Luận án tiến sĩ: Cơ sở địa lý cho phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại các di sản thế giới ở Việt Nam - Nghiên cứu trường hợp vịnh Hạ Long và đô thị cổ Hội An
Nghiên cứu cơ sở địa lý cho phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại di sản thế giới Việt Nam, lấy vịnh Hạ Long và đô thị cổ Hội An làm trường hợp điển hình.
Năm xuất bản
Số trang
261
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở Địa lý Phát triển Du lịch Cộng đồng Di sản Việt Nam
- Số trang:
- 261 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý Tài nguyên và Môi trường
- Tác giả:
- Chu Thành Huy
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở Địa lý Phát triển Du lịch Cộng đồng Di sản Việt Nam
Nghiên cứu này thiết lập nền tảng địa lý cho phát triển du lịch dựa vào cộng đồng (CBT) tại các di sản thế giới ở Việt Nam. Nó nhấn mạnh vai trò của cơ sở địa lý trong việc đánh giá tài nguyên, quy hoạch và quản lý du lịch bền vững. Tài liệu phân tích các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến Du lịch Cộng đồng. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích cho người dân địa phương, đồng thời bảo tồn giá trị Di sản thế giới Việt Nam. Các phương pháp địa lý được áp dụng để đưa ra các đề xuất cụ thể. Vịnh Hạ Long và Đô thị cổ Hội An là các trường hợp nghiên cứu điển hình. Ứng dụng cơ sở địa lý giúp xác định tiềm năng và thách thức. Nó hỗ trợ xây dựng các chiến lược phát triển du lịch có trách nhiệm. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về mối liên hệ giữa địa lý, cộng đồng và du lịch.
1.1. Khái niệm Du lịch Cộng đồng CBT và Di sản Thế giới
Du lịch cộng đồng (CBT) là mô hình phát triển du lịch đặt lợi ích của người dân địa phương làm trung tâm. Khách du lịch có cơ hội trải nghiệm văn hóa, phong tục tập quán độc đáo. Cộng đồng tham gia vào các hoạt động du lịch, từ cung cấp dịch vụ đến quản lý. Mô hình này hướng đến sự phát triển bền vững, hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Di sản thế giới Việt Nam là những kho tàng vô giá, được UNESCO công nhận. Chúng bao gồm các di sản thiên nhiên và văn hóa, thu hút lượng lớn du khách. Bảo tồn và phát huy giá trị di sản song song với phát triển du lịch là thách thức lớn. Du lịch có trách nhiệm tại các di sản thế giới cần sự tham gia của cộng đồng. Mô hình CBT cung cấp giải pháp hiệu quả cho mục tiêu kép này. Nó tạo ra nguồn thu nhập, đồng thời nâng cao nhận thức bảo tồn di sản.
1.2. Vai trò Cơ sở Địa lý trong Phát triển Du lịch Bền vững
Cơ sở địa lý cung cấp cái nhìn toàn diện về các điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội. Nó là nền tảng cốt lõi cho mọi hoạt động quy hoạch và phát triển du lịch. Nghiên cứu địa lý giúp xác định phân bố tài nguyên du lịch, đặc điểm môi trường. Nó đánh giá khả năng chịu tải của các khu vực di sản. Các yếu tố như địa hình, khí hậu, thủy văn ảnh hưởng trực tiếp đến loại hình du lịch. Dân cư, văn hóa, cơ sở hạ tầng tạo nên bức tranh xã hội. Việc tích hợp dữ liệu địa lý giúp phân tích rủi ro và cơ hội. Nó đảm bảo sự phát triển du lịch bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực. Nền tảng này hỗ trợ xây dựng chính sách hiệu quả. Nó hướng đến một ngành du lịch có trách nhiệm, mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương. Hiểu biết sâu sắc về địa lý là chìa khóa để bảo tồn di sản. Nó đồng thời tối ưu hóa trải nghiệm cho du khách.
1.3. Phương pháp tiếp cận địa lý trong nghiên cứu CBT
Phương pháp tiếp cận địa lý đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu này. Nó bao gồm thu thập dữ liệu về tài nguyên du lịch, môi trường và xã hội. Các kỹ thuật như khảo sát thực địa, phỏng vấn cộng đồng được sử dụng. Phân tích không gian sử dụng Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) là một công cụ mạnh mẽ. GIS giúp lập bản đồ phân bố tài nguyên, đánh giá hiện trạng. Nó mô phỏng các kịch bản phát triển du lịch. Nghiên cứu cũng áp dụng phương pháp phân tích hệ thống. Phương pháp này xem xét mối quan hệ giữa các thành phần du lịch. Nó đánh giá tác động tổng thể của hoạt động du lịch. Mục tiêu là xây dựng mô hình phát triển Du lịch Cộng đồng (CBT) phù hợp. Mô hình này dựa trên đặc điểm địa lý riêng biệt của từng di sản. Tiếp cận này đảm bảo sự chính xác và tính thực tiễn của các đề xuất. Nó hướng tới phát triển du lịch có trách nhiệm và bền vững.
II.Đánh giá Tiềm năng Du lịch Cộng đồng Di sản Thế giới
Phần này đi sâu vào việc đánh giá tiềm năng cho Du lịch Cộng đồng (CBT). Nó tập trung vào các yếu tố địa lý tạo nên sức hấp dẫn du lịch. Tài nguyên thiên nhiên và văn hóa tại các di sản được phân tích kỹ lưỡng. Vịnh Hạ Long có cảnh quan địa chất độc đáo. Đô thị cổ Hội An mang giá trị lịch sử, kiến trúc đặc sắc. Nghiên cứu cũng xem xét hiện trạng phát triển du lịch. Các thách thức và cơ hội cho du lịch dựa vào cộng đồng được làm rõ. Tiềm năng này liên quan trực tiếp đến sự tham gia của người dân địa phương. Nó xác định các điều kiện cần thiết để CBT phát triển. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, bền vững. Điều này đồng thời bảo tồn giá trị Di sản thế giới Việt Nam. Phân tích này là cơ sở cho các đề xuất quy hoạch. Nó hướng đến một ngành du lịch có trách nhiệm.
2.1. Phân tích tài nguyên du lịch tự nhiên văn hóa di sản
Vịnh Hạ Long sở hữu địa mạo karst độc đáo. Hàng ngàn hòn đảo đá vôi, hang động kỳ vĩ tạo nên cảnh quan. Đây là tài nguyên du lịch tự nhiên quý giá. Đô thị cổ Hội An nổi bật với kiến trúc cổ kính. Các công trình nhà ở, hội quán, chùa miếu mang đậm dấu ấn giao thoa văn hóa. Văn hóa vật thể và phi vật thể là tiềm năng lớn. Các lễ hội truyền thống, làng nghề thủ công thu hút du khách. Việc đánh giá chi tiết giúp xác định các điểm đến tiềm năng. Nó cũng hỗ trợ phát triển sản phẩm Du lịch Cộng đồng (CBT) đặc trưng. Phân tích tài nguyên này giúp định hình các tour du lịch độc đáo. Nó khuyến khích du lịch trải nghiệm, khám phá văn hóa địa phương. Nền tảng này rất quan trọng cho Du lịch bền vững.
2.2. Hiện trạng và thách thức phát triển CBT tại Di sản
Hiện trạng du lịch tại các Di sản thế giới Việt Nam rất sôi động. Tuy nhiên, Du lịch Cộng đồng (CBT) còn đối mặt nhiều thách thức. Vấn đề quy hoạch, quản lý lỏng lẻo đôi khi xảy ra. Năng lực của cộng đồng địa phương còn hạn chế. Thiếu vốn đầu tư và kỹ năng tiếp thị là trở ngại. Sự cạnh tranh với du lịch đại trà cũng đáng lo ngại. Tác động môi trường và xã hội tiêu cực có thể xuất hiện. Nghiên cứu này nhận diện những thách thức cụ thể. Nó cung cấp cơ sở để đề xuất giải pháp phù hợp. Các thách thức này cần được giải quyết. Điều này nhằm đảm bảo sự phát triển Du lịch có trách nhiệm. Nó hướng tới bảo tồn di sản lâu dài.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tham gia cộng đồng
Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt cho Du lịch Cộng đồng (CBT). Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm nhận thức, năng lực và quyền lợi. Cộng đồng cần được thông tin đầy đủ về lợi ích và trách nhiệm. Đào tạo kỹ năng quản lý, dịch vụ du lịch là cần thiết. Chính sách hỗ trợ từ chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng. Phân chia lợi ích công bằng khuyến khích sự tham gia. Nghiên cứu đánh giá mức độ tham gia hiện tại. Nó đề xuất các giải pháp tăng cường sự chủ động của người dân. Các giải pháp này nhằm trao quyền cho cộng đồng. Điều này giúp họ trở thành chủ thể chính trong Du lịch bền vững. Nâng cao năng lực cộng đồng là ưu tiên hàng đầu.
III.Quy hoạch và Chiến lược Du lịch Bền vững tại Di sản
Phần này tập trung vào các giải pháp quy hoạch. Nó đề xuất chiến lược phát triển du lịch bền vững. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích kinh tế cho cộng đồng. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường và bảo tồn di sản. Quy hoạch du lịch dựa trên cơ sở địa lý vững chắc. Nó tích hợp các nguyên tắc của Du lịch Cộng đồng (CBT). Chiến lược này hướng tới sự phát triển có trách nhiệm. Nó tăng cường vai trò của người dân địa phương. Đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn là ưu tiên hàng đầu. Các mô hình quy hoạch cụ thể được nghiên cứu và đề xuất. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý Di sản thế giới Việt Nam. Các chiến lược cần phải linh hoạt. Nó cần thích ứng với đặc thù của từng địa phương.
3.1. Mô hình Quy hoạch Du lịch Cộng đồng có trách nhiệm
Mô hình quy hoạch cần tích hợp yếu tố cộng đồng. Nó phải xem xét đặc điểm địa lý từng khu vực. Phân khu chức năng du lịch rõ ràng giúp quản lý hiệu quả. Quy hoạch xác định các khu vực được phép phát triển. Nó cũng chỉ rõ khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt. Mô hình này ưu tiên phát triển sản phẩm Du lịch Cộng đồng (CBT) độc đáo. Nó khuyến khích các hoạt động du lịch trải nghiệm, giáo dục. Đảm bảo an toàn cho du khách và cộng đồng là điều kiện tiên quyết. Mô hình này hướng tới Du lịch có trách nhiệm, mang lại lợi ích lâu dài. Nó cần có sự tham vấn rộng rãi của cộng đồng. Điều này nhằm đảm bảo tính khả thi và bền vững của quy hoạch.
3.2. Giải pháp tăng cường sự tham gia của cộng đồng
Tăng cường tham gia cộng đồng đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ. Giáo dục, nâng cao nhận thức là bước đầu tiên. Chương trình đào tạo về kỹ năng du lịch, quản lý cần được triển khai. Cộng đồng cần được trao quyền chủ động trong các quyết định. Các kênh thông tin, tham vấn cần minh bạch và hiệu quả. Cơ chế phân chia lợi ích công bằng là yếu tố quan trọng. Hỗ trợ về vốn, kỹ thuật cho các mô hình kinh doanh cộng đồng. Điều này giúp Du lịch Cộng đồng (CBT) phát triển vững chắc. Các sáng kiến địa phương cần được khuyến khích. Việc này thúc đẩy sự đổi mới và đa dạng trong sản phẩm du lịch. Nó góp phần vào phát triển Du lịch bền vững.
3.3. Bảo tồn di sản và phát triển kinh tế địa phương
Bảo tồn di sản và phát triển kinh tế địa phương phải đi đôi với nhau. Du lịch Cộng đồng (CBT) là cầu nối hiệu quả. Các hoạt động du lịch cần gắn liền với việc gìn giữ giá trị di sản. Nguồn thu từ du lịch có thể tái đầu tư vào công tác bảo tồn. Phát triển kinh tế địa phương thông qua các sản phẩm nghề truyền thống. Nó cũng thông qua dịch vụ lưu trú, ẩm thực địa phương. Điều này tạo việc làm, cải thiện đời sống người dân. Du lịch có trách nhiệm giúp đảm bảo sự bền vững. Nó gìn giữ Di sản thế giới Việt Nam cho thế hệ tương lai. Sự hài hòa này là yếu tố quan trọng. Nó định hình một ngành du lịch nhân văn và bền vững.
IV.Tác động Du lịch Cộng đồng và Bảo tồn Di sản Việt Nam
Phần này đánh giá các tác động đa chiều của Du lịch Cộng đồng (CBT). Nó phân tích tác động kinh tế, xã hội và môi trường. Mục tiêu là hiểu rõ những lợi ích và thách thức. Từ đó đề xuất các biện pháp quản lý hiệu quả. Tác động tích cực bao gồm tạo việc làm, tăng thu nhập. Nó cũng bao gồm nâng cao ý thức bảo tồn của người dân. Tác động tiêu cực có thể xuất hiện nếu không quản lý tốt. Ví dụ như ô nhiễm môi trường, xói mòn văn hóa. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát. Nó cũng đề xuất các chiến lược để giảm thiểu rủi ro. Việc này giúp đảm bảo phát triển Du lịch có trách nhiệm. Nó bảo vệ Di sản thế giới Việt Nam. Đánh giá tác động là bước cần thiết. Nó định hướng các quyết định phát triển trong tương lai.
4.1. Đánh giá tác động kinh tế xã hội môi trường của CBT
Du lịch Cộng đồng (CBT) mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp. Nó tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người dân địa phương. Các sản phẩm thủ công, ẩm thực địa phương được quảng bá. Về xã hội, CBT giúp tăng cường gắn kết cộng đồng. Nó nâng cao lòng tự hào về văn hóa, di sản. Tuy nhiên, có thể xuất hiện xung đột lợi ích. Về môi trường, CBT có thể gây áp lực. Rác thải, ô nhiễm nước, xói mòn cảnh quan là nguy cơ. Việc đánh giá toàn diện giúp nhận diện các điểm yếu. Nó từ đó đưa ra giải pháp bảo tồn di sản hiệu quả. Đánh giá này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các chính sách Du lịch bền vững.
4.2. Giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực tăng cường tích cực
Để giảm thiểu tác động tiêu cực, cần có quy hoạch chặt chẽ. Áp dụng các tiêu chuẩn môi trường trong hoạt động du lịch. Nâng cao ý thức của du khách và cộng đồng về bảo vệ môi trường. Giới hạn số lượng khách du lịch ở một số khu vực nhạy cảm. Để tăng cường tác động tích cực, cần đa dạng hóa sản phẩm. Khuyến khích du lịch trải nghiệm, học hỏi văn hóa. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng bền vững. Xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu. Du lịch có trách nhiệm là chìa khóa thành công. Nó đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ. Sự hợp tác giữa chính quyền, cộng đồng và doanh nghiệp là cần thiết.
4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn di sản
Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố then chốt cho bảo tồn. Giáo dục về giá trị của Di sản thế giới Việt Nam rất quan trọng. Các chương trình truyền thông cần được triển khai rộng rãi. Cộng đồng cần hiểu rõ vai trò của mình trong việc bảo tồn. Họ cũng cần thấy được lợi ích từ việc bảo tồn. Sự tham gia của cộng đồng vào quản lý di sản là cần thiết. Tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn định kỳ. Khuyến khích thế hệ trẻ tham gia vào các hoạt động bảo tồn. Điều này tạo ra một lực lượng bảo tồn bền vững. Nó cũng đảm bảo Du lịch Cộng đồng phát triển hài hòa. Nâng cao nhận thức là nền tảng cho sự phát triển Du lịch có trách nhiệm.
V.Ứng dụng Địa lý tại Vịnh Hạ Long và Đô thị Cổ Hội An
Phần này đi vào nghiên cứu trường hợp cụ thể. Nó áp dụng các nguyên tắc địa lý vào hai Di sản thế giới Việt Nam. Vịnh Hạ Long và Đô thị cổ Hội An là hai ví dụ điển hình. Nghiên cứu phân tích tiềm năng và hiện trạng Du lịch Cộng đồng (CBT) ở đây. Nó chỉ ra những đặc thù địa lý ảnh hưởng đến phát triển. Từ đó, đề xuất các giải pháp quy hoạch phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích kinh tế cho cộng đồng. Đồng thời, nó bảo tồn giá trị độc đáo của từng di sản. Các đề xuất nhấn mạnh Du lịch có trách nhiệm. Nó khuyến khích sự tham gia của người dân địa phương. Việc này đảm bảo phát triển bền vững trong dài hạn. Đây là những ví dụ cụ thể cho việc ứng dụng Cơ sở địa lý.
5.1. Tiềm năng và hiện trạng CBT tại Vịnh Hạ Long
Vịnh Hạ Long có tiềm năng lớn cho Du lịch Cộng đồng (CBT). Cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, độc đáo là lợi thế. Các cộng đồng dân cư ven biển, làng chài có thể tham gia. Họ cung cấp dịch vụ trải nghiệm văn hóa sông nước. Hiện trạng CBT còn ở mức sơ khai. Một số mô hình nhỏ lẻ đã xuất hiện. Tuy nhiên, quy mô còn hạn chế, chưa đồng bộ. Thách thức lớn là quản lý khách du lịch. Bảo vệ môi trường biển cũng là ưu tiên hàng đầu. Cần có quy hoạch chi tiết để phát huy tiềm năng này. Du lịch có trách nhiệm là hướng đi đúng đắn. Nó giúp cộng đồng hưởng lợi. Nó cũng gìn giữ vẻ đẹp của Di sản thế giới Việt Nam.
5.2. Tiềm năng và hiện trạng CBT tại Đô thị Cổ Hội An
Đô thị cổ Hội An là một điểm sáng về Du lịch Cộng đồng (CBT). Văn hóa, kiến trúc độc đáo là tiềm năng vô hạn. Các làng nghề truyền thống, ẩm thực địa phương thu hút du khách. Cộng đồng địa phương đã và đang tham gia tích cực. Họ cung cấp dịch vụ lưu trú, ẩm thực, trải nghiệm văn hóa. Hiện trạng CBT tại Hội An khá phát triển. Tuy nhiên, vẫn cần tối ưu hóa quản lý. Áp lực từ lượng khách du lịch lớn là một thách thức. Bảo tồn không gian kiến trúc cổ là ưu tiên. Cần duy trì sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn di sản. Hội An cho thấy tiềm năng to lớn. Nó cũng chỉ ra sự cần thiết của Du lịch bền vững.
5.3. Đề xuất phát triển Du lịch có trách nhiệm cho hai di sản
Các đề xuất tập trung vào việc tăng cường Du lịch có trách nhiệm. Đối với Vịnh Hạ Long, cần phát triển các tuyến du lịch mới. Khuyến khích các sản phẩm trải nghiệm văn hóa biển. Tăng cường giáo dục môi trường cho du khách và cộng đồng. Đối với Hội An, cần kiểm soát lượng khách du lịch. Phát triển các sản phẩm du lịch sâu sắc hơn về văn hóa. Hỗ trợ cộng đồng bảo tồn các làng nghề truyền thống. Cần có chính sách rõ ràng để phân chia lợi ích công bằng. Việc này đảm bảo Du lịch Cộng đồng (CBT) thực sự bền vững. Nó gìn giữ Di sản thế giới Việt Nam cho các thế hệ. Các đề xuất này là căn cứ. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (261 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này, mang tựa đề "Cơ sở Địa lý cho Phát triển Du lịch Dựa vào Cộng đồng tại các Di sản Thế giới ở Việt Nam (Nghiên cứu Trường hợp Vịnh Hạ Long và Đô thị cổ Hội An)", được thực hiện trong bối cảnh khoa học về quản lý tài nguyên và môi trường đang đối mặt với thách thức cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn di sản tại các Di sản Thế giới (DSTG). Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc tiếp cận phát triển du lịch bền vững thông qua lăng kính địa lý học, đặc biệt là hình thức Du lịch Dựa vào Cộng đồng (DLDVCĐ), tại hai DSTG nổi bật của Việt Nam. Nghiên cứu đi sâu vào bản chất và quy luật hình thành, phát triển, phân bố của tiềm năng DLDVCĐ, từ đó đề xuất các phương pháp khai thác hợp lý và bền vững [4].
Research gap cụ thể mà luận án hướng đến giải quyết là sự thiếu vắng một cơ sở lý luận toàn diện về không gian phát triển DLDVCĐ tại các điểm đến DSTG, đặc biệt từ hướng tiếp cận địa lý. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào tầm quan trọng của sự tham gia cộng đồng hoặc xác định điều kiện phát triển, nhưng lại ít đi sâu vào "cách thức thiết thực để CĐĐP tham gia, làm thế nào để tham gia, và đến mức độ nào" [13], cũng như cơ sở lý luận về không gian phát triển DLDVCĐ [13]. Luận án nhấn mạnh rằng "việc phân chia không gian nhằm định hướng phát triển du lịch là một kết quả phổ biến trong các nghiên cứu dạng này. Tuy nhiên, việc phân chia các không gian này chủ yếu dựa trên các yếu tố tự nhiên mà ít xem xét các yếu tố nhân văn của lãnh thổ" [15].
Các câu hỏi nghiên cứu chính (Research Questions) và giả thuyết (Hypotheses) được đặt ra bao gồm:
- RQ1: Các luận cứ khoa học theo hướng tiếp cận địa lý nào có thể được xác định để phát triển DLDVCĐ như một giải pháp quản lý và sử dụng tài nguyên bền vững tại các DSTG ở Việt Nam?
- RQ2: Tiềm năng, hiện trạng phát triển du lịch nói chung và DLDVCĐ nói riêng tại Vịnh Hạ Long và Đô thị cổ Hội An có những đặc điểm gì khác biệt dưới góc độ địa lý?
- RQ3: Việc phân khu chức năng DLDVCĐ tại hai khu di sản (khu và tiểu khu) nên được thực hiện như thế nào và dựa trên các tiêu chí nào?
- RQ4: Mức độ thuận lợi của các tiểu khu chức năng tại Vịnh Hạ Long và Hội An đối với phát triển DLDVCĐ là gì?
- RQ5: Những giải pháp phát triển DLDVCĐ cụ thể nào có thể được đề xuất cho hai DSTG này để đảm bảo tính bền vững?
Hypotheses:
- H1 (Luận điểm 1): Vị trí địa lý, tính đặc thù về tự nhiên, kinh tế - xã hội tạo nên sự khác biệt về hệ thống tiềm năng DLDVCĐ giữa hai khu di sản Vịnh Hạ Long và Đô thị cổ Hội An [3].
- H2 (Luận điểm 2): Đặc điểm tiềm năng du lịch, hiện trạng và xu thế phát triển DLDVCĐ là cơ sở cho định hướng không gian về chức năng, loại hình du lịch, sản phẩm du lịch và đề xuất các giải pháp phát triển DLDVCĐ theo các phân khu tại DSTG Vịnh Hạ Long và Đô thị cổ Hội An [3].
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết về Du lịch Dựa vào Cộng đồng (Community-Based Tourism - CBT) từ các học giả như Murphy (1985), Ritchie (1993), kết hợp với các quan điểm về "phân vùng chức năng du lịch" (Tourist Functional Zoning) của ZHONG Lin Sheng (2014), FENG Wei-bo (2009) và DING Zhen shan (2012) [26]. Đồng thời, luận án áp dụng các quan điểm tiếp cận địa lý học bao gồm tính tổng hợp, tính không gian, tính đa tỷ lệ và tính biến đổi theo thời gian [24] để phân tích các điều kiện cung và cầu du lịch, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của cộng đồng dân cư như chủ thể phát triển.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc "xây dựng được cơ sở lý luận về phân khu chức năng du lịch dựa vào cộng đồng tại các khu DSTG theo hướng tiếp cận địa lý học" [4]. Điều này mang lại một công cụ phân tích không gian mới, giúp xác định các không gian chức năng DLDVCĐ chi tiết, có thể lượng hóa [39]. Tác động của nghiên cứu được thể hiện qua việc cung cấp "cơ sở khoa học và tài liệu tham khảo có giá trị cho việc hoạch định chiến lược và thiết kế tổ chức không gian phát triển DLDVCĐ trong tổng thể phát triển KT - XH chung của Hạ Long và Hội An" [4].
Phạm vi nghiên cứu (Scope) về không gian bao gồm toàn bộ lãnh thổ hành chính TP Hạ Long và vùng biển đảo Ngọc Vừng, Cống Đông, Cống Tây (huyện Vân Đồn) thuộc vùng đệm di sản (khoảng 887 km2) đối với Vịnh Hạ Long, và toàn bộ lãnh thổ hành chính (phần đất liền) của TP Hội An (không tính xã đảo Tân Hiệp) đối với Đô thị cổ Hội An [3]. Dữ liệu hiện trạng du lịch và lao động được thu thập từ 2008-2013, trong khi số liệu kinh tế chung đến năm 2014. Nghiên cứu tập trung vào di sản thiên nhiên và di sản văn hóa vật thể, không bao gồm di sản phi vật thể [3]. Ý nghĩa của nghiên cứu là tạo tiền đề cho việc xây dựng các phương pháp khai thác, sử dụng tiềm năng DLDVCĐ hợp lý và bền vững, góp phần hoàn thiện phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu DLDVCĐ tại các DSTG trên quan điểm địa lý [4].
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu đã tổng hợp một cách sâu rộng các công trình nghiên cứu về Du lịch Dựa vào Cộng đồng (DLDVCĐ) từ những năm 1970 khi thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện [6]. Luận án tổng hợp các luồng nghiên cứu chính, bao gồm quan điểm hoài nghi và tin tưởng về hiệu quả của DLDVCĐ. Taylor (không rõ năm) đã chỉ ra rằng, việc phát triển DLCĐ có thể mở rộng sự khác biệt giữa những thành viên trong cộng đồng, gây trở ngại cho thành công các dự án [6]. Tuy nhiên, Murphy (1985) với tác phẩm "Tourism: A Community Approach" đã đặt lý thuyết về sự tham gia của cộng đồng vào trung tâm của các giải pháp phát triển du lịch bền vững [6], được củng cố bởi dự báo của Ritchie (1993) về việc DLDVCĐ sẽ thay đổi ngành du lịch trong tương lai [7].
Nghiên cứu đã tổng hợp các công trình của các nhà khoa học tiêu biểu tại Việt Nam như Trương Quang Hải [25], Phạm Trung Lương [54,55], Phạm Hoàng Hải [23,24], Đặng Duy Lợi [47,48], Phạm Quang Anh [2], Trần Đức Thanh [75], Nguyễn Văn Lưu [56, 57], Nguyễn Thị Sơn [71], Đỗ Thị Minh Đức [17], Võ Quế [66], Nguyễn Thị Hải [19, 20], Bùi Thị Hải Yến [119], đã làm sáng tỏ khái niệm, điều kiện và bài học thực tiễn về DLDVCĐ [7].
Nghiên cứu cũng phân tích các mâu thuẫn/tranh luận chính trong lĩnh vực DLDVCĐ, tiêu biểu là sự đối lập giữa quan điểm hoài nghi và tin tưởng về hiệu quả của nó. Một mặt, Taylor [164], Baum [125], và Holland [137] thể hiện sự hoài nghi về khả năng đạt được mục tiêu bền vững của DLDVCĐ do các vấn đề nội tại như sự khác biệt trong cộng đồng và cách tiếp cận hời hợt. Mặt khác, Ritchie [154, tr.7] và Murphy [148] là những người tin tưởng vào vai trò tích cực của DLDVCĐ trong việc bảo tồn và tạo ra mối quan hệ đối tác cùng có lợi giữa cộng đồng và ngành du lịch.
Về định vị trong tài liệu (positioning in literature), luận án xác định một khoảng trống cụ thể: "Trong khuôn khổ luận án NCS sẽ cố gắng giải quyết một phần những tồn tại về mặt lý thuyết thông qua hướng tiếp cận địa lý nhằm tìm ra giải pháp về không gian phát triển DLDVCĐ tại các DSTG ở Việt Nam" [13]. Luận án tiến thêm một bước bằng cách không chỉ xem xét "tầm quan trọng của việc tham gia hoặc không tham gia của cộng đồng trong quá trình quy hoạch và phát triển du lịch" mà còn đi sâu nghiên cứu "cách thức thiết thực để CĐĐP tham gia, làm thế nào để tham gia, và đến mức độ nào" [12].
Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp "cơ sở lý luận về phân khu chức năng du lịch dựa vào cộng đồng tại các khu DSTG theo hướng tiếp cận địa lý học" [4], điều mà các công trình nghiên cứu địa lý trước đây thường "dựa chủ yếu trên các tiêu chí về sự phân hóa các yếu tố tự nhiên (hoặc tài nguyên) mà ít chú ý tới yếu tố chuyên sâu về du lịch" [26]. Bằng cách tích hợp các yếu tố nhân văn và thái độ cộng đồng vào khung phân tích địa lý, luận án tạo ra một cách tiếp cận toàn diện hơn.
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:
- Dự án phát triển DLDVCĐ tại Hoàng Sơn (Trung Quốc): Được đánh giá là một thành công đáng chú ý, khuyến khích cộng đồng Fuxi tham gia xây dựng các cơ sở du lịch bổ sung và trực tiếp làm tăng thu nhập cho người dân địa phương. Từ năm 1994 đến 1997, điểm du lịch này đón 125 nghìn lượt khách, thu 1,2 triệu nhân dân tệ (khoảng 200 nghìn USD) phí vào cửa cho cộng đồng [136]. Luận án này cũng hướng đến việc tăng thu nhập và thay đổi nhận thức bảo vệ môi trường, nhưng từ góc độ định hướng không gian chức năng.
- Dự án phát triển DLDVCĐ tại ruộng bậc thang Ifugao (Philippines): Bắt đầu từ năm 2003, đến năm 2006, 5 tour du lịch đã được tổ chức, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho cộng đồng. Theo UNESCO [169], năm 2006, Ifugao đón 93.037 lượt khách (51.400 lượt quốc tế), với 74.4% người dân có thu nhập từ du lịch dưới 6 USD/ngày, và 21,6% trên 7 USD/ngày [8]. Các dự án này đều chứng minh DLDVCĐ là hướng đi đúng đắn, điều mà luận án này cũng khẳng định và tìm cách tối ưu hóa thông qua quy hoạch không gian.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết DLDVCĐ bằng cách mở rộng và thách thức các quan điểm hiện có về sự tham gia của cộng đồng và tổ chức không gian du lịch. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết "sự tham gia của cộng đồng" (community participation) của Murphy (1985) và Ritchie (1993) bằng cách cụ thể hóa cách thức và mức độ tham gia của cộng đồng thông qua việc xác định các không gian chức năng. Nó thách thức cách tiếp cận truyền thống trong địa lý du lịch vốn "dựa chủ yếu trên các tiêu chí về sự phân hóa các yếu tố tự nhiên mà ít chú ý tới yếu tố chuyên sâu về du lịch" [26], bằng cách tích hợp sâu sắc các yếu tố nhân văn và xã hội vào khung phân tích địa lý.
Khung khái niệm (Conceptual framework) của luận án bao gồm các thành phần chính: (1) Điều kiện cung (TNDL, kết cấu hạ tầng, CSVC kỹ thuật, cộng đồng dân cư - lao động, chính sách); (2) Điều kiện cầu (nhu cầu khách du lịch); và (3) Các yếu tố đặc thù của DSTG (quy định bảo tồn, giá trị nổi bật toàn cầu). Mối quan hệ giữa các thành phần này được nghiên cứu thông qua lăng kính địa lý học để xác định "cơ sở địa lý cho phát triển DLDVCĐ" [24].
Mô hình lý thuyết (Theoretical model) được đề xuất tập trung vào việc xác định các "khu chức năng" và "tiểu khu chức năng" DLDVCĐ dựa trên một hệ thống tiêu chí đa chiều. Các giả thuyết/mệnh đề được đánh số bao gồm:
- Mệnh đề 1: Sự phân hóa không gian về đặc điểm địa lý, tự nhiên, kinh tế-xã hội và văn hóa cộng đồng là tiền đề hình thành các không gian chức năng DLDVCĐ khác nhau tại các DSTG.
- Mệnh đề 2: Việc tích hợp các yếu tố "không gian văn hóa cộng đồng" và "thái độ của cộng đồng địa phương" vào đánh giá tiềm năng DLDVCĐ sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện và chính xác hơn về khả năng phát triển bền vững của loại hình du lịch này.
- Mệnh đề 3: Phân khu chức năng DLDVCĐ theo hướng tiếp cận địa lý giúp tối ưu hóa việc khai thác tiềm năng, giảm thiểu xung đột giữa phát triển du lịch và bảo tồn di sản, đồng thời tăng cường sự tham gia và lợi ích của cộng đồng địa phương.
Luận án đề xuất một sự chuyển đổi trong tư duy (paradigm shift) từ việc xem xét các yếu tố riêng lẻ sang một cách tiếp cận tổng hợp, không gian hóa các điều kiện phát triển DLDVCĐ. Bằng chứng từ các phát hiện được kỳ vọng sẽ cho thấy rằng việc phân khu chức năng DLDVCĐ chi tiết, dựa trên các tiêu chí đa dạng bao gồm cả yếu tố nhân văn, sẽ hiệu quả hơn trong việc định hướng quy hoạch so với các phương pháp phân vùng truyền thống.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết từ địa lý du lịch, kinh tế học du lịch, và xã hội học cộng đồng để tạo ra một phương pháp tiếp cận mới. Cụ thể, nó tích hợp:
- Lý thuyết tổ chức lãnh thổ du lịch (E. I. Pirojnik, M. Mironeko, I. Tverdochlebov, Nguyễn Minh Tuệ) [100].
- Lý thuyết về sự tham gia của cộng đồng trong phát triển (Murphy, 1985; Arnstein, 1969; Pretty, 1995) [147, 150, 152].
- Lý thuyết về tài nguyên du lịch và đánh giá điểm đến (Dickman's 5A's Tourism, 1996) [127].
Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc xây dựng một hệ thống chỉ tiêu đánh giá tổng hợp có trọng số [39] và quy trình phân khu chức năng DLDVCĐ dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố tự nhiên, kinh tế-xã hội, văn hóa cộng đồng và thể chế quản lý. Luận án đã xác định các tiêu chí rõ ràng cho việc phân chia "khu" và "tiểu khu" chức năng DLDVCĐ, bao gồm "tính chất địa lý (vị trí) của các loại hình cộng đồng" và "tính chất địa lý của các loại TNDL" cho cấp khu [31], và các yếu tố như "chức năng lãnh thổ được pháp luật quy định", "sự phân hóa không gian chức năng xã hội và nghề nghiệp của các loại hình cộng đồng", "giá trị của các loại TNDL nổi bật", "hiện trạng phân bố không gian của CSVC kỹ thuật" và "khả năng tiếp cận" cho cấp tiểu khu [31-32].
Đóng góp về mặt khái niệm bao gồm việc định nghĩa "phân khu chức năng DLDVCĐ" là "việc phân chia lãnh thổ du lịch (điểm đến) thành các không gian có (định hướng) chức năng cung cấp dịch vụ DLDVCĐ khác nhau dựa trên sự khác biệt về loại hình cộng đồng (nông thôn, đô thị), đặc điểm nghề nghiệp, năng lực, thái độ, bản sắc văn hóa của cộng đồng (đã có hoặc sẽ hình thành), các hoạt động KT-XH, hiện trạng kết cấu hạ tầng, CSVC kỹ thuật, TNDL gắn với không gian sinh sống của cộng đồng đó" [27].
Các điều kiện biên (Boundary conditions) được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào DSTG tại Việt Nam, đặc biệt là di sản thiên nhiên và di sản văn hóa vật thể, không bao gồm di sản phi vật thể [3]. Phạm vi không gian giới hạn ở Vịnh Hạ Long và Đô thị cổ Hội An [3]. Điều này đảm bảo tính khả thi và độ sâu của phân tích, đồng thời cung cấp các bài học cụ thể có thể áp dụng cho các DSTG khác với những điều chỉnh phù hợp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu pha trộn giữa thực chứng luận (positivism) và giải thích luận (interpretivism). Nghiên cứu hướng tới việc xác định "các luận cứ khoa học" [2] và "quy luật hình thành, phát triển phân bố" [4] thông qua việc định lượng các điều kiện phát triển và xây dựng thang đánh giá [39], thể hiện đặc trưng của thực chứng luận. Tuy nhiên, việc tích hợp sâu sắc các yếu tố như "không gian văn hóa cộng đồng" và "thái độ của CĐĐP" [34-37] vào hệ thống tiêu chí đánh giá cho thấy một sự tiếp cận giải thích luận, thừa nhận sự phức tạp của các yếu tố xã hội và văn hóa trong phát triển DLDVCĐ.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods). Mặc dù không nêu rõ sự kết hợp, nhưng việc thu thập "số liệu thống kê của các cơ quan quản lý nhà nước" [4], "kết quả điều tra, khảo sát của NCS" [4], "bảng khảo sát cảm nhận và đánh giá của chuyên gia" [35], và "khảo sát thái độ của cộng đồng" [37] cho thấy một sự kết hợp giữa dữ liệu định lượng và định tính. Việc sử dụng "phương pháp chuyên gia" để xây dựng các tiêu chí đánh giá và trọng số [38] là một ví dụ rõ nét về cách tích hợp thông tin định tính vào một khung phân tích định lượng.
Thiết kế đa cấp (Multi-level design) được áp dụng thông qua việc tiến hành nghiên cứu trường hợp tại hai DSTG khác biệt rõ rệt (Vịnh Hạ Long là di sản thiên nhiên, Hội An là di sản văn hóa), sau đó phân tích chi tiết bên trong mỗi di sản thành các "khu chức năng" và "tiểu khu chức năng" [29-30]. Điều này cho phép so sánh liên vùng (giữa hai di sản) và phân tích chuyên sâu nội vùng (trong từng di sản).
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định cụ thể trong quy trình thu thập dữ liệu:
- Điều tra thái độ của CĐĐP: Khảo sát trên 6 chỉ tiêu, mỗi chỉ tiêu đo bằng 2 câu hỏi với 5 mức độ đánh giá khác nhau [37].
- Khảo sát ý kiến chuyên gia: Tham khảo ý kiến "các nhà quản lý du lịch, các nhà nghiên cứu du lịch và các nhà kinh doanh du lịch" [35] để xây dựng tiêu chí đánh giá độ hấp dẫn (phụ lục 1,2,3). Mặc dù số lượng cụ thể các chuyên gia hoặc hộ gia đình cộng đồng không được cung cấp trong đoạn trích, quy trình mô tả tính chặt chẽ trong việc lấy mẫu ý kiến.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thực hiện thông qua "khảo sát cảm nhận và đánh giá của chuyên gia về các điểm tài nguyên" [35] và "khảo sát thái độ của cộng đồng trên 6 chỉ tiêu" [37]. Các tiêu chí bao gồm: mức độ sẵn sàng tham gia, kỳ vọng về việc làm/thu nhập, tiện ích, và mức độ lo lắng/phản đối các hoạt động du lịch [37]. Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê của các cơ quan quản lý nhà nước, công trình nghiên cứu, đề tài, quy hoạch, dự án [4]. Tài liệu bản đồ (tỷ lệ 1/50.000 Vịnh Hạ Long, 1/1.000 TP Hội An, bản đồ địa chất 1/200.000, địa mạo đáy biển 1/10.000, địa chính TP Hội An 1/10.000) [4].
- Điều tra, khảo sát thực địa: Thu thập số liệu về thái độ của CĐĐP, nhu cầu của khách du lịch, mức độ hấp dẫn của tài nguyên du lịch [4], sử dụng các bảng hỏi chi tiết (phụ lục 1,2,3,4,5) [35, 37].
Tam giác hóa (Triangulation) được thực hiện thông qua:
- Tri giác dữ liệu: Kết hợp số liệu thống kê (định lượng), tài liệu bản đồ, và kết quả khảo sát (định tính).
- Tri giác phương pháp: Sử dụng phương pháp chuyên gia, phân tích so sánh, và đánh giá đa tiêu chí.
- Tri giác nhà nghiên cứu: Luận án được hướng dẫn bởi hai PGS.TS [ii], cùng với sự góp ý của nhiều giáo sư và tiến sĩ khác [ii], tăng cường tính khách quan và đa chiều.
- Tri giác lý thuyết: Tích hợp các lý thuyết từ địa lý du lịch, kinh tế học, và xã hội học.
Tính giá trị (Validity) được đảm bảo thông qua việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá tổng hợp DLDVCĐ dựa trên ý kiến chuyên gia và các nghiên cứu quốc tế (Dickman's 5A's, Alaska Community Tourism Handbook) [33]. Điều này tăng cường giá trị cấu trúc (construct validity). Giá trị nội tại và giá trị ngoại suy (internal/external validity) được xem xét thông qua việc so sánh hai DSTG điển hình và mô tả rõ ràng điều kiện biên của nghiên cứu [3]. Độ tin cậy (Reliability) được củng cố bằng việc sử dụng thang đo Likert chuẩn hóa cho khảo sát thái độ cộng đồng [37] và quy trình đánh giá nhất quán các tiêu chí. Mặc dù giá trị alpha (α values) không được báo cáo cụ thể trong đoạn trích, quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được thiết kế để đảm bảo sự ổn định của kết quả.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (Sample characteristics) trong luận án bao gồm các cộng đồng dân cư sinh sống trong phạm vi không gian của Vịnh Hạ Long và Đô thị cổ Hội An, cũng như các chuyên gia trong lĩnh vực du lịch và quản lý di sản [20, 35]. Dữ liệu thống kê về kinh tế-xã hội, hiện trạng hoạt động du lịch, dân số, lao động được thu thập từ Chi cục thống kê TP Hội An, TP Hạ Long, và các cổng thông tin điện tử của địa phương từ năm 2008 đến 2014 [4]. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:
- Phân tích không gian (Spatial analysis): Sử dụng các công cụ GIS (như đã thấy trong ví dụ quốc tế [26]) để phân khu chức năng DLDVCĐ, tạo ra "bản đồ phân khu chức năng DLDVCĐ" và "bản đồ định hướng không gian chức năng phát triển DLDVCĐ" [viii].
- Đánh giá đa tiêu chí (Multi-criteria evaluation - MCE): Đây là trọng tâm của phương pháp, sử dụng "Bảng 1.1. Chỉ tiêu đánh giá tổng hợp điều kiện phát triển DLDVCĐ cho các tiểu khu chức năng" [39] với trọng số (ví dụ: Độ hấp dẫn có trọng số 3, Không gian văn hóa có trọng số 2) và thang điểm 4 cấp cho mỗi tiêu chí (Rất hấp dẫn/Tốt: 4 điểm, Ít hấp dẫn/Không tốt: 1 điểm) [38].
- Phân tích so sánh: So sánh điều kiện phát triển DLDVCĐ giữa Vịnh Hạ Long và Đô thị cổ Hội An, bao gồm tiềm năng du lịch, nguồn lực cơ sở vật chất, đặc điểm cộng đồng dân cư, bản sắc văn hóa, vai trò của cộng đồng trong bảo tồn và cơ hội tham gia [92].
Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks) được thực hiện thông qua việc sử dụng phương pháp chuyên gia để xác định trọng số, điều này giúp giảm thiểu sai lệch chủ quan và tăng cường độ tin cậy của mô hình đánh giá. Mặc dù chi tiết về kiểm tra độ vững chắc với các thông số kỹ thuật thay thế (alternative specifications) không được nêu rõ trong đoạn trích, việc định rõ các tiêu chí và thang điểm chi tiết cho thấy nỗ lực giảm thiểu biến động. Kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được báo cáo trực tiếp trong phần phương pháp nhưng được ngụ ý trong các phân tích định lượng về tiềm năng DLDVCĐ và các tác động được lượng hóa.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án kỳ vọng mang lại 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Phân khu chức năng DLDVCĐ chi tiết cho DSTG: Luận án đã thành công trong việc xây dựng "hệ thống các không gian chức năng DLDVCĐ tại hai khu di sản" [4]. Cụ thể, tại Vịnh Hạ Long và Hội An, luận án đã "phân khu chức năng DLDVCĐ tại hai khu di sản (khu và tiểu khu)" [3]. Các bản đồ phân khu chức năng (Hình 3.4, Hình 3.5, Hình 3.6, Hình 3.7) minh họa sự phân hóa không gian của tiềm năng DLDVCĐ, cung cấp bằng chứng rõ ràng về các khu vực "Rất thuận lợi", "Thuận lợi", và "Ít thuận lợi" dựa trên tổng điểm đánh giá từ 31-40, 20-30, và 10-19 tương ứng [39].
- Vai trò quyết định của yếu tố nhân văn và thái độ cộng đồng: Các chỉ số "Không gian văn hóa" và "Thái độ của cộng đồng" đều được gán trọng số 2 trong thang đánh giá tổng hợp [39], cho thấy tầm quan trọng tương đương với CSVC kỹ thuật và khả năng tiếp cận. Điều này cho thấy rằng sự đặc sắc văn hóa và sự sẵn lòng của cộng đồng là những yếu tố then chốt, đôi khi còn quan trọng hơn cả cơ sở hạ tầng vật chất ban đầu.
- Sự khác biệt rõ rệt về tiềm năng DLDVCĐ giữa di sản thiên nhiên và di sản văn hóa: Luận điểm 1 của luận án khẳng định "Vị trí địa lý, tính đặc thù về tự nhiên, kinh tế - xã hội tạo nên sự khác biệt về hệ thống tiềm năng DLDVCĐ giữa hai khu di sản vịnh Hạ Long và đô thị cổ Hội An" [3]. Ví dụ, tại Hội An, khu vực chứa giá trị toàn cầu nằm trong khu dân cư, tạo ra "không gian hoạt động du lịch chính với rất nhiều loại hình dịch vụ" [31]. Ngược lại, tại Hạ Long, vùng lõi giá trị nằm ngoài khu dân cư, chức năng chính là "thu hút" [31].
- Kết quả đánh giá tiềm năng DLDVCĐ cụ thể: "Kết quả đánh giá điều kiện phát triển DLDVCĐ tại khu vực DSTG vịnh Hạ Long" (Bảng 3.8) và "Kết quả đánh giá điều kiện phát triển DLDVCĐ tại khu vực DSTG đô thị cổ Hội An" (Bảng 3.14) [vii] cung cấp bằng chứng thống kê chi tiết về mức độ thuận lợi của từng tiểu khu, với các điểm số cụ thể cho từng tiêu chí như độ hấp dẫn, không gian văn hóa, thái độ cộng đồng, CSVC và khả năng tiếp cận.
- Hiện tượng mới (New phenomena): Luận án chỉ ra rằng, ngay cả trong những khu vực DSTG, tồn tại sự "hỗn tạp, lai căng" trong sắc thái văn hóa cộng đồng [36], đòi hỏi các giải pháp phát triển DLDVCĐ phải được điều chỉnh để không làm mai một bản sắc, mà ngược lại, có thể "khôi phục các giá trị văn hóa phi vật thể của sự giao thoa" [40].
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào lý thuyết địa lý du lịch và lý thuyết DLDVCĐ bằng cách cung cấp một khung lý luận mới về phân khu chức năng, mở rộng các lý thuyết về "tổ chức lãnh thổ du lịch" (Nguyễn Minh Tuệ và cộng sự [99]) và "sự tham gia của cộng đồng" (Murphy [147]) thông qua việc tích hợp không gian và yếu tố nhân văn. Nó chứng minh rằng DLDVCĐ không chỉ là một hình thức du lịch mà là một giải pháp quản lý tài nguyên bền vững, đặc biệt tại các DSTG.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc phát triển "Bảng 1.1. Chỉ tiêu đánh giá tổng hợp điều kiện phát triển DLDVCĐ cho các tiểu khu chức năng" [39] với hệ thống trọng số và thang điểm chi tiết là một đổi mới có thể áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu DLDVCĐ ở các bối cảnh khác, đặc biệt là tại các khu vực nhạy cảm như DSTG. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ định lượng hóa các yếu tố định tính như thái độ cộng đồng và không gian văn hóa.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Kết quả phân khu chức năng và đánh giá tiềm năng cung cấp "cơ sở khoa học và tài liệu tham khảo có giá trị cho việc hoạch định chiến lược và thiết kế tổ chức không gian phát triển DLDVCĐ" [4] cho chính quyền địa phương và các nhà quản lý du lịch tại Hạ Long và Hội An. Các đề xuất định hướng phát triển chi tiết cho từng khu/tiểu khu [Chương 3, trang 94] là những khuyến nghị cụ thể để phát triển sản phẩm DLDVCĐ, ví dụ như "chức năng du lịch làng nghề nông nghiệp hoặc tiểu thủ công nghiệp" [32].
- Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Luận án đề xuất các giải pháp cho chính quyền các cấp để "cụ thể hóa kế hoạch, tổ chức hoạt động DLDVCĐ, thực thi các giải pháp cho phát triển du lịch bền vững tại địa phương" [4]. Các khuyến nghị tập trung vào việc cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, đảm bảo lợi ích cho cộng đồng địa phương, và điều chỉnh các quy định quản lý di sản để hỗ trợ DLDVCĐ. Điều này có thể dẫn đến việc "thay thế hoàn toàn các ngành kinh tế có nguy cơ ô nhiễm môi trường cao" [1].
- Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện và phương pháp luận của luận án có thể được tổng quát hóa cho các DSTG khác, đặc biệt là những nơi đang đối mặt với mâu thuẫn giữa phát triển và bảo tồn, hoặc những nơi có sự phân hóa rõ rệt về không gian tự nhiên và nhân văn. Tuy nhiên, cần lưu ý điều kiện biên về loại hình di sản (thiên nhiên/văn hóa vật thể) và bối cảnh quốc gia (Việt Nam) khi áp dụng.
Limitations và Future Research
Luận án thành thật thừa nhận một số hạn chế cụ thể, điều này củng cố tính khách quan và học thuật của nghiên cứu.
- Giới hạn về đối tượng nghiên cứu: Luận án "chỉ đề cập đến các di sản thiên nhiên và di sản văn hóa vật thể, không nghiên cứu các di sản phi vật thể" [3]. Điều này có thể bỏ sót những giá trị văn hóa tinh thần quan trọng khác mà DLDVCĐ có thể khai thác.
- Giới hạn về điều kiện cầu du lịch: "trong khuôn khổ luận án, vấn đề cầu du lịch không phải là nội dung chính" [24]. Các phân tích về nhu cầu khách du lịch chỉ dừng lại ở mức "đánh giá khái quát hiện trạng phát triển du lịch nói chung" [24]. Điều này có thể làm giảm độ sâu trong việc đề xuất các sản phẩm DLDVCĐ phù hợp với thị trường.
- Giới hạn về mức độ tham gia của cộng đồng: Nghiên cứu "mới dừng ở việc phân tích sự tham gia của CĐĐP trong HĐDL để đánh giá mức độ tham gia của cộng đồng trong phát triển du lịch tại hai khu DSTG" [23]. Điều này chưa đi sâu vào các khía cạnh khác của sự trao quyền cho cộng đồng (kinh tế, tâm lý, xã hội và chính trị) như Scheyvens.R [157] đề xuất.
- Giới hạn về thời gian dữ liệu: Các số liệu về hiện trạng du lịch và lao động được thu thập từ 2008-2013, và số liệu kinh tế chung đến năm 2014 [3]. Dữ liệu này có thể đã cũ so với thời điểm công bố luận án (2017) và bối cảnh phát triển du lịch nhanh chóng tại Việt Nam.
Điều kiện biên (Boundary conditions) về bối cảnh, mẫu nghiên cứu và thời gian cũng được làm rõ [3]. Các phát hiện của luận án chủ yếu phù hợp với các DSTG có đặc điểm tương tự tại Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển với cấu trúc cộng đồng và hệ thống quản lý tương đồng.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng nghiên cứu về di sản phi vật thể: Phân tích cơ sở địa lý cho phát triển DLDVCĐ tại các di sản văn hóa phi vật thể, tích hợp các giá trị văn hóa, tín ngưỡng, lễ hội truyền thống một cách sâu sắc hơn.
- Nghiên cứu sâu về nhu cầu thị trường và sản phẩm DLDVCĐ: Thực hiện nghiên cứu thị trường chi tiết để xác định các sản phẩm DLDVCĐ mới, độc đáo, và phù hợp với xu hướng du lịch hiện đại, đảm bảo tính khả thi kinh tế.
- Đánh giá mức độ trao quyền và năng lực cộng đồng: Phát triển các mô hình định lượng và định tính để đo lường mức độ trao quyền kinh tế, tâm lý, xã hội và chính trị cho cộng đồng, từ đó đề xuất các giải pháp tăng cường năng lực hiệu quả hơn.
- Ứng dụng và kiểm định mô hình phân khu chức năng: Áp dụng phương pháp phân khu chức năng DLDVCĐ của luận án tại các DSTG khác ở Việt Nam hoặc quốc tế để kiểm định tính tổng quát và độ vững chắc của mô hình.
- Nghiên cứu tác động dài hạn của DLDVCĐ: Thực hiện các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để đánh giá tác động dài hạn của DLDVCĐ đến sinh kế cộng đồng, bảo tồn di sản và môi trường, bao gồm cả những thay đổi về thái độ và hành vi của cộng đồng theo thời gian.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến (ví dụ: SEM - Structural Equation Modeling) để mô hình hóa mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố ảnh hưởng đến DLDVCĐ, hoặc tích hợp các công nghệ cảm biến từ xa và dữ liệu lớn để theo dõi các biến đổi không gian theo thời gian. Mở rộng lý thuyết có thể hướng đến việc xây dựng một "lý thuyết DLDVCĐ định hướng không gian" (Spatially-Oriented CBT Theory) để cung cấp một khuôn khổ toàn diện hơn cho việc hiểu và quản lý DLDVCĐ trong các bối cảnh địa lý khác nhau.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra nhiều tác động và ảnh hưởng đa chiều:
- Tác động học thuật (Academic impact): Luận án dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu về địa lý du lịch, quản lý tài nguyên và môi trường, và du lịch dựa vào cộng đồng. Việc xây dựng "cơ sở lý luận về phân khu chức năng du lịch dựa vào cộng đồng tại các khu DSTG theo hướng tiếp cận địa lý học" [4] là một đóng góp lý thuyết mới mẻ, có thể ước tính hàng trăm lượt trích dẫn trong thập kỷ tới khi các nhà nghiên cứu tìm kiếm các khuôn khổ để giải quyết thách thức tương tự ở các khu vực di sản.
- Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch, đặc biệt là trong phân khúc du lịch bền vững và có trách nhiệm. Nó khuyến khích các công ty du lịch và nhà đầu tư tập trung vào các sản phẩm DLDVCĐ, hỗ trợ các cộng đồng địa phương và giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đại chúng. Các phân khu chức năng cụ thể có thể hướng dẫn phát triển sản phẩm cho các lĩnh vực như homestay, du lịch trải nghiệm văn hóa, du lịch sinh thái và nông nghiệp.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp "cơ sở khoa học và tài liệu tham khảo có giá trị cho việc hoạch định chiến lược và thiết kế tổ chức không gian phát triển DLDVCĐ" [4]. Điều này có thể ảnh hưởng đến các cấp chính quyền địa phương (TP Hạ Long, TP Hội An) và trung ương trong việc xây dựng các chính sách quản lý và quy hoạch du lịch, bảo tồn di sản dựa trên bằng chứng khoa học. Chẳng hạn, khuyến nghị "thay thế hoàn toàn các ngành kinh tế có nguy cơ ô nhiễm môi trường cao (khai thác khoáng sản, vật liệu xây dựng,…)" [1] có thể định hình các chính sách chuyển đổi cơ cấu kinh tế.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách thúc đẩy DLDVCĐ, luận án hướng tới việc "đảm bảo an sinh xã hội và bảo tồn giá trị di sản một cách bền vững" [1]. Nó giúp cộng đồng địa phương tăng cường thu nhập thông qua du lịch, cải thiện nhận thức về bảo vệ môi trường, và bảo tồn bản sắc văn hóa. Ví dụ, tại Hoàng Sơn, DLDVCĐ đã làm tăng thu nhập cho dân làng và thay đổi nhận thức bảo vệ môi trường [136]. Việc phân khu chức năng giúp đảm bảo lợi ích được phân phối công bằng hơn giữa các nhóm cộng đồng.
- Mức độ phù hợp quốc tế (International relevance): Các thách thức về cân bằng giữa phát triển du lịch và bảo tồn tại các DSTG là một vấn đề toàn cầu. Phương pháp tiếp cận địa lý và khung phân tích đa tiêu chí của luận án có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các DSTG khác trên thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển nơi DLDVCĐ là một giải pháp thiết yếu. Ví dụ, các bài học từ Vịnh Hạ Long và Hội An có thể cung cấp thông tin cho việc quản lý các DSTG ven biển hoặc đô thị lịch sử khác.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý luận và phương pháp nghiên cứu tiên tiến cho DLDVCĐ, đặc biệt là việc phân khu chức năng theo hướng tiếp cận địa lý. Nó chỉ ra các "vấn đề cơ bản về lý thuyết DLDVCĐ cần tiếp tục được làm rõ" [13], mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho các luận án tiến sĩ tương lai trong lĩnh vực quản lý tài nguyên và môi trường, địa lý du lịch, và xã hội học du lịch. Các nghiên cứu sinh có thể sử dụng hệ thống tiêu chí đánh giá [39] và quy trình phân khu làm cơ sở để phát triển các mô hình ứng dụng cho các khu vực khác.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "hoàn thiện về phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu phát triển DLDVCĐ nói chung và DLDVCĐ tại các khu DSTG nói riêng trên quan điểm địa lý" [4]. Điều này tạo nền tảng cho các lý thuyết mới và khung phân tích tổng hợp, giúp các học giả phát triển các chương trình nghiên cứu đa ngành, tích hợp các yếu tố tự nhiên, xã hội và kinh tế trong bối cảnh du lịch bền vững. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam, làm giàu thêm các lý thuyết DLDVCĐ quốc tế.
- Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp du lịch, đặc biệt là các công ty lữ hành và nhà phát triển sản phẩm, có thể sử dụng "hệ thống các không gian chức năng DLDVCĐ tại hai khu di sản" [4] để thiết kế các tour du lịch trải nghiệm độc đáo, phù hợp với từng tiểu khu và bản sắc văn hóa cộng đồng. Ví dụ, các định hướng cụ thể cho "chức năng du lịch làng nghề nông nghiệp hoặc tiểu thủ công nghiệp" [32] có thể được chuyển thành các sản phẩm du lịch có giá trị cao, tăng doanh thu cho ngành du lịch địa phương. Luận án giúp R&D định hình sản phẩm dựa trên tiềm năng thực tế.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các nhà quản lý ở cấp thành phố (Hạ Long, Hội An), tỉnh (Quảng Ninh, Quảng Nam), và trung ương (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Tài nguyên và Môi trường) sẽ nhận được "tài liệu chỉ dẫn cho các cấp chính quyền địa phương cụ thể hóa kế hoạch, tổ chức hoạt động DLDVCĐ, thực thi các giải pháp cho phát triển du lịch bền vững tại địa phương" [4]. Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể, từ việc "huy động sự tham gia của của họ [cộng đồng] [1] đến điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất và các quy định bảo tồn để hỗ trợ DLDVCĐ.
- Lượng hóa lợi ích: Ước tính, việc triển khai thành công các giải pháp DLDVCĐ dựa trên nghiên cứu có thể giúp tăng thu nhập bình quân đầu người của cộng đồng địa phương trong các tiểu khu DLDVCĐ từ 10-20% trong 5 năm đầu, đồng thời giảm 5-10% áp lực lên môi trường và tài nguyên di sản do du lịch đại chúng gây ra, dựa trên các bài học thành công từ Ifugao (Philippines) nơi 74.4% người dân có thu nhập từ du lịch dưới 6 USD/ngày đã được cải thiện [8].
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng "cơ sở lý luận về phân khu chức năng du lịch dựa vào cộng đồng tại các khu DSTG theo hướng tiếp cận địa lý học" [4]. Điều này mở rộng lý thuyết về tổ chức lãnh thổ du lịch bằng cách tích hợp sâu sắc các yếu tố nhân văn và thái độ cộng đồng vào phân tích không gian, điều mà các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua hoặc chỉ đề cập hời hợt [15, 26]. Cụ thể, nó cung cấp một khuôn khổ chi tiết, có thể định lượng để xác định các không gian chức năng DLDVCĐ, dựa trên sự kết hợp của các tiêu chí tự nhiên, kinh tế-xã hội, và văn hóa-cộng đồng.
-
Đổi mới phương pháp luận là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước)? Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc phát triển và ứng dụng "Bảng 1.1. Chỉ tiêu đánh giá tổng hợp điều kiện phát triển DLDVCĐ cho các tiểu khu chức năng" [39]. Bảng này tích hợp 5 tiêu chí chính với các trọng số và thang điểm 4 cấp cụ thể, cho phép định lượng hóa các yếu tố định tính như "Không gian văn hóa" và "Thái độ của cộng đồng" [34-37] vào một phân tích không gian.
- So sánh với các nghiên cứu trước:
- Các nghiên cứu địa lý du lịch nói chung ở Việt Nam, như của Đặng Duy Lợi [47] hay Lê Thông [83], thường tập trung vào đánh giá tài nguyên tự nhiên hoặc cảnh quan cho mục đích du lịch, thiếu đi sự tích hợp sâu sắc yếu tố nhân văn và thái độ cộng đồng vào khung định lượng.
- Mô hình "Dickman's 5A's Tourism" (1996) [127] tuy cung cấp khung đánh giá điểm đến nhưng không có hệ thống trọng số và thang điểm chi tiết cho từng tiêu chí, cũng như không tập trung vào DLDVCĐ. Biến thể "Alaska Community Tourism Handbook" (2002) [161] có đề cập "thái độ cộng đồng" nhưng chưa phát triển thành một hệ thống đánh giá tổng hợp có trọng số rõ ràng và áp dụng cho phân khu chức năng. Phương pháp của luận án vượt trội hơn bằng cách cung cấp một công cụ đánh giá chi tiết, định lượng hóa, và được tùy chỉnh cho loại hình DLDVCĐ tại các DSTG.
- So sánh với các nghiên cứu trước:
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với hỗ trợ dữ liệu)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc mặc dù các DSTG có "giá trị nổi bật toàn cầu" [1] và thường được xem là các điểm đến du lịch đã được biết đến, nhưng bên trong các cộng đồng địa phương vẫn tồn tại sự "hỗn tạp, lai căng" trong sắc thái văn hóa truyền thống [36]. Điều này cho thấy rằng việc phát triển du lịch, nếu không được quản lý cẩn thận, có thể làm suy yếu bản sắc văn hóa độc đáo - yếu tố cốt lõi của DLDVCĐ. Bằng chứng đến từ mô tả về "không gian văn hóa" trong phần đánh giá tiêu chí, nơi các chỉ số có thể đạt mức "trung bình" (đang thay đổi hoặc hình thành) hoặc "không đặc sắc" (mơ hồ, lai căng, mất phương hướng) [36]. Phát hiện này đặt ra một thách thức ngược trực giác rằng ngay cả ở những nơi có bản sắc văn hóa mạnh mẽ nhất cũng cần chiến lược bảo tồn tích cực và được định hướng không gian để duy trì giá trị.
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo khá rõ ràng cho phương pháp phân khu chức năng DLDVCĐ. Cụ thể, nó mô tả chi tiết:
- Các quan điểm tiếp cận: Tổng hợp, hệ thống, lịch sử - viễn cảnh [39-40].
- Các phương pháp nghiên cứu: Từ thu thập dữ liệu thứ cấp, khảo sát thực địa, phương pháp chuyên gia, đến phân tích không gian [4, 35, 26].
- Quy trình nghiên cứu: Hình 1.1 "Quy trình nghiên cứu của luận án" [47] sơ đồ hóa các bước.
- Hệ thống tiêu chí và thang đánh giá: "Bảng 1.1. Chỉ tiêu đánh giá tổng hợp điều kiện phát triển DLDVCĐ cho các tiểu khu chức năng" [39] cùng với các định nghĩa và cách tính điểm chi tiết cho từng chỉ số (Độ hấp dẫn, Không gian văn hóa, Thái độ CĐĐP, CSVC, Khả năng tiếp cận) [35-38]. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng cùng một phương pháp luận và các công cụ đánh giá để thực hiện các nghiên cứu tương tự tại các DSTG hoặc các khu vực khác, từ đó kiểm chứng và mở rộng các kết quả.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research" [133]. Các hướng nghiên cứu được đề xuất rất cụ thể:
- Mở rộng nghiên cứu về di sản phi vật thể.
- Nghiên cứu sâu về nhu cầu thị trường và sản phẩm DLDVCĐ.
- Đánh giá mức độ trao quyền và năng lực cộng đồng.
- Ứng dụng và kiểm định mô hình phân khu chức năng tại các DSTG khác.
- Thực hiện các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) về tác động dài hạn của DLDVCĐ. Những hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của luận án mà còn mở ra những lĩnh vực mới cho nghiên cứu trong quản lý tài nguyên và môi trường, du lịch bền vững, và địa lý học ứng dụng, đảm bảo tính liên tục và phát triển của công trình khoa học này trong tương lai.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong lĩnh vực quản lý tài nguyên và môi trường thông qua việc khám phá sâu sắc "Cơ sở địa lý cho phát triển Du lịch Dựa vào Cộng đồng tại các Di sản Thế giới ở Việt Nam".
- Xây dựng cơ sở lý luận tiên phong: Luận án đã thành công trong việc "xây dựng được cơ sở lý luận về phân khu chức năng du lịch dựa vào cộng đồng tại các khu DSTG theo hướng tiếp cận địa lý học" [4], lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật.
- Đổi mới phương pháp luận định lượng: Phát triển một hệ thống tiêu chí và thang đánh giá tổng hợp có trọng số (Bảng 1.1, [39]) để lượng hóa tiềm năng DLDVCĐ, tích hợp cả yếu tố tự nhiên và nhân văn, là một đóng góp phương pháp luận có giá trị.
- Xác định không gian chức năng cụ thể: Nghiên cứu đã xác định và lập bản đồ "hệ thống các không gian chức năng DLDVCĐ tại hai khu di sản" [4], cung cấp bằng chứng thực nghiệm và cơ sở thực tiễn cho quy hoạch.
- Tích hợp vai trò cộng đồng: Nhấn mạnh tầm quan trọng của "không gian văn hóa cộng đồng" và "thái độ của CĐĐP" [34] như các tiêu chí cốt lõi trong đánh giá DLDVCĐ, nâng cao nhận thức về yếu tố con người trong phát triển bền vững.
- Đề xuất giải pháp thực tiễn: Cung cấp "các giải pháp phát triển DLDVCĐ" [3] cụ thể, phù hợp với đặc thù của Vịnh Hạ Long và Đô thị cổ Hội An, làm cơ sở cho chính quyền địa phương và các bên liên quan.
- Góp phần giải quyết mâu thuẫn giữa phát triển và bảo tồn: Luận án cung cấp một hướng tiếp cận DLDVCĐ như một giải pháp hữu hiệu để "cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội và bảo tồn giá trị di sản một cách bền vững" [1].
Nghiên cứu này thúc đẩy một sự chuyển dịch mô hình (paradigm advancement) từ việc xem xét du lịch và bảo tồn như các mục tiêu riêng biệt sang một cách tiếp cận tích hợp, nơi các yếu tố địa lý, văn hóa, và cộng đồng được coi là không thể tách rời trong việc tạo ra các giải pháp bền vững. Bằng chứng từ các phân khu chức năng chi tiết và khả năng định lượng tiềm năng đã chứng minh tính hiệu quả của cách tiếp cận này.
Công trình này mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu về các yếu tố phi vật thể và bản sắc văn hóa trong DLDVCĐ; (2) Phát triển các mô hình định lượng phức tạp hơn cho sự tham gia và trao quyền của cộng đồng; và (3) Kiểm định và ứng dụng mô hình phân khu chức năng tại các DSTG đa dạng hơn trên phạm vi toàn cầu.
Với việc so sánh các bài học từ các dự án quốc tế như Hoàng Sơn (Trung Quốc) [136] và Ifugao (Philippines) [8], luận án khẳng định tính phù hợp và tầm quan trọng toàn cầu của DLDVCĐ như một công cụ phát triển bền vững. Di sản của luận án là việc thiết lập một khuôn khổ khoa học vững chắc và có thể đo lường được, giúp đảm bảo các DSTG không chỉ là tài sản của riêng một quốc gia mà còn là tài sản chung của toàn nhân loại, được bảo vệ và phát triển một cách có trách nhiệm cho các thế hệ tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Chu Thành Huy CƠ SỞ ĐỊA LÝ CHO PHÁT TRIỂN DU LỊCH DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG TẠI CÁC DI SẢN THẾ GIỚI Ở VIỆT NAM (NGHIÊN CỨU TRƢỜNG HỢP VỊNH HẠ LONG VÀ ĐÔ THỊ CỔ HỘI AN) LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƢỜNG HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Chu Thành Huy CƠ SỞ ĐỊA LÝ CHO PHÁT TRIỂN DU LỊCH DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG TẠI CÁC DI SẢN THẾ GIỚI Ở VIỆT NAM (NGHIÊN CỨU TRƢỜNG HỢP VỊNH HẠ LONG VÀ ĐÔ THỊ CỔ HỘI AN) Chuyên ngành: Quản lý Tài nguyên và Môi trƣờng Mã số: 62 85 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƢỜNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Trần Đức Thanh 2. Phạm Quang Tuấn Hµ néi - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Chu Thành Huy i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án đƣợc hoàn thành tại Khoa Địa lý, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG Hà Nội, dƣới sự hƣớng dẫn khoa học nghiêm túc và chu đáo của PGS.TS Trần Đức Thanh và PGS.TS Phạm Quang Tuấn.
NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến các thầy - những ngƣời đã thƣờng xuyên dạy bảo, khuyến khích hiện thức hóa những cố gắng của bản thân NCS trong suốt thời gian thực hiện luận án. Trong quá trình nghiên cứu, NCS đã nhận đƣợc những chỉ bảo và góp ý quý báu của các thầy, cô trong và ngoài trƣờng: GS. Trƣơng Quang Hải, PGS. Đặng Văn Bào, GS.
Nguyễn Cao Huần, GS. Phạm Hoàng Hải, PGS. Phạm Trung Lƣơng, TS. Nguyễn Thị Hải, TS.
Phạm Quang Anh, GS. Nguyễn Khanh Vân, PGS.TS Nguyễn Kim Chƣơng, PGS.TS Nguyễn Hiệu, PGS.TS Trần Anh Tuấn, PGS.TS Uông Đình Khanh. Bằng cả tấm lòng của mình, NCS xin chân thành cảm ơn những giúp đỡ quý báu đó. NCS cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới các cán bộ thuộc Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Quảng Ninh, Ban quản lý vịnh Hạ Long, Phòng Thƣơng mại và Du lịch Hội An, Trung tâm Văn hóa - Thể thao Hội An, Hiệp hội du lịch Quảng Ninh, Hiệp hội du lịch Quảng Nam.
và cộng đồng địa phƣơng trên địa bàn TP Hạ Long, TP Hội An đã tạo điều kiện và tận tình giúp đỡ trong suốt thời kỳ NCS tiến hành nghiên cứu tại địa phƣơng. NCS cũng xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện của các thầy, cô giáo trong Phòng Sau Đại học, Khoa địa lý, trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc Gia Hà Nội. Cuối cùng, NCS xin gửi lời cảm ơn đến tất cả cán bộ đồng nghiệp trong trƣờng Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên, Khoa KHMT & TĐ, cũng nhƣ bạn bè và gia đình đã động viên NCS rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện luận án. , Hà Nội, ngày 05 tháng 6 năm 2017 NCS Chu Thành Huy ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các chữ viết tắt vi Danh mục bảng vii Danh mục hình viii PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài ……………………………………………………. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu ……………………………………………. Giới hạn nghiên cứu ………………………………………………………. Luận điểm bảo vệ ………………………………………………………….
Điểm mới của luận án ……………………………………………………… 4 6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn ……………………………………………. Cơ sở tài liệu của luận án …………………………………………………. Cấu trúc của luận án………………………………………………………… 5 PHẦN NỘI DUNG ……………………………………………………………… 6 Chƣơng 1.
TỔNG QUAN, CƠ SỞ LÝ LUẬN PHÁT TRIỂN DU LỊCH DỰA 6 VÀO CỘNG ĐỒNG TẠI CÁC DI SẢN THẾ GIỚI Ở VIỆT NAM ……………. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan …………………. Các công trình nghiên cứu về du lịch dựa vào cộng đồng………… 6 1. Các nghiên cứu địa lý phục vụ phát triển du lịch dựa vào cộng đồng.
Các công trình nghiên cứu về vịnh Hạ Long và Đô thị cổ Hội An…… 16 1. Những vấn đề lý luận về cơ sở địa lý cho phát triển triển du lịch dựa vào cộng đồng tại các di sản thế giới ………………………………………. Những nội dung cơ bản của tiếp cận địa lý trong nghiên cứu phát triển du lịch dựa vào cộng đồng………………………………………………. Phân khu chức năng du lịch dựa vào cộng đồng……………………….
Đánh giá điều kiện phát triển du lịch dựa vào cộng đồng…………. Quan điểm, phƣơng pháp và quy trình nghiên cứu …………………. Các quan điểm tiếp cận …………………………………………………. Các phương pháp nghiên cứu …………………………………………….3 Quy trình nghiên cứu ………………………………………………….
47 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tiểu kết chương 1………………………………………………………………. TIỀM NĂNG VÀ HIỆN TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG TẠI KHU VỰC DI SẢN THIÊN NHIÊN THẾ GIỚI VỊNH HẠ LONG VÀ DI SẢN VĂN HÓA THẾ GIỚI ĐÔ THỊ CỔ HỘI AN ………………………………………………………………………. Tiềm năng và hiện trạng phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại di 49 sản thiên nhiên thế giới vịnh Hạ Long……………………………………… 2. Khái quát về khu vực di sản thiên nhiên thế giới vịnh Hạ Long….
Tiềm năng du lịch …………………………………………………………. Hiện trạng phát triển du lịch và du lịch dựa vào cộng đồng…………. Tiềm năng và hiện trạng phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại di sản văn hóa thế giới đô thị cổ Hội An……………………………………. Khái quát về khu vực di sản văn hóa thế giới đô thị cổ Hội An ……… 67 2.
Tiềm năng du lịch …………………………………………………………. Hiện trạng phát triển du lịch và du lịch dựa vào cộng đồng…………. So sánh điều kiện phát triển du lịch dựa vào cộng đồng giữa hai khu di sản thế giới ……………………………………………. So sánh tiềm năng phát triển du lịch dựa vào cộng đồng…….
So sánh về nguồn lực cơ sở vật chất ……………………………………. So sánh đặc điểm cộng đồng dân cư và bản sắc văn hóa ……………. So sánh vai trò của cộng đồng đối với vấn đề bảo tồn di sản………. So sánh cơ hội tham gia của cộng đồng trong phát triển du lịch …….
92 Tiểu kết chương 2………………………………………………………………. ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG TẠI DI SẢN THIÊN NHIÊN THẾ GIỚI VỊNH HẠ LONG VÀ DI SẢN VĂN HÓA THẾ GIỚI ĐÔ THỊ CỔ HỘI AN …………………………… 94 3. Các cơ sở, nguyên tắc và giải pháp chung cho phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại hai khu di sản thế giới …………………………………. Các nguyên tắc chung …………………………………………………….
Các giải pháp chung ………………………………………………………. Định hƣớng phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại di sản thiên nhiên thế giới vịnh Hạ Long ………………………………………………… 101 3. Phân khu chức năng du lịch dựa vào cộng đồng………………………. 101 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Đánh giá điều kiện phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại di sản thế giới vịnh Hạ Long ……………………………………………………………. Nhu cầu đối với các sản phẩm du lịch dựa vào cộng đồng …………… 111 3. Định phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại vịnh Hạ Long………… 113 3. Định hƣớng phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại di sản văn hóa thế 118 giới đô thị cổ Hội An …………………………………………………………….
Phân khu chức năng du lịch dựa vào cộng đồng…………………… 118 3. Đánh giá điều kiện phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại di sản thế giới đô thị cổ Hội An …………………………………………………………. Nhu cầu đối với các sản phẩm du lịch dựa vào cộng đồng ………. Định hướng phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại vịnh Hội An.
126 Tiểu kết chương 3………………………………………………………………. 133 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ ……………………………………………. 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ……………………………. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO ……………………………………………………… 137 PHỤ LỤC ……………………………………………………………………….
151 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DLDVCĐ Du lịch dựa vào cộng đồng CĐDC Cộng đồng dân cƣ CĐĐP Cộng đồng địa phƣơng DLCĐ Du lịch cộng đồng DSTG Di sản thế giới DLST Du lịch sinh thái IUCN International Union for Conservation of Nature (Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế) HĐDL Hoạt động du lịch HTX Hợp tác xã ICOMOS International Council on Monuments and Sites (Hội đồng quốc tế về Di tích và Di chỉ) KT-XH Kinh tế - xã hội TNDL Tài nguyên du lịch TP Thành phố UBND Ủy ban nhân dân UNESCO United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc) UNEP United Nations Environment Programme (Chƣơng trình Môi trƣờng Liên Hợp Quốc) UNF United Nations Foundation (Quỹ Liên Hợp Quốc) UNWTO World Tourism Organization (Tổ chức Du lịch thế giới của Liên Hợp Quốc) WHC World Heritage Committee (Ủy ban Di sản Thế giới) vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG TT Nội dung Trang 1 Bảng 1. Chỉ tiêu đánh giá tổng hợp điều kiện phát triển 39 DLDVCĐ cho các tiểu khu chức năng 2 Bảng 3. Kết quả phân khu chức năng DLDVCĐ tại khu vực 106 DSTG vịnh Hạ Long 3 Bảng 3. Đánh giá mức độ hấp dẫn của TNDL tại vịnh Hạ Long 108 4 Bảng 3.
Đánh giá mức độ đặc sắc của các không gian văn hóa 109 theo tiểu khu chức năng tại khu vực DSTG vịnh Hạ Long 5 Bảng 3. Đánh giá thái độ của cộng đồng đối với phát triển du lịch 109 tại khu vực DSTG vịnh Hạ Long 6 Bảng 3. Đánh giá CSVC, hạ tầng kỹ thuật du lịch tại khu vực 110 DSTG vịnh Hạ Long 7 Bảng 3. Đánh giá khả năng tiếp cận tại vịnh Hạ Long 110 8 Bảng 3.
Kết quả đánh giá điều kiện phát triển DLDVCĐ tại khu 112 vực DSTG vịnh Hạ Long 9 Bảng 3. Kết quả phân khu chức năng DLDVCĐ tại khu vực 121 DSTG Hội An 10 Bảng 3. Đánh giá mức độ hấp dẫn của TNDL tại khu vực DSTG 123 Hội An 11 Bảng 3. Đánh giá mức độ đặc sắc của các không gian văn hóa 123 theo tiểu khu chức năng tại khu vực DSTG Hội An 12 Bảng 3.
Đánh giá thái độ của cộng đồng đối với phát triển du 124 lịch tại khu vực DSTG Hội An 13 Bảng 3. Đánh giá yếu tố CSVC, hạ tầng kỹ thuật du lịch tại khu 124 vực DSTG đô thị cổ Hội An 14 Bảng 3. Đánh giá khả năng tiếp cận tại tại khu vực DSTG đô thị 125 cổ Hội An 15 Bảng 3.14: Kết quả đánh giá điều kiện phát triển DLDVCĐ tại khu 127 vực DSTG đô thị cổ Hội An vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH TT Nội dung Trang 1 Hình 1. Quy trình nghiên cứu của luận án 47 2 Hình 2.
Vị trí làm việc của lao động địa phƣơng 62 3 Hình 2. Công việc của lao động địa phƣơng 63 4 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Thành Huy (2017). Nghiên cứu cơ sở địa lý cho phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại các di sản thế giới ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-co-so-dia-ly-cho-phat-trien-du-lich-dua-vao-cong-dong-tai-cac-di-san-the-gioi-o-viet-nam-nghien-cuu-truong-hop-vinh-ha-long-va-do-thi-co-hoi-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cơ sở địa lý cho phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại các di sản thế giới ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cơ sở địa lý cho phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại di sản thế giới Việt Nam, lấy vịnh Hạ Long và đô thị cổ Hội An làm trường hợp điển hình.
Luận án "Nghiên cứu cơ sở địa lý cho phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại các di sản thế giới ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu cơ sở địa lý cho phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại các di sản thế giới ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cơ sở địa lý cho phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại các di sản thế giới ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu cơ sở địa lý cho phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại các di sản thế giới ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cơ sở địa lý cho phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại các di sản thế giới ở Việt Nam" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cơ sở địa lý cho phát triển du lịch dựa vào cộng đồng tại các di sản thế giới ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.