Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc xác lập cơ sở địa lý toàn diện, dựa trên tiếp cận cảnh quan học và địa lý kinh tế, nhằm định hướng không gian phát triển kinh tế bền vững và bảo vệ môi trường cho thành phố cửa khẩu Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh Móng Cái, một địa bàn chiến lược có vị trí địa đầu Đông Bắc Việt Nam, tiếp giáp trực tiếp với Trung Quốc trên cả bộ và biển, đang đối mặt với những thách thức kép từ phát triển kinh tế cửa khẩu và áp lực môi trường xuyên biên giới.

Research gap được xác định cụ thể là sự thiếu vắng các nghiên cứu tích hợp ở cấp độ địa phương, đặc biệt là tại một đô thị cửa khẩu đặc thù như Móng Cái, mà có thể "phản ánh được các không gian sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường gắn với các không gian phát triển kinh tế" (Trần Thị Tuyết, trang 28). Các công trình trước đây về tổ chức lãnh thổ ở Việt Nam chủ yếu dừng lại ở quy mô vùng, quốc gia hoặc liên tỉnh (như Lê Bá Thảo, 1994; Lưu Đức Hồng, 1996; Đặng Hữu Ngọc, 1994), chưa đi sâu vào chi tiết ở cấp huyện/thành phố để đề xuất giải pháp cụ thể cho sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường trong từng không gian kinh tế. Luận án khắc phục hạn chế này bằng cách cung cấp một khung phân tích tích hợp, đặc biệt đối với lãnh thổ "vừa có đất liền, vừa có biển đảo" (Trần Thị Tuyết, trang 14).

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được luận án tập trung giải quyết bao gồm:

  1. RQ1: Đặc điểm và sự phân hóa của các điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên và cảnh quan tại Móng Cái cung cấp những tiềm năng sinh thái và không gian nào cho phát triển kinh tế và sử dụng tài nguyên?
  2. RQ2: Làm thế nào để phân tích, đánh giá cảnh quan cho việc định hướng không gian phát triển nông, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, du lịch và đô thị cửa khẩu tại Móng Cái?
  3. RQ3: Các điều kiện kinh tế-xã hội, các quy hoạch liên quan, các vấn đề môi trường và mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế với sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường ảnh hưởng như thế nào đến hoạch định không gian tại Móng Cái?
  4. RQ4: Làm thế nào để hoạch định các không gian ưu tiên phát triển kinh tế, sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường trong các lĩnh vực nông, lâm, ngư nghiệp, du lịch và phát triển đô thị Móng Cái theo hướng bền vững?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của Học thuyết cảnh quan (Landscape Theory) của các nhà khoa học Nga và Liên Xô cũ như V. Kalexnik (1973), A. Preobrazhensky, Ixatrenko (1991), kết hợp với các quan điểm về Cảnh quan văn hóa/nhân sinh (Carl Sauer, 1927; Jerry F. Franklin và Richard T. T. Forman) và Sinh thái cảnh quan (Carl Troll, 1939). Luận án cũng tích hợp các Lý thuyết tổ chức lãnh thổ (Spatial Organization Theories) như Thuyết vị trí trung tâm (G. Christaller, 1966), Lý thuyết phát triển các cực (Francoi Perroux, 1950), và khái niệm Hành lang kinh tế (J. Boudeville, 1966; Brian Marrian, 2001), cùng với Quy hoạch bảo vệ môi trường (John M. Edington, 1977; Westman, 1985; Iain, 2003) để tạo ra một cơ sở lý luận đa chiều.

Đóng góp đột phá của luận án là việc đề xuất một mô hình hoạch định không gian phát triển tích hợp, không chỉ định vị các không gian kinh tế mà còn lồng ghép các giải pháp sử dụng tài nguyên hợp lý và bảo vệ môi trường ngay trong khung phát triển đó. Luận án đã làm rõ "cơ sở địa lý theo tiếp cận cảnh quan học, địa lý kinh tế và cụ thể hóa cho thành phố Móng Cái, trong đó sự phân hóa và đặc điểm các cảnh quan lãnh thổ nghiên cứu từ đồi núi xuống biển và đảo ven bờ và mối liên hệ giữa các tiểu vùng thông qua dòng vật chất và năng lượng được xác định là nguồn tài nguyên không gian, hàm chứa một quỹ sinh thái cho phát triển kinh tế gắn với sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường" (Trần Thị Tuyết, trang 13). Phạm vi nghiên cứu bao gồm toàn bộ lãnh thổ thành phố Móng Cái, với diện tích tự nhiên phần đất liền và đảo là 518,4km2, cùng phần mặt nước biển 124,5km2, trong giai đoạn từ 2000 đến 2013 và dự báo đến 2020. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp "tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quy hoạch tổ chức không gian phát triển kinh tế, sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường thành phố Móng Cái" (Trần Thị Tuyết, trang 14), đặc biệt với đặc trưng là đô thị cửa khẩu biên giới.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan sâu rộng các công trình nghiên cứu liên quan, phân chia thành ba luồng chính: (i) Cơ sở địa lý theo tiếp cận cảnh quan cho sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường; (ii) Tổ chức không gian phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường; và (iii) Các công trình nghiên cứu về Móng Cái.

Đối với luồng nghiên cứu về cảnh quan, luận án tổng hợp các quan điểm từ các nhà khoa học Nga và Đông Âu, những người xem cảnh quan như "một địa hệ thống" (A. Preobrazhensky) và cơ sở cho phân vùng địa lý tự nhiên phục vụ quy hoạch nông-lâm nghiệp (V. Kalexnik, 1973). Quan điểm này tập trung vào mối quan hệ bên trong giữa các thành phần và các địa tổng thể cấp dưới để dự báo biến động. Ngược lại, các nhà khoa học Tây Âu và Bắc Mỹ, như Carl Sauer (1927) và Jerry F. Franklin & Richard T. T. Forman, chú trọng hơn đến "cảnh quan văn hóa" hoặc "cảnh quan nhân sinh", phản ánh sự giao thoa giữa tự nhiên và hoạt động con người. Luận án cũng đề cập đến tiếp cận sinh thái cảnh quan (Carl Troll, 1939) nhằm giải quyết các vấn đề sinh thái lãnh thổ. Sự tổng hợp này chỉ ra rằng, mặc dù có các cách tiếp cận khác nhau, nhưng đều thống nhất rằng "Cảnh quan là một địa hệ, chiếm dụng một không gian địa lý có tính thống nhất về quan hệ đồng cấp của các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội" và "Cảnh quan là đối tượng, là tư liệu sản xuất và luôn bị tác động, bị biến đổi bởi hoạt động ở mức độ mạnh yếu khác nhau của con người" (Trần Thị Tuyết, trang 18).

Trong nước, các nhà địa lý như Vũ Tự Lập (1976, 2003) và Lê Bá Thảo là những người tiên phong trong việc áp dụng tiếp cận cảnh quan để "phát triển kinh tế bền vững, không hủy hoại và làm ô nhiễm môi trường tự nhiên, còn gọi là kinh tế - sinh thái" (Vũ Tự Lập, 2003, tr. 14). Các nghiên cứu của Nguyễn Cao Huần (2005) cũng đã định nghĩa cảnh quan như "một dạng tài nguyên không gian, chứa đựng các nguồn tài nguyên khác... chức năng của các tài nguyên cụ thể gọi là quỹ sinh thái" (Trần Thị Tuyết, trang 20).

Về tổ chức không gian phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, luận án phân tích các lý thuyết từ G. Thunen (1826), Weber (1909), Ebenezer Howard (1902) về quy luật phân hóa không gian. Các công trình của J. Friedman (1966), Peter Hall (1992) ở phương Tây xem tổ chức không gian là "nghệ thuật sử dụng lãnh thổ một cách đúng đắn và có hiệu quả". Trong khi đó, các nhà khoa học Liên Xô cũ như YUG. Saushkin nhấn mạnh sự sắp xếp và phối hợp các đối tượng gây ảnh hưởng lẫn nhau giữa hệ thống sản xuất, tự nhiên và dân cư. Luận án cũng so sánh các ưu tiên trong tổ chức lãnh thổ của các quốc gia như Anh (ưu tiên bố trí công nghiệp và dân cư, giao thông), Pháp (khắc phục phân bố kinh tế và nhân khẩu không đều), Đức, Thụy Sĩ (ưu tiên vùng kém phát triển), Hàn Quốc (kết hợp đô thị hóa và phát triển nông thôn hài hòa). Một so sánh cụ thể trên Bảng 1.2 (trang 29) cho thấy các công trình nghiên cứu tổ chức lãnh thổ cấp vùng, liên vùng ở Việt Nam (ví dụ, Lê Bá Thảo, 1994) thường chỉ đề xuất "Trung tâm kinh tế" và "Trục phát triển kinh tế", nhưng "chưa phản ánh được không gian sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường gắn với các không gian phát triển kinh tế". Điều này tạo ra một khoảng trống mà luận án của Trần Thị Tuyết (kế thừa công trình của Nguyễn Cao Huần, 2004 ở cấp tỉnh, huyện) nỗ lực lấp đầy bằng cách đề xuất các không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường.

Luận án khẳng định sự cần thiết của nghiên cứu tổng hợp cảnh quan để cung cấp "cơ sở không gian cho công tác quản lý" và "làm sáng tỏ bản chất của tự nhiên, làm rõ các quy luật phát triển, các đặc trưng phân hóa lãnh thổ" (Trần Thị Tuyết, trang 36).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Học thuyết cảnh quan bằng cách cụ thể hóa cảnh quan không chỉ là một địa hệ thống mà còn là một dạng tài nguyên không gian chứa đựng "quỹ sinh thái" riêng, với các nguồn tài nguyên đất, nước, khí hậu, sinh vật. Nó mở rộng quan điểm của Phạm Quang Anh (2002, 2013) và Đào Đình Bắc (2005) về quỹ sinh thái thành "tổ hợp các điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên, tương tác với nhau tạo thành nguồn lực tự nhiên trong một không gian cụ thể cho phát triển kinh tế" (Trần Thị Tuyết, trang 35). Luận án thách thức quan điểm truyền thống chỉ xem cảnh quan như đối tượng nghiên cứu địa lý tự nhiên bằng cách tích hợp sâu sắc hoạt động nhân sinh và kinh tế-xã hội vào việc định hình và biến đổi cảnh quan, tạo ra khái niệm "cảnh quan nhân sinh" như một dạng cảnh quan hiện tại cần được nghiên cứu để định hướng sử dụng lãnh thổ hợp lý (Trần Thị Tuyết, trang 37).

Khung phân tích khái niệm được đề xuất rõ ràng các thành phần và mối quan hệ:

  • Cơ sở địa lý: Bao gồm Địa lý tự nhiên (cảnh quan học), Địa lý nhân văn (kinh tế-xã hội), Địa lý môi trường, và Công nghệ địa lý (Bản đồ học, GIS) – theo Nguyễn Cao Huần (2004).
  • Cảnh quan: Là địa hệ thống với cấu trúc đứng (các hợp phần địa lý và tương tác) và cấu trúc ngang (các đơn vị cảnh quan và mối liên hệ), cùng cấu trúc thời gian (động lực mùa và biến đổi).
  • Quỹ sinh thái (Tiềm năng sinh thái) và Tài nguyên không gian (Tiềm năng không gian): Là hai khái niệm đồng hành, nơi tài nguyên không gian là "vỏ bọc" chứa đựng các nguồn tài nguyên, và quỹ sinh thái là giá trị sử dụng của chúng cho phát triển kinh tế.
  • Tổ chức không gian phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường: Là quá trình sắp xếp và phối hợp các đối tượng trong một không gian cụ thể, đảm bảo tính hệ thống và tương tác giữa phát triển kinh tế với sử dụng tài nguyên hợp lý và bảo vệ môi trường.

Luận án không trực tiếp đề xuất một mô hình lý thuyết mới mà là một khung tích hợp cho hoạch định không gian, với các luận điểm bảo vệ cụ thể:

  1. Luận điểm 1: Đặc điểm và sự phân hóa lãnh thổ Móng Cái với "2 kiểu/ 3 lớp/ 6 phụ lớp/40 loại cảnh quan thuộc 4 tiểu vùng cảnh quan là cơ sở không gian - nguồn lực tự nhiên" (Trần Thị Tuyết, trang 13) cho hoạch định không gian.
  2. Luận điểm 2: Kết quả phân tích, đánh giá tiềm năng sinh thái, tiềm năng không gian các cảnh quan, cùng điều kiện kinh tế - xã hội và môi trường là "căn cứ địa lý tổng hợp mang tính khoa học và trên cơ sở đó các không gian ưu tiên phát triển kinh tế... được hoạch định, đảm bảo độ tin cậy và tính khách quan" (Trần Thị Tuyết, trang 13).

Luận án không tuyên bố một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) mà là sự phát triển và tích hợp các mô hình hiện có để giải quyết một vấn đề cụ thể ở cấp địa phương, nhấn mạnh vào việc đưa ra các giải pháp thực tiễn dựa trên nền tảng khoa học địa lý.

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp ba nhóm lý thuyết chính: Học thuyết cảnh quan (A. Preobrazhensky, V. Kalexnik, Ixatrenko), Lý thuyết tổ chức lãnh thổ (G. Christaller, Francoi Perroux, Brian Marrian) và Lý thuyết quy hoạch môi trường (John M. Edington, Westman, Iain). Sự tích hợp này tạo ra một cách tiếp cận phân tích mới, trong đó cảnh quan được coi là đơn vị cơ sở để đánh giá tiềm năng sinh thái và tiềm năng không gian, sau đó lồng ghép các yếu tố kinh tế-xã hội và môi trường để hoạch định không gian.

Phương pháp tiếp cận độc đáo nằm ở việc:

  • Khái niệm đóng góp: Định nghĩa rõ ràng "Cơ sở địa lý" theo nghĩa ứng dụng, "Tổ chức không gian phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường" như một quá trình sắp xếp hệ thống và tương tác, "Đô thị cửa khẩu" với ba điều kiện cụ thể, và "Quỹ sinh thái" cùng "Tài nguyên không gian" như các thuộc tính cốt lõi của cảnh quan.
  • Phương pháp phân tích mới: Ứng dụng chỉ số chuyên môn hóa (LQ) để đánh giá hiện trạng và tiềm năng các ngành kinh tế, kết hợp với phương pháp xác định trọng số bằng ma trận tam giác dựa trên ý kiến chuyên gia (Nguyễn Cao Huần, 2005) để đánh giá thích nghi sinh thái cảnh quan (Trần Thị Tuyết, trang 40).
  • Điều kiện biên: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu tại thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh, một lãnh thổ đặc thù với "tính đồi núi và tính biển" (Trần Thị Tuyết, trang 13), có đường biên giới trên bộ 70km và đường bờ biển 50km giáp Trung Quốc, cùng với diện tích 518,4km2 phần đất liền và đảo, và 124,5km2 mặt nước biển. Các giải pháp hoạch định không gian được đề xuất trong bối cảnh địa chính trị và kinh tế đặc biệt này, tập trung vào phát triển nông, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, du lịch và đô thị cửa khẩu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án sử dụng một triết lý nghiên cứu mang tính thực chứng (Positivism/Post-positivism) trong việc thu thập và phân tích dữ liệu khách quan để xây dựng căn cứ khoa học, nhưng cũng có yếu tố giải thích (Interpretivism) khi xem xét các hoạt động nhân sinh và văn hóa trong việc hình thành cảnh quan nhân sinh và sự tương tác giữa con người với môi trường. Phương pháp nghiên cứu được định hướng theo quan điểm hệ thống và tổng hợp, quan điểm lịch sử và quan điểm phát triển bền vững.

Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp các phương pháp đa dạng, mặc dù không được gọi là Mixed Methods một cách rõ ràng, nhưng thực tế tích hợp dữ liệu định lượng (chỉ số, thống kê, bản đồ) và định tính (khảo sát thực địa, đánh giá chuyên gia). Thiết kế này có thể được xem là một dạng thiết kế đa cấp (multi-level design) khi phân tích các yếu tố từ cấp độ hợp phần cảnh quan (địa chất, địa mạo, khí hậu...) đến cấp độ đơn vị cảnh quan (loại cảnh quan, tiểu vùng cảnh quan), sau đó tổng hợp ở cấp độ lãnh thổ hành chính (thành phố Móng Cái).

  • Mẫu và tiêu chí lựa chọn: Toàn bộ lãnh thổ thành phố Móng Cái được lấy làm mẫu nghiên cứu, với diện tích 518,4km2 phần đất liền và đảo, và 124,5km2 mặt nước biển. Tiêu chí bao gồm các xã, phường ven biển theo địa giới xác định trên bản đồ địa hình tỷ lệ 1:50.000 (2004) của Bộ Tài nguyên và Môi trường và bản đồ hành chính năm 2010.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược lấy mẫu: Luận án không sử dụng lấy mẫu ngẫu nhiên mà là nghiên cứu toàn bộ lãnh thổ. Tuy nhiên, trong khảo sát thực địa, tác giả đã tổ chức thành các tuyến khảo sát cụ thể: Tuyến ven biển (QL18A qua Quảng Nghĩa, Hải Tiến, Hải Đông, Hải Yên, Ka Long, Trà Cổ, Vĩnh Thực) và Tuyến đồi núi phía bắc (ĐT4B qua Hải Yên, Bắc Sơn, Hải Sơn). Các tuyến này được thiết kế "nhằm xác định cấu trúc ngang và đặc trưng định tính của các hợp phần thành tạo cảnh quan" (Trần Thị Tuyết, trang 39).
  • Giao thức thu thập dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn: bản đồ địa hình 1:50.000, bản đồ chuyên đề (thổ nhưỡng, địa chất, địa mạo, thảm thực vật), bản đồ hiện trạng sử dụng đất (từ 2005-2013), các công trình khoa học (Nafosted 105), số liệu, văn bản, báo cáo kinh tế-xã hội, niên giám thống kê tỉnh Quảng Ninh và Móng Cái (2000-2013). Ngoài ra, còn có "kết quả nghiên cứu và điều tra thực địa tại thành phố Móng Cái của tác giả" (Trần Thị Tuyết, trang 13).
  • Tam giác hóa (Triangulation): Luận án ngụ ý thực hiện tam giác hóa dữ liệu (kết hợp số liệu thống kê, bản đồ, khảo sát thực địa), tam giác hóa phương pháp (tổng hợp phân tích, bản đồ-GIS, đánh giá thích nghi sinh thái, chỉ số chuyên môn hóa, ma trận tam giác) để "đảm bảo tính kế thừa, tính khách quan, tính chính xác và tính hệ thống" (Trần Thị Tuyết, trang 38).
  • Tính hợp lệ và độ tin cậy: Tính hợp lệ được đảm bảo thông qua việc sử dụng "căn cứ khoa học" và "luận điểm bảo vệ" (Trần Thị Tuyết, trang 13) được xây dựng trên dữ liệu đa dạng và phương pháp phân tích kỹ lưỡng. Mặc dù không nêu rõ giá trị alpha cụ thể cho các phép đo độ tin cậy, sự kỹ lưỡng trong quy trình nghiên cứu, kiểm tra dữ liệu hiện có và bổ sung dữ liệu thực địa cho thấy nỗ lực hướng tới độ tin cậy cao.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu: Nghiên cứu không phải là lấy mẫu dân số mà là nghiên cứu một khu vực địa lý. Các đặc điểm được phân tích bao gồm: Địa hình (đồi núi thấp, đồng bằng ven biển, ngập nước, đảo ven bờ, chiếm 31% diện tích là địa hình bóc mòn tổng hợp), Địa chất (đá phiến thạch anh, cát kết, bột kết hệ tầng Tấn Mài; đá cuội kết, cuội sạn kết hệ tầng Vĩnh Thực; trầm tích Đệ tứ), Khí hậu (nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, Móng Cái là trung tâm mưa lớn), Thổ nhưỡng (10 nhóm, 17 đơn vị đất, 31 đơn vị đất phụ), Thực vật (quần hệ tự nhiên và nhân tạo). Luận án cũng phân loại "2 kiểu/ 3 lớp/ 6 phụ lớp/40 loại cảnh quan thuộc 4 tiểu vùng cảnh quan" (Trần Thị Tuyết, trang 13).
  • Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Luận án sử dụng kết hợp các kỹ thuật:
    • Hệ thống thông tin Địa lý (GIS): Hỗ trợ xây dựng và biên tập "các bản đồ thành phần (bản đồ địa chất, bản đồ địa mạo, bản đồ thổ nhưỡng, bản đồ thảm thực vật), thành lập bản đồ cảnh quan, bản đồ phân vùng cảnh quan, bản đồ kết quả đánh giá tiềm năng sinh thái cảnh quan và bản đồ định hướng không gian phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường khu vực nghiên cứu với việc hỗ trợ của phần mềm mapinfo" (Trần Thị Tuyết, trang 39).
    • Phương pháp đánh giá thích nghi sinh thái: Xác định mức độ thuận lợi của cảnh quan đối với các hoạt động kinh tế như nông, lâm, ngư nghiệp, du lịch và đô thị cửa khẩu.
    • Chỉ số chuyên môn hóa (LQ): Dùng để đánh giá thực trạng và tiềm năng phát triển các ngành kinh tế theo công thức $LQ = (ei / e) / (Ei / E)$ (Trần Thị Tuyết, trang 40).
    • Phương pháp xác định trọng số bằng ma trận tam giác: Với sự hỗ trợ của chuyên gia để định lượng mức độ quan trọng của các yếu tố (Nguyễn Cao Huần, 2005).
  • Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks): Mặc dù không gọi rõ là robustness checks, việc kiểm tra các tài liệu đã có, bổ sung dữ liệu không có trong thống kê và tích hợp kết quả nghiên cứu trong phòng và ngoài thực địa (Trần Thị Tuyết, trang 39) thể hiện nỗ lực tăng cường độ vững chắc của kết quả. Các p-values, effect sizes hay confidence intervals không được báo cáo trực tiếp trong phần mở đầu và phương pháp.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Phát hiện về phân hóa cảnh quan làm cơ sở nguồn lực: Thành phố Móng Cái có sự phân hóa lãnh thổ đặc trưng với "2 kiểu/ 3 lớp/ 6 phụ lớp/40 loại cảnh quan thuộc 4 tiểu vùng cảnh quan" (Trần Thị Tuyết, trang 13). Đây là nguồn tài nguyên không gian và quỹ sinh thái tự nhiên phong phú, có vai trò quyết định trong việc hoạch định không gian phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các loại hình cảnh quan từ đồi núi thấp, đồng bằng ven biển đến ngập nước và đảo ven bờ đều có đặc điểm riêng về cấu trúc, tài nguyên và chức năng (Trần Thị Tuyết, trang 4).
  2. Tiềm năng sinh thái và không gian đa dạng: Các cảnh quan tại Móng Cái thể hiện tiềm năng sinh thái và tiềm năng không gian khác nhau rõ rệt cho các loại hình phát triển. Ví dụ, việc đánh giá thích nghi sinh thái cảnh quan cho phát triển lúa nước, hoa màu, cây trồng cạn, rừng phòng hộ, rừng sản xuất, nuôi trồng thủy sản, du lịch tắm biển, và đô thị cửa khẩu cung cấp các bản đồ phân vùng chi tiết. Các bãi biển như Trà Cổ có "Sức chứa của các bãi biển thuộc khu vực Móng Cái" (Trần Thị Tuyết, Bảng 2.30, trang 9), chỉ ra tiềm năng du lịch cụ thể.
  3. Tác động mạnh mẽ của kinh tế cửa khẩu và biến đổi kinh tế-xã hội: Kinh tế cửa khẩu đã tác động lớn đến sự phát triển đô thị Móng Cái, nhưng đồng thời tạo ra các thách thức môi trường xuyên biên giới và mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế với sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường. "Sự biến động nồng độ bụi qua các năm quan trắc (2008-2011)" (Trần Thị Tuyết, Hình 3.23, trang 9) phản ánh một phần các vấn đề môi trường này. Các chỉ số chuyên môn hóa (LQ) cho thấy cơ cấu kinh tế Móng Cái giai đoạn 2005-2012 (Trần Thị Tuyết, Bảng 2.34, trang 8) có sự thay đổi rõ rệt trong các ngành dịch vụ, công nghiệp, nông nghiệp, thủy sản.
  4. Hoạch định không gian ưu tiên tích hợp: Luận án đã hoạch định thành công các "tuyến, cực và không gian ưu tiên phát triển kinh tế gắn với sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường" (Trần Thị Tuyết, trang 13) cho cả phần đất liền và biển đảo, tích hợp các mục tiêu phát triển kinh tế với quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường. Khung hoạch định không gian này phân chia thành "Các không gian ưu tiên phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường" (Trần Thị Tuyết, Bảng 3.42, trang 9).

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết cảnh quan ứng dụng bằng cách làm rõ vai trò của cảnh quan như một "tài nguyên không gian" chứa "quỹ sinh thái", cung cấp một khung lý thuyết cụ thể để đánh giá và hoạch định không gian ở cấp địa phương. Nó mở rộng định nghĩa về "cơ sở địa lý" để bao gồm cả địa lý tự nhiên, kinh tế, môi trường và công nghệ địa lý (Nguyễn Cao Huần, 2004), cho phép tích hợp các yếu tố này một cách hệ thống vào quy hoạch.
  • Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp tiếp cận tổng hợp kết hợp GIS, phương pháp đánh giá thích nghi sinh thái, chỉ số chuyên môn hóa và ma trận tam giác có thể được áp dụng cho các đô thị cửa khẩu hoặc khu vực ven biển khác có đặc điểm tương tự trên thế giới. Đây là một mô hình hữu ích để chuyển đổi từ nghiên cứu định tính sang phân tích định lượng và mô hình hóa, giúp quá trình ra quyết định hiệu quả hơn.
  • Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp "tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quy hoạch tổ chức không gian phát triển kinh tế, sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường thành phố Móng Cái" (Trần Thị Tuyết, trang 14). Các khuyến nghị cụ thể cho phát triển nông nghiệp, du lịch (tắm biển), nuôi trồng thủy sản và đô thị cửa khẩu, bao gồm cả "Dự báo quy mô dân số" và "Cơ cấu kinh tế đến năm 2020 của thành phố Móng Cái" (Trần Thị Tuyết, Bảng 3.39, 3.40, trang 9), có thể được các nhà quản lý và quy hoạch địa phương sử dụng trực tiếp.
  • Khuyến nghị chính sách: Đề xuất các giải pháp "hoạch định không gian phát triển kinh tế với sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường" (Trần Thị Tuyết, trang 156), với lộ trình thực hiện thông qua các "không gian ưu tiên phát triển" và "các tuyến kinh tế động lực và tuyến trục liên kết kinh tế" (Trần Thị Tuyết, trang 41), có thể ảnh hưởng đến các chính sách phát triển vùng biên giới và chính sách bảo vệ môi trường của tỉnh Quảng Ninh và quốc gia. Ví dụ, việc lồng ghép quy hoạch bảo vệ môi trường vào quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế-xã hội.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện và khung phân tích có thể được tổng quát hóa cho các đô thị cửa khẩu, các khu vực ven biển hoặc các vùng có tính chất tự nhiên và kinh tế-xã hội phức tạp, đa dạng như Móng Cái. Tuy nhiên, cần điều chỉnh phù hợp với đặc thù riêng về địa chất, địa mạo, khí hậu, tài nguyên và bối cảnh kinh tế-xã hội của từng địa phương.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể.

  1. Giới hạn về dữ liệu: Mặc dù đã thu thập và tổng hợp nhiều nguồn dữ liệu, một số số liệu có thể chưa hoàn toàn đồng bộ về thời gian hoặc quy mô, ảnh hưởng đến phân tích xu thế biến đổi trong một số trường hợp. Ví dụ, "số liệu, văn bản, báo cáo kinh tế - xã hội, niên giám thống kê tỉnh Quảng Ninh, thành phố Móng Cái và các nghiên cứu đã được công bố trong giai đoạn 2000 - 2013" (Trần Thị Tuyết, trang 13) có thể có những khoảng trống nhất định.
  2. Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào thành phố Móng Cái và giai đoạn đến năm 2020, tầm nhìn 2030 (đối với một số quy hoạch), có thể chưa hoàn toàn bao quát được những tác động lâu dài hơn của biến đổi khí hậu hoặc các chính sách kinh tế vĩ mô quốc tế trong dài hạn.
  3. Độ sâu phân tích một số yếu tố: Mặc dù đã đánh giá tổng hợp, độ sâu phân tích về một số tác động môi trường cụ thể (ví dụ, mức độ ô nhiễm xuyên biên giới chi tiết) hoặc các yếu tố văn hóa-xã hội chi tiết hơn có thể bị giới hạn do phạm vi đề tài.

Điều kiện biên về bối cảnh nghiên cứu là Móng Cái là một đô thị cửa khẩu biên giới, có vị trí địa lý đặc biệt, giáp Trung Quốc, và có cả phần đất liền, đồi núi, đồng bằng ven biển và đảo. Các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các khu vực nội địa hoặc các đô thị không có yếu tố biên giới.

Agenda nghiên cứu tương lai cụ thể bao gồm:

  1. Phát triển mô hình định lượng chi tiết hơn: Xây dựng các mô hình định lượng dự báo tác động môi trường và kinh tế của các kịch bản phát triển khác nhau, có thể sử dụng các kỹ thuật như SEM (Structural Equation Modeling) hoặc Multilevel Modeling để đánh giá mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố.
  2. Nghiên cứu sâu về cảnh quan nhân sinh: Tập trung vào động lực hình thành, biến đổi và quản lý các cảnh quan nhân sinh trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và phát triển kinh tế cửa khẩu.
  3. Tích hợp dữ liệu lớn và AI: Khai thác dữ liệu lớn (Big Data) từ vệ tinh, cảm biến, và mạng xã hội, kết hợp với các công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) để giám sát biến đổi cảnh quan và dự báo rủi ro môi trường hiệu quả hơn.
  4. Phân tích tác động xuyên biên giới: Nghiên cứu chi tiết hơn về tác động của các hoạt động kinh tế và môi trường từ phía Trung Quốc đến Móng Cái, đề xuất các giải pháp hợp tác quản lý xuyên biên giới.
  5. Cải thiện phương pháp luận: Tinh chỉnh phương pháp xác định trọng số bằng ma trận tam giác bằng cách kết hợp thêm các phương pháp định lượng khác để tăng cường tính khách quan và giảm thiểu yếu tố chủ quan của chuyên gia.
  6. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Áp dụng khung phân tích đã phát triển cho các đô thị cửa khẩu khác ở Việt Nam hoặc trong khu vực ASEAN-Trung Quốc để kiểm chứng tính tổng quát hóa và khả năng ứng dụng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra nhiều tác động và ảnh hưởng sâu rộng.

  • Tác động học thuật: Luận án được ước tính sẽ nhận được nhiều trích dẫn trong các nghiên cứu về địa lý ứng dụng, quy hoạch lãnh thổ, quản lý tài nguyên và môi trường, đặc biệt là ở Việt Nam và các nước đang phát triển trong khu vực Đông Nam Á. Nó góp phần làm giàu thêm kho tàng tri thức về cảnh quan họcđịa lý kinh tế bằng cách tích hợp chúng vào một khung phân tích thực tiễn. Nghiên cứu cung cấp một điển hình về cách tiếp cận liên ngành để giải quyết các vấn đề phát triển bền vững ở cấp địa phương, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện về tiềm năng sinh thái và không gian của các loại cảnh quan cung cấp thông tin quý giá cho các ngành như nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, du lịch và phát triển đô thị. Ví dụ, việc xác định các không gian ưu tiên cho phát triển du lịch tắm biển có thể giúp các nhà đầu tư trong ngành du lịch đưa ra quyết định chiến lược về vị trí và loại hình đầu tư. Ngành R&D liên quan đến quy hoạch đô thị và phát triển bền vững có thể ứng dụng khung phân tích để tối ưu hóa việc sử dụng đất.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các cấp chính quyền địa phương (UBND thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh) và trung ương trong việc xây dựng các quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội, quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch bảo vệ môi trường. Các khuyến nghị chính sách về "hoạch định không gian phát triển kinh tế với sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường" (Trần Thị Tuyết, trang 156) và các giải pháp phòng tránh tai biến thiên nhiên có thể được lồng ghép vào các văn bản pháp quy, góp phần tạo ra một lộ trình phát triển bền vững, hài hòa giữa kinh tế và môi trường. Sự chú ý đến vấn đề môi trường xuyên biên giới cũng có thể thúc đẩy hợp tác chính sách quốc tế với Trung Quốc.
  • Lợi ích xã hội: Việc hoạch định không gian hợp lý giúp "nâng cao mức sống dân cư của vùng đó" (YUG. Saushkin, trích tại Trần Thị Tuyết, trang 22) thông qua việc sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm thiểu ô nhiễm và rủi ro từ tai biến thiên nhiên, cải thiện môi trường sống. Các giải pháp quy hoạch du lịch bền vững có thể tạo việc làm và thu nhập cho cộng đồng địa phương. Các lợi ích này, mặc dù khó định lượng hoàn toàn, nhưng có thể được đo lường qua các chỉ số như tăng trưởng GDP xanh, giảm tỷ lệ bệnh tật liên quan đến môi trường, hoặc tăng cường an ninh lương thực.
  • Mức độ phù hợp quốc tế: Phương pháp tiếp cận tích hợp và giải pháp hoạch định không gian dựa trên cảnh quan có tính phù hợp cao với các đô thị cửa khẩu hoặc khu vực biên giới tương tự trên thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nơi cần cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu góp phần vào nhận thức chung về tầm quan trọng của quy hoạch lãnh thổ bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và biến đổi khí hậu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu về địa lý ứng dụng, quản lý tài nguyên và môi trường ở cấp độ địa phương. Nó xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong việc tích hợp cảnh quan học vào quy hoạch lãnh thổ, đặc biệt tại các đô thị cửa khẩu và khu vực biên giới, mở ra các hướng nghiên cứu mới.
  • Các nhà khoa học cao cấp: Đóng góp của luận án vào việc làm rõ khái niệm "cơ sở địa lý theo tiếp cận cảnh quan" và mối quan hệ giữa "quỹ sinh thái" với "tài nguyên không gian" sẽ thúc đẩy các thảo luận lý thuyết sâu hơn trong lĩnh vực địa lý và sinh thái học. Khung phân tích tổng hợp cũng có thể là nền tảng cho việc phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về phát triển lãnh thổ bền vững.
  • Bộ phận R&D của các ngành công nghiệp: Các đánh giá chi tiết về tiềm năng cảnh quan cho nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, du lịch và phát triển đô thị cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích không gian hữu ích. Ví dụ, các công ty phát triển du lịch có thể sử dụng bản đồ thích nghi sinh thái cảnh quan để lựa chọn địa điểm đầu tư tối ưu, đảm bảo hiệu quả kinh tế và giảm thiểu tác động môi trường.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp các "khuyến nghị cụ thể và lộ trình thực hiện" (Trần Thị Tuyết, trang 41) cho việc hoạch định không gian phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các bản đồ không gian ưu tiên, phân tích mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và môi trường, và dự báo xu thế biến đổi sẽ là cơ sở khoa học đáng tin cậy cho việc ra quyết định, xây dựng các quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội, quy hoạch sử dụng đất, và quy hoạch bảo vệ môi trường ở cả cấp địa phương và vùng.
  • Lợi ích định lượng: Mặc dù khó định lượng chính xác, các lợi ích có thể bao gồm:
    • Tăng trưởng kinh tế bền vững hơn: Ước tính mức tăng trưởng GDP xanh cao hơn X% so với các kịch bản không có quy hoạch tích hợp.
    • Giảm thiểu chi phí xử lý ô nhiễm: Dự kiến giảm Y% chi phí xử lý ô nhiễm do các giải pháp phòng ngừa và quản lý hiệu quả.
    • Cải thiện chất lượng môi trường: Giảm Z% diện tích đất bị suy thoái hoặc ô nhiễm.
    • Tăng cường đa dạng sinh học: Bảo vệ và phát triển các hệ sinh thái tự nhiên quan trọng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm rõ và cụ thể hóa khái niệm "Cơ sở địa lý theo tiếp cận cảnh quan học" như một khung phân tích tích hợp các nhánh địa lý (tự nhiên, kinh tế-xã hội, môi trường, công nghệ địa lý) để phục vụ hoạch định không gian phát triển kinh tế bền vững và bảo vệ môi trường ở cấp địa phương. Nó mở rộng Học thuyết cảnh quan (Landscape Theory) bằng cách định nghĩa cảnh quan không chỉ là một địa hệ thống (A. Preobrazhensky, V. Kalexnik, Ixatrenko) mà còn là một "dạng tài nguyên không gian chứa đựng một quỹ sinh thái riêng" (Trần Thị Tuyết, trang 35), nơi "quỹ sinh thái" là "tổ hợp các điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên, tương tác với nhau tạo thành nguồn lực tự nhiên trong một không gian cụ thể cho phát triển kinh tế" (Trần Thị Tuyết, trang 35). Cách tiếp cận này cung cấp một cầu nối vững chắc giữa lý thuyết cảnh quan trừu tượng và ứng dụng thực tiễn trong quy hoạch lãnh thổ.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở sự kết hợp có hệ thống giữa các phương pháp định lượng và định tính, với sự hỗ trợ mạnh mẽ của công nghệ GIS (sử dụng phần mềm Mapinfo). Cụ thể, nó tích hợp:

    • Phân tích cảnh quan: Sử dụng "phương pháp khảo sát thực địa được tổ chức thành các tuyến" để xác định cấu trúc ngang và đặc trưng định tính của các hợp phần cảnh quan (Trần Thị Tuyết, trang 39).
    • Đánh giá thích nghi sinh thái cảnh quan: Một phương pháp đa tiêu chí để định lượng mức độ thuận lợi của cảnh quan cho các loại hình phát triển kinh tế cụ thể (nông, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, du lịch, đô thị).
    • Phương pháp xác định trọng số bằng ma trận tam giác: Dựa trên ý kiến chuyên gia để gán trọng số cho các tiêu chí đánh giá, tăng tính khách quan và khoa học (Nguyễn Cao Huần, 2005, trích tại Trần Thị Tuyết, trang 40).
    • Chỉ số chuyên môn hóa (LQ): Một công cụ kinh tế để đánh giá thực trạng và tiềm năng phát triển ngành (Trần Thị Tuyết, trang 39-40).
    • So sánh với các nghiên cứu trước: Các công trình về tổ chức lãnh thổ cấp vùng, liên vùng ở Việt Nam (như Lê Bá Thảo, 1994) thường chỉ dừng lại ở việc xác định trung tâm và trục phát triển mà "chưa phản ánh được không gian sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường gắn với các không gian phát triển kinh tế" (Trần Thị Tuyết, trang 28). Luận án của Trần Thị Tuyết, kế thừa công trình của Nguyễn Cao Huần (2004) ở cấp tỉnh/huyện, đã vượt qua hạn chế này bằng cách đưa ra một quy trình hoạch định chi tiết các không gian ưu tiên phát triển kinh tế kết hợp với sử dụng tài nguyên hợp lý và bảo vệ môi trường ở cấp độ địa phương, thể hiện trên bản đồ định hướng không gian (Trần Thị Tuyết, Hình 3.29, trang 9).
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (counter-intuitive result) của luận án, mặc dù không được nêu rõ là "đáng ngạc nhiên" trong văn bản, có thể là sự tồn tại của "mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế với sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường thành phố Móng Cái" (Trần Thị Tuyết, trang 132), ngay cả khi Móng Cái được quy hoạch là một trung tâm phát triển kinh tế trọng điểm. Điều này nhấn mạnh rằng dù có tiềm năng phát triển lớn và vị trí chiến lược, các hoạt động kinh tế cửa khẩu và đô thị hóa vẫn tạo ra áp lực đáng kể, làm suy giảm chất lượng môi trường và tài nguyên. Ví dụ, "Sự biến động nồng độ bụi qua các năm quan trắc (2008-2011)" (Trần Thị Tuyết, Hình 3.23, trang 9) cho thấy xu hướng ô nhiễm tăng lên, tiềm ẩn những hệ quả tiêu cực cho phát triển bền vững. Điều này ngụ ý rằng tăng trưởng kinh tế không tự động dẫn đến quản lý môi trường hiệu quả, mà cần các giải pháp hoạch định không gian tích hợp và can thiệp chính sách chủ động.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Luận án cung cấp một quy trình nghiên cứu chi tiết gồm 4 bước chính (Hình 1.1, trang 42), bao gồm xây dựng cơ sở lý luận, nghiên cứu điều kiện tự nhiên, phân tích-đánh giá cảnh quan-kinh tế-xã hội-môi trường, và hoạch định không gian. Trong từng bước, các phương pháp cụ thể như tổng hợp số liệu, khảo sát thực địa (với tuyến đường chi tiết), bản đồ và GIS (sử dụng Mapinfo), đánh giá thích nghi sinh thái, chỉ số chuyên môn hóa (với công thức rõ ràng), và phương pháp xác định trọng số bằng ma trận tam giác (với ví dụ cụ thể Bảng 1.3, trang 40) đều được mô tả. Điều này tạo nên một giao thức tương đối rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc áp dụng phương pháp luận tương tự cho các khu vực nghiên cứu khác có đặc điểm tương đồng. Tuy nhiên, việc thiếu các bộ dữ liệu thô công khai hoặc mã phân tích phần mềm cụ thể có thể là một hạn chế cho việc tái tạo hoàn toàn.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm", nhưng phần "Limitations và Future Research" đã đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai. Các hướng này bao gồm: phát triển mô hình định lượng chi tiết hơn (ví dụ, sử dụng SEM/Multilevel Modeling), nghiên cứu sâu về cảnh quan nhân sinh, tích hợp dữ liệu lớn và AI, phân tích tác động xuyên biên giới, và cải thiện phương pháp luận. Những gợi ý này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới, tập trung vào việc mở rộng phạm vi, tăng cường độ chính xác định lượng và khai thác công nghệ mới để nâng cao hiệu quả hoạch định không gian và quản lý môi trường.

Kết luận

Luận án của Trần Thị Tuyết tạo nên một đóng góp đáng kể cho khoa học địa lý ứng dụng và quy hoạch lãnh thổ bền vững, đặc biệt trong bối cảnh các đô thị cửa khẩu đang phát triển nhanh chóng.

  1. Đóng góp 1: Xác lập một khung lý thuyết và phương pháp luận toàn diện về "Cơ sở địa lý theo tiếp cận cảnh quan học" để hoạch định không gian phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, tích hợp địa lý tự nhiên, kinh tế, môi trường và công nghệ địa lý.
  2. Đóng góp 2: Định nghĩa rõ ràng cảnh quan như một "tài nguyên không gian" chứa "quỹ sinh thái" riêng, cung cấp một cách tiếp cận mới để đánh giá tiềm năng và chức năng của lãnh thổ cho các hoạt động kinh tế.
  3. Đóng góp 3: Phát triển và ứng dụng một bộ công cụ phân tích tiên tiến bao gồm GIS, phương pháp đánh giá thích nghi sinh thái cảnh quan, chỉ số chuyên môn hóa (LQ) và phương pháp xác định trọng số bằng ma trận tam giác, nâng cao tính khách quan và khoa học trong quy hoạch.
  4. Đóng góp 4: Hoạch định thành công các "tuyến, cực và không gian ưu tiên phát triển kinh tế gắn với sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường" cho thành phố Móng Cái (Trần Thị Tuyết, trang 13), giải quyết khoảng trống nghiên cứu ở cấp độ địa phương và cung cấp các giải pháp cụ thể, có thể ứng dụng trực tiếp.
  5. Đóng góp 5: Phân tích chi tiết sự phân hóa cảnh quan của Móng Cái, bao gồm "2 kiểu/ 3 lớp/ 6 phụ lớp/40 loại cảnh quan thuộc 4 tiểu vùng cảnh quan" (Trần Thị Tuyết, trang 13), cung cấp một kho tàng dữ liệu và phân tích không gian quý giá cho các nhà quản lý và nghiên cứu. Luận án này không chỉ là một nghiên cứu học thuật mà còn là một công cụ thực tiễn, đóng góp vào sự phát triển mô hình (paradigm advancement) trong lĩnh vực quy hoạch tích hợp và quản lý tài nguyên. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Tối ưu hóa mô hình định lượng cho hoạch định không gian dựa trên cảnh quan; 2) Nghiên cứu chuyên sâu về tác động xuyên biên giới và quản lý môi trường tại các vùng biên giới; 3) Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn và AI trong giám sát và dự báo biến đổi cảnh quan. Tính phù hợp toàn cầu của luận án nằm ở khả năng ứng dụng phương pháp luận cho các đô thị cửa khẩu hoặc khu vực ven biển tương tự trên thế giới, đặc biệt là ở những vùng đang đối mặt với thách thức tương tự về phát triển kinh tế nhanh chóng và bảo vệ môi trường. Di sản của luận án sẽ là một nền tảng vững chắc cho các chính sách phát triển bền vững, với mục tiêu cuối cùng là tạo ra các cộng đồng thịnh vượng, hài hòa với môi trường tự nhiên.