Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt độ

Luận án: Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu kiểm soát xung đột lợi ích công vụ
Số trang:
178 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu kiểm soát xung đột lợi ích công vụ

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ tại Việt Nam. Xung đột lợi ích (XĐLI) được xem là một vấn đề phổ biến. Nó tiềm ẩn nguy cơ lớn dẫn đến tham nhũng. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra XĐLI là "tham nhũng xám." Kiểm soát XĐLI đóng vai trò cốt lõi trong phòng, chống tham nhũng hiệu quả. Nghiên cứu này tổng hợp tình hình nghiên cứu hiện có. Nó bao gồm các công trình trong nước và quốc tế. Mục tiêu là xác định rõ những khoảng trống. Luận án đặt ra giả thuyết khoa học. Nó đưa ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Điều này định hướng cho việc tìm kiếm giải pháp hoàn thiện khung pháp lý hiện hành. Công trình đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả quản lý xung đột. Nó hướng tới xây dựng một nền công vụ minh bạch hơn.

1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước về kiểm soát xung đột

Các công trình nghiên cứu trong nước đã đề cập đến xung đột lợi ích. Chúng phân tích các khái niệm, thực trạng và giải pháp. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu còn mang tính chung chung. Việc phân tích chuyên sâu về pháp luật kiểm soát xung đột lợi ích còn hạn chế. Các khía cạnh như cơ chế giải quyết tranh chấp, đặc biệt trong hoạt động công vụ, chưa được làm rõ. Nhiều đề xuất hoàn thiện pháp luật đã được đưa ra. Tuy nhiên, một khung pháp lý tổng thể, đồng bộ vẫn chưa hình thành. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào phòng, chống tham nhũng. Xung đột lợi ích thường được xem là một yếu tố cấu thành. Rất ít công trình đi sâu vào bản chất của XĐLI. Cũng ít phân tích các biện pháp kiểm soát chuyên biệt và phòng ngừa xung đột. Việc áp dụng pháp luật quốc gia về xung đột chưa được đánh giá đầy đủ.

1.2. Nghiên cứu quốc tế kinh nghiệm quản lý xung đột lợi ích

Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã có những nghiên cứu sâu rộng. Các công trình này cung cấp định nghĩa chi tiết về xung đột lợi ích. Chúng phân loại các dạng XĐLI. Các nghiên cứu cũng phân tích các mô hình pháp luật kiểm soát xung đột. OECD, Liên Hợp Quốc đã ban hành nhiều hướng dẫn. Các hướng dẫn này về quản lý xung đột trong khu vực công. Kinh nghiệm từ các nước phát triển rất phong phú. Nó bao gồm các biện pháp phòng ngừa xung đột. Các quy định về kê khai tài sản, đạo đức công vụ được chú trọng. Pháp luật quốc tế về xung đột đã thiết lập một khung pháp lý chung. Nó giúp các quốc gia xây dựng chính sách nội địa. Các nghiên cứu này là nguồn tài liệu quý giá. Chúng cung cấp các bài học thực tiễn. Điều này giúp nâng cao hiệu quả của các cơ chế giải quyết tranh chấp.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu định hướng giải quyết xung đột

Mặc dù có nhiều nghiên cứu, vẫn tồn tại những khoảng trống đáng kể. Việc phân tích hệ thống về pháp luật kiểm soát xung đột lợi ích còn hạn chế. Đặc biệt là trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện. Chưa có phân tích sâu sắc quá trình phát triển của pháp luật. Hạn chế cũng nằm ở việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện. Các giải pháp này cần có tính khả thi cao. Luận án này hướng tới lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào việc đưa ra một khung pháp lý toàn diện. Khung pháp lý này nhằm kiểm soát xung đột lợi ích hiệu quả. Định hướng nghiên cứu bao gồm việc đề xuất các biện pháp phòng ngừa xung đột. Đồng thời, nó xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp rõ ràng. Điều này nhằm cải thiện năng lực quản lý xung đột.

II.Cơ sở lý luận pháp luật kiểm soát xung đột lợi ích

Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận của pháp luật. Nó tập trung vào kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ. Việc làm rõ các khái niệm là thiết yếu. Xung đột lợi ích không chỉ là vấn đề đạo đức. Nó còn là một thách thức pháp lý nghiêm trọng. Pháp luật kiểm soát xung đột có vai trò quan trọng. Nó bảo đảm sự liêm chính của nền công vụ. Nó thúc đẩy niềm tin của công chúng. Luận án phân tích các đặc điểm cơ bản. Nội dung của pháp luật về kiểm soát xung đột được làm rõ. Các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật được trình bày. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hoàn thiện pháp luật cũng được xem xét. Điều này tạo nền tảng vững chắc. Nó cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả pháp luật.

2.1. Khái niệm đặc điểm pháp luật kiểm soát xung đột lợi ích

Pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích được định nghĩa rõ ràng. Nó bao gồm các quy tắc, quy định. Những quy định này nhằm nhận diện, ngăn chặn và giải quyết xung đột. Xung đột lợi ích phát sinh khi lợi ích cá nhân của cán bộ, công chức mâu thuẫn với nghĩa vụ công. Các đặc điểm của pháp luật này là tính phòng ngừa. Nó có tính răn đe. Nó có tính minh bạch. Pháp luật cần xác định rõ các tình huống xung đột. Nó quy định các biện pháp xử lý cụ thể. Điều này giúp cán bộ, công chức nhận biết rủi ro. Họ tuân thủ các chuẩn mực đạo đức. Đây là một phần quan trọng của khung pháp lý chống tham nhũng. Nó là công cụ hiệu quả để quản lý xung đột.

2.2. Vai trò nội dung kiểm soát xung đột lợi ích trong công vụ

Kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ có vai trò chiến lược. Nó bảo vệ sự liêm chính của nền hành chính công. Nó nâng cao lòng tin của người dân vào nhà nước. Nội dung của pháp luật kiểm soát xung đột rất đa dạng. Nó bao gồm việc kê khai tài sản, thu nhập. Nó quy định về cấm nhận quà tặng. Nó có các quy tắc về việc làm thêm bên ngoài. Các quy định về sau khi rời chức vụ cũng quan trọng. Pháp luật cần thiết lập cơ chế giám sát. Nó cũng cần có cơ chế xử lý vi phạm. Việc này nhằm đảm bảo tính công bằng, khách quan. Điều đó trong mọi quyết định của công chức. Nó góp phần vào phòng ngừa xung đột và giải quyết xung đột khi xảy ra.

2.3. Tiêu chí đánh giá yếu tố ảnh hưởng đến hoàn thiện pháp luật

Mức độ hoàn thiện của pháp luật được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm tính đầy đủ, rõ ràng, khả thi của các quy định. Tính phù hợp với thực tiễn Việt Nam cũng là một yếu tố. Tính đồng bộ với hệ thống pháp luật khác cũng được xem xét. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc hoàn thiện pháp luật rất đa dạng. Chúng bao gồm nhận thức xã hội, ý chí chính trị. Năng lực thực thi của các cơ quan chức năng cũng quan trọng. Nguồn lực kinh tế, trình độ phát triển khoa học pháp lý cũng ảnh hưởng. Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp định hướng quá trình hoàn thiện pháp luật. Nó tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Khung pháp lý này hỗ trợ việc quản lý xung đột hiệu quả.

III.Khung pháp lý quốc tế về kiểm soát xung đột lợi ích

Pháp luật quốc tế đóng vai trò quan trọng. Nó thiết lập các nguyên tắc và tiêu chuẩn chung. Các nguyên tắc này hướng dẫn việc kiểm soát xung đột lợi ích. Nhiều tổ chức quốc tế đã đưa ra các khuyến nghị. Các công ước quốc tế cũng có quy định liên quan. Ví dụ như Công ước Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng (UNCAC). Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cũng có nhiều hướng dẫn cụ thể. Các quy định này giúp các quốc gia xây dựng khung pháp lý nội địa. Luận án phân tích các mô hình pháp luật kiểm soát xung đột. Nó từ các quốc gia khác nhau. Điều này nhằm rút ra những giá trị tham khảo. Những giá trị này phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam nâng cao năng lực. Nó giúp tăng cường quản lý xung đột. Nó góp phần vào phòng ngừa xung đột hiệu quả hơn.

3.1. Pháp luật quốc tế về phòng ngừa xung đột tham nhũng

Các công ước và hiệp định quốc tế đều nhấn mạnh tầm quan trọng. Đó là việc phòng ngừa xung đột lợi ích. Nó được coi là một yếu tố then chốt trong chống tham nhũng. UNCAC khuyến nghị các quốc gia thành viên áp dụng các biện pháp. Các biện pháp này bao gồm mã đạo đức, quy định về công khai tài sản. Các quy tắc về xung đột lợi ích cho công chức cũng được khuyến nghị. OECD đã phát triển một bộ nguyên tắc. Nó nhằm quản lý xung đột lợi ích trong khu vực công. Các nguyên tắc này cung cấp một khung pháp lý tổng thể. Nó giúp các quốc gia thiết lập các cơ chế phòng ngừa xung đột. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng pháp luật quốc gia về xung đột. Mục tiêu là tạo môi trường làm việc minh bạch, liêm chính.

3.2. Kinh nghiệm kiểm soát xung đột lợi ích từ các quốc gia

Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng các giải pháp đa dạng. Họ kiểm soát xung đột lợi ích rất hiệu quả. Các mô hình điển hình bao gồm Úc, Canada, Singapore. Những quốc gia này có hệ thống pháp luật chặt chẽ. Họ có các cơ quan chuyên trách như ICAC. Các quy định về công khai, minh bạch rất nghiêm ngặt. Việc kê khai tài sản, thu nhập của công chức là bắt buộc. Các cơ chế giám sát độc lập được thiết lập. Điều này đảm bảo việc tuân thủ pháp luật. Các biện pháp đào tạo, nâng cao nhận thức cũng được chú trọng. Kinh nghiệm này cung cấp những bài học thực tiễn. Nó giúp Việt Nam xây dựng các giải pháp phù hợp. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột.

3.3. Bài học tham khảo cho pháp luật quốc gia về xung đột

Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Một là sự cần thiết của một khung pháp lý toàn diện. Khung pháp lý này phải có tính hệ thống. Hai là vai trò của các cơ quan độc lập. Các cơ quan này chuyên trách trong việc quản lý xung đột. Ba là tầm quan trọng của các biện pháp phòng ngừa xung đột. Các biện pháp này bao gồm minh bạch tài sản, đạo đức công vụ. Bốn là sự tham gia của công chúng. Công chúng tham gia vào quá trình giám sát. Năm là việc ứng dụng công nghệ trong việc kê khai. Nó giúp phân tích dữ liệu xung đột. Các bài học này là cơ sở để hoàn thiện pháp luật quốc gia về xung đột. Nó tạo ra các cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Điều này góp phần vào cải cách tư pháp toàn diện.

IV.Phát triển và thực trạng pháp luật kiểm soát xung đột Việt Nam

Chương này đánh giá quá trình hình thành và phát triển của pháp luật. Nó tập trung vào kiểm soát xung đột lợi ích tại Việt Nam. Từ những quy định ban đầu, hệ thống pháp luật đã có nhiều thay đổi. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy nhiều hạn chế. Việc nhận diện xung đột lợi ích còn chưa rõ ràng. Các biện pháp kiểm soát chưa thực sự hiệu quả. Luận án phân tích chi tiết các văn bản pháp luật hiện hành. Các văn bản này bao gồm Luật Phòng, chống tham nhũng, các nghị định. Nó chỉ ra những khoảng trống. Nó chỉ ra sự thiếu đồng bộ. Biểu đồ 3.1 minh họa cách hiểu về xung đột lợi ích. Nó cho thấy sự khác biệt giữa các đối tượng. Điều này khẳng định sự cần thiết của việc hoàn thiện pháp luật. Hoàn thiện nhằm nâng cao năng lực phòng ngừa xung đột và quản lý xung đột.

4.1. Quá trình phát triển pháp luật về kiểm soát xung đột

Pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, các quy định nằm rải rác trong nhiều văn bản. Chúng chủ yếu liên quan đến chống tham nhũng, đạo đức công vụ. Sau này, Luật Phòng, chống tham nhũng 2005 và 2018 đã có những quy định cụ thể hơn. Tuy nhiên, khái niệm "xung đột lợi ích" vẫn chưa được định nghĩa rõ ràng. Các biện pháp kiểm soát chủ yếu tập trung vào nghĩa vụ kê khai tài sản. Các cơ chế giám sát còn yếu. Quá trình này cho thấy sự nhận thức ngày càng tăng. Nhưng việc xây dựng một khung pháp lý toàn diện còn nhiều thách thức. Điều này đòi hỏi phải có những bước tiến đột phá. Nó cần thiết để hoàn thiện pháp luật.

4.2. Thực trạng khung pháp lý kiểm soát xung đột tại Việt Nam

Khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam còn tồn tại nhiều bất cập. Các quy định về nhận diện xung đột lợi ích chưa cụ thể. Điều này gây khó khăn trong thực tiễn áp dụng. Các biện pháp quản lý xung đột lợi ích còn thiếu đồng bộ. Chế tài xử lý vi phạm chưa đủ mạnh. Việc công khai, minh bạch thông tin còn hạn chế. Các cơ chế giải quyết tranh chấp khi xung đột xảy ra chưa hiệu quả. Đặc biệt, việc đánh giá tác động của các quy định pháp luật còn chưa được thực hiện đầy đủ. Điều này dẫn đến sự thiếu hiệu quả. Nó cũng làm giảm tính răn đe. Việc này đặt ra yêu cầu cấp bách. Yêu cầu này là phải xem xét, bổ sung các quy định pháp luật. Điều này nhằm nâng cao khả năng phòng ngừa xung đột.

4.3. Hạn chế thách thức trong việc giải quyết xung đột

Các hạn chế chủ yếu bao gồm nhận thức chưa đầy đủ về xung đột lợi ích. Cả trong công chức và người dân. Năng lực thực thi pháp luật còn yếu. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa chặt chẽ. Hệ thống cơ sở dữ liệu về tài sản, thu nhập chưa hoàn thiện. Điều này gây khó khăn trong việc kiểm tra, giám sát. Thách thức lớn là việc làm thế nào để cân bằng. Đó là cân bằng giữa bảo vệ lợi ích công và quyền cá nhân của công chức. Việc xây dựng một văn hóa công vụ liêm chính cũng là một thách thức. Nó đòi hỏi sự thay đổi từ gốc rễ. Các vấn đề này cần được giải quyết. Nó thông qua việc hoàn thiện pháp luật. Điều này bao gồm cải cách tư pháp.

V.Giải pháp hoàn thiện pháp luật phòng ngừa xung đột lợi ích

Chương cuối cùng đề xuất các quan điểm và giải pháp. Nó nhằm hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích. Các giải pháp này dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Nó cũng dựa trên thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật toàn diện. Hệ thống này phải hiệu quả. Nó phải góp phần vào việc phòng ngừa xung đột. Nó cũng cần tăng cường tính minh bạch. Nó nâng cao trách nhiệm giải trình trong hoạt động công vụ. Các giải pháp bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các luật hiện hành. Nó cũng bao gồm việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Các biện pháp này sẽ củng cố khung pháp lý. Nó hỗ trợ việc quản lý xung đột một cách chủ động. Điều này hướng tới một nền công vụ liêm chính.

5.1. Quan điểm nguyên tắc hoàn thiện pháp luật về xung đột

Việc hoàn thiện pháp luật phải tuân thủ các quan điểm, nguyên tắc nhất định. Một là, phải đặt lợi ích công lên hàng đầu. Hai là, bảo đảm tính minh bạch, công khai trong hoạt động công vụ. Ba là, kế thừa và phát triển các quy định hiện hành. Bốn là, học hỏi kinh nghiệm quốc tế có chọn lọc. Năm là, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam. Nguyên tắc này bao gồm tính khả thi, tính đồng bộ của các quy định. Nó cũng bao gồm tính hiệu quả trong thực thi. Việc này tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Nó hỗ trợ việc phòng ngừa xung đột. Nó cũng tạo ra cơ chế giải quyết tranh chấp rõ ràng.

5.2. Các giải pháp cụ thể để quản lý xung đột lợi ích

Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Chúng bao gồm việc định nghĩa rõ ràng xung đột lợi ích trong luật. Nó cũng bao gồm việc mở rộng phạm vi áp dụng. Các quy định về kê khai tài sản cần được minh bạch hơn. Nó cần được kiểm soát chặt chẽ hơn. Việc thiết lập một cơ quan độc lập để giám sát xung đột lợi ích là cần thiết. Nâng cao nhận thức và năng lực cho cán bộ, công chức cũng quan trọng. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý dữ liệu. Điều này giúp phát hiện sớm các nguy cơ xung đột. Xây dựng một mã đạo đức công vụ chi tiết. Các giải pháp này nhằm tăng cường năng lực quản lý xung đột. Nó góp phần vào việc phòng ngừa xung đột hiệu quả.

5.3. Định hướng cải cách tư pháp nhằm phòng ngừa xung đột

Cải cách tư pháp đóng vai trò then chốt trong việc hoàn thiện pháp luật. Nó nhằm kiểm soát xung đột lợi ích. Cần tăng cường độc lập của các cơ quan tư pháp. Nâng cao năng lực xét xử của tòa án. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong mọi quy trình tố tụng. Xây dựng một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Cơ chế này cần có tính khách quan. Nó giúp giải quyết các vụ việc liên quan đến xung đột lợi ích. Việc tăng cường vai trò của kiểm sát viên và luật sư cũng quan trọng. Điều này góp phần vào việc thực thi pháp luật nghiêm minh. Nó tạo ra một môi trường pháp lý công bằng. Điều đó sẽ phòng ngừa xung đột hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐINH THỊ HƯƠNG GIANG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT XUNG ĐỘT LỢI ÍCH TRONG HOẠT ĐỘNG CÔNG VỤ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐINH THỊ HƯƠNG GIANG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT XUNG ĐỘT LỢI ÍCH TRONG HOẠT ĐỘNG CÔNG VỤ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 62 38 01 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS. VŨ CÔNG GIAO HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Đinh Thị Hương Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU 9 1.

Tình hình nghiên cứu trong nước 9 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 25 1. Đánh giá tổng quát kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài và những vấn đề sẽ được luận án tiếp tục nghiên cứu 30 1. Giả thuyết khoa học, câu hỏi nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của luận án 32 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT XUNG ĐỘT LỢI ÍCH TRONG HOẠT ĐỘNG CÔNG VỤ 37 2.

Khái niệm, đặc điểm của pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ 37 2. Nội dung và vai trò của pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ 50 2. Khái niệm, tiêu chí đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng mức độ hoàn thiện của pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ 56 2. Pháp luật quốc tế, pháp luật của một số quốc gia trên thế giới về kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ và những giá trị tham khảo cho Việt Nam hiện nay 65 Chương 3: QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN VÀ THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT XUNG ĐỘT LỢI ÍCH TRONG HOẠT ĐỘNG CÔNG VỤ Ở VIỆT NAM 80 3.

Quá trình phát triển của pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ ở Việt Nam 80 3. Thực trạng pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ ở Việt Nam 87 Chương 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT XUNG ĐỘT LỢI ÍCH TRONG HOẠT ĐỘNG CÔNG VỤ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 128 4. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ ở Việt Nam 128 4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ 132 KẾT LUẬN 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 PHỤ LỤC 170 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADB : Asian Development Bank (Ngân hàng phát triển châu Á) CB, CC : Cán bộ, công chức CB, CC, VC: : Cán bộ, công chức, viên chức ICAC : Independent Commission Against Corruption (Uỷ ban độc lập chống tham nhũng) OECD : The Organisation for Economic Co-operation and Development (Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế ) PCTN : Phòng, chống tham nhũng UNCAC : The United Nations Convention against Corruption (Công ước Liên hợp quốc về chống tham nhũng ) VC : Viên chức XĐLI : Xung đột lợi ích XHCN : Xã hội chủ nghĩa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Ý nghĩa của cụm từ "xung đột lợi ích" theo cách hiểu của cán bộ, công chức, viên chức, doanh nghiệp và người dân 124 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), xung đột lợi ích (XĐLI) trong hoạt động công vụ là "sự mâu thuẫn giữa nghĩa vụ công và lợi ích cá nhân của một công chức mà trong đó lợi ích cá nhân của công chức có khả năng ảnh hưởng không thỏa đáng tới việc hoàn thành các nhiệm vụ và trách nhiệm công của họ" [142, tr. Các tình huống XĐLI là một thực tế đang tồn tại trong nền công vụ của mọi quốc gia. Trên thế giới, XĐLI trong hoạt động công vụ là vấn đề được nhiều quốc gia đặc biệt quan tâm, vì nó tiềm ẩn nguy cơ lớn dẫn đến tham nhũng. Thậm chí có quan điểm còn cho rằng, XĐLI trong hoạt động công vụ thực chất chính là một trong 3 dạng tham nhũng, bao gồm: (i) Tham nhũng trắng (white corruption) là dạng tham nhũng có thể nhận biết nhưng được xã hội chấp nhận; (ii) Tham nhũng xám (grey corruption), là dạng tham nhũng xảy ra trong thực tế nhưng rất khó nhận biết (iii).

Tham nhũng đen (black corruption) là dạng tham nhũng được nhận biết rõ ràng và bị trừng phạt [132]. Trong ba dạng này, XĐLI trong hoạt động công vụ được xem là dạng tham nhũng xám [126]. Cho dù theo quan điểm nào ở trên thì việc kiểm soát XĐLI trong hoạt động công vụ cũng sẽ giúp ngăn ngừa tham nhũng một cách có hiệu quả, vì vậy hiện tại trên thế giới, việc kiểm soát XĐLI trong hoạt động công vụ được xem là một trong những biện pháp cốt lõi trong cuộc chiến chống tham nhũng. Đây là lý do khiến vấn đề kiểm soát XĐLI trong hoạt động công vụ đã được nhấn mạnh trong Công ước Liên Hợp quốc về chống tham nhũng (UNCAC) và trong pháp luật của nhiều quốc gia.

Cụ thể, Khoản 4 Điều 7 UNCAC nêu rõ: "4. Mỗi quốc gia thành viên, trên cơ sở phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật nước mình, nỗ lực ban hành, duy trì và củng cố các cơ chế tăng cường minh bạch và phòng ngừa xung đột lợi ích". Ngoài quy định này, UNCAC còn có nhiều quy định khác đề cập gián tiếp đến việc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 phòng ngừa XĐLI trong hoạt động công vụ, ví dụ như những quy định về Quy tắc ứng xử cho công chức (Điều 8), về Mua sắm công và quản lý tài chính công (Điều 9)… Mặc dù, có vai trò quan trọng trong phòng, chống tham nhũng (PCTN), tuy nhiên, khuôn khổ pháp luật về kiểm soát XĐLI trong hoạt động công vụ của nước ta còn chưa hoàn thiện. Xét trên phương diện pháp lý, mặc dù đã có một số quy định liên quan đến XĐLI trong một số đạo luật như Luật PCTN năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2007, 2012) Luật PCTN 2018 (hiệu lực 01/07/2019), Luật Cán bộ, Công chức (CB, CC) năm 2008, Luật Viên chức (VC) năm 2010,… song những quy định về vấn đề này trong pháp luật Việt Nam hiện còn rời rạc, tản mát, nhiều quy định còn thiếu cụ thể, rõ ràng và khả thi.

Trong khi đó, theo một nghiên cứu khảo sát do Thanh tra Chính phủ phối hợp với Ngân hàng Thế giới thực hiện vào năm 2015, các tình huống XĐLI xảy ra khá phổ biến, đa dạng và có nguy cơ trở thành "thông lệ" trong hoạt động công vụ ở nước ta [70, tr. Bối cảnh trên cho thấy việc nghiên cứu hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về kiểm soát XĐLI trong hoạt động công vụ ở Việt Nam là rất cấp thiết. Về yêu cầu này, Kết luận của Bộ Chính trị về thực hiện Nghị quyết Trung ương 3 khóa X đã chỉ rõ, cần sửa đổi, bổ sung toàn diện Luật PCTN để khắc phục những hạn chế, khó khăn, vướng mắc và tính hình thức của một số quy định về PCTN, trong đó bao gồm các quy định về chế độ liêm chính của CB, CC, VC và về kiểm soát XĐLI đối với những người được giao thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn [6]. Nguyên nhân chính dẫn tới những bất cập, hạn chế của pháp luật về kiểm soát XĐLI trong hoạt động công vụ ở nước ta là do vấn đề này còn tương đối mới, hiện còn thiếu những nghiên cứu chuyên sâu.

Mặc dù vấn đề kiểm soát XĐLI trong hoạt động công vụ đã được đề cập trong một số công trình nghiên cứu và văn bản pháp luật của nước ta, song vẫn còn nhiều khía cạnh lý luận, pháp lý, thực tiễn chưa được giải quyết thấu đáo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Vì vậy, việc nghiên cứu nhằm đề xuất quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật về kiểm soát XĐLI trong hoạt động công vụ, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động PCTN, xây dựng nền hành chính liêm chính và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) ở nước ta là cần thiết và có ý nghĩa. Đây chính là lý do nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài "Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ ở Việt Nam" để thực hiện luận án tiến sĩ luật học tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Mục đích Mục đích nghiên cứu của Luận án là phân tích làm sáng tỏ các vấn đề lý luận, thực tiễn, đánh giá thực trạng pháp luật, trên cơ sở đó đề xuất những quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật về kiểm soát XĐLI trong hoạt động công vụ ở Việt Nam. Nhiệm vụ Để đạt được mục đích nêu trên, Luận án cần thực hiện các nhiệm vụ sau đây: Một là, đánh giá tổng quan các công trình khoa học tiêu biểu trong và ngoài nước liên quan đến pháp luật về kiểm soát XĐLI trong hoạt động công vụ ở Việt Nam, từ đó xác định những nội dung luận án có thể kế thừa và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Hai là, hệ thống hoá và phân tích làm sáng tỏ các vấn đề lý luận của pháp luật về kiểm soát XĐLI trong hoạt động công vụ ở Việt Nam, xác định phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu, giả thuyết khoa học và các câu hỏi nghiên cứu cần giải quyết trong luận án. Ba là, phân tích, đánh giá quá trình phát triển và thực trạng pháp luật Việt Nam về kiểm soát XĐLI trong hoạt động công vụ, chỉ ra những ưu điểm, hạn chế và xác định nguyên nhân của ưu điểm và hạn chế để làm cơ sở cho việc đề xuất các quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật về kiểm soát XĐLI trong hoạt động công vụ ở Việt Nam.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Thị Hương Giang (2019). Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột l [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hoan-thien-phap-luat-ve-kiem-soat-xung-dot-loi-ich-trong-hoat-dong-cong-vu-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột l" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột lợi ích trong hoạt động công vụ ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột l" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột l" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột l" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột l" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột l" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật về kiểm soát xung đột l" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter