Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn 1975 đến nay nhìn từ đặc
Luận án: Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn 1975 đến nay nhìn từ đặc trưng thể loại. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hồi ký Việt Nam: Đặc điểm thể loại và bối cảnh sau 1975
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận Văn học
- Tác giả:
- Trần Thị Hồng Hoa
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hồi ký Việt Nam Đặc điểm thể loại và bối cảnh sau 1975
Nghiên cứu này tập trung vào "hồi ký" trong "văn học Việt Nam" giai đoạn từ 1975 đến nay. Đây là thời kỳ chuyển mình sâu sắc của xã hội và văn chương. Hồi ký nổi lên như một thể loại quan trọng, ghi lại "ký ức" và trải nghiệm cá nhân, đồng thời phản ánh bức tranh xã hội rộng lớn. Nghiên cứu khảo sát đặc trưng thể loại hồi ký. Nó phân tích quá trình hồi ký phát triển trong giai đoạn hậu chiến. Định nghĩa, bản chất và cách phân loại hồi ký được làm rõ.
Hồi ký là một dạng ký. Nó ghi lại sự kiện, "ký ức" và tâm tư của chủ thể. Các sự kiện này thường thuộc về quá khứ. Đặc trưng cốt lõi của hồi ký là tính chân thực. Nó dựa trên nền tảng sự thật lịch sử, nhưng vẫn có yếu tố chủ quan. Tác giả chọn lọc, sắp xếp lại các trải nghiệm. So với "tự truyện", hồi ký có phạm vi hẹp hơn. Nó tập trung vào một giai đoạn, một sự kiện cụ thể. Tự truyện thường bao quát toàn bộ cuộc đời. Hồi ký cung cấp cái nhìn sâu sắc về cá nhân và giai đoạn lịch sử.
Lịch sử nghiên cứu "hồi ký tại Việt Nam" cho thấy sự phát triển qua từng thời kỳ. Trước năm 1975, các công trình về hồi ký còn hạn chế. "Ngục Kon Tum" (1938) của Lê Văn Hiến là một ví dụ. Các tác phẩm giai đoạn này thường mang tính tư liệu. Chúng phản ánh tinh thần chung, ít đi sâu vào "thân phận con người" cá nhân. Sau 1975, sự quan tâm đến hồi ký tăng lên đáng kể. Nhiều nhà nghiên cứu đã phân tích thể loại này. Họ làm rõ vai trò, đặc điểm của hồi ký trong "văn học Việt Nam hiện đại". Giai đoạn hậu chiến, hồi ký trở thành kênh để kể lại những "ký ức" chưa được nói. Nó thể hiện "hậu quả chiến tranh" và quá trình "đổi mới văn học". Nghiên cứu này tiếp nối, mở rộng các phát hiện trước đó. Nó góp phần khẳng định vị trí của hồi ký trong bối cảnh văn học hiện đại.
1.1. Khái niệm và đặc trưng cơ bản của hồi ký
Hồi ký là một thể loại văn học. Nó tái hiện "ký ức" và trải nghiệm cá nhân. Hồi ký mang tính chân thực, dựa trên sự kiện có thật. Yếu tố chủ quan của người kể luôn hiện diện. "Hồi ký" tập trung vào một giai đoạn cụ thể, khác với "tự truyện" bao quát cuộc đời.
1.2. Lịch sử nghiên cứu hồi ký tại Việt Nam
Nghiên cứu về "hồi ký" tại Việt Nam diễn ra qua nhiều giai đoạn. Trước 1975, sự quan tâm còn hạn chế. Sau 1975, nhiều công trình khoa học đã xuất hiện. Các công trình này phân tích đặc điểm, vai trò của "hồi ký" trong "văn học Việt Nam".
1.3. Hồi ký trong văn học Việt Nam trước 1975
Giai đoạn trước 1975, "hồi ký" thường mang tính ghi chép tư liệu. Nó phản ánh sự kiện lịch sử, cách mạng. Mức độ khai thác chiều sâu "thân phận con người" còn hạn chế. "Hồi ký" chưa thực sự phát triển thành một thể loại mạnh mẽ.
II.Ký ức và quá trình tái hiện trong hồi ký sau 1975
Hồi ký là cuộc hành trình phục hiện "ký ức". "Ký ức" đóng vai trò khởi nguồn, chất liệu cơ bản cho thể loại này. Nó không chỉ là sự ghi nhớ đơn thuần. Ký ức có khả năng sàng lọc, lựa chọn. Nó tạo ra giới hạn cho việc tái hiện sự thật. Sự thôi thúc từ hiện tại là điểm khởi đầu. Từ đó, dòng ký ức tuôn chảy. Nhu cầu hồi cố của thế hệ cao tuổi rất rõ ràng. Họ muốn kể lại trải nghiệm "chiến tranh Việt Nam". Lớp trẻ cũng có khát vọng chia sẻ. Họ dùng hồi ký để bày tỏ góc nhìn riêng.
Quá trình tái hiện "ký ức" không chỉ dựa vào sự kiện. Nó còn là sự kết tinh của các biểu tượng nghệ thuật. Những biểu tượng này nổi bật trong văn bản. Chúng tạo nên chiều sâu cho tác phẩm. Sự tương hỗ giữa các biểu tượng làm giàu thêm ý nghĩa. Trí tưởng tượng cũng đóng vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ quá trình hoài niệm. Tưởng tượng giúp lấp đầy khoảng trống "ký ức". Nó tạo nên sự sống động cho câu chuyện. Vấn đề hư cấu trong hồi ký được đặt ra. Tưởng tượng không làm mất đi tính chân thực. Nó biến ký ức thành nghệ thuật. Một số hình thức tưởng tượng được sử dụng. Chúng giúp hoàn thiện bức tranh ký ức. Hồi ký trở thành không gian phức tạp. Nơi sự thật, ký ức và tưởng tượng giao thoa.
2.1. Ký ức Nguồn gốc và chất liệu của hồi ký
"Ký ức" là nền tảng cốt lõi của "hồi ký". Nó cung cấp dữ liệu, chất liệu cho tác phẩm. "Ký ức" không tái hiện sự thật nguyên bản. Nó trải qua quá trình sàng lọc, chọn lựa. Điều này ảnh hưởng đến giới hạn của sự thật được kể.
2.2. Động lực thôi thúc viết hồi ký Nhu cầu hồi cố chia sẻ
Động lực viết "hồi ký" xuất phát từ nhiều phía. Người cao tuổi có nhu cầu "hồi cố" quá khứ. Họ muốn ghi lại trải nghiệm "chiến tranh Việt Nam". Lớp trẻ có khát vọng chia sẻ. Họ muốn bày tỏ "thân phận con người" qua "ký ức" cá nhân.
2.3. Vai trò của tưởng tượng và hư cấu trong tái hiện ký ức
Trí tưởng tượng hỗ trợ quá trình hoài niệm. Nó giúp bổ sung chi tiết, làm sống động "ký ức". Yếu tố hư cấu có thể xuất hiện. Nó không làm mất đi giá trị của "hồi ký". Tưởng tượng góp phần biến ký ức thành tác phẩm nghệ thuật.
III.Diễn ngôn sự thật trong hồi ký văn học Việt Nam 1975
"Diễn ngôn về sự thật" là trọng tâm khi phân tích "hồi ký sau 1975". Luận án tiếp cận hồi ký từ lý thuyết diễn ngôn. Khái quát lý thuyết diễn ngôn được trình bày. Hồi ký chịu ảnh hưởng của hệ tư tưởng xã hội. Bối cảnh "giai đoạn hậu chiến" và "đổi mới văn học" định hình cách kể. Sự thật được thể hiện qua lăng kính cá nhân.
Sự hình thành và quan hệ giữa mã sự thật và mã nghệ thuật rất phức tạp. Trong ký nói chung và hồi ký nói riêng, hai mã này giao thoa. Sự thật được tái hiện không chỉ bằng ghi chép khô khan. Nó được kết hợp với nghệ thuật kể chuyện. "Hồi ký của các nhà văn" là ví dụ điển hình. Họ khéo léo đan "mã sự thật" và "mã nghệ thuật". Điều này tạo nên sức hấp dẫn cho tác phẩm. Chủ thể diễn ngôn có cái nhìn "tự biện mới mẻ" về bản thân. Họ khám phá nội tâm, động cơ hành động. Hình tượng bạn bè nghệ sĩ cũng được khắc họa. Những góc nhìn khác nhau làm phong phú thêm tác phẩm.
Mã sự thật nổi trội trong "hồi ký của các tướng lĩnh, chính trị gia". Cũng như trong hồi ký của "các cựu binh cách mạng". Họ tập trung vào sự kiện, con người cụ thể. "Chân dung người anh hùng trong cuộc chiến" được tái hiện. Cuộc sống giữa đời thường cũng được đề cập. "Hình tượng người lính, người đồng đội" hiện lên rõ nét. Sự thể hiện của các chính trị gia cũng mang tính khách quan. Mã nghệ thuật hỗ trợ mã sự thật. Điều này không chỉ ở các nhà văn. Nó còn xuất hiện trong hồi ký của các tầng lớp khác. Hồi ký của nhà báo, người làm nghệ thuật cũng là minh chứng. Họ dùng nghệ thuật để làm nổi bật sự thật.
3.1. Tiếp cận hồi ký qua lăng kính lý thuyết diễn ngôn
"Hồi ký" được phân tích từ góc độ lý thuyết diễn ngôn. Lý thuyết này giúp khám phá cách "sự thật" được xây dựng. Nó cũng cho thấy cách "ký ức" được trình bày trong "văn học Việt Nam hiện đại". Hồi ký chịu ảnh hưởng của hệ tư tưởng xã hội.
3.2. Sự tương tác mã sự thật và mã nghệ thuật trong hồi ký
"Hồi ký" là sự kết hợp của "mã sự thật" và "mã nghệ thuật". Sự thật lịch sử được kể một cách nghệ thuật. Các nhà văn đặc biệt chú trọng điều này. Họ đan xen hai yếu tố để tạo tác phẩm có chiều sâu.
3.3. Chân dung chủ thể và góc nhìn mới về con người
Chủ thể diễn ngôn trong "hồi ký" có cái nhìn "tự biện" về bản thân. Họ tự khám phá nội tâm. "Thân phận con người" được miêu tả đa chiều. Đặc biệt là "hình tượng người lính" và "người đồng đội" trong "chiến tranh Việt Nam".
IV.Hồi ký Việt Nam hiện đại Sự giao thoa thể loại đổi mới
"Hồi ký sau 1975" thể hiện rõ "sự giao thoa thể loại". Nó không còn là một thể loại thuần túy. "Chất trữ tình" hiện diện mạnh mẽ. Cái tôi nội cảm trỗi dậy mạnh mẽ. Nó xuất hiện giữa cấu trúc hồi ức. Thiên nhiên cũng xuất hiện giữa dòng chảy sự kiện. Thiên nhiên không chỉ là bối cảnh. Nó là một phần của cảm xúc.
"Chất tiểu thuyết" cũng được lồng ghép. Hồi ký có "kết cấu hiện đại". Không gian và thời gian được sắp xếp phi tuyến tính. Nghệ thuật xây dựng nhân vật có "độ dư". Nhân vật không chỉ là cái tôi của tác giả. Nó còn là hình ảnh tượng trưng. Nhân vật gợi mở nhiều liên tưởng. Kỹ thuật tự sự tạo "tính đa thanh". Nhiều giọng điệu, góc nhìn cùng tồn tại. Điều này làm phong phú thêm tác phẩm.
"Hồi ký" cũng xuất hiện dưới nhiều "biến thể". "Hồi ký-tự truyện" là một dạng phổ biến. Nó kết hợp tính tự sự của tự truyện với tính ghi nhớ của hồi ký. Một biến thể khác là "hồi ký ẩn danh tiểu thuyết". Tác giả dùng hình thức tiểu thuyết. Nhưng nội dung vẫn mang đậm chất hồi ức. Những biến thể này chứng tỏ sự "đổi mới văn học". Chúng mở rộng biên độ cho thể loại "hồi ký". "Văn học Việt Nam hiện đại" trở nên đa dạng hơn. Nó phản ánh sự tìm tòi, sáng tạo không ngừng.
4.1. Chất trữ tình trong cấu trúc hồi ức cá nhân
"Hồi ký" giai đoạn này thể hiện "chất trữ tình" rõ nét. "Cái tôi nội cảm" được nhấn mạnh. Cảm xúc cá nhân hòa quyện với "ký ức". Thiên nhiên cũng được đưa vào, mang tính biểu tượng.
4.2. Yếu tố tiểu thuyết Kết cấu và xây dựng nhân vật
"Hồi ký" tiếp thu "chất tiểu thuyết". Nó có "kết cấu hiện đại", phi tuyến tính. Nghệ thuật xây dựng nhân vật có chiều sâu. Nhân vật gợi mở nhiều suy tư về "thân phận con người". Kỹ thuật tự sự đa thanh được áp dụng.
4.3. Các biến thể Hồi ký tự truyện hồi ký ẩn danh tiểu thuyết
"Hồi ký" xuất hiện với nhiều "biến thể". "Hồi ký-tự truyện" kết hợp hai thể loại. "Hồi ký ẩn danh tiểu thuyết" dùng vỏ bọc hư cấu. Các biến thể này thể hiện sự "đổi mới văn học". Chúng mở rộng giới hạn cho thể loại "hồi ký".
V.Hậu quả chiến tranh và thân phận con người qua hồi ký
"Hồi ký sau 1975" là một kênh quan trọng. Nó ghi nhận "thực tại xã hội, lịch sử" sau "chiến tranh Việt Nam". Tác phẩm phản ánh trực tiếp "hậu quả chiến tranh". Những câu chuyện cá nhân làm sống động lịch sử. Chúng giúp người đọc hiểu sâu hơn về thời kỳ này.
"Hồi ký" đi sâu vào "thân phận con người". Con người trong biến động xã hội được khắc họa chân thực. Đó là những trải nghiệm mất mát, hy sinh. Đó là những nỗ lực tái thiết cuộc sống. Các nhân vật không chỉ là anh hùng. Họ là những con người bình thường. Họ mang theo vết thương và hy vọng. "Hồi ký" mở ra góc nhìn đa chiều. Nó về cuộc sống sau chiến tranh.
"Hồi ký" có đóng góp đáng kể vào "đổi mới văn học Việt Nam". Nó phá vỡ khuôn mẫu cũ. Nó mang đến tiếng nói cá nhân, độc lập. "Hồi ký" thúc đẩy sự phát triển của các thể loại khác. Nó khuyến khích sự tìm tòi trong phong cách. Thể loại này làm giàu thêm kho tàng "văn học Việt Nam hiện đại". Nó khẳng định vai trò của "ký ức" trong việc kiến tạo văn hóa. Nghiên cứu này khẳng định giá trị của hồi ký. Hồi ký là di sản quý giá của dân tộc.
5.1. Ghi nhận thực tại xã hội lịch sử sau chiến tranh
"Hồi ký sau 1975" ghi lại "thực tại xã hội" và lịch sử. Nó phản ánh trực diện "hậu quả chiến tranh". Các "ký ức" cá nhân góp phần tái hiện giai đoạn này. Nó là tài liệu sống động về một thời kỳ khó khăn.
5.2. Phản ánh thân phận con người trong biến động xã hội
"Hồi ký" đi sâu vào "thân phận con người". Nó khắc họa cuộc sống sau "chiến tranh Việt Nam". Các tác phẩm thể hiện mất mát, hy sinh. Chúng cũng cho thấy nghị lực vươn lên của con người.
5.3. Đóng góp của hồi ký vào đổi mới văn học Việt Nam
"Hồi ký" góp phần vào "đổi mới văn học Việt Nam". Nó mang đến tiếng nói cá nhân. Nó phá vỡ các giới hạn thể loại. "Hồi ký" làm giàu thêm sự đa dạng. Nó khẳng định vai trò của "ký ức" trong văn hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ TRẦN THỊ HỒNG HOA HỒI KÝ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM GIAI ĐOẠN TỪ 1975 ĐẾN NAY NHÌN TỪ ĐẶC TRƢNG THỂ LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ TRẦN THỊ HỒNG HOA HỒI KÝ TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM GIAI ĐOẠN TỪ 1975 ĐẾN NAY NHÌN TỪ ĐẶC TRƢNG THỂ LOẠI Chuyên ngành: Lí luận văn học Mã số: 62 22 01 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN KHÁNH THÀNH Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng: - Luận án tiến sĩ này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. - Luận án đã được tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc, cầu thị. - Kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu khác đã được tiếp thu một cách trung thực, cẩn trọng trong luận án.
NGHIÊN CỨU SINH Trần Thị Hồng Hoa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến PGS. Trần Khánh Thành - người thầy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn cơ sở đào tạo, các thầy cô giáo, cơ quan, bạn bè và gia đình đã luôn động viên, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. NGHIÊN CỨU SINH Trần Thị Hồng Hoa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án .TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số vấn đề lí luận về ký. Nguồn gốc của ký.
Đặc trưng của ký. Quan niệm về hồi ký. Khái niệm về hồi ký. Đặc trưng của hồi ký.
Phân loại hồi ký. Lịch sử nghiên cứu hồi ký tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu hồi ký trước năm 1975. Tình hình nghiên cứu hồi ký sau năm 1975 .QUÁ TRÌNH PHỤC HIỆN KÝ ỨC TRONG HỒI KÝ SAU 1975.
Vai trò của ký ức trong hồi ký. Ký ức là khởi nguồn, chất liệu của văn học nói chung. Ký ức sàng lọc và tạo ra những giới hạn của việc tái hiện sự thật. Sự thôi thúc từ hiện tại - điểm khởi đầu của dòng ký ức.
Nhu cầu hồi cố của lớp người cao tuổi. Khát vọng chia sẻ của lớp trẻ qua hồi ký. Sự kết tinh của các biểu tượng nghệ thuật. Những biểu tượng nổi bật.
Sự tương hỗ của các biểu tượng. 61 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự hỗ trợ của trí tưởng tượng trong quá trình hoài niệm. Vai trò của tưởng tượng và vấn đề hư cấu trong hồi ký.
Một số hình thức của tưởng tượng trong hồi ký. DIỄN NGÔN VỀ SỰ THẬT TRONG HỒI KÝ SAU 1975. Tiếp cận hồi ký từ lý thuyết diễn ngôn. Khái quát về lý thuyết diễn ngôn.
Hồi ký dưới ảnh hưởng của hệ tư tưởng xã hội sau năm 1975. Sự hình thành và quan hệ qua lại giữa mã sự thật và mã nghệ thuật trong ký nói chung và hồi ký nói riêng. 78 kết giữa mã sự thật và mã nghệ thuật trong hồi ký các nhà văn. Chủ thể diễn ngôn và cái nhìn tự biện mới mẻ về bản thân.
Hình tượng bạn bè nghệ sĩ dưới những góc nhìn khác nhau. 92 trội của mã sự thật trong hồi ký của các tướng lĩnh, chính trị gia và các cựu binh cách mạng. Chân dung người anh hùng trong cuộc chiến và giữa đời thường102 3. Hình tượng người lính- người đồng đội trong chiến tranh.
Sự thể hiện của các chính trị gia. 111 trợ của mã nghệ thuật cho mã sự thật trong hồi ký của các tầng lớp khác…………………………………………………………. Hồi ký của các nhà báo. Hồi ký của những người làm nghệ thuật.
SỰ GIAO THOA THỂ LOẠI CỦA HỒI KÝ SAU 1975. Chất trữ tình trong hồi ký. Sự trỗi dậy của cái tôi nội cảm giữa cấu trúc hồi ức. Sự xuất hiện của thiên nhiên giữa dòng chảy sự kiện.
Chất tiểu thuyết trong hồi ký. Kết cấu hiện đại. Nghệ thuật xây dựng nhân vật có độ dư. Kỹ thuật tự sự tạo tính đa thanh.
Một số biến thể của hồi ký. Hồi ký-tự truyện. 143 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hồi ký ẩn danh tiểu thuyết.
144 KẾT LUẬN………………………………………………………………148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 168 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1.
Hồi ký xuất hiện tại phương Tây từ thời cổ đại Hy Lạp, ban đầu mang dáng dấp tiểu sử văn học, ghi lại những sự kiện đáng nhớ của những nhân vật có sức ảnh hưởng lớn với cộng đồng. Cùng với sự phát triển của lịch sử, sự thay đổi của các giá trị văn hóa, xã hội, hồi ký ngày càng trở thành một thể loại hữu dụng để trình bày ký ức, tâm tư của bản thân, những đánh giá, nhìn nhận của các tầng lớp khác nhau về mọi sự việc, hiện tượng trong đời sống. Tại Việt Nam, vào những năm đầu thế kỷ XX, đặc biệt trong giai đoạn 1930- 1945, hồi ký cũng bắt đầu xuất hiện với tác phẩm Ngục Kon Tum (1938) của Lê Văn Hiến nhưng chưa được sáng tác rộng rãi như các thể ký khác. Những năm 1945- 1975, tiếp nối tinh thần của thời đại, hồi ký- đặc biệt là mảng hồi ký cách mạng đã phát triển rực rỡ với những tác phẩm mang âm hưởng sử thi hào hùng.
Sau năm 1975, hồi ký trở thành một thể loại được yêu thích không kém truyện ngắn và tiểu thuyết. Là một thể ký tự sự được phát triển từ những hồi ức cá nhân mang đầy tính chủ quan nên hồi ký tương đối “cởi mở”, không bị câu thúc quá nghiêm ngặt bởi những yêu cầu về nội dung và hình thức thể hiện. Mặt khác, với công chúng hôm nay, nhu cầu tìm đến sự thật, xác minh những bí mật ẩn giấu sau những “vỏ bọc” của lịch sử và con người đã ngày càng trở thành nhu cầu bức thiết và thôi thúc họ tìm đến với hồi ký. Vì thế, không khó hiểu khi bước vào thời kỳ đổi mới, văn đàn nước ta chứng kiến sự “bùng nổ” chưa từng có của thể loại này với sự xuất hiện của rất nhiều tác giả không chuyên ở đủ mọi nghề nghiệp, tuổi tác, giới tính, địa vị xã hội… Bên cạnh những cuốn hồi ký được viết ra bởi những nhà văn, nhà thơ, nhà nghiên cứu nổi tiếng còn có những cuốn hồi ký của các nguyên thủ 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com quốc gia, các tướng lĩnh, nhà chính trị, nhà giáo, các diễn viên điện ảnh, nhạc sĩ, các kiến trúc sư hay những người nông dân.
Theo nguồn thống kê từ Thư viện Quốc gia, số lượng hồi ký được xuất bản từ năm 1986 đến năm 1996 ở nước ta là 296 cuốn (trong đó có 36 cuốn hồi ký của tác giả nước ngoài, 260 cuốn của tác giả Việt Nam). Con số này tăng lên gần gấp ba trong khoảng thời gian tiếp theo từ 1997 đến 2007 với tổng 630 cuốn (trong đó có 71 cuốn hồi ký nước ngoài, 559 cuốn hồi ký của Việt Nam). Đỉnh cao là năm 2005 có đến 77 cuốn hồi ký được xuất bản. Cho đến thời điểm này, tuy chưa có khảo sát đầy đủ cho số lượng hồi ký ra mắt độc giả nhưng chúng tôi có thể khẳng định rằng đã có hàng nghìn đầu sách được công bố trên cả nước nhằm đáp ứng nhu cầu to lớn của cả người viết và người đọc (chưa kể các tác phẩm hồi ký được đăng tải trên mạng xã hội và đến với độc giả thế hệ @ theo phương thức đặc thù).
Số lượng tác phẩm đồ sộ và có chất lượng xuất hiện trong thời gian qua đủ để hồi ký tạo nên một cuộc tranh đua hấp dẫn với các thể loại tự sự truyền thống như tiểu thuyết hay truyện ngắn. Tuy nhiên, trong khi các thể loại khác nhận được sự quan tâm sâu sắc của đông đảo nhà phê bình hay các nghiên cứu sinh chuyên ngành văn học thì hồi ký chưa xuất hiện nhiều trong các công trình nghiên cứu lớn mang tính bao quát. Sự xuất hiện rải rác các bài báo về hồi ký qua các giai đoạn đã cung cấp bức tranh chung về mặt lý luận và thực tiễn sáng tác nhưng chưa giải quyết được thấu đáo mọi vấn đề của thể loại. Sự chú ý của một vài luận văn hay luận án dành cho hồi ký bước đầu mang đến cái nhìn hệ thống, khái quát về sự phát triển của hồi ký nhưng lại chưa làm nổi bật được những yếu tố cốt lõi của hồi ký.
Nhìn lại lịch sử nghiên cứu vấn đề, chúng tôi cho rằng, vẫn còn nhiều khoảng trống cần phải bổ sung để nhận diện một cách xác đáng những đặc trưng cơ bản của thể loại này. Hệ thống thể loại cùng sự vận động và biến đổi của nó là một phương diện quan trọng bộc lộ quan niệm văn học và đặc điểm tư duy 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com nghệ thuật của mỗi thời đại. “Đằng sau cái mặt ngoài sặc sỡ và đầy tạp âm ồn ào của tiến trình văn học, người ta không nhìn thấy vận mệnh to lớn và cơ bản của văn học và ngôn ngữ, mà những nhân vật chính nơi đây trước hết là các thể loại, còn trào lưu, trường phái chỉ là những nhân vật hạng nhì và hạng ba” [10, 28]. Soi vào quan điểm trên, ta nhận thấy việc xác lập những ranh giới cùng những đặc trưng nổi bật cho mỗi thể loại trong tiến trình phát triển của văn học là vô cùng quan trọng và cần thiết.
Tuy nhiên, với hồi ký, sự phân định đường biên thể loại giữa nó và những dạng thức tác phẩm khác quả thật không phải là việc dễ dàng, nhất là khi trong khuynh hướng giao thoa và biến thể đã trở thành tất yếu của thời đại mới, hồi ký ngày càng có sự thâm nhập rõ nét hơn của bút ký, tự truyện, tiểu thuyết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hồng Hoa (2017). Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn 1975 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hoi-ky-trong-van-hoc-viet-nam-giai-doan-1975-den-nay-nhin-tu-dac-trung-the-loai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn 1975" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn 1975 đến nay nhìn từ đặc trưng thể loại. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn 1975" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn 1975" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn 1975" thuộc chuyên ngành Lí luận văn học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn 1975" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn 1975" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hồi ký trong văn học việt nam giai đoạn 1975" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.