Luận án tiến sĩ Địa chất: Đặc điểm và tiến hóa thạch động lực trầm tích tầng mặt vùng biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh - Nguyễn Ngọc Anh
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu đặc điểm thạch động lực trầm tích tầng mặt vùng biển nông ven bờ Hải Phòng-Quảng Ninh.
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan thạch động lực trầm tích ven bờ
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Thạch học
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Anh
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan thạch động lực trầm tích ven bờ
Luận án tiến sĩ này tập trung vào đặc điểm và tiến hóa thạch động lực của các thành tạo trầm tích tầng mặt. Khu vực nghiên cứu là vùng biển nông ven bờ Hải Phòng – Quảng Ninh, một khu vực có ý nghĩa địa chất và môi trường quan trọng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quá trình động lực trầm tích, bao gồm vận chuyển trầm tích, lắng đọng trầm tích, và xói mòn trầm tích, diễn ra trong hệ thống biển ven bờ này. Luận án đặt mục tiêu xác định các yếu tố kiểm soát sự phân bố và biến đổi của trầm tích theo thời gian. Dữ liệu thu thập từ khu vực này giúp hiểu rõ hơn về cách các yếu tố tự nhiên và nhân tạo tác động đến môi trường trầm tích. Kiến thức này có vai trò thiết yếu trong việc quản lý tài nguyên biển và ven bờ bền vững. Sự hiểu biết về thành phần trầm tích và phân bố trầm tích là nền tảng cho nhiều ứng dụng thực tiễn.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu chính là làm rõ đặc điểm thạch động lực hiện tại. Đồng thời, luận án khảo sát sự tiến hóa của trầm tích tầng mặt qua các giai đoạn địa chất. Phạm vi nghiên cứu bao gồm vùng biển nông ven bờ từ Hải Phòng đến Quảng Ninh. Khu vực này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của thủy động lực biển và các dòng chảy biển từ lục địa. Việc xác định các quy luật phân bố trầm tích là trọng tâm của công trình. Dữ liệu thu thập từ khu vực giúp mô tả chính xác thành phần trầm tích. Phân tích này là cơ sở để đánh giá động lực trầm tích trong quá khứ và hiện tại. Kết quả cung cấp thông tin quý giá cho quy hoạch sử dụng đất ven biển.
1.2. Tầm quan trọng nghiên cứu trầm tích biển
Hiểu biết về động lực trầm tích mang lại nhiều lợi ích. Nghiên cứu giúp đánh giá rủi ro xói mòn trầm tích tại các khu vực ven biển. Nó cũng cung cấp cơ sở để dự đoán sự thay đổi của đường bờ. Dữ liệu về lắng đọng trầm tích hỗ trợ các dự án nạo vét luồng lạch. Kiến thức về vận chuyển trầm tích là cần thiết cho việc quy hoạch cảng biển. Tác động của thủy động lực biển đến hệ thống biển ven bờ được làm rõ. Điều này góp phần vào việc bảo vệ môi trường biển. Nghiên cứu còn phục vụ cho việc khai thác tài nguyên hiệu quả và bền vững. Thông tin về phân bố trầm tích giúp bảo tồn các hệ sinh thái ven biển. Đây là nền tảng cho việc đưa ra các chính sách quản lý môi trường.
II.Phương pháp phân tích động lực trầm tích ven bờ
Việc phân tích động lực trầm tích yêu cầu một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ. Luận án đã tích hợp nhiều kỹ thuật khảo sát và phân tích hiện đại. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ chính xác cao cho kết quả. Từ việc thu thập tài liệu địa chấn đến phân tích mẫu trầm tích, mọi bước đều được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là xây dựng bức tranh toàn diện về thành phần trầm tích và các quá trình biến đổi. Sử dụng các công cụ tiên tiến giúp định lượng được các yếu tố như vận chuyển trầm tích, lắng đọng trầm tích, và xói mòn trầm tích. Điều này mang lại cái nhìn sâu sắc về hệ thống biển ven bờ và ảnh hưởng của thủy động lực biển. Kết quả phân tích là cơ sở vững chắc cho các kết luận khoa học.
2.1. Nền tảng tài liệu và cơ sở dữ liệu
Nghiên cứu dựa trên một lượng lớn tài liệu khoa học. Các tài liệu địa chấn và địa chất khu vực được tổng hợp kỹ lưỡng. Dữ liệu bao gồm bản đồ địa chất, khảo sát địa vật lý. Đây là nền tảng để xác định cấu trúc ngầm và lịch sử địa chất. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu toàn diện giúp phân tích động lực trầm tích hiệu quả hơn. Các tài liệu về thủy động lực biển và dòng chảy biển cũng được xem xét. Nguồn dữ liệu phong phú này đảm bảo tính khách quan cho nghiên cứu. Nó giúp định hình các giả thuyết ban đầu và hướng tiếp cận khoa học. Mọi phân tích sau này đều dựa trên nền tảng dữ liệu này.
2.2. Kỹ thuật khảo sát và phân tích mẫu
Các phương pháp khảo sát thực địa được áp dụng. Mẫu trầm tích tầng mặt được thu thập từ nhiều vị trí khác nhau. Trong phòng thí nghiệm, các mẫu được phân tích chi tiết. Kỹ thuật phân loại cấp hạt, xác định thành phần khoáng vật được sử dụng. Phân tích độ mài tròn và độ chọn lọc của hạt trầm tích cung cấp thông tin về vận chuyển trầm tích. Phương pháp địa tầng phân tập giúp xác định các tướng trầm tích. Điều này cho phép tái tạo các điều kiện lắng đọng trầm tích trong quá khứ. Kết quả phân tích giúp định lượng các chỉ số về động lực trầm tích.
2.3. Ứng dụng địa chấn nông phân giải cao
Công nghệ địa chấn nông phân giải cao đóng vai trò quan trọng. Phương pháp này cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc địa chất dưới đáy biển. Nó giúp nhận diện các mặt bất chỉnh hợp và ranh giới tướng trầm tích. Dữ liệu địa chấn hỗ trợ việc giải đoán các quá trình xói mòn trầm tích và lắng đọng trầm tích. Việc ứng dụng công nghệ này giúp xác định sự phân bố trầm tích theo chiều sâu. Đồng thời, nó cho phép đánh giá quy mô và tính chất của các thành tạo trầm tích cổ. Dữ liệu địa chấn là yếu tố then chốt để hiểu rõ tiến hóa thạch động lực của khu vực.
III.Đặc điểm phân bố trầm tích ven bờ Hải Phòng
Khu vực ven bờ Hải Phòng – Quảng Ninh có đặc điểm trầm tích rất đa dạng. Sự phân bố trầm tích tại đây chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ thủy động lực biển, các dòng chảy biển và yếu tố địa hình. Nghiên cứu đã mô tả chi tiết thành phần trầm tích, từ cát, bùn đến sạn, cùng quy luật phân bố không gian của chúng. Các yếu tố như cửa sông, bán đảo, và độ sâu đáy biển đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các khu vực lắng đọng trầm tích và xói mòn trầm tích. Đặc điểm thành phần trầm tích phản ánh nguồn gốc vật liệu và cường độ của quá trình vận chuyển trầm tích. Hiểu rõ sự phân bố này là chìa khóa để quản lý hiệu quả tài nguyên biển và ứng phó với biến đổi môi trường.
3.1. Phân loại và thành phần trầm tích
Trầm tích tầng mặt vùng ven bờ Hải Phòng – Quảng Ninh rất đa dạng về thành phần. Chúng bao gồm các loại hạt từ thô (sạn, cát) đến mịn (bùn, bột). Cát thường tập trung ở khu vực gần bờ và các bãi biển chịu sóng mạnh. Bùn và bột chủ yếu phân bố ở các vùng nước sâu hơn, ít động lực hơn. Thành phần trầm tích cũng phản ánh nguồn gốc vật liệu, từ lục địa thông qua các con sông, và từ quá trình xói mòn trầm tích dưới biển. Các khoáng vật trong trầm tích cung cấp thông tin về các quá trình địa chất đã diễn ra. Việc phân loại chi tiết giúp xác định các khu vực lắng đọng trầm tích đặc trưng.
3.2. Quy luật phân bố không gian trầm tích
Sự phân bố trầm tích trong không gian tuân theo các quy luật nhất định. Trầm tích thô thường tập trung ở các khu vực có năng lượng thủy động lực biển cao. Điều này bao gồm các cửa sông lớn và vùng chịu tác động mạnh của sóng. Ngược lại, trầm tích mịn có xu hướng lắng đọng ở các vùng kín gió, có dòng chảy biển yếu. Mô hình phân bố trầm tích là kết quả tổng hòa của các yếu tố. Chúng gồm cường độ dòng chảy, độ sâu đáy biển, và nguồn cung cấp vật liệu. Các khu vực xói mòn trầm tích thường xuất hiện ở những nơi dòng chảy mạnh. Trong khi lắng đọng trầm tích diễn ra ở các vùng năng lượng thấp. Điều này định hình đặc điểm cảnh quan dưới đáy biển.
3.3. Tương quan với điều kiện tự nhiên
Phân bố trầm tích có mối tương quan chặt chẽ với điều kiện tự nhiên. Khí hậu, thủy văn lục địa và đặc điểm hải văn đều ảnh hưởng trực tiếp. Lượng mưa lớn và dòng chảy sông mạnh mang theo nhiều vật liệu trầm tích từ lục địa. Đặc điểm thủy động lực biển, như chế độ triều và sóng, kiểm soát vận chuyển trầm tích. Chúng quyết định nơi xói mòn trầm tích và nơi lắng đọng trầm tích. Sự thay đổi của các yếu tố này có thể làm thay đổi đáng kể phân bố trầm tích. Điều kiện tự nhiên là động lực chính định hình hệ thống biển ven bờ. Hiểu mối tương quan này giúp dự đoán các thay đổi trong tương lai.
IV.Tiến hóa thạch động lực trầm tích ven bờ biển
Quá trình tiến hóa thạch động lực của trầm tích ven bờ Hải Phòng – Quảng Ninh là một bức tranh phức tạp. Nó phản ánh sự thay đổi của môi trường biển qua hàng nghìn năm. Các giai đoạn biển tiến và biển thoái đã định hình cấu trúc và thành phần trầm tích hiện tại. Sự biến đổi của thủy động lực biển và dòng chảy biển là nguyên nhân chính cho các quá trình xói mòn trầm tích, vận chuyển trầm tích và lắng đọng trầm tích. Nghiên cứu sâu về các giai đoạn này cung cấp cái nhìn lịch sử. Từ đó, có thể dự đoán được xu hướng biến đổi trong tương lai. Hiểu rõ sự tiến hóa này rất quan trọng để đưa ra các giải pháp bảo vệ bờ biển hiệu quả.
4.1. Các giai đoạn biển tiến và biển thoái
Lịch sử địa chất khu vực chứng kiến nhiều chu kỳ biển tiến và biển thoái. Giai đoạn biển tiến tạo ra các thành tạo trầm tích đặc trưng cho môi trường biển sâu hơn. Trong khi đó, biển thoái lại để lại dấu vết của môi trường ven bờ và lục địa. Mỗi giai đoạn đều ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển trầm tích và lắng đọng trầm tích. Dữ liệu từ trầm tích cổ giúp tái tạo lại đường bờ cổ. Đồng thời, nó cung cấp thông tin về mực nước biển trong quá khứ. Việc xác định các giai đoạn này là nền tảng để hiểu tiến hóa thạch động lực chung. Đây là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá sự ổn định của hệ thống biển ven bờ.
4.2. Quá trình vận chuyển và lắng đọng trầm tích
Trong các giai đoạn biển tiến, trầm tích mịn có xu hướng được vận chuyển và lắng đọng ở những vị trí xa bờ hơn. Ngược lại, giai đoạn biển thoái thường đi kèm với việc xói mòn trầm tích ở các khu vực nông. Quá trình này tạo ra các mặt bất chỉnh hợp và thay đổi đáng kể thành phần trầm tích. Dòng chảy biển và thủy động lực biển đóng vai trò then chốt trong việc phân tán vật liệu. Chúng tác động lên cả kích thước và hình thái của hạt trầm tích. Nghiên cứu làm rõ cách các quá trình này tương tác. Từ đó, hình thành nên các tướng trầm tích khác nhau qua các thời kỳ địa chất.
4.3. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu toàn cầu
Biến đổi khí hậu toàn cầu gây ra những tác động đáng kể. Đặc biệt là sự gia tăng mực nước biển và thay đổi chế độ thủy động lực biển. Những yếu tố này đang làm thay đổi mạnh mẽ các quá trình xói mòn trầm tích và lắng đọng trầm tích hiện tại. Mực nước biển dâng cao làm tăng cường xói mòn ở các bãi biển và bờ cát. Trong khi đó, thay đổi dòng chảy biển có thể ảnh hưởng đến vận chuyển trầm tích. Việc dự báo các tác động này là rất cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến lược thích ứng và giảm thiểu rủi ro cho khu vực ven bờ. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá những tác động hiện đại.
V.Ảnh hưởng thủy động lực đến vận chuyển trầm tích
Thủy động lực biển là yếu tố chi phối mạnh mẽ các quá trình vận chuyển trầm tích trong hệ thống biển ven bờ Hải Phòng – Quảng Ninh. Sóng và dòng chảy biển cung cấp năng lượng cần thiết để di chuyển vật liệu trầm tích. Cường độ của chúng quyết định mức độ xói mòn trầm tích, vận chuyển trầm tích và lắng đọng trầm tích. Nghiên cứu đã phân tích cách các yếu tố thủy động lực tương tác với địa hình đáy biển và nguồn cung cấp trầm tích. Từ đó, xác định được các vùng có động lực trầm tích mạnh hoặc yếu. Hiểu rõ mối quan hệ này là nền tảng để dự đoán sự thay đổi của bờ biển. Nó cũng giúp quản lý các hoạt động khai thác và bảo tồn môi trường biển một cách bền vững. Các dữ liệu về dòng chảy biển là không thể thiếu.
5.1. Vai trò của dòng chảy và sóng biển
Dòng chảy biển và sóng là hai động lực chính cho vận chuyển trầm tích. Sóng biển tạo ra lực nâng và kéo, giúp di chuyển các hạt trầm tích trên đáy. Dòng chảy biển, đặc biệt là dòng triều và dòng chảy ven bờ, có khả năng vận chuyển một lượng lớn vật liệu. Chúng ảnh hưởng đến cả hướng và tốc độ vận chuyển trầm tích. Khu vực có sóng mạnh thường trải qua quá trình xói mòn trầm tích. Trong khi đó, các vùng có dòng chảy biển yếu hơn là nơi lắng đọng trầm tích. Sự tương tác phức tạp giữa sóng và dòng chảy tạo nên các đặc điểm phân bố trầm tích đa dạng. Việc định lượng vai trò của từng yếu tố là rất quan trọng.
5.2. Tác động của hệ thống biển ven bờ
Hệ thống biển ven bờ là một môi trường năng động. Nơi đây có sự giao thoa giữa nước ngọt từ lục địa và nước mặn từ biển. Các cửa sông, vịnh, và đảo tạo ra một hệ thống dòng chảy biển phức tạp. Điều này ảnh hưởng đến sự phân tán và tích tụ của trầm tích. Các dòng chảy cửa sông mang theo một lượng lớn trầm tích từ lục địa. Chúng sau đó được phân tán bởi thủy động lực biển. Khu vực này cũng là nơi diễn ra mạnh mẽ các quá trình lắng đọng trầm tích và xói mòn trầm tích. Tác động của hệ thống biển ven bờ là yếu tố quan trọng. Nó định hình thành phần trầm tích và phân bố trầm tích trong khu vực nghiên cứu.
5.3. Mô hình hóa quá trình động lực trầm tích
Mô hình hóa là công cụ hiệu quả để nghiên cứu động lực trầm tích. Các mô hình toán học và vật lý giúp mô phỏng vận chuyển trầm tích dưới tác động của thủy động lực biển. Chúng cho phép dự đoán sự thay đổi của đường bờ, xói mòn trầm tích, và lắng đọng trầm tích. Việc sử dụng mô hình giúp hiểu rõ hơn về cách các dòng chảy biển tương tác với địa hình đáy. Đồng thời, nó hỗ trợ việc đánh giá tác động của các hoạt động nhân sinh. Kết quả mô hình hóa cung cấp thông tin quan trọng. Từ đó, giúp đưa ra các quyết định quản lý và phát triển bền vững khu vực ven biển. Đây là phương pháp bổ trợ đắc lực cho phân tích thực nghiệm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------- Nguyễn Ngọc Anh ĐẶC ĐIỂM VÀ TIẾN HÓA THẠCH ĐỘNG LỰC CÁC THÀNH TẠO TRẦM TÍCH TẦNG MẶT VÙNG BIỂN NÔNG VEN BỜ HẢI PHÒNG - QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HÀ NỘI - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------- Nguyễn Ngọc Anh ĐẶC ĐIỂM VÀ TIẾN HÓA THẠCH ĐỘNG LỰC CÁC THÀNH TẠO TRẦM TÍCH TẦNG MẶT VÙNG BIỂN NÔNG VEN BỜ HẢI PHÒNG - QUẢNG NINH Chuyên ngành: Thạch học Mã số: 62 44 57 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Đức Thạnh HÀ NỘI - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Nguyễn Ngọc Anh i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Địa chất, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Vượng và PGS.TS Trần Đức Thạnh.
Trong quá trình hoàn thành luận án, NCS đã nhận được sự giúp đỡ vô cùng quý báu của GS.TS Trần Nghi, PGS.TS Doãn Đình Lâm và của các cán bộ Khoa Địa chất, Viện Tài nguyên và Môi trường biển và Trung tâm Địa chất và Khoáng sản biển. NCS trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục 1 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt 3 Danh mục bảng 5 Danh mục hình vẽ và ảnh minh họa 6 MỞ ĐẦU 9 CHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN 16 1.
VỊ TRÍ ĐỊA LÝ 16 1. ĐẶC ĐIỂM KHÍ HẬU - KHÍ TƯỢNG 17 1. ĐẶC ĐIỂM THỦY VĂN LỤC ĐỊA 19 1. ĐẶC ĐIỂM HẢI VĂN 22 1.
ĐẶC ĐIỂM ĐỊA TẦNG 25 1. ĐẶC ĐIỂM MAGMA 34 CHƯƠNG 2. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG 36 PHÁP NGHIÊN CỨU 2. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU 36 2.
CƠ SỞ TÀI LIỆU 45 2. Tài liệu địa chấn 45 2. Tài liệu địa chất 46 2. PHƯƠNG PHÁP LUẬN và PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 48 2.
Phương pháp luận 48 2. Phương pháp nghiên cứu 49 CHƯƠNG 3. ĐẶC ĐIỂM TRẦM TÍCH TẦNG MẶT KHU VỰC BIỂN 56 NÔNG VEN BỜ HẢI PHÒNG - QUẢNG NINH 3. CƠ SỞ PHÂN LOẠI TRẦM TÍCH 56 3.
ĐẶC ĐIỂM VÀ QUY LUẬT PHÂN BỐ TRẦM TÍCH 58 CHƯƠNG 4. ĐẶC ĐIỂM TƯỚNG ĐÁ VÀ TIẾN HÓA THẠCH ĐỘNG LỰC CÁC TRẦM TÍCH TẦNG MẶT KHU VỰC BIỂN NÔNG VEN BỜ 88 HẢI PHÒNG – QUẢNG NINH 4. TƯỚNG TRẦM TÍCH 88 4. Đặc điểm tướng trầm tích 91 4.
TIẾN HÓA THẠCH ĐỘNG LỰC CÁC THÀNH TẠO TRẦM 126 TÍCH TẦNG MẶT KHU VỰC BIỂN NÔNG VEN BỜ HẢI PHÒNG - 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com QUẢNG NINH 4. Giai đoạn biển tiến đầu Pleistocen muộn ( ) 126 4. Giai đoạn biển thoái cuối Pleistocen muộn ( ) 134 4. Giai đoạn biển tiến Flandrian 136 4.
Giai đoạn biển thoái sau biển tiến Flandrian và biển tiến hiện đại 141 KẾT LUẬN 152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 153 ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT STT Viết tắt Nghĩa là 1 3D Ba chiều 2 Thang (Phi) 3 Độ chọn lọc 4 Đường kính hạt trung bình 5 a aluvi 6 am Châu thổ 7 Số góc lồi của hạt trầm tích thứ i 8 G Trầm tích sạn 9 HP Hợp phần 10 HST Miền hệ thống biển cao 11 gS Trầm tích cát sạn 12 (g)S Trầm tích cát lẫn sạn 13 (g)mS Trầm tích cát bùn lẫn sạn 14 LST Miền hệ thống biển thấp 15 Đường kính hạt trung bình 16 mS Trầm tích cát bùn 17 mgS Trầm tích cát bùn sạn 18 n Số mẫu trầm tích 19 Tổng số cặp mẫu trầm tích 20 Ncs Nghiên cứu sinh 21 , Các ký hiệu xác suất trong bài toán của McLaren 22 Pleistocen muộn phần sớm 23 Pleistocen muộn phần muộn 24 Holocen sớm – giữa 25 Holocen muộn 26 Hệ số mài tròn của một hạt trầm tích bất kỳ nào đó 27 Hệ số mài tròn của lát mỏng trầm tích 28 rh Rất hiếm 29 S Trầm tích cát 30 sG Trầm tích sạn cát 31 siS Trầm tích cát bột 32 sM Trầm tích bùn cát 33 sSi Trầm tích bột cát 34 Độ bất đối xứng 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 35 Độ chọn lọc 36 TB Trung bình 37 tr. Trang 38 TST Miền hệ thống biển tiến 39 UBKHNN Ủy Ban Khoa Học Nhà Nước 40 − Bài kiểm tra thống kê theo khái niệm của Spiegel (1961) 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU BẢNG STT Tên bảng Trang Đặc điểm một số sông chính vùng ven biển Hải Phòng – 1 Bảng 1.1 20 Quảng Ninh 2 Bảng 3.1 Thang phân loại cấp hạt của Krumbein và Folk 57 Bảng tổng hợp các thông số trầm tích tầng mặt khu vực 3 Bảng 3.2 86 biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh Tổng hợp các tham số minh giải địa chấn nông phân giải 4 Bảng 4.1 96 cao tuyến L1 theo quan điểm địa tầng phân tập Tổng hợp các tham số minh giải địa chấn nông phân giải 5 Bảng 4.2 104 cao tuyến L2 theo quan điểm địa tầng phân tập Tổng hợp các tham số tướng trầm tích tầng mặt khu vực 6 Bảng 4.3 124 biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh Kết quả phân tích tuổi tuyệt đối C14 từ mẫu bùn bã hữu cơ 7 Bảng 4.4 128 hệ tầng Vĩnh Phúc Các chu kỳ băng hà - gian băng tương ứng với tuổi địa 8 Bảng 4.5 135 chất, tuổi tuyệt đối và dấu ấn địa chất 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ẢNH MINH HỌA STT Tên hình vẽ và ảnh minh họa Trang Bản đồ khu vực biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng 1 Hình 1.2 Bản đồ địa hình 3D khu vực vịnh Bắc Bộ 17 3 Hình 1.3 Mô hình số địa hình khu vực đáy vịnh Bắc Bộ 18 4 Hình 1.4 Hoa gió tháng 1 và tháng 7 tại Bạch Long Vĩ 19 Bản đồ dòng chảy tầng mặt mùa đông vùng biển Việt Nam 5 Hình 1.5 24 và kế cận Bản đồ dòng chảy tầng mặt mùa hè vùng biển Việt Nam 6 Hình 1.6 25 và kế cận 7 Vị trí các tuyến địa chấn và các trạm thu mẫu trầm tích Hình 2.1 46 tầng mặt trong khu vực nghiên cứu Biểu đồ phân loại trầm tích của Hội Địa chất Hoàng Gia 8 Hình 3.1 58 Anh Bản đồ trầm tích tầng mặt khu vực biển nông ven bờ Hải 9 Hình 3.2 61 Phòng - Quảng Ninh Bản đồ phân bố kích thước hạt trung bình của trầm tích 10 Hình 3.3 tầng mặt khu vưc biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng 62 Ninh Bản đồ phân bố độ chọn lọc của trầm tích tầng mặt khu 11 Hình 3.4 63 vực biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh Bản đồ phân bố độ bất đối xứng của trầm tích tầng mặt 12 Hình 3.5 64 khu vực biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh Kết quả luận giải các trường trầm tích trên tuyến địa chấn 13 Hình 3.6 80 L1_2 khu vực cửa sông Bạch Đằng Bản đồ tướng trầm tích khu vực biển nông ven bờ Hải 14 Hình 4.1 93 Phòng - Quảng Ninh 15 Hình 4.2 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến L1 95 16 Hình 4.3 Mặt cắt minh giải địa chấn nông phân giải cao tuyến L1 95 Mô hình số độ sâu đáy biển khu vực Hải Phòng - Quảng 17 Hình 4.5 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến L2 103 19 Hình 4.6 Mặt cắt minh giải địa chấn nông phân giải cao tuyến L2 103 Địa tầng trầm tích Pleistocen muộn - Holocen khu vực 20 Hình 4.7 105 vịnh Bắc Bộ theo quan điểm địa tầng phân tập 21 Hình 4.8 Các chu kỳ dao động mực biển tương ứng với các thời kỳ 127 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com băng hà – gian băng và tuổi địa chất Biểu đồ CM phân loại chế độ thủy động lực môi trường 22 Hình 4.9 131 tích tụ trầm tích của Passega 23 Biểu đồ phân chia tính chất thủy - thạch động lực của môi Hình 4.10 132 trường tích tụ trầm tích theo Rukhin Vị trí cột khoan N26 ghi nhận trầm tích tiền châu thổ sông 24 Hình 4.11 133 Hồng có tuổi tuyệt đối 43210 ± 2630 ngàn năm trước Ví trí khu vực nghiên cứu của Coleman [95] ghi nhận các 25 Hình 4.12 thành tạo trầm tích sét phong hóa loang lổ của châu thổ 134 sông Hồng cổ Sơ đồ 3 chiều minh họa mối quan hệ giữa các tướng trầm 26 Hình 4.13 137 tích khu vực xung quanh đảo Trần Bản đồ thể hiện vec tơ xu hướng di chuyển trầm tích trên 27 Hình 4.14 nền các tướng trầm tích ở khu vực biển nông ven bờ Hải 139 Phòng - Quảng Ninh Vị trí cột khoan N25, N23 ghi nhận trầm tích tiền châu thổ 28 Hình 4.15 sông Hồng có tuổi tuyệt đối tương ứng là 12575 ± 60 ngàn 140 năm trước và 13030 ± 60 29 Đường cong dao động mực biển khu vực biển Đông Hình 4.16 142 trong 20 ngàn năm trước đây 30 Đường cong dao động mực biển Holocen khu vực Việt Hình 4.17 143 Nam - Trung Quốc Đặc điểm tích tụ trầm tích xung quanh mỏ hàn chống xói 31 Hình 4.18 lở bờ biển khu vực đảo Cát Hải, Hải Phòng (ảnh chụp mùa 145 mưa năm 2003) Đặc điểm tích tụ trầm tích xung quanh mỏ hàn chống xói 32 Hình 4.19 lở bờ biển khu vực đảo Cát Hải, Hải Phòng (ảnh chụp mùa 146 khô năm 2003) Hình 4. Sơ đồ tổng quát 3 chiều về mối quan hệ giữa 33 Hình 4.20 hướng di chuyển trầm tích và vị trí xói lở bồi tụ xung 146 quanh mỏ hàn, đập chắn sóng và đập phá sóng xa bờ. 34 Sơ đồ tổng quát 2 chiều về mối quan hệ giữa hướng di Hình 4.21 147 chuyển trầm tíchvà vị trí xói lở bồi tụ xung quanh mỏ hàn 35 Hình 4.22 Hoàn lưu tổng quát tại vịnh Bắc Bộ 148 36 Hình 4.23 Băng sonar quyét sườn khu vực Tây Nam đảo Ngọc Vừng 150 Nghiên cứu sinh tham gia đo địa chấn nông phân giải cao 37 Ảnh 2.1 45 khu vực cửa sông Bạch Đằng (Hải Phòng) Nghiên cứu sinh tham gia thu mẫu từ các ống phóng trọng 38 Ảnh 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Anh (2014). Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch động lực trầm tích ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-dac-diem-va-tien-hoa-thach-dong-luc-cac-thanh-tao-tram-tich-tang-mat-vung-bien-nong-ven-bo-hai-phong-quang-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch động lực trầm tích ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu đặc điểm thạch động lực trầm tích tầng mặt vùng biển nông ven bờ Hải Phòng-Quảng Ninh.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch động lực trầm tích ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch động lực trầm tích ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch động lực trầm tích ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Thạch học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch động lực trầm tích ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch động lực trầm tích ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch động lực trầm tích ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.