Luận án tiến sĩ cơ chế rửa mặn của nước lỗ rỗng trong trầm tích biển tuổi Đệ Tứ - Châu thổ sông Hồng (2016)

Nghiên cứu cơ chế rửa mặn nước trong trầm tích biển tuổi Đệ Tứ vùng châu thổ sông Hồng qua luận án tiến sĩ HUS.

Chuyên ngành
Địa chất học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng trầm tích biển Đệ Tứ
Số trang:
160 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Địa chất học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng trầm tích biển Đệ Tứ

Luận án tập trung nghiên cứu sâu rộng về cơ chế rửa mặn của nước lỗ rỗng trong các tướng trầm tích biển tuổi Đệ Tứ. Quá trình này đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành và duy trì nguồn nước ngầm ngọt ở các vùng ven biển, đặc biệt là khu vực châu thổ sông. Việc hiểu rõ cơ chế rửa mặn giúp quản lý bền vững tài nguyên nước, giảm thiểu xâm nhập mặn. Nghiên cứu xác định các yếu tố địa chất, thủy văn, và hóa lý kiểm soát sự di chuyển muối. Luận án làm sáng tỏ cách thức muối hòa tan được loại bỏ khỏi môi trường lỗ rỗng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước. Cơ chế rửa mặn bao gồm nhiều quá trình phức tạp, tác động qua lại lẫn nhau. Sự thay đổi của mực nước biển và các hoạt động kiến tạo cũng góp phần định hình quá trình này. Dữ liệu thực địa và mô hình hóa được sử dụng để phân tích định lượng các hiện tượng. Phát hiện từ nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thủy động lực nước lỗ rỗng. Kết quả ứng dụng có thể hỗ trợ các chiến lược bảo vệ môi trường, quy hoạch sử dụng đất ven biển.

1.1. Khái niệm cơ chế rửa mặn và khử mặn

Cơ chế rửa mặn đề cập đến quá trình loại bỏ muối hòa tan khỏi nước lỗ rỗng trong trầm tích. Đây là hiện tượng tự nhiên, diễn ra khi nước ngọt thay thế nước mặn trong các khe hở của đá và đất. Thuật ngữ “khử mặn” hoặc “thoát mặn” thường được sử dụng thay thế, mô tả cùng một hiện tượng giảm độ mặn. Quá trình này rất quan trọng đối với sự hình thành tầng chứa nước ngọt ở các khu vực ven biển và cửa sông. Sự hiện diện của nước ngọt trong trầm tích biển cũ có ý nghĩa lớn về mặt cung cấp nước. Sự khác biệt về mật độ giữa nước ngọt và nước mặn là một yếu tố thúc đẩy quan trọng. Các lực thủy tĩnh và thủy động lực học cũng góp phần vào việc di chuyển muối. Nghiên cứu này định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ, đặt nền tảng cho việc phân tích sâu hơn. Hiểu rõ khái niệm giúp đánh giá chính xác các tác động môi trường.

1.2. Di chuyển muối trong môi trường lỗ rỗng trầm tích

Di chuyển muối trong môi trường lỗ rỗng trầm tích biển là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Ba cơ chế chính chi phối sự di chuyển này: dịch chuyển đối lưu (advection), khuếch tán phân tử (diffusion), và phân dị trọng lực (density flow). Dịch chuyển đối lưu xảy ra khi muối hòa tan được vận chuyển theo dòng chảy của nước. Khuếch tán phân tử là sự di chuyển của ion muối từ vùng có nồng độ cao sang vùng có nồng độ thấp, do gradient nồng độ. Phân dị trọng lực là sự di chuyển của nước có mật độ cao (nước mặn) xuống phía dưới, trong khi nước có mật độ thấp (nước ngọt) nổi lên trên. Các tương tác giữa nước ngọt và nước mặn tạo ra một vùng chuyển tiếp gọi là vùng thủy động lực nước lỗ rỗng. Độ mặn nước lỗ rỗng thay đổi đáng kể theo chiều sâu và vị trí địa lý. Nghiên cứu đánh giá tầm quan trọng tương đối của từng cơ chế trong bối cảnh trầm tích biển Đệ Tứ. Hiểu biết này là chìa khóa để dự đoán sự thay đổi của nguồn nước ngầm.

II. Yếu tố ảnh hưởng quá trình thoát mặn nước lỗ rỗng

Quá trình thoát mặn nước lỗ rỗng chịu tác động của nhiều yếu tố tự nhiên và nhân tạo. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm địa chất, điều kiện thủy văn, khí hậu và hoạt động của con người. Sự kết hợp phức tạp của chúng quyết định hiệu quả và tốc độ rửa mặn. Địa hình, địa mạo khu vực ven biển ảnh hưởng đến sự phân bố của nước mặt và nước ngầm. Điều kiện thủy văn, hải văn như chế độ thủy triều, lưu lượng sông, và sự biến động mực nước biển có vai trò then chốt. Đặc điểm vật lý của trầm tích, như độ hạt và hệ số thấm, quyết định khả năng lưu thông của nước. Lịch sử tiến hóa địa chất của trầm tích biển Đệ Tứ cũng ảnh hưởng đến cấu trúc lỗ rỗng. Nghiên cứu đánh giá định lượng các yếu tố này để xây dựng mô hình thoát mặn chính xác. Việc kiểm soát và quản lý các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết để bảo vệ tài nguyên nước ngọt.

2.1. Đặc điểm địa chất Đệ Tứ và trầm tích biển

Đặc điểm địa chất Đệ Tứ có ảnh hưởng lớn đến quá trình rửa mặn. Trầm tích biển Đệ Tứ, được hình thành trong các chu kỳ biển tiến và biển lùi, chứa đựng lượng nước mặn đáng kể. Cấu trúc địa tầng, thành phần độ hạt, và mức độ cố kết của trầm tích quyết định khả năng thấm nước. Các lớp sét kết chặt có thể làm chậm quá trình thoát mặn bằng cách giảm hệ số thấm. Ngược lại, các lớp cát, sỏi có độ rỗng và độ thấm cao sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho dòng chảy nước ngọt. Nghiên cứu phân tích các tướng trầm tích biển tuổi Holocen trong khu vực châu thổ Sông Hồng. Thông tin này giúp xác định các vùng có tiềm năng rửa mặn khác nhau. Hiểu biết về địa chất Đệ Tứ là cơ sở để đánh giá tiềm năng nước ngọt. Nó cũng giúp dự đoán phản ứng của hệ thống với sự thay đổi môi trường.

2.2. Thủy động lực nước lỗ rỗng và điều kiện thủy văn

Thủy động lực nước lỗ rỗng là động lực chính của quá trình rửa mặn. Sự chênh lệch mực nước thủy tĩnh và gradient thủy lực tạo ra dòng chảy của nước ngầm. Các điều kiện thủy văn như lượng mưa, dòng chảy sông, và chế độ thủy triều ảnh hưởng đến quá trình này. Nước ngọt từ sông và mưa bổ sung vào hệ thống, đẩy nước mặn ra khỏi trầm tích. Sự dao động mực nước biển cũng có tác động đáng kể, làm thay đổi ranh giới giữa nước ngọt và nước mặn. Nghiên cứu mô hình hóa các dòng chảy nước lỗ rỗng để hiểu cách muối di chuyển. Dữ liệu về thủy văn và hải văn được tích hợp để đánh giá tác động tổng thể. Việc này giúp xác định các khu vực dễ bị xâm nhập mặn hoặc có khả năng thoát mặn cao. Việc quản lý lưu lượng nước ngọt là chìa khóa để kiểm soát quá trình rửa mặn.

III. Phân bố độ mặn nước lỗ rỗng trầm tích biển Holocen

Hiện trạng phân bố độ mặn nước lỗ rỗng trong các trầm tích biển Holocen là một chỉ số quan trọng về hiệu quả của quá trình rửa mặn. Nghiên cứu trình bày kết quả khảo sát thực địa và phân tích mẫu nước lỗ rỗng. Các dữ liệu này cung cấp bức tranh chi tiết về sự phân bố mặn-nhạt theo chiều sâu và không gian. Vùng phân bố nước lỗ rỗng nhạt, lợ và mặn được khoanh định rõ ràng. Sự thay đổi đột ngột về độ mặn thường cho thấy sự hiện diện của ranh giới thủy động lực. Kết quả đo địa vật lý lỗ khoan và trường chuyển (TEM) cung cấp thông tin quý giá về cấu trúc địa điện. Các phương pháp này giúp xác định các tầng chứa nước có độ mặn khác nhau. Phân bố độ mặn phản ánh lịch sử tương tác giữa nước biển và nước ngọt. Hiểu biết này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch sử dụng nước và đất bền vững.

3.1. Hiện trạng độ mặn nước lỗ rỗng khu vực nghiên cứu

Khu vực nghiên cứu (Châu thổ Sông Hồng) thể hiện sự phân bố độ mặn nước lỗ rỗng phức tạp. Dữ liệu từ các lỗ khoan thăm dò như LK Q88-VA và LK Q87-VA cho thấy sự biến đổi đáng kể. Ở các tầng nông, nước lỗ rỗng thường có độ mặn thấp hơn do ảnh hưởng của nước mưa và dòng chảy sông. Độ mặn tăng dần theo chiều sâu, đặc biệt ở những khu vực gần biển hoặc có lịch sử biển tiến gần đây. Sự tồn tại của các túi nước ngọt xen kẽ trong trầm tích mặn cũng được ghi nhận. Những túi nước ngọt này là minh chứng cho quá trình rửa mặn tích cực. Dữ liệu này là cơ sở để xác định các tầng chứa nước ngọt tiềm năng. Việc theo dõi hiện trạng độ mặn nước lỗ rỗng liên tục là cần thiết để đánh giá rủi ro xâm nhập mặn.

3.2. Ảnh hưởng địa hóa trầm tích đến phân bố mặn

Địa hóa trầm tích đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình phân bố độ mặn. Thành phần khoáng vật của trầm tích có thể ảnh hưởng đến thành phần hóa học của nước lỗ rỗng. Quá trình trao đổi ion giữa nước và hạt trầm tích có thể làm thay đổi nồng độ muối. Ví dụ, sự giải phóng hoặc hấp thụ các ion như Na+, Cl-, Ca2+, Mg2+ có thể ảnh hưởng đến tổng độ mặn. Các phản ứng hóa học khác như hòa tan, kết tủa khoáng vật cũng góp phần. Nghiên cứu phân tích thành phần hóa học của nước lỗ rỗng để hiểu rõ các tương tác địa hóa. Dữ liệu này giúp lý giải sự khác biệt trong độ mặn nước lỗ rỗng ở các tướng trầm tích khác nhau. Các quá trình địa hóa này cần được xem xét khi đánh giá hiệu quả của cơ chế rửa mặn.

IV. Phương pháp nghiên cứu cơ chế di chuyển muối hiệu quả

Để làm sáng tỏ cơ chế di chuyển muối và rửa mặn, luận án sử dụng một bộ phương pháp nghiên cứu tích hợp. Các phương pháp này bao gồm khảo sát thực địa, phân tích trong phòng thí nghiệm và mô hình hóa lý thuyết. Mục tiêu là thu thập dữ liệu đa dạng, từ đặc điểm địa chất đến thành phần hóa học của nước lỗ rỗng. Điều này đảm bảo cái nhìn toàn diện về hệ thống thủy địa chất phức tạp. Sự kết hợp các kỹ thuật giúp giảm thiểu sai số và tăng cường độ tin cậy của kết quả. Các phương pháp được lựa chọn phù hợp với điều kiện trầm tích biển Đệ Tứ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Kết quả từ mỗi phương pháp bổ sung cho nhau, tạo nên bức tranh đầy đủ về quá trình thoát mặn. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu khoa học là yếu tố then chốt để đạt được những phát hiện có giá trị.

4.1. Kỹ thuật khảo sát thực địa và thu thập dữ liệu

Các kỹ thuật khảo sát thực địa được triển khai để thu thập dữ liệu trực tiếp từ môi trường. Địa vật lý lỗ khoan cung cấp thông tin liên tục về tính chất vật lý của trầm tích và nước lỗ rỗng theo chiều sâu. Phương pháp trường chuyển (TEM) giúp xác định cấu trúc điện trở suất của các tầng đất đá, từ đó suy ra phân bố độ mặn. Khoan thăm dò lấy mẫu trầm tích nguyên dạng cho phép phân tích chi tiết về thành phần độ hạt và khoáng vật. Việc chiết nước lỗ rỗng từ các mẫu trầm tích cung cấp mẫu để phân tích hóa học. Các phương pháp này là nền tảng để đánh giá hiện trạng và động thái của di chuyển muối. Dữ liệu thu thập được là đầu vào quan trọng cho các phân tích và mô hình hóa sau này. Độ chính xác của dữ liệu thực địa quyết định chất lượng của toàn bộ nghiên cứu.

4.2. Phân tích thành phần địa hóa và thí nghiệm thấm

Các phân tích trong phòng thí nghiệm bổ sung cho dữ liệu thực địa. Phân tích thành phần hóa học nước lỗ rỗng xác định nồng độ các ion chính, từ đó tính toán độ mặn. Phân tích thành phần độ hạt và khoáng vật sét của trầm tích cung cấp thông tin về tính chất thủy lực. Thí nghiệm cột thấm xác định hệ số thấm của trầm tích, một thông số quan trọng cho dịch chuyển đối lưu. Thí nghiệm xác định hệ số khuếch tán phân tử đánh giá tốc độ di chuyển muối do gradient nồng độ. Tổng hợp số liệu quan trắc thành phần hóa học nước dưới đất hoàn thiện bộ dữ liệu. Các phân tích này cung cấp các thông số vật lý và hóa học cần thiết. Chúng được sử dụng để xây dựng và hiệu chỉnh các mô hình lý thuyết về cơ chế rửa mặn. Kết quả thí nghiệm đóng góp trực tiếp vào việc hiểu rõ hơn về địa hóa trầm tích và thủy động lực nước lỗ rỗng.

V. Địa chất Đệ Tứ thủy động lực nước lỗ rỗng Châu thổ

Nghiên cứu đặc biệt nhấn mạnh bối cảnh địa chất và thủy văn của khu vực châu thổ Sông Hồng. Đặc điểm địa chất Đệ Tứ tại đây rất phức tạp, với sự xen kẽ của trầm tích biển và lục địa. Sự hiểu biết về lịch sử tiến hóa của các trầm tích này là chìa khóa để giải thích các quá trình hiện tại. Thủy động lực nước lỗ rỗng trong châu thổ bị ảnh hưởng bởi sông, biển và các hoạt động địa chất. Mối liên hệ giữa các tầng chứa nước khác nhau cũng rất quan trọng. Phân tích chuyên sâu về địa chất Đệ Tứ và thủy động lực giúp định vị các khu vực có nguy cơ xâm nhập mặn cao. Đồng thời, nó cũng xác định các vùng tiềm năng cho khai thác nước ngọt. Việc nghiên cứu chi tiết bối cảnh khu vực mang lại giá trị ứng dụng cao. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho quy hoạch phát triển vùng đồng bằng.

5.1. Đặc điểm lịch sử tiến hóa trầm tích biển Đệ Tứ

Lịch sử tiến hóa trầm tích biển Đệ Tứ trong khu vực châu thổ Sông Hồng là một yếu tố quyết định. Sự dao động mực nước biển trong thời kỳ Đệ Tứ đã tạo ra các tướng trầm tích biển đa dạng. Các chu kỳ biển tiến và biển lùi hình thành nên các lớp trầm tích có đặc điểm khác nhau. Trầm tích biển Holocen, đặc trưng bởi sự lắng đọng trong môi trường biển nông và cửa sông, thường chứa nhiều nước mặn tồn lưu. Đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến hiện trạng độ mặn nước lỗ rỗng. Nghiên cứu phân tích các tướng trầm tích biển tuổi Holocen để hiểu mối quan hệ này. Lịch sử địa chất cung cấp bối cảnh cho sự phân bố muối hiện tại. Sự hiểu biết về tiến hóa trầm tích giúp dự đoán các xu hướng tương lai của quá trình rửa mặn.

5.2. Liên hệ giữa các tầng chứa nước lỗ hổng vùng châu thổ

Các tầng chứa nước lỗ hổng trong vùng châu thổ Sông Hồng có mối liên hệ phức tạp. Tầng chứa nước Pleistocen thường chứa nước ngọt, nằm sâu hơn và được bảo vệ bởi các lớp sét. Tầng trầm tích biển Holocen, nằm phía trên, ban đầu chứa nước mặn. Mối liên hệ thủy lực giữa các tầng này là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình thoát mặn. Nước ngọt từ tầng Pleistocen có thể di chuyển lên tầng Holocen, góp phần vào việc rửa mặn. Ngược lại, nước mặn từ tầng Holocen có thể xâm nhập xuống dưới nếu có sự khai thác quá mức. Điều kiện địa chất thủy văn của các tầng này quyết định hướng và tốc độ di chuyển muối. Hiểu rõ mối liên hệ giúp xây dựng mô hình thủy động lực nước lỗ rỗng chính xác. Thông tin này là cần thiết để quản lý bền vững nguồn nước ngầm trong châu thổ.

VI. Tóm tắt kết quả chính và đóng góp về khử mặn nước

Luận án đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc làm sáng tỏ cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng trầm tích biển Đệ Tứ. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực di chuyển muối trong môi trường địa chất phức tạp. Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chi phối quá trình thoát mặn, từ đặc điểm trầm tích đến điều kiện thủy văn. Sự kết hợp của các phương pháp thực địa và phòng thí nghiệm đã mang lại dữ liệu đáng tin cậy. Kết quả này không chỉ làm giàu thêm kiến thức khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Luận án góp phần vào việc nâng cao hiểu biết về địa hóa trầm tích và thủy động lực nước lỗ rỗng. Những đóng góp này sẽ hỗ trợ việc quản lý bền vững tài nguyên nước ngọt ở các khu vực ven biển, giảm thiểu rủi ro xâm nhập mặn. Việc ứng dụng các phát hiện có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.

6.1. Những phát hiện quan trọng về cơ chế thoát mặn

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng quá trình thoát mặn trong trầm tích biển Holocen được kiểm soát bởi sự tương tác của dịch chuyển đối lưu, khuếch tán phân tử và phân dị trọng lực. Dịch chuyển đối lưu do gradient thủy lực và dòng chảy nước ngọt là yếu tố chủ đạo. Khuếch tán phân tử có vai trò quan trọng trong việc làm loãng nồng độ muối ở vùng chuyển tiếp. Địa chất Đệ Tứ, đặc biệt là sự phân bố các tướng trầm tích có độ thấm khác nhau, ảnh hưởng mạnh mẽ đến tốc độ rửa mặn. Các khu vực có trầm tích cát sỏi dày và liên tục thể hiện quá trình khử mặn hiệu quả hơn. Ngược lại, sự hiện diện của các lớp sét làm chậm quá trình này. Phát hiện này cung cấp cơ sở để dự báo hiệu quả rửa mặn tại các vị trí cụ thể. Nó cũng làm nổi bật tầm quan trọng của các yếu tố địa chất trong quá trình này.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn cho quản lý tài nguyên nước

Những kết quả của luận án có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong quản lý tài nguyên nước ven biển. Hiểu rõ cơ chế rửa mặn giúp xây dựng các chiến lược khai thác nước ngầm bền vững, tránh gây ra xâm nhập mặn. Thông tin về phân bố độ mặn nước lỗ rỗng và các yếu tố ảnh hưởng có thể được sử dụng để khoanh vùng các khu vực tiềm năng nước ngọt. Nó cũng hỗ trợ việc thiết kế các biện pháp phòng chống mặn cho các vùng nông nghiệp và dân cư. Luận án cung cấp dữ liệu khoa học để các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Các phát hiện giúp bảo vệ nguồn nước ngọt quý giá trước tác động của biến đổi khí hậu và phát triển đô thị. Việc ứng dụng kiến thức này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của các khu vực ven biển.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. Vị trí vùng nghiên cứu
2. Tính cấp thiết của đề tài
3. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
4. Mục tiêu nghiên cứu
5. Nhiệm vụ thực hiện
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHƢ̃ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC BẢNG
1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG TRÌNH VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ RỬA MẶN NƢỚC LỖ RỖNG
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu
1.1.1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới về rửa mặn nƣớc lỗ rỗng
1.1.2. Các công trình nghiên cứu trong nƣớc liên quan
1.2. Những tồn tại cần giải quyết
1.3. Các phƣơng pháp nghiên cứu
1.3.1. Địa vật lý lỗ khoan
1.3.2. Phƣơng pháp trƣờng chuyển (TEM)
1.3.3. Phƣơng pháp khoan thăm dò lấy mẫu trầm tích nguyên dạng
1.3.4. Phƣơng pháp chiết nƣớc lỗ rỗng
1.3.5. Phân tích thành phần hóa học nƣớc lỗ rỗng
1.3.6. Phân tích thành phần độ hạt trầm tích và thành phần khoáng vật sét
1.3.7. Thí nghiệm cột thấm xác định hệ số thấm của trầm tích
1.3.8. Thí nghiệm xác định hệ số khuếch tán phân tử
1.3.9. Tổng hợp số liệu quan trắc thành phần hóa học nƣớc dƣới đất
2. CHƢƠNG 2: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH RỬA MẶN NƢỚC LỖ RỖNG
2.1. Địa hình địa mạo
2.2. Điều kiện thủy văn, hải văn
2.3. Đặc điểm địa chất Đệ tứ
2.3.1. Lịch sử tiến hóa trầm tích Đệ Tứ trong mối quan hệ với dao động mực nƣớc biển
2.4. Các tƣớng trầm tích biển tuổi Holocen vùng châu thổ Sông Hồng
2.5. Điều kiện địa chất thuỷ văn
2.5.1. Các tầng chứa nƣớc lỗ hổng
2.5.2. Các trầm tích thấm nƣớc yếu
2.5.3. Mối liên hệ giữa tầng chứa nƣớc Pleistocen với tầng trầm tích biển Holocen
3. CHƢƠNG 3: HIỆN TRẠNG PHÂN BỐ MẶN NHẠT CỦA NƢỚC LỖ RỖNG TRONG CÁC TRẦM TÍCH BIỂN HOLOCEN
3.1. Thành phần hóa học của nƣớc lỗ rỗng
3.1.1. Thành phần hóa học nƣớc lỗ rỗng ở vị trí LK Q88-VA
3.1.2. Thành phần hóa học nƣớc lỗ rỗng ở vị trí LK Q87-VA
3.2. Kết quả đo địa vật lý lỗ khoan
3.2.1. Vùng phân bố nƣớc lỗ rỗng nhạt
3.2.2. Vùng phân bố nƣớc lỗ rỗng lợ
3.2.3. Vùng phân bố nƣớc lỗ rỗng mặn
3.3. Kết quả đo trƣờng chuyển (TEM)
3.3.1. Tuyến nghiên cứu 1
3.3.2. Tuyến nghiên cứu 2
3.3.3. Tuyến nghiên cứu 3
3.3.4. Tuyến nghiên cứu 4
4. CHƢƠNG 4: CƠ CHẾ RỬA MẶN CỦA NƢỚC LỖ RỖNG TRONG TRẦM TÍCH BIỂN HOLOCEN
4.1. Cơ sở lý thuyết về dịch chuyển vật chất trong môi trƣờng lỗ hổng
4.1.1. Dịch chuyển đối lƣu (Advection)
4.1.2. Khuếch tán phân tử (Diffusion)
4.1.3. Phân dị trọng lực (Density flow)
4.2. Mô hình dịch chuyển vật chất có tính đến khối lƣợng riêng chất lỏng thay đổi
4.3. Tính toán hệ số Rayleigh (Ra) xác định cơ chế rửa mặn của nƣớc lỗ rỗng
4.4. Ảnh hƣởng của thành phần thạch học trầm tích tới cơ chế rửa mặn
4.5. Xây dựng mô hình cơ chế rửa mặn nƣớc lỗ rỗng vùng CTSH
4.5.1. Mục đích xây dựng mô hình
4.5.2. Mô hình khái niệm
4.5.3. Xây dựng mô hình số
4.5.4. Xác định một số thông số đầu vào của mô hình
4.5.5. Kết quả mô hình rửa mặn
4.5.6. Đánh giá kết quả mô hình số
5. CHƢƠNG 5: ẢNH HƢỞNG CỦA QUÁ TRÌNH RỬA MẶN CỦA NƢỚC LỖ RỖNG TỚI TẦNG CHỨA NƢỚC PLEISTOCEN
5.1. Phân bố mặn nhạt NDĐ trong tầng chứa nƣớc Pleistocen
5.2. Ảnh hƣởng của các quá trình xâm nhập mặn tới TCN Pleistocen
5.2.1. Ảnh hƣởng của xâm nhập mặn thời kỳ biển tiến Flandrian
5.2.2. Ảnh hƣởng của xâm nhập mặn hiện đại tới tầng chứa nƣớc Pleistocen
5.3. Ảnh hƣởng của quá trình rửa mặn NLR từ tầng sét biển Holocen tới tầng chứa nƣớc Pleistocen
5.3.1. Ảnh hƣởng của NLR mặn trong trầm tích biển Holocen tới TCN qp
5.3.2. Ảnh hƣởng của quá trình rửa mặn NLR từ tầng sét biển Holocen tới tầng chứa nƣớc Pleistocen
5.4. Vai trò bảo vệ TCN Pleistocen của tầng sét biển tuổi Pleistocen muộn
5.4.1. Ảnh hƣởng của bề dày tầng sét biển tuổi Pleistocen muộn
5.4.2. Ảnh hƣởng của thành phần thạch học của tầng sét tuổi Pleistocen muộn
CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus cơ chế rửa mặn của nước trong các tướng trầm tích biển tuổi đệ tứ khu vực châu thổ sông hồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TƢ̣ NHIÊN ------*------ TRẦN THI ̣ LƢ̣U CƠ CHẾ RƢ̉A MẶN CỦA NƢỚC TRONG CÁC TƢỚNG TRẦM TÍ CH BIỂN TUỔI ĐỆ TƢ́ KHU VỰC CHÂU THỔ SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐIA ̣ CHẤT Hà Nô ̣i-2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TƢ̣ NHIÊN ------*------ TRẦN THI ̣LƢ̣U CƠ CHẾ RƢ̉A MẶN CỦA NƢỚC TRONG CÁC TƢỚNG TRẦM TÍ CH BIỂN TUỔI ĐỆ TƢ́ KHU VỰC CHÂU THỔ SÔNG HỒNG Chuyên ngành: Điạ Chấ t hoc̣ Mã số: 62440201 DỰ THẢO LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐIA ̣ CHẤT Ngƣời hƣớng dẫn khoa ho ̣c: GS. Trầ n Nghi PGS. Phạm Quý Nhân Hà Nội-2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cƣ́u của riêng tôi. Các số liệu, kế t quả nêu trong luâ ̣n án là trung thƣ̣c và chƣa tƣ̀ng đƣơ ̣c ai công bố trong bấ t kì công trình nào khác.

Tác giả luận án Trầ n Thi Lƣ ̣ ụ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án đƣợc hoàn thành tại Bộ môn Địa Kỹ thuật, Khoa Địa chất, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc Gia Hà Nội dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của GS. TS Trần Nghi, PGS.TS Phạm Quý Nhân. Tác giả xin gửi lời biết ơn sâu sắc tới tập thể các thầy hƣớng dẫn đã luôn đồng hành cùng NCS trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin đƣợc gửi lời cảm ơn chân thành tới GS.

Flemming Larsen, PGS.TSKH Nguyễn Địch Dỹ, PGS. Nguyễn Xuân Khiển, PGS. Nguyễn Văn Hoàng, PGS. Nguyễn Văn Lâm, PGS.

Nguyễn Văn Đản, PGS. Doãn Đình Lâm, PGS. Chu Văn Ngợi, ThS. Đặng Văn Luyến, PGS.

Đoàn Văn Cánh, TS. Hoàng Anh Khiển, TS. Đinh Xuân Thành, PGS. Phan Văn Quýnh và các nhà khoa học trong và ngoài ngành đã đọc và góp ý cho NCS hoàn thiện luận án.

Nghiên cứu sinh cũng xin đƣợc cảm ơn các thầy cô trong Khoa Địa Chất- Trƣờng ĐHKH Tự nhiên, các cán bộ dự án VietAs- Trƣờng Đại học Mỏ-Địa chất và bạn bè đồng nghiệp đã giúp đỡ NCS trong các công tác thực địa cũng nhƣ thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí của dự án “Nghiên cứu các nguồn nước ở Việt Nam” do Chính phủ Đan Mạch tài trợ. Dự án đã tạo điều kiện cho NCS có cơ hội đƣợc học hỏi, tiếp cận với các phƣơng pháp nghiên cứu cũng nhƣ đƣợc sử dụng các máy móc thiết bị để phục vụ công tác thu thập số liệu thực hiện luận án. Nhân đây, nghiên cứu sinh xin đƣợc gửi lời cảm ơn chân thành tới toàn thể cán bộ thuộc Cục Địa chất Đan Mạch đã tận tình giúp đỡ trong suốt thời gian nghiên cứu sinh học tập và làm thí nghiệm ở đây.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHƢ̃ VIẾT TẮT.4 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .5 DANH MỤC CÁC BẢNG .8 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHƢ̃ VIẾT TẮT.4 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .5 DANH MỤC CÁC BẢNG .9 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG TRÌNH VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ RỬA MẶN NƢỚC LỖ RỖNG. Tổng quan các công trình nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu trên thế giới về rửa mặn nƣớc lỗ rỗng. Các công trình nghiên cứu trong nƣớc liên quan.

Những tồn tại cần giải quyết. Các phƣơng pháp nghiên cứu. Địa vật lý lỗ khoan. Phƣơng pháp trƣờng chuyển (TEM).

Phƣơng pháp khoan thăm dò lấy mẫu trầm tích nguyên dạng. Phƣơng pháp chiết nƣớc lỗ rỗng. Phân tích thành phần hóa học nƣớc lỗ rỗng. Phân tích thành phần độ hạt trầm tích và thành phần khoáng vật sét.

Thí nghiệm cột thấm xác định hệ số thấm của trầm tích. Thí nghiệm xác định hệ số khuếch tán phân tử. Tổng hợp số liệu quan trắc thành phần hóa học nƣớc dƣới đất. 34 CHƢƠNG 2: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH RỬA MẶN NƢỚC LỖ RỖNG.

Địa hình địa mạo. 36 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Điều kiện thủy văn, hải văn. Đặc điểm địa chất Đệ tứ.

Lịch sử tiến hóa trầm tích Đệ Tứ trong mối quan hệ với dao động mực nƣớc biển39 2. Các tƣớng trầm tích biển tuổi Holocen vùng châu thổ Sông Hồng. Điều kiện địa chất thuỷ văn. Các tầng chứa nƣớc lỗ hổng.

Các trầm tích thấm nƣớc yếu. Mối liên hệ giữa tầng chứa nƣớc Pleistocen với tầng trầm tích biển Holocen. 58 CHƢƠNG 3: HIỆN TRẠNG PHÂN BỐ MẶN NHẠT CỦA NƢỚC LỖ RỖNG TRONG CÁC TRẦM TÍCH BIỂN HOLOCEN. Thành phần hóa học của nƣớc lỗ rỗng.

Thành phần hóa học nƣớc lỗ rỗng ở vị trí LK Q88-VA. Thành phần hóa học nƣớc lỗ rỗng ở vị trí LK Q87-VA. Kết quả đo địa vật lý lỗ khoan. Vùng phân bố nƣớc lỗ rỗng nhạt.

Vùng phân bố nƣớc lỗ rỗng lợ. Vùng phân bố nƣớc lỗ rỗng mặn. Kết quả đo trƣờng chuyển (TEM). Tuyến nghiên cứu 1.

Tuyến nghiên cứu 2. Tuyến nghiên cứu 3. Tuyến nghiên cứu 4. 81 CHƢƠNG 4: CƠ CHẾ RỬA MẶN CỦA NƢỚC LỖ RỖNG TRONG TRẦM TÍCH BIỂN HOLOCEN.

Cơ sở lý thuyết về dịch chuyển vật chất trong môi trƣờng lỗ hổng. Dịch chuyển đối lƣu (Advection). Khuếch tán phân tử (Diffusion). Phân dị trọng lực (Density flow).

91 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mô hình dịch chuyển vật chất có tính đến khối lƣợng riêng chất lỏng thay đổi. Tính toán hệ số Rayleigh (Ra) xác định cơ chế rửa mặn của nƣớc lỗ rỗng. Ảnh hƣởng của thành phần thạch học trầm tích tới cơ chế rửa mặn.

Xây dựng mô hình cơ chế rửa mặn nƣớc lỗ rỗng vùng CTSH. Mục đích xây dựng mô hình. Mô hình khái niệm. Xây dựng mô hình số.

Xác định một số thông số đầu vào của mô hình. Kết quả mô hình rửa mặn. Đánh giá kết quả mô hình số. 121 CHƢƠNG 5: ẢNH HƢỞNG CỦA QUÁ TRÌNH RỬA MẶN CỦA NƢỚC LỖ RỖNG TỚI TẦNG CHỨA NƢỚC PLEISTOCEN.

Phân bố mặn nhạt NDĐ trong tầng chứa nƣớc Pleistocen. Ảnh hƣởng của các quá trình xâm nhập mặn tới TCN Pleistocen. Ảnh hƣởng của xâm nhập mặn thời kỳ biển tiến Flandrian. Ảnh hƣởng của xâm nhập mặn hiện đại tới tầng chứa nƣớc Pleistocen.

Ảnh hƣởng của quá trình rửa mặn NLR từ tầng sét biển Holocen tới tầng chứa nƣớc Pleistocen. Ảnh hƣởng của NLR mặn trong trầm tích biển Holocen tới TCN qp. Ảnh hƣởng của quá trình rửa mặn NLR từ tầng sét biển Holocen tới tầng chứa nƣớc Pleistocen. Vai trò bảo vệ TCN Pleistocen của tầng sét biển tuổi Pleistocen muộn.

Ảnh hƣởng của bề dày tầng sét biển tuổi Pleistocen muộn. Ảnh hƣởng của thành phần thạch học của tầng sét tuổi Pleistocen muộn. 145 CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

148 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHƢ̃ VIẾT TẮT BP: Trƣớc hiện tại (Before Present) CTSH: Châu thổ Sông Hồng ĐCTV: Địa chất thủy văn ĐVL: Điạ vâ ̣t lý ĐVLLK: Địa vật lý lỗ khoan (Carota) LK: Lỗ khoan MNB: Mực nƣớc biển NCS: Nghiên cứu sinh NDĐ: Nƣớc dƣới đấ t NLR: Nƣớc lỗ rỗng (chứa trong các tầng trầm tích hạt mịn) qh: Tầ ng chƣ́a nƣớc Holocen qp: Tầ ng chƣ́a nƣớc Pleistocen TB-ĐN: Tây Bắc- Đông Nam ĐB-TN: Đông Bắc-Tây Nam TCN: Tầ ng chƣ́a nƣớc TDS: Tổ ng hàm lƣơ ̣ng chấ t rắ n hoà tan (Total Dissolved Solids) TEM: Phƣơng pháp trƣờng chuyển (Transient Electromagnetic Soundings) TPHH: Thành phần hóa học XNM: Xâm nhập mặn 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Giới hạn vùng nghiên cứu và vị trí các điểm khảo sát. Thiết bị đo TEM và sơ đồ bố trí 1 điểm đo TEM. Mô hình dòng xoáy cảm ứng thứ cấp.

Công tác khoan lấy mẫu trầm tích nguyên dạng. Thí nghiệm chiết nƣớc lỗ rỗng. Thí nghiệm xác định hệ số thấm K của trầm tích. Thí nghiệm xác định hệ số khuếch tán và công tác chuẩn bị mẫu.

Sơ đồ xâm nhập mặn hệ thống cửa sông ven biển vùng CTSH. Dao động mực nƣớc biển trong Pleistocen muộn. Dao động mực nƣớc biển trong Pleistocen muộn-Holocen. Dao động mực nƣớc biển trong Holocen.

Bản đồ tƣớng đá cổ địa lý thời kỳ Pleistocen muộn, phần muộn. Biến đổi vị trí đƣờng bờ biển trong Holocen ở vùng CTSH. Bản đồ tƣớng đá cổ địa lý vùng CTSH thời kỳ biển tiến cực đại. Mặt cắt đẳng tuổi trầm tích Holocen trên tuyến nghiên cứu 3.

Thiết đồ LK Q87-VA, Q88-VA và vị trí các mẫu thí nghiệm. Giản đồ nhiễu xạ tia X cho mẫu sét Q88-33.8m ở các điều kiện đo. Cột địa tầng tổng hợp trầm tích Đệ Tứ và các đơn vị ĐCTV. Biể u đồ Piper của các mẫu nƣớc lỗ rỗng tại LK Q88-VA.

Biến đổi độ dẫn điện của tầng và TDS của NLR tại LK Q88-VA. Biể u đồ Piper của các mẫu nƣớc lỗ rỗng tại LK Q87-VA. Biến đổi độ dẫn điện của tầng và TDS của NLR tại LK Q87-VA. Đồ thị tƣơng quan giữa TDS và độ dẫn điện của nƣớc lỗ rỗng.

Tài liệu địa vật lý lỗ khoan tại Q119b. Phân bố mă ̣n nha ̣t nƣớc lỗ rỗng trong trầm tích biển Holocen theo. Tài liệu địa vật lý lỗ khoan tại Q87 và Q88. Tài liệu địa vật lý lỗ khoan Q109a .74 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Sơ đồ các tuyến nghiên cứu và vị trí đo TEM. Mặt cắt điện trở suất tuyến nghiên cứu 1. Mặt cắt điện trở suất tuyến nghiên cứu 2 và mặt cắt ĐCTV tƣơng ứng. Mặt cắt điện trở suất tuyến nghiên cứu 3 và mặt cắt ĐCTV tƣơng ứng.

Mặt cắt điện trở suất tuyến nghiên cứu 4 và mặt cắt ĐCTV tƣơng ứng. Bản đồ phân vùng mặn nhạt nƣớc lỗ rỗng trongầm tr tích biển Holocen. Các yếu tố ảnh hƣởng đến phân tán dọc. Nguyên nhân gây nên phân tán ngang.

Biến đổi nồng độ vật chất trong môi trƣờng NDĐ. Hƣớng vận động của NDĐ trong các trầm tích bở rời. Sơ đồ mô phỏng tầng sét Holocen và tầng chứa nƣớc Pleistocen. Ảnh hƣởng của sự dịch chuyển lòng sông tới sự phân bố các tƣớng trầm tích.

Các thông số đầu vào mô hình 1 chiều khảo sát tốc độ rửa mặn của NLR .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Lựu (2016). Luận án tiến sĩ cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng trầm tích biển Đệ Tứ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-co-che-rua-man-cua-nuoc-trong-cac-tuong-tram-tich-bien-tuoi-de-tu-khu-vuc-chau-tho-song-hong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng trầm tích biển Đệ Tứ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cơ chế rửa mặn nước trong trầm tích biển tuổi Đệ Tứ vùng châu thổ sông Hồng qua luận án tiến sĩ HUS.

Luận án "Luận án tiến sĩ cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng trầm tích biển Đệ Tứ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng trầm tích biển Đệ Tứ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng trầm tích biển Đệ Tứ" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng trầm tích biển Đệ Tứ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng trầm tích biển Đệ Tứ" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng trầm tích biển Đệ Tứ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter