Luận án Tiến sĩ: Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao dự án giao thông đường bộ theo pháp luật Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hợp đồng xây dựng kinh doanh chuyển giao trong các dự án giao thông đường bộ theo pháp luật Việt Nam hiện nay.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Hợp đồng BOT giao thông đường bộ Việt Nam
Số trang:
164 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Hợp đồng BOT giao thông đường bộ Việt Nam

Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích sâu về Hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ tại Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá toàn diện pháp luật hiện hành liên quan đến mô hình xây dựng - kinh doanh - chuyển giao (BOT). Mô hình PPP này đóng vai trò then chốt trong phát triển hạ tầng giao thông quốc gia. Tuy nhiên, nhiều vấn đề pháp lý và thực tiễn đã phát sinh. Các rủi ro dự án BOT cần được quản lý chặt chẽ. Luận án đi sâu vào bối cảnh hình thành, đặc điểm và vai trò của Hợp đồng BOT. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về nhu cầu cấp thiết của việc hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả trong quá trình triển khai. Tình hình nghiên cứu trước đây về chủ đề này cũng được tổng kết. Những khoảng trống trong các công trình đã công bố được xác định rõ ràng. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên thực tiễn và lý luận. Đóng góp mới của luận án là đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này nhằm giải quyết thách thức trong pháp luật BOT Việt Nam. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư hạ tầng giao thông. Chính sách đầu tư hạ tầng cần sự điều chỉnh phù hợp.

1.1. Bối cảnh cần thiết nghiên cứu Hợp đồng BOT

Việc nghiên cứu Hợp đồng BOT giao thông đường bộ tại Việt Nam mang tính cấp thiết cao. Nhiều dự án BOT giao thông đã triển khai, nhưng vấp phải sự phản ứng của người dân và doanh nghiệp. Thực tiễn phát sinh nhiều tranh cãi về mức phí đường bộ, vị trí trạm thu phí BOT, và tính minh bạch của tài chính dự án BOT. Pháp luật BOT Việt Nam vẫn còn những điểm chưa đồng bộ, thiếu rõ ràng. Điều này tạo ra rủi ro cho nhà đầu tư và người sử dụng. Chính sách đầu tư hạ tầng giao thông cần được cải thiện để thu hút nguồn vốn tư nhân hiệu quả hơn. Nhu cầu phát triển hạ tầng giao thông rất lớn, vượt quá khả năng ngân sách nhà nước. Hợp đồng BOT là một giải pháp quan trọng. Tuy nhiên, cơ chế pháp lý cần được hoàn thiện để đảm bảo quyền lợi các bên. Đồng thời, cần tạo môi trường đầu tư ổn định, công bằng. Sự thiếu vắng khung pháp lý toàn diện, phù hợp đã làm giảm sức hấp dẫn của mô hình PPP. Các vấn đề liên quan đến quản lý rủi ro BOT cũng chưa được xử lý triệt để. Luận án này hướng đến việc lấp đầy những khoảng trống pháp lý đó.

1.2. Mục tiêu chính luận án về pháp luật BOT Việt Nam

Luận án đặt ra mục tiêu chính là hệ thống hóa lý luận về Hợp đồng BOT. Đặc biệt, tập trung vào lĩnh vực giao thông đường bộ. Luận án phân tích sâu sắc thực trạng pháp luật và thực tiễn triển khai Hợp đồng BOT tại Việt Nam. Mục tiêu quan trọng là đánh giá ưu điểm, hạn chế của khung pháp lý hiện hành. Luận án chỉ ra nguyên nhân của những hạn chế này. Từ đó, đưa ra các kiến nghị cụ thể để hoàn thiện pháp luật về Hợp đồng BOT. Các kiến nghị hướng đến việc nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Luận án kỳ vọng đóng góp vào việc cải thiện chính sách đầu tư hạ tầng giao thông. Nghiên cứu mong muốn tạo môi trường pháp lý minh bạch, bền vững cho các dự án BOT giao thông. Việc này giúp thu hút và quản lý nguồn vốn hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo lợi ích hài hòa giữa Nhà nước, nhà đầu tư, người sử dụng. Các giải pháp đề xuất sẽ góp phần hạn chế rủi ro dự án BOT, tăng cường quản lý rủi ro BOT. Việc này cũng tối ưu hóa hoạt động của trạm thu phí BOT và mức phí đường bộ.

1.3. Tổng quan nghiên cứu pháp luật BOT PPP toàn cầu

Tình hình nghiên cứu liên quan đến Hợp đồng BOT và mô hình PPP đã được tổng quan kỹ lưỡng. Nhiều công trình trong và ngoài nước đã phân tích khái niệm, đặc điểm, cơ chế hoạt động của BOT. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến pháp luật BOT nói chung và trong lĩnh vực giao thông nói riêng. Tuy nhiên, một số vấn đề vẫn chưa được giải quyết triệt để. Cụ thể, cách tiếp cận pháp lý đối với các yếu tố công và tư trong Hợp đồng BOT vẫn còn khoảng trống. Vấn đề về phân chia rủi ro dự án BOT, cơ chế giải quyết tranh chấp cũng cần được làm rõ hơn. Các kinh nghiệm quốc tế về quản lý Hợp đồng BOT cũng được đề cập. Tuy nhiên, việc áp dụng chúng vào bối cảnh pháp lý và kinh tế Việt Nam cần phân tích sâu hơn. Luận án này kế thừa các thành tựu của những nghiên cứu trước. Đồng thời, nghiên cứu xác định các vấn đề chưa được các công trình đã công bố nghiên cứu hoặc đã nghiên cứu nhưng chưa có giải pháp phù hợp. Điều này tạo cơ sở để luận án đưa ra những đóng góp mới, mang tính thực tiễn cao cho pháp luật BOT Việt Nam.

II.Lý luận hợp đồng BOT pháp luật mô hình PPP toàn cầu

Chương này đi sâu vào nền tảng lý luận của Hợp đồng BOT. Nghiên cứu làm rõ khái niệm, đặc điểm cốt lõi và vai trò quan trọng của nó. Hợp đồng BOT là một hình thức thuộc mô hình PPP. Nó đã được áp dụng rộng rãi trong các dự án phát triển hạ tầng. Đặc biệt, trong lĩnh vực giao thông đường bộ, Hợp đồng BOT giúp huy động nguồn vốn lớn. Khung pháp lý điều chỉnh Hợp đồng BOT cũng được phân tích chi tiết. Các yếu tố công và tư được xác định rõ ràng. Điều này cần thiết để đảm bảo tính công bằng, hiệu quả của hợp đồng. Luận án cũng khảo sát kinh nghiệm quốc tế trong việc triển khai Hợp đồng BOT. Nhiều quốc gia đã áp dụng thành công mô hình này. Những bài học quý giá từ các dự án BOT trên thế giới được rút ra. Các bài học này có thể gợi mở hướng hoàn thiện pháp luật BOT Việt Nam. Việc hiểu rõ lý luận là nền tảng quan trọng. Nó giúp đánh giá chính xác thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp. Chính sách đầu tư hạ tầng cần dựa trên cơ sở lý luận vững chắc.

2.1. Khái niệm đặc điểm vai trò Hợp đồng BOT

Hợp đồng BOT (Build – Operate – Transfer) là một hình thức đầu tư đặc thù. Nhà đầu tư xây dựng công trình, kinh doanh trong một thời hạn nhất định. Sau đó, công trình được chuyển giao cho Nhà nước. Khái niệm này xuất hiện từ những năm 1980, nhằm giải quyết vấn đề thiếu vốn đầu tư công. Đặc điểm nổi bật của Hợp đồng BOT bao gồm thời gian thực hiện dài, rủi ro cao, phức tạp về tài chính dự án BOT. Hợp đồng BOT thường liên quan đến tài sản công cộng và lợi ích công cộng. Do đó, cần có sự quản lý chặt chẽ từ phía Nhà nước. Trong các dự án giao thông đường bộ, Hợp đồng BOT đóng vai trò quan trọng. Nó giúp giảm gánh nặng ngân sách, đẩy nhanh tốc độ phát triển hạ tầng. Mô hình PPP này cũng mang lại hiệu quả về quản lý, vận hành. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro dự án BOT. Ví dụ, về mức phí đường bộ, lưu lượng xe thực tế, thay đổi chính sách. Việc phân chia rủi ro công bằng giữa các bên là yếu tố then chốt cho sự thành công.

2.2. Cơ sở lý luận pháp luật về Hợp đồng BOT

Cơ sở lý luận pháp luật về Hợp đồng BOT bao gồm các nguyên tắc cơ bản của luật hành chính và luật dân sự. Hợp đồng BOT mang tính chất lai ghép giữa công pháp và tư pháp. Nó có yếu tố công thể hiện ở mục tiêu công cộng của dự án và sự tham gia của Nhà nước. Yếu tố tư thể hiện ở cam kết hợp đồng, lợi nhuận của nhà đầu tư. Pháp luật BOT cần cân bằng giữa hai yếu tố này. Việc này nhằm bảo vệ lợi ích công và quyền lợi nhà đầu tư. Các quy định pháp luật cần rõ ràng về thẩm quyền, trình tự, thủ tục lựa chọn nhà đầu tư. Các vấn đề về ký kết, thực hiện, chấm dứt hợp đồng cũng cần được quy định cụ thể. Đặc biệt, cơ chế quản lý rủi ro BOT, giải quyết tranh chấp là yếu tố quan trọng. Hình thức văn bản pháp luật điều chỉnh Hợp đồng BOT cũng được xem xét. Nó có thể là luật, nghị định, thông tư. Sự thống nhất và đồng bộ của hệ thống pháp luật là cần thiết. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc cho các dự án BOT giao thông.

2.3. Kinh nghiệm Hợp đồng BOT toàn cầu cho Việt Nam

Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng Hợp đồng BOT thành công. Các nước như Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia có kinh nghiệm phong phú. Họ đã phát triển khung pháp lý chặt chẽ, minh bạch. Những bài học từ các dự án BOT quốc tế rất giá trị. Cụ thể, việc quy định rõ ràng về phân chia rủi ro dự án BOT là yếu tố quyết định. Cơ chế đảm bảo doanh thu tối thiểu hoặc chia sẻ doanh thu vượt trội giúp tăng tính hấp dẫn của dự án. Minh bạch hóa thông tin, từ đấu thầu đến thực hiện và kiểm toán tài chính dự án BOT, là điều cần thiết. Việc tham vấn ý kiến cộng đồng về vị trí trạm thu phí BOT và mức phí đường bộ cũng rất quan trọng. Các quốc gia phát triển còn có cơ chế giám sát độc lập chặt chẽ. Điều này đảm bảo tuân thủ hợp đồng và bảo vệ lợi ích công. Việt Nam có thể học hỏi các mô hình quản lý rủi ro BOT tiên tiến. Việc xây dựng một cơ quan chuyên trách về PPP cũng là một gợi ý quan trọng. Áp dụng linh hoạt các bài học này sẽ giúp hoàn thiện pháp luật BOT Việt Nam.

III.Thực trạng pháp luật BOT Việt Nam dự án giao thông

Chương này đi sâu vào thực trạng pháp luật BOT Việt Nam. Luận án phân tích quá trình xây dựng và phát triển khung pháp lý này. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, pháp luật BOT vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các dự án BOT giao thông. Thực tiễn triển khai các dự án BOT cũng được đánh giá chi tiết. Nhiều vấn đề nổi cộm đã xuất hiện, gây bức xúc dư luận. Ví dụ, về mức phí đường bộ, vị trí đặt trạm thu phí BOT không hợp lý. Tính minh bạch trong tài chính dự án BOT còn thiếu. Điều này dẫn đến khó khăn trong quản lý rủi ro BOT. Luận án chỉ ra các kết quả đạt được, nhưng cũng không che giấu những tồn tại. Các phân tích chỉ rõ nguyên nhân sâu xa của các hạn chế. Việc này bao gồm cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện cần được nhìn nhận một cách toàn diện. Từ đó, mới có thể đề xuất các giải pháp khả thi, mang tính đột phá. Chính sách đầu tư hạ tầng cần được rà soát lại một cách kỹ lưỡng.

3.1. Quá trình phát triển Pháp luật BOT Việt Nam

Pháp luật về đầu tư theo hình thức BOT ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ những quy định ban đầu mang tính thử nghiệm, đến nay đã có hệ thống văn bản tương đối hoàn chỉnh. Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (Luật PPP) là một bước tiến quan trọng. Nó tạo ra hành lang pháp lý mới cho mô hình PPP nói chung và Hợp đồng BOT nói riêng. Tuy nhiên, quá trình xây dựng pháp luật vẫn còn chồng chéo, chưa thực sự đồng bộ. Một số quy định còn chung chung, khó áp dụng vào thực tiễn. Việc ban hành các nghị định, thông tư hướng dẫn còn chậm trễ. Điều này gây khó khăn cho cả nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Sự thay đổi chính sách cũng thường xuyên diễn ra. Điều này tạo ra rủi ro dự án BOT cho các bên tham gia. Luận án phân tích chi tiết quá trình này. Nghiên cứu chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu của từng giai đoạn. Từ đó, đưa ra cái nhìn tổng thể về sự phát triển của pháp luật BOT Việt Nam.

3.2. Thực tiễn triển khai các Dự án BOT giao thông

Thực tiễn triển khai các dự án BOT giao thông đường bộ ở Việt Nam cho thấy cả mặt tích cực và tiêu cực. Về tích cực, nhiều tuyến đường huyết mạch đã được xây dựng, nâng cấp. Nó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Hạ tầng giao thông được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, nhiều dự án cũng vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ dư luận. Vấn đề về mức phí đường bộ quá cao, thời gian thu phí dài đã gây bức xúc. Vị trí đặt trạm thu phí BOT không hợp lý, đôi khi nằm ngoài phạm vi ảnh hưởng của dự án. Tính minh bạch trong lựa chọn nhà đầu tư và công khai tài chính dự án BOT còn hạn chế. Quy trình kiểm toán, giám sát chưa chặt chẽ. Điều này dẫn đến nghi ngờ về tính công bằng, hợp lý của hợp đồng. Các rủi ro dự án BOT như lưu lượng xe không đạt kỳ vọng, biến động lãi suất đã tác động tiêu cực. Năng lực quản lý rủi ro BOT của các cơ quan nhà nước và nhà đầu tư còn yếu. Điều này đòi hỏi phải có những giải pháp căn bản để khắc phục.

3.3. Đánh giá hạn chế nguyên nhân của Hợp đồng BOT

Đánh giá thực trạng cho thấy nhiều hạn chế của pháp luật và thực tiễn Hợp đồng BOT. Về pháp luật, thiếu cơ chế rõ ràng về phân chia rủi ro dự án BOT. Quy định về điều chỉnh hợp đồng khi có biến động chưa đầy đủ. Cơ chế giám sát tài chính dự án BOT còn lỏng lẻo. Về thực tiễn, việc thiếu minh bạch trong quá trình đấu thầu, phê duyệt dự án là vấn đề lớn. Công tác đền bù giải phóng mặt bằng chậm trễ, phát sinh chi phí. Năng lực quản lý dự án của cơ quan nhà nước còn hạn chế. Các nguyên nhân chính bao gồm: khung pháp lý chưa hoàn thiện, thiếu đồng bộ. Năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ còn yếu. Thiếu cơ chế kiểm tra, giám sát độc lập, hiệu quả. Ý thức tuân thủ pháp luật của một số nhà đầu tư chưa cao. Vấn đề về mức phí đường bộ và trạm thu phí BOT cũng cho thấy sự thiếu tính toán khoa học, dựa trên lợi ích cộng đồng. Việc nhận diện đúng các hạn chế và nguyên nhân là bước đi quan trọng. Nó giúp đề xuất các giải pháp khắc phục triệt để. Chính sách đầu tư hạ tầng cần khắc phục những tồn tại này.

IV.Hoàn thiện pháp luật quản lý rủi ro dự án BOT hiệu quả

Chương cuối cùng của luận án tập trung vào việc đề xuất các kiến nghị. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật về Hợp đồng BOT và nâng cao hiệu quả thực thi. Các kiến nghị dựa trên phân tích lý luận và đánh giá thực trạng. Luận án đưa ra các quan điểm, nguyên tắc và mục tiêu cho việc hoàn thiện pháp luật BOT Việt Nam. Điều này bao gồm việc tăng cường minh bạch, công bằng và hiệu quả. Các giải pháp pháp lý cụ thể được đề xuất. Chúng nhằm giải quyết các hạn chế đã được nhận diện. Việc này bao gồm cả việc điều chỉnh các quy định hiện hành và bổ sung các quy định mới. Giải pháp cũng tập trung vào nâng cao năng lực quản lý rủi ro BOT. Đồng thời, cải thiện cơ chế giám sát hoạt động của các dự án BOT giao thông. Các biện pháp này sẽ giúp tạo ra một môi trường đầu tư ổn định, bền vững. Nó cũng đảm bảo lợi ích hài hòa giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân. Chính sách đầu tư hạ tầng sẽ được củng cố. Việc này giúp thu hút hiệu quả hơn các nguồn lực vào phát triển giao thông. Các vấn đề về trạm thu phí BOT, mức phí đường bộ, và tài chính dự án BOT sẽ được xử lý khoa học hơn.

4.1. Định hướng chiến lược hoàn thiện Pháp luật BOT

Định hướng chiến lược hoàn thiện pháp luật BOT Việt Nam cần dựa trên các quan điểm cơ bản. Thứ nhất, đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật. Việc này nhằm tránh chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản. Thứ hai, tăng cường tính minh bạch, công khai trong toàn bộ quá trình dự án. Từ giai đoạn chuẩn bị, lựa chọn nhà đầu tư đến thực hiện và giám sát. Thứ ba, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên. Bao gồm Nhà nước, nhà đầu tư, người sử dụng dịch vụ. Thứ tư, phân chia rủi ro dự án BOT một cách công bằng, hợp lý. Cơ chế giải quyết tranh chấp cần hiệu quả, nhanh chóng. Thứ năm, nâng cao năng lực quản lý nhà nước về các dự án BOT giao thông. Mục tiêu là xây dựng một khung pháp lý hiện đại, phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc này nhằm thu hút đầu tư bền vững vào chính sách đầu tư hạ tầng. Điều này cũng giúp quản lý tốt hơn trạm thu phí BOT và mức phí đường bộ.

4.2. Giải pháp pháp lý chi tiết cho Hợp đồng BOT

Luận án đề xuất nhiều giải pháp pháp lý chi tiết để hoàn thiện Hợp đồng BOT. Một là, cần sửa đổi, bổ sung các quy định về lựa chọn nhà đầu tư. Việc này nhằm đảm bảo tính cạnh tranh, công khai, minh bạch. Hai là, xây dựng cơ chế rõ ràng về phân chia rủi ro dự án BOT. Ví dụ, rủi ro về lưu lượng xe, lãi suất, tỷ giá hối đoái. Ba là, quy định cụ thể về cơ chế điều chỉnh hợp đồng. Đặc biệt, khi có thay đổi lớn về chính sách, kinh tế. Bốn là, tăng cường quy định về công khai tài chính dự án BOT. Điều này bao gồm cả chi phí đầu tư ban đầu và doanh thu thu phí. Năm là, hoàn thiện quy định về trạm thu phí BOT và mức phí đường bộ. Nó cần dựa trên cơ sở khoa học, có sự tham gia ý kiến của người dân. Sáu là, xây dựng cơ chế giám sát độc lập, hiệu quả đối với việc thực hiện hợp đồng. Các giải pháp này nhằm tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc. Nó giúp hạn chế tranh chấp và tăng cường quản lý rủi ro BOT.

4.3. Nâng cao hiệu quả thực thi quản lý rủi ro dự án

Để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, cần đồng bộ nhiều giải pháp. Một là, tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý BOT. Họ cần có kiến thức sâu về pháp luật, tài chính dự án BOT và quản lý rủi ro BOT. Hai là, phát triển hệ thống thông tin dữ liệu về các dự án BOT. Điều này giúp theo dõi, đánh giá hiệu quả dự án một cách khách quan. Ba là, tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát từ cơ quan nhà nước và cộng đồng. Việc này nhằm đảm bảo tính minh bạch của trạm thu phí BOT và mức phí đường bộ. Bốn là, khuyến khích sự tham gia của các tổ chức tư vấn độc lập. Họ sẽ đánh giá tính khả thi và hiệu quả của dự án. Năm là, thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp nhanh chóng, công bằng. Điều này nhằm tránh kéo dài, gây tốn kém. Sáu là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý và vận hành các dự án. Các giải pháp này sẽ góp phần cải thiện đáng kể môi trường đầu tư. Chính sách đầu tư hạ tầng sẽ được thực thi hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro dự án BOT.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài
Mục đích và nhiệm vụ của đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài
Phương pháp luận và các phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án
Kết cấu của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Những công trình nghiên cứu về đầu tư theo hình thức đối tác công tư nói chung và về hợp đồng BOT nói riêng
1.1.2. Những công trình nghiên cứu về pháp luật đầu tư theo hình thức đối tác công tư nói chung và về hợp đồng BOT nói riêng
1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.2.1. Những kết quả đạt được về mặt lý thuyết và thực tiễn của các công trình nghiên cứu liên quan đến hợp đồng BOT
1.2.2. Những kết quả về mặt lý thuyết và thực tiễn của các công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề pháp luật điều chỉnh hợp đồng BOT
1.2.3. Những vấn đề liên quan đến đề tài luận án chưa được các công trình đã công bố nghiên cứu hoặc đã nghiên cứu nhưng chưa có giải pháp phù hợp
1.3. Lý thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu
1.3.1. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
1.4. Kết luận chương 1
2. Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG BOT VÀ PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG BOT TRONG CÁC DỰ ÁN VỀ GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ
2.1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của hợp đồng BOT
2.1.1. Khái niệm và sự hình thành hợp đồng BOT
2.1.2. Đặc điểm của hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ
2.1.3. Vai trò của hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ
2.2. Lý luận pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ
2.2.1. Hợp đồng BOT và những vấn đề pháp luật liên quan
2.2.2. Các yếu tố công và tư trong hợp đồng BOT
2.2.3. Hình thức văn bản sử dụng để ban hành quy định về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ
2.3. Hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm gợi mở cho Việt Nam
2.3.1. Hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở một số nước trên thế giới
2.3.2. Kinh nghiệm từ một số dự án BOT
2.3.3. Bài học kinh nghiệm gợi mở cho Việt Nam
2.4. Kết luận chương 2
3. Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG BOT TRONG CÁC DỰ ÁN GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM
3.1. Thực trạng pháp luật về hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.1.1. Khái quát quá trình xây dựng pháp luật về đầu tư theo hình thức BOT ở Việt Nam
3.1.2. Thực trạng pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ
3.2. Thực trạng thực hiện pháp luật hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.2.1. Khái quát chung về các dự án BOT giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.2.2. Thực trạng thực hiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.3. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.3.1. Đánh giá về pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.3.1.1. Kết quả đạt được về pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.3.1.2. Những hạn chế về pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam và nguyên nhân
3.3.2. Đánh giá về thực hiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.4. Kết luận chương 3
4. Chương 4: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG BOT TRONG CÁC DỰ ÁN VỀ GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM
4.1. Phương hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam
4.1.1. Quan điểm hoàn thiện pháp luật và thực hiện pháp luật về hợp đồng BOT
4.1.2. Nguyên tắc và mục tiêu hoàn thiện pháp luật và thực thi pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ
4.1.3. Phương hướng hoàn thiện pháp luật và thực thi pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ
4.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam
4.2.1. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam
4.2.2. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam
4.3. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hợp đồng xây dựng kinh doanh chuyển giao trong các dự án về giao thông đường bộ theo pháp luật việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ---o0o--- ĐINH VĂN TUẤN HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG - KINH DOANH - CHUYỂN GIAO TRONG CÁC DỰ ÁN VỀ GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ---o0o--- ĐINH VĂN TUẤN HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG - KINH DOANH - CHUYỂN GIAO TRONG CÁC DỰ ÁN VỀ GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : 9380107 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Dương Đức Chính HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài. Mục đích và nhiệm vụ của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài.

Phương pháp luận và các phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án.

8 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những công trình nghiên cứu về đầu tư theo hình thức đối tác công tư nói chung và về hợp đồng BOT nói riêng. Những công trình nghiên cứu về pháp luật đầu tư theo hình thức đối tác công tư nói chung và về hợp đồng BOT nói riêng.

Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những kết quả đạt được về mặt lý thuyết và thực tiễn của các công trình nghiên cứu liên quan đến hợp đồng BOT. Những kết quả về mặt lý thuyết và thực tiễn của các công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề pháp luật điểu chỉnh hợp đồng BOT. Những vấn đề liên quan đến đề tài luận án chưa được các công trình đã công bố nghiên cứu hoặc đã nghiên cứu nhưng chưa có giải pháp phù hợp.

Lý thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 25 Kết luận chương 1. 27 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG BOT VÀ PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG BOT TRONG CÁC DỰ ÁN VỀ GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ.

Khái niệm, đặc điểm và vai trò của hợp đồng BOT. Khái niệm và sự hình thành hợp đồng BOT. Đặc điểm của hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ. Vai trò của hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ.

40 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Lý luận pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ. Hợp đồng BOT và những vấn đề pháp luật liên quan. Các yếu tố công và tư trong hợp đồng BOT.

Hình thức văn bản sử dụng để ban hành quy định về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ. Hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm gợi mở cho Việt Nam. Hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm từ một số dự án BOT.

Bài học kinh nghiệm gợi mở cho Việt Nam. 66 Kết luận chương 2. 68 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG BOT TRONG CÁC DỰ ÁN GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật về hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam.

Khái quát quá trình xây dựng pháp luật về đầu tư theo hình thức BOT ở Việt Nam. Thực trạng pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ. Thực trạng thực hiện pháp luật hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam. Khái quát chung về các dự án BOT giao thông đường bộ ở Việt Nam.

Thực trạng thực hiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam .1 Đánh giá về pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam .1 Kết quả đạt được về pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam .2 Những hạn chế về pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam và nguyên nhân. 110 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đánh giá về thực hiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam.

118 Kết luận chương 3. 127 Chương 4: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG BOT TRONG CÁC DỰ ÁN VỀ GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM. Phương hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam .1 Quan điểm hoàn thiện pháp luật và thực hiện pháp luật về hợp đồng BOT. Nguyên tắc và mục tiêu hoàn thiện pháp luật và thực thi pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ.

Phương hướng hoàn thiện pháp luật và thực thi pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam.

143 Kết luận chương 4. 149 KẾT LUẬN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ADB : Asian Development Bank Ngân hàng phát triển Châu Á ASEAN : Association of Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Southeast Asian Nations BOT : Build-Operate-Transfer Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao BT : Build- Transfer Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao CBCC : Cán bộ công chức CSHT : Cơ sở hạ tầng DNDA : Doanh nghiệp dự án ĐTM : Đánh giá tác động môi trường ETC : Electronic Toll Collection Hệ thống thu phí tự động không dừng GCI : Global Competitiveness Index Chỉ số cạnh tranh toàn cầu GDP : Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GTĐB : Giao thông đường bộ GTVT : Giao thông vận tải IMF : International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế KCHT : Kết cấu hạ tầng NSNN : Ngân sách nhà nước ODA : Official Development Assistance Hình thức đầu tư nước ngoài PPP : Public Private Partnership Đầu tư theo hình thức đối tác công tư UBTVQH : Ủy ban Thường vụ Quốc hội WB : World Bank Ngân hàng Thế giới WEF : World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế Thế giới iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Kết cấu hạ tầng giao thông có vai trò rất quan trọng, được ví như huyết mạch của một quốc gia.

Giao thông vận tải đường bộ là bộ phận quan trọng cấu thành nên hệ thống kết cấu hạ tầng, muốn phát triển kinh tế xã hội thì giao thông phải đi trước một bước. Bác Hồ đã nói: “Giao thông là mạch máu của tổ chức, giao thông tốt thì mọi việc dễ dàng, giao thông xấu thì mọi việc đình trệ” vì vậy phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ cần được ưu tiên đầu tư nhằm tạo tiền đề phát triển kinh tế - xã hội, đáp ứng tiến trình hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế, góp phần bảo đảm quốc phòng, an ninh và phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa. Hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông phát triển đồng bộ, hiện đại sẽ thúc đẩy tăng trưởng của đất nước, nâng cao năng suất, hiệu quả của nền kinh tế và góp phần giải quyết các vấn đề xã hội. Ngược lại, hệ thống giao thông kém phát triển sẽ trở thành một trở ngại lớn.

Ở nhiều nước đang phát triển hiện nay, kết cấu hạ tầng thiếu và yếu đã gây ứ đọng trong luân chuyển các nguồn lực, khó hấp thụ vốn đầu tư, gây ra những “nút cổ chai kết cấu hạ tầng giao thông” ảnh hướng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế. Chính vì vậy, việc đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đang là ưu tiên của nhiều quốc gia đang phát phát triển, trong đó có Việt Nam. Với quan điểm hạ tầng giao thông phải đi trước một bước, trong những năm qua, Chính phủ đã cố gắng thực hiện nhiều biện pháp đầu tư phát triển hệ thống hạ tầng giao thông đặc biệt là giao thông đường bộ. Hệ thống giao thông đường bộ tốt giúp lưu thông hàng hóa thuận lợi, giảm bớt thời gian và chi phí vận chuyển, tiết kiệm chi phí kinh doanh, góp phần tạo nên sự hấp dẫn của môi trường đầu tư.

Trong điều kiện nền kinh tế hiện nay, các nước trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng đều gặp phải rất nhiều khó khăn trong việc bảo đảm nguồn thu của ngân sách nhà nước nhằm đáp ứng nhu cầu tài trợ cho các hoạt động của nhà nước cũng như tài trợ cho việc xây dựng, kiến thiết hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Để giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước, tăng cường nguồn lực đầu tư cho xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông, một trong những biện pháp được áp dụng đó là thiết lập mối quan hệ đối tác giữa Nhà nước và tư nhân thông qua hình thức hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao (BOT). Kinh nghiệm thế giới cho thấy, nhờ áp dụng hợp đồng BOT, Nhà nước và doanh nghiệp cùng có lợi. Đầu tư theo hình thức này giúp chính phủ các nước giảm bớt gánh nặng đầu tư vốn bằng nguồn ngân sách nhà nước, thông qua cơ chế thu hút 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Văn Tuấn (2022). Luận án: Hợp đồng BOT giao thông đường bộ VN [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hop-dong-xay-dung-kinh-doanh-chuyen-giao-trong-cac-du-an-ve-giao-thong-duong-bo-theo-phap-luat-viet-nam-hien-nay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Hợp đồng BOT giao thông đường bộ VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hợp đồng xây dựng kinh doanh chuyển giao trong các dự án giao thông đường bộ theo pháp luật Việt Nam hiện nay.

Luận án "Luận án: Hợp đồng BOT giao thông đường bộ VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án: Hợp đồng BOT giao thông đường bộ VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Hợp đồng BOT giao thông đường bộ VN" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án: Hợp đồng BOT giao thông đường bộ VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Hợp đồng BOT giao thông đường bộ VN" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Hợp đồng BOT giao thông đường bộ VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter