Luận án tiến sĩ hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán việt
Luận án: Luận án tiến sĩ hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
luận án
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán Việt Nam
- Số trang:
- 237 trang
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Hiếu
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán Việt Nam
Luận án tập trung nghiên cứu sâu sắc về quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán Việt Nam. Nội dung này đặt nền móng cho việc hiểu rõ vai trò và tầm quan trọng của các cơ quan quản lý. Công cuộc đổi mới đất nước đòi hỏi nguồn vốn lớn. Việc hình thành và phát triển kinh tế thị trường tại Việt Nam nhấn mạnh sự cần thiết của một thị trường vốn hiệu quả. Từ tháng 7/2000, Trung tâm Giao dịch Chứng khoán đã đi vào hoạt động, đánh dấu thời kỳ phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam. Đến nay, thị trường này đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Luận án khẳng định sự cần thiết của hoàn thiện quản lý để thị trường phát triển bền vững. Mục tiêu chính là phân tích các khía cạnh cơ bản của quản lý, từ khái niệm đến nguyên tắc. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về cấu trúc, chức năng và vai trò của các tổ chức liên quan. Những phân tích này giúp người đọc nắm bắt được bản chất của quản lý nhà nước trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện đại.
1.1. Khái quát về thị trường chứng khoán và quản lý
Thị trường chứng khoán là kênh huy động vốn quan trọng cho nền kinh tế. Thị trường này tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận nguồn tài chính dài hạn. Quản lý nhà nước đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo sự ổn định và minh bạch của thị trường. Việc ra đời Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Sở Giao dịch Chứng khoán (SGDCK) và Trung tâm Lưu ký Chứng khoán (TTLKCK) là những cột mốc quan trọng. Những tổ chức này thiết lập khuôn khổ cho hoạt động thị trường. Luận án làm rõ các khái niệm cơ bản về chứng khoán và thị trường chứng khoán. Luận án cũng phân tích các mục tiêu của quản lý nhà nước đối với thị trường này. Đảm bảo an toàn hệ thống, bảo vệ nhà đầu tư và thúc đẩy phát triển thị trường là những nhiệm vụ hàng đầu. Các nguyên tắc quản lý, như công khai, minh bạch, công bằng, cũng được làm rõ. Việc thực thi các nguyên tắc này góp phần nâng cao niềm tin vào thị trường và thu hút vốn đầu tư.
1.2. Vai trò nhà nước trong điều tiết thị trường tài chính
Vai trò nhà nước trong điều tiết thị trường tài chính là không thể phủ nhận. Nhà nước thiết lập pháp luật kinh tế và các quy định cần thiết. Việc này nhằm hạn chế rủi ro và ngăn chặn các hành vi thao túng. Chính sách công được ban hành để định hướng phát triển thị trường. Nhà nước cũng tạo ra cơ chế quản lý và giám sát chặt chẽ. Điều này đảm bảo thể chế thị trường hoạt động hiệu quả. Ví dụ, mức vốn hóa thị trường và số lượng tài khoản nhà đầu tư đã tăng đáng kể. Điều này cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của thị trường. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Quản lý nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện quản lý để đối phó với những biến động. Sự can thiệp của nhà nước giúp duy trì ổn định vĩ mô. Đồng thời, nhà nước thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là yếu tố then chốt để thị trường phát huy tối đa tiềm năng.
II.Phân tích thực trạng quản lý thị trường chứng khoán
Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán Việt Nam. Quá trình này bao gồm việc khảo sát sự hình thành, phát triển và những thành tựu đã đạt được. Luận án cũng chỉ ra các hạn chế còn tồn tại. Việc đánh giá khách quan giúp xác định rõ các vấn đề cần hoàn thiện quản lý. Từ đó, các giải pháp phù hợp có thể được đề xuất. Mức vốn hóa thị trường tăng trưởng mạnh mẽ, số lượng công ty niêm yết và tài khoản nhà đầu tư cũng liên tục tăng. Điều này minh chứng cho sự phát triển của thị trường. Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề như khả năng chống chịu khủng hoảng, tính minh bạch, và sự phát triển cân bằng giữa các phân khúc thị trường cần được cải thiện. Luận án sử dụng các số liệu cụ thể để minh họa. Các thống kê về giá trị giao dịch, số lượng tài khoản và vốn đầu tư nước ngoài được phân tích. Mục tiêu là cung cấp một bức tranh toàn diện về tình hình hiện tại.
2.1. Quá trình hình thành và phát triển thị trường vốn
Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua hơn một thập kỷ phát triển. Giai đoạn này chứng kiến sự hình thành và mở rộng nhanh chóng. Từ Trung tâm Giao dịch Chứng khoán, nay đã có hai Sở Giao dịch Chứng khoán chính. Cùng với đó là Trung tâm Lưu ký Chứng khoán và hơn 100 công ty chứng khoán. Sự phát triển này là nhờ các chính sách công và định hướng của quản lý nhà nước. Mặc dù bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng kinh tế toàn cầu, thị trường vẫn thể hiện khả năng phục hồi. Mức vốn hóa thị trường tăng gấp gần ba lần chỉ trong một năm. Số lượng doanh nghiệp niêm yết cũng tăng kỷ lục. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của thị trường vốn Việt Nam. Việc nghiên cứu quá trình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố thành công. Luận án cũng chỉ ra những rào cản trong quá trình phát triển. Việc hoàn thiện quản lý là cần thiết để duy trì đà tăng trưởng.
2.2. Đánh giá thực trạng các cơ chế quản lý nhà nước
Việc đánh giá thực trạng quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán là trọng tâm. Các cơ chế quản lý hiện hành bao gồm hệ thống pháp luật kinh tế, các quy định và cơ cấu tổ chức. Luận án phân tích chi tiết từng khía cạnh. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước có vai trò trung tâm trong hệ thống này. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế về khuôn khổ pháp lý và năng lực thực thi. Một số quy định chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của thị trường. Hiệu quả giám sát và xử lý vi phạm còn gặp khó khăn. Hiệu quả quản lý cần được nâng cao. Luận án cũng xem xét các tiêu chí đánh giá nội dung quản lý. Từ đó đưa ra cái nhìn toàn diện về những điểm mạnh và điểm yếu. Các phân tích giúp xác định những lĩnh vực cần ưu tiên hoàn thiện quản lý. Việc này nhằm đảm bảo thể chế thị trường minh bạch và công bằng hơn.
III.Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho quản lý thị trường
Chương này tổng hợp các kinh nghiệm quý báu từ các quốc gia phát triển. Việc này nhằm rút ra những bài học thiết thực cho Việt Nam trong quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán. Nhiều quốc gia có hệ thống quản lý thị trường chứng khoán lâu đời và hiệu quả. Nghiên cứu các mô hình này giúp xác định những phương pháp tốt nhất. Các bài học bao gồm từ việc xây dựng pháp luật kinh tế vững chắc đến việc thiết lập cơ chế quản lý giám sát chặt chẽ. Luận án phân tích các mô hình quản lý của các nước như Hoa Kỳ và Hàn Quốc. Những quốc gia này đã thành công trong việc phát triển thể chế thị trường mạnh mẽ. Việc này giúp họ đối phó với khủng hoảng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Từ đó, Việt Nam có thể học hỏi để hoàn thiện quản lý của mình. Mục tiêu là tạo ra một thị trường chứng khoán ổn định và hấp dẫn hơn cho các nhà đầu tư.
3.1. Các mô hình quản lý thị trường chứng khoán quốc tế
Các quốc gia trên thế giới áp dụng nhiều mô hình quản lý nhà nước khác nhau đối với thị trường chứng khoán. Mỗi mô hình có những đặc điểm riêng và phù hợp với bối cảnh kinh tế, chính trị của từng nước. Ví dụ, Hoa Kỳ có một hệ thống phân chia trách nhiệm phức tạp giữa các cơ quan. Hệ thống này bao gồm Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) và Cục Dự trữ Liên bang (FED). Hàn Quốc lại có Ủy ban Dịch vụ Tài chính (FSC) và Dịch vụ Giám sát Tài chính (FSS) đóng vai trò chính. Việc nghiên cứu sâu về các mô hình này cung cấp cái nhìn đa chiều. Luận án phân tích cách thức các nước này thiết lập pháp luật kinh tế, chính sách công và cơ chế quản lý. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả quản lý và bảo vệ nhà đầu tư. Những so sánh này giúp Việt Nam lựa chọn hướng đi phù hợp. Từ đó, xây dựng một thể chế thị trường vững mạnh.
3.2. Bài học giá trị cho chính sách công tại Việt Nam
Từ kinh nghiệm quốc tế, nhiều bài học giá trị có thể áp dụng cho chính sách công tại Việt Nam. Một trong số đó là sự cần thiết của một khuôn khổ pháp luật kinh tế đồng bộ và minh bạch. Việc đảm bảo tính độc lập và quyền hạn của các cơ quan quản lý cũng rất quan trọng. Các nước phát triển cũng nhấn mạnh vai trò nhà nước trong việc bảo vệ nhà đầu tư nhỏ lẻ. Họ xây dựng các quy định chặt chẽ về công bố thông tin và xử lý vi phạm. Việc tăng cường năng lực giám sát và ứng dụng công nghệ trong quản lý cũng là một yếu tố thành công. Các bài học này chỉ ra rằng việc hoàn thiện quản lý không chỉ là thay đổi luật pháp. Đó còn là việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cơ chế quản lý. Việt Nam cần cân nhắc kỹ lưỡng để áp dụng linh hoạt. Việc này giúp xây dựng một thị trường chứng khoán phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế thị trường hội nhập.
IV.Hoàn thiện quản lý nhà nước quan điểm và giải pháp
Chương này trình bày các quan điểm và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán Việt Nam. Các giải pháp này dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là xây dựng một thể chế thị trường minh bạch, công bằng và hiệu quả. Việc này nhằm thúc đẩy kinh tế thị trường phát triển bền vững. Các giải pháp bao gồm từ việc cải cách pháp luật kinh tế đến việc nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý. Luận án đưa ra các đề xuất chi tiết về chính sách công. Các đề xuất này nhằm tăng cường hiệu quả quản lý và khả năng chống chịu của thị trường. Việc này giúp thị trường chứng khoán Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu. Đồng thời, bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư và doanh nghiệp.
4.1. Mục tiêu và định hướng nâng cao hiệu quả quản lý
Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán. Việc này nhằm đảm bảo tính ổn định và phát triển bền vững của thị trường. Các định hướng bao gồm việc xây dựng một hệ thống pháp luật kinh tế hoàn chỉnh và đồng bộ. Đồng thời, tăng cường cơ chế quản lý giám sát và thực thi. Vai trò nhà nước cần được củng cố trong việc điều tiết và định hướng phát triển. Việc này phải đảm bảo sự hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro. Các chính sách công cần linh hoạt. Việc này nhằm thích ứng với sự thay đổi của kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Luận án đề xuất các mục tiêu cụ thể. Các mục tiêu này bao gồm tăng cường tính thanh khoản, giảm thiểu rủi ro hệ thống, và bảo vệ tốt hơn quyền lợi nhà đầu tư. Việc đạt được các mục tiêu này góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế.
4.2. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế quản lý
Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể để hoàn thiện quản lý nhà nước. Một trong số đó là cải cách toàn diện pháp luật kinh tế liên quan đến chứng khoán. Điều này bao gồm việc sửa đổi và bổ sung Luật Chứng khoán cùng các văn bản dưới luật. Việc này nhằm tạo ra một khung pháp lý vững chắc và minh bạch. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Năng lực này bao gồm cả về nhân lực, công nghệ và quyền hạn. Phát triển các công cụ giám sát thị trường hiện đại cũng là một giải pháp quan trọng. Việc này giúp phát hiện sớm và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm. Ngoài ra, cần hoàn thiện quản lý các cơ chế quản lý về phát hành, niêm yết và giao dịch. Việc này nhằm đảm bảo sự công bằng và hiệu quả. Các giải pháp này góp phần xây dựng một thể chế thị trường mạnh mẽ. Từ đó, thúc đẩy kinh tế thị trường phát triển toàn diện.
V.Pháp luật kinh tế và thể chế thị trường hiệu quả
Để thị trường chứng khoán phát triển bền vững, một khuôn khổ pháp luật kinh tế vững chắc và thể chế thị trường hiệu quả là vô cùng cần thiết. Chương này tập trung vào việc phân tích và đề xuất các giải pháp liên quan đến khía cạnh này. Luận án nhấn mạnh vai trò của luật pháp trong việc tạo lập sự tin cậy và minh bạch. Đây là nền tảng cho mọi hoạt động giao dịch. Các quy định pháp luật cần được cập nhật liên tục. Việc này nhằm theo kịp sự phát triển của kinh tế thị trường và các sản phẩm tài chính mới. Việc hoàn thiện quản lý trong lĩnh vực này không chỉ dừng lại ở việc ban hành luật. Đó còn là việc tăng cường năng lực thực thi và giám sát. Một thể chế thị trường hiệu quả sẽ đảm bảo rằng các quy tắc được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc này giúp bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên tham gia. Từ đó, thúc đẩy hiệu quả quản lý tổng thể của quản lý nhà nước.
5.1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho thị trường chứng khoán
Khuôn khổ pháp luật kinh tế là xương sống của mọi thị trường. Việc hoàn thiện quản lý các văn bản pháp luật hiện hành là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc rà soát, sửa đổi và bổ sung các luật, nghị định, thông tư liên quan. Mục tiêu là khắc phục những lỗ hổng, chồng chéo và không rõ ràng. Các quy định về chào bán, niêm yết, giao dịch, và công bố thông tin cần được làm rõ hơn. Việc này giúp tăng cường tính minh bạch và công bằng của thị trường. Đồng thời, cần xây dựng các quy định mới để quản lý các sản phẩm tài chính phái sinh. Việc này giúp kiểm soát rủi ro và thúc đẩy sự phát triển đa dạng của thị trường. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng pháp luật kinh tế là rất cần thiết. Việc này giúp Việt Nam có một hệ thống pháp luật tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Từ đó, nâng cao vị thế và sự hấp dẫn của thị trường chứng khoán Việt Nam.
5.2. Tăng cường thể chế và cơ chế giám sát thị trường
Để đảm bảo hiệu quả quản lý, việc tăng cường thể chế thị trường và cơ chế quản lý giám sát là cực kỳ quan trọng. Các cơ quan quản lý như UBCKNN cần được trao quyền và nguồn lực đầy đủ. Việc này giúp họ thực hiện chức năng giám sát một cách độc lập và hiệu quả. Cần phát triển các hệ thống công nghệ thông tin hiện đại. Việc này giúp theo dõi giao dịch và phát hiện các hành vi bất thường. Vai trò nhà nước trong việc giám sát cần được nhấn mạnh. Nhà nước cần đảm bảo các quy tắc được thực thi nghiêm minh. Việc xử lý nghiêm các vi phạm giúp duy trì kỷ luật thị trường. Đồng thời, cần có chính sách công khuyến khích sự tự giám sát từ các tổ chức tham gia thị trường. Việc này giúp tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Việc hoàn thiện quản lý các cơ chế quản lý giám sát góp phần xây dựng một thị trường chứng khoán vững mạnh. Thị trường này có khả năng chống chịu cao và đóng góp tích cực vào kinh tế thị trường của đất nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ3 LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu ñộc lập của tôi. Các số liệu ñược sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết quả của luận án chưa từng ñược công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Hiếu 4 MỤC LỤC Trang LỜI CAM ðOAN MỤC LỤC DANH MỤC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ, SƠ ðỒ LỜI MỞ ðẦU 1 CHƯƠNG 1.
NHỮNG VẤN ðỀ CƠ BẢN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI 11 VỚI TTCK VIỆT NAM 1. NHỮNG VẤN ðỀ CHUNG VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN 11 1. QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI VỚI TTCK 19 KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VỀ 1. 51 QLNN ðỐI VỚI TTCK VÀ BÀI HỌC RÚT RA CHO VIỆT NAM CHƯƠNG 2.
THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI VỚI TTCK 70 VIỆT NAM KHÁI QUÁT SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA TTCK VIỆT 2. 70 NAM PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI VỚI TTCK 2. ðÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QLNN ðỐI VỚI TTCK VIỆT NAM 104 CHƯƠNG 3: QUAN ðIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ 135 NƯỚC ðỐI VỚI TTCK VIỆT NAM TÁC ðỘNG CỦA HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ ðẾN QUẢN 3. 135 LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI VỚI TTCK MỤC TIÊU VÀ QUAN ðIỂM HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI 3.
144 VỚI TTCK VIỆT NAM 3. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QLNN ðỐI VỚI TTCK VIỆT NAM 151 3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ VỚI CHÍNH PHỦ VÀ CƠ QUAN QUẢN LÝ 191 KẾT LUẬN 194 CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 196 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 197 PHỤ LỤC 1 1-18 PHỤ LỤC 2 19-30 5 DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT CK Chứng khoán CK & TTCK Chứng khoán và thị trường chứng khoán CPH Cổ phần hóa CTCK Công ty chứng khoán CTCP Công ty cổ phần CTNY Công ty niêm yết CTQLQ Công ty quản lý quĩ DN Doanh nghiệp ðKGD ðăng ký giao dịch ðTCK ðầu tư chứng khoán ðTNN ðầu tư nước ngoài GDCK Giao dịch chứng khoán IOSCO Tổ chức quốc tế các ủy ban chứng khoán KDCK Kinh doanh chứng khoán KTQT Kinh tế quốc tế KTTT Kinh tế thị trường LKCK Lưu ký chứng khoán NHNN Ngân hàng nhà nước NYCK Niêm yết chứng khoán PHCK Phát hành chứng khoán QLNN Quản lý nhà nước SCIC Tổng công ty ñầu tư kinh doanh vốn nhà nước SGDCK Sở giao dịch chứng khoán TCNY Tổ chức niêm yết TPCP Trái phiếu Chính phủ TTCK Thị trường chứng khoán TTGDCK Trung tâm giao dịch chứng khoán TTLKCK Trung tâm lưu ký chứng khoán WTO Tổ chức thương mại thế giới 6 DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ VÀ SƠ ðỒ A. Bảng biểu Trang Bảng 1.
Các tiêu chí ñánh giá nội dung quản lý TTCK 45 Bảng 2. Thống kê thị trường 2006-2010 79 Thống kê số liệu về các trường hợp vi phạm ñã bị xử phạt Bảng 2. Cam kết cụ thể trong lĩnh vực CK 133 B. Hình vẽ Hình 1.
Nội dung QLNN ñối với TTCK 30 Hình 1. Sơ ñồ năm trụ cột của QLNN ñối với TTCK 35 Hình 1. Mô hình QLNN ñối với TTCK Hoa Kỳ 55 Hình 1. Mô hình QLNN ñối với TTCK Hàn Quốc 62 Giá trị giao dÞch tr¸i phiÕu niªm yÕt trªn SGDCK Hà Nội Hình 2.
77 năm 2005-2010 Giá trị GDCK niêm yết trên SGDCK TP HCM Hình 2. Số tài khoản giao dịch 80 Hình 2.4 Quy mô mua ròng của vốn ngoại trên hai sàn chứng khoán 81 Hình 2. Cơ cấu tổ chức bộ máy của UBCKNN Việt Nam 92 1 LỜI MỞ ðẦU 1. Tính cấp thiết của ñề tài: Quá trình thực hiện công cuộc ñổi mới, xây dựng và phát triển ñất nước ñòi hỏi ngày càng phải có nhiều vốn.
Nhận thức sâu sắc vấn ñề ñó, Chính phủ ñã tiến hành hàng loạt các bước chuẩn bị và ñến tháng 7/2000, Trung tâm giao dịch chứng khoán (TTGDCK) ở nước ta ñã chính thức ra ñời và ñi vào hoạt ñộng, mở ra thời kỳ mới- thời kỳ hình thành và phát triển thị trường chứng khoán (TTCK) ở Việt Nam. Sau 10 năm hoạt ñộng, TTCK Việt Nam có những bước tiến bộ ñáng kể: ra ñời Ủy ban chứng khoán nhà nước (UBCKNN), với Sở Giao dịch chứng khoán (SGDCK) tại thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và SGDCK tại Hà Nội (HXN), Trung tâm lưu ký chứng khoán (TTLKCK) và hơn 100 công ty chứng khoán (CTCK). Dù bị ảnh hưởng của khủng hoảng và suy thoái kinh tế, mức vốn hóa toàn thị trường tính ñến cuối tháng 12 -2009 là 620 nghìn tỷ ñồng, tương ñương gần 38% GDP; so với thời ñiểm cuối năm 2008 (225 nghìn tỷ ñồng), mức vốn hóa ñã tăng gấp gần 3 lần; tính ñến ngày 26/12/2010, giá trị vốn hóa thị trường ñạt 736,1 nghìn tỷ ñồng. Số lượng tài khoản năm 2009 tăng hơn 50% so với năm 2008 (ñạt 793 nghìn tài khoản); tính ñến ngày 20/11/2010, số lượng tài khoản nhà ñầu tư là 1.
Số lượng công ty niêm yết (CTNY) năm 2009 tăng hơn 30% (453 công ty) so với năm 2008; tính ñến ngày 26/12/2010, số lượng DN niêm yết trên cả hai sàn là 622; so với năm 2009, số DN niêm yết mới ñã tăng 168 doanh nghiệp (37%), mức tăng kỷ lục kể từ khi ra ñời của TTCK Việt Nam. Tính ñến tháng 12/2009, giá trị danh mục của nhà ñầu tư nước ngoài (ðTNN) trên TTCK ñạt khoảng 6,6 tỷ USD, tăng gần 1,5 tỷ USD so với ñầu năm 2009. Thống kê chung cả HNX và HOSE với các giao dịch cổ phiếu và chứng chỉ, không tính trái phiếu, tổng lượng vốn mua ròng trong năm 2010 của nhà ðTNN ñạt 16.145,87 tỷ ñồng; ñây là quy mô vốn vào tăng rất ñáng chú ý so với mức 3.372,83 tỷ ñồng của năm 2009; mức mua ròng năm 2010 chỉ ñứng sau kỷ lục hơn 23 nghìn tỷ ñồng của năm 2007. Tính ñến ngày 30/11/2010 có tổng cộng 1608 công ty ñại chúng, trong ñó có 631 công ty ñã niêm yết trên hai Sở.
2 Bên cạnh những thành tựu bước ñầu, TTCK Việt Nam vẫn nhỏ bé, ở dạng sơ khai, là lĩnh vực ñầu tư hết sức nhạy cảm, tính rủi ro cao và dễ phát sinh tiêu cực, có thể gây ảnh hưởng xấu ñến nền kinh tế cũng như xã hội, cần ñược quản lý. Nhận rõ vị trí quan trọng của TTCK và sự cần thiết phải quản lý ñối với TTCK, nhằm tăng cường việc huy ñộng nguồn vốn ñể xây dựng và phát triển kinh tế trong nước và hội nhập kinh tế quốc tế (KTQT), cơ quan quản lý ñã chủ ñộng ban hành nhiều văn bản qui ñịnh khuôn khổ pháp lý, hoàn thiện tổ chức quản lý, yêu cầu cung cấp thông tin nhằm minh bạch hóa TTCK, tăng cường thanh tra, giám sát, ñưa ra chế tài xử phạt các vi phạm về kinh doanh chứng khoán (KDCK); nhưng hoạt ñộng của TTCK vẫn còn nhiều bất cập cần tháo gỡ như: tổ chức bộ máy quản lý chưa hoàn thiện, khung pháp lý chưa ñồng bộ, mức cung của TTCK chưa phong phú, giám sát hoạt ñộng chưa phù hợp gây cản trở ñến hoạt ñộng của TTCK. Những hạn chế trên cần ñược khắc phục ñể tạo ñiều kiện thúc ñẩy TTCK Việt Nam phát triển nhanh, ổn ñịnh vững chắc, tạo kênh huy ñộng vốn quan trọng cho nền kinh tế quốc dân, từng bước ñưa TTCK Việt Nam hội nhập với TTCK quốc tế. Xuất phát từ tình hình thực tế và với mong muốn khắc phục những hạn chế trên, tôi ñã chọn vấn ñề:” Hoàn thiện quản lý nhà nước ñối với thị trường chứng khoán Việt Nam ” làm ñề tài luận án tiến sỹ của mình.
Tổng quan tình hình nghiên cứu ñề tài: CK, TTCK và quản lý TTCK là một trong những chủ ñề dành ñược nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu lý luận và thực tiễn ở nước ta trong những năm gần ñây. Các tác giả ñề cập ñến các vấn ñề: hình thành, tạo lập và phát triển của TTCK; phát triển các tổ chức tham gia TTCK; phát triển hàng hóa của TTCK; những kiến thức, thường thức về CK; các bí quyết về KDCK, mô tả cặn kẽ những cá nhân cụ thể thành công trong lĩnh vực KDCK; khía cạnh quản lý TTCK Việt Nam. Luận văn “Vai trß cña nhµ n−íc trong qu¸ tr×nh h×nh thµnh vµ ph¸t triÓn TTCK ë ViÖt Nam” (2006) cña Lª Mai Thanh cho rằng nội dung vai trò Nhà nước ñối với sự hình thành và phát triển TTCK là ñịnh hướng và xây dựng kế hoạch phát triển TTCK; lập ra các chính sách hỗ trợ TTCK phát triển; tổ chức, quản lý và giám sát hoạt ñộng kinh doanh và phát triển TTCK; ñào tạo ñội ngũ quản lý và KDCK; tham gia phát hành trái phiếu trên TTCK. Tác giả luận văn cũng ñã phân tích thực 3 trạng về vai trò của Nhà nước trong quá trình hình thành và phát triển TTCK Việt Nam: chuẩn bị các ñiều kiện cho việc ra ñời TTCK Việt Nam; hoạch ñịnh chiến lược phát triển TTCK Việt Nam; xây dựng môi trường pháp lý phát triển TTCK; tham gia phát hành trái phiếu trên thị trường; quản lý và tổ chức các hoạt ñộng của TTCK; lập ra các chính sách hỗ trợ ñể TTCK phát triển (chính sách khuyến khích các CTCP ra niêm yết, chính sách khuyến khích các nhà ñầu tư và các tổ chức KDCK).
Tác giả ñề xuất 08 giải pháp hoàn thiện vai trò của Nhà nước ñối với phát triển TTCK Việt Nam là: ñảm bảo môi trường kinh tế vĩ mô ổn ñịnh và dự báo ñược; giữ vững ổn ñịnh về chính trị-xã hội; thực hiện ñồng bộ và thống nhất về hệ thống quản lý và hệ thống tài chính; hoàn thiện khung pháp lý, sớm ñưa Luật CK vào thực tiễn; phát triển cung cầu cho TTCK; mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ trên thị trường; ñảm bảo thị trường tiền tệ hoạt ñộng ổn ñịnh và lành mạnh; phát triển các TTGDCK, tăng cường công tác giám sát và cưỡng chế thực thi hoạt ñộng TTCK. Như vậy, luận văn ñã nªu ®−îc mét sè vÊn ®Ò vÒ QLNN ®èi víi TTCK ViÖt Nam nh−ng ch−a cã c¸i nh×n toµn diÖn, ®Çy ®ñ vÒ kh¸i niÖm vµ c¸c néi dung QLNN ®èi víi TTCK ViÖt Nam; tác giả nghiên cứu vai trò của nhà nước ñối với TTCK trên góc ñộ chức năng quản lý. Ở thời ñiểm tác giả bảo vệ luận văn, Việt Nam chưa chính thức trở thành thành viên của WTO và Luật CK Việt Nam chưa có hiệu lực. Có hơn 40 luận án tiến sỹ về CK, TTCK; ñối với vấn ñề QLNN ñối với TTCK có các luận án tiến sỹ sau: - “ Xây dựng và hoàn thiện khung pháp luật thị trường chứng khoán ở Việt Nam”(2002).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Hiếu (n.d.). Luận án tiến sĩ hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thị trườ [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hoan-thien-quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-thi-truong-chung-khoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thị trườ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thị trườ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thị trườ" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thị trườ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.