Luận án Tiến sĩ: Hoàn thiện Chính sách Thương mại Quốc tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế của việt nam trong điều kiện hội nhập quốc tế. Xem tóm tắt và tải về tại
Luan An
luận án
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở & Mục tiêu Hoàn thiện Chính sách Thương mại Quốc tế
- Số trang:
- 203 trang
- Tác giả:
- Mai Thế Cường
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở Mục tiêu Hoàn thiện Chính sách Thương mại Quốc tế
Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa, hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Chính sách thương mại quốc tế (CSTMQT) đóng vai trò then chốt trong bối cảnh này. Tài liệu này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc, phân tích kinh nghiệm quốc tế. Nó giúp Việt Nam xác định hướng đi hiệu quả. Mục tiêu chính là hoàn thiện CSTMQT. Điều này nhằm tận dụng tối đa lợi ích từ hội nhập. Đồng thời, Việt Nam cần đối phó hiệu quả với các thách thức. CSTMQT cần đảm bảo sự phát triển bền vững. Nó cũng phải nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc hội nhập vào các hiệp định như WTO, CPTPP, EVFTA, RCEP tạo ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra yêu cầu cao về năng lực thích ứng. Chính sách cần linh hoạt, phù hợp với xu thế thương mại toàn cầu. Đây là chìa khóa để Việt Nam đạt được mục tiêu công nghiệp hóa vào năm 2020.
1.1. Khái quát về Chính sách Thương mại Quốc tế
Chính sách thương mại quốc tế bao gồm các quy định, biện pháp. Chúng điều chỉnh hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ. CSTMQT tác động trực tiếp đến nền kinh tế. Nó ảnh hưởng đến doanh nghiệp, người tiêu dùng. CSTMQT là công cụ quan trọng để nhà nước đạt được mục tiêu kinh tế. Mục tiêu bao gồm tăng trưởng, ổn định, phân phối thu nhập. Trong bối cảnh hội nhập, CSTMQT cần đảm bảo sự hài hòa. Cần tuân thủ các cam kết quốc tế. Đồng thời, nó phải bảo vệ lợi ích quốc gia. Việc phân tích những vấn đề chung này là cần thiết. Nó tạo nền tảng cho việc hoàn thiện chính sách. Các khái niệm như hiệp định thương mại tự do (FTA), WTO được đề cập.
1.2. Nâng cao Hiệu quả Hội nhập Thương mại
Mục tiêu hoàn thiện CSTMQT rất rõ ràng. Nó nhằm nâng cao hiệu quả hội nhập kinh tế quốc tế. Việt Nam cần khai thác tối đa lợi ích từ các FTA. Các FTA như CPTPP, EVFTA, RCEP mang lại cơ hội tiếp cận thị trường lớn. Việc tuân thủ quy định WTO là bắt buộc. CSTMQT phải tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Chuỗi cung ứng toàn cầu là yếu tố không thể thiếu. Nâng cao hiệu quả hội nhập giúp tăng trưởng xuất khẩu. Nó cũng thúc đẩy thu hút đầu tư nước ngoài. Điều này đóng góp vào sự phát triển kinh tế chung của đất nước. Chiến lược thương mại phải được điều chỉnh linh hoạt.
II.Quá trình Hội nhập Thực trạng Chính sách Thương mại Việt Nam
Việt Nam đã trải qua một quá trình hội nhập thương mại quốc tế sâu rộng. Quá trình này mang lại nhiều thành tựu quan trọng. Nó cũng bộc lộ những hạn chế cần khắc phục. Việc đánh giá thực trạng chính sách là bước đi cần thiết. Điều này nhằm xác định đúng đắn các vấn đề. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp. Bối cảnh toàn cầu luôn thay đổi nhanh chóng. Thương mại số đang phát triển mạnh mẽ. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) tiếp tục được ký kết. Việt Nam cần liên tục điều chỉnh chính sách. Chính sách phải đảm bảo tính cạnh tranh và bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh là ưu tiên hàng đầu. Việc này giúp Việt Nam nắm bắt các cơ hội mới. Đồng thời, nó giúp phòng tránh rủi ro tiềm ẩn. Phân tích thực trạng giúp định hình chiến lược tương lai.
2.1. Lịch sử Hội nhập Kinh tế Quốc tế của Việt Nam
Quá trình hội nhập của Việt Nam bắt đầu từ những năm 1990. Các mốc quan trọng bao gồm gia nhập AFTA, APEC, WTO. Gần đây, Việt Nam đã ký kết nhiều FTA thế hệ mới. Các FTA như CPTPP, EVFTA, RCEP là những điểm nhấn. Quá trình này đã mở rộng thị trường xuất khẩu cho Việt Nam. Nó thu hút mạnh mẽ đầu tư trực tiếp nước ngoài. Hội nhập giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ mới. Năng lực sản xuất được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra thách thức. Sức ép cạnh tranh gia tăng. Yêu cầu về thể chế, pháp luật cũng cao hơn. Việt Nam cần tiếp tục nỗ lực để thích ứng.
2.2. Đánh giá Thực trạng Chính sách Thương mại Hiện hành
Chính sách thương mại của Việt Nam đã đạt nhiều kết quả. Nó đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và xuất khẩu. Các cam kết quốc tế được thực hiện nghiêm túc. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Năng lực cạnh tranh của một số ngành chưa cao. Sự tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu còn ở phân khúc giá trị thấp. Khung pháp lý vẫn còn một số điểm chưa đồng bộ. Năng lực thực thi cam kết quốc tế cần được nâng cao. Thương mại số đang phát triển. Tuy nhiên, Việt Nam cần có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ hơn. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp nhận diện vấn đề. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp cho tương lai.
III.Quan điểm Phát triển Chiến lược Hoàn thiện Thương mại
Việt Nam đang đứng trước bối cảnh kinh tế quốc tế phức tạp. Sự phát triển của thương mại số, chuỗi cung ứng toàn cầu tạo ra nhiều cơ hội. Đồng thời, nó cũng đặt ra thách thức mới. Việc hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế (CSTMQT) cần dựa trên những quan điểm rõ ràng. Nó phải có một chiến lược cụ thể. Quan điểm phải đảm bảo tính chủ động, linh hoạt. Chiến lược cần hướng tới nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó phải thúc đẩy phát triển bền vững. Việt Nam cần tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA). Đặc biệt là CPTPP, EVFTA, RCEP. Điều này giúp mở rộng thị trường xuất khẩu. Nó cũng tăng cường vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Việc định hình quan điểm và chiến lược là nền tảng cho các giải pháp.
3.1. Bối cảnh Mới Quan điểm Phát triển CSTMQT
Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đang thay đổi nhanh chóng. Cách mạng công nghiệp 4.0 thúc đẩy thương mại số. Chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc. Các nền kinh tế lớn có xu hướng bảo hộ. Việt Nam cần có quan điểm phát triển CSTMQT phù hợp. Quan điểm phải lấy lợi ích quốc gia làm trọng tâm. Nó phải đảm bảo sự hài hòa với các cam kết quốc tế. Cần ưu tiên nâng cao năng lực cạnh tranh nội địa. Phát triển thị trường xuất khẩu đa dạng. Hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam vươn ra thế giới. Quan điểm này là kim chỉ nam cho mọi hành động chính sách.
3.2. Định hướng Chiến lược Thương mại Quốc tế cho Việt Nam
Chiến lược thương mại quốc tế của Việt Nam cần có tầm nhìn dài hạn. Định hướng phải tập trung vào tăng cường năng lực cạnh tranh. Điều này bao gồm cải thiện môi trường kinh doanh. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một vài thị trường. Khai thác hiệu quả các FTA đã ký kết (CPTPP, EVFTA, RCEP). Phát triển các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao. Tăng cường tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Phát triển thương mại số là ưu tiên hàng đầu.
IV.Giải pháp Nâng cao Năng lực Cạnh tranh Hội nhập Sâu rộng
Để hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế, Việt Nam cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải hướng tới nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và quốc gia. Đồng thời, cần thúc đẩy hội nhập sâu rộng và hiệu quả hơn. Việc cải thiện khung pháp lý và thể chế là nền tảng. Nó tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Phát triển thương mại số và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu là xu thế tất yếu. Các giải pháp cần tập trung vào hỗ trợ doanh nghiệp. Đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nâng cao nhận thức và năng lực thực thi các cam kết FTA, WTO. Đầu tư vào công nghệ và đổi mới sáng tạo cũng rất quan trọng. Điều này giúp Việt Nam nắm bắt các cơ hội từ thị trường xuất khẩu.
4.1. Cải thiện Khung pháp lý Thể chế Thương mại
Việc cải thiện khung pháp lý và thể chế là cần thiết. Nó giúp đảm bảo sự minh bạch, ổn định. Rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật. Đảm bảo tính tương thích với các cam kết WTO và FTA. Các FTA như CPTPP, EVFTA, RCEP đặt ra yêu cầu cao. Cần nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Giảm thiểu các rào cản hành chính không cần thiết. Tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu. Chính sách cần rõ ràng, dễ hiểu. Điều này giúp doanh nghiệp tuân thủ tốt hơn. Đồng thời, nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
4.2. Phát triển Thương mại số Chuỗi cung ứng Toàn cầu
Thương mại số là xu hướng không thể đảo ngược. Việt Nam cần có giải pháp thúc đẩy mạnh mẽ lĩnh vực này. Hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số vào kinh doanh. Phát triển hạ tầng số vững chắc. Đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng số. Đồng thời, cần tăng cường sự tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Khuyến khích doanh nghiệp nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm. Tìm kiếm các mắt xích có giá trị cao trong chuỗi. Các chính sách cần khuyến khích liên kết. Xây dựng thương hiệu quốc gia. Điều này giúp nâng cao vị thế hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
V.Thúc đẩy Thị trường Xuất khẩu Nâng cao Giá trị Gia tăng
Một trong những giải pháp cốt lõi để hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế là thúc đẩy thị trường xuất khẩu. Đồng thời, cần tập trung nâng cao giá trị gia tăng của hàng hóa Việt Nam. Điều này đòi hỏi chiến lược đa dạng hóa thị trường hiệu quả. Nó cũng yêu cầu các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cụ thể. Việt Nam cần giảm sự phụ thuộc vào một vài thị trường lớn. Mở rộng sang các thị trường tiềm năng mới. Các FTA như CPTPP, EVFTA, RCEP cung cấp nhiều cơ hội. Cần khai thác tối đa các ưu đãi thuế quan. Nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Chính sách phải khuyến khích sự đổi mới. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.
5.1. Đa dạng hóa Thị trường Sản phẩm Xuất khẩu
Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu là chiến lược quan trọng. Nó giúp giảm thiểu rủi ro thương mại. Việt Nam cần mở rộng tiếp cận các thị trường mới. Đặc biệt là các thị trường chưa được khai thác hết. Các thị trường tiềm năng ở châu Phi, Mỹ Latinh cần được chú ý. Đồng thời, cần đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu. Phát triển các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh cao. Tập trung vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Hàng hóa nông sản cần được nâng cao chất lượng. Xây dựng thương hiệu mạnh cho sản phẩm Việt Nam. Điều này tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
5.2. Hỗ trợ Doanh nghiệp Nâng cao Năng lực Cạnh tranh
Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ cho doanh nghiệp. Đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này giúp họ nâng cao năng lực cạnh tranh. Các chính sách bao gồm hỗ trợ về tài chính, công nghệ. Đào tạo nâng cao kỹ năng quản lý và lao động. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới sáng tạo. Hỗ trợ tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Giảm gánh nặng về thủ tục hành chính. Điều này giúp doanh nghiệp thích nghi tốt hơn với yêu cầu của các FTA. Nó cũng giúp họ tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi, Mai Thế Cường, xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nêu ra và trích dẫn trong luận án là trung thực. Toàn bộ kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được bất cứ ai khác công bố tại bất cứ công trình nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Mai Thế Cường ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.iii DANH MỤC CÁC BẢNG.v DANH MỤC CÁC HÌNH.vi PHẦN MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. Những vấn đề chung về chính sách thương mại quốc tế. Nội dung của việc hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
Kinh nghiệm hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. THỰC TRẠNG HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. Quá trình hội nhập thương mại quốc tế của Việt Nam. Thực trạng hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
Đánh giá việc hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TIẾP TỤC HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam trong thời gian tới. Quan điểm tiếp tục hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
Giải pháp tiếp tục hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. 140 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.141 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.164 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ tiếng Viêt Tên đầy đủ tiếng Anh AFTA Khu vực mậu dịch tự do ASEAN Free Trade Area ASEAN APEC Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Asia-Pacific Economic Cooperation Á - Thái Bình Dương ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Association of South East Asian Nations Nam Á ASEM Hội nghị thượng đỉnh Á – Âu Asia-Europe Meeting CAP Kế hoạch hành động hợp tác Cooperation Action Plan của APEC CEPT Biểu thuế quan ưu đãi hiệu lực Common Effective Preferential Tariff chung CSTMQT Chính sách thương mại quốc tế ECOTECH Hợp tác kinh tế và công nghệ Economic and Technical Cooperation của APEC EHP Chương trình thu hoạch sớm Early Harvest Program ERP Tỷ lệ bảo hộ hữu hiệu Effective Rate of Protection FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment GATT Hiệp định chung về thuế quan General Agreement on Tariffs and Trade và thương mại GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Production GTAP Dự án phân tích thương mại Global Trade Analysis Project toàn cầu HS Hệ thống hài hoà Harmonized System hoặc viết đầy đủ là Harmonized Commodity Description and Code System IAP Kế hoạch hành động quốc gia Individual Action Plans của APEC ISIC Hệ thống thống kê công nghiệp International Standard Industrial Code ITC Trung tâm thương mại quốc tế International Trade Center 4 Chữ viết tắt Tên đầy đủ tiếng Viêt Tên đầy đủ tiếng Anh KNCTHH Khả năng cạnh tranh hiện hữu LTSSHH Lợi thế so sánh hiện hữu MFN Nguyên tắc tối huệ quốc Most Favoured Nation NK Nhập khẩu RCA Lợi thế so sánh hiện hữu Revealed Comparative Advantage SITC Phân loại thương mại chuẩn Standard International Trade Classification quốc tế VN - US Hiệp định Thương mại Việt Vietnam-US Bilateral Trade Agreement BTA Nam – Hoa Kỳ WB Ngân hàng thế giới World Bank WTO Tổ chức Thương mại thế giới World Trade Organization XNK Xuất nhập khẩu XK Xuất khẩu 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Quá trình tự do hoá thương mại ở Việt Nam. Các nội dung cơ bản của AFTA.
Mục tiêu cắt giảm thuế theo AFTA của Việt Nam. Mục tiêu cơ bản của APEC vào năm 2020. Cam kết cơ bản của Việt Nam trong Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ. Chuẩn bị của Việt Nam trong việc gia nhập WTO.
Cắt giảm thuế theo chương trình EHP. Số vụ kiện Việt Nam bán phá giá. Kịch bản phân tích Chương trình thu hoạch sớm.99 6 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Khung phân tích chính sách thương mại quốc tế trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.2 Sản xuất và tiêu thụ nội địa ô tô tại Thái Lan.
Xuất khẩu của ngành công nghiệp ô tô Thái Lan. Chuỗi giá trị trong một ngành công nghiệp. Số vụ kiện Trung Quốc bán phá giá 1995-2005. So sánh chống bán phá giá của Trung Quốc.
Tăng trưởng xuất nhập khẩu và tổng XNK/GDP tại Việt Nam. Cơ cấu thương mại Việt Nam theo khu vực 1995-2005. Thuế suất bình quân của Việt Nam theo lộ trình CEPT. Thuế suất bình quân của Việt Nam theo EHP.72 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài luận án Việt Nam đặt mục tiêu về cơ bản trở thành nước công nghiệp hoá vào năm 2020. Quá trình công nghiệp hoá của Việt Nam có bối cảnh khác với các nước Đông Á, cụ thể là Việt Nam phải tham gia vào quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và tham gia vào mạng lưới sản xuất khu vực và thế giới. Bên cạnh 1 đó, các nước trong khu vực như Trung Quốc và ASEAN-4 đã đạt được những kết quả rất đáng ngưỡng mộ trong phát triển kinh tế. Trong bối cảnh đó, chính sách thương mại quốc tế có một vị trí quan trọng trong việc hỗ trợ thực hiện chính sách công nghiệp và các chính sách khác.
Chính sách thương mại quốc tế là thuật ngữ đang được vận dụng trên thực tiễn song không được sử dụng một cách hệ thống cũng như ở khía cạnh này hay khía cạnh khác còn có những nội dung và tên gọi khác nhau như chính sách xuất nhập khẩu, chương trình xúc tiến thương mại trọng điểm quốc gia, chương trình nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm công nghiệp xuất khẩu, biểu thuế nhập khẩu ưu đãi theo CEPT,. Việt Nam đang ở giai đoạn cuối của quá trình đàm phán gia nhập WTO, đã là thành viên của ASEAN, APEC, ký kết các hiệp định khung với Liên minh châu Âu, hiệp định thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ. Thực hiện công nghiệp hoá trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra những vấn đề về tính minh bạch, chủ động của chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam, đặc biệt là sự phối hợp giữa Uỷ ban quốc gia về hợp tác kinh tế quốc tế, Bộ Thương mại, Bộ Tài chính, Bộ Công nghiệp với các bộ ngành, hiệp hội, doanh nghiệp và đối tác nước ngoài. 1 Các nước ASEAN-4 nêu ra ở đây bao gồm Malaysia, Thái Lan, Indonesia và Philippines 2 Chính phủ Việt Nam đã thực hiện nhiều cải cách về thương mại trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
Tuy nhiên, nhiều vấn đề còn cần được tiếp tục xem xét như việc liên kết doanh nghiệp và Chính phủ trong việc hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế; cơ sở khoa học và thực tiễn khi đàm phán ASEAN mở rộng, ký kết hiệp định song phương; phát huy vai trò của khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong việc thực hiện chính sách; và cách thức vận dụng các công cụ của chính sách thương mại quốc tế trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Chính sách thương mại quốc tế phải được hoàn thiện để vừa phù hợp với các chuẩn mực thương mại quốc tế hiện hành của thế giới, vừa phát huy được lợi thế so sánh của Việt Nam. Với những lý do nêu trên, việc xem xét chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế là việc làm vừa có ý nghĩa về mặt lý luận, vừa có ý nghĩa về mặt thực tiễn, góp phần đưa Việt Nam hội nhập thành công và đạt được mục tiêu về cơ bản trở thành quốc gia công nghiệp hoá vào năm 2020. Tình hình nghiên cứu đề tài Chính sách thương mại quốc tế là một thuật ngữ không còn mới trên thế giới.
Tổ chức thương mại thế giới (WTO) cung cấp thông tin cập nhật về các nội dung của chính sách thương mại quốc tế trên trang web của tổ chức này. Đây là một nguồn tài liệu phong phú giúp ích cho việc nghiên cứu chính sách thương mại quốc tế trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế bởi vì những nguyên tắc, quy định của WTO đang và sẽ tác động tới không chỉ các hoạt động thương mại quốc tế mà cả các hoạt động kinh tế quốc tế và chính sách thương mại quốc tế của các quốc gia. Tuy nhiên, hiện tại Việt Nam vừa mới trở thành thành viên của WTO. Các rà soàt về chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam cũng chưa được đưa vào chương trình làm việc chính thức của Nhóm rà soát chính sách thương mại quốc tế của WTO.
3 Tại Việt Nam, Dự án Hỗ trợ Thương mại Đa biên (MUTRAP) thuộc Bộ Thương mại, do Cộng đồng Châu Âu tài trợ giúp Việt Nam tiến hành các nghiên cứu nhằm hỗ trợ Việt Nam trong tiến trình gia nhập WTO và đáp ứng các yêu cầu đặt ra trong việc thực hiện các cam kết quốc tế về thương mại. Hiện tại, dự án này đã bước vào giai đoạn II. Kết quả nghiên cứu ở giai đoạn I bao gồm những vấn đề về cắt giảm thuế trong ASEAN và WTO, phát triển công nghiệp của Việt Nam trong điều kiện hội nhập, các nguyên tắc trong khuôn khổ hiệp định về dịch vụ của WTO, hỏi đáp về APEC, ASEAN. Các nghiên cứu của dự án hiện đang tập trung vào nâng cao năng lực cho cán bộ Việt Nam, thiết lập các điểm hỏi đáp về các rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT) và các biện pháp kiểm dịch (SPS).
Tuy nhiên, MUTRAP không ưu tiên giải quyết các vấn đề về phối hợp hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Trung tâm Kinh tế quốc tế của Úc (CIE) thực hiện nghiên cứu về các công cụ của chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam cũng như các quy định về thương mại , chính sách xuất khẩu. Nghiên cứu này [114] hoàn thành năm 1998. Ngoài ra, tại Việt Nam đã có nhiều công trình, sách tham khảo về hội nhập kinh tế quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Thế Cường (n.d.). Hoàn thiện Chính sách Thương mại Quốc tế Việt Nam hội nhập [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hoan-thien-chinh-sach-thuong-mai-quoc-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện Chính sách Thương mại Quốc tế Việt Nam hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full hoàn thiện chính sách thương mại quốc tế của việt nam trong điều kiện hội nhập quốc tế. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Hoàn thiện Chính sách Thương mại Quốc tế Việt Nam hội nhập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện Chính sách Thương mại Quốc tế Việt Nam hội nhập" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện Chính sách Thương mại Quốc tế Việt Nam hội nhập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.