Luận án tiến sĩ hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp của trạm y tế xã ho
Luận án: Luận án tiến sĩ hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp của trạm y tế xã hoạt động theo nguyên lý y học gia đình tại hải phòng. Xem tóm tắt và tải
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan quản lý và điều trị bệnh tăng huyết áp
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thúy Hiếu
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan quản lý và điều trị bệnh tăng huyết áp
Luận án tập trung vào hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp. Đây là bệnh lý mạn tính phổ biến, gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Việc kiểm soát huyết áp hiệu quả là yếu tố then chốt giảm thiểu nguy cơ này. Nghiên cứu đánh giá vai trò của trạm y tế xã theo nguyên lý y học gia đình. Mô hình này hướng đến chăm sóc toàn diện, liên tục cho bệnh nhân. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị tăng huyết áp tại cộng đồng. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và giải pháp. Nó đóng góp vào nâng cao chất lượng quản lý tăng huyết áp. Y tế dự phòng và chăm sóc sức khỏe ban đầu là trọng tâm.
1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của tăng huyết áp
Tăng huyết áp là vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Nó là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật. Bệnh diễn biến âm thầm, thường không có triệu chứng rõ ràng. Việc phát hiện sớm và điều trị tăng huyết áp kịp thời rất quan trọng. Kiểm soát huyết áp giúp phòng ngừa đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy thận. Tầm quan trọng của quản lý tăng huyết áp được nhấn mạnh. Luận án khẳng định sự cần thiết của các can thiệp hiệu quả. Mục đích là giảm gánh nặng bệnh tật cho xã hội.
1.2. Các phương pháp quản lý và điều trị tăng huyết áp hiện nay
Quản lý tăng huyết áp bao gồm nhiều phương pháp. Thay đổi lối sống là nền tảng. Chế độ ăn giảm muối, tăng cường vận động, giảm cân là cần thiết. Ngừng hút thuốc, hạn chế rượu bia cũng quan trọng. Thuốc hạ huyết áp được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Lựa chọn thuốc phù hợp với từng bệnh nhân. Điều trị tăng huyết áp đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt. Việc tái khám định kỳ, theo dõi huyết áp tại nhà là khuyến cáo. Giáo dục sức khỏe bệnh nhân đóng vai trò trọng yếu. Nó giúp bệnh nhân hiểu về bệnh và cách kiểm soát hiệu quả.
1.3. Vai trò của trạm y tế xã trong chăm sóc ban đầu
Trạm y tế xã là tuyến đầu trong chăm sóc sức khỏe. Đặc biệt trong quản lý các bệnh không lây nhiễm như tăng huyết áp. Mô hình hoạt động theo nguyên lý y học gia đình củng cố vai trò này. Trạm y tế cung cấp dịch vụ khám, sàng lọc, tư vấn. Họ cũng theo dõi, quản lý bệnh nhân mạn tính tại cộng đồng. Nhân viên y tế tại đây có vai trò cầu nối. Họ kết nối bệnh nhân với hệ thống y tế cấp cao hơn khi cần. Nâng cao năng lực trạm y tế giúp cải thiện hiệu quả quản lý tăng huyết áp. Nó giúp kiểm soát huyết áp tốt hơn. Đồng thời, tăng cường tuân thủ điều trị trong cộng đồng.
II.Đánh giá thực trạng quản lý điều trị tăng huyết áp
Nghiên cứu khảo sát thực trạng quản lý điều trị tăng huyết áp tại Hải Phòng. Trọng tâm là hoạt động của trạm y tế xã. Số liệu được thu thập từ các bệnh nhân tăng huyết áp. Phân tích thực trạng giúp xác định những khoảng trống. Nó cũng chỉ ra các thách thức trong kiểm soát huyết áp. Nhiều bệnh nhân chưa đạt mục tiêu điều trị. Tỷ lệ tuân thủ điều trị còn thấp. Nhận thức về bệnh và biến chứng tăng huyết áp chưa cao. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết của các can thiệp mới. Đặc biệt là những can thiệp dựa trên y học gia đình. Luận án đánh giá chi tiết tình hình hiện tại. Nó là cơ sở để đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả điều trị.
2.1. Thực trạng kiểm soát huyết áp tại cộng đồng
Kiểm soát huyết áp tại cộng đồng còn nhiều hạn chế. Một tỷ lệ lớn bệnh nhân tăng huyết áp không đạt được huyết áp mục tiêu. Huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương vẫn ở mức cao. Điều này làm tăng nguy cơ biến chứng. Nhiều người dân chưa được chẩn đoán. Hoặc đã chẩn đoán nhưng chưa được quản lý điều trị tăng huyết áp đúng cách. Thiếu kiến thức về bệnh là một rào cản lớn. Tiếp cận dịch vụ y tế còn khó khăn ở một số khu vực. Cần có những chương trình sàng lọc rộng rãi hơn. Đồng thời, nâng cao năng lực cho y tế cơ sở.
2.2. Hạn chế trong tuân thủ điều trị tăng huyết áp
Tuân thủ điều trị tăng huyết áp là thách thức lớn. Nhiều bệnh nhân bỏ thuốc hoặc uống không đều. Nguyên nhân do thiếu hiểu biết về bệnh, tác dụng của thuốc. Chi phí thuốc và gánh nặng kinh tế cũng ảnh hưởng. Sự thiếu tin tưởng vào hiệu quả điều trị cũng là yếu tố. Bệnh nhân thường chỉ dùng thuốc khi có triệu chứng. Việc không tuân thủ dẫn đến huyết áp dao động. Nguy cơ biến chứng tăng huyết áp trở nên cao hơn. Cần các biện pháp hỗ trợ bệnh nhân tuân thủ điều trị. Đây là một trong những mục tiêu quan trọng của luận án.
2.3. Yếu tố ảnh hưởng hiệu quả quản lý bệnh nhân
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tăng huyết áp. Tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn của bệnh nhân. Trình độ chuyên môn của cán bộ y tế cũng quan trọng. Nguồn lực y tế, cơ sở vật chất tại trạm y tế ảnh hưởng. Khả năng tiếp cận thuốc hạ huyết áp cũng là một yếu tố. Các yếu tố về lối sống như hút thuốc, uống rượu, chế độ ăn. Thiếu giáo dục sức khỏe bệnh nhân cũng hạn chế hiệu quả. Nghiên cứu phân tích các yếu tố này. Nó giúp xác định điểm cần cải thiện trong quản lý tăng huyết áp. Mục đích là nâng cao hiệu quả điều trị.
III.Hiệu quả mô hình y học gia đình kiểm soát huyết áp
Luận án đánh giá hiệu quả của mô hình y học gia đình. Mô hình này được áp dụng tại các trạm y tế xã ở Hải Phòng. Nó tập trung vào quản lý điều trị tăng huyết áp. Kết quả cho thấy mô hình này mang lại nhiều cải thiện tích cực. Chỉ số kiểm soát huyết áp tốt hơn so với mô hình truyền thống. Bệnh nhân được chăm sóc toàn diện hơn. Việc giáo dục sức khỏe và tư vấn thay đổi lối sống được tăng cường. Tuân thủ điều trị cũng được cải thiện đáng kể. Mô hình y học gia đình chứng tỏ tiềm năng lớn. Nó là giải pháp hiệu quả để kiểm soát tăng huyết áp. Đồng thời, nó giúp giảm gánh nặng biến chứng tăng huyết áp.
3.1. Ứng dụng nguyên lý y học gia đình trong điều trị
Nguyên lý y học gia đình được ứng dụng xuyên suốt. Bệnh nhân được quản lý liên tục, toàn diện. Bác sĩ gia đình là điểm tiếp xúc đầu tiên, duy nhất. Họ hiểu rõ bệnh sử, hoàn cảnh gia đình bệnh nhân. Chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm. Điều này tạo mối quan hệ tin cậy giữa bệnh nhân và nhân viên y tế. Điều trị tăng huyết áp không chỉ tập trung vào thuốc. Nó còn bao gồm tư vấn thay đổi lối sống. Giáo dục sức khỏe bệnh nhân được cá nhân hóa. Phương pháp này tối ưu hóa hiệu quả quản lý tăng huyết áp.
3.2. Cải thiện chỉ số kiểm soát huyết áp tâm thu và tâm trương
Mô hình y học gia đình cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Các chỉ số huyết áp tâm thu và tâm trương giảm đáng kể. Tỷ lệ bệnh nhân đạt huyết áp mục tiêu tăng cao. Điều này minh chứng cho hiệu quả điều trị. Việc theo dõi sát sao, điều chỉnh phác đồ kịp thời. Cùng với giáo dục sức khỏe định kỳ đóng góp vào thành công. Kết quả này rất quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng của y học gia đình. Mô hình giúp kiểm soát huyết áp tốt hơn. Đồng thời, nó giảm nguy cơ biến chứng tăng huyết áp lâu dài.
3.3. Tác động của mô hình tới hành vi tuân thủ điều trị
Mô hình y học gia đình tác động tích cực đến hành vi. Tuân thủ điều trị tăng huyết áp được cải thiện đáng kể. Bệnh nhân hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc dùng thuốc. Họ cũng chủ động hơn trong thay đổi lối sống. Mối quan hệ thân thiết với bác sĩ gia đình thúc đẩy sự tin tưởng. Điều này giúp bệnh nhân duy trì thói quen tốt. Việc được tư vấn thường xuyên, giải đáp thắc mắc kịp thời. Tất cả góp phần nâng cao ý thức tự chăm sóc sức khỏe. Hiệu quả này là cốt lõi để duy trì kiểm soát huyết áp bền vững.
IV.Giải pháp nâng cao tuân thủ điều trị tăng huyết áp
Để nâng cao tuân thủ điều trị tăng huyết áp, nhiều giải pháp được đề xuất. Luận án nhấn mạnh vai trò của giáo dục sức khỏe. Nó cần được thực hiện một cách thường xuyên, toàn diện. Việc cung cấp thông tin rõ ràng, dễ hiểu là cần thiết. Bệnh nhân cần hiểu rõ về bệnh và tác dụng của thuốc hạ huyết áp. Khuyến khích thay đổi lối sống lành mạnh là cốt lõi. Hỗ trợ bệnh nhân duy trì thói quen tốt. Đảm bảo nguồn cung ứng thuốc đầy đủ, giá cả hợp lý. Đồng thời, tăng cường sự phối hợp giữa các cấp y tế. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa quản lý tăng huyết áp. Mục tiêu là đạt được hiệu quả điều trị bền vững.
4.1. Tăng cường giáo dục sức khỏe bệnh nhân THA
Giáo dục sức khỏe là trụ cột trong quản lý tăng huyết áp. Cần tổ chức các buổi tư vấn, hội thảo định kỳ. Nội dung tập trung vào bệnh lý, nguy cơ và lợi ích điều trị. Hướng dẫn cách tự theo dõi huyết áp tại nhà. Cung cấp tài liệu dễ hiểu, phù hợp với từng đối tượng. Nhân viên y tế cần sử dụng ngôn ngữ đơn giản. Họ cần giải thích rõ ràng về tác dụng phụ của thuốc. Mục tiêu là giúp bệnh nhân chủ động hơn. Họ cần tự quản lý bệnh và tuân thủ điều trị tăng huyết áp hiệu quả.
4.2. Khuyến khích thay đổi lối sống bền vững
Thay đổi lối sống là yếu tố không thể thiếu. Chế độ ăn uống khoa học, ít muối, giàu rau xanh. Tập thể dục đều đặn, duy trì cân nặng hợp lý. Hạn chế rượu bia, ngừng hút thuốc lá. Đây là những khuyến nghị cần được truyền tải mạnh mẽ. Nhân viên y tế cần tư vấn cụ thể, cá nhân hóa. Họ hỗ trợ bệnh nhân đặt mục tiêu thực tế. Việc tạo môi trường hỗ trợ tại gia đình, cộng đồng cũng quan trọng. Nó giúp bệnh nhân duy trì các thói quen lành mạnh. Điều này góp phần kiểm soát huyết áp lâu dài.
4.3. Đảm bảo cung ứng và sử dụng thuốc hạ huyết áp
Đảm bảo cung ứng thuốc hạ huyết áp đầy đủ, liên tục là cần thiết. Thuốc phải có chất lượng, giá cả phải chăng. Các trạm y tế xã cần có đủ danh mục thuốc thiết yếu. Quy trình cấp phát thuốc cần thuận tiện cho bệnh nhân. Hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách, đúng liều lượng. Cần giải thích rõ ràng về tác dụng và tác dụng phụ. Tránh tình trạng bệnh nhân tự ý ngưng thuốc. Hoặc sử dụng thuốc không theo chỉ định. Việc này giúp cải thiện hiệu quả điều trị tăng huyết áp. Đồng thời, nó giảm nguy cơ biến chứng.
V.Tác động giáo dục sức khỏe đến quản lý tăng huyết áp
Giáo dục sức khỏe có tác động sâu rộng đến quản lý tăng huyết áp. Nó không chỉ cung cấp thông tin mà còn thay đổi nhận thức. Bệnh nhân hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mình. Họ chủ động tham gia vào quá trình điều trị. Các chương trình giáo dục giúp nâng cao kiến thức về bệnh. Đồng thời, tăng cường kỹ năng tự chăm sóc. Nó cũng thúc đẩy thay đổi lối sống tích cực. Kết quả là kiểm soát huyết áp tốt hơn. Giảm thiểu nguy cơ biến chứng tăng huyết áp. Luận án khẳng định vai trò then chốt của giáo dục. Đây là một chiến lược hiệu quả để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
5.1. Nâng cao nhận thức về biến chứng tăng huyết áp
Giáo dục sức khỏe giúp nâng cao nhận thức. Bệnh nhân hiểu rõ về các biến chứng tăng huyết áp. Đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy thận, mù lòa là những nguy cơ. Việc này thúc đẩy bệnh nhân tuân thủ điều trị tích cực hơn. Khi hiểu rõ hậu quả, bệnh nhân sẽ nghiêm túc dùng thuốc. Họ cũng sẽ thực hiện thay đổi lối sống. Nâng cao nhận thức giúp họ chủ động tầm soát, theo dõi. Nó giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Đồng thời, cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài.
5.2. Hướng dẫn thay đổi lối sống khoa học hiệu quả
Các buổi giáo dục cung cấp kiến thức cụ thể. Hướng dẫn về chế độ ăn uống lành mạnh, tập luyện. Tư vấn cách quản lý stress, bỏ thói quen xấu. Ví dụ: cách chọn thực phẩm ít muối, thực đơn giảm cân. Kế hoạch tập thể dục phù hợp với từng người. Việc này không chỉ nói suông mà còn đi vào thực hành. Bệnh nhân được hỗ trợ xây dựng lối sống khoa học. Điều này góp phần rất lớn vào kiểm soát huyết áp. Nó giúp duy trì hiệu quả điều trị tăng huyết áp bền vững.
5.3. Vai trò của nhân viên y tế trong hỗ trợ tuân thủ điều trị
Nhân viên y tế có vai trò then chốt. Họ là người trực tiếp tư vấn, hướng dẫn bệnh nhân. Kỹ năng giao tiếp, thái độ thân thiện rất quan trọng. Họ cần lắng nghe, giải đáp thắc mắc của bệnh nhân. Cần tạo môi trường thân thiện, tin cậy. Việc theo dõi định kỳ, nhắc nhở tái khám cũng quan trọng. Hỗ trợ bệnh nhân vượt qua các rào cản. Điều này giúp nâng cao tuân thủ điều trị tăng huyết áp. Vai trò của họ là không thể thiếu trong toàn bộ quá trình quản lý bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC HẢI PHÕNG NGUYỄN THỊ THÖY HIẾU HIỆU QUẢ QUẢN LÝ ĐIỀU TRỊ BỆNH TĂNG HUYẾT ÁP CỦA TRẠM Y TẾ XÃ HOẠT ĐỘNG THEO NGUYÊN LÝ Y HỌC GIA ĐÌNH TẠI HẢI PHÕNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HẢI PHÕNG – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC HẢI PHÕNG NGUYỄN THỊ THÖY HIẾU HIỆU QUẢ QUẢN LÝ ĐIỀU TRỊ BỆNH TĂNG HUYẾT ÁP CỦA TRẠM Y TẾ XÃ HOẠT ĐỘNG THEO NGUYÊN LÝ Y HỌC GIA ĐÌNH TẠI HẢI PHÕNG CHUYÊN NGÀNH : Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ : 97.701 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN: Hƣớng dẫn 1: PGS. NGUYỄN VĂN HÙNG Hƣớng dẫn 2: PGS. PHẠM VĂN HÁN g-êi HẢI PHÕNG - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hải phòng, ngày tháng năm 2021 NCS. Nguyễn Thị Thúy Hiếu ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, Khoa Y tế Công Cộng và các Phòng ban liên quan, Trường đại học Y Dược Hải Phòng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Nguyễn Văn Hùng, PGS.
Phạm Văn Hán, người Thầy đã tận tâm chỉ bảo và dành nhiều quan tâm giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập cũng như thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, cán bộ y tế và người dân tại các xã Quốc Tuấn, Bát Trang (huyện An Lão), Đoàn Lập, Bạch Đằng (huyện Tiên Lãng), Trấn Dương, Hòa Bình (huyện Vĩnh Bảo) đã giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu và triển khai nghiên cứu cho luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy cô, đồng nghiệp và bạn bè đã động viên tinh thần và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Cuối cùng tôi gửi tấm lòng cảm ơn tới chồng, con và những người thân trong gia đình đã chia sẻ, ủng hộ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, công tác.
Hải Phòng, ngày tháng năm 2021 NCS. Nguyễn Thị Thúy Hiếu iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AAFP American Academy of Family Physicians (Hiệp hội bác sĩ gia đình Hoa Kỳ) BHYT Bảo hiểm y tế BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BN Bệnh nhân BSGĐ Bác sĩ gia đình BKLN Bệnh không lây nhiễm CSHQ Chỉ số hiệu quả CSSK Chăm sóc sức khoẻ Disability Adjusted Life Years (Số năm sống được điều DALY chỉnh theo mức độ bệnh tật) ĐT Điều trị ĐTNC Đối tượng nghiên cứu HA Huyết áp HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương HQCT Hiệu quả can thiệp National Center for Health Statistics (Trung tâm thống kê y NCHS tế quốc gia) TCYTTG Tổ chức y tế thế giới THA Tăng huyết áp TTYT Trung tâm y tế TYT Trạm y tế WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) iv World Organization of Family Doctors (Hiệp hội bác sĩ gia WONCA đình thế giới) YHGĐ Y học gia đình YTDP Y tế dự phòng YTNC Yếu tố nguy cơ v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Y học gia đình và chăm sóc sức khỏe ban đầu .2 Thực trạng quản lý tăng huyết áp .3 Trạm y tế hoạt động theo nguyên lý y học gia đình .4 Hiệu quả quản lý tăng huyết áp của một số mô hình can thiệp.
29 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu: .2 Phương pháp nghiên cứu .Kỹ thuật thu thập thông tin .Quy trình tổ chức nghiên cứu: .5 Xử lý phân tích số liệu .6 Sai số và khống chế sai số.7 Đạo đức trong nghiên cứu. 57 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thực trạng quản lý, điều trị bệnh THA áp tại các trạm y tế xã.2 Hiệu quả quản lý điều trị tăng huyết áp tại trạm y tế xã hoạt động theo nguyên lý y học gia đình. 83 Chƣơng 4: BÀN LUẬN .1 Thực trạng quản lý, điều trị bệnh tăng huyết áp tại các xã .2 Hiệu quả quản lý bệnh nhân tăng huyết áp tại trạm y tế xã hoạt động theo nguyên lý y học gia đình. 113 vi KẾT LUẬN.
Thực trạng quản lý điều trị bệnh THA tại các trạm y tế xã. Hiệu quả quản lý bệnh nhân tăng huyết áp tại trạm y tế xã hoạt động theo nguyên lý y học gia đình. 134 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 135 PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bộ câu hỏi quản lý điều trị bệnh nhân tăng huyết áp tại cộng đồng Phụ lục 2: Hướng dẫn khám bệnh Tăng huyết áp Phụ lục 3: Bẳng kiểm thăm khám bệnh nhân Phụ lục 4: Sổ y bạ Phụ lục 5: Hồ sơ khám sức khỏe cá nhân Phụ lục 6: Bài giảng Phụ lục 7: Một số hình ảnh triển khai nghiên cứu vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Biến số và chỉ số nghiên cứu .2: Phân độ tăng huyết áp theo mức huyết áp đo tại phòng khám [39] 47 Bảng 2.3: Đích điều trị đối với bệnh nhân tăng huyết áp theo Hiệp hội tim mạch Việt Nam năm 2018 [39] .4: Phân loại BMI theo WHO áp dụng cho người Châu Á Thái bình dương [134].1: Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng nghiên cứu (ĐTNC).2: Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nghề nghiệp .3: Đặc điểm BMI của đối tượng nghiên cứu (n=1.4: Đặc điểm vòng eo và chỉ số eo/mông của đối tượng nghiên cứu .5: Phân độ tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu .6: Phân độ tăng huyết áp của bệnh nhân tăng huyết áp chưa điều trị 64 Bảng 3.7: Một số đặc điểm lối sống của đối tượng nghiên cứu (n=1.8: Tình trạng hút thuốc (lá, lào) của đối tượng nghiên cứu .9: Tỷ lệ bệnh nhân mắc tăng huyết áp đã từng được đo huyết áp .10: Tỷ lệ bệnh nhân tăng huyết áp đã được chẩn đoán tăng huyết áp từ trước khi nghiên cứu tiến hành sàng lọc (n=1.11: Tỷ lệ bệnh nhân tăng huyết áp đã được điều trị (n=1.12: Tỷ lệ bệnh nhân tăng huyết áp đạt mục tiêu điều trị trên bệnh nhân đã điều trị (n=749) .13: Tư vấn cho bệnh nhân đã được điều trị tăng huyết áp (n=749) .14: Tư vấn tác hại của thuốc lá, thuốc lào cho người bệnh tăng huyết áp đã điều trị (n=749) .15: Tuân thủ điều trị thuốc của đối tượng nghiên cứu đã điều trị thuốc (n=749) .16: Lý do chọn cơ sở điều trị tăng huyết áp của bệnh nhân .17: Sự hài lòng của bệnh nhân đang điều trị tăng huyết áp với hoạt động khám chữa bệnh tại trạm y tế .18: Sự hài lòng của đối tượng nghiên cứu với hoạt động khám chữa bệnh tại trạm y tế .19: Mối liên quan giữa giới tính với đạt huyết áp mục tiêu .20: Mối liên quan giữa độ tuổi với đạt huyết áp mục tiêu .21: Mối liên quan giữa chỉ số khối cơ thể với huyết áp mục tiêu .22: Mối liên quan giữa vòng eo với huyết áp mục tiêu .23: Mối liên quan giữa chỉ số eo/ mông với đạt huyết áp mục tiêu .24: Mối liên quan giữa thực hiện ăn giảm muối với huyết áp mục tiêu .25: Mối liên quan giữa hút thuốc lá và huyết áp mục tiêu .26: Mối liên quan giữa mức độ sử dụng rượu và huyết áp mục tiêu.27: Mối liên quan giữa hoạt động thể lực đủ theo khuyến cáo và huyết áp mục tiêu .28: Mối liên quan giữa tuân thủ dùng thuốc và huyết áp mục tiêu .29: Mối liên quan giữa có tiền sử mắc đái tháo đường với huyết áp mục tiêu .30: Mối liên quan giữa lựa chọn cơ sở điều trị và huyết áp mục tiêu 81 Bảng 3.31: Phân tích đa biến một số yếu tố liên quan đến không đạt mục tiêu điều trị ở bệnh nhân tăng huyết áp đang được điều trị (n=749).32: Sự thay đổi về được tư vấn ăn giảm muối và hoạt động thể lực tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.33: Hiệu quả can thiệp về tư vấn ăn giảm muối và hoạt động thể lực 84 Bảng 3.34: Sự thay đổi về được tư vấn quản lý cân nặng và tác hại của thuốc lá tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.35: Hiệu quả can thiệp đối với tư vấn quản lý cân nặng và tác hại của thuốc lá .36: Sự thay đổi về chỉ số nhân trắc của bệnh nhân tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.37: Hiệu quả can thiệp đối với chỉ số nhân trắc của bệnh nhân .38: Sự thay đổi về chỉ số BMI của bệnh nhân tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.39: Hiệu quả can thiệp đối với chỉ số BMI của bệnh nhân .40: Sự thay đổi về thực hành ăn giảm muối và hoạt động thể lực đủ theo khuyến cáo tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.41: Hiệu quả can thiệp đối với thực hành ăn giảm muối và hoạt động thể lực đủ theo khuyến cáo .42: Sự thay đổi về được đo huyết áp, được chẩn đoán tăng huyết áp tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.43: Hiệu quả can thiệp đối với đo huyết áp và chẩn đoán tăng huyết áp .44: Sự thay đổi về điều trị tăng huyết áp và tuân thủ điều trị tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.45: Hiệu quả can thiệp đối với điều trị tăng huyết áp và tuân thủ điều trị 92 Bảng 3.46: Sự thay đổi về huyết áp đạt mục tiêu điều trị tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.47: Hiệu quả can thiệp đối với huyết áp đạt mục tiêu điều trị.48: Sự thay đổi về khám chữa bệnh và điều trị tăng huyết áp tại trạm y tế tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.49: Hiệu quả can thiệp đối với việc khám chữa bệnh và điều trị THA tại trạm y tế .50: Sự thay đổi về sự hài lòng với dịch vụ khám chữa bệnh tại trạm y tế xã tại thời điểm trước và sau can thiệp (n=3.51: Hiệu quả can thiệp đối với sự hài lòng về dịch vụ khám chữa bệnh tại trạm y tế xã.
96 xi DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Xu hướng mô hình bệnh tật đo lường bằng DALY, 1990-2010 .2: Mô hình nguyên nhân tử vong ở người cao tuổi Việt Nam 2015 .3: Các nhóm nguyên nhân chính gây DALYs và tử vong ở người cao tuổi Việt Nam 2015 .4: Mô hình nguyên nhân gây gánh nặng bệnh tật theo DALY ở người cao tuổi 2015 .5: Mô hình tổ chức các tuyến y tế của Việt Nam.6: Các yếu tố nguy cơ tăng huyết áp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thúy Hiếu (2021). Luận án tiến sĩ hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hieu-qua-quan-ly-dieu-tri-benh-tang-huyet-ap-cua-tram-y-te-xa-hoat-dong-theo-nguyen-ly-y-hoc-gia-dinh-tai-hai-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp của trạm y tế xã hoạt động theo nguyên lý y học gia đình tại hải phòng. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.