Luận án tiến sĩ hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật việt nam một số vấn đề
Luận án: Luận án tiến sĩ hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật việt nam một số vấn đề lý luận và thực tiễn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
343
Thời gian đọc
52 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái quát hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật Việt Nam
- Số trang:
- 343 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Lê Thị Giang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái quát hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật Việt Nam
Luận án nghiên cứu sâu sắc về hợp đồng tặng cho tài sản trong bối cảnh pháp luật Việt Nam hiện hành. Đây là một chế định dân sự quan trọng, chi phối việc chuyển quyền sở hữu tài sản giữa các chủ thể mà không có sự đền bù. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện từ các vấn đề lý luận cốt lõi đến thực tiễn áp dụng pháp luật. Luận án phân tích sự phát triển của pháp luật về hợp đồng tặng cho qua các thời kỳ lịch sử Việt Nam, từ giai đoạn phong kiến đến Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 2015. Hợp đồng tặng cho tài sản ngày càng phổ biến trong các giao dịch dân sự, đặc biệt là trong quan hệ gia đình, thừa kế. Sự gia tăng về số lượng và tính chất phức tạp của các giao dịch này kéo theo nhiều vấn đề pháp lý phát sinh, đôi khi dẫn đến tranh chấp. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan là cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Luận án nhấn mạnh vai trò trung tâm của Bộ luật Dân sự Việt Nam trong việc định hình các quy tắc về tặng cho. Khái niệm, đặc điểm pháp lý và các phương thức phân loại hợp đồng tặng cho tài sản được làm rõ. Các vấn đề lý luận này đặt nền tảng vững chắc cho việc phân tích thực trạng pháp luật và đánh giá hiệu quả áp dụng trong thực tiễn. Nghiên cứu chỉ ra những điểm còn hạn chế, chưa đồng bộ của các quy định hiện hành. Từ đó, đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật, góp phần xây dựng hệ thống pháp luật dân sự minh bạch, công bằng hơn.
1.1. Quan niệm và định nghĩa hợp đồng tặng cho tài sản
Hợp đồng tặng cho tài sản được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa bên tặng cho và bên được tặng cho. Theo đó, bên tặng cho chuyển giao quyền sở hữu tài sản của mình cho bên được tặng cho. Bên được tặng cho đồng ý nhận tài sản đó. Giao dịch này không có đền bù. Điều này là đặc trưng cơ bản của hợp đồng tặng cho. Tài sản có thể là động sản hoặc bất động sản. Pháp luật Việt Nam quy định rõ về việc chuyển quyền sở hữu tài sản. Hợp đồng tặng cho tài sản phải tuân thủ các nguyên tắc tự nguyện, thiện chí, trung thực. Các bên phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Khái niệm này được quy định cụ thể trong Bộ luật Dân sự Việt Nam. Việc hiểu đúng định nghĩa giúp xác định hiệu lực pháp lý của hợp đồng.
1.2. Hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện
Hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện là một dạng đặc biệt. Bên tặng cho có thể đặt ra các điều kiện cụ thể. Các điều kiện này phải được bên được tặng cho chấp nhận. Điều kiện không được trái pháp luật hoặc đạo đức xã hội. Ví dụ, điều kiện về việc chăm sóc, phụng dưỡng, hoặc thực hiện một công việc nhất định. Pháp luật Việt Nam quy định về sự ràng buộc của các điều kiện này. Bên được tặng cho phải thực hiện điều kiện trước hoặc sau khi nhận tài sản. Việc không thực hiện điều kiện có thể dẫn đến hậu quả pháp lý. Hợp đồng có thể bị hủy bỏ. Sự rõ ràng của điều kiện đảm bảo quyền lợi các bên. Án lệ số 14/2017/AL là một ví dụ thực tiễn về công nhận điều kiện, giúp làm rõ hơn về Điều kiện có hiệu lực hợp đồng tặng cho.
1.3. Khái quát lịch sử Pháp luật Việt Nam về tặng cho
Pháp luật Việt Nam về tặng cho tài sản có quá trình phát triển lâu dài. Từ các quy định manh nha trong luật phong kiến. Đến các văn bản pháp luật hiện đại. Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 1995, 2005 và 2015 đều có các quy định riêng về hợp đồng tặng cho tài sản. Mỗi giai đoạn, pháp luật đã có những điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn. Mục đích là bảo vệ quyền lợi các bên, thúc đẩy giao lưu dân sự. Quy định về hình thức, hiệu lực, hủy bỏ hợp đồng dần được hoàn thiện. Đặc biệt, Bộ luật Dân sự 2015 đã có nhiều cải tiến. Các cải tiến nhằm giải quyết những vướng mắc trong thực tiễn. Chúng giúp minh bạch hóa các giao dịch tặng cho. Lịch sử này cho thấy tầm quan trọng của hợp đồng tặng cho trong đời sống xã hội.
II. Đặc điểm pháp lý Hợp đồng tặng cho tài sản và phân loại
Hợp đồng tặng cho tài sản mang nhiều đặc điểm pháp lý riêng biệt. Các đặc điểm này phân biệt hợp đồng tặng cho với các giao dịch dân sự khác. Sự hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm giúp xác định đúng bản chất giao dịch. Đồng thời, giúp áp dụng các quy định pháp luật phù hợp. Luận án phân tích chi tiết các tính chất như tính đơn vụ, tính không có đền bù. Điều này làm nổi bật sự khác biệt cơ bản của hợp đồng tặng cho. Việc phân loại hợp đồng cũng giúp nhìn nhận đa chiều hơn. Có nhiều tiêu chí để phân loại, như căn cứ vào điều kiện, đối tượng, hay hình thức. Mỗi loại hợp đồng có những yêu cầu và hệ quả pháp lý riêng. Việc nắm vững các đặc điểm và cách phân loại là nền tảng quan trọng. Nó hỗ trợ giải quyết các tranh chấp phát sinh trong thực tiễn. Nghiên cứu cũng đề cập đến các lý thuyết ảnh hưởng đến việc xây dựng pháp luật. Các lý thuyết này bao gồm lý thuyết về hợp đồng và sự không có đền bù.
2.1. Tính chất pháp lý của hợp đồng tặng cho tài sản
Hợp đồng tặng cho tài sản có ba tính chất pháp lý cơ bản. Thứ nhất, tính đơn vụ. Nghĩa vụ chính yếu chỉ phát sinh từ bên tặng cho. Bên tặng cho phải chuyển giao quyền sở hữu tài sản. Bên được tặng cho chỉ có quyền nhận. Điều này liên quan đến Nghĩa vụ và quyền của bên tặng cho, Nghĩa vụ và quyền của bên được tặng cho. Thứ hai, tính thực tế. Hợp đồng chỉ có hiệu lực khi tài sản được chuyển giao. Đối với động sản, có thể là giao nhận trực tiếp. Đối với bất động sản, đòi hỏi thủ tục đăng ký quyền tài sản. Thứ ba, tính không có đền bù. Đây là đặc trưng quan trọng nhất. Bên được tặng cho không phải trả bất kỳ khoản đối giá nào. Bên tặng cho không nhận lại lợi ích vật chất. Các tính chất này quy định rõ trong Bộ luật Dân sự Việt Nam. Chúng là căn cứ để xác định hiệu lực và quyền, nghĩa vụ các bên.
2.2. Phân loại hợp đồng tặng cho tài sản phổ biến
Hợp đồng tặng cho tài sản được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Căn cứ vào điều kiện, có hợp đồng tặng cho có điều kiện và không điều kiện. Hợp đồng tặng cho có điều kiện yêu cầu bên được tặng cho thực hiện nghĩa vụ. Căn cứ vào đối tượng, có tặng cho động sản và tặng cho bất động sản. Hợp đồng tặng cho bất động sản thường phức tạp hơn. Hợp đồng tặng cho bất động sản yêu cầu hình thức công chứng. Yêu cầu đăng ký quyền tài sản. Căn cứ vào hình thức, có hợp đồng bằng lời nói, bằng văn bản, có công chứng/chứng thực. Mỗi loại hình thức có giá trị pháp lý khác nhau. Việc phân loại giúp áp dụng đúng các quy định về thủ tục và hiệu lực.
2.3. Phân biệt hợp đồng tặng cho với giao dịch dân sự khác
Hợp đồng tặng cho tài sản cần phân biệt rõ với một số giao dịch dân sự khác. Đặc biệt là di tặng và hứa thưởng. Di tặng là việc chuyển giao tài sản sau khi người chết. Hợp đồng tặng cho thực hiện khi các bên còn sống. Hứa thưởng là lời hứa thưởng cho người thực hiện một công việc. Hứa thưởng có yếu tố công khai, khuyến khích. Tặng cho không nhằm mục đích công khai khuyến khích. Hợp đồng dịch vụ trả công bằng vật cũng khác. Trong dịch vụ, bên nhận tài sản phải thực hiện dịch vụ. Tặng cho không đòi hỏi việc trả công. Việc phân biệt chính xác giúp xác định đúng bản chất giao dịch. Từ đó, áp dụng đúng pháp luật, tránh những tranh chấp không đáng có.
III. Thực trạng pháp luật Việt Nam về hợp đồng tặng cho tài sản
Pháp luật Việt Nam về hợp đồng tặng cho tài sản đã có những bước tiến đáng kể. Đặc biệt là thông qua các phiên bản Bộ luật Dân sự Việt Nam. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy vẫn còn những hạn chế. Các quy định đôi khi chưa đủ rõ ràng, thiếu đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Đặc biệt là đối với các loại tài sản đặc thù hoặc hợp đồng tặng cho có điều kiện. Luận án đi sâu phân tích thực trạng các quy định chung. Luận án cũng đánh giá các quy định về tặng cho tài sản có điều kiện. Các vấn đề liên quan đến đối tượng, chủ thể, hình thức, hiệu lực, và hủy bỏ hợp đồng được làm rõ. Việc nghiên cứu thực trạng giúp xác định những khoảng trống pháp lý. Đồng thời, chỉ ra những điểm cần được sửa đổi, bổ sung. Mục tiêu là để pháp luật phù hợp hơn với thực tiễn. Pháp luật cần đáp ứng được nhu cầu phát triển của xã hội.
3.1. Đối tượng và chủ thể hợp đồng tặng cho tài sản
Đối tượng của hợp đồng tặng cho tài sản là tài sản. Tài sản có thể là vật, tiền, giấy tờ có giá, hoặc quyền tài sản. Pháp luật Việt Nam quy định tài sản được tặng cho phải thuộc sở hữu hợp pháp của bên tặng cho. Tài sản phải được phép giao dịch. Các quy định về đối tượng khá rõ ràng. Tuy nhiên, với tài sản là quyền sử dụng đất hoặc bất động sản, có những yêu cầu đặc biệt. Chủ thể của hợp đồng tặng cho bao gồm bên tặng cho và bên được tặng cho. Cả hai bên phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự. Năng lực này phải phù hợp với tính chất của giao dịch. Các Nghĩa vụ và quyền của bên tặng cho, Nghĩa vụ và quyền của bên được tặng cho cũng được quy định cụ thể. Tuy nhiên, vẫn có những vướng mắc liên quan đến năng lực của người chưa thành niên, người bị hạn chế năng lực hành vi.
3.2. Hình thức và hiệu lực hợp đồng tặng cho tài sản
Hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản rất đa dạng. Hợp đồng có thể được lập bằng lời nói, văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Tuy nhiên, pháp luật yêu cầu hình thức văn bản đối với một số loại tài sản. Ví dụ, hợp đồng tặng cho bất động sản phải lập thành văn bản. Văn bản phải được công chứng hoặc chứng thực. Đây là Điều kiện có hiệu lực hợp đồng tặng cho bắt buộc. Thời điểm phát sinh hiệu lực cũng khác nhau tùy loại tài sản và hình thức. Đối với động sản, hiệu lực thường phát sinh khi bên được tặng cho nhận tài sản. Đối với bất động sản, hiệu lực phát sinh từ thời điểm Đăng ký quyền tài sản tặng cho tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Sự phức tạp trong quy định hình thức và hiệu lực gây ra nhiều tranh chấp. Đặc biệt là khi các bên không tuân thủ đúng quy định về Thủ tục công chứng hợp đồng tặng cho.
3.3. Hủy bỏ hợp đồng tặng cho tài sản Quy định pháp luật
Hợp đồng tặng cho tài sản có thể bị hủy bỏ trong một số trường hợp. Pháp luật Việt Nam quy định cụ thể các căn cứ hủy bỏ. Ví dụ, nếu bên được tặng cho vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ đã thỏa thuận. Hoặc bên được tặng cho có hành vi vi phạm nghiêm trọng đối với bên tặng cho. Đối với hợp đồng tặng cho có điều kiện, việc không thực hiện điều kiện là căn cứ hủy bỏ. Thời hiệu yêu cầu hủy bỏ cũng được pháp luật quy định. Tuy nhiên, việc xác định "vi phạm nghiêm trọng" đôi khi còn gặp khó khăn. Điều này dẫn đến sự không thống nhất trong áp dụng. Các quy định về hủy bỏ cần rõ ràng hơn. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của bên tặng cho. Đồng thời, tránh tình trạng lạm dụng quyền yêu cầu hủy bỏ.
IV. Thực tiễn áp dụng Hợp đồng tặng cho tài sản tại Việt Nam
Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản ở Việt Nam còn nhiều vấn đề. Các tranh chấp phát sinh ngày càng phổ biến. Nguyên nhân xuất phát từ sự thiếu hiểu biết pháp luật của các bên. Cũng như sự chưa rõ ràng, đồng bộ của các quy định. Đặc biệt, các vụ án liên quan đến hợp đồng tặng cho bất động sản rất phức tạp. Chúng đòi hỏi sự chặt chẽ về Thủ tục công chứng hợp đồng tặng cho và Đăng ký quyền tài sản tặng cho. Luận án phân tích các bản án thực tiễn. Các án lệ có giá trị hướng dẫn áp dụng Pháp luật Việt Nam về tặng cho. Ví dụ như án lệ số 14/2017/AL. Nghiên cứu chỉ ra những khó khăn trong việc xác định ý chí đích thực của các bên. Cũng như việc chứng minh sự tồn tại của điều kiện tặng cho. Thực tiễn áp dụng cho thấy cần có sự hướng dẫn cụ thể hơn. Cần tăng cường công tác tuyên truyền pháp luật. Điều này giúp nâng cao nhận thức của người dân.
4.1. Thách thức trong áp dụng quy định chung về tặng cho
Áp dụng các quy định chung về hợp đồng tặng cho tài sản gặp nhiều thách thức. Một thách thức lớn là việc xác định ý chí đích thực của bên tặng cho. Đặc biệt khi giao dịch diễn ra trong nội bộ gia đình. Việc chứng minh tính tự nguyện, không bị ép buộc rất quan trọng. Thách thức khác là việc thực hiện đúng hình thức hợp đồng. Nhiều trường hợp tặng cho bất động sản chỉ bằng lời nói. Hoặc không thực hiện Thủ tục công chứng hợp đồng tặng cho. Điều này dẫn đến hợp đồng vô hiệu. Sự thiếu hiểu biết về quy định Đăng ký quyền tài sản tặng cho cũng phổ biến. Các quy định về thời điểm có hiệu lực cũng gây nhầm lẫn. Cần có sự giải thích thống nhất và rõ ràng hơn.
4.2. Thực tiễn áp dụng Hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện
Hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện là nguồn gốc của nhiều tranh chấp. Thực tiễn cho thấy sự mập mờ trong việc ghi nhận điều kiện. Đôi khi điều kiện không được ghi rõ trong văn bản hợp đồng. Hoặc điều kiện không rõ ràng, khó định lượng. Án lệ số 14/2017/AL đã công nhận điều kiện dù không ghi trong hợp đồng. Tuy nhiên, việc áp dụng án lệ này cần thận trọng. Việc chứng minh điều kiện tồn tại và việc thực hiện điều kiện là phức tạp. Bên được tặng cho có thể không thực hiện điều kiện. Bên tặng cho có thể yêu cầu hủy bỏ hợp đồng. Việc giải quyết các tranh chấp này đòi hỏi sự đánh giá khách quan. Yêu cầu chứng cứ rõ ràng và minh bạch.
4.3. Các tranh chấp pháp lý phổ biến về tặng cho tài sản
Các tranh chấp pháp lý phổ biến liên quan đến hợp đồng tặng cho tài sản bao gồm: tranh chấp về hiệu lực hợp đồng. Ví dụ, hợp đồng bị vô hiệu do thiếu hình thức hoặc chủ thể không đủ năng lực. Tranh chấp về đối tượng tài sản tặng cho. Tranh chấp về việc không thực hiện điều kiện tặng cho. Tranh chấp về việc đòi lại tài sản đã tặng cho. Đặc biệt, tranh chấp thường xảy ra với hợp đồng tặng cho bất động sản. Nguyên nhân do giá trị tài sản lớn. Do quy định pháp luật phức tạp. Việc thu thập chứng cứ, ý chí các bên rất khó khăn. Các bản án thực tiễn cho thấy sự cần thiết của một khung pháp lý vững chắc. Khung pháp lý phải đảm bảo công bằng cho tất cả các bên.
V. Hoàn thiện quy định Hợp đồng tặng cho tài sản Kiến nghị
Để pháp luật Việt Nam về hợp đồng tặng cho tài sản phát huy hiệu quả. Luận án đưa ra nhiều kiến nghị hoàn thiện. Các kiến nghị này nhằm giải quyết những bất cập từ lý luận và thực tiễn. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch, đồng bộ. Pháp luật cần dễ hiểu, dễ áp dụng. Các kiến nghị tập trung vào việc sửa đổi Bộ luật Dân sự Việt Nam. Đồng thời, cải thiện các quy định liên quan đến hợp đồng tặng cho có điều kiện. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả các thủ tục hành chính. Đặc biệt là Thủ tục công chứng hợp đồng tặng cho và Đăng ký quyền tài sản tặng cho. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ giúp hạn chế tranh chấp. Nó còn góp phần ổn định các quan hệ dân sự.
5.1. Kiến nghị hoàn thiện Bộ luật Dân sự Việt Nam
Kiến nghị hoàn thiện Bộ luật Dân sự Việt Nam bao gồm nhiều điểm. Cần làm rõ hơn khái niệm và phân loại tài sản được tặng cho. Cần quy định chi tiết hơn về năng lực hành vi của các chủ thể. Đặc biệt là đối với người chưa thành niên, người bị hạn chế năng lực. Cần bổ sung các quy định về hình thức hợp đồng đối với một số loại tài sản đặc thù. Cần làm rõ hơn các căn cứ hủy bỏ hợp đồng. Cần thống nhất cách hiểu và áp dụng thuật ngữ "vi phạm nghiêm trọng". Việc sửa đổi này sẽ giúp pháp luật rõ ràng hơn. Nó sẽ giảm thiểu các tranh chấp phát sinh từ sự mơ hồ của quy định. Mục tiêu là tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc.
5.2. Giải pháp cho tặng cho tài sản có điều kiện
Giải pháp cho hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện là một trọng tâm. Cần có hướng dẫn cụ thể về việc ghi nhận điều kiện. Điều kiện phải rõ ràng, không mập mờ, không trái đạo đức xã hội. Cần quy định chi tiết hơn về hậu quả pháp lý khi không thực hiện điều kiện. Đặc biệt là việc xử lý tài sản khi hợp đồng bị hủy bỏ. Cần xem xét lại giá trị pháp lý của điều kiện không được ghi trong hợp đồng. Mặc dù có án lệ, nhưng cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng. Mục đích là để bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên. Đồng thời, đảm bảo tính ổn định của các giao dịch dân sự.
5.3. Nâng cao hiệu quả thủ tục công chứng đăng ký quyền
Nâng cao hiệu quả Thủ tục công chứng hợp đồng tặng cho và Đăng ký quyền tài sản tặng cho là cấp thiết. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Đồng thời, tăng cường tính minh bạch của các quy trình. Cần đào tạo, nâng cao nghiệp vụ cho cán bộ công chứng, cán bộ địa chính. Cần tăng cường tuyên truyền pháp luật về thủ tục. Giúp người dân hiểu rõ tầm quan trọng của công chứng và đăng ký quyền tài sản. Điều này đặc biệt quan trọng với hợp đồng tặng cho bất động sản. Việc làm tốt công tác này sẽ hạn chế tối đa các tranh chấp. Nó giúp bảo vệ quyền sở hữu của công dân một cách hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (343 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ THỊ GIANG HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM – MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ THỊ GIANG HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM – MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN Chuyên ngành : Luật dân sự vàtố tụng dân sự Mãsố : 9.03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Huệ 2. Vương Thanh Thúy HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những phân tích, kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS.TS Trần Thị Huệ và TS. Vương Thanh Thúy - hai cô giáo hướng dẫn đã tận tình chỉ bảo trong quá trình NCS thực hiện luận án. NCS cũng xin cảm ơn các thầy, cô giáo, anh, chị, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để NCS hoàn thành bản Luận án này.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1. BLDS : Bộ luật Dân sự 2. HĐTC : Hợp đồng tặng cho 3. HĐTCTS : Hợp đồng tặng cho tài sản 4.
HĐTCTSCĐK : Hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện 5. QSDĐ : Quyền sử dụng đất 6. NCS : Nghiên cứu sinh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI.
LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN 1. Nhận diện hợp đồng tặng cho tài sản. Các quan niệm về tặng cho. Khái niệm hợp đồng tặng cho tài sản vàhợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện.
Đặc điểm pháp lýcủa hợp đồng tặng cho tài sản. Tính đơn vụ vàsong vụ. Tí nh thực tế. Tính không có đền bù.
Phân loại hợp đồng tặng cho tài sản. Căn cứ vào điều kiện tặng cho tài sản. Căn cứ vào đối tượng của hợp đồng tặng cho tài sản. Căn cứ vào hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản.
Phân biệt hợp đồng tặng cho tài sản với một số giao dịch dân sự khác. Phân biệt hợp đồng tặng cho tài sản vàdi tặng. Tặng cho tài sản có điều kiện vàhứa thưởng. Tặng cho tài sản có điều kiện thực hiện công việc vàhợp đồng dịch vụ trả công bằng vật.
Các lý thuyết ảnh hưởng đến việc xây dựng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản. Lýthuyết về hợp đồng. Lýthuyết về sự không có đền bùcủa giao dịch tặng cho tài sản. Lý thuyết phân chia tặng cho thành “Donatio inter vivos” và “Donatio mortis causa” .57 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN 2. Thực trạng các quy định chung về hợp đồng tặng cho tài sản. Đối tượng của hợp đồng tặng cho tài sản. Chủ thể, quyền và nghĩa vụ của chủ thể trong hợp đồng tặng cho tài sản.
Hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản. Thời điểm phát sinh hiệu lực của hợp đồng tặng cho tài sản. Hủy bỏ hợp đồng tặng cho tài sản. 95 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Thực trạng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện. Các yêu cầu pháp lý đối với điều kiện tặng cho. Chủ thể thực hiện điều kiện tặng cho. Trách nhiệm pháp lýcủa các chủ thể trong tặng cho tài sản có điều kiện .105 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN 3.
Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản. Thực tiễn áp dụng các quy định chung về hợp đồng tặng cho tài sản. Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản có điều kiện. Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng tặng cho tài sản.
Kiến nghị hoàn thiện các quy định chung về hợp đồng tặng cho tài sản. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về tặng cho tài sản có điều kiện .154 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .158 KẾT LUẬN CHUNG .159 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .162 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. KHÁI QUÁT PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN QUA CÁC THỜI KỲ.
ÁN LỆ SỐ 14/2017/ AL VỀ CÔNG NHẬN ĐIỀU KIỆN CỦA HỢP ĐỒNG TẶNG CHO QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT MÀ ĐIỀU KIỆN ĐÓ KHÔNG ĐƯỢC GHI TRONG HỢP ĐỒNG. CÁC BẢN ÁN VỀ TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN .232 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU nh cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài 1. Tí Hợp đồng làmột chế định quan trọng, được ghi nhận từ rất sớm trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Bên cạnh các quy định chung về hợp đồng, tại các BLDS năm 1995, BLDS năm 2005 và BLDS năm 2015 đều có mục riêng quy định về hợp đồng thông dụng, trong đó bao gồm HĐTCTS.
Ngược dòng lịch sử, ngay từ thời kỳ phong kiến, mặc dù vấn đề tặng cho chưa được quy định trực tiếp nhưng đã manh nha xuất hiện trong các quy định pháp luật. Cùng với sự phát triển của kinh tế, xãhội, các HĐTCTS đang có xu hướng gia tăng cả về số lượng và chất lượng. Kéo theo đó, các tranh chấp liên quan đến HĐTCTS trên thực tế phát sinh ngày càng nhiều vàphức tạp. Việc giải quyết tốt các tranh chấp về HĐTCTS sẽ góp phần bảo đảm quyền vàlợi í ch hợp pháp cho bên tặng cho, bên được tặng cho, qua đó ổn định vàgóp phần thúc đẩy sự phát triển của các giao dịch trong đời sống, xãhội.
Hiện nay, cơ sở pháp lýquan trọng nhất điều chỉnh HĐTCTS là BLDS năm 2015. Về cơ bản, các quy định trong BLDS năm 2015 kế thừa nguyên các quy định trong BLDS năm 2005 về HĐTCTS. Các quy định này đã tạo ra hành lang pháp lý khá đầy đủ vàphùhợp để các chủ thể xác lập, thực hiện HĐTCTS với nhau. Tuy nhiên, pháp luật về HĐTCTS trong BLDS năm 2005 còn nhiều bất cập, hạn chế vàvẫn tiếp tục tồn tại trong BLDS năm 2015: Một là, các quy định về HĐTCTS còn sơ sài, nhiều vấn đề chưa được quy định như: (i) Thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTC đối với các tài sản vô hình; (ii) Các căn cứ hủy bỏ hợp đồng đặc thù được áp dụng riêng HĐTCTS; (iii) Các yếu tố pháp lý mà điều kiện tặng cho cần đáp ứng; (iv) Bảo vệ quyền lợi cho con vàcho những người thân thí ch khác của người tặng cho; (v) Tặng cho tài sản đối với cá nhân chưa được sinh ra; (vi) Chưa ghi nhận phương thức giải quyết đối với HĐTCTSCĐK khi bên được tặng cho chỉ thực hiện một phần điều kiện.; Hai là, một số quy định hiện hành về HĐTCTS còn chưa phù hợp như: (i) Thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTCTS chưa thống nhất giữa động sản và bất động sản không phải đăng ký sở hữu.
Đối với động sản không phải đăng ký sở hữu thì HĐTC có hiệu lực khi bên được tặng cho nhận tài sản. Trong khi đó, HĐTC bất động sản không phải đăng ký có hiệu lực kể từ khi bên tặng cho chuyển giao tài sản; (ii) So với BLDS năm 2005, Điều 458 BLDS năm 2015 quy định bên tặng cho và bên được tặng cho được phép thỏa thuận về thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTC động sản không phải đăng kýsở hữu. Đây là sự thay đổi căn bản nhất giữa BLDS năm 2005 và BLDS năm 2015 về HĐTCTS. Tuy nhiên, sự bổ sung này được đánh giá không phù hợp vàkhông mang tính khả thi; (iii) Khoản 2, khoản 3 Điều 462 BLDS năm 2015 ghi nhận chưa phù hợp về cách thức giải quyết khi bên tặng cho hoặc bên được tặng cho không thực hiện nghĩa vụ trong HĐTCTSCĐK; (iv) Khoản 2 Điều 462 BLDS năm 2015 chưa phù hợp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 khi ghi nhận bên tặng cho phải thanh toán nghĩa vụ màbên được tặng cho đã thực hiện nếu bên được tặng cho đã hoàn thành nghĩa vụ màbên tặng cho không giao tài sản.; Ba là, một số quy định về HĐTCTS còn chưa thống nhất, mâu thuẫn với một số luật chuyên ngành như: Quy định về thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTCTS trong BLDS năm 2015 chưa thống nhất với quy định của Luật Công chứng năm 2014; sự không tương thích giữa BLDS năm 2015 và Luật Nhàở năm 2014 về thời điểm phát sinh hiệu lực đối với trường hợp tặng cho nhàở.
Những hạn chế, bất cập tồn tại trong pháp luật về HĐTCTS là nguyên nhân cơ bản dẫn đến hệ quả thiếu cơ sở cho việc thực hiện, áp dụng pháp luật của các chủ thể trong xãhội vàcủa các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền. Điều này chứng minh bởi thực tiễn giải quyết tranh chấp về HĐTCTS còn gặp nhiều vướng mắc, khó khăn như: một số tòa án còn xác định chưa chính xác và có sự nhầm lẫn giữa HĐTCTS với hợp đồng mượn tài sản và“di chúc sống”; đối với trường hợp người đang vi phạm nghĩa vụ trả nợ (thường vi phạm nghĩa vụ trả nợ trong hợp đồng vay tiền) mà xác lập HĐTCTS thì các tòa đang giải quyết chưa thống nhất. Một số tòa tuyên bố HĐTCTS vô hiệu do giả tạo nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ với người thứ ba nhưng cũng có một số tòa công nhận hiệu lực của HĐTCTS; cùng một vụ việc hoặc những vụ việc tương tự nhau nhưng còn mâu thuẫn giữa các cấp xét xử hoặc các Hội đồng xét xử trong cùng một cấp tòa trong việc xác định các vấn đề có liên quan như thời điểm phát sinh hiệu lực của HĐTCTS, chủ thể thực hiện điều kiện tặng cho, hì nh thức ghi nhận điều kiện tặng cho, liên quan đến điều kiện không được chuyển nhượng đối với tài sản tặng cho.Ngoài ra, một nguyên nhân quan trọng khác dẫn đến thực trạng này bắt nguồn từ năng lực, trình độ chuyên môn của thẩm phán giải quyết vụ việc. Các tòa án còn chưa đánh giá chính xác nội dung, bản chất vụ việc hoặc áp dụng pháp luật còn chưa chính xác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Giang (2019). Luận án tiến sĩ hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật việ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hop-dong-tang-cho-tai-san-theo-phap-luat-viet-nam-mot-so-van-de-ly-luan-va-thuc-tien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật việ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật việt nam một số vấn đề lý luận và thực tiễn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật việ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật việ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật việ" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và tố tụng dân sự. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật việ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật việ" có 343 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hợp đồng tặng cho tài sản theo pháp luật việ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.