Luận án tiến sĩ Vật lý - Các tham số nhiệt động trong XAFS vật liệu pha tạp chất & lý thuyết nhiệt động mạng về nhiệt độ nóng chảy (Trường ĐHKHTN, ĐHQG Hà Nội)
Luận án hus: Tham số nhiệt động XAFS vật liệu pha tạp, nhiệt động mạng nhiệt độ nóng chảy. Phân tích chuyên sâu.
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích XAFS: Tham số nhiệt động & Cấu trúc cục bộ
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Nguyễn Công Toản
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích XAFS Tham số nhiệt động Cấu trúc cục bộ
Luận án tập trung nghiên cứu sâu về XAFS (X-ray Absorption Fine Structure). Kỹ thuật này là công cụ mạnh mẽ. Nó dùng để khám phá cấu trúc cục bộ và các tham số nhiệt động của vật liệu. XAFS cung cấp thông tin chi tiết về môi trường nguyên tử xung quanh. Nó bao gồm khoảng cách nguyên tử, số phối trí và sự nhiễu loạn cấu trúc. Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng các hiệu ứng nhiệt động phi điều hòa. Chúng xuất hiện trong dao động mạng tinh thể. Các tham số nhiệt động được xác định chính xác. Luận án phát triển các mô hình lý thuyết mới. Các mô hình này vượt qua giới hạn của các phương pháp truyền thống. Nó xử lý hiệu quả các dao động nguyên tử phức tạp. Việc này giúp nâng cao hiểu biết về hành vi của vật liệu ở cấp độ nguyên tử.
1.1. Cơ sở XAFS và Hiệu ứng Nhiệt động Phi điều hòa
XAFS là một kỹ thuật vật lý mạnh mẽ. Nó khảo sát cấu trúc cục bộ của vật liệu. XAFS cung cấp thông tin về khoảng cách nguyên tử, số phối trí và độ nhiễu loạn cấu trúc. Luận án đi sâu vào hiệu ứng nhiệt động trong XAFS. Đặc biệt, nó tập trung vào các hiệu ứng phi điều hòa. Phổ hấp thụ tia X không chỉ phản ánh cấu trúc tĩnh. Nó còn chứa đựng thông tin về dao động mạng tinh thể. Các tham số nhiệt động như nhiệt độ Debye đóng vai trò quan trọng. Chúng mô tả động học nguyên tử. Hiệu ứng phi điều hòa xuất hiện khi dao động nguyên tử lớn. Mô hình Debye-Waller thường được dùng để mô tả sự nhiễu loạn nhiệt. Tuy nhiên, mô hình này có giới hạn. Nó chỉ phù hợp với dao động điều hòa. Luận án phát triển cách tiếp cận nâng cao. Cách tiếp cận này xử lý chính xác hơn các dao động phi điều hòa.
1.2. Khai triển Cumulant và Mô hình Einstein Tương quan
Để vượt qua hạn chế của mô hình Debye-Waller, luận án sử dụng khai triển cumulant. Khai triển cumulant mô tả các tham số XAFS phi điều hòa. Các cumulant bậc cao chứa thông tin về tính bất đối xứng của phân bố khoảng cách nguyên tử. Điều này rất quan trọng đối với cấu trúc cục bộ. Luận án xây dựng mô hình Einstein tương quan phi điều hòa. Mô hình này kết hợp ảnh hưởng của dao động tương quan giữa các nguyên tử. Nó cũng tính đến tính phi điều hòa của thế tương tác. Mô hình giúp xác định chính xác hơn các tham số nhiệt động. Chúng bao gồm các mô men trung bình bình phương dịch chuyển (MSD) và mô men trung bình bình phương dịch chuyển tương đối (MSRD). Việc hiểu rõ các cumulant giúp giải thích phổ XAFS tốt hơn. Luận án cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho phương pháp này.
II.Mô hình Vật liệu pha tạp Thế tương tác Dao động mạng
Nghiên cứu này phát triển các phương pháp tiên tiến. Các phương pháp này để mô hình hóa vật liệu pha tạp. Đặc biệt, nó tập trung vào việc xác định thế tương tác nguyên tử hiệu dụng. Các vật liệu pha tạp có tính chất khác biệt. Điều này do sự có mặt của nguyên tử tạp chất. Thế tương tác là yếu tố quyết định dao động mạng tinh thể. Nó ảnh hưởng đến các tham số nhiệt động của vật liệu. Luận án đưa ra các biểu thức giải tích. Các biểu thức này tính toán các cumulant XAFS. Nó áp dụng cho cả vật liệu có một hay nhiều nguyên tử tạp chất. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về sự thay đổi tính chất vật liệu khi pha tạp.
2.1. Xây dựng Thế Tương tác Nguyên tử Hiệu dụng
Vật liệu pha tạp có tính chất khác biệt. Tính chất này xuất phát từ sự có mặt của nguyên tử tạp chất. Luận án tập trung xây dựng thế tương tác nguyên tử hiệu dụng. Thế này mô tả tương tác giữa các nguyên tử trong vật liệu pha tạp. Thế Morse được sử dụng làm nền tảng. Nó mô tả tương tác cặp giữa các nguyên tử. Tuy nhiên, thế Morse cần được điều chỉnh. Điều chỉnh này để phản ánh sự thay đổi môi trường cục bộ do pha tạp. Luận án phát triển một phương pháp cụ thể. Phương pháp này tính toán thế tương tác hiệu dụng. Nó áp dụng cho vật liệu chứa một nguyên tử tạp chất. Sau đó mở rộng cho vật liệu chứa n nguyên tử tạp chất trong mỗi ô mạng cơ sở. Việc này đảm bảo mô tả chính xác dao động mạng tinh thể.
2.2. Tính toán Tham số nhiệt động XAFS trong Vật liệu pha tạp
Sau khi xây dựng thế tương tác, luận án tính toán các cumulant XAFS. Các cumulant này là các tham số nhiệt động. Chúng mô tả cấu trúc cục bộ của vật liệu pha tạp. Các biểu thức giải tích được phát triển. Chúng cho phép tính toán cumulant một cách hệ thống. Quá trình tính toán xem xét đến ảnh hưởng của số lượng nguyên tử tạp chất. Các kết quả tính số được trình bày. Chúng cho thấy sự thay đổi của các tham số XAFS. Thay đổi này phụ thuộc vào nồng độ và loại tạp chất. Hiểu rõ sự phụ thuộc này quan trọng. Nó giúp giải thích dữ liệu thực nghiệm XAFS. Nó cũng hỗ trợ thiết kế vật liệu bán dẫn. Các vật liệu bán dẫn pha tạp có vai trò lớn trong công nghệ. Luận án cung cấp công cụ lý thuyết. Công cụ này để nghiên cứu sâu hơn vật liệu pha tạp.
III.Lý thuyết Nhiệt động mạng Nóng chảy Hợp kim
Ngoài XAFS, luận án còn phát triển lý thuyết nhiệt động mạng. Lý thuyết này giải thích hiện tượng nóng chảy và hành vi của hợp kim. Trọng tâm là nguyên lý nóng chảy Lindemann. Nguyên lý này mô tả điều kiện nóng chảy của vật liệu. Luận án xây dựng mô hình cho hợp kim hai thành phần. Nó dự đoán nhiệt độ nóng chảy và điểm Eutectic. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về sự ổn định nhiệt của các hệ hợp kim. Các mô hình lý thuyết được kiểm chứng. Chúng được so sánh với các dữ liệu thực nghiệm và các lý thuyết khác. Việc này khẳng định tính chính xác của phương pháp.
3.1. Nguyên lý Nóng chảy Lindemann và Hợp kim Eutectic
Luận án mở rộng nghiên cứu sang lĩnh vực nóng chảy. Cụ thể, nó khảo sát nguyên lý nóng chảy Lindemann. Nguyên lý này liên hệ nhiệt độ nóng chảy với biên độ dao động của nguyên tử. Khi biên độ dao động đạt một giá trị tới hạn, vật liệu nóng chảy. Nghiên cứu cũng bao gồm hợp kim hai thành phần và điểm Eutectic. Điểm Eutectic là nhiệt độ nóng chảy thấp nhất của một hợp kim. Nó có ý nghĩa quan trọng trong công nghiệp. Luận án xem xét các nghiên cứu trước đây. Sau đó, nó xây dựng một lý thuyết nhiệt động mạng mới. Lý thuyết này giải thích các hiện tượng nóng chảy. Nó áp dụng cho các hệ hợp kim phức tạp.
3.2. Tính toán Nhiệt độ nóng chảy Lindemann cho Hợp kim
Luận án phát triển phương pháp tính số lượng nguyên tử chủ và tạp chất. Phương pháp này áp dụng cho ô mạng cơ sở của hợp kim hai thành phần. Các cấu trúc phổ biến như fcc (lập phương tâm mặt) và bcc (lập phương tâm khối) được xem xét. Dựa trên đó, lý thuyết nhiệt động học mạng được xây dựng. Lý thuyết này dự đoán đường cong nóng chảy và nhiệt độ nóng chảy Lindemann. Nó cũng xác định điểm Eutectic của hợp kim. Các kết quả tính số được trình bày chi tiết. Chúng được so sánh với dữ liệu thực nghiệm hiện có. Luận án cũng đối chiếu kết quả với các lý thuyết khác. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm khẳng định giá trị của phương pháp mới.
IV.Ứng dụng Kết quả Dự đoán tính chất vật liệu pha tạp
Luận án mang lại nhiều kết quả quan trọng. Các kết quả này có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Nó chứng minh khả năng dự đoán chính xác các tính chất vật lý. Đặc biệt là cấu trúc cục bộ và ổn định nhiệt của vật liệu pha tạp. Các mô hình và phương pháp được phát triển. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ cho nghiên cứu vật liệu mới. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc thiết kế. Nó dùng để tối ưu hóa các vật liệu ứng dụng trong công nghệ cao. Các kết quả so sánh với thực nghiệm khẳng định độ tin cậy của luận án.
4.1. So sánh Kết quả lý thuyết với Thực nghiệm
Các kết quả tính toán trong luận án được so sánh kỹ lưỡng với dữ liệu thực nghiệm. Việc so sánh này bao gồm các tham số XAFS và nhiệt độ nóng chảy. Sự phù hợp tốt giữa lý thuyết và thực nghiệm được tìm thấy. Điều này củng cố độ tin cậy của các mô hình và phương pháp đã phát triển. Luận án chứng minh khả năng dự đoán chính xác các tính chất vật lý. Tính chất này bao gồm cấu trúc cục bộ và ổn định nhiệt của vật liệu. Các kết quả số cho thấy xu hướng rõ ràng. Các tham số nhiệt động thay đổi theo nồng độ tạp chất. Chúng cũng thay đổi theo nhiệt độ.
4.2. Ý nghĩa Khoa học và Thực tiễn của Luận án
Luận án đóng góp đáng kể vào lĩnh vực vật lý chất rắn. Nó cung cấp một khung lý thuyết toàn diện. Khung này để nghiên cứu tham số nhiệt động trong XAFS của vật liệu pha tạp. Các phương pháp mới được phát triển. Chúng mở ra hướng nghiên cứu mới. Hướng nghiên cứu này về dao động mạng tinh thể và tính chất pha chuyển. Luận án có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp tối ưu hóa quá trình pha tạp vật liệu. Đặc biệt là vật liệu bán dẫn. Điều này có thể dẫn đến việc tạo ra các vật liệu mới. Các vật liệu này có tính chất mong muốn. Chúng ứng dụng trong công nghệ điện tử và năng lượng. Nghiên cứu cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi nhiệt động của hợp kim.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Công Toản CÁC THAM SỐ NHIỆT ĐỘNG TRONG XAFS CỦA CÁC VẬT LIỆU PHA TẠP CHẤT VÀ LÝ THUYẾT NHIỆT ĐỘNG MẠNG VỀ NHIỆT ĐỘ NÓNG CHẢY LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Công Toản CÁC THAM SỐ NHIỆT ĐỘNG TRONG XAFS CỦA CÁC VẬT LIỆU PHA TẠP CHẤT VÀ LÝ THUYẾT NHIỆT ĐỘNG MẠNG VỀ NHIỆT ĐỘ NÓNG CHẢY Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã số: 62 44 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN VĂN HÙNG Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trích dẫn trong luận án là trung thực, đã được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được các tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà nội, ngày 06 tháng 03 năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Công Toản LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Giáo sư, Tiến sĩ khoa học, Nhà giáo ưu tú Nguyễn Văn Hùng, người thầy đã tận tình giúp đỡ và chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo khoa Vật lý, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biệt là các thầy cô giáo Bộ môn Vật lý Lý thuyết đã dạy dỗ, cung cấp những kiến thức quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Khoa học Tự nhiên, phòng Sau Đại học trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Ban giám hiệu Trường THPT chuyên KHTN, đã tạo điều kiện cho tôi trong học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn các đồng tác giả trong các bài báo khoa học đã công bố, đã cộng tác với tôi trong nghiên cứu và cho phép tôi sử dụng các kết quả nghiên cứu cho luận án này. Cuối cùng, tôi chân thành cảm ơn những bạn bè thân thiết, những đồng nghiệp thân quý, những người trong gia đình thân yêu đã đồng hành với tôi, động viên, giúp đỡ và ủng hộ tôi, chia sẻ với tôi những khó khăn và tạo những điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này.
Hà nội, ngày 06 tháng 03 năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Công Toản LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ TỪ TIẾNG ANH. 3 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. 4 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
XAFS PHI ĐIỀU HÒA VÀ PHÉP KHAI TRIỂN CUMULANT. XAFS - hiệu ứng của trạng thái cuối giao thoa của quang điện tử. Ảnh Fourier của XAFS. Các hiệu ứng nhiệt động trong XAFS và hệ số Debye-Waller.
Các hiệu ứng tương quan và mối liên hệ với các hàm MSD, MSRD. Các cơ sở thực nghiệm của XAFS phi điều hòa. Khai triển cumulant và mô hình Einstein tương quan phi điều hòa. Khai triển cumulant.
Mô hình Einstein tương quan phi điều hòa. XAFS phi điều hòa. XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP TÍNH THẾ TƯƠNG TÁC NGUYÊN TỬ HIỆU DỤNG VÀ CÁC THAM SỐ NHIỆT ĐỘNG CỦA VẬT LIỆU PHA TẠP CHẤT. Thế Morse và thế tương tác nguyên tử hiệu dụng của vật liệu pha tạp chứa một nguyên tử tạp chất (trong mỗi ô mạng cơ sở).
Thế tương tác nguyên tử hiệu dụng của vật liệu chứa số nguyên tử tạp chất bất kỳ (n nguyên tử trong mỗi ô mạng cơ sở). Xây dựng các biểu thức giải tích và tính các cumulant trong XAFS của vật liệu chứa một nguyên tử tạp chất. Xây dựng các biểu thức giải tích và tính các cumulant trong XAFS của vật liệu chứa n nguyên tử tạp chất. Các kết quả tính số và thảo luận.
71 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. XÂY DỰNG LÝ THUYẾT NHIỆT ĐỘNG HỌC MẠNG VỀ NHIỆT ĐỘ NÓNG CHẢY LINDEMANN VÀ ĐIỂM EUTECTIC CỦA CÁC HỢP KIM HAI THÀNH PHẦN. Các hợp kim, hợp kim hai thành phần và hợp kim Eutectic. Một số nghiên cứu về nhiệt độ nóng chảy.
Nguyên lý nóng chảy Lindemann. Xây dựng phương pháp tính số nguyên tử của chất chủ và chất pha tạp trong ô mạng cơ sở của hợp kim hai thành phần. Áp dụng cho cấu trúc fcc và bcc. Xây dựng lý thuyết nhiệt động học mạng về đường cong nóng chảy, nhiệt độ nóng chảy Lindemann và điểm Eutectic của hợp kim hai thành phần có cùng cấu trúc.
Các kết quả tính số đường cong nóng chảy, nhiệt độ nóng chảy, điểm Eutectic. So sánh với thực nghiệm và các lý thuyết khác. 102 KẾT LUẬN CHUNG. 104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.
106 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 118 Phụ lục 1: Các ô mạng tinh thể và sự phân bố các nguyên tử trong ô mạng. 118 Phụ lục 2: Thế tương tác nguyên tử và dao động mạng. 123 Phụ lục 3: Tương tác phonon-phonon trong dao động mạng.
127 Phụ lục 4: Phương pháp tính thế tương tác nguyên tử Morse. 131 Phụ lục 5: Hàm thế tương tác cặp. 136 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ TỪ TIẾNG ANH XAFS: X-ray Absorption Fine Structure Cấu trúc tinh tế của phổ hấp thụ tia X fcc: Face - centred cubic (Cấu trúc) lập phương tâm mặt bcc: Body - centred cubic (Cấu trúc) lập phương tâm khối hcp: Hexagonal closed packed (Cấu trúc) lục giác xếp chặt ACEM: Anharmonic Correlation Einstein Model Mô hình Einstein tương quan phi điều hoà DCF: Displacement Corelation Function Hàm tương quan độ dịch chuyển DWF: Debye-Waller Factor Hệ số Debye-Waller MSD: Mean Square Displacement Độ dịch bình phương trung bình MSRD: Mean Square Relative Displacement Độ dịch tương đối bình phương trung bình MSF: Mean Square Fluctuation Độ nhiễu động bình phương trung bình RMSF: Root Mean Square Fluctuation Căn độ nhiễu động bình phương trung bình FEFF: Tên một chương trình máy tính chuyên dụng cho XAFS Exp.: Experiment: (kết quả đo bởi) thực nghiệm Present.: Present theory: Theo lý thuyết đuợc xây dựng của luận án Harmonic: Điều hoà Anharmonic: Phi điều hoà 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng Tên bảng Trang Bảng 2.1 Các tham số Morse của một số liên kết tinh thể.2 Các hệ số đàn hồi hiệu dụng k eff , k 3eff của mạng tinh thể 71 Ni pha tạp bởi các nguyên tử Cu cho đến khi trở thành Cu.1 Các nhiệt độ nóng chảy Eutectic TE(K) được tính và các 97 tỷ phần khối lượng xE tương ứng của các nguyên tố pha tạp đối với các hợp kim hai thành phần Cu1-xAgx, Cu1- xAlx, Cu1-xNix, (fcc) và Cr1-xRbx, Cs1-xRbx, Cr1-xMox (bcc) được so sánh với thực nghiệm.2 Nhiệt độ nóng chảy Lindemann Tm (K) của Cu1-xNix 101 (fcc) và Cs1-xRbx (bcc) ứng với các tỷ phần x khác nhau của Ni pha tạp vào Cu và Rb pha tạp vào Cs. Các kết quả được so sánh với các giá trị thực nghiệm tương ứng.1 Các ô mạng Bravais và sự phân bố nguyên tử trong các 121 ô mạng.
4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình vẽ Tên hình vẽ Trang Hình 1.1 Hệ số hấp thụ γ có chứa phần cấu trúc tinh tế (XAFS).2 Phổ χ (XAFS) của Cu được tính theo chương trình máy 16 tính FEFF.3 Sơ đồ giao thoa của quang điện tử tán xạ với quang điện 17 tử phát ra.1 Ảnh Fourier của phổ XAFS của Cu (Hình 1.2) được 23 tính theo chương trình máy tính FEFF.1 (a) Các phổ XAFS và (b) ảnh Fourier thực nghiệm của 25 Cu ở 297K, 703K, 973K được đo tại HASYLAB.1 Sự phụ thuộc nhiệt độ của cumulant bậc 1 σ(1)(T) của Cu 35 tính theo ACEM và so sánh với thực nghiệm.2 Sự phụ thuộc nhiệt độ của cumulant bậc 2 hay DWF 36 σ2(T) của Cu tính theo ACEM, so sánh với kết quả của mô hình điều hòa và thực nghiệm.3 Sự phụ thuộc nhiệt độ của cumulant bậc 3 σ(3)(T) của Cu 36 tính theo ACEM và so sánh với thực nghiệm.4 Phổ XAFS phi điều hòa với tán xạ đơn từ lớp nguyên tử 37 thứ nhất tại 703 K tính theo ACEM và so sánh với kết quả tính theo mô hình điều hòa FEFF.5 Ảnh Fourier của phổ XAFS từ Hình 1.4 và so sánh với 37 kết quả thực nghiệm đo tại HASYLAB. 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Sự phân bố nguyên tử hấp thụ và 12 nguyên tử lân cận 41 gần nhất trong cấu trúc fcc.1 Mạng tinh thể fcc.2 Trên mặt tinh thể (001).3 Các nguyên tử lân cận của nguyên tử D0.4 Vị trí các nguyên tử thứ 10 và 11.1 Thế Morse đối với các liên kết Cu-Cu, Ni-Ni và Ni-Cu 72 tính theo lý thuyết hiện tại.2 Thế Morse của Ni pha tạp bởi Cu với số các nguyên tử 72 pha tạp tăng dần cho đến khi toàn bộ các nguyên tử Cu bị thay thế bởi các nguyên tử Ni.3 Thế tương tác nguyên tử hiệu dụng phi điều hòa đối với 73 Ni-Cu so sánh với thực nghiệm, với Cu-Cu tinh khiết, và trường hợp không có đóng góp phi điều hòa.4 Sự phụ thuộc nhiệt độ T của cumulant bậc một (1) T 74 của CuNi trong đó, các nguyên tử Ni được pha vào Cu cho các trường hợp n = 0, 1, 4, 13.5 Sự phụ thuộc nhiệt độ T của cumulant bậc hai 2 T của 75 CuNi trong đó, các nguyên tử Ni được pha vào Cu cho các trường hợp n = 0, 1, 4, 13.6 Sự phụ thuộc nhiệt độ T của cumulant bậc ba (3) T của 75 CuNi trong đó, các nguyên tử Ni được pha vào Cu cho các trường hợp n = 0, 1, 4, 13. 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Giản đồ pha thực nghiệm của hợp kim hai thành phần 81 CsRb.2 Các giản đồ pha khả dĩ điển hình của một hợp kim hai 83 thành phần được tạo từ hai nguyên tố A và B.1 Số nguyên tử trong ô mạng cơ sở tinh khiết và đóng góp 85 vào phần trong của ô mạng là a) p = 4 cho cấu trúc fcc và b) p = 2 cho cấu trúc bcc.1 Các phương án thay thế các nguyên tử chất chủ bởi các 88 nguyên tử pha tạp trong một ô mạng cơ sở của vật liệu có cấu trúc fcc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Công Toản (2018). Luận án tiến sĩ: Tham số nhiệt động trong XAFS vật liệu pha tạp [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hus-cac-tham-so-nhiet-dong-trong-xafs-cua-cac-vat-lieu-pha-tap-chat-va-ly-thuyet-nhiet-dong-mang-ve-nhiet-do-nong-chay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tham số nhiệt động trong XAFS vật liệu pha tạp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án hus: Tham số nhiệt động XAFS vật liệu pha tạp, nhiệt động mạng nhiệt độ nóng chảy. Phân tích chuyên sâu.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tham số nhiệt động trong XAFS vật liệu pha tạp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tham số nhiệt động trong XAFS vật liệu pha tạp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tham số nhiệt động trong XAFS vật liệu pha tạp" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tham số nhiệt động trong XAFS vật liệu pha tạp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tham số nhiệt động trong XAFS vật liệu pha tạp" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Tham số nhiệt động trong XAFS vật liệu pha tạp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.