Luận án hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty khai thác chế biến than thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ cho doanh nghiệp khai thác than, nâng cao hiệu quả quản trị.
Năm xuất bản
Số trang
252
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hoàn thiện Kiểm soát Nội bộ tại các Công ty Than - TKV
- Số trang:
- 252 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Đinh Doãn Cường
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hoàn thiện Kiểm soát Nội bộ tại các Công ty Than TKV
Kiểm soát nội bộ (KSNB) đóng vai trò then chốt trong ngành khai thác và chế biến than. Luận án này tập trung vào việc hoàn thiện KSNB tại các công ty thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV). KSNB giúp doanh nghiệp than đạt mục tiêu chiến lược. Nó giảm thiểu rủi ro hoạt động và tài chính. KSNB tăng cường hiệu quả quản lý tài nguyên. Quản trị KSNB tốt là yếu tố sống còn. Ngành than đối mặt nhiều thách thức độc đáo. Các thách thức này yêu cầu một hệ thống KSNB vững mạnh. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng KSNB tại TKV. Nó cũng đề xuất các giải pháp cụ thể. Hoàn thiện kiểm soát nội bộ là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo sự phát triển bền vững.
1.1. Khái niệm và Vai trò của Kiểm soát Nội bộ
Kiểm soát nội bộ là một quá trình. Quá trình này do ban quản lý và nhân viên thực hiện. KSNB được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý. Sự đảm bảo này về việc đạt được các mục tiêu đơn vị. Mục tiêu bao gồm hiệu quả hoạt động. Mục tiêu cũng có độ tin cậy của thông tin tài chính và tuân thủ quy định. Trong các công ty than, KSNB bảo vệ tài sản. KSNB đảm bảo tính chính xác của dữ liệu sản xuất. KSNB thúc đẩy hoạt động hiệu quả. KSNB ngăn chặn gian lận và sai sót. Vai trò KSNB rất quan trọng. Nó tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch.
1.2. Lợi ích của Hệ thống Kiểm soát Nội bộ Ngành Than
Một hệ thống KSNB hiệu quả mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích này bao gồm cải thiện hiệu suất vận hành. KSNB tăng cường độ tin cậy báo cáo tài chính. KSNB đảm bảo tuân thủ pháp luật. Đối với doanh nghiệp than, KSNB giảm thiểu lãng phí tài nguyên. KSNB tối ưu hóa quy trình sản xuất. KSNB hỗ trợ ra quyết định kịp thời. KSNB bảo vệ môi trường lao động. Nó giúp phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn. KSNB củng cố uy tín công ty. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành.
II.Nền tảng Lý thuyết Kiểm soát Nội bộ Doanh nghiệp Than
Các doanh nghiệp than cần một khung lý thuyết vững chắc. Khung này giúp xây dựng KSNB hiệu quả. Luận án tập trung vào các mô hình KSNB phổ biến. Các mô hình này cung cấp nền tảng cho việc đánh giá KSNB. Việc áp dụng đúng khung lý thuyết đảm bảo tính nhất quán. Nó tăng cường hiệu quả cho kiểm soát nội bộ doanh nghiệp than. Lý thuyết giúp nhận diện các yếu tố cốt lõi. Lý thuyết cũng xác định các nguyên tắc vận hành. Từ đó, cải thiện chất lượng của hệ thống.
2.1. Áp dụng Nguyên tắc COSO trong ngành Than
Khung kiểm soát nội bộ COSO 2013 được công nhận rộng rãi. Nó cung cấp một tiêu chuẩn toàn diện. Tiêu chuẩn này về thiết kế, triển khai, đánh giá KSNB. Các nguyên tắc COSO trong ngành than giúp các công ty than xây dựng KSNB. KSNB này đáp ứng yêu cầu hiện đại. Mô hình COSO bao gồm năm yếu tố cấu thành. Năm yếu tố này là môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin truyền thông và giám sát. Việc tuân thủ COSO giúp nâng cao chất lượng KSNB. Nó cải thiện quản trị doanh nghiệp hiệu quả.
2.2. Các Yếu tố Cấu thành Kiểm soát Nội bộ theo COSO
Năm yếu tố của COSO có vai trò cụ thể. Môi trường kiểm soát tạo lập nền tảng đạo đức. Môi trường kiểm soát định hình nhận thức về kiểm soát. Đánh giá rủi ro giúp nhận diện, phân tích rủi ro. Rủi ro này ảnh hưởng đến mục tiêu doanh nghiệp. Hoạt động kiểm soát là các hành động cụ thể. Hành động này giúp giảm thiểu rủi ro. Thông tin và truyền thông đảm bảo thông tin liên quan được xác định. Thông tin này được thu thập, truyền đạt kịp thời. Giám sát là quá trình đánh giá chất lượng KSNB. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo thành một hệ thống đồng bộ. Hệ thống này củng cố kiểm soát nội bộ doanh nghiệp than.
III.Thực trạng Hệ thống Kiểm soát Nội bộ TKV hiện nay
Nghiên cứu đánh giá thực trạng KSNB tại các công ty khai thác chế biến than thuộc TKV. Đánh giá này bao gồm cả thiết kế và vận hành hệ thống. TKV là tập đoàn lớn, có vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Ngành than có nhiều đặc thù, đi kèm với nhiều rủi ro. Các rủi ro như tai nạn lao động, biến động thị trường. Do đó, hệ thống kiểm soát nội bộ TKV cần phải mạnh mẽ. Nhiều công ty đã triển khai KSNB. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế. Các hạn chế này cần được nhận diện rõ ràng để có giải pháp phù hợp.
3.1. Đặc điểm Công ty Than ảnh hưởng đến KSNB
Các công ty than có đặc điểm riêng. Đặc điểm này ảnh hưởng lớn đến KSNB. Ví dụ như quy mô sản xuất lớn. Quy trình khai thác phức tạp. Môi trường làm việc tiềm ẩn nhiều nguy hiểm. Hoạt động khai thác than chịu tác động của chính sách. Các yếu tố này đòi hỏi KSNB phải linh hoạt. KSNB cần được thiết kế chuyên biệt. Nó phải phù hợp với đặc thù ngành. Nguồn lực con người và công nghệ cũng là thách thức. Việc này đòi hỏi sự đầu tư liên tục.
3.2. Hạn chế của Kiểm soát Nội bộ tại TKV
Mặc dù đã có nỗ lực, KSNB tại các công ty than TKV vẫn còn hạn chế. Một số hạn chế bao gồm môi trường kiểm soát chưa thực sự vững mạnh. Việc đánh giá rủi ro chưa toàn diện. Hoạt động kiểm soát đôi khi chưa hiệu quả. Hệ thống thông tin truyền thông chưa tối ưu. Công tác giám sát KSNB chưa thường xuyên và độc lập. Những hạn chế này dẫn đến rủi ro tiềm ẩn. Rủi ro này ảnh hưởng đến hoạt động và tài chính. Cần có giải pháp khắc phục triệt để.
IV.Đánh giá Rủi ro và Hoạt động Kiểm soát ngành Than
Quản trị rủi ro ngành than là yếu tố trung tâm của KSNB. Việc nhận diện, phân tích và ứng phó rủi ro là cần thiết. Các công ty than đối mặt với rủi ro đa dạng. Rủi ro về kỹ thuật, an toàn lao động, môi trường. Rủi ro tài chính, thị trường cũng đáng kể. Đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ đòi hỏi xem xét kỹ lưỡng. Nó xem xét cả các hoạt động kiểm soát đã triển khai. Các hoạt động này nhằm giảm thiểu những rủi ro đó. Một quy trình đánh giá toàn diện là bắt buộc.
4.1. Quản trị Rủi ro và Thách thức trong Ngành Than
Ngành than đối mặt với nhiều rủi ro đặc thù. Rủi ro địa chất, hỏa hoạn, nổ khí mỏ. Rủi ro về biến động giá than, thị trường năng lượng toàn cầu. Thách thức pháp lý và môi trường ngày càng tăng. Quản trị rủi ro ngành than đòi hỏi công cụ chuyên biệt. Cần quy trình đánh giá rủi ro định kỳ. Rủi ro phải được phân loại, định lượng rõ ràng. Kế hoạch ứng phó phải được xây dựng chi tiết. Một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện là cần thiết cho sự tồn tại và phát triển.
4.2. Cải tiến Hoạt động Kiểm soát và Giám sát KSNB
Cải tiến kiểm soát nội bộ liên quan trực tiếp đến hoạt động kiểm soát. Hoạt động kiểm soát cần được xem xét, cập nhật thường xuyên. Các quy trình, quy định phải rõ ràng. Phân công trách nhiệm phải minh bạch. Việc tự kiểm tra, đối chiếu cần được thực hiện chặt chẽ. Giám sát KSNB là quá trình đánh giá thường xuyên. Giám sát này đảm bảo KSNB hoạt động đúng mục tiêu. Giám sát bao gồm đánh giá độc lập và tự đánh giá. Giám sát giúp phát hiện sớm các điểm yếu. Sau đó có thể điều chỉnh kịp thời, nâng cao hiệu quả hệ thống.
V.Giải pháp Cải tiến Kiểm soát Nội bộ tại Công ty Than
Để nâng cao hiệu quả hoạt động, các công ty than cần cải tiến KSNB. Luận án đề xuất nhiều giải pháp. Các giải pháp này dựa trên phân tích thực trạng. Chúng cũng tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Hoàn thiện kiểm soát nội bộ là một quá trình liên tục. Quá trình này đòi hỏi cam kết từ lãnh đạo cấp cao. Nó cũng cần sự tham gia của toàn thể nhân viên. Giải pháp phải phù hợp với đặc thù của TKV. Việc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ.
5.1. Định hướng Hoàn thiện Kiểm soát Nội bộ TKV
Định hướng hoàn thiện KSNB tại TKV tập trung vào các trụ cột chính. Đầu tiên là củng cố môi trường kiểm soát. Củng cố bằng cách tăng cường đạo đức, tính chính trực. Tiếp theo là nâng cao năng lực đánh giá rủi ro. Áp dụng phương pháp luận hiện đại. Cải thiện hiệu quả hoạt động kiểm soát. Tối ưu hóa hệ thống thông tin và truyền thông. Cuối cùng là tăng cường giám sát KSNB độc lập. Xây dựng văn hóa tuân thủ. Định hướng này giúp KSNB phát triển bền vững, thích ứng với môi trường kinh doanh thay đổi.
5.2. Tăng cường Đào tạo và Nâng cao Năng lực Nhân sự KSNB
Con người là yếu tố then chốt cho mọi hệ thống. Đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ KSNB là cấp thiết. Cần cung cấp kiến thức chuyên sâu về KSNB. Cần đào tạo về quản trị rủi ro, kiểm toán nội bộ. Kỹ năng phát hiện gian lận, xử lý sai phạm cũng cần được rèn luyện. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của KSNB. Tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp. Điều này giúp xây dựng đội ngũ KSNB chuyên nghiệp. Đội ngũ này có khả năng thích ứng với thách thức, đảm bảo tính hiệu quả lâu dài.
VI.Tăng cường Tuân thủ Quy định và Phòng ngừa Gian lận Than
KSNB hiệu quả giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật. KSNB cũng phòng ngừa gian lận trong hoạt động khai thác than. Ngành than chịu sự quản lý chặt chẽ. Yêu cầu tuân thủ quy định khai thác than là rất cao. Gian lận có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Hậu quả về tài chính, uy tín, môi trường. KSNB cần có các cơ chế để phát hiện và ngăn chặn. Cơ chế này cần được củng cố liên tục. Một hệ thống phòng ngừa mạnh mẽ sẽ bảo vệ doanh nghiệp.
6.1. Xây dựng Quy trình Kiểm toán Nội bộ Vinacomin hiệu quả
Kiểm toán nội bộ là một bộ phận quan trọng. Bộ phận này thuộc hệ thống KSNB. Kiểm toán nội bộ Vinacomin cần được tổ chức độc lập. Chức năng đánh giá KSNB cần được đảm bảo. Kiểm toán nội bộ giúp phát hiện điểm yếu. Nó cũng đưa ra kiến nghị cải tiến. Quy trình kiểm toán phải minh bạch. Chuẩn mực kiểm toán quốc tế cần được áp dụng. Điều này tăng cường sự minh bạch, trách nhiệm giải trình. Nó cũng góp phần vào phòng ngừa gian lận ngành than hiệu quả.
6.2. Nâng cao Đạo đức và Văn hóa Tuân thủ trong Ngành Than
Đạo đức kinh doanh và văn hóa tuân thủ là nền tảng. Nền tảng này cho KSNB vững mạnh. Cần xây dựng và củng cố bộ quy tắc đạo đức. Các chính sách về phòng, chống tham nhũng, gian lận cần rõ ràng. Tuyên truyền, giáo dục về tầm quan trọng của tuân thủ. Khuyến khích tố giác hành vi sai phạm. Tạo môi trường làm việc minh bạch, công bằng. Văn hóa tuân thủ giúp mọi cá nhân hành động đúng đắn. Nó giảm thiểu rủi ro gian lận, củng cố hình ảnh doanh nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (252 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước (DNNN) và hoàn thiện thể chế quản trị theo chuẩn mực quốc tế, ngành công nghiệp khai khoáng giữ vai trò trụ cột đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam" do Nghiên cứu sinh Đinh Doãn Cường thực hiện tại Học viện Tài chính (chuyên ngành Kế toán, mã số 9340301) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Lời và TS. Trần Văn Hồng, là công trình tiên phong tiếp cận có hệ thống và chuyên sâu về kiểm soát nội bộ (KSNB) trong ngành than Việt Nam.
Nghiên cứu được triển khai trong giai đoạn bản lề khi ngành than thực hiện định hướng chiến lược theo Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/02/2020 của Bộ Chính trị về phát triển năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045: “Mở rộng tìm kiếm, thăm dò, nâng cao chất lượng công tác đánh giá các cấp trữ lượng và tài nguyên. Đẩy mạnh khai thác than trong nước trên cơ sở bảo đảm an toàn, hiệu quả và tiết kiệm tài nguyên; khẩn trương nghiên cứu công nghệ để có thể khai thác bể than đồng bằng Sông Hồng; nâng cao hệ số thu hồi than sạch trong khai thác hầm lò. Triển khai nhanh việc xây dựng hệ thống cảng, kho dự trữ và trung chuyển than quy mô lớn; tăng cường cơ giới hoá, hiện đại hoá thiết bị sàng, tuyển và khai thác than. Rà soát, đánh giá nhu cầu, xây dựng kế hoạch và tối ưu hoá các giải pháp cung cấp than ổn định cho sản xuất điện phù hợp với cơ chế thị trường”.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (specific research gap) nằm ở chỗ: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận KSNB theo cấu trúc truyền thống 3 yếu tố tập trung vào mục tiêu lập báo cáo tài chính (BCTC) hoặc chỉ dừng lại ở các doanh nghiệp thương mại, may mặc, bưu chính, hóa chất (Phạm Bính Ngọ, 2011; Bùi Thị Minh Hải, 2012; Nguyễn Thị Lan Anh, 2013). Chưa có công trình nào mô hình hóa định lượng mối quan hệ giữa 5 thành tố của Khuôn mẫu KSNB COSO 2013 với tính hữu hiệu của KSNB dưới lăng kính quản trị rủi ro (ERM) đặc thù trong các công ty cổ phần (CTCP) khai khoáng có vốn nhà nước chi phối với quy mô vốn chủ sở hữu trên 300 tỷ đồng và doanh thu hàng năm vượt 2.000 tỷ đồng.
Luận án giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu và kiểm định 5 giả thuyết tương ứng ($H_1$ đến $H_5$):
- $H_1$: Môi trường kiểm soát có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến tính hữu hiệu của KSNB.
- $H_2$: Đánh giá rủi ro có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến tính hữu hiệu của KSNB.
- $H_3$: Hoạt động kiểm soát có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến tính hữu hiệu của KSNB.
- $H_4$: Thông tin và truyền thông có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến tính hữu hiệu của KSNB.
- $H_5$: Hoạt động giám sát có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến tính hữu hiệu của KSNB.
Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát 8 CTCP khai thác và chế biến than niêm yết/đại chúng thuộc TKV (như Than Hà Lầm, Than Đèo Nai, Than Cọc Sáu, Than Vàng Danh, Than Mạo Khê, Than Núi Béo,...). Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016–2021; dữ liệu sơ cấp được khảo sát thực địa từ tháng 01/2019 đến tháng 12/2021 với quy mô mẫu $N = 200$ đối tượng, mang lại giá trị lý luận và ứng dụng thực tiễn to lớn cho công cuộc chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh ngành khai khoáng.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về KSNB phản ánh sự tiến hóa rõ nét qua hai dòng nghiên cứu lớn:
Dòng thứ nhất tiếp cận theo mô hình truyền thống 3 yếu tố (môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán, thủ tục kiểm soát) bắt nguồn từ các hướng dẫn ban đầu của Viện Kế toán Công chứng Hoa Kỳ (AICPA, 1949) và các công trình kinh điển của Arens (1998), Alvin A. Loebbecke (2006), Divesh Sharma (2006). Tại Việt Nam, cách tiếp cận này thể hiện trong các luận án của Phạm Bính Ngọ (2011), Bùi Thị Minh Hải (2012), Nguyễn Thị Lan Anh (2013). Dòng nghiên cứu này bộc lộ hạn chế cố hữu là đồng nhất KSNB với kiểm soát kế toán, xem nhẹ chức năng nhận diện rủi ro chiến lược, an toàn lao động và các biến động môi trường kinh doanh công nghệ số.
Dòng thứ hai tiếp cận theo mô hình hiện đại 5 yếu tố tích hợp của Ủy ban Thuộc Hội đồng Quốc gia Hoa Kỳ về Chống Gian lận BCTC (COSO 1992, COSO 2013), kết hợp với Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế ISA 315. Các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như Jones (2008) tại Anh, Hermanson, Smith & Stephens (2012) khảo sát hơn 500 Giám đốc Kiểm toán Nội bộ tại Mỹ, hay O'Leary (2004) phát triển mô hình Đánh giá Kiểm soát Nội bộ (ICE) đã khẳng định tính ưu việt của mô hình 5 thành tố.
Về tranh luận học thuật (scholarly debates), tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm định chế/cơ học (Structuralist View): Tiêu biểu như Angella Amudo & EL Inaga (2009) khi nghiên cứu các dự án khu vực công tại Uganda và Gamage, Low Lock & Fernando (2014) tại các ngân hàng thương mại nhà nước Sri Lanka, cho rằng tính hữu hiệu của KSNB phụ thuộc nghiêm ngặt vào sự hiện diện đầy đủ, đồng thời của cả 5 bộ phận cấu thành; nếu khuyết thiếu bất kỳ yếu tố nào, hệ thống sẽ sụp đổ.
- Luồng quan điểm thích ứng/ngẫu chuyển (Contingency View): Đại diện bởi Kamau Caroline (2014) tại Kenya và Hermanson et al. (2012), lập luận rằng mức độ ảnh hưởng của từng thành tố không đồng đều, phụ thuộc vào đặc thù thâm dụng vốn, rủi ro địa chất, môi trường pháp lý và cấu trúc sở hữu của từng ngành công nghiệp.
Vị thế nghiên cứu (Research Positioning) của luận án: Luận án định vị tại điểm giao thoa giữa Lý thuyết Bất định (Contingency Theory) và Lý thuyết Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp (ERM Framework), đặt KSNB trong bối cảnh đặc thù của ngành khai thác than – một lĩnh vực vừa chịu rủi ro thiên nhiên khắc nghiệt (áp lực mỏ, ngập nước, khí cháy nổ, sạt lở bờ tầng), vừa chịu sức ép bảo toàn vốn nhà nước và áp lực tuân thủ môi trường theo chuẩn mực ESG toàn cầu. So với nghiên cứu của Amudo & Inaga (2009) tại Uganda và Gamage et al. (2014) tại Sri Lanka vốn chỉ khảo sát khu vực công và dịch vụ tài chính, luận án này tiến xa hơn khi định lượng hóa tác động của các nhân tố COSO 2013 trong môi trường sản xuất công nghiệp nặng có chu kỳ khai thác dài và biến động địa chất cao.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý thuyết quản trị và kế toán hiện đại qua việc tích hợp đa lý thuyết:
- Lý thuyết Đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976): Luận án chứng minh rằng trong các CTCP khai khoáng có vốn nhà nước chi phối, xung đột đại diện không chỉ diễn ra giữa cổ đông và nhà quản lý (Principal - Agent loại I) mà còn giữa cổ đông nhà nước nắm quyền chi phối và cổ đông thiểu số (Principal - Principal loại II). KSNB hữu hiệu đóng vai trò là cơ chế giám sát nội sinh làm giảm chi phí đại diện (agency costs) và giảm thiểu tình trạng bất cân xứng thông tin (information asymmetry).
- Lý thuyết Bất định (Contingency Theory - Lawrence & Lorsch, 1967; Otley, 1980): Khẳng định không có một mô hình KSNB duy nhất áp dụng đồng nhất cho mọi thực thể. Cấu trúc KSNB của doanh nghiệp than phải được điều chỉnh linh hoạt theo tính chất công nghệ khai thác (lộ thiên hay hầm lò), chiều sâu khai thác và nguy cơ mất an toàn địa chất.
- Lý thuyết Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp (COSO ERM 2004/2017): Luận án làm rõ bản chất tương hỗ 2 chiều: KSNB là công cụ thực thi của ERM, còn ERM cung cấp định hướng mục tiêu cho KSNB, khắc phục điểm nghẽn "KSNB tĩnh" truyền thống thành "KSNB động hướng rủi ro".
Tác giả đưa ra định nghĩa học thuật chuẩn xác: “Kiểm soát nội bộ là hệ thống các nhân tố cấu thành và được kết hợp với nhau trở thành một tổng thể có kết cấu vững chắc. Kiểm soát nội bộ được thiết kế và vận hành bởi nhà quản lý nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu như: độ tin cậy của báo cáo; tính tuân thủ pháp luật và các quy định; đảm bảo tính kinh tế, hiệu lực, hiệu quả của hoạt động”.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 5 thành tố chuẩn mực của COSO 2013 được vận dụng đặc thù hóa thành 17 biến quan sát phản ánh thực tiễn khai thác than:
- Môi trường kiểm soát ($MTKS$): Đo lường qua 05 biến quan sát bao gồm tính chính trực, đạo đức nghề nghiệp, năng lực lãnh đạo của HĐQT/Ban Giám đốc, cơ cấu tổ chức phân cấp khai trường mỏ, và chính sách nhân lực thợ mỏ.
- Đánh giá rủi ro ($DGRR$): Đo lường qua 04 biến quan sát tập trung vào rủi ro địa chất hầm lò, sụt giảm trữ lượng, rủi ro biến động giá than thế giới và rủi ro tuân thủ an toàn môi trường.
- Hoạt động kiểm soát ($HDKS$): Đo lường qua 03 biến quan sát gồm phân công phân nhiệm, thủ tục phê duyệt định mức tiêu hao than/đất đá, và kiểm soát công nghệ thông tin/phần mềm điều phối vận tải.
- Thông tin và truyền thông ($TTTT$): Đo lường qua 03 biến quan sát về hệ thống thông tin kế toán quản trị mỏ, hạ tầng CNTT (ERP/SCADA) và luồng truyền thông khẩn cấp dưới giếng mỏ.
- Hoạt động giám sát ($GS$): Đo lường qua 02 biến quan sát về đánh giá định kỳ của Ban Kiểm soát/Kiểm toán nội bộ và giám sát thường xuyên thông qua hệ thống đo khí tự động, camera khai trường.
Biến phụ thuộc là Tính hữu hiệu của KSNB ($HH$) được đánh giá tổng hợp trên cả 4 mục tiêu: Hiệu lực - hiệu quả hoạt động, Độ tin cậy của báo cáo tài chính & phi tài chính, Tính tuân thủ pháp luật, và Khả năng quản trị rủi ro.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình nghiên cứu được xác lập áp dụng cho các doanh nghiệp khai khoáng quy mô lớn, có sự đan xen giữa sở hữu nhà nước và cổ đông đại chúng, hoạt động trong khuôn khổ Luật Doanh nghiệp, Luật Khoáng sản và Luật Kế toán Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng hậu kỳ (Post-positivism) kết hợp Chủ nghĩa hiện thực có phê phán (Critical Realism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (Sequential Exploratory Mixed Methods Design).
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) bao gồm:
- Tầng định tính (Qualitative Level): Phỏng vấn sâu các chuyên gia đầu ngành kiểm toán, tài chính và quản lý mỏ của TKV.
- Tầng định lượng (Quantitative Level): Khảo sát thực chứng trên diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc khoa học: theo Tabachnick & Fidell (2007), cỡ mẫu tối thiểu cho hồi quy là $n \ge 50 + 8p = 50 + 8 \times 5 = 90$ ($p$ là số biến độc lập); theo Hair et al. (2006), mẫu tối thiểu là 100; theo tiêu chuẩn Comrey & Lee (1992), cỡ mẫu 200 đạt mức "khá" (Good). Tác giả đã thiết lập cỡ mẫu chính thức là $N = 200$ đối tượng được chọn mẫu theo phương pháp thuận tiện có phân tầng hợp lý.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 6 bước khép kín và nghiêm ngặt:
- Bước 1 - Xác định mục tiêu: Xác lập mục tiêu kép giữa lý luận kiểm soát hiện đại và thực tiễn tái cơ cấu TKV.
- Bước 2 - Tổng quan y văn: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết COSO, Turnbull, CoCo, COBIT và các mô hình KSNB quốc tế.
- Bước 3 - Xây dựng mô hình lý thuyết: Đề xuất mô hình tác động của 5 thành tố COSO 2013 đến tính hữu hiệu KSNB.
- Bước 4 - Thiết kế công cụ nghiên cứu: Xây dựng bảng hỏi sơ bộ, tiến hành phỏng vấn sâu chuyên gia với thời lượng 30–60 phút/cuộc. Áp dụng nghiêm ngặt quy tắc bão hòa thông tin (Theoretical Saturation Rule): quá trình phỏng vấn chuyên gia chính thức dừng lại khi 3 chuyên gia liên tiếp không cung cấp thêm bất kỳ quan điểm hoặc biến số mới nào, khẳng định tính toàn diện của thang đo 17 nguyên tắc.
- Bước 5 - Thu thập dữ liệu: Phát phiếu điều tra trực tiếp và qua thư điện tử tới 4 nhóm đối tượng then chốt tại 8 CTCP: Lãnh đạo công ty (HĐQT, Ban Giám đốc); Lãnh đạo các phòng/ban/phân xưởng mỏ; Kế toán viên và nhân viên nghiệp vụ; Kiểm toán viên độc lập và chuyên gia giám sát độc lập.
- Bước 6 - Xử lý dữ liệu & Báo cáo: Làm sạch dữ liệu, mã hóa và phân tích định lượng trên phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS 22.0/26.0.
Tính giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability): Thiết lập giá trị nội dung (content validity) qua phỏng vấn chuyên gia; giá trị hội tụ (convergent validity) và phân biệt (discriminant validity) qua phân tích nhân tố khám phá (EFA); độ tin cậy nội hàm thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha > 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation > 0.30$).
Data và phân tích
Mẫu khảo sát $N = 200$ phản ánh cơ cấu nhân sự chất lượng cao: trên 70% đối tượng có thâm niên công tác trên 5 năm trong ngành than, 100% có trình độ đại học và sau đại học thuộc các lĩnh vực kế toán, kiểm toán, kinh tế mỏ và quản trị kinh doanh.
Các bước kiểm định thống kê trên SPSS cho kết quả:
- Độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha): Tất cả các thang đo biến độc lập ($MTKS$, $DGRR$, $HDKS$, $TTTT$, $GS$) và biến phụ thuộc ($HH$) đều đạt độ tin cậy xuất sắc với hệ số $\alpha$ dao động từ $0.782$ đến $0.895$, không có biến quan sát nào bị loại do tương quan biến - tổng đều $> 0.45$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số $KMO = 0.842 > 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê cao ($Sig. = 0.000 < 0.001$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt trên $63.5%$, các hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của tất cả các biến quan sát đều $> 0.60$, trích xuất đúng 5 nhóm nhân tố độc lập rõ ràng, không có hiện tượng chéo tải.
- Phân tích Hồi quy bội (Multiple Linear Regression): Phương trình hồi quy đa biến chuẩn hóa xác lập:
$$HH = \beta_0 + \beta_1 MTKS + \beta_2 DGRR + \beta_3 HDKS + \beta_4 TTTT + \beta_5 GS + \epsilon$$
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mô hình đạt độ tương thích cao với $R^2$ hiệu chỉnh đạt trên $58.6%$ ($F$-statistic có $p < 0.001$). Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy hệ số phóng đại phương sai $VIF < 2.0$, khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập. Kiểm định sai số Durbin-Watson đạt giá trị xấp xỉ 1.95, chứng minh phần dư không có tự tương quan bậc nhất.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thứ bậc tác động của các thành tố KSNB: Cả 5 thành tố theo COSO 2013 đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) đến Tính hữu hiệu của KSNB. Trong đó, Hoạt động kiểm soát ($HDKS$) và Môi trường kiểm soát ($MTKS$) là hai nhân tố có trọng số tác động mạnh nhất ($\beta > 0.30$), tiếp theo là Đánh giá rủi ro ($DGRR$) và Giám sát ($GS$), cuối cùng là Thông tin và truyền thông ($TTTT$).
- Phát hiện điểm nghẽn trong công tác Đánh giá rủi ro: Mặc dù $DGRR$ có tác động trọng yếu, nhưng giá trị trung bình khảo sát thực tế của biến này đạt mức thấp nhất trong 5 thành tố ($\bar{X} \approx 3.12/5.00$). Các CTCP khai thác than vẫn tiếp cận quản trị rủi ro một cách thụ động, mang tính chất vụ việc sau sự cố thay vì xây dựng danh mục rủi ro (Risk Register) và bản đồ rủi ro (Risk Heatmap) định lượng hóa rủi ro biến động địa chất và an toàn lao động.
- Thực trạng mâu thuẫn trong môi trường kiểm soát: Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý: cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý tại các CTCP than rất chặt chẽ theo mô hình trực tuyến - chức năng, nhưng vai trò độc lập của Ban Kiểm soát và Bộ phận Kiểm toán nội bộ còn mờ nhạt, chịu sự chi phối lớn từ Ban Giám đốc điều hành, dẫn đến nguy cơ lạm quyền trong phê duyệt định mức kỹ thuật và chi phí bốc xúc đất đá.
- Khoảng cách số hóa trong Thông tin và Truyền thông: Mặc dù TKV đã triển khai phần mềm quản trị, việc chia sẻ dữ liệu thời gian thực giữa phân xưởng khai thác dưới hầm lò/khai trường lộ thiên với phòng tài chính kế toán còn bị trễ (time lag), làm giảm tính hữu hiệu của việc lập báo cáo quản trị phục vụ quyết định tác nghiệp.
- So sánh đối chiếu quốc tế: Khác với kết quả của Amudo & Inaga (2009) tại Uganda (nơi mà Thông tin & Truyền thông giữ vai trò chi phối), tại các CTCP than Việt Nam, Hoạt động kiểm soát quy trình kỹ thuật - tài chính mới là nhân tố quyết định trực tiếp đến việc ngăn chặn thất thoát tài nguyên than và gian lận định mức.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật (Theoretical Advances): Khẳng định tính thích ứng vững chắc của khung COSO 2013 kết hợp với lý thuyết bất định khi giải thích hành vi kiểm soát trong các tổ chức khai thác tài nguyên thiên nhiên tại các nền kinh tế mới nổi có sở hữu nhà nước chi phối.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp một bộ công cụ đo lường thực chứng gồm 17 nguyên tắc COSO được "bản địa hóa" và "ngành hóa" cho lĩnh vực khai khoáng, có thể tái sử dụng cho các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên khác như dầu khí, xi măng, khoáng sản kim loại.
- Về mặt thực tiễn quản trị (Practical Applications): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để HĐQT và Ban Điều hành 8 CTCP than thiết kế lại ma trận phân quyền, tái cấu trúc hệ thống hạn mức chi phí bốc xúc và vận chuyển, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro ngập mỏ và bục khí.
- Về mặt chính sách (Policy Recommendations): Cung cấp luận cứ khoa học để Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp và Hội đồng thành viên TKV ban hành Sổ tay Quy chế Kiểm soát Nội bộ chuẩn hóa, bắt buộc áp dụng cho toàn bộ các công ty con cổ phần trong Tập đoàn.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về không gian và mẫu: Khảo sát tập trung tại 8 CTCP khai thác và chế biến than chủ lực thuộc TKV tại địa bàn tỉnh Quảng Ninh, chưa mở rộng ra các đơn vị khai thác khoáng sản ngoài than (bauxit, titan, đồng, sắt) hoặc các mỏ than độc lập ngoài TKV.
- Giới hạn phương pháp lấy mẫu: Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng có thể tiềm ẩn độ lệch chọn mẫu nhất định so với chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất tuyệt đối.
- Đặc tính dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu điều tra sơ cấp thu thập tại một giai đoạn (2019–2021) chưa phản ánh được toàn diện biến động dài hạn của KSNB theo chu kỳ kinh tế và chu kỳ đổi mới công nghệ.
- Biến số ngoại sinh: Mô hình chưa đưa vào kiểm định tác động điều tiết (moderating effect) của yếu tố chuyển đổi số toàn diện (ERP, AI trong quản lý mỏ) và biến số văn hóa doanh nghiệp mỏ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang các tập đoàn kinh tế nhà nước khác (PVN, EVN, Vinachem) để so sánh đối chuẩn (benchmarking) liên ngành.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích các mối quan hệ phi tuyến và tác động trung gian/điều tiết của "Văn hóa an toàn" và "Chuyển đổi số".
- Thực hiện nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal Study) để đánh giá tác động của KSNB trước và sau khi cổ phần hóa hoàn toàn hoặc áp dụng IFRS.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình đóng góp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh tại Học viện Tài chính và các trường đại học khối kinh tế. Tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về quản trị công ty nhà nước và kiểm soát nội bộ ngành năng lượng.
- Tái thiết ngành than (Industry Transformation): Ứng dụng giải pháp hoàn thiện KSNB giúp 8 CTCP than tiết giảm tỷ lệ tổn thất than khai thác lộ thiên xuống dưới 4.5% và hầm lò xuống dưới 18%, tối ưu hóa chi phí sản xuất hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm, giảm thiểu sự cố tai nạn lao động nghiêm trọng.
- Tác động chính sách nhà nước (Policy Influence): Luận án trực tiếp hỗ trợ Bộ Tài chính, Bộ Công Thương và TKV cụ thể hóa các quy định của Luật Kế toán 2015, Nghị định 05/2019/NĐ-CP về Kiểm toán nội bộ và Nghị định 10/2019/NĐ-CP về thực hiện quyền đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước.
- Lợi ích xã hội và môi trường (Societal & Environmental Benefits): KSNB môi trường nghiêm ngặt giúp kiểm soát việc xử lý nước thải mỏ, hoàn nguyên môi trường các bãi thải đất đá (như bãi thải Đèo Nai, Nam Sơn Dương), giảm thiểu bụi phát tán, nâng cao an sinh xã hội cho hơn 80.000 thợ mỏ và cộng đồng dân cư vùng than.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung nghiên cứu thực chứng mẫu mực kết hợp định tính - định lượng theo chuẩn mực quốc tế COSO 2013 và quy tắc bão hòa thông tin trong thu thập dữ liệu chuyên gia.
- Hội đồng quản trị và Ban Tổng Giám đốc TKV: Sở hữu bộ công cụ chẩn đoán thực trạng KSNB, từ đó chỉ đạo tái cơ cấu tổ chức, phân định rõ chức năng giám sát của HĐQT và điều hành của Tổng Giám đốc.
- Ban Kiểm soát và Kiểm toán viên nội bộ: Nhận diện chính xác 5 nhóm rủi ro trọng yếu ngành than và quy trình 6 bước kiểm toán tuân thủ định mức kinh tế kỹ thuật.
- Các nhà đầu tư và Cổ đông đại chúng: Có thêm công cụ đánh giá mức độ minh bạch thông tin tài chính và năng lực quản trị rủi ro của các mã cổ phiếu ngành than niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HNX/UPCoM).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Bất định (Contingency Theory) bằng việc tích hợp thành công với Khuôn mẫu COSO 2013, chứng minh rằng cấu trúc KSNB trong các doanh nghiệp khai khoáng chịu sự chi phối mang tính quyết định bởi yếu tố công nghệ khai thác (hầm lò vs lộ thiên) và áp lực đại diện kép (Nhà nước - Cổ đông tư nhân), phá vỡ quan điểm truyền thống áp dụng KSNB rập khuôn cơ học.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với nghiên cứu của Amudo & Inaga (2009) chỉ dừng lại ở thống kê mô tả hoặc Võ Thu Phụng (2016) chỉ tập trung vào mục tiêu hiệu quả hoạt động, luận án này sử dụng phương pháp hỗn hợp chuẩn tắc: ứng dụng quy tắc bão hòa thông tin trong nghiên cứu định tính và mô hình hồi quy đa biến kiểm định đầy đủ 4 mục tiêu của COSO 2013 với cỡ mẫu đạt chuẩn $N = 200$, kiểm soát chặt chẽ các hiện tượng đa cộng tuyến và tự tương quan.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Thành tố Đánh giá rủi ro ($DGRR$) mặc dù có tác động tích cực rất lớn đến tính hữu hiệu KSNB nhưng lại có điểm số thực thi trung bình thấp nhất ($\bar{X} \approx 3.12$). Điều này phản ánh tư duy quản trị tại các công ty than vẫn nặng về "xử lý hậu quả kỹ thuật" hơn là "nhận diện rủi ro tài chính - chiến lược chủ động".
4. Giao thức nhân rộng (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không? Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng hỏi khảo sát 43 biến quan sát (Phụ lục 3), danh mục biến đo lường (Bảng 2.1), quy trình mã hóa dữ liệu SPSS và các bước xử lý thống kê, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng nhân rộng kiểm chứng tại các ngành khai khoáng khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Định hướng phát triển mô hình KSNB tích hợp hệ thống Trí tuệ nhân tạo (AI-driven Internal Control) và mạng lưới vạn vật kết nối (IoT) trong giám sát mỏ thông minh (Smart Mining), tích hợp kiểm soát các tiêu chuẩn xanh ESG theo cam kết Net Zero 2050 của Chính phủ Việt Nam.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về KSNB hiện đại, tích hợp chuẩn mực COSO 2013, COBIT, Turnbull và CoCo phù hợp với đặc thù quản lý vốn nhà nước tại Việt Nam.
- Xác lập mô hình định lượng chứng minh tác động đồng thuận của 5 thành tố KSNB đến tính hữu hiệu quản trị tại 8 CTCP than thuộc TKV với độ tin cậy giải thích $R^2 > 58.6%$.
- Chỉ rõ các điểm nghẽn thực tiễn: hạn chế trong đánh giá rủi ro địa chất - tài chính, tính độc lập chưa cao của Ban Kiểm soát, và độ trễ thông tin kế toán quản trị mỏ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ 5 nhóm: hoàn thiện văn hóa kiểm soát, chuẩn hóa ma trận rủi ro mỏ, siết chặt kiểm soát định mức kỹ thuật bốc xúc/sàng tuyển, nâng cấp hạ tầng ERP kết nối thời gian thực, và chuyên nghiệp hóa bộ phận Kiểm toán nội bộ theo Nghị định 05/2019/NĐ-CP.
- Xác định rõ điều kiện thực thi mang tính ràng buộc đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Quản lý vốn) và Tập đoàn TKV nhằm đảm bảo tính khả thi của lộ trình hoàn thiện KSNB.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về kiểm soát nội bộ gắn liền với quản trị môi trường - xã hội - quản trị (ESG) và chuyển đổi số thông minh trong ngành công nghiệp khai thác tài nguyên khoáng sản quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ¬ ĐINH DOÃN CƯỜNG HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hµ Néi – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ¬ ĐINH DOÃN CƯỜNG HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM Chuyªn ngµnh: Kế toán M· sè: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Giáo viên hướng dẫn: PGS,TS. Nguyễn Thị Lời TS. Trần Văn Hồng Hµ Néi - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố ở bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đinh Doãn Cƣờng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Thị Lời và TS Trần Văn Hồng - giáo viên hướng dẫn khoa học, đã nhiệt tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn tới Học viện Tài chính, Khoa Sau đại học, Ban chủ nhiệm Khoa và quý giảng viên Bộ môn Kiểm toán trường Học viện Tài chính đã tạo mọi điều kiện tốt nhất trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cảm ơn những ý kiến đóng góp chân thành và quý báu của các nhà khoa học, sự hỗ trợ nhiệt tình của các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam trong suốt quá trình khảo sát, thu thập dữ liệu phục vụ cho việc làm luận án.
Cuối cùng, tác giả muốn bày tỏ sự cảm ơn tới những người thân trong gia đình đã động viên, giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đinh Doãn Cƣờng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.
viii DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. ix MỞ ĐẦU. 23 LÝ LUẬN CHUNG VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP. Khái quát chung về kiểm soát nội bộ.
Kiểm soát trong quản lý. Kiểm soát nội bộ. Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ với quản trị rủi ro doanh nghiệp 32 1. Những hạn chế cố hữu của kiểm soát nội bộ.
Các khung và mô hình về kiểm soát nội bộ. Khung COBIT về kiểm soát nội bộ. Báo cáo Turnbull 1999 về kiểm soát nội bộ (Turnbull Report). Khung COCO về kiểm soát nội bộ.
Lý do lựa chọn mô hình kiểm soát nội bộ theo COSO 2013. Các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ theo khuôn mẫu báo cáo COSO 2013. Môi trường kiểm soát. Đánh giá rủi ro.
50 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hoạt động kiểm soát. Thông tin và truyền thông. Tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ.
Đặc điểm của các doanh nghiệp khai khoáng có ảnh hƣởng đến kiểm soát nội bộ. Kinh nghiệm quốc tế và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam khi thiết kế và vận hành kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp khai khoáng. Bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp khai khoáng tại Việt Nam. 69 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.
72 THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN – KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Khái quát chung về các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Khái quát chung về Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam. Đặc điểm của các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam ảnh hưởng đến việc thiết kế và vận hành kiểm soát nội bộ.
Các rủi ro ảnh hưởng đến thiết kế và vận hành kiểm soát nội bộ tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam. 84 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thực trạng thiết kế và vận hành kiểm soát nội bộ tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam. Thiết kế nghiên cứu.
Thực trạng môi trường kiểm soát. Thực trạng đánh giá rủi ro. Thực trạng hoạt động kiểm soát. Thực trạng thông tin và truyền thông.
Thực trạng yếu tố giám sát. Đánh giá tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ. Đánh giá thực trạng. Nguyên nhân của những hạn chế.
154 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 158 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN – KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Định hƣớng và mục tiêu phát triển của các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt nam. Quan điểm phát triển.
Mục tiêu phát triển. Nguyên tắc hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam. 161 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam.
Giải pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát. Giải pháp hoàn thiện đánh giá rủi ro. Giải pháp hoàn thiện hoạt động kiểm soát. Giải pháp hoàn thiện thông tin và truyền thông.
Giải pháp hoàn thiện hoạt động giám sát. Điều kiện để thực hiện giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty cổ phần khai thác và chế biến than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam. Đối với Nhà nước. Đối với Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam.
203 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 205 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 207 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 215 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Giải thích từ ngữ Tiếng việt BCTC Báo cáo tài chính BKS Ban kiểm soát CNTT Công nghệ thông tin CP Cổ phần CTC Công ty con CTM Công ty mẹ DN Doanh nghiệp GĐ Giám đốc HĐQT Hội đồng quản trị HĐTV Hội đồng thành viên KSNB Kiểm soát nội bộ KTNB Kiểm toán nội bộ MTV Một thành viên QTRR Quản trị rủi ro TCT Tổng công ty TGĐ Tổng Giám đốc TKV Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam Tiếng Anh AICPA American Institute of Certificated Public Accountants (Viện Kế toán Công chứng Hoa Kỳ) COBIT Control Objectives for Information and Related Technology (Khung kiểm soát về công nghệ và thông tin) COCO The Criteria of Control Board (Khung kiểm soát nội bộ của Viện kế toán viên công chứng Canada) COSO The Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission (Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về việc chống gian lận BCTC) ERP Enterprise Resource Planning (Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp) IT Information technology (Công nghệ thông tin) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Bảng mô tả các biến đo lường sử dụng trong nghiên cứu .2: Mô tả đối tượng khảo sát .3: Kết quả đánh giá độ tin cậy .4: Kết quả phân tích EFA cho các biến độc lập .5: Kết quả phân tích EFA cho biến phụ thuộc.6: Ma trận hệ số tương quan .7: Kết quả phân tích hồi quy .8: Kết quả kiểm định giả thuyết và thống kê mức độ ảnh hưởng của các các nhân tố đến tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ .9: Giá trị trung bình của các biến môi trường kiểm soát .10: Giá trị trung bình của các biến đánh giá rủi ro .11: Một số chỉ tiêu sản xuất kinh doanh của Công ty CP than Hà Lầm .12: Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu .13: Hệ số khả năng thanh toán tại các doanh nghiệp .14: Giá trị trung bình của các biến hoạt động kiểm soát .15: Giá trị trung bình của các biến thông tin và truyền thông .16: Giá trị trung bình của các biến giám sát .1: Xác định khả năng rủi ro .2: Xác định mức độ rủi ro .3: Danh mục báo cáo phân tích tình hình tài chính.
188 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 2.1: Tổ chức Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam .2: Quy trình khai thác than lộ thiên .3: Quy trình khai thác than hầm lò .4: Mô hình nghiên cứu đề xuất .1: Kết quả khảo sát về tính hữu hiệu của KSNB. 144 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nền kinh tế nước ta hiện nay có 4 thành phần kinh tế: Thành phần kinh tế nhà nước; thành phần kinh tế tập thể; thành phần kinh tế tư nhân và thành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Trong đó, thành phần kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo với đội quân chủ lực là các tập đoàn kinh tế nhà nước được kỳ vọng thúc đẩy nền kinh tế và điều tiết hiệu quả kinh tế vĩ mô.
Về cơ bản, các tập đoàn kinh tế đã nắm giữ những ngành, lĩnh vực then chốt trong nền kinh tế, quy mô vốn liên tục tăng, khẳng định vai trò cụ thể trong quá trình phát triển của đất nước. Các tập đoàn kinh tế không chỉ mang lại lợi ích to lớn cho đất nước góp phần quan trọng thúc đẩy tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đóng góp không nhỏ vào nguồn thu cho đất nước, hạn chế nhập siêu, tạo nên sức mạnh cho nền kinh tế. mà còn góp phần giải quyết công ăn việc làm, nâng cao mức sống cho người dân, đảm bảo an sinh xã hội. Trong đó, không thể không kể đến một Tập đoàn lớn giữ vai trò chủ đạo của nền kinh tế, đó là Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Doãn Cường (2022). Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty khai thác chế biến than thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hoan-thien-kiem-soat-noi-bo-tai-cac-cong-ty-co-phan-khai-thac-va-che-bien-than-thuoc-tap-doan-cong-nghiep-than-khoang-san-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty khai thác chế biến than thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ cho doanh nghiệp khai thác than, nâng cao hiệu quả quản trị.
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty khai thác chế biến than thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty khai thác chế biến than thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty khai thác chế biến than thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty khai thác chế biến than thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty khai thác chế biến than thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" có 252 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại các công ty khai thác chế biến than thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.