Luận án tiến sĩ hoàn thiện kế toán chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế - Lê Thanh Dung, Học viện Tài chính
"Hoàn thiện kế toán chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện Bộ Y tế. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính."
Năm xuất bản
Số trang
329
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kế toán Chi phí & Giá thành Dịch vụ Y tế: Lý luận
- Số trang:
- 329 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lê Thanh Dung
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kế toán Chi phí Giá thành Dịch vụ Y tế Lý luận
Kế toán chi phí và giá thành dịch vụ y tế là nền tảng quan trọng. Hoạt động này cung cấp thông tin thiết yếu. Thông tin hỗ trợ quản lý, điều hành bệnh viện hiệu quả. Phần này khám phá cơ sở lý luận. Định nghĩa, phân loại chi phí được trình bày. Các phương pháp tập hợp chi phí cũng được thảo luận. Việc hiểu rõ các khái niệm này giúp các bệnh viện nắm bắt tình hình tài chính. Nắm bắt giúp đưa ra quyết định tối ưu. Hệ thống kế toán chi phí bệnh viện cần được chuẩn hóa. Chuẩn hóa để đảm bảo tính minh bạch và chính xác. Các nguyên tắc cơ bản định hình cách thức ghi nhận, phân tích chi phí y tế. Tính giá thành dịch vụ khám chữa bệnh là mục tiêu cuối cùng. Mục tiêu này phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực. Đây là cơ sở cho các quyết định về giá và chiến lược phát triển. Yêu cầu về kế toán chi phí bệnh viện ngày càng cao. Tính giá thành chính xác ảnh hưởng trực tiếp đến quản lý chi phí y tế và hiệu quả hoạt động bệnh viện.
1.1. Khái niệm chi phí và giá thành dịch vụ công
Chi phí trong bệnh viện là toàn bộ hao phí. Các hao phí này liên quan đến quá trình cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh. Chi phí bao gồm vật tư y tế, thuốc men, lương nhân viên y tế, khấu hao tài sản. Các khoản này phát sinh trong một kỳ nhất định. Giá thành dịch vụ là biểu hiện bằng tiền. Nó thể hiện toàn bộ chi phí cấu thành một đơn vị dịch vụ hoàn thành. Ví dụ, một lượt khám bệnh hoặc một ca phẫu thuật. Việc xác định đúng chi phí giúp tính giá thành dịch vụ khám chữa bệnh chính xác. Điều này có ý nghĩa quan trọng. Nó làm cơ sở định giá dịch vụ. Nó giúp đánh giá hiệu quả kinh tế. Định nghĩa rõ ràng về chi phí và giá thành là bước đầu tiên. Bước này giúp xây dựng hệ thống kế toán chi phí bệnh viện vững chắc. Sự minh bạch trong các khái niệm này hỗ trợ kiểm soát chi phí y tế hiệu quả hơn.
1.2. Phân loại chi phí và đối tượng tính giá thành
Chi phí tại bệnh viện được phân loại theo nhiều tiêu chí. Có thể phân loại theo khoản mục (nguyên vật liệu, nhân công, chi phí chung). Hoặc phân loại theo tính chất biến đổi (cố định, biến đổi). Phân loại chi phí trực tiếp và gián tiếp cũng rất quan trọng. Chi phí trực tiếp liên quan trực tiếp đến dịch vụ. Chi phí gián tiếp phục vụ chung cho nhiều dịch vụ. Đối tượng tập hợp chi phí là nơi chi phí phát sinh. Đối tượng tính giá thành là sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng. Việc xác định đúng đối tượng giúp phân bổ chi phí bệnh viện hợp lý. Việc này là cần thiết để tính giá thành chính xác. Định mức chi phí y tế cũng được xây dựng dựa trên các phân loại này. Phân loại chuẩn giúp phân tích chi phí bệnh viện sâu sắc hơn. Từ đó, đưa ra các giải pháp quản lý chi phí y tế hiệu quả.
1.3. Phương pháp tập hợp chi phí và tính giá thành
Có nhiều phương pháp tập hợp chi phí tại bệnh viện. Phương pháp trực tiếp giúp ghi nhận chi phí cụ thể cho từng dịch vụ. Phương pháp gián tiếp sử dụng các tiêu thức phân bổ. Ví dụ, phân bổ chi phí chung cho các khoa phòng. Các phương pháp tính giá thành phổ biến bao gồm phương pháp giản đơn, phương pháp hệ số, phương pháp định mức. Mỗi phương pháp tính giá thành dịch vụ y tế có ưu và nhược điểm riêng. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm dịch vụ. Nó cũng phụ thuộc vào yêu cầu quản lý của từng bệnh viện. Việc áp dụng đúng phương pháp đảm bảo tính giá thành dịch vụ khám chữa bệnh hợp lý. Nó cũng hỗ trợ kiểm soát chi phí y tế. Thông tin từ các phương pháp này là đầu vào quan trọng. Nó dùng cho phân tích chi phí bệnh viện và các quyết định chiến lược.
II.Thực trạng Kế toán Chi phí Bệnh viện ở Việt Nam
Thực trạng kế toán chi phí tại các bệnh viện ở Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý. Hệ thống này đối mặt với các thách thức và cơ hội. Các bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế có vai trò đặc biệt. Hiểu rõ thực trạng giúp nhận diện các điểm yếu. Nó cũng giúp phát huy điểm mạnh. Kế toán chi phí bệnh viện hiện hành còn nhiều hạn chế. Việc này ảnh hưởng đến khả năng quản lý chi phí y tế hiệu quả. Cơ chế tài chính đặc thù của ngành y tế cũng tạo ra những phức tạp. Hoạt động này đòi hỏi sự linh hoạt trong quản lý. Cần có sự minh bạch trong báo cáo. Việc phân loại, tập hợp chi phí hiện chưa đồng bộ. Điều này gây khó khăn cho tính giá thành dịch vụ khám chữa bệnh chính xác. Phân tích sâu thực trạng giúp định hình các giải pháp cải thiện. Cải thiện là cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động bệnh viện.
2.1. Tổng quan các bệnh viện thuộc Bộ Y tế
Các bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế đóng vai trò chủ đạo. Các bệnh viện này cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh. Các dịch vụ này ở tuyến trung ương. Hệ thống bao gồm nhiều bệnh viện đa khoa, chuyên khoa đầu ngành. Các bệnh viện này có quy mô lớn. Họ có trang thiết bị hiện đại. Dịch vụ khám chữa bệnh rất đa dạng. Nó bao gồm khám, điều trị nội trú, ngoại trú, phẫu thuật, cận lâm sàng. Các bệnh viện này chịu trách nhiệm lớn. Họ đóng góp vào công tác chăm sóc sức khỏe nhân dân. Đặc thù hoạt động và nguồn tài chính ảnh hưởng trực tiếp. Nó ảnh hưởng đến hệ thống kế toán chi phí bệnh viện. Việc hiểu rõ bối cảnh này là cần thiết. Nó giúp đánh giá chính xác kế toán chi phí bệnh viện.
2.2. Cơ chế tài chính và tổ chức kế toán hiện hành
Cơ chế tài chính tại các bệnh viện có sự chuyển đổi. Họ chuyển từ bao cấp sang tự chủ tài chính một phần. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn. Yêu cầu về quản lý chi phí y tế. Nguồn thu của bệnh viện đa dạng. Nó bao gồm ngân sách nhà nước, bảo hiểm y tế, thu viện phí. Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán thường có kế toán trưởng. Kế toán trưởng điều hành các phần hành chi tiết. Tuy nhiên, hệ thống này còn mang nặng tính kế toán tài chính. Kế toán quản trị chưa được chú trọng đúng mức. Các quy định hiện hành đôi khi chưa theo kịp thực tiễn. Điều này gây khó khăn cho phân bổ chi phí bệnh viện và tính giá thành dịch vụ khám chữa bệnh kịp thời. Cần có sự điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu mới.
2.3. Thực trạng phân loại tập hợp chi phí
Thực trạng phân loại và tập hợp chi phí tại các bệnh viện còn tồn tại nhiều bất cập. Việc phân loại chi phí đôi khi chưa đủ chi tiết. Nó không phục vụ tốt cho mục tiêu phân tích chi phí bệnh viện. Nhiều chi phí gián tiếp vẫn phân bổ chung chung. Điều này làm giảm độ chính xác của tính giá thành dịch vụ khám chữa bệnh. Các đối tượng tập hợp chi phí chưa rõ ràng. Hoặc chúng chưa được cập nhật theo danh mục dịch vụ mới. Việc áp dụng định mức chi phí y tế còn hạn chế. Hoặc các định mức chưa phản ánh đúng thực tế. Hệ thống kế toán chi phí bệnh viện chưa đồng bộ. Phần mềm kế toán chưa tích hợp đầy đủ chức năng. Tình trạng này cản trở kiểm soát chi phí y tế hiệu quả. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động bệnh viện nói chung.
III.Phân tích Chi phí Dịch vụ Khám chữa bệnh hiện tại
Phân tích chi phí dịch vụ khám chữa bệnh giúp đánh giá sâu sắc. Nó cho thấy cách các nguồn lực được sử dụng. Phân tích này nhìn nhận vấn đề từ hai góc độ chính: kế toán tài chính và kế toán quản trị. Kế toán tài chính cung cấp cái nhìn tổng thể về chi phí. Kế toán quản trị đi sâu vào chi tiết. Nó hỗ trợ ra quyết định nội bộ. Thực trạng cho thấy nhiều hạn chế còn tồn tại. Các hạn chế này ảnh hưởng đến độ chính xác của thông tin. Nó cũng tác động đến khả năng quản lý chi phí y tế. Việc đánh giá khách quan các kết quả đạt được và những tồn tại là cần thiết. Điều này nhằm tìm ra nguyên nhân gốc rễ. Từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí hiệu quả. Việc này góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động bệnh viện.
3.1. Kế toán chi phí dưới góc độ kế toán tài chính
Kế toán chi phí dưới góc độ tài chính tập trung vào việc ghi nhận, tổng hợp và báo cáo. Thông tin này phục vụ các đối tượng bên ngoài. Ví dụ như Bộ Y tế, Bộ Tài chính, cơ quan bảo hiểm. Các nghiệp vụ hạch toán chi phí thường tuân thủ quy định chuẩn mực. Nó phản ánh tổng chi phí phát sinh trong kỳ. Tuy nhiên, thông tin thường mang tính tổng hợp. Nó thiếu chi tiết cho từng dịch vụ cụ thể. Điều này gây khó khăn. Nó hạn chế phân tích chi phí bệnh viện sâu rộng. Khả năng cung cấp thông tin kịp thời cho tính giá thành dịch vụ khám chữa bệnh còn chưa tối ưu. Cần cải thiện việc thu thập và xử lý thông tin. Điều này để đảm bảo kế toán chi phí bệnh viện tài chính có độ tin cậy cao hơn.
3.2. Kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ
Kế toán quản trị chi phí tại bệnh viện còn nhiều hạn chế. Việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm soát chi phí chưa được chú trọng. Thông tin phân tích chi phí bệnh viện thường không được sử dụng hiệu quả. Nó không hỗ trợ việc ra quyết định. Kế toán quản trị có tiềm năng lớn. Nó giúp cải thiện quản lý chi phí y tế. Việc phát triển các công cụ phân tích. Ví dụ như phân tích điểm hòa vốn, phân tích chi phí-lợi ích. Điều này là cần thiết. Nó giúp kiểm soát chi phí y tế chặt chẽ hơn. Dữ liệu về định mức chi phí y tế cũng cần được tích hợp. Điều này giúp đánh giá hiệu quả hoạt động từng khoa, từng dịch vụ. Nâng cao vai trò kế toán quản trị là yếu tố then chốt. Nó giúp đạt được hiệu quả hoạt động bệnh viện tối ưu.
3.3. Đánh giá những hạn chế và nguyên nhân
Kế toán chi phí tại các bệnh viện còn nhiều hạn chế. Một số hạn chế như: thiếu tính thống nhất trong phân loại chi phí, phương pháp phân bổ chi phí bệnh viện chưa hợp lý. Việc tính giá thành dịch vụ khám chữa bệnh thường dựa trên các yếu tố ước tính. Điều này làm giảm độ chính xác. Nguyên nhân bao gồm hệ thống văn bản pháp lý chưa đồng bộ. Công nghệ thông tin chưa được ứng dụng rộng rãi. Năng lực kế toán viên chưa đáp ứng yêu cầu mới. Nhận thức về tầm quan trọng của kế toán chi phí bệnh viện cũng còn hạn chế. Những yếu tố này ảnh hưởng tiêu cực. Chúng làm giảm khả năng kiểm soát chi phí y tế và phân tích chi phí bệnh viện. Cần có sự thay đổi toàn diện để khắc phục tình trạng này. Thay đổi góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động bệnh viện.
IV.Giải pháp Hoàn thiện Kế toán Chi phí Giá thành Y tế
Hoàn thiện kế toán chi phí và giá thành dịch vụ y tế là nhiệm vụ cấp bách. Nhiệm vụ này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tại các bệnh viện. Các giải pháp cần được xây dựng dựa trên định hướng phát triển rõ ràng. Các nguyên tắc và yêu cầu phải được tuân thủ. Việc này bao gồm cả khía cạnh kế toán tài chính và kế toán quản trị. Mục tiêu là xây dựng hệ thống kế toán chi phí bệnh viện minh bạch. Hệ thống này phải chính xác, và hỗ trợ ra quyết định. Các giải pháp tập trung vào cải tiến quy trình. Chúng tập trung vào chuẩn hóa phương pháp. Chúng cũng tập trung vào ứng dụng công nghệ. Điều này sẽ cải thiện khả năng quản lý chi phí y tế. Nó cũng nâng cao tính giá thành dịch vụ khám chữa bệnh. Tổng thể, các giải pháp này góp phần vào hiệu quả hoạt động bệnh viện lâu dài.
4.1. Định hướng và nguyên tắc hoàn thiện hệ thống
Định hướng hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí bệnh viện phải gắn liền với chiến lược phát triển ngành y tế. Nó cũng gắn liền với cơ chế tự chủ tài chính. Nguyên tắc cốt lõi là đảm bảo tính đầy đủ, kịp thời, chính xác. Nó phải phản ánh đúng bản chất kinh tế của chi phí. Việc này cần sự minh bạch và có khả năng đối chiếu. Hệ thống mới phải hỗ trợ phân tích chi phí bệnh viện sâu sắc. Nó phải cung cấp thông tin cho kiểm soát chi phí y tế. Cần có sự đồng bộ giữa các quy định pháp lý. Cần có sự đồng bộ giữa thực tiễn triển khai. Các giải pháp phải linh hoạt. Chúng cần phù hợp với đặc thù từng loại hình bệnh viện. Điều này hướng tới mục tiêu hiệu quả hoạt động bệnh viện bền vững.
4.2. Hoàn thiện kế toán chi phí dưới góc độ tài chính
Hoàn thiện kế toán chi phí dưới góc độ tài chính tập trung vào chuẩn hóa các quy trình. Nó bao gồm thu thập, xử lý và trình bày thông tin. Cần cập nhật hệ thống tài khoản kế toán. Điều này để phản ánh đầy đủ các loại chi phí mới. Phương pháp tính giá thành dịch vụ y tế cần được thống nhất. Đặc biệt là các tiêu thức phân bổ chi phí bệnh viện gián tiếp. Báo cáo tài chính cần bổ sung các thuyết minh chi tiết về chi phí. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch. Việc này hỗ trợ các cơ quan quản lý. Nó giúp họ đánh giá kế toán chi phí bệnh viện khách quan hơn. Mục tiêu là cung cấp thông tin chính xác. Nó làm cơ sở cho các quyết định vĩ mô. Đồng thời, nó tăng cường trách nhiệm giải trình.
4.3. Phát triển kế toán quản trị chi phí hiệu quả
Phát triển kế toán quản trị chi phí là trọng tâm. Nó giúp nâng cao khả năng điều hành nội bộ. Cần xây dựng và áp dụng các định mức chi phí y tế khoa học. Các định mức này phải phù hợp với từng loại dịch vụ. Phân tích biến động chi phí, phân tích chi phí-khối lượng-lợi nhuận. Các phân tích này cần được triển khai rộng rãi. Phân tích chi phí bệnh viện theo trung tâm trách nhiệm. Điều này giúp đánh giá hiệu suất từng khoa phòng. Hệ thống thông tin quản trị cần được thiết lập. Nó cung cấp dữ liệu kịp thời cho việc lập kế hoạch và kiểm soát chi phí y tế. Việc này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Nó cũng cải thiện hiệu quả hoạt động bệnh viện. Kế toán quản trị sẽ là công cụ đắc lực. Nó hỗ trợ quản lý chi phí y tế toàn diện.
V.Tăng cường Quản lý Kiểm soát Chi phí Bệnh viện
Tăng cường quản lý và kiểm soát chi phí bệnh viện là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí bệnh viện hướng tới mục tiêu này. Việc này không chỉ cải thiện số liệu. Nó còn thay đổi văn hóa quản lý. Các bệnh viện cần phát triển các chiến lược toàn diện. Các chiến lược này bao gồm ứng dụng công nghệ hiện đại. Chúng cần đầu tư vào đào tạo nhân lực. Điều này giúp nâng cao năng lực phân tích chi phí bệnh viện. Nó cũng tăng cường khả năng kiểm soát chi phí y tế. Kết quả là hiệu quả hoạt động bệnh viện được cải thiện rõ rệt. Quản lý chi phí hiệu quả mang lại lợi ích kép. Nó vừa tối ưu hóa nguồn lực. Nó vừa đảm bảo chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
5.1. Nâng cao hiệu quả quản lý chi phí y tế
Nâng cao hiệu quả quản lý chi phí y tế đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Nó bao gồm việc thiết lập các mục tiêu chi phí rõ ràng. Nó cũng bao gồm việc xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Cần thường xuyên rà soát và cập nhật định mức chi phí y tế. Các định mức này phải phù hợp với sự thay đổi về công nghệ, kỹ thuật. Áp dụng quản lý chi phí dựa trên hoạt động (ABC costing). Điều này giúp phân bổ chi phí chính xác hơn. Nó cũng giúp tính giá thành dịch vụ khám chữa bệnh minh bạch. Các nhà quản lý cần được trang bị công cụ phân tích chi phí bệnh viện. Họ cần có kiến thức để đưa ra quyết định tối ưu. Việc này giúp cải thiện hiệu quả hoạt động bệnh viện tổng thể.
5.2. Ứng dụng công nghệ vào hệ thống kế toán
Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá. Nó giúp hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí bệnh viện. Các phần mềm kế toán chuyên dụng cần được triển khai. Phần mềm này tích hợp chức năng kế toán chi phí bệnh viện và quản lý. Nó cho phép tự động hóa quy trình. Nó cũng giúp thu thập dữ liệu nhanh chóng. Việc này làm giảm sai sót. Nó cung cấp thông tin kịp thời cho phân tích chi phí bệnh viện. Công nghệ giúp phân bổ chi phí bệnh viện một cách tự động. Nó cũng hỗ trợ tính giá thành dịch vụ khám chữa bệnh chính xác. Hệ thống báo cáo điện tử cần được phát triển. Nó giúp các nhà quản lý dễ dàng truy cập thông tin. Nó hỗ trợ kiểm soát chi phí y tế mọi lúc, mọi nơi.
5.3. Đào tạo nâng cao năng lực kế toán viên
Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Đào tạo và nâng cao năng lực kế toán viên là bắt buộc. Kế toán viên cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về kế toán chi phí bệnh viện. Họ cần nắm vững các phương pháp tính giá thành dịch vụ y tế mới. Kỹ năng sử dụng phần mềm kế toán, phân tích chi phí bệnh viện cũng cần được cải thiện. Các khóa tập huấn về quản lý chi phí y tế và kiểm soát chi phí y tế cần được tổ chức thường xuyên. Nâng cao trình độ chuyên môn giúp kế toán viên làm chủ công việc. Họ có thể cung cấp thông tin đáng tin cậy. Điều này hỗ trợ các quyết định quản lý. Nó cũng góp phần vào hiệu quả hoạt động bệnh viện chung.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (329 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Lê Thanh Dung với đề tài "Hoàn thiện kế toán chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh tại các bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế ở Việt Nam" (Chuyên ngành: Kế toán, Mã số: 9.01, Người hướng dẫn khoa học: PGS. Chúc Anh Tú, Học viện Tài chính, 2022) đại diện cho một bước tiến học thuật và thực tiễn mang tính tiên phong trong lĩnh vực kinh tế y tế và tài chính công tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của công trình gắn liền với quá trình chuyển đổi căn bản cơ chế tài chính y tế công: từ cơ chế bao cấp sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa theo Luật Ngân sách Nhà nước số 83/2015/QH13, Luật Phí và lệ phí số 97/2015/QH13 và đặc biệt là Nghị định số 60/2021/NĐ-CP quy định cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập (thay thế Nghị định số 16/2015/NĐ-CP và Nghị định số 85/2012/NĐ-CP).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn mang tính nghịch lý: trong khi áp lực tự chủ tài chính đòi hỏi các bệnh viện công lập (BVCL) phải tính đúng, tính đủ toàn bộ chi phí cấu thành để xác định giá dịch vụ khám chữa bệnh (KCB), thì "giá dịch vụ khám chữa bệnh hiện nay mới chỉ tính 4/7 yếu tố đã tạo nên áp lực đối với nhà quản trị" (Lê Thanh Dung, 2022, tr. 2). Bên cạnh đó, chế độ kế toán hành chính sự nghiệp chuyển giao từ Quyết định số 19/2006/QĐ-BTC sang Thông tư số 107/2017/TT-BTC và việc triển khai Chuẩn mực Kế toán công Việt Nam (theo Quyết định số 1299/QĐ-BTC và Quyết định số 1676/QĐ-BTC) vẫn còn khoảng trống lớn về phương pháp kế toán quản trị chi phí phục vụ trực tiếp cho quá trình điều hành bệnh viện.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Cơ sở lý luận chuẩn mực về kế toán chi phí và giá thành dịch vụ sự nghiệp công (SNC) trong đơn vị sự nghiệp công lập (SNCL) dưới cả hai lăng kính kế toán tài chính (KTTC) và kế toán quản trị (KTQT) được thiết lập như thế nào?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Thực trạng mô hình kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ KCB tại các bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế đang vận hành ra sao dưới tác động của Thông tư số 107/2017/TT-BTC?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Những rào cản, hạn chế cụ thể và nguyên nhân gốc rễ nào khiến thông tin chi phí và giá thành dịch vụ KCB chưa đáp ứng được yêu cầu tự chủ tài chính và định giá dịch vụ KCB?
- Câu hỏi 4 (RQ4): Hệ thống giải pháp đồng bộ nào về mặt kỹ thuật kế toán và tổ chức quản lý có thể hoàn thiện kế toán chi phí và giá thành dịch vụ KCB trên cả phương diện KTTC và KTQT?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết kế toán dồn tích (Accrual Accounting Theory), lý thuyết chi phí toàn bộ (Full Costing Theory), lý thuyết kế toán trách nhiệm (Responsibility Accounting Theory) và mô hình 4 chức năng quản trị kinh điển (Planning - Organizing - Controlling - Decision Making). Về phạm vi, luận án nghiên cứu tổng thể 36 bệnh viện công lập trực thuộc Bộ Y tế, thực hiện khảo sát định lượng với 25 bệnh viện (tỷ lệ phản hồi 70%) và khảo sát chuyên sâu tại 08 bệnh viện điển hình (BV Bạch Mai, BV Hữu Nghị Việt Đức, BV Nhi TW, BV E, BV Phổi TW, BV Hữu Nghị, BV 74TW, BV Tâm thần TW1) trong khung thời gian 2018–2021. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc xây dựng quy trình kế toán chi phí hai tầng (Dual-tier Cost Accounting System) dung hòa giữa việc tuân thủ pháp lý tài chính công và tối ưu hóa quản trị nội viện.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước về kế toán chi phí và giá thành dịch vụ công cho thấy các luồng tư tưởng học thuật chính với những điểm đồng thuận và tranh biện sâu sắc:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG DÒNG CHẢY HỌC THUẬT QUỐC TẾ & TRONG NƯỚC │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐
│ Luồng 1: KTTC & Chuẩn mực Công │ │ Luồng 2: KTQT & Kiểm soát Chi phí │
├──────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────┤
│ • Earl R. Hay (2001) │ │ • Jennifer Bean & L. Husey (2011) │
│ • Ehsan Rayegan et al. (2012) │ │ • Younis, Jaber, Mawson et al. (2013)│
│ • Hệ thống IPSAS (IPSAB) │ │ • Nathan Carroll & Eldenburg (2017) │
│ • Ngô Thị Thùy Quyên (2020) │ │ • Vũ Thị Thanh Thủy (2017) │
│ │ │ • Lê Quốc Diễm (2020) │
└──────────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRANH BIỆN LÝ THUYẾT: MỨC ĐỘ PHỨC TẠP VS. LỢI ÍCH │
│ • Carroll & Eldenburg: Chi phí vận hành ABC quá cao │
│ • Rayegan & Younis: Cần Full Costing & Bóc tách định phí│
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN (RESEARCH POSITIONING) │
│ Tích hợp KTTC (Thông tư 107) và KTQT 4 chức năng │
│ trong bối cảnh tự chủ Nghị định 60/2021/NĐ-CP │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Luồng nghiên cứu dưới giác độ Kế toán tài chính và Chuẩn mực công: Earl R. Hay (2001) trong công trình "Accounting for Governmental and Nonprofit entities" đã xác lập nền tảng ghi nhận tài chính và nguyên tắc kế toán chung cho các tổ chức phi lợi nhuận và y tế công lập. Ehsan Rayegan, Mehdi Parveizi, Kamran Nazari và Mostafa Emami (2012) tại công trình "Government accounting: An Assessment of Theory, Purposes and Standards" phân tích sâu sắc quá trình chuyển dịch từ kế toán tiền mặt sang kế toán dồn tích, khẳng định phương pháp chi phí toàn bộ (Full Costing bao gồm chi phí nhân viên, vật tư lâm sàng, chi phí chung, chi phí hành chính và chi phí vốn) là chìa khóa để bảo đảm tính minh bạch và giải trình trách nhiệm kinh tế - chính trị của chính phủ. Hệ thống Chuẩn mực Kế toán công quốc tế (IPSAS) của IPSAB cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực cho việc hạch toán chi phí và trình bày BCTC công lập.
Luồng nghiên cứu dưới giác độ Kế toán quản trị và Kiểm soát chi phí: Jennifer Bean và Lascelles Husey (2011) với "Costing and Pricing Public Sector Services" đã chuyển hóa các công cụ kế toán quản trị khu vực tư nhân sang khu vực công để xác định chi phí đơn vị, nâng cao giá trị đồng tiền (Value for Money). Younis, Samer Jaber, Anthony R. Mawson và Michael Hartmann (2013) nghiên cứu "Estimating the unit costs of public hospitals and primary healthcare centers" ứng dụng mô hình hồi quy để phân loại biến phí, định phí, phục vụ lập dự toán dịch vụ y tế. Vũ Thị Thanh Thủy (2017) và Lê Quốc Diễm (2020) phát triển khung kế toán quản trị chi phí và doanh thu cho các bệnh viện và trường đại học công lập Việt Nam, xác định các nhân tố ảnh hưởng như quy mô, công nghệ thông tin và nhận thức lãnh đạo.
Tranh luận lý thuyết và khoảng trống định vị: Tồn tại một tranh biện học thuật lớn giữa hai trường phái:
- Trường phái tinh giản chi phí hạch toán: Nathan Carroll và Justin C. Eldenburg (2017) trong nghiên cứu "Management Accounting and Control in the Hospital Industry: A Review" chứng minh rằng các bệnh viện thường e ngại triển khai các hệ thống kế toán chi phí quá phức tạp (như Activity-Based Costing - ABC toàn diện) do chi phí thu thập dữ liệu lâm sàng quá lớn vượt quá lợi ích cận biên mang lại.
- Trường phái phản biện (Tính đúng tính đủ toàn diện): Rayegan et al. (2012) và Jennifer Bean & Husey (2011) lại khẳng định thiếu thông tin chi phí chính xác và đầy đủ sẽ dẫn đến định giá sai lệch, bóp méo phân bổ nguồn lực công.
Luận án của Lê Thanh Dung định vị chính xác tại điểm giao thoa này: Thiết lập một mô hình kế toán chi phí dung hòa, tận dụng hạ tầng dữ liệu của Hệ thống thông tin quản lý bệnh viện (HIS) kết hợp phần mềm kế toán theo Thông tư số 107/2017/TT-BTC, chuyển đổi từ mô hình hạch toán tĩnh sang mô hình kế toán quản trị chi phí động 4 chức năng trong bối cảnh tự chủ tài chính theo Nghị định số 60/2021/NĐ-CP.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm giàu hệ thống lý thuyết kế toán trong khu vực sự nghiệp y tế công lập thông qua các đóng góp cụ thể:
- Mở rộng Lý thuyết Kế toán Dồn tích (Accrual Accounting Theory): Minh định ranh giới giữa "chi tiêu ngân sách" và "chi phí dịch vụ". Công trình khẳng định chi phí dịch vụ KCB là hao phí lao động sống và lao động vật hóa thực tế phát sinh trong kỳ gắn liền với khối lượng dịch vụ KCB hoàn thành, không phụ thuộc vào dòng tiền ngân sách cấp phát.
- Phát triển Lý thuyết Hành vi Chi phí (Cost Behavior Theory) trong bệnh viện: Luận án hệ thống hóa phương pháp phân tách chi phí hỗn hợp thành biến phí và định phí đối với dịch vụ KCB thông qua phương pháp bình phương bé nhất (Least Squares Method), khắc phục tính chủ quan của phương pháp cực đại - cực tiểu hay phương pháp đồ thị phân tán.
- Đặc thù hóa Lý thuyết Kế toán Quản trị theo 4 chức năng: Cụ thể hóa cấu trúc thông tin kế toán quản trị phục vụ: (i) Lập kế hoạch/dự toán chi phí linh hoạt; (ii) Tổ chức thực hiện hạch toán chi tiết đa chiều; (iii) Kiểm soát và phân tích biến động chi phí (Variance Analysis); (iv) Cung cấp thông tin thích hợp cho quyết định định giá và điều hành lâm sàng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory - giải thích sự chuyển dịch chính sách từ Nghị định số 85/2012 sang Nghị định số 60/2021), Lý thuyết Phân bổ Chi phí (Cost Allocation Theory) và Lý thuyết Đại diện (Agency Theory trong tự chủ bệnh viện).
KHUNG PHÂN TÍCH KẾ TOÁN CHI PHÍ & GIÁ THÀNH KCB
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐẦU VÀO YẾU TỐ CHI PHÍ DỊCH VỤ KCB │
│ • Chi phí NVL trực tiếp (Thuốc, Hóa chất, Vật tư tiêu hao) │
│ • Chi phí nhân viên trực tiếp (Tiền lương, tiền công, phụ cấp, trích theo lương) │
│ • Chi phí dịch vụ chung (Khấu hao TSCĐ, sửa chữa, điện, nước, dịch vụ mua ngoài) │
└────────────────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG XỬ LÝ & BÓC TÁCH KÉP │
├────────────────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────┤
│ LĂNG KÍNH KẾ TOÁN TÀI CHÍNH │ LĂNG KÍNH KẾ TOÁN QUẢN TRỊ │
│ • Tuân thủ Thông tư 107/2017/TT-BTC │ • Phân loại theo ứng xử: Biến phí vs Định phí │
│ • Tập hợp theo 3 nhóm nguồn: │ • Lập dự toán linh hoạt (Flexible Budget) │
│ (1) NSNN đảm bảo chi phí │ • Phân bổ gián tiếp bằng Bình phương bé nhất │
│ (2) NSNN hỗ trợ một phần chi phí │ • Xác định giá thành mục tiêu & giá thành biến phí │
│ (3) Dịch vụ KCB theo yêu cầu │ • Phân tích chênh lệch Giá - Lượng │
└────────────────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐẦU RA THÔNG TIN QUẢN TRỊ │
│ • Báo cáo tài chính & Báo cáo kết quả hoạt động chuẩn hóa (Trình bày theo chức năng & tính chất) │
│ • Báo cáo kế toán quản trị: Biến động chi phí thuốc/vật tư, hiệu quả khoa lâm sàng │
│ • Cơ sở dữ liệu tính đúng - tính đủ 7 yếu tố cấu thành giá dịch vụ KCB phục vụ tự chủ tài chính │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình phân tích áp dụng tối ưu cho các bệnh viện công lập tuyến Trung ương và tuyến cuối có quy mô lớn, kỹ thuật chuyên sâu phức tạp, có mức độ tự chủ tài chính từ Nhóm 1 (Tự đảm bảo chi thường xuyên và chi đầu tư) đến Nhóm 3 (Tự đảm bảo một phần chi thường xuyên) và đã triển khai hệ thống phần mềm quản lý bệnh viện (HIS) kết nối kế toán.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism), triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) đa tầng:
SƠ ĐỒ THIẾT KẾ & QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU & XÁC ĐỊNH KHOẢNG TRỐNG │
│ Nghiên cứu các công trình quốc tế (Hay, Rayegan, Bean, Younis, Carroll) & văn bản pháp lý │
└──────────────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 2: THIẾT KẾ BỘ CÔNG CỤ & THU THẬP DỮ LIỆU ĐA NGUỒN │
│ • Khảo sát diện rộng: Gửi 36 BV trực thuộc Bộ Y tế ➔ Thu về 25 phiếu quản lý & 25 phiếu KT │
│ • Mẫu nghiên cứu trường hợp (Case-study): 08 BV đại diện 4 mức tự chủ tài chính │
│ • Phỏng vấn sâu: 18 chuyên gia (03 PGĐ Bệnh viện, 08 Trưởng phòng TCKT, 07 Kế toán viên) │
└──────────────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 3: PHÂN TÍCH DỮ LIỆU, ĐỐI CHIẾU & KIỂM CHỨNG TAM GIÁC │
│ • Xử lý định lượng thống kê mô tả, phân tích tỷ trọng cơ cấu chi phí │
│ • So sánh đối chiếu chuẩn mực pháp lý (TT 107, NĐ 60) với khung lý thuyết KTQT │
└──────────────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 4: TỔNG HỢP KẾT QUẢ & ĐỀ XUẤT HỆ THỐNG GIẢI PHÁP ĐỒNG BỘ │
│ Giải pháp nhận diện chi phí ➔ Hoàn thiện KTTC ➔ Xây dựng hệ thống KTQT ➔ Kiến nghị chính sách│
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Mẫu nghiên cứu tổng thể là $N = 36$ bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế. Tác giả thực hiện khảo sát toàn bộ 36 đơn vị bằng hai bộ phiếu hỏi chuyên biệt: Phiếu A dành cho Cán bộ quản lý (Ban Giám đốc, lãnh đạo phòng ban) và Phiếu B dành cho Cán bộ kế toán. Kết quả thu về đạt $n = 25$ phiếu hợp lệ cho mỗi nhóm, đạt tỷ lệ phản hồi $70%$.
- Khảo sát tình huống điển hình (Case Studies): Luận án chọn 08 bệnh viện nghiên cứu sâu đại diện cho 4 nhóm tự chủ tài chính theo quy định:
- Tự chủ toàn diện (Nhóm 1): Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
- Tự đảm bảo chi thường xuyên (Nhóm 2): Bệnh viện Nhi Trung ương, Bệnh viện E, Bệnh viện Phổi Trung ương, Bệnh viện Hữu Nghị.
- Tự đảm bảo một phần chi thường xuyên (Nhóm 3): Bệnh viện 74 Trung ương.
- Do NSNN đảm bảo toàn bộ chi hoạt động thường xuyên (Nhóm 4): Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1.
- Phỏng vấn sâu chuyên gia (In-depth Interviews): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc trực tiếp và qua điện thoại với 18 nhân sự chủ chốt: 03 Phó Giám đốc Bệnh viện, 08 Trưởng phòng/Phó Trưởng phòng Tài chính - Kế toán, 07 Kế toán viên tổng hợp và kế toán chi phí.
- Kiểm chứng tam giác (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation: chứng từ gốc, sổ cái, BCTC giai đoạn 2018–2021, biên bản kiểm toán), tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation: khảo sát bảng hỏi, phỏng vấn sâu, quan sát quy trình thực địa) và tam giác hóa lý thuyết để loại bỏ độ lệch thông tin.
Data và phân tích
Dữ liệu thứ cấp thu thập trực tiếp từ hệ thống sổ kế toán, Thuyết minh BCTC, Báo cáo kết quả hoạt động (KQHĐ) của các bệnh viện đại diện (như BV Phổi TW 2019, BV Tâm thần TW1 2019–2020, BV Việt Đức 2018). Dữ liệu sơ cấp được tổng hợp và phân tích định lượng bằng phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các công cụ thống kê mô tả, bảng chéo, phân tích tỷ trọng cơ cấu, phân tích chênh lệch tuyệt đối và tương đối.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích thực trạng giai đoạn 2018–2021 mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN THỰC TRẠNG CỐT LÕI TẠI CÁC BV BỘ Y TẾ │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Giá viện phí chưa phản ánh thực chi: Mới kết cấu 4/7 yếu tố chi phí; thiếu hẳn chi phí khấu hao │
│ TSCĐ, chi phí đào tạo/NCKH và chi phí quản lý vận hành đầy đủ. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Lúng túng trong phân loại chi phí: Chi phí dịch vụ KCB bị phân tán theo nguồn kinh phí (NSNN giao, │
│ hỗ trợ, theo yêu cầu) thay vì phân loại theo bản chất kinh tế và mối quan hệ với mức độ hoạt động. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Phương pháp phân bổ chi phí gián tiếp mang tính cào bằng: Đa số các BV phân bổ chi phí chung theo │
│ một tiêu thức duy nhất (doanh thu hoặc số giường bệnh), gây biến dạng giá thành từng dịch vụ. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. "Khoảng trống" Kế toán quản trị: 100% bệnh viện khảo sát chưa thành lập bộ phận KTQT độc lập; hệ │
│ thống dự toán tĩnh; chưa thực hiện phân tích chênh lệch chi phí (Variance Analysis). │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Đứt gãy kết nối phần mềm: Dữ liệu lâm sàng tại Hệ thống Quản lý Bệnh viện (HIS) chưa liên thông tự │
│ động với phần mềm kế toán tài chính, làm tăng chi phí kế toán và chậm trễ thông tin ra quyết định. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Giá dịch vụ y tế chưa phản ánh đúng chi phí thực tế: Cơ chế viện phí hiện hành mới chỉ bao gồm 4/7 yếu tố (chi phí thuốc/hóa chất/vật tư, chi phí điện/nước/vệ sinh môi trường, chi phí duy tu bảo dưỡng thiết bị và chi phí phụ cấp thường trực/phẫu thuật). Các khoản chi phí khấu hao TSCĐ nhà xưởng trang thiết bị lớn, chi phí đào tạo nghiên cứu khoa học và chi phí quản lý bộ máy gián tiếp chưa được tính đúng tính đủ, đẩy rủi ro thâm hụt tài chính về phía các bệnh viện tự chủ.
- Sự phân mảnh và bất cập trong tổ chức tài khoản kế toán: Khi áp dụng Thông tư số 107/2017/TT-BTC, các bệnh viện gặp lúng túng lớn trong việc tách biệt chi phí KCB của hoạt động dịch vụ sự nghiệp công do NSNN đảm bảo, dịch vụ do NSNN hỗ trợ và dịch vụ KCB theo yêu cầu. Việc theo dõi chi phí trên TK 154 và TK 642 còn mang tính gộp, chưa phân tách được đối tượng chịu chi phí là từng ca bệnh, khoa điều trị hay gói kỹ thuật.
- Phương pháp phân bổ chi phí dịch vụ chung còn thô sơ: 100% bệnh viện được khảo sát sử dụng tiêu chuẩn phân bổ duy nhất (chủ yếu dựa trên doanh thu hoặc số ngày giường kế hoạch) để phân bổ chi phí gián tiếp khổng lồ của các khoa cận lâm sàng và phòng ban quản lý. Điều này gây méo mó nghiêm trọng giá thành đơn vị giữa dịch vụ phẫu thuật công nghệ cao và điều trị nội khoa thông thường.
- Kế toán quản trị gần như bỏ ngỏ: Kết quả khảo sát cho thấy không có bệnh viện nào thiết lập bộ phận KTQT chuyên trách; công tác lập dự toán mang tính chất sao chép lịch sử (dự toán tĩnh); hoàn toàn vắng bóng việc phân tích biến động chi phí (Variance Analysis giữa định mức và thực tế).
- Sự thiếu liên thông giữa hệ thống thông tin lâm sàng và phần mềm kế toán: Dữ liệu tiêu hao thuốc và vật tư y tế trên Hệ thống HIS chưa được tích hợp đồng bộ tự động với phần mềm kế toán tài chính, dẫn đến việc xác định chi phí dở dang cuối kỳ của các đợt điều trị nội khoa chỉ mang tính ước lượng tương đối.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Luận án bổ sung hoàn chỉnh mô hình hạch toán chi phí dịch vụ y tế công vào hệ thống lý thuyết kế toán công Việt Nam, mở rộng khung lý thuyết KTQT trong môi trường phi lợi nhuận.
- Về phương pháp luận: Xây dựng bộ công cụ phân tích chênh lệch biến phí và định phí dịch vụ y tế, cung cấp phương pháp mẫu bóc tách chi phí bằng phương pháp bình phương bé nhất có thể chuẩn hóa cho toàn hệ thống y tế.
- Về quản trị thực tiễn:
- Cung cấp trọn bộ biểu mẫu dự toán chi phí thuốc, vật tư y tế, nhân công trực tiếp và chi phí dịch vụ chung.
- Đề xuất quy trình lập Bảng tổng hợp phân tích biến động chi phí dịch vụ KCB định kỳ hàng tháng/quý.
- Về chính sách y tế và tài chính: Cung cấp luận cứ thực chứng quan trọng để Bộ Y tế và Bộ Tài chính ban hành khung giá dịch vụ KCB mới tính đủ 7 yếu tố cấu thành theo tinh thần Nghị định số 60/2021/NĐ-CP và Luật Khám bệnh, chữa bệnh sửa đổi.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về không gian và cỡ mẫu: Mẫu khảo sát chuyên sâu tập trung vào 08 bệnh viện tuyến Trung ương trực thuộc Bộ Y tế tại khu vực miền Bắc, chưa bao phủ toàn diện các bệnh viện đa khoa/chuyên khoa trực thuộc Sở Y tế tại các địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù.
- Hạn chế về khung khổ pháp lý giai đoạn khảo sát: Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2018–2021 là thời kỳ giao thời giữa Nghị định số 16/2015/NĐ-CP, Nghị định số 85/2012/NĐ-CP và Nghị định số 60/2021/NĐ-CP mới ban hành, do đó tác động dài hạn của Nghị định 60 chưa được kiểm chứng đầy đủ qua chu kỳ nhiều năm tài chính.
- Hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu ứng dụng mô hình kế toán chi phí dựa trên hoạt động định hướng thời gian (Time-Driven Activity-Based Costing - TDABC) cho các quy trình can thiệp ngoại khoa kỹ thuật cao tại bệnh viện công.
- Hướng 2: Mở rộng quy mô nghiên cứu sang các bệnh viện tuyến tỉnh, tuyến huyện thực hiện tự chủ tài chính tại các vùng kinh tế khó khăn.
- Hướng 3: Đánh giá tác động của Hệ thống Chuẩn mực Kế toán công Việt Nam (VPSAS) khi được áp dụng bắt buộc toàn diện đến việc ghi nhận hao mòn và trích khấu hao tài sản hạ tầng y tế.
- Hướng 4: Xây dựng mô hình kiểm soát chi phí KCB tích hợp công nghệ Dữ liệu lớn (Big Data) và Trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích tự động biến động chi phí vật tư y tế tiêu hao.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Kế toán, Tài chính công và Quản lý Bệnh viện tại Học viện Tài chính, Đại học Kinh tế Quốc dân và Đại học Y Hà Nội.
- Chuyển đổi ngành y tế: Cung cấp cẩm nang thực hành cho 36 bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế và hàng trăm bệnh viện công lập trên cả nước trong việc tái cấu trúc bộ máy kế toán, thiết lập phòng KTQT và chuẩn hóa danh mục chi phí.
- Định hình chính sách công: Các đề xuất của luận án đóng góp trực tiếp cho Bộ Tài chính trong việc hoàn thiện chế độ kế toán hành chính sự nghiệp sửa đổi (thay thế Thông tư số 107/2017/TT-BTC) và hỗ trợ Bộ Y tế xây dựng lộ trình tính đúng, tính đủ giá viện phí bảo đảm quyền lợi cho người tham gia BHYT.
- Ý nghĩa xã hội: Việc tính toán chính xác giá thành dịch vụ KCB giúp ngăn chặn thất thoát, lãng phí quỹ BHYT, kiểm soát việc lạm dụng chỉ định dịch vụ kỹ thuật, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và bảo đảm an sinh xã hội cho người dân.
Đối tượng hưởng lợi
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP │
├────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nhóm đối tượng │ Giá trị khoa học & Ứng dụng thực tiễn mang lại │
├────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh & Giảng viên │ Kế thừa khung lý thuyết tích hợp KTTC - KTQT, phương pháp nghiên cứu │
│ chuyên ngành Kế toán - Kinh tế │ hỗn hợp và bộ câu hỏi khảo sát chuyên sâu trong lĩnh vực y tế công. │
├────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Ban Giám đốc & Trưởng phòng │ Sở hữu hệ thống biểu mẫu lập dự toán linh hoạt, quy trình phân bổ chi │
│ Tài chính - Kế toán Bệnh viện │ phí gián tiếp khoa học và phương pháp phân tích chênh lệch giá - lượng│
├────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Bộ Y tế, Bộ Tài chính & │ Tiếp cận luận cứ thực chứng xác đáng để xây dựng định mức kinh tế kỹ │
│ Bảo hiểm Xã hội Việt Nam │ thuật, định giá dịch vụ KCB và hoàn thiện chuẩn mực kế toán công. │
├────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Người bệnh & Xã hội │ Được thụ hưởng dịch vụ y tế minh bạch về giá thành, nâng cao chất │
│ │ lượng khám chữa bệnh và bảo vệ an toàn Quỹ Bảo hiểm Y tế. │
└────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Kế toán Quản trị Chi phí vào môi trường bệnh viện công lập đang chuyển đổi cơ chế tự chủ tại một quốc gia đang phát triển. Luận án đã hệ thống hóa và cụ thể hóa cấu trúc chi phí dịch vụ KCB theo 4 chức năng quản trị, thiết lập cơ chế kết hợp giữa nguyên tắc quản lý tài chính công (quản lý ngân sách theo đầu vào) với nguyên tắc kế toán dồn tích hiện đại (đo lường kết quả đầu ra).
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình đi trước?
So với nghiên cứu của Nathan Carroll & Justin C. Eldenburg (2017) (chủ yếu tổng quan tài liệu định tính) và Younis et al. (2013) (chỉ sử dụng hồi quy chi phí đơn vị), luận án của Lê Thanh Dung thiết kế mô hình hỗn hợp toàn diện: khảo sát diện rộng 36 bệnh viện ($70%$ phản hồi), kiểm chứng thực địa tại 08 bệnh viện nghiên cứu trường hợp thuộc đầy đủ 4 nhóm tự chủ tài chính, đồng thời thực hiện phỏng vấn sâu 18 cán bộ lãnh đạo và kế toán viên, kết hợp đối chiếu trực tiếp BCTC kiểm toán với quy trình lâm sàng.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là mặc dù các bệnh viện đã thực hiện tự chủ tài chính nhiều năm, nhưng $100%$ các bệnh viện khảo sát hoàn toàn không có bộ phận KTQT độc lập và chưa thực hiện phân tích chênh lệch chi phí định kỳ. Chi phí dịch vụ chung (chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng chi phí y tế) vẫn đang được phân bổ theo phương pháp "bình quân hóa" cào bằng theo doanh thu hoặc số giường bệnh, dẫn đến hiện tượng dịch vụ kỹ thuật đơn giản đang bù chéo chi phí cho các dịch vụ kỹ thuật cao phức tạp mà nhà quản trị không hề hay biết.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) cho các nghiên cứu tiếp theo không?
Có. Luận án cung cấp bộ công cụ tái lập hoàn chỉnh bao gồm: (i) Hai bảng câu hỏi điều tra chuẩn hóa dành cho nhà quản lý và nhân viên kế toán (tại Phụ lục 1); (ii) Khung phỏng vấn sâu bán cấu trúc; (iii) Hệ thống công thức toán học phân tách chi phí hỗn hợp bằng phương pháp bình phương bé nhất; (iv) Hệ thống biểu mẫu bảng biểu phân tích chênh lệch biến phí và định phí.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được phác thảo ra sao?
Chương trình nghị sự 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Chuẩn hóa hệ thống kế toán chi phí bệnh viện tiệm cận toàn diện với Chuẩn mực Kế toán công quốc tế (IPSAS); (2) Ứng dụng mô hình tính chi phí dựa trên hoạt động theo thời gian (TDABC) trên nền tảng Bệnh án điện tử (EMR); (3) Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa quy trình (RPA) trong kiểm soát chi phí vật tư y tế thời gian thực tại các bệnh viện tự chủ hoàn toàn.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thanh Dung đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Xây dựng khung lý thuyết chuẩn tắc về kế toán chi phí và giá thành dịch vụ sự nghiệp công tại các đơn vị sự nghiệp y tế công lập dưới hai góc độ kế toán tài chính và kế toán quản trị.
- Phân tích thực chứng sâu sắc và đa chiều: Phản ánh bức tranh toàn cảnh về thực trạng kế toán chi phí và giá thành KCB tại 36 bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế trong giai đoạn 2018–2021, chỉ rõ 5 nhóm hạn chế cốt tử và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất mô hình nhận diện và phân loại chi phí khoa học: Thiết lập tiêu chí phân loại chi phí dịch vụ KCB theo bản chất kinh tế, mối quan hệ với mức độ hoạt động (biến phí/định phí) và khả năng quy nạp (trực tiếp/gián tiếp).
- Hoàn thiện quy trình kế toán tài chính: Chuẩn hóa việc sử dụng tài khoản kế toán (TK 154, TK 642), phân định rõ 3 dòng chi phí theo nguồn kinh phí và hoàn thiện hệ thống BCTC theo định hướng Chuẩn mực Kế toán công Việt Nam.
- Thiết kế trọn bộ hệ thống kế toán quản trị 4 chức năng: Xây dựng hệ thống dự toán linh hoạt, bảng biểu phân bổ chi phí chung và mô hình phân tích chênh lệch chi phí phục vụ trực tiếp cho việc ra quyết định điều hành và định giá KCB.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho việc ứng dụng TDABC và chuyển đổi số trong quản trị tài chính y tế công tại Việt Nam trong kỷ nguyên tự chủ và hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- LÊ THANH DUNG HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN TRỰC THUỘC BỘ Y TẾ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- LÊ THANH DUNG HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN TRỰC THUỘC BỘ Y TẾ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. CHÚC ANH TÚ HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đúng quy định. Tác giả luận án Lê Thanh Dung LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. xi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG TẠI ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP.
KHÁI QUÁT VỀ ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP VÀ DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG. Khái quát đơn vị sự nghiệp công lập. Khái quát về dịch vụ sự nghiệp công. KHÁI QUÁT VỀ CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG.
Khái niệm, bản chất của chi phí và giá thành dịch vụ sự nghiệp công. Phân loại chi phí và giá thành dịch vụ sự nghiệp công. Đối tượng tập hợp chi phí, đối tượng tính giá thành và kỳ tính giá thành dịch vụ sự nghiệp công. Phương pháp tập hợp chi phí và tính giá thành dịch vụ sự nghiệp công.
KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG DƯỚI GÓC ĐỘ KẾ TOÁN TÀI CHÍNH. Thu thập thông tin kế toán chi phí và giá thành dịch vụ sự nghiệp công. Xử lý thông tin kế toán chi phí và giá thành dịch vụ sự nghiệp công. Trình bày, cung cấp thông tin kế toán chi phí và giá thành dịch vụ sự nghiệp công.
KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG DƯỚI GÓC ĐỘ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ. Kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ sự nghiệp công phục vụ cho việc lập kế hoạch. Kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ sự nghiệp công phục vụ cho việc tổ chức thực hiện. Kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ sự nghiệp công phục vụ cho việc kiểm soát và đánh giá.
67 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ sự nghiệp công phục vụ cho việc ra quyết định. NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG TẠI CÁC ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP. Nhân tố bên ngoài.
Nhân tố bên trong. 76 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 78 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN TRỰC THUỘC BỘ Y TẾ Ở VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ CÁC BỆNH VIỆN TRỰC THUỘC BỘ Y TẾ Ở VIỆT NAM.
Hệ thống các bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế. Dịch vụ khám chữa bệnh tại các bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế. Cơ chế tài chính tại các bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế. Cơ cấu tổ chức, bộ máy kế toán tại các bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế.
Cơ sở pháp lý kế toán chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh. THỰC TRẠNG CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN TRỰC THUỘC BỘ Y TẾ Ở VIỆT NAM. Phân loại chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh. Đối tượng tập hợp chi phí, đối tượng tính giá thành và kỳ tính giá thành dịch vụ khám chữa bệnh.
Phương pháp tập hợp chi phí và tính giá thành dịch vụ khám chữa bệnh. THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN TRỰC THUỘC BỘ Y TẾ Ở VIỆT NAM DƯỚI GÓC ĐỘ KẾ TOÁN TÀI CHÍNH. Thu thập thông tin kế toán chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh. Xử lý thông tin kế toán chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh.
Trình bày, cung cấp thông tin chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh. THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN TRỰC THUỘC BỘ Y TẾ Ở VIỆT NAM DƯỚI GÓC ĐỘ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ. Kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh phục vụ cho việc lập kế hoạch. Kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh phục vụ cho việc tổ chức thực hiện.
123 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh phục vụ cho việc kiểm soát và đánh giá. Kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh phục vụ cho việc ra quyết định. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN TRỰC THUỘC BỘ Y TẾ Ở VIỆT NAM.
Những kết quả đạt được. Hạn chế còn tồn tại. Nguyên nhân của những hạn chế. 142 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
150 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN TRỰC THUỘC BỘ Y TẾ Ở VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN, NGUYÊN TẮC VÀ YÊU CẦU HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN TRỰC THUỘC BỘ Y TẾ Ở VIỆT NAM. Định hướng phát triển của các bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế ở Việt Nam. Nguyên tắc hoàn thiện kế toán chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh tại các bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế ở Việt Nam.
Yêu cầu hoàn thiện kế toán chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh tại các bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế ở Việt Nam. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN NHẬN DIỆN, PHÂN LOẠI CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH, PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ THÀNH DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH. Phân biệt và nhận diện đúng chi phí dịch vụ khám chữa bệnh. Bổ sung tiêu chí phân loại chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh.
Hoàn thiện đối tượng tập hợp chi phí dịch vụ khám chữa bệnh. Hoàn thiện phương pháp tính giá thành dịch vụ khám chữa bệnh. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN TRỰC THUỘC BỘ Y TẾ DƯỚI GÓC ĐỘ KẾ TOÁN TÀI CHÍNH. Hoàn thiện xử lý thông tin kế toán chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh.
Hoàn thiện báo cáo tài chính tại các bệnh viện trực thuộc Bộ Y tế. 175 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI CÁC BỆNH VIỆN TRỰC THUỘC BỘ Y TẾ DƯỚI GÓC ĐỘ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ. Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh phục vụ cho việc lập kế hoạch.
Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh phục vụ cho việc tổ chức thực hiện. Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh phục vụ cho việc kiểm soát và đánh giá. Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh phục vụ cho việc ra quyết định. NHÓM CÁC GIẢI PHÁP KHÁC.
Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý và kế toán tại bệnh viện. Hoàn thiện bộ máy kế toán tại các bệnh viện. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ. Đối với Chính Phủ.
Đối với Bộ Y tế. Đối với Bộ Tài chính. 204 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 207 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.
208 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 216 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCTC Báo cáo tài chính BHYT Bảo hiểm y tế BV Bệnh viện BVCL Bệnh viện công lập CCDC Công cụ dụng cụ CNTT Công nghệ thông tin CQNN Cơ quan nhà nước HCSN Hành chính sự nghiệp K/c Kết chuyển KCB Khám chữa bệnh KQHĐ Kết quả hoạt động KTKT Kinh tế - kỹ thuật NSNN Ngân sách Nhà nước NVL Nguyên vật liệu PTHĐSN Phát triển hoạt động sự nghiệp SNC Sự nghiệp công SNCL Sự nghiệp công lập SXKD Sản xuất kinh doanh TSCĐ Tài sản cố định TK Tài khoản TW Trung ương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Sự khác biệt giữa chi phí và chi tiêu. Chứng từ kế toán chi phí và giá thành dịch vụ SNC.
Báo cáo KQHĐ trình bày chi phí theo tính chất. Báo cáo KQHĐ trình bày chi phí theo chức năng. Chỉ tiêu Hàng tồn kho được trình bày tại Báo cáo tình hình tài chính. Vai trò kế toán quản trị chi phí và giá thành dịch vụ SNC trong các giai đoạn của quá trình quản lý.
Phân loại các BV trực thuộc Bộ Y tế. Lộ trình xác định giá dịch vụ KCB theo Nghị định 85/2012/NĐ-CP. Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tại các BV trực thuộc Bộ Y tế. Tình hình tổ chức bộ phận kế toán quản trị tại các BV.
Tình hình phân loại chi phí dịch vụ KCB tại các BV. Quy trình chẩn đoán và điều trị thoát vị bẹn ở trẻ nhỏ tại BV Nhi TW. Tình hình xác định chi phí dịch vụ KCB dở dang tại các BV. Trích Thuyết minh BCTC năm 2018 của BV Hữu Nghị Việt Đức.
Trích Thuyết minh BCTC năm 2020 của BV Tâm thần TW1. Bảng tính giá thành định mức dịch vụ siêu âm 2D đen trắng. Các chi phí dịch vụ KCB được tính trong giá thành dịch vụ KCB. Chứng từ kế toán tự thiết kế tại các BV trực thuộc Bộ Y tế.
Danh mục TSCĐ được tính hao mòn và trích khấu hao TSCĐ tại các BV trực thuộc Bộ Y tế .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thanh Dung (2022). Hoàn thiện kế toán chi phí giá thành dịch vụ khám chữa bệnh bệnh viện [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hoan-thien-ke-toan-chi-phi-va-gia-thanh-dich-vu-kham-chua-benh-tai-cac-benh-vien-truc-thuoc-bo-y-te-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện kế toán chi phí giá thành dịch vụ khám chữa bệnh bệnh viện" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Hoàn thiện kế toán chi phí và giá thành dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện Bộ Y tế. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính."
Luận án "Hoàn thiện kế toán chi phí giá thành dịch vụ khám chữa bệnh bệnh viện" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hoàn thiện kế toán chi phí giá thành dịch vụ khám chữa bệnh bệnh viện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện kế toán chi phí giá thành dịch vụ khám chữa bệnh bệnh viện" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hoàn thiện kế toán chi phí giá thành dịch vụ khám chữa bệnh bệnh viện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện kế toán chi phí giá thành dịch vụ khám chữa bệnh bệnh viện" có 329 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện kế toán chi phí giá thành dịch vụ khám chữa bệnh bệnh viện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.