỉnh Gia Lai 59 15 Hình 2.10 Hiện trạng sử dụng đất tỉnh Gia Lai năm 2007 61 16 Hình 2.11 Bản đồ mật độ dân số (theo đơn vị hành chính cấp xã) tỉnh 65 Gia Lai 17 Hình 2.12 Phân bố bệnh nhân sốt rét các tỉnh Miền Trung - Tây Nguyên 68 18 Hình 2.13 Mạng lưới cơ sở y tế tỉnh Gia Lai 71 19 Hình 2.14 Cơ sở dữ liệu Mạng giao thông khu vực Tây Nguyên 73 20 Hình 3.1 Định dạng muỗi Anopheles ở Việt Nam 83 21 Hình 3.2 Mùa phát triển của An.3 Mùa phát triển của An.4 Mùa truyền bệnh sốt rét ở Gia Lai 95 24 Hình 3.5 Tình hình sốt rét ở huyện ChưPrông 96 25 Hình 3.6 Tình hình sốt rét ở huyện Đức Cơ 96 26 Hình 3.7 Tình hình sốt rét ở huyện Kông Chro 97 27 Hình 3.8 Tình hình sốt rét ở Gia Lai giai đoạn 2000-2005 98 28 Hình 3.9a Bệnh nhân sốt rét từ 0 đến 5 tuổi 98 29 Hình 3.9b Bệnh nhân sốt rét từ 5 đến 14 tuổi 98 30 Hình 3.10 Bệnh nhân sốt rét mang thai 99 31 Hình 4.1 Mô hình cơ sở dữ liệu GIS tỉnh Gia Lai 104 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Lược đồ ứng dụng CSDL GIS Gia Lai (nhóm Hạ tầng dân cư) 108 33 Hình 4.3 Mô hình khái quát tổ chức siêu dữ liệu 111 34 Hình 4.4 Siêu dữ liệu địa lý tỷ lệ 1/50.000 khu vực tỉnh Gia Lai 112 35 Hình 4.5 Mô hình kết xuất, hiển thị dữ liệu địa lý 113 36 Hình 4.6 Giao diện hệ quản trị CSDL địa lý tỉnh Gia Lai 113 37 Hình 4.7 Tra cứu, tìm kiếm thông tin địa lý theo địa danh 114 38 Hình 4.8 Phân tích địa hình từ Mô hình số độ cao tỉnh Gia Lai 114 39 Hình 4.9 Phân tích, triết xuất thông tin bằng công cụ của Hệ chuyên gia 115 40 Hình 4.10 Giao diện Hệ thống hỗ trợ quyết định 116 41 Hình 4.11 Bản đồ dự báo nguy cơ sốt rét tự nhiên 122 42 Hình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội phòng chống sốt rét Gia Lai bằng GIS (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-danh-gia-cac-dien-kien-tu-nhien-kinh-te-xa-hoi-bang-he-thong-thong-tin-dia-ly-phuc-vu-du-phong-benh-sot-ret-o-lanh-tho-tinh-gia-lai-001

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội phòng chống sốt rét Gia Lai bằng GIS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội bằng hệ thống thông tin địa lý để dự phòng bệnh sốt rét tại tỉnh Gia Lai thông qua luận án tiến sĩ tại HUS.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội phòng chống sốt rét Gia Lai bằng GIS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội phòng chống sốt rét Gia Lai bằng GIS" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội phòng chống sốt rét Gia Lai bằng GIS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter