Luận án: Tổng hợp và Đặc trưng Vật liệu Nano Chứa Titan, Ứng dụng Quang Xúc tác Xử lý Ô nhiễm

Luận án tiến sĩ hóa học chuyên sâu về tổng hợp, đặc trưng hóa vật liệu mới. Nghiên cứu đề xuất một ứng dụng tiềm năng, mở ra hướng phát triển mới.

Trường ĐH

Viện Hóa học – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

134

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên Cứu Tổng Hợp Vật Liệu Nano Chứa Titan và MOF
Số trang:
134 trang
Trường:
Viện Hóa học – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên Cứu Tổng Hợp Vật Liệu Nano Chứa Titan và MOF

Luận án tập trung vào hóa học tổng hợp các vật liệu cấu trúc nano chứa titan. Nghiên cứu này điều chế các hợp chất mới với tiềm năng ứng dụng cao. Quá trình điều chế bao gồm vật liệu zeolit, vật liệu mao quản trung bình (MQTB), titan đioxit (TiO2) và vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs). Mỗi loại vật liệu được tổng hợp thông qua các kỹ thuật chuyên biệt, nhằm đạt được cấu trúc hóa học và tính chất vật liệu mong muốn. Mục tiêu chính là phát triển các vật liệu có hoạt tính xúc tác vượt trội. Nghiên cứu khoa học này đóng góp vào lĩnh vực vật liệu tiên tiến, mở ra hướng ứng dụng trong xử lý môi trường và các phản ứng hóa học. Các phương pháp tổng hợp được lựa chọn kỹ lưỡng để kiểm soát hình thái và kích thước hạt.

1.1. Tổng hợp zeolit và vật liệu mao quản trung bình chứa titan

Tổng hợp zeolit và vật liệu mao quản trung bình chứa titan được thực hiện. Các vật liệu này có cấu trúc lỗ xốp đặc trưng. Quá trình điều chế tập trung vào việc đưa titan vào mạng tinh thể hoặc bề mặt vật liệu. Vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa titan là trọng tâm. Sự phân tán của titan trong cấu trúc ảnh hưởng đến tính chất vật liệu cuối cùng. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất mới có hoạt tính xúc tác cao.

1.2. Tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại MOFs

Vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs) chứa titan được tổng hợp. Đây là một loại hợp chất mới với cấu trúc hóa học mở. Quá trình điều chế MOFs đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng. Ứng dụng của vật liệu MOFs rất đa dạng. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của Ti-MOFs trong quang xúc tác. Tổng hợp thành công MOFs mở ra nhiều triển vọng trong hóa học tổng hợp.

1.3. Tổng hợp Titan dioxit và các biến tính

Tổng hợp titan đioxit (TiO2) được thực hiện. Các phương pháp biến tính TiO2 cũng được nghiên cứu. Biến tính bao gồm doping Ceri và Nitơ. Mục đích là cải thiện tính chất vật liệu, đặc biệt là hoạt tính quang xúc tác. Các kỹ thuật đặc trưng được sử dụng để đánh giá cấu trúc hóa học của TiO2 biến tính. Đây là một phần quan trọng của quá trình điều chế các vật liệu hiệu suất cao.

II.Phương Pháp Điều Chế Tiên Tiến Vật Liệu Cấu Trúc Đặc Biệt

Luận án mô tả chi tiết các phương pháp tổng hợp vật liệu cấu trúc nano chứa titan. Mỗi phương pháp được lựa chọn để tối ưu hóa quá trình điều chế. Các kỹ thuật này đảm bảo kiểm soát chặt chẽ cấu trúc hóa học và hình thái vật liệu. Mục tiêu là đạt được tính chất vật liệu mong muốn. Việc áp dụng các phương pháp tiên tiến giúp tạo ra các hợp chất mới với hiệu suất cao. Nghiên cứu khoa học này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp.

2.1. Phương pháp thủy nhiệt và sol gel

Phương pháp thủy nhiệt được sử dụng để tổng hợp vật liệu. Đây là kỹ thuật điều chế dưới áp suất và nhiệt độ cao. Phương pháp sol-gel cũng là một quá trình điều chế quan trọng. Nó cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt và cấu trúc hóa học. Cả hai phương pháp này đều được áp dụng để tổng hợp các vật liệu chứa titan. Kết quả mang lại vật liệu có cấu trúc đặc trưng.

2.2. Phương pháp vi nhũ và biến tính sau tổng hợp

Phương pháp vi nhũ được nghiên cứu để tổng hợp vật liệu nano. Kỹ thuật này tạo ra các hạt đồng đều. Biến tính sau tổng hợp là một phương pháp quan trọng khác. Nó cho phép điều chỉnh tính chất vật liệu sau quá trình tổng hợp ban đầu. Các kỹ thuật này giúp tối ưu hóa cấu trúc hóa học và tính chất bề mặt. Đây là những công cụ thiết yếu trong hóa học tổng hợp.

2.3. Điều chế vật liệu đa cấp mao quản chứa titan

Quá trình điều chế vật liệu đa cấp mao quản chứa titan (MTS-9) được tập trung. Đây là một loại hợp chất mới có cấu trúc phức tạp. Phương pháp tổng hợp đặc biệt được phát triển cho MTS-9. Mục đích là tạo ra vật liệu có diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp phụ tốt. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của các vật liệu mao quản tiên tiến.

III.Đặc Trưng Cấu Trúc Hình Thái và Tính Chất Vật Liệu Mới

Việc đặc trưng vật liệu là một phần không thể thiếu của nghiên cứu. Các kỹ thuật đặc trưng tiên tiến được sử dụng để phân tích hóa học chi tiết. Mục tiêu là xác định cấu trúc hóa học, hình thái, và tính chất vật liệu của các hợp chất mới. Phân tích này cung cấp hiểu biết sâu sắc về mối liên hệ giữa cấu trúc và hiệu suất. Từ đó, tối ưu hóa quá trình điều chế vật liệu. Nghiên cứu khoa học này đảm bảo đánh giá toàn diện các vật liệu tổng hợp.

3.1. Kỹ thuật phổ nhiễu xạ tia X và phổ hồng ngoại

Phương pháp phổ nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để phân tích cấu trúc tinh thể. Nó xác định các pha và độ tinh thể của vật liệu. Phương pháp phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức hóa học. Các kỹ thuật này là cơ sở để xác định cấu trúc hóa học của vật liệu. Chúng giúp đánh giá sự thành công của quá trình tổng hợp.

3.2. Hiển vi điện tử và xác định diện tích bề mặt

Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) được áp dụng. Chúng cung cấp thông tin về hình thái và kích thước hạt vật liệu. Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng (BET) đo đạc các thông số về lỗ xốp. Các kỹ thuật đặc trưng này rất quan trọng. Chúng giúp đánh giá tính chất vật liệu và cấu trúc bề mặt.

3.3. Đặc trưng trạng thái titan trong mạng tinh thể

Nghiên cứu tập trung đặc trưng trạng thái titan trong và ngoài mạng tinh thể. Điều này rất quan trọng để hiểu hoạt tính xúc tác. Phân tích hàm lượng titan trong mẫu vật liệu cũng được thực hiện. Các kỹ thuật đặc trưng tiên tiến được sử dụng. Mục tiêu là xác định vị trí và hóa trị của titan. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật liệu.

IV.Phân Tích Hóa Học và Ứng Dụng Xúc Tác Quang Hóa Đa Dạng

Luận án tập trung vào đánh giá hoạt tính xúc tác của các vật liệu tổng hợp. Các thử nghiệm được thực hiện để phân tích hóa học hiệu quả. Hoạt tính quang xúc tác là một khía cạnh quan trọng. Nó liên quan đến khả năng phân hủy các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Nghiên cứu khoa học này kiểm tra tính chất vật liệu trong các phản ứng thực tế. Mục tiêu là phát triển các giải pháp xử lý môi trường hiệu quả.

4.1. Hoạt tính xúc tác oxi hóa chọn lọc hợp chất hữu cơ

Hoạt tính oxi hóa chọn lọc hợp chất hữu cơ được xác định. Vật liệu chứa titan được kiểm tra khả năng xúc tác. Các phản ứng oxi hóa cụ thể được lựa chọn. Mục tiêu là đánh giá hiệu suất của các hợp chất mới. Nghiên cứu này cung cấp thông tin về khả năng ứng dụng của vật liệu.

4.2. Hoạt tính quang xúc tác phân hủy 4 nitrophenol

Hoạt tính quang xúc tác oxi hóa hoàn toàn 4-nitrophenol (4-NP) được nghiên cứu. 4-NP là một hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Các vật liệu cấu trúc nano chứa titan được thử nghiệm. Kết quả chỉ ra tiềm năng của vật liệu trong xử lý ô nhiễm nước. Đây là một ứng dụng quan trọng của tính chất vật liệu.

4.3. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác của TiO2 MIL 101

Hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu TiO2/MIL-101 được đánh giá. Đây là sự kết hợp giữa titan đioxit và MOFs. Các thử nghiệm được thực hiện trong phản ứng phân hủy 4-NP. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng của vật liệu lai. Nó thể hiện tiềm năng của các hợp chất mới trong ứng dụng thực tiễn.

V.Tổng Quan Vật Liệu Zeolit TiO2 và Khung Hữu Cơ Kim Loại

Chương tổng quan giới thiệu các loại vật liệu chính được nghiên cứu. Bao gồm zeolit, vật liệu mao quản trung bình (MQTB) chứa titan, titan đioxit (TiO2) và vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs). Mỗi loại vật liệu có cấu trúc hóa học và tính chất vật liệu độc đáo. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng cho quá trình điều chế và ứng dụng. Nghiên cứu khoa học này cung cấp cái nhìn tổng thể về các hợp chất mới.

5.1. Vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa Titan

Vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa Titan được giới thiệu. Các vật liệu này có cấu trúc lỗ xốp đều đặn. Sự có mặt của Titan mang lại tính chất xúc tác đặc biệt. Vật liệu đa cấp mao quản chứa Ti cũng được đề cập. Các tính chất vật liệu như diện tích bề mặt và kích thước lỗ xốp được phân tích.

5.2. Khái niệm và tính chất của Titan đioxit

Khái niệm cơ bản về titan đioxit (TiO2) được trình bày. Các dạng thù hình và tính chất của TiO2 được mô tả. Đặc biệt, tính chất quang xúc tác của TiO2 được nhấn mạnh. Đây là một vật liệu quan trọng trong nhiều ứng dụng. Quá trình điều chế TiO2 và các biến tính được khám phá.

5.3. Vật liệu khung hữu cơ kim loại MOFs và ứng dụng

Vật liệu khung hữu cơ – kim loại (MOFs) được giới thiệu. Cấu trúc hóa học độc đáo của MOFs được thảo luận. Các ứng dụng đa dạng của vật liệu MOFs cũng được đề cập. Chúng bao gồm hấp phụ, xúc tác và cảm biến. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học đang phát triển mạnh mẽ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và một số ứng dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (134 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS. Nguyễn Đình Tuyến, người đã hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn PGS. Lê Thị Hoài Nam đã tận tình chỉ dẫn giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

ãnh Tôi xin cảm ơn Ban l đạo và các nhà khoa học công tác tại Viện Hóa học – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện làm việc cũng góp ý trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của anh chị em trong phòng Xúc tác Ứng dụng Viện Hóa học trong suốt thời gian tôi làm việc tại đây. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới toàn thể gia đình bạn bè, đồng nghiệp. Những người đã luôn ủng hộ, giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn trong thời gian thực hiện luận án này.

Hà nội, ngày 26 tháng 01 năm 2015 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. ZEOLIT VÀ VẬT LIỆU MAO QUẢN TRUNG BÌNH CHỨA TITAN. Vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa Titan. Vật liệu đa cấp mao quản chứa Ti.

VẬT LIỆU TRÊN CƠ SỞ TITAN DIOXIT. Khái niệm titan đioxit. Tính chất của TiO2. VẬT LIỆU KHUNG HỮU CƠ – KIM LOẠI.

Vật liệu khung hữu cơ kim loại. Ứng dụng của vật liệu MOFs. CÁC PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP VẬT LIỆU CẤU TRÚC NANO CHỨA TITAN. Phương pháp thủy nhiệt (Hydrothermal treatment).

Phương pháp sol-gel (Sol-gel). Phương pháp vi nhũ ( Micro-emulsion method). Phương pháp biến tính sau tổng hợp (post-synthesis). Tổng hợp zeolit và vật liệu mao quản trung bình chứa titan.

Tổng hợp vật liệu đa cấp mao quản chứa titan MTS-9. Tổng hợp Titan dioxit và TiO2 biến tính. Tổng hợp vật liệu khung hữu cơ kim loại (metal organic framworks - MOFs). CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC VẬT LIỆU.

Những cơ sở khoa học của việc phân tích định tính và định lượng vật liệu cấu trúc nano. Phương pháp phổ nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp phổ tán xạ Raman.

Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại và khả kiến. Phương pháp hiển vi điện tử quét ( SEM). Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng (BET).

TỔNG QUAN VỀ XỬ LÝ 4-NITROPHENOL VÀ CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ KHÓ PHÂN HỦY. p-nitrophenol và các dẫn xuất vòng thơm chứa nitro. Độc tính của các hợp chất nitrophenol. Các phương pháp xử lý .48 CHƯƠNG II.

TỔNG HỢP VẬT LIỆU. Các vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa Titan. Vật liệu đa cấp mao quản chứa Titan. Vật liệu TiO2 doping Ceri và doping Nitơ.

Vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa Titan đioxit (TiO2/SBA-15 , TiO2/MCM-41). Vật liệu khung hữu cơ kim loại chứa Titan. ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU. Đặc trưng cấu trúc và hình thái mao quản trung bình trật tự cao.

Đặc trưng trạng thái Titan trong và ngoài mạng tinh thể. Phân tích hàm lượng Titan trong mẫu vật liệu. XÁC ĐỊNH HOẠT TÍNH XÚC TÁC. Hoạt tính oxi hóa chọn lọc hợp chất hữu cơ.

Hoạt tính quang xúc tác oxi hóa hoàn toàn hợp chất hữu cơ. Phản ứng oxi hóa hoàn toàn 4-NP.63 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU.

Vật liệu mao quản trung bình trật tự chứa Titan. Vật liệu đa cấp mao quản chứa Titan. Vật liệu TiO2/SBA-15 và TiO2/MCM-41. Vật liệu TiO2 doping theo phương pháp sol-gel.

Vật Liệu TiO2 doping nitơ. Vật liệu khung hữu cơ kim loại chứa Titan. HOẠT TÍNH QUANG XÚC TÁC CỦA CÁC VậT LIỆU TRÊN CƠ SỞ TIO2. Hoạt tính các mẫu vật liệu doping bằng phương pháp sol-gel trong phản ứng phân hủy MB (Methylen Blue – Xanh Metilen).

Kết quả xử lý 2,4 D (Axit 2,4 diclophenoxyacetic). Kết quả xử lý hoạt tính các mẫu vật liệu biến tính Nitơ với MB. Hoạt tính quang xúc tác của TiO2-N4-600 xử lý MB. PHẢN ỨNG QUANG XÚC TÁC OXI HÓA HOÀN TOÀN 4-NP.

Hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu cấu trúc nano chứa Ti trong phản ứng phân hủy 4-NP. Hoạt tính xúc tác của TiO2/MCM-41. Hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu TiO2/MIL-101 .110 114 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng I. Một số ứng dụng của TiO2 tại Nhật Bản [23].

Độ chuyển hóa và độ chọn lọc phản ứng amoxy hóa trên các xúc tác chứa Titan. Kết quả một số phản ứng oxi hóa trên xúc tác MQTB chứa Titan. Các phản ứng oxi hóa trên MTS-9 so sánh với các vật liệu chứa titan khác. Các hằng số vật lý của TiO2.

Một số tính chất vật lí của TiO2 dạng Anatase và Rutile. Các dao động IR đặc trưng. Kết quả đặc trưng các vật liệu mao quản trung bình chứa Titan. Các ký hiệu mẫu vật liệu theo phương pháp sol-gel.

Bước sóng hấp thụ và năng lượng vùng cấm của các mẫu vật liệu xúc tác theo phương pháp sol-gel. Các ký hiệu mẫu vật liệu theo phương pháp xử lý nhiệt. Bước sóng hấp thụ và năng lượng vùng cấm của các mẫu vật liệu xúc tác theo phương pháp xử lý nhiệt. Hàm lượng TiO2 của các mẫu phân tán trên MIL-101 bằng phương pháp EDX.

Các đặc trưng cấu trúc vật liệu chứa Titan ở các trạng thái khác nhau. Đặc trưng cấu trúc các mẫu TiO2/MIL-101 khác nhau.107 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình I. Cấu trúc TS-1. Dạng cấu trúc liên kết của titan trong mạng lưới tinh thể.

Sơ đồ cơ chế tâm Ti hoạt động trong mạng tinh thể TS-1. Một số phản ứng oxi hóa sử dụng TS-1 làm xúc tác. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới độ chuyển hóa H2O2 và phần trăm sản phẩm 115 phụ. Các dạng cấu trúc vật liệu MQTB.

Cấu trúc SBA-15. Minh họa cấu trúc MTS-9. Cấu trúc tinh thể của TiO2: A. Đa diện phối trí của TiO2.

Các quá trình diễn ra trong hạt bán dẫn khi hấp thụ photon. Cấu trúc tinh thể MIL-101. Sự phụ thuộc áp suất hơi trong điều kiện đẳng tích. Sơ đồ chung của phương pháp sol – gel điều chế vật liệu nano.

Sơ đồ biến tính TiO2 bằng phương pháp sol-gel. Cấu trúc hiển vi của vi nhũ ở một nồng độ chất hoạt động bề mặt cho trước với ảnh hưởng của nhiệt độ và nồng độ nước. Sơ đồ tạo hạt từ vi nhũ. Quá trình hình thành zeolit.

Sơ đồ nguyên lý tổng hợp vật liệu MQTB. Sơ đồ liên kết chất HĐBM và nguồn Silic. Qui trình tổng hợp MTS-9. Sơ đồ tổng hợp hạt nano TiO2 theo phương pháp thuỷ nhiệt.

Sơ đồ tổng hợp MIL-101. Các dạng đường đẳng nhiệt hấp phụ-khử hấp phụ theo phân loại IUPAC. Sự phụ thuộc của P/V(P0 - P) theo P/P0. Hợp chất nitrophenol phổ biến.

Các mẫu vật liệu Ti-SBA-15. Qui trình tổng hợp Ti-MCM-41. Sơ đồ tổng hợp vật liệu đa cấp mao quản chứa Titan. Sơ đồ tổng hợp Ce-TiO2 bằng phương pháp sol-gel.

Sơ đồ hệ thống biến tính Nitơ. Công thức cấu tạo và phổ UV -vis của MB. Độ chuyển hóa của MB phụ thuộc nồng độ xúc tác. Đường cong hấp phụ MB theo thời gian.

Đường chuẩn nồng độ MB xác định bằng phương pháp đo quang. Sơ đồ thiết bị thử hoạt tính xúc tác. Độ chuyển hóa MB 5 mg/l, xúc tác P25 với công suất chiếu sáng khác nhau. Đường chuẩn 4-NP bằng phương pháp đo quang.

Đường chuẩn của 4-NP xác định bằng phương pháp UV-vis. Phổ XRD của các mẫu SBA-15 chứa Titan ở các nồng độ khác nhau. Ảnh TEM của vật liệu Ti-SBA-15. Ảnh SEM của vật liệu Ti-SBA-15.

Phổ hồng ngoại của các mẫu Ti-SBA-15. Phổ Raman các mẫu Ti_SBA-15 so sánh với TiO2 (anatas). Phổ nhiễu xạ tia X của vật liệu Ti-MCM-41. Phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến của Ti-MCM-41 và P25.

Kết quả ảnh TEM của vật liệu. Đường đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp phụ N2 của vật liệu Ti-MCM-41. Đường cong phân bố kích thước mao quản của vật liệu Ti-MCM-41. Phổ nhiễu xạ tia X của mẫu vật liệu TS-1/SBA-15.

Minh họa cấu trúc mao quản kích thước đồng đều của SBA-15 và cấu trúc mao quản không đồng đều của TS-1/SBA-15. Đường đẳng nhiệt hấp phụ, giải hấp phụ N2 và đường cong phân bố kích thước mao quản của mẫu TS-1/SBA-15. Ảnh TEM của mẫu TS-1/SBA-15 (a) và SBA-15 (b). Phổ hồng ngoại của các mẫu TS/SBA-15 a.

Phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến của vật liệu. Phổ nhiễu xạ tia X góc nhỏ của vật liệu TS-1/MCM-41. Đường đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp phụ Nitơ và đường cong phân bố kích thước mao quản của vật liệu TS-1/MCM-41. Giản đồ t-plot xác định thể tích vi mao quản của vật liệu TS-1/MCM-41 117.

Ảnh hiển vi điện tử truyền qua của vật liệu TS-1/MCM-41. Phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến của vật liệu TS-1/MCM-41. Phổ nhiễu xạ tia X góc nhỏ 2θ = 1÷10. Phổ nhiễu xạ tia X góc lớn 2θ = 10÷40.

Ảnh hiển vi điện tử truyền qua của các mẫu vật liệu TiO2/SBA-15 và TiO2/MCM-41 tương ứng từ trái qua phải. Đường đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp phụ N2 của các mẫu vật liệu TiO2/SBA-15 và TiO2/MCM-41. Phổ UV-vis của các vật liệu TiO2/SBA-15, TiO2/MCM-41 và P25. Phổ tán xạ Raman của mẫu TiO2/MCM-41.

Phổ UV-VIS rắn của các mẫu TiO2 biến tính kim loại. Phổ XRD của TiO2 (SG). Phổ XRD của Fe-TiO2. Phổ XRD của Ce -TiO2.

Phổ XRD của hỗn hợp (Fe + Ce)- TiO2. Phổ Raman của SG (a) và Ce-TiO2 (b). Ảnh SEM của Fe – TiO2(a) vật liệu SG(b). Phổ UV-VIS rắn của các mẫu TiO2 biến tính nitơ theo thời gian gia nhiệt khác nhau.

Phổ UV-VIS rắn của các mẫu TiO2 biến tính nitơ theo nhiệt độ. Phổ XRD của TiO2 (HQ). Phổ XRD của TiO2-N4-6000C. Phổ XRD của TiO2-N4-6500C.

Phổ raman của TiO2 không biến tính và biến tính nitơ. Ảnh SEM của vật liệu TiO2 không biến tính. Ảnh SEM của vật liệu TiO2 biến tính nitơ ở 4h, 600 oC. Phổ IR của vật liệu MIL-101.

Phổ XRD của vật liệu MIL-101. Đường đẳng nhiệt hấp phụ/giải hấp phụ N2 của MIL-101. Đường cong phân bố lỗ của MIL-101. Ảnh SEM của vật liệu MIL-101.

Phổ XRD của các mẫu vật liệu TiO2/MIL-101. Ảnh SEM của các vật liệu TiO2/MIL-101 A. Độ chuyển hóa của MB trên các mẫu vật liệu biến tính theo thời gian.4 D trên xúc tác (Fe –Ce )-TiO2 theo thời gian. Phổ HPLC mẫu 2,4-D sau 1h xử lý (A) và mẫu 2,4-D 40 ppm (B).

Độ chuyển hóa MB trên các mẫu vât liệu biến tính nitơ theo thời gian. Độ chuyển hóa MB trên các mẫu vât liệu biến tính nit ơ theo nhiệt độ. Phổ UV-vis các dung dịch MB theo thời gian xử lý trên xúc tác TiO2- N4- 6000C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tổng hợp, đặc trưng vật liệu nano chứa Titan, xúc tác xử lý ô nhiễm (2015) [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hoa-hoc-nghien-cuu-tong-hop-dac-trung-va-mot-so-ung-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp, đặc trưng vật liệu nano chứa Titan, xúc tác xử lý ô nhiễm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ hóa học chuyên sâu về tổng hợp, đặc trưng hóa vật liệu mới. Nghiên cứu đề xuất một ứng dụng tiềm năng, mở ra hướng phát triển mới.

Luận án "Tổng hợp, đặc trưng vật liệu nano chứa Titan, xúc tác xử lý ô nhiễm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Tổng hợp, đặc trưng vật liệu nano chứa Titan, xúc tác xử lý ô nhiễm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp, đặc trưng vật liệu nano chứa Titan, xúc tác xử lý ô nhiễm" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tổng hợp, đặc trưng vật liệu nano chứa Titan, xúc tác xử lý ô nhiễm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp, đặc trưng vật liệu nano chứa Titan, xúc tác xử lý ô nhiễm" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp, đặc trưng vật liệu nano chứa Titan, xúc tác xử lý ô nhiễm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter