Luận án TS: Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây Giác đế đài to, Giác đế cuống dài
Luận án tiến sĩ hóa học khám phá sâu thành phần, cấu trúc và tính chất độc đáo của vật liệu. Đề xuất phương pháp mới, ứng dụng đột phá.
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu hóa học thực vật họ Na: Tổng quan
- Số trang:
- 165 trang
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu hóa học thực vật họ Na Tổng quan
Luận án tập trung vào nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của các loài thực vật thuộc chi Goniothalamus, họ Annonaceae. Đây là một họ thực vật phong phú về hợp chất tự nhiên và có nhiều ứng dụng tiềm năng trong dược liệu học. Các hợp chất đặc trưng bao gồm styryl-lactones, acetogenins, flavonoid và alkaloid, với nhiều tính chất hóa học và hoạt tính sinh học đa dạng. Nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng kiến thức về cấu trúc hóa học của các chất từ hai loài cây cụ thể là Giác đế đài to (Goniothalamus gardneri) và Giác đế cuống dài (Goniothalamus griffithii). Các kết quả cũng mở ra hướng phát triển mới cho các ứng dụng hóa học trong y dược, đặc biệt là tìm kiếm các hoạt chất mới từ nguồn tài nguyên thiên nhiên.
1.1. Giới thiệu chi Goniothalamus
Chi Goniothalamus là một phần quan trọng của họ Annonaceae. Thực vật chi này phân bố rộng rãi tại khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Nhiều loài trong chi được sử dụng trong y học dân gian. Đây là nguồn dồi dào các hợp chất tự nhiên có triển vọng cho nghiên cứu dược liệu học. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều nhóm chất có hoạt tính sinh học đáng kể.
1.2. Các hợp chất đặc trưng họ Annonaceae
Họ Annonaceae nổi tiếng với sự đa dạng của các hợp chất tự nhiên. Đặc biệt, styryl-lactones và acetogenins được coi là những hợp chất đặc trưng. Chúng sở hữu cấu trúc hóa học phức tạp và thể hiện nhiều hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Flavonoid và alkaloid cũng là những nhóm chất thường gặp, đóng góp vào tính chất hóa học đặc trưng của các loài trong họ này.
1.3. Tổng quan nghiên cứu hóa học
Các nghiên cứu trước đó về chi Goniothalamus đã xác định nhiều hợp chất tự nhiên. Chúng bao gồm styryl-lactones, acetogenins, flavonoid và alkaloid. Nhiều báo cáo đã ghi nhận hoạt tính sinh học của các chất này, như khả năng gây độc tế bào và kháng khuẩn. Tuy nhiên, nghiên cứu chuyên sâu về Goniothalamus gardneri và Goniothalamus griffithii vẫn còn hạn chế, tạo cơ hội cho luận án này.
II. Phương pháp nghiên cứu hóa phân tích chuyên sâu
Quá trình nghiên cứu áp dụng các phương pháp hóa phân tích tiên tiến. Điều này nhằm đảm bảo việc tách chiết, phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất tự nhiên được chính xác. Từ khâu thu hái mẫu đến các bước xử lý ban đầu đều được thực hiện cẩn thận. Các kỹ thuật sắc ký hiệu quả đã được sử dụng để phân tách các hỗn hợp phức tạp. Đặc biệt, các phương pháp phổ học hiện đại đóng vai trò thiết yếu trong việc giải mã cấu trúc hóa học của từng chất. Cuối cùng, các thử nghiệm hoạt tính sinh học được tiến hành để đánh giá tiềm năng dược liệu của các chất phân lập.
2.1. Thu hái mẫu và xử lý thực vật
Mẫu cây Giác đế đài to và Giác đế cuống dài được thu hái từ các địa điểm xác định. Sau đó, chúng được xác định tên khoa học chính xác. Mẫu thực vật trải qua quá trình làm khô và nghiền nhỏ. Việc này đảm bảo mẫu sẵn sàng cho các bước hóa phân tích tiếp theo. Quy trình chuẩn bị mẫu tỉ mỉ là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả tách chiết.
2.2. Kỹ thuật tách chiết sắc ký hiệu quả
Mẫu thực vật được chiết tách bằng các dung môi khác nhau. Các dịch chiết sau đó được cô đặc. Kỹ thuật sắc ký lớp mỏng (TLC) được dùng để kiểm tra sơ bộ. Sắc ký cột (CC) được áp dụng để phân tách các hỗn hợp phức tạp thành các phân đoạn. Quá trình này giúp tinh chế và phân lập các hợp chất tự nhiên từ dịch chiết thô.
2.3. Phổ học xác định cấu trúc hóa học
Việc xác định cấu trúc hóa học được thực hiện bằng nhiều phương pháp phổ học. Chúng bao gồm phổ khối phun mù điện tử (ESI-MS), phổ hồng ngoại (IR), và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) 1H, 13C. Các kỹ thuật NMR 2 chiều như DEPT, COSY, HSQC, HMBC và NOESY cung cấp thông tin chi tiết. Chúng giúp xác định chính xác tính chất hóa học và cấu hình không gian của các chất đã phân lập.
III. Phân lập hợp chất tự nhiên từ Goniothalamus
Nghiên cứu đã thực hiện phân lập thành công nhiều hợp chất tự nhiên từ các bộ phận khác nhau của Giác đế đài to và Giác đế cuống dài. Các hợp chất này thuộc nhiều nhóm hóa học đa dạng. Quá trình sắc ký và hóa phân tích đã cho phép xác định chính xác cấu trúc hóa học của từng chất. Đặc biệt, luận án đã phát hiện một số hợp chất mới, chưa từng được công bố trước đây. Dữ liệu phổ học chi tiết cho từng chất được trình bày rõ ràng. Việc này cung cấp bằng chứng vững chắc về tính chất hóa học và danh tính của chúng, mở ra tiềm năng cho các ứng dụng hóa học trong tương lai.
3.1. Hợp chất từ Giác đế đài to G. gardneri
Từ vỏ và quả cây Giác đế đài to, nhiều hợp chất tự nhiên đã được phân lập. Các chất này bao gồm các styryl-lactones và một số hợp chất khác. Dữ liệu phổ học đã được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Chúng hỗ trợ xác định cấu trúc hóa học của các chất này, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất hóa học của chúng trong loài cây này.
3.2. Hợp chất từ Giác đế cuống dài G. griffithii
Quả và lá của cây Giác đế cuống dài cũng là nguồn phong phú các hợp chất tự nhiên. Quá trình phân lập đã thu được nhiều chất, bao gồm flavonoid và các acetogenin. Mỗi chất được đặc trưng bằng dữ liệu phổ học đầy đủ. Việc này cho phép xác định chính xác cấu trúc hóa học và tính chất hóa học, bổ sung thông tin vào cơ sở dữ liệu về hóa thực vật.
3.3. Đặc điểm cấu trúc các hợp chất mới
Luận án đã phát hiện và xác định cấu trúc hóa học của một số hợp chất mới từ cả hai loài thực vật. Các tính chất hóa học và dữ liệu phổ học chi tiết (NMR, MS, IR) đã được sử dụng để khẳng định cấu trúc này. Việc phát hiện các chất mới này làm phong phú thêm kiến thức về hóa thực vật học, đồng thời mở ra cơ hội nghiên cứu hoạt tính sinh học mới.
IV. Đánh giá hoạt tính sinh học tiềm năng
Các hợp chất tự nhiên đã phân lập được đánh giá hoạt tính sinh học. Hai lĩnh vực chính được khảo sát là hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính kháng vi sinh vật. Các thử nghiệm được thực hiện trong điều kiện tiêu chuẩn, cung cấp dữ liệu định lượng. Kết quả cho thấy nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học đáng kể, đặc biệt là khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và kháng lại các chủng vi khuẩn, nấm kiểm định. Việc phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính giúp định hướng cho các nghiên cứu dược liệu học trong tương lai. Tiềm năng ứng dụng hóa học trong lĩnh vực y học là rất lớn.
4.1. Thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào
Hoạt tính gây độc tế bào của các chất phân lập được kiểm tra trên một số dòng tế bào ung thư. Các giá trị IC50 được xác định, chỉ ra hiệu quả ức chế. Một số hợp chất thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Việc này gợi ý tiềm năng của chúng như các tác nhân chống ung thư. Các nghiên cứu tiếp theo về cơ chế tác dụng là cần thiết để hiểu rõ hơn.
4.2. Khảo sát hoạt tính kháng vi sinh vật
Các chất được thử nghiệm khả năng kháng vi khuẩn và nấm. Hoạt tính kháng vi sinh vật được đánh giá thông qua nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Một số hợp chất tự nhiên đã cho thấy khả năng ức chế hiệu quả sự phát triển của các chủng kiểm định. Điều này nhấn mạnh tiềm năng của chúng trong việc phát triển các chất kháng sinh mới, đóng góp vào dược liệu học.
4.3. Tiềm năng ứng dụng dược liệu học
Kết quả về hoạt tính sinh học khẳng định tiềm năng của các chất từ chi Goniothalamus. Chúng có thể là nguồn cảm hứng cho việc phát triển thuốc mới. Đặc biệt, hoạt tính gây độc tế bào và kháng vi sinh vật mở ra hướng ứng dụng hóa học trong dược liệu học và y học. Cần nghiên cứu sâu hơn về độc tính và cơ chế để đánh giá toàn diện.
V. Kết luận và đóng góp của nghiên cứu hóa học
Luận án đã thành công trong việc nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài Goniothalamus. Nhiều hợp chất tự nhiên đã được phân lập và xác định cấu trúc hóa học chi tiết, bao gồm cả các chất mới. Dữ liệu phổ học và tính chất hóa học của các hợp chất này được trình bày đầy đủ. Các thử nghiệm hoạt tính sinh học đã chỉ ra tiềm năng dược liệu của chúng. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực hóa phân tích thực vật và dược liệu học. Nó mở ra triển vọng mới cho ứng dụng hóa học trong phát triển thuốc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
5.1. Đóng góp của nghiên cứu hóa học
Nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu toàn diện về thành phần hóa học của Goniothalamus gardneri và Goniothalamus griffithii. Việc phân lập và xác định cấu trúc hóa học các chất mới là một đóng góp quan trọng. Nó làm giàu thêm kiến thức về hợp chất tự nhiên từ chi Goniothalamus. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu ứng dụng hóa học sâu hơn.
5.2. Khuyến nghị và hướng phát triển
Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt tính sinh học của các chất tiềm năng. Khảo sát độc tính và thử nghiệm in vivo là bước tiếp theo. Việc tổng hợp hoặc biến đổi cấu trúc hóa học của các hợp chất chủ đạo cũng có thể được xem xét. Nghiên cứu các loài Goniothalamus khác cũng hứa hẹn khám phá thêm các hợp chất tự nhiên mới.
5.3. Hóa phân tích cho dược liệu mới
Nghiên cứu khẳng định vai trò không thể thiếu của hóa phân tích và phổ học trong việc khám phá dược liệu học. Sự kết hợp giữa hóa học và sinh học là chìa khóa. Nó giúp nhận diện và phát triển các tác nhân trị liệu mới từ thiên nhiên. Đây là hướng đi bền vững cho ứng dụng hóa học trong y dược.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH. vi DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC.
ix ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Giới thiệu sơ lược về thực vật họ Na (Annonaceae) .2 Giới thiệu về thực vật chi Goniothalamus .1 Sơ lược về chi Goniothalamus .2 Đặc điểm thực vật cây Giác đế đài to .3 Đặc điểm thực vật cây Giác đế cuống dài.3 Các nghiên cứu về hóa học và hoạt tính sinh học chi Goniothalamus .1 Styryl-lactone từ chi Goniothalamus .2 Acetogenin từ chi Goniothalamus .3 Flavonoid từ chi Goniothalamus .4 Alkaloid từ chi Goniothalamus .5 Một số hợp chất khác từ chi Goniothalamus. 32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thu hái mẫu cây và xác định tên khoa học .2 Phương pháp xử lý và chiết mẫu .3 Phương pháp phân tích, phân tách các hỗn hợp và phân lập các hợp chất từ mẫu thực vật .4 Các phương pháp xác định cấu trúc hóa học của các chất phân lập được từ các mẫu thực vật nghiên cứu .5 Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định .1 Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào .2 Phương pháp thử hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định .1 Tách chiết, phân lập các chất từ cây Giác đế đài to .1 Vỏ cây Giác đế đài to .1 Xử lý mẫu thực vật và chiết tách .2 Dữ kiện phổ và hằng số vật lý của các hợp chất được phân lập từ vỏ cây Giác đế đài to .2 Quả cây Giác đế đài to .1 Xử lý mẫu thực vật và chiết tách .2 Dữ kiện phổ và hằng số vật lý của các hợp chất được phân lập từ quả cây Giác đế đài to .2 Tách chiết, phân lập các chất từ cây Giác đế cuống dài .1 Quả cây Giác đế cuống dài .1 Xử lý mẫu thực vật và chiết tách .2 Dữ kiện phổ và hằng số vật lý của các hợp chất được phân lập từ quả cây Giác đế cuống dài .2 Lá cây Giác đế cuống dài .1 Xử lý mẫu thực vật và chiết tách .2 Dữ kiện phổ và hằng số vật lý của các hợp chất được phân lập từ lá cây Giác đế cuống dài .3 Hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của các chất được phân lập. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Các hợp chất phân lập được từ cây Giác đế đài to .1 Từ vỏ cây Giác đế đài to .2 Từ quả cây Giác đế đài to .5 cis+trans-Solamin (GM15) .2 Các hợp chất phân lập được từ cây Giác đế cuống dài .1 Từ quả cây Giác đế cuống dài .9 5-Hydroxy-3,7-dimethoxy-3’,4’-methylenedioxyflavone (GG9) .2 Các hợp chất phân lập được từ lá cây Giác đế cuống dài .3 Hoạt tính sinh học của các hợp chất được phân lập .1 Hoạt tính gây độc tế bào của các chất được phân lập .2 Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của các chất được phân lập.
142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 144 CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Các phương pháp sắc ký TLC Thin Layer Chromatography: Sắc ký lớp mỏng CC Column Chromatography: Sắc ký cột Các phương pháp phổ ESI-MS Electrospray Ionization Mass Spectroscopy: Phổ khối phun mù điện tử IR Infrared Spectroscopy: Phổ hồng ngoại 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13 DEPT Distortionless Enhancement by Polarisation Transfer: Phổ DEPT COSY Correlation Spectroscopy: Phổ tương tác 2 chiều đồng hạt nhân 1H-1H HSQC Heteronuclear Single Quantum Correlation: Phổ tương tác hai chiều trực tiếp dị hạt nhân HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation: Phổ tương tác đa liên kết hai chiều dị hạt nhân NOESY: Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy: Phổ NOESY s: singlet d: doublet t: triplet q: quartet quint: quintet m: multiplet dd: double doublet br: broad Các chữ viết tắt khác IC50 Nồng độ ức chế 50% sự tăng trưởng của tế bào thử nghiệm ED50 Liều có hiệu quả trên 50% tế bào thử nghiệm MIC Nồng độ ức chế tối thiểu đnc.
Điểm nóng chảy DMSO Dimethyl sulfoxide TMS Tetramethyl silan CTPT Công thức phân tử MTT 3-(4,5-dimethythiazol-2-yl)-2,5-diphenyl tetrazolium bromide OD Optical density: Mật độ quang iv grad. gradient Tên của các hợp chất được viết theo nguyên bản Tiếng Anh DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4. Dữ kiện phổ 13C-, 1H-NMR (125/500 MHz, Acetone-d6) của GM11. Dữ kiện phổ 13C-, 1H-NMR (125/500 MHz, CD3OD) của GM12.
Dữ kiện phổ 13C-, 1H-NMR (125/500 MHz, CDCl3) của GG2. Dữ kiện phổ 13C-, 1H-NMR (125/500 MHz, CDCl3) của GG1, GG3. Dữ kiện phổ 13C-, 1H-NMR (125/500 MHz, CDCl3) của GG13. Dữ kiện phổ 13C-, 1H-NMR (125/500 MHz, CDCl3) của GG14.
Dữ kiện phổ 13C-, 1H-NMR (125/500 MHz, CDCl3) của GG15. Hoạt tính gây độc tế bào của dịch chiết CH2Cl2 vỏ cây Giác đế đài to. Hoạt tính gây độc tế bào KB của dịch chiết MeOH phần vỏ và dịch chiết CH2Cl2 phần quả cây Giác đế đài to. Hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất từ cây Giác đế đài to và Giác đế cuống dài.
Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của các hợp chất từ cây Giác đế đài to và Giác đế cuống dài. 143 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cành mang hoa (1) và ảnh chụp tiêu bản lá, cành mang quả (2) của cây Giác đế đài to. Cành mang hoa, quả (1) và ảnh chụp tiêu bản lá, cành mang quả (2) của cây Giác đế cuống dài.
Các khung cơ bản của styryl-lactone. Con đường sinh tổng hợp các khung styryl-lactone cơ bản. Một số dạng cấu trúc THF, THP của acetogenin. Một số dạng cấu trúc vòng epoxy của acetogenin.
Một số dạng cấu trúc vòng -lactone của acetogenin. Quá trình hình thành mono-THF acetogenin. Sơ đồ ngâm chiết vỏ cây Giác đế đài to. Sơ đồ phân lập dịch chiết CH2Cl2 vỏ cây Giác đế đài to.
Sơ đồ phân lập dịch chiết MeOH vỏ cây Giác đế đài to. Sơ đồ ngâm chiết quả cây Giác đế đài to. Sơ đồ phân lập các chất từ dịch chiết CH2Cl2 quả cây Giác đế đài to. Sơ đồ ngâm chiết quả cây Giác đế cuống dài.
Sơ đồ phân lập dịch chiết CH2Cl2 quả cây Giác đế cuống dài. Sơ đồ ngâm, chiết phân bố lá cây Giác đế cuống dài. Sơ đồ phân lập các chất từ lá cây Giác đế cuống dài. Cấu trúc các hợp chất được phân lập từ vỏ cây Giác đế đài to.
Một số tương tác chính trên phổ HMBC và COSY của chất GM1. Một số tương tác chính trên phổ HMBC và COSY của chất GM2. Một số tương tác chính trên phổ HMBC và COSY của chất GM5. Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC và NOESY của GM6.
Các tương tác chính trong phổ HMBC của chất GM8. Một số tương tác chính trong phổ HMBC, COSY, NOESY của GM9. Cấu trúc các hợp chất được phân lập từ quả cây Giác đế đài to. Phổ khối phân giải cao HR-ESI-MS của GM11.
Phổ 1H-NMR giãn rộng của GM11. Phổ 13C-NMR và DEPT của GM11. Phổ COSY giãn rộng của GM11. Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC và NOESY của GM11.
Phổ HMBC của GM11. Phổ NOESY giãn rộng của GM11. Cấu trúc không gian qua nhiễu xạ tia X của hợp chất GM11. Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC và NOESY của GM12.
Một số tương tác chính trên phổ HMBC, COSY và NOESY của GM13. Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC và phân mảnh MS/MS của GM14. Độ chuyển dịch hóa học đặc trưng của mono-THF-acetogenin. Phổ Li-(+)ESI-LQT/Obitrap MS/MS của GM14.
Cơ chế phân mảnh tạo ion X4, B1. Một số ion mảnh trên phổ Li-(+)ESI-QTOF MS/MS của GM14. Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC và phân mảnh MS/MS của GM15. Độ chuyển dịch hóa học của proton trong vòng ketolactone.
Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC và phân mảnh MS/MS của GM16. Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC và phân mảnh MS/MS của GM17. Một số tương tác chính trên phổ HMBC, COSY và NOESY của GM18. Cấu trúc các hợp chất được phân lập từ quả cây Giác đế cuống dài.
Một số tương tác chính trên phổ HMBC và NOESY của chất GG1. Phổ khối phân giải cao của GG2. Phổ 1H-NMR của GG2. Phổ 13C-NMR và DEPT của GG2.
Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC, NOESY của GG2. Phổ COSY của GG2. Phổ HMBC của GG2. Phổ NOESY của GG2.
Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC, NOESY của GG3. Các hợp chất được phân lập từ lá cây Giác đế cuống dài. Phổ khối phân giải cao HR-ESI-MS của GG13 .Phổ 1H-NMR của GG13. Phổ 13C-NMR và DEPT của GG13.
Phổ COSY của GG13. Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC, NOESY của GG13 128 Hình 4. Phổ HMBC của GG13. Phổ NOESY giãn rộng của GG13.
Cấu trúc nhiễu xạ tia X của hợp chất GG13. Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC, NOESY của GG14 131 Hình 4. Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC, NOESY của GG15 135 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Phụ lục 1. Các phổ của hợp chất GM1 ……………………………….
PL1 Phụ lục 2. Các phổ của hợp chất GM2 ………………………………. PL5 Phụ lục 3. Các phổ của hợp chất GM3 ……………………………….
PL10 Phụ lục 4. Các phổ của hợp chất GM4 ………………………………. PL14 Phụ lục 5. Các phổ của hợp chất GM5 ……………………………….
PL17 Phụ lục 6. Các phổ của hợp chất GM6 ………………………………. PL22 Phụ lục 7. Các phổ của hợp chất GM7 ……………………………….
PL26 Phụ lục 8. Các phổ của hợp chất GM8 ………………………………. PL30 Phụ lục 9. Các phổ của hợp chất GM9 ……………………………….
PL34 Phụ lục 10. Các phổ của hợp chất GM10 ……………………………….… PL40 Phụ lục 11. Các phổ của hợp chất GM11 ……………………………….… PL40 Phụ lục 12. Các phổ của hợp chất GM12 ……………………………….… PL43 Phụ lục 13.
Các phổ của hợp chất GM13 ……………………………….… PL49 Phụ lục 14. Các phổ của hợp chất GM14 ……………………………….… PL54 Phụ lục 15. Các phổ của hợp chất GM15 ……………………………….… PL59 viii Phụ lục 16. Các phổ của hợp chất GM16 ……………………………….… PL66 Phụ lục 17.
Các phổ của hợp chất GM17 ……………………………….… PL73 Phụ lục 18. Các phổ của hợp chất GM18 ……………………………….… PL79 Phụ lục 19. Các phổ của hợp chất GM19 ……………………………….… PL84 Phụ lục 20. Các phổ của hợp chất GM20 ……………………………….… PL88 Phụ lục 21.
Các phổ của hợp chất GG1 ……….… PL88 Phụ lục 22. Các phổ của hợp chất GG2 ……….… PL94 Phụ lục 23. Các phổ của hợp chất GG3 ……….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Goniothalamus (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hoa-hoc-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-hoat-tinh-chong-ung-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Goniothalamus" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hóa học khám phá sâu thành phần, cấu trúc và tính chất độc đáo của vật liệu. Đề xuất phương pháp mới, ứng dụng đột phá.
Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Goniothalamus" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Goniothalamus" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Goniothalamus" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Goniothalamus" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Goniothalamus" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.