Luận án tiến sĩ hiệu ứng lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi tại tỉnh sa
Luận án: Luận án tiến sĩ hiệu ứng lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi tại tỉnh savannakhet lào. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hiệu ứng lan tỏa FDI: Cơ sở lý thuyết
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Khamkeo Manivong
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hiệu ứng lan tỏa FDI Cơ sở lý thuyết
Luận án tập trung nghiên cứu hiệu ứng lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Đây là yếu tố quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế của các quốc gia đang phát triển. FDI mang lại không chỉ vốn mà còn công nghệ, kỹ năng quản lý, và kiến thức. Các yếu tố này có thể lan truyền sang các doanh nghiệp nội địa. Sự lan tỏa này tạo ra tác động tích cực hoặc tiêu cực. Nghiên cứu đánh giá chi tiết các cơ chế lan tỏa. Luận án đặt ra mục tiêu hiểu rõ hơn về tác động của FDI. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ nguồn vốn nước ngoài. Một số nghiên cứu trước đó đã chỉ ra rằng tác động lan tỏa phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm ngành nghề, trình độ công nghệ của doanh nghiệp tiếp nhận và chính sách của chính phủ.
1.1. Các nghiên cứu về hiệu ứng lan tỏa của FDI
Nhiều công trình khoa học đã khảo sát hiệu ứng lan tỏa của FDI. Các nghiên cứu này diễn ra trên phạm vi toàn cầu. Chúng phân tích tác động của các công ty đa quốc gia (MNCs) đến doanh nghiệp nội địa. Kết quả cho thấy sự đa dạng về chiều hướng và mức độ tác động. Một số nghiên cứu chỉ ra tác động lan tỏa tích cực. Chúng thể hiện qua chuyển giao công nghệ, truyền bá kiến thức. Một số khác phát hiện tác động tiêu cực hoặc không đáng kể. Điều này phụ thuộc vào khả năng hấp thụ của doanh nghiệp nội địa. Sự cạnh tranh từ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FIEs) cũng là một yếu tố. Các nghiên cứu thường phân loại hiệu ứng lan tỏa theo chiều ngang và chiều dọc. Chiều ngang đề cập đến tác động trong cùng ngành. Chiều dọc liên quan đến mối quan hệ giữa các ngành.
1.2. Khái niệm và kênh lan tỏa của FDI
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là dòng vốn đầu tư từ một quốc gia sang một quốc gia khác. Mục đích là để thiết lập hoặc kiểm soát một doanh nghiệp. Hiệu ứng lan tỏa (spillover effects) là tác động gián tiếp của FDI lên các doanh nghiệp nội địa. Các tác động này không qua kênh thị trường trực tiếp. Có nhiều kênh lan tỏa chính. Kênh chuyển giao công nghệ: FIEs mang công nghệ tiên tiến, doanh nghiệp nội địa có thể học hỏi. Kênh đào tạo và dịch chuyển lao động: Lao động được đào tạo tại FIEs có thể chuyển sang doanh nghiệp nội địa. Điều này truyền bá kiến thức và kỹ năng. Kênh cạnh tranh: FIEs tạo áp lực cạnh tranh. Điều này buộc doanh nghiệp nội địa phải đổi mới, nâng cao năng suất lao động. Kênh liên kết chuỗi cung ứng: FIEs có thể thiết lập mối quan hệ với nhà cung cấp nội địa. Điều này giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và quản lý của nhà cung cấp.
1.3. Lý thuyết nền tảng về tác động của FDI
Luận án dựa trên một số lý thuyết kinh tế chính. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh vai trò của kiến thức, công nghệ trong tăng trưởng. FDI đóng góp vào tích lũy kiến thức này. Lý thuyết sản xuất và tiến bộ công nghệ giải thích cách FDI có thể cải thiện năng suất. Nó thông qua việc giới thiệu quy trình sản xuất mới, công nghệ tiên tiến. Lý thuyết về khả năng hấp thụ là cốt lõi. Khả năng này quyết định mức độ mà doanh nghiệp nội địa có thể tiếp thu kiến thức từ FIEs. Nó bao gồm trình độ học vấn của lực lượng lao động, khả năng R&D. Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên những cơ sở này. Điều này giúp phân tích sâu sắc hiệu ứng lan tỏa của FDI.
II. FDI tại Savannakhet Thực trạng và đặc điểm đầu tư
Tỉnh Savannakhet, Lào, là một địa bàn nghiên cứu cụ thể. Nơi đây có hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài đáng kể. Giai đoạn 2010-2020 chứng kiến sự phát triển của FDI tại tỉnh. Luận án phân tích thực trạng này. Mục đích là để hiểu bối cảnh mà các hiệu ứng lan tỏa diễn ra. Savannakhet có vị trí địa lý chiến lược. Tỉnh nằm trên Hành lang kinh tế Đông Tây. Điều này thu hút các nhà đầu tư nước ngoài. Chính phủ Lào cũng có chính sách ưu đãi FDI. Các yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi cho FDI phát triển. Tuy nhiên, vẫn có những thách thức. Chúng bao gồm cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực. Việc đánh giá thực trạng FDI giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Điều này cần thiết cho việc đề xuất giải pháp chính sách.
2.1. Đặc điểm kinh tế xã hội tỉnh Savannakhet
Savannakhet là một tỉnh lớn ở Lào. Tỉnh này có dân số đông và tài nguyên phong phú. Vị trí địa lý thuận lợi: Cửa ngõ giao thương với Việt Nam và Thái Lan. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp và khai khoáng. Gần đây, ngành công nghiệp và dịch vụ cũng đang phát triển. Chính quyền tỉnh nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư. Họ đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn. Cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ. Nguồn nhân lực còn hạn chế về kỹ năng. Các yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ FDI. Hiểu rõ bối cảnh này giúp luận án đánh giá chính xác hơn. Nó đánh giá tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài.
2.2. Cơ cấu đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Lào
Trong giai đoạn 2010-2020, FDI tại Savannakhet có sự thay đổi. Luận án phân tích cơ cấu đầu tư theo nhiều tiêu chí. Theo quy mô đầu tư: Có sự đa dạng từ dự án nhỏ đến lớn. Theo đối tác đầu tư: Các nước láng giềng như Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc là những nhà đầu tư chính. Theo ngành: Đầu tư tập trung vào khai khoáng, nông nghiệp, và năng lượng. Gần đây, dịch vụ và sản xuất cũng thu hút FDI. Theo hình thức đầu tư: Chủ yếu là liên doanh và 100% vốn nước ngoài. Việc phân tích cơ cấu này cho thấy bức tranh tổng thể. Nó làm rõ xu hướng và đặc điểm của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các dữ liệu này được thu thập từ các cơ quan quản lý đầu tư tại Lào.
2.3. Đánh giá chung về FDI tại Savannakhet
FDI đã mang lại nhiều thành tựu cho Savannakhet. Nó góp phần tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm. Nhiều dự án FDI đã cải thiện cơ sở hạ tầng địa phương. Nguồn vốn FDI cũng thúc đẩy phát triển công nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại, hạn chế. Khả năng liên kết giữa FIEs và doanh nghiệp nội địa còn yếu. Hiệu ứng lan tỏa chưa đạt mức tối ưu. Nhiều doanh nghiệp nội địa chưa đủ năng lực để hấp thụ công nghệ. Các dự án FDI tập trung vào ngành khai thác. Điều này hạn chế sự phát triển bền vững. Luận án chỉ ra sự cần thiết phải nâng cao chất lượng FDI. Cần tăng cường quản lý và chính sách để phát huy tối đa tác động lan tỏa tích cực.
III. Phân tích tác động lan tỏa của FDI tới doanh nghiệp
Hiệu ứng lan tỏa của FDI là trọng tâm của luận án. Chương này đi sâu vào phân tích các kênh tác động. Chúng ảnh hưởng đến doanh nghiệp nội địa tại Savannakhet. Tác động lan tỏa không chỉ dừng lại ở chuyển giao công nghệ. Nó còn bao gồm sự dịch chuyển lao động và áp lực cạnh tranh. Mục tiêu là làm rõ cách mà doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FIEs) tương tác với môi trường kinh doanh địa phương. Việc hiểu rõ các cơ chế này là quan trọng. Nó giúp đề xuất các chính sách phù hợp. Các chính sách này có thể thúc đẩy hiệu ứng lan tỏa tích cực và giảm thiểu tiêu cực.
3.1. Chuyển giao công nghệ và truyền bá kiến thức
FIEs thường mang theo công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại. Đây là một kênh chính để truyền bá kiến thức. Doanh nghiệp nội địa có thể học hỏi thông qua nhiều cách. Họ học bằng cách quan sát, sao chép hoặc hợp tác. Việc chuyển giao công nghệ không phải lúc nào cũng trực tiếp. Nó có thể xảy ra thông qua đào tạo nhà cung cấp địa phương. Hoặc thông qua việc tuyển dụng nhân sự từng làm việc cho FIEs. Tuy nhiên, khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp nội địa rất quan trọng. Nếu không có đủ năng lực, công nghệ mới khó được tiếp thu hiệu quả. Luận án đánh giá mức độ chuyển giao công nghệ và tác động của nó.
3.2. Dịch chuyển lao động và nâng cao năng suất
Lao động làm việc tại FIEs thường được đào tạo bài bản. Họ tiếp cận với quy trình làm việc chuẩn quốc tế, kỹ năng quản lý tiên tiến. Khi những lao động này chuyển sang làm việc tại doanh nghiệp nội địa, họ mang theo kiến thức và kinh nghiệm. Điều này tạo ra hiệu ứng lan tỏa về kỹ năng và năng suất lao động. Sự dịch chuyển lao động giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho toàn nền kinh tế. FIEs cũng có thể tạo áp lực. Họ buộc doanh nghiệp nội địa phải nâng cao chất lượng đào tạo và đãi ngộ. Mục đích là để giữ chân và thu hút lao động giỏi. Điều này góp phần cải thiện năng suất lao động chung.
3.3. Áp lực cạnh tranh từ doanh nghiệp có vốn FDI
Sự hiện diện của FIEs tạo ra một môi trường cạnh tranh mới. Các doanh nghiệp nội địa phải đối mặt với đối thủ có nguồn lực mạnh hơn. Áp lực cạnh tranh này có thể tích cực hoặc tiêu cực. Mặt tích cực là doanh nghiệp nội địa buộc phải đổi mới. Họ phải cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ và giảm chi phí. Điều này dẫn đến nâng cao hiệu quả hoạt động. Mặt tiêu cực là một số doanh nghiệp nội địa có thể bị loại khỏi thị trường. Đặc biệt là những doanh nghiệp yếu kém. Luận án xem xét cả hai khía cạnh này. Mục đích là để đánh giá tác động tổng thể của sự cạnh tranh. Nó đánh giá tác động của các công ty đa quốc gia (MNCs) đến doanh nghiệp nội địa.
IV. Định lượng hiệu ứng lan tỏa FDI Mô hình và kết quả
Để đánh giá khách quan hiệu ứng lan tỏa, luận án sử dụng phương pháp định lượng. Phần này trình bày chi tiết về mô hình nghiên cứu. Các biến số được sử dụng để phân tích tác động của FDI. Dữ liệu từ các doanh nghiệp tại Savannakhet được thu thập và xử lý. Kết quả ước lượng sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng chứng minh mức độ và chiều hướng của hiệu ứng lan tỏa. Điều này giúp xác định những yếu tố nào thúc đẩy hoặc cản trở sự lan tỏa. Việc định lượng là cần thiết. Nó giúp đưa ra các kết luận khoa học có giá trị. Từ đó, đề xuất chính sách dựa trên bằng chứng thực tế.
4.1. Phương pháp nghiên cứu và mô hình định lượng
Luận án sử dụng phương pháp kinh tế lượng để định lượng hiệu ứng lan tỏa. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) được áp dụng. Phương pháp này phù hợp để phân tích các doanh nghiệp qua nhiều năm. Nó cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được. Các biến số độc lập chính bao gồm: Tỷ lệ FDI trong ngành, khoảng cách công nghệ, quy mô doanh nghiệp. Biến phụ thuộc là năng suất lao động hoặc tăng trưởng của doanh nghiệp nội địa. Mô hình được xây dựng để kiểm tra cả hiệu ứng lan tỏa chiều ngang và chiều dọc. Các phương pháp ước lượng bao gồm OLS, FE (Fixed Effects), RE (Random Effects). Các kiểm định thống kê cần thiết được thực hiện để đảm bảo tính vững chắc của mô hình.
4.2. Giả thuyết nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành dựa trên cơ sở lý thuyết. Giả thuyết chính là FDI có tác động lan tỏa đến năng suất của doanh nghiệp nội địa. Các giả thuyết phụ liên quan đến các yếu tố điều tiết hiệu ứng lan tỏa. Chẳng hạn như khả năng hấp thụ của doanh nghiệp nội địa. Nguồn dữ liệu bao gồm thông tin tài chính, hoạt động của các doanh nghiệp tại Savannakhet. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2010-2020. Thông tin này bao gồm doanh thu, chi phí, số lượng lao động, vốn đầu tư. Dữ liệu được thu thập từ các cơ quan thống kê và sở ban ngành địa phương. Việc làm sạch và xử lý dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Mục đích là để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
4.3. Kết quả ước lượng tác động lan tỏa của FDI
Kết quả ước lượng chỉ ra sự tồn tại của hiệu ứng lan tỏa từ FDI. Hiệu ứng này có cả mặt tích cực và tiêu cực. Các yếu tố như khoảng cách công nghệ và trình độ lao động đóng vai trò quan trọng. Chúng điều tiết mức độ lan tỏa. Các kết quả cụ thể cho thấy: Tác động tích cực từ chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, tác động này mạnh hơn ở các doanh nghiệp có khả năng hấp thụ tốt. Áp lực cạnh tranh từ FIEs có thể thúc đẩy đổi mới ở một số doanh nghiệp. Nhưng cũng gây khó khăn cho các doanh nghiệp yếu kém. Luận án cung cấp giải thích chi tiết về các hệ số hồi quy. Nó thảo luận ý nghĩa thực tiễn của từng biến số. Từ đó, đưa ra đánh giá chung về tác động lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Savannakhet.
V. Giải pháp nâng cao hiệu ứng lan tỏa FDI tại Savannakhet
Để tối đa hóa lợi ích từ đầu tư trực tiếp nước ngoài, cần có các giải pháp cụ thể. Phần này đề xuất các định hướng và chính sách. Chúng nhằm nâng cao khả năng hấp thụ hiệu ứng lan tỏa tích cực. Đồng thời, cần hạn chế các tác động tiêu cực của FDI. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên bối cảnh quốc tế và kinh nghiệm của các nước. Chúng cũng được điều chỉnh phù hợp với thực trạng của tỉnh Savannakhet. Mục tiêu là giúp Lào khai thác hiệu quả hơn nguồn vốn FDI. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế địa phương.
5.1. Bối cảnh quốc tế và trong nước ảnh hưởng FDI
Bối cảnh quốc tế hiện nay có nhiều biến động. Toàn cầu hóa và xu hướng bảo hộ song hành. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 tạo ra cơ hội và thách thức mới. FDI có xu hướng dịch chuyển theo chuỗi giá trị toàn cầu. Bối cảnh trong nước của Lào cũng có những đặc điểm riêng. Chính phủ Lào đang nỗ lực cải thiện môi trường kinh doanh. Họ thu hút đầu tư nước ngoài vào các ngành ưu tiên. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh còn hạn chế. Các thách thức về cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực vẫn tồn tại. Việc hiểu rõ bối cảnh này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các chính sách thu hút FDI hiệu quả và bền vững.
5.2. Kinh nghiệm quốc tế về hấp thụ hiệu ứng lan tỏa
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc hấp thụ hiệu ứng lan tỏa của FDI. Trung Quốc đã thu hút FDI quy mô lớn. Họ tập trung vào chuyển giao công nghệ thông qua liên doanh bắt buộc. Thái Lan phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ mạnh mẽ. Điều này tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nội địa liên kết với FIEs. Việt Nam cũng học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế. Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích liên kết chuỗi giá trị. Bài học rút ra: Cần có chính sách rõ ràng. Chính sách phải tập trung vào nâng cao năng lực của doanh nghiệp nội địa. Cần đầu tư vào giáo dục, đào tạo. Cần tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh để thúc đẩy đổi mới.
5.3. Định hướng giải pháp phát huy tác động tích cực
Luận án đề xuất một số giải pháp chính sách cho tỉnh Savannakhet. Một là, nâng cao khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp nội địa. Điều này thông qua đào tạo, hỗ trợ R&D. Hai là, khuyến khích liên kết giữa FIEs và doanh nghiệp nội địa. Cụ thể là thông qua chính sách ưu đãi cho các dự án có tỷ lệ nội địa hóa cao. Ba là, cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp, kỹ năng mềm. Bốn là, hoàn thiện khung pháp lý và chính sách thu hút FDI chọn lọc. Ưu tiên các dự án có công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn. Mục tiêu là để phát huy tối đa hiệu ứng lan tỏa. Đồng thời, hạn chế các tác động tiêu cực như cạnh tranh không lành mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG --------***-------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ HIỆU ỨNG LAN TỎA CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI (FDI) TẠI TỈNH SAVANNAKHET, LÀO Ngành: Quản trị kinh doanh KHAMKEO MANIVONG Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG --------***-------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ HIỆU ỨNG LAN TỎA CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI (FDI) TẠI TỈNH SAVANNAKHET, LÀO Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 KHAMKEO MANIVONG Người hướng dẫn khoa học: PGS. HOÀNG XUÂN BÌNH Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình khoa học nào khác. Hà Nội, ngày 06 tháng 06 năm 2022 Tác giả luận án Khamkeo MANIVONG ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
TS Hoàng Xuân Bình đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Ngoại thương, Ban Chủ nhiệm khoa Quản trị kinh doanh, Khoa Sau đại học, Bộ môn kinh tế vĩ mô cùng các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè đã tạo điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành chương trình học tiến sĩ tại trường. Tôi xin chân thành cảm ơn các chuyên gia từ các sở đã hỗ trợ tôi nhiệt tình trong quá trình nghiên cứu, thu thập dữ liệu, cung cấp thông tin và đưa ra những góp ý, nhận xét rất hữu ích và quý báu để tôi hoàn thiện luận án của mình. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới bố mẹ hai bên gia đình, vợ và con đã tin tưởng, động viên, khích lệ, tạo động lực để tôi phấn đấu hoàn thành chương trình học.
Tác giả luận án Khamkeo MANIVONG iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH.
ix DANH MỤC SƠ ĐỒ .x PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI. Các nghiên cứu về hiệu ứng lan tỏa của FDI. Các nghiên cứu chung về hiệu ứng lan tỏa của FDI đến doanh nghiệp nội địa 9 1. Các nghiên cứu theo chiều lan tỏa của FDI đến các doanh nghiệp nội địa 17 1.
Khoảng trống nghiên cứu .24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HIỆU ỨNG LAN TỎA CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Khái niệm về đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Cơ sở lý luận về hiệu ứng lan tỏa của FDI. Khái niệm về hiệu ứng lan tỏa của FDI. Hiệu ứng lan tỏa của FDI theo chiều. Hiệu ứng lan tỏa của FDI theo kênh tác động.
Lý thuyết liên quan đến tác động lan tỏa của FDI. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh. Lý thuyết sản xuất và tiến bộ công nghệ. Lý thuyết về khả năng hấp thụ.
Đề xuất khung lý thuyết cho luận án .44 Tiểu kết chương 2 .45 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI FDI TẠI TỈNH SAVANNAKHET GIAI ĐOẠN 2010-2020. Khái quát chung về đặc điểm tự nhiên, xã hội, kinh tế của tỉnh Savannakhet, Lào. Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm về xã hội.
Đặc điểm về kinh tế. Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Savannakhet, Lào giai đoạn 2010 - 2020. Cơ cấu đầu tư theo quy mô đầu tư. Cơ cấu đầu tư theo đối tác đầu tư.
Cơ cấu đầu tư theo ngành. Cơ cấu đầu tư theo hình thức đầu tư. Đánh giá chung về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Savannakhet, Lào trong giai đoạn 2010-2020. Thành tựu đạt được.
Những tồn tại, hạn chế .66 Tiểu kết Chương 3 .69 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH HIỆU ỨNG LAN TỎA TỪ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI TỈNH SAVANNAKHET, LÀO GIAI ĐOẠN 2010-2020. Hiệu ứng lan tỏa từ FDI đến các doanh nghiệp trong nước tại tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010-2020. Hiệu ứng lan tỏa FDI qua hoạt động chuyển giao công nghệ. Hiệu ứng lan tỏa FDI qua hoạt động R&D.
Dịch chuyển lao động giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Tạo sức ép cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong nước và các doanh nghiệp FDI. Lượng hóa tác động lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến các doanh nghiệp trong nước tại tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010-2020. Mô hình nghiên cứu.
Phương pháp ước lượng và kiểm định .3 Nguồn dữ liệu. Giả thuyết nghiên cứu. Kết quả ước lượng tác động lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến các doanh nghiệp trong nước tại tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010-2020. Giải thích các biến số.
Kết quả thống kê mô tả. Kết quả hồi quy và thảo luận. Đánh giá chung về tác động lan tỏa của FDI tại tỉnh Savannakhet, Lào giai đoạn 2010-2020. Những kết quả tích cực.
Những kết quả tiêu cực .105 Tiểu kết chương 4 .106 CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG HẤP THỤ HIỆU ỨNG LAN TỎA TÍCH CỰC .108 VÀ HẠN CHẾ HIỆU ỨNG LAN TỎA TIÊU CỰC CỦA FDI .108 TẠI TỈNH SAVANNAKHET, LÀO. Bối cảnh quốc tế và trong nước. Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước.
Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới trong việc hấp thụ các hiệu ứng lan tỏa của FDI. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Thái lan. Kinh nghiệm của Việt Nam.
Bài học kinh nghiệm rút ra cho Lào trong việc hấp thụ các hiệu ứng lan tỏa của FDI. Quan điểm và chính sách của Chính phủ Lào và tỉnh Savannakhet để hấp thụ các hiệu ứng lan tỏa của FDI tại tỉnh Savannakhet, Lào. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước. Tăng quy mô và tiềm lực tài chính, nâng cao năng lực tổ chức, quản lý và nguồn nhân lực của các doanh nghiệp trong nước.
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các ngành hạ nguồn và chủ động liên kết với các doanh nghiệp nước ngoài. Tăng cường hoạt động R&D giúp nâng cao năng lực công nghệ của doanh nghiệp. Kiến nghị giải pháp nhằm nâng cao khả năng hấp thụ hiệu ứng lan tỏa tích cực và hạn chế hiệu ứng lan tỏa tiêu cực của FDI tại tỉnh Savannakhet, Lào. Về phía các doanh nghiệp nội địa.
Giải pháp đối với chính quyền tỉnh Savannakhet. Kiến nghị giải pháp với Chính phủ và các bộ, ngành có liên quan .133 Tiểu kết chương 5 .137 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.141 PHỤC LỤC KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH .154 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông ASEAN Nations Nam Á CGCN Chuyển giao công nghệ Classical Linear Regression Mô hình hồi quy tuyến tính cổ CLRM Model điển EU European Union Liên minh Châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FEM Fixed Effects Model Mô hình ảnh hưởng cố định Feasible Generalized Least FGLS Bình phương nhỏ nhất tổng quát Square GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm nội địa IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế Least Squares Dummy Variable Ước lượng biến giả bình LSDV Estimator phương tối thiểu MNCs Multinational corporation Công ty đa quốc gia Official Development ODA Hỗ Trợ Phát Triển Chính Thức Assistance R&D Research & Development Nghiên cứu và Phát triển REM Random Effects Model Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên VAR Vector Autorewardsion Tự hồi quy Vector WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ Chức Thương Mại Thế Giới viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Tóm tắt các nghiên cứu chung về hiệu ứng lan tỏa của FDI đến các doanh nghiệp nội địa. Số dự án đầu tư FDI theo đối tác năm 2010-2020.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài theo đối tác đầu tư năm 2020. Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Savannakhet theo ngành kinh tế giai đoạn 2010-2020. Đầu tư trực tiếp nước ngoài theo lĩnh vực giai đoạn 2010-2020. Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Savannakhet theo hình thức đầu tư giai đoạn 2010- 2020.
Vốn đầu tư phát triển kinh tế xã hội của tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010 – 2020. Đóng góp của khu vực kinh tế có vốn FDI vào GDP bình quân của tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010 – 2020. Đóng góp của khu vực FDI vào tổng kim ngạch xuất khẩu tại tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010 – 2020. Thu ngân sách nhà nước từ khu vực các doanh nghiệp trong nước tại tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010 – 2020.
Thu ngân sách nhà nước từ khu vực FDI tại tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010 – 2020. Số lao động tại tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010 - 2020. Tỷ lệ chi cho hoạt động R&D so với doanh thu. Đánh giá về sức ép cạnh tranh của các doanh nghiệp hoạt động tại tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010-2020.
Ký hiệu, giải thích và kỳ vọng chiều tác động của các biến số đưa vào mô hình. Bảng thống kê mô tả các biến. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình. Kết quả kiểm định chuẩn đoán cho mô hình FEM.
Kết quả ước lượng của mô hình phân tích .95 ix DANH MỤC HÌNH 13 Hình 2. Hiệu ứng lan tỏa ngang, ngược, xuôi trong chuỗi cung ứng. Thực trạng số dự án, vốn đăng ký và vốn thực hiện FDI của Savannakhet giai đoạn 2010-2020. Tỷ trọng số dự án trong cơ cấu FDI theo lĩnh vực giai đoạn 2010-2020.
Tỷ trọng vốn đăng ký trong cơ cấu FDI theo lĩnh vực giai đoạn 2010-2020 55 Hình 3. Vốn đầu tư phát triển kinh tế xã hội của tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010 - 2020. Nguồn thu ngân sách nhà nước của khu vực trong nước và khu vực FDI tại tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010 – 2020. Cơ cấu chuyển giao công nghệ trong các doanh nghiệp tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010-2020.
Cơ cấu chuyển giao công nghệ từ các doanh nghiệp FDI tới các doanh nghiệp nội địa theo quy mô tại tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010-2020. Cơ cấu chuyển giao công nghệ theo ngành tại tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010-2020. Cơ cấu kinh phí dành cho hoạt động R&D của các doanh nghiệp tại tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010-2020. Cơ cấu trình độ học vấn của lao động trong doanh nghiệp tại tỉnh Savannakhet giai đoạn 2010-2020.
Cơ cấu về trình độ học vấn của lao động theo ngành kinh tế tại tỉnh Savanakhet giai đoạn 2010-2020. Khung phân tích của nghiên cứu. Mối quan hệ giữa lan tỏa công nghệ, dịch chuyển lao động hoạt động R&D với đầu ra của doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Khamkeo Manivong (2022). Luận án tiến sĩ hiệu ứng lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước n [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hieu-ung-lan-toa-cua-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-fdi-tai-tinh-savannakhet-lao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu ứng lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ hiệu ứng lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi tại tỉnh savannakhet lào. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu ứng lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu ứng lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu ứng lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước n" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu ứng lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu ứng lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước n" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hiệu ứng lan tỏa của đầu tư trực tiếp nước n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.