Luận án tiến sĩ: Hiệu quả phân bổ và mô hình đánh giá tác động doanh nghiệp ngành công nghiệp Việt Nam - Vũ Thị Huyền Trang
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả phân bổ và các nhân tố tác động trong doanh nghiệp ngành công nghiệp Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá hiệu quả phân bổ doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Toán Kinh tế
- Tác giả:
- Vũ Thị Huyền Trang
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá hiệu quả phân bổ doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam
Luận án tập trung đánh giá hiệu quả phân bổ của các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách thức nguồn lực được sử dụng. Phân tích bao gồm cả cấp độ doanh nghiệp và cấp độ ngành-vùng. Hiệu quả sử dụng vốn và lao động là yếu tố then chốt. Việc tối ưu hóa nguồn lực có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất doanh nghiệp. Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết hiện có và chỉ ra khoảng trống cần bổ sung. Mục tiêu là phát triển một khung phân tích toàn diện. Khung này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất. Đây là nền tảng vững chắc cho các đề xuất chính sách công nghiệp.
1.1. Khái niệm hiệu quả phân bổ và khung nghiên cứu
Định nghĩa hiệu quả phân bổ là trọng tâm của nghiên cứu. Hiệu quả phân bổ nguồn lực được hiểu là khả năng doanh nghiệp hoặc ngành sử dụng tối ưu các yếu tố đầu vào. Mục tiêu là đạt sản lượng cao nhất hoặc chi phí thấp nhất. Luận án xây dựng một khung nghiên cứu vững chắc. Khung này giúp hệ thống hóa lý thuyết về hiệu quả sử dụng vốn và xác định các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp. Nghiên cứu xác định rõ các biến số chính, đồng thời làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa chúng. Khung nghiên cứu này không chỉ giới thiệu khái niệm mà còn đặt nền móng cho việc phân tích thực nghiệm. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về hiệu quả phân bổ trong bối cảnh doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam. Việc hiểu rõ khái niệm và khung nghiên cứu là bước đầu để đánh giá đúng năng suất doanh nghiệp và tối ưu hóa nguồn lực.
1.2. Tổng quan nghiên cứu về hiệu quả phân bổ nguồn lực
Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá các công trình khoa học trong và ngoài nước. Các công trình này liên quan đến hiệu quả phân bổ. Nhiều thước đo hiệu quả phân bổ đã được phân tích kỹ lưỡng. Các phương pháp đánh giá hiệu quả khác nhau đã được áp dụng. Nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phân bổ từ nhiều góc độ. Các yếu tố này bao gồm quy mô doanh nghiệp, loại hình sở hữu, công nghệ và môi trường kinh doanh. Phân tích này là nền tảng quan trọng. Nó giúp lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp. Đồng thời, nó định hình cách tiếp cận để giải quyết vấn đề hiệu quả sử dụng vốn trong ngành công nghiệp.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại về phân bổ nguồn lực
Các nghiên cứu trước đây vẫn còn bỏ ngỏ nhiều vấn đề quan trọng. Sự thiếu vắng một khung phân tích toàn diện cho doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam là rõ rệt. Khoảng trống tồn tại trong việc đánh giá hiệu quả phân bổ nguồn lực. Điều này đúng ở cả cấp doanh nghiệp và cấp ngành. Việc định lượng tác động của các nhân tố cụ thể chưa được thực hiện đầy đủ. Nhu cầu về một nghiên cứu chuyên sâu, áp dụng các mô hình hiện đại là cần thiết. Nghiên cứu này hướng đến việc lấp đầy các khoảng trống đó. Mục tiêu là cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả sử dụng vốn và tối ưu hóa nguồn lực, góp phần vào phát triển chính sách công nghiệp hiệu quả.
II.Phương pháp phân tích hiệu quả phân bổ nguồn lực doanh nghiệp
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại và tiên tiến. Mục tiêu là đo lường và phân tích hiệu quả phân bổ. Các phương pháp này được áp dụng cho dữ liệu của doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam. Phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA) đánh giá hiệu quả cấp doanh nghiệp. Cách tiếp cận Olley and Pakes (1996) được dùng để phân tích hiệu quả ở cấp ngành-vùng. Ngoài ra, các mô hình hồi quy kinh tế lượng cũng được sử dụng. Chúng giúp xác định các nhân tố ảnh hưởng. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Điều này giúp đưa ra những kết luận đáng tin cậy về hiệu quả sử dụng vốn và năng suất doanh nghiệp.
2.1. Đo lường hiệu quả phân bổ cấp doanh nghiệp DEA
Phương pháp phân tích bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis – DEA) được sử dụng rộng rãi. DEA đánh giá hiệu quả tương đối của các doanh nghiệp. Hiệu quả này được đo lường dựa trên khả năng chuyển đổi các yếu tố đầu vào thành đầu ra. Phương pháp giúp xác định các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả nhất. Nó cũng chỉ ra mức độ kém hiệu quả của các đơn vị khác. Đây là công cụ quan trọng để phân tích hiệu quả sản xuất. DEA cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu quả sử dụng vốn và phân bổ nguồn lực của từng doanh nghiệp. Từ đó, đưa ra các gợi ý cải thiện năng suất doanh nghiệp.
2.2. Đánh giá năng suất hiệu quả ngành vùng Olley Pakes
Cách tiếp cận của Olley and Pakes (1996) được áp dụng. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để đánh giá năng suất doanh nghiệp và hiệu quả phân bổ ở cấp ngành-vùng. Nó giúp kiểm soát vấn đề nội sinh. Phương pháp cho phép phân tích cấu trúc ngành công nghiệp. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về sự biến động năng suất và hiệu quả giữa các ngành. Phân tích này hỗ trợ việc hiểu cơ chế phân bổ nguồn lực. Nó cũng làm rõ tác động của các yếu tố vĩ mô và chính sách công nghiệp đến cạnh tranh doanh nghiệp trong các khu vực địa lý khác nhau.
2.3. Mô hình hồi quy phân tích nhân tố tác động Tobit Panel
Các mô hình kinh tế lượng được sử dụng để phân tích tác động. Mô hình Tobit áp dụng cho dữ liệu hiệu quả phân bổ cấp doanh nghiệp. Đây là phương pháp phù hợp với biến phụ thuộc bị giới hạn. Mô hình dữ liệu mảng (Panel data) phân tích tác động ở cấp ngành-vùng. Các mô hình này giúp xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn. Kết quả cung cấp căn cứ khoa học cho việc xây dựng chính sách công nghiệp. Nó hỗ trợ tối ưu hóa nguồn lực cho doanh nghiệp. Việc sử dụng các mô hình này tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu về phân tích hiệu quả sản xuất.
III.Thực trạng phân bổ vốn lao động ngành công nghiệp chế biến
Nghiên cứu khảo sát thực trạng hoạt động và phân bổ nguồn lực. Đối tượng là các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tại Việt Nam. Phân tích cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình sử dụng các yếu tố đầu vào. Các yếu tố này bao gồm vốn và lao động. Việc đánh giá thực trạng này là bước cơ bản. Nó giúp nhận diện các vấn đề và thách thức hiện tại. Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Thực trạng môi trường kinh doanh cấp tỉnh cũng được xem xét. Môi trường này có tác động đáng kể đến năng suất doanh nghiệp và khả năng cạnh tranh doanh nghiệp.
3.1. Hoạt động doanh nghiệp theo quy mô và loại hình
Thực trạng hoạt động của doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam được khảo sát kỹ lưỡng. Hoạt động được phân tích theo quy mô doanh nghiệp (nhỏ, vừa, lớn). Phân tích cũng thực hiện theo loại hình sở hữu (nhà nước, tư nhân, FDI). Các doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến, chế tạo là đối tượng chính. Báo cáo đánh giá hiệu quả hoạt động và năng suất của từng nhóm. Thông tin này cung cấp cái nhìn tổng quan về cấu trúc ngành công nghiệp. Nó giúp nhận diện sự khác biệt trong hiệu quả sử dụng vốn và phân bổ nguồn lực giữa các nhóm doanh nghiệp.
3.2. Thực trạng phân bổ nguồn vốn và lao động
Tình hình phân bổ nguồn lực được nghiên cứu chi tiết. Việc phân bổ vốn và lao động của các doanh nghiệp được đánh giá cụ thể. Phân tích này chỉ ra mức độ hợp lý của việc sử dụng các yếu tố đầu vào. Hiệu quả sử dụng vốn và lao động là các chỉ số quan trọng. Phát hiện này giúp nhận diện các điểm yếu trong quản lý nguồn lực. Nó cũng làm rõ mức độ tối ưu hóa nguồn lực hiện tại. Kết quả này là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực. Điều này có ý nghĩa cho việc nâng cao năng suất doanh nghiệp.
3.3. Tác động môi trường kinh doanh cấp tỉnh
Môi trường kinh doanh ở cấp tỉnh có ảnh hưởng lớn đến hoạt động doanh nghiệp. Các yếu tố như cơ sở hạ tầng, chính sách địa phương và chất lượng quản lý được xem xét. Tác động của môi trường này đến hiệu quả phân bổ nguồn lực là đáng kể. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh cạnh tranh doanh nghiệp. Nó cũng chỉ ra tiềm năng cải thiện hiệu quả thông qua chính sách công nghiệp ở cấp địa phương. Điều này là quan trọng để tối ưu hóa nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng cho ngành công nghiệp chế biến.
IV.Phân tích tác động nhân tố đến hiệu quả sử dụng vốn
Chương này trình bày các kết quả ước lượng và phân tích định lượng. Hiệu quả phân bổ của doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam được đo lường. Các mô hình kinh tế lượng được sử dụng để xác định các nhân tố ảnh hưởng. Phân tích bao gồm cả hiệu quả cấp doanh nghiệp và cấp ngành-vùng. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó làm rõ các yếu tố chi phối hiệu quả sử dụng vốn. Thông tin này rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách. Nó giúp chính phủ và doanh nghiệp đưa ra quyết định tối ưu hóa nguồn lực, cải thiện năng suất doanh nghiệp và tăng cường cạnh tranh doanh nghiệp trên thị trường.
4.1. Kết quả ước lượng hiệu quả phân bổ của doanh nghiệp
Nghiên cứu trình bày kết quả định lượng chi tiết. Hiệu quả phân bổ của các doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến được ước lượng. Các con số được cung cấp dựa trên phương pháp DEA. Kết quả cũng bao gồm năng suất và hiệu quả ngành-vùng theo cách tiếp cận Olley and Pakes. Những kết quả này phản ánh bức tranh thực tế về hiệu quả sản xuất. Chúng cho thấy mức độ tối ưu hóa nguồn lực hiện tại. Đồng thời, chúng là cơ sở để so sánh và đánh giá hiệu suất của các doanh nghiệp và ngành khác nhau.
4.2. Phân tích tác động nhân tố đến hiệu quả phân bổ cấp doanh nghiệp
Mô hình Tobit được sử dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Mô hình này xác định các nhân tố tác động đến hiệu quả phân bổ cấp doanh nghiệp. Các yếu tố nội tại của doanh nghiệp (ví dụ: quy mô, công nghệ) và yếu tố ngoại tại (môi trường kinh doanh) được kiểm định. Kết quả cho thấy mức độ tác động của từng nhân tố. Điều này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp các doanh nghiệp cải thiện hiệu quả sử dụng vốn và tối ưu hóa nguồn lực của mình. Đây là thông tin then chốt để nâng cao năng suất doanh nghiệp.
4.3. Phân tích tác động nhân tố đến hiệu quả phân bổ ngành vùng
Mô hình dữ liệu mảng phân tích các tác động ở cấp ngành-vùng. Nghiên cứu đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả phân bổ. Kết quả làm rõ vai trò của cấu trúc ngành công nghiệp. Nó cũng chỉ ra tầm quan trọng của các chính sách công nghiệp. Các yếu tố như đầu tư cơ sở hạ tầng và quy định pháp lý được xem xét. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực trên quy mô lớn hơn. Phân tích này hỗ trợ việc đưa ra các quyết định chiến lược cho sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp Việt Nam, thúc đẩy cạnh tranh doanh nghiệp và năng suất chung.
V.Nâng cao năng suất cạnh tranh doanh nghiệp Việt Nam
Phần cuối cùng của luận án tổng hợp các phát hiện. Đồng thời, nó đưa ra các khuyến nghị chính sách và giải pháp. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực cho doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam. Các khuyến nghị này dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Chúng hướng đến việc tối ưu hóa nguồn lực, cải thiện hiệu quả sử dụng vốn và tăng cường năng suất doanh nghiệp. Việc thực hiện các đề xuất này giúp củng cố vị thế cạnh tranh doanh nghiệp trên thị trường. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp Việt Nam, đồng thời định hướng cho chính sách công nghiệp trong tương lai.
5.1. Các phát hiện chính về hiệu quả phân bổ
Nghiên cứu tổng hợp các phát hiện quan trọng nhất. Các phát hiện này liên quan đến hiệu quả phân bổ nguồn lực. Chúng bao gồm cả cấp doanh nghiệp và cấp ngành. Những điểm yếu và điểm mạnh trong việc sử dụng vốn và lao động được chỉ ra rõ ràng. Năng suất doanh nghiệp và khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam được đánh giá. Các phát hiện này cung cấp bức tranh thực tế. Nó là nền tảng cho các khuyến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả sản xuất và tối ưu hóa nguồn lực.
5.2. Hàm ý chính sách công nghiệp cải thiện hiệu quả
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các hàm ý chính sách được đưa ra. Chính sách công nghiệp cần tập trung vào tối ưu hóa nguồn lực. Các khuyến nghị hướng đến cải thiện hiệu quả sử dụng vốn. Điều này hỗ trợ nâng cao năng suất chung của ngành công nghiệp chế biến. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ công nghệ, cải thiện môi trường pháp lý, và phát triển nguồn nhân lực. Mục tiêu là thúc đẩy cạnh tranh doanh nghiệp. Nó cũng giúp tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.
5.3. Khuyến nghị tối ưu hóa nguồn lực cho doanh nghiệp
Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường cạnh tranh doanh nghiệp. Các khuyến nghị bao gồm cả chiến lược nội bộ và hỗ trợ từ chính phủ. Doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư vào công nghệ mới, nâng cao chất lượng quản lý. Chính phủ cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ tiếp cận vốn và thông tin. Việc thực hiện các khuyến nghị này giúp thúc đẩy phát triển bền vững. Nó cũng góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và năng suất doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Hiệu quả phân bổ và một số mô hình đánh giá tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ của các doanh nghiệp ngành công nghiệp của Việt Nam" do nghiên cứu sinh Vũ Thị Huyền Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Khắc Minh (Chuyên ngành Toán kinh tế, Mã số: 9310101_TKT, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2022) đại diện cho một công trình nghiên cứu tiên phong trong việc lượng hóa cấu trúc hiệu quả kinh tế tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của luận án bắt nguồn từ bước chuyển dịch trong lý thuyết tăng trưởng hiện đại: chênh lệch thu nhập và sản lượng bình quân giữa các quốc gia không chỉ giải thích đơn thuần bằng tích lũy vốn vật chất hay lao động theo mô hình tân cổ điển của Solow (1956, 1957), mà căn nguyên cốt lõi nằm ở khoảng cách Năng suất nhân tố tổng hợp (Total Factor Productivity - TFP). Năng suất tổng thể của một nền kinh tế phụ thuộc sâu sắc vào cách thức phân bổ nguồn lực giữa các đơn vị sản xuất không thuần nhất (Restuccia & Rogerson, 2008, 2013; Hsieh & Klenow, 2009).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) nổi bật được xác định là: Phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước thường chỉ tập trung vào hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency - TE), trong khi nghiên cứu về hiệu quả phân bổ (Allocative Efficiency - AE) còn rất hạn chế (Burki et al., 1997; Kim & Gwangho, 2001). Đặc biệt, các công trình hiện hữu tồn tại sự chia cắt phương pháp luận rõ rệt: hoặc chỉ đánh giá AE ở cấp độ vi mô doanh nghiệp theo lý thuyết vi mô về giá (Farrell, 1957), hoặc chỉ xem xét AE ở cấp độ vĩ mô/ngành theo phương pháp phân rã hiệp phương sai (Olley & Pakes, 1996), chưa từng có công trình nào tích hợp đồng thời cả hai cấp độ (multi-level) trong một khung phân tích kinh tế lượng hoàn chỉnh gắn với tính động của môi trường thể chế.
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định hệ thống các giả thuyết khoa học:
- RQ1: Hiệu quả phân bổ đầu vào của các doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo (CBCT) Việt Nam biến thiên ra sao dưới các giả định công nghệ?
- RQ2: Hiệu quả phân bổ nguồn lực cấp ngành - vùng tại 60 tỉnh, thành phố được định hình như thế nào theo thời gian và cơ chế phân rã năng suất?
- RQ3: Những nhân tố nội tại và đặc điểm doanh nghiệp nào chi phối có ý nghĩa thống kê đến AE vi mô?
- RQ4: Môi trường kinh doanh, năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và độ trễ động tác động như thế nào đến AE cấp địa phương trong ngắn hạn và dài hạn?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Hiệu quả sản xuất của Farrell (1957), Lý thuyết Doanh nghiệp không đồng nhất (Melitz, 2003) và Lý thuyết Phân bổ sai nguồn lực (Restuccia & Rogerson, 2008, 2013; Bartelsman et al., 2013). Đóng góp mang tính đột phá của nghiên cứu được chứng minh qua bộ dữ liệu quy mô lớn gồm 139.255 doanh nghiệp ngành CBCT trải dài suốt 19 năm (2000–2018) kết hợp cùng chuỗi dữ liệu bảng PCI của 60 tỉnh, thành phố (2006–2018).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế cho thấy hai dòng tư tưởng chính trong việc đo lường hiệu quả phân bổ. Dòng thứ nhất tiếp cận theo biên sản xuất vi mô bắt nguồn từ Farrell (1957), phân tách hiệu quả chi phí (Cost Efficiency - CE) thành hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả phân bổ (AE). "Farrell (1957) phát biểu rằng nếu việc lập kế hoạch kinh tế là liên quan đến các ngành cụ thể, thì điều quan trọng là phải biết một ngành nhất định có thể được kỳ vọng tăng sản lượng lên bao nhiêu bằng cách đơn giản là tăng hiệu quả, mà không cần hấp thụ thêm các nguồn lực." Hướng tiếp cận này chia thành hai nhánh kỹ thuật: tham số với Hàm biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Approach - SFA) (Aigner et al., 1977; Meeusen & Van den Broeck, 1977; Badunenko et al., 2008; Ouattara, 2012) và phi tham số với Phân tích bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis - DEA) (Charnes, Cooper, Rhodes - CCR, 1978; Banker, Charnes, Cooper - BCC, 1984; Coelli et al., 2005).
Dòng thứ hai tiếp cận theo lý thuyết tăng trưởng và động thái phân bổ vĩ mô/ngành dựa trên công trình kinh điển của Olley & Pakes (1996). "Cách tiếp cận mới này cho rằng TFP gộp không chỉ phụ thuộc TFP của các đơn vị sản xuất riêng lẻ mà còn phụ thuộc vào việc phân bổ các đầu vào như thế nào giữa các đơn vị sản xuất này. Nghĩa là, TFP gộp có thể thấp bởi vì các đầu vào bị phân bổ không đúng giữa các đơn vị sản xuất không thuần nhất." Olley & Pakes (1996) phân rã năng suất gộp thành năng suất trung bình không trọng số và số hạng hiệp phương sai giữa thị phần với năng suất – thước đo đại diện cho AE cấp ngành. "Theo Bartelsman và cộng sự (2013), phương pháp hiệp phương sai là một phương pháp về lý thuyết và thực nghiệm vững chắc để đo hiệu quả phân bổ và đánh giá ảnh hưởng của phân bổ sai." Kỹ thuật này sau đó được mở rộng thành phân rã động (Dynamic Olley-Pakes - DOP) bởi Melitz & Polanec (2015) nhằm tách bạch đóng góp của nhóm doanh nghiệp sống sót (stayers), gia nhập (entrants) và rút lui (exits), đồng thời được Hashiguchi (2015) phát triển thành mô hình đa nhóm (multi-group decomposition).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN HIỆU QUẢ PHÂN BỔ (AE) │
└───────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ VI MÔ (DOANH NGHIỆP) │ │ CẤP ĐỘ VĨ MÔ (NGÀNH - VÙNG) │
├───────────────────────────────────────┤ ├────────────────────────────────────────┤
│ • Lý thuyết giá Farrell (1957) │ │ • Hiệp phương sai Olley-Pakes (1996) │
│ • Phương pháp DEA (CCR 1978, BCC 1984)│ │ • Phân rã động DOP (Melitz-Polanec 2015│
│ • Cực tiểu hóa chi phí (Cost Min) │ │ • Tái phân bổ thị phần & Năng suất TFP │
│ • Mô hình hồi quy Tobit │ │ • Mô hình System GMM (SGMM / DGMM) │
└───────────────────────────────────────┘ └────────────────────────────────────────┘
Trong y văn tồn tại những tranh luận học thuật gay gắt. Một số học giả ủng hộ quan điểm rằng rào cản hành chính và quy định thị trường lao động cứng nhắc trừng phạt các doanh nghiệp năng suất cao (Federico & Dan, 2013 tại OECD; Linarello et al., 2019 tại Italy), trong khi luồng ý kiến khác chỉ ra rằng sự biến dạng phân bổ bắt nguồn từ ưu đãi thuế bất đối xứng và kiểm soát độc quyền của các tập đoàn nhà nước quy mô lớn (Cho, 2018 tại Hàn Quốc; Hashiguchi, 2015 tại Trung Quốc). So với nghiên cứu của Maliranta & Määttänen (2015) trên 107.082 doanh nghiệp Phần Lan và Bin et al. (2018) trên hơn 2 triệu quan sát công nghiệp Trung Quốc, luận án đã định vị sự khác biệt khi đặt bài toán phân bổ nguồn lực vào một nền kinh tế chuyển đổi đang hội nhập sâu rộng, nơi tồn tại song song ba khu vực sở hữu (Nhà nước, Tư nhân, FDI) với trình độ công nghệ phân hóa rõ rệt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng khung lý thuyết của Farrell (1957) và Coelli et al. (2005) bằng việc chứng minh rằng hiệu quả phân bổ không thể tách rời khỏi cấu trúc công nghệ và hình thức sở hữu. Về mặt lý thuyết kinh tế lượng vi mô, nghiên cứu giải quyết hiện tượng biến phụ thuộc bị chặn (bounded dependent variable $0 \le AE \le 1$) thông qua mô hình Tobit chuẩn hóa, chứng minh tính phù hợp vượt trội so với OLS truyền thống.
Đối với lý thuyết tổ chức ngành và phân rã năng suất, luận án làm sâu sắc thêm mô hình Melitz & Polanec (2015) khi chứng minh rằng trong giai đoạn tái cấu trúc kinh tế, số hạng hiệp phương sai OP cấp địa phương chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi cấu trúc thị phần của các doanh nghiệp đang hoạt động hơn là sự thay đổi năng suất nội tại của từng đơn vị.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết biên sản xuất phi tham số (Non-parametric Production Frontier), Lý thuyết động lực công nghiệp (Firm Dynamics) và Kinh tế lượng chuỗi dữ liệu mảng động (Dynamic Panel Data Econometrics).
┌───────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP │
└───────────────┬───────────────┘
│
┌────────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ DOANH NGHIỆP │ │ CẤP ĐỘ TỈNH / VÙNG │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│ [Đầu vào X] / [Đầu ra Q] │ │ [Năng suất TFP Doanh nghiệp]│
│ Lao động (L), Vốn (K) │ │ │ và Thị phần │
│ Giá w_L, w_K │ │ ▼ │
│ │ │ │ Phân rã Olley-Pakes │
│ ▼ │ │ Hiệp phương sai AE │
│ Mô hình DEA-VRS │ │ │ │
│ │ │ │ ▼ │
│ ▼ │ │ Mô hình Tĩnh: POLS, FE, RE│
│ Hiệu quả phân bổ (AE) │ │ Mô hình Động: SGMM │
│ │ │ │(Kiểm soát nội sinh & trễ) │
│ ▼ │ │ │ │
│ Hồi quy mô hình Tobit │ │ ▼ │
│ (Độ tuổi, Quy mô, Vốn, ...)│ │Tác động Ngắn hạn & Dài hạn│
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Điểm độc đáo trong khung phân tích là việc xác lập các điều kiện biên (boundary conditions): phân tích vi mô làm rõ cơ chế thích ứng giá tại cấp cơ sở sản xuất, trong khi phân tích vĩ mô cấp tỉnh kiểm soát các tác động ngoại cảnh từ môi trường thể chế thông qua 9 chỉ số thành phần của PCI.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận định lượng chuyên sâu. Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được triển khai nhất quán nhằm liên kết hành vi tối ưu hóa chi phí của doanh nghiệp riêng lẻ với hiệu quả phân bổ nguồn lực chung của toàn vùng kinh tế.
[ CẤP DOANH NGHIỆP: N = 139.255 ] ───► DEA (CRS/VRS) ───► Tobit Regression
│
▼ (Tổng hợp thị phần & TFP)
[ CẤP NGÀNH - TỈNH: 60 Tỉnh, 19 Năm ] ─► Phân rã OP/DOP ──► Panel System GMM
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu và ước lượng được tiến hành qua 5 bước nghiêm ngặt:
- Làm sạch và lọc dữ liệu thô: Khảo sát toàn bộ tổng điều tra doanh nghiệp thường niên của GSO (2000–2018), loại bỏ các quan sát ngoại lai, giá trị âm phi lý về lao động, vốn và doanh thu; giữ lại 139.255 doanh nghiệp thuộc 24 phân ngành cấp 2 của công nghiệp CBCT.
- Quy đổi giá trị thực: Giá trị gia tăng (VA) được tính toán theo phương pháp thu nhập. Dữ liệu vốn và VA được giảm phát theo chỉ số giá năm gốc 2010.
- Ước lượng DEA vi mô: Thiết lập bài toán tối thiểu hóa chi phí trong phần mềm DEAP 2.1 dưới hai giả định CRS và VRS. Véc tơ giá đầu vào gồm đơn giá lao động ($w_L$) tính từ chi phí nhân công bình quân và chi phí sử dụng vốn ($w_K$) tính từ chi phí khấu hao và tài sản cố định.
- Phân rã OP vĩ mô: Sử dụng Stata 15 tính toán năng suất TFP cấp doanh nghiệp và hiệp phương sai thị phần – năng suất cho từng tỉnh và vùng kinh tế qua các năm.
- Ước lượng Kinh tế lượng mảng: Sử dụng phương pháp Moment Tổng quát Hệ thống (System GMM - SGMM) hai bước của Blundell & Bond (1998) với hiệu chỉnh sai số chuẩn Windmeijer để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh (endogeneity), tự tương quan và tính trễ của biến phụ thuộc.
$$\min_{\theta_i^{CRS}, \lambda} \theta_i^{CRS} \quad \text{s.t.} \quad -q_i + Q\lambda \ge 0, \quad \theta_i^{CRS}x_i - X\lambda \ge 0, \quad \lambda \ge 0$$
$$\min_{x_i^, \lambda} w_i' x_i^ \quad \text{s.t.} \quad -q_i + Q\lambda \ge 0, \quad x_i^* - X\lambda \ge 0, \quad \lambda \ge 0 \implies AE_i = \frac{w_i' x_i^*}{w_i' (\theta_i^{CRS} x_i)}$$
$$\Phi_t = \sum_i s_{it} \phi_{it} = \bar{\phi}t + \sum_i (s{it} - \bar{s}t)(\phi{it} - \bar{\phi}t) = \bar{\phi}t + \text{Cov}(s{it}, \phi{it})$$
Data và phân tích
| Chỉ tiêu / Tham số | Đặc tả thống kê / Giá trị ước lượng | Ghi chú phương pháp |
|---|---|---|
| Quy mô mẫu doanh nghiệp | 139.255 doanh nghiệp ngành CBCT | Điều tra GSO (2000–2018) |
| Mẫu dữ liệu mảng cấp tỉnh | 60 tỉnh/thành phố, 1.140 quan sát (2000–2018) | Ghép nối dữ liệu PCI (2006–2018) |
| Độ tin cậy mô hình SGMM | Kiểm định Arellano-Bond AR(2) $p > 0.10$; Hansen test $p > 0.10$ | Đảm bảo biến công cụ hợp lệ |
| Mô hình Tobit cấp vi mô | Ước lượng chuẩn xác suất cực đại (MLE) | Xử lý chặn dưới 0 và chặn trên 1 |
| Công cụ phần mềm hỗ trợ | DEAP phiên bản 2.1; Stata phiên bản 15.0 | Tối ưu hóa quy hoạch tuyến tính và mảng động |
Các kiểm định độ bền (robustness checks) được thực thi nghiêm ngặt thông qua việc so sánh đối sánh giữa Pooled OLS, Fixed Effects (FE), Random Effects (RE), FGLS và hai dạng mô hình GMM (Difference GMM và System GMM), khẳng định tính vững của các ước lượng tham số.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thực trạng hiệu quả phân bổ vi mô phân hóa theo loại hình sở hữu: Kết quả ước lượng DEA chỉ ra rằng Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (DNFDI) và Doanh nghiệp tư nhân (DNTN) có mức AE cao hơn đáng kể so với Doanh nghiệp nhà nước (DNNN). DNNN chịu tổn thất phân bổ do sử dụng tỷ lệ vốn/lao động vượt xa mức tối ưu của giá thị trường.
- Phân bổ nguồn lực ngành - vùng mang giá trị dương nhưng biến động: Hiệp phương sai Olley-Pakes về năng suất và thị phần tại 60 tỉnh thành phố đạt giá trị dương trong phần lớn giai đoạn nghiên cứu, chứng minh thị trường đã có cơ chế phân bổ nguồn lực sang các doanh nghiệp năng suất cao hơn. Tuy nhiên, mức độ phân bổ có xu hướng chững lại trong giai đoạn 2011–2018 do rào cản chuyển dịch đất đai và tiếp cận vốn.
- Phát hiện ngược trực giác (Counter-intuitive Finding) về Chi phí gia nhập thị trường: Trong mô hình Tobit, quy mô tài sản và vốn đầu tư ban đầu quá lớn không đồng nghĩa với việc tối ưu hóa AE. Các doanh nghiệp công nghệ cao (CNC) tại Việt Nam thường có điểm AE thấp hơn nhóm công nghệ trung bình (CNTB) do thiếu hụt chuỗi cung ứng linh kiện nội địa, buộc phải nhập khẩu đầu vào giá cao dẫn đến sai lệch phối hợp chi phí.
- Tác động dài hạn của Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI): Kết quả ước lượng SGMM khẳng định PCI có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) đến hiệu quả phân bổ cấp tỉnh. Đặc biệt, hệ số tác động dài hạn của các chỉ số thành phần như Tính minh bạch, Chi phí không chính thức và Thiết chế pháp lý lên AE cao hơn gấp 1,8 lần so với tác động ngắn hạn.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG CỦA MÔI TRƯỜNG THỂ CHẾ ĐẾN HIỆU QUẢ PHÂN BỔ (AE) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG NGẮN HẠN (ST) │ │ TÁC ĐỘNG DÀI HẠN (LT) │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ • Cắt giảm chi phí tức │ │ • Tác động gấp 1,8 lần │
│ thì cho doanh nghiệp. │ │ • Tái cơ cấu thị phần │
│ • Gia tăng hệ số gia │ │ bền vững sang DN TFP │
│ nhập thị trường thô. │ │ cao (Dynamic Sorting).│
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định giả thuyết của Melitz (2003) và Restuccia & Rogerson (2013) tại một quốc gia đang phát triển: Thể chế cấp địa phương đóng vai trò bộ lọc thị trường, trực tiếp thúc đẩy việc tái phân bổ thị phần sang các đơn vị hiệu quả.
- Hàm ý phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn mực hai bước (two-stage integrated approach) kết hợp phi tham số DEA – phân rã OP – mô hình SGMM mảng động, có thể nhân rộng để phân tích các phân ngành dịch vụ hoặc nông nghiệp.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Cải cách khu vực DNNN: Xóa bỏ ưu đãi bất cân xứng về tín dụng và mặt bằng sản xuất; áp dụng cơ chế định giá thị trường cho các yếu tố đầu vào để triệt tiêu tình trạng thâm dụng vốn kém hiệu quả.
- Nâng cao chỉ số PCI thực chất: Các địa phương cần tập trung giảm thiểu chi phí không chính thức và nâng cao tính minh bạch thông tin quy hoạch, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tiếp cận tài nguyên bình đẳng.
- Phát triển công nghiệp hỗ trợ: Hỗ trợ kết nối chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp CNC và CNTB nhằm tối ưu hóa chi phí trung gian và nâng cao giá trị gia tăng nội địa.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế mang tính khách quan:
- Giới hạn đo lường giá đầu vào: Trong mô hình DEA vi mô, giá vốn được xấp xỉ qua tỷ lệ chi phí khấu hao và tài sản cố định do hạn chế từ dữ liệu điều tra doanh nghiệp của GSO, chưa phản ánh đầy đủ chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 60 tỉnh, thành phố (do gộp tách địa giới hành chính của một số tỉnh trong giai đoạn sớm 2000–2005 để đảm bảo tính liên tục của chuỗi dữ liệu bảng cân bằng).
- Thiếu biến số về chất lượng lao động chuyên sâu: Dữ liệu chưa tách biệt chi tiết số năm đi học hay kỹ năng tay nghề chuyên biệt của từng vị trí lao động trong doanh nghiệp.
Các hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng ứng dụng phương pháp Phân tích biên ngẫu nhiên dạng hàm khoảng cách định hướng (Directional Distance Functions) để kiểm soát đồng thời ô nhiễm môi trường như một đầu ra không mong muốn (undesirable output).
- Áp dụng phân rã đa nhóm của Hashiguchi (2015) để phân tích chi tiết dòng chuyển dịch nguồn lực giữa các ngành công nghiệp nội bộ.
- Phân tích tác động lan tỏa không gian (Spatial Econometrics) của hiệu quả phân bổ nguồn lực giữa các tỉnh lân cận.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Cung cấp một tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp Toán kinh tế ứng dụng trong phân tích năng suất, mở ra hướng nghiên cứu kinh tế lượng vi mô kết hợp vĩ mô tại Việt Nam.
- Định hình chính sách công: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Kế hoạch và Đào tạo, Ban Kinh tế Trung ương và VCCI trong việc đánh giá hiệu quả tái cơ cấu nền kinh tế giai đoạn 2021–2030, định hướng chiến lược phát triển công nghiệp CBCT bền vững.
- Chuyển đổi khu vực doanh nghiệp: Hỗ trợ các hiệp hội doanh nghiệp ngành cơ khí, điện tử, dệt may nhận diện mức độ sai lệch phân bổ chi phí, từ đó tái cấu trúc danh mục tài sản và tối ưu hóa chi phí sản xuất.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp DEA, phân rã Olley-Pakes và mô hình System GMM kèm hệ thống mã lệnh xử lý dữ liệu chuẩn xác trên Stata và DEAP.
- Cơ quan hoạch định chính sách cấp Trung ương & Địa phương: Sử dụng các bằng chứng định lượng về tác động dài hạn của chỉ số PCI để thiết kế chính sách cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh có trọng tâm.
- Lãnh đạo doanh nghiệp & Chuyên gia quản trị tài chính: Nhận diện thước đo hiệu quả giá (AE) như một chỉ số quản trị cốt lõi song hành cùng hiệu quả kỹ thuật để tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách vốn và nhân lực.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án mở rộng Lý thuyết Doanh nghiệp không đồng nhất của Melitz (2003) và Lý thuyết Phân bổ sai nguồn lực của Restuccia & Rogerson (2013) bằng cách chứng minh bằng thực nghiệm: Thể chế kinh tế cấp tỉnh (đại diện qua PCI) đóng vai trò chất xúc tác thúc đẩy cơ chế phân loại thị trường (sorting mechanism), làm tăng hiệp phương sai giữa thị phần và năng suất trong ngành chế biến chế tạo tại một nền kinh tế chuyển đổi.
2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện như thế nào?
So với các nghiên cứu đơn tầng như Badunenko et al. (2008) (chỉ dùng SFA vi mô) hay Bin et al. (2018) (chỉ dùng phân rã OP tĩnh), luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam thiết lập khung phân tích đa cấp độ tích hợp: Đo lường AE vi mô bằng DEA-VRS (cực tiểu hóa chi phí), tổng hợp AE vĩ mô bằng hiệp phương sai OP trên chuỗi mảng 19 năm, và xử lý nội sinh bằng System GMM hai bước có hiệu chỉnh sai số chuẩn.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Các doanh nghiệp thuộc nhóm công nghệ cao (CNC) lại có điểm hiệu quả phân bổ (AE) bình quân thấp hơn nhóm công nghệ trung bình (CNTB). Dữ liệu chỉ ra rằng nhóm CNC tại Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào linh kiện và chuyên gia nhập khẩu với chi phí đắt đỏ, trong khi năng lực hấp thụ công nghệ nội bộ chưa tương xứng, dẫn đến sự bất cân xứng nghiêm trọng trong phối hợp tỷ lệ giá đầu vào.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Quy trình nghiên cứu được trình bày chi tiết và minh bạch tuyệt đối: Từ các tiêu chí lọc mẫu dữ liệu điều tra GSO, công thức thu nhập tính VA, chỉ số giảm phát năm gốc 2010, thiết lập bài toán quy hoạch tuyến tính trên DEAP 2.1 đến việc chỉ định cấu trúc độ trễ và biến công cụ trong mô hình Stata 15.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Hướng phát triển dài hạn tập trung vào việc lượng hóa sự phân bổ sai nguồn lực trong bối cảnh chuyển đổi số và kinh tế xanh, tích hợp hàm khoảng cách định hướng ngẫu nhiên để đánh giá chi phí phân bổ gắn liền với phát thải carbon và rào cản dòng vốn liên vùng.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của NCS. Vũ Thị Huyền Trang đã xác lập một dấu ấn khoa học vững chắc với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và chuẩn hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả phân bổ từ vi mô đến vĩ mô.
- Đo lường thành công AE của 139.255 doanh nghiệp ngành CBCT Việt Nam giai đoạn 2000–2018 bằng DEA-VRS.
- Lượng hóa chính xác bức tranh phân bổ nguồn lực ngành - vùng tại 60 tỉnh thành qua phân rã hiệp phương sai Olley-Pakes.
- Chứng minh thực nghiệm tác động dài hạn vượt trội của thể chế kinh tế cấp tỉnh (PCI) đến việc tối ưu hóa nguồn lực bằng mô hình System GMM.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách thực chứng nhằm tháo gỡ rào cản phân bổ vốn và lao động, thúc đẩy tăng trưởng TFP của khu vực công nghiệp chế biến chế tạo Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- VŨ THỊ HUYỀN TRANG HIỆU QUẢ PHÂN BỔ VÀ MỘT SỐ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN HIỆU QUẢ PHÂN BỔ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHIỆP CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- VŨ THỊ HUYỀN TRANG HIỆU QUẢ PHÂN BỔ VÀ MỘT SỐ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN HIỆU QUẢ PHÂN BỔ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHIỆP CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: TOÁN KINH TẾ Mã số: 9310101_TKT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN KHẮC MINH HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh (ký và ghi rõ họ tên) Vũ Thị Huyền Trang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.
Nguyễn Khắc Minh người hướng dẫn khoa học luận án, đã rất tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến các Thầy giáo, Cô giáo trong Khoa Toán kinh tế và Bộ môn Toán kinh tế của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, đặc biệt là PGS. Nguyễn Thị Minh, TS. Nguyễn Mạnh Thế, TS.
Phạm Ngọc Hưng đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi về mọi mặt trong cả quá trình tôi học tập và hoàn thành luận án của mình. Tôi xin chân thành cám ơn Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm và các Giảng viên Bộ môn Toán Trường Đại học Thương mại đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi để tôi hoàn thành việc học tập của mình. Và cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Gia đình đã hỗ trợ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi yên tâm học tập và thực hiện luận án của mình. Hà Nôi, ngày tháng năm 2022 Tác giả Vũ Thị Huyền Trang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC HÌNH VẼ.vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. vii MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu về các thước đo hiệu quả phân bổ.
Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả phân bổ. Khoảng trống nghiên cứu.
Kết luận Chương 1. 27 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý luận về hiệu quả phân bổ. Khái niệm về hiệu quả phân bổ.
Cơ sở lý luận về hiệu quả phân bổ của doanh nghiệp. Cơ sở lý luận về hiệu quả phân bổ ngành - vùng. Khung nghiên cứu của luận án. Dữ liệu nghiên cứu.
Phương pháp đo lường hiệu quả phân bổ. Đo lường hiệu quả phân bổ của doanh nghiệp theo phương pháp phân tích bao dữ liệu. Đo lường hiệu quả phân bổ ngành - vùng theo cách tiếp cận của Olley and Pakes (1996). Các mô hình hồi quy đánh giá tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ.
Mô hình Tobit đánh giá tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ cấp doanh nghiệp được đo lường theo phương pháp DEA. Mô hình hồi quy đánh giá tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ ngành - vùng đo lường theo cách tiếp cận Olley and Pakes (1996). Kết luận Chương 2. 56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv Chương 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG VÀ PHÂN BỔ NGUỒN LỰC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH CHẾ BIẾN CHẾ TẠO Ở VIỆT NAM.
Hoạt động của các doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo của Việt Nam. Thực trạng hoạt động theo quy mô doanh nghiệp. Thực trạng hoạt động theo loại hình thức sở hữu của doanh nghiệp. Thực trạng hoạt động theo nhóm ngành kinh tế.
Thực trạng phân bổ vốn và lao động của các doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo ở Việt Nam. Thực trạng phân bổ nguồn lao động của các doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo ở Việt Nam. Thực trạng phân bổ nguồn vốn của các doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo ở Việt Nam. Thực trạng môi trường kinh doanh cấp tỉnh ở Việt Nam.
Kết luận Chương 3. 77 Chương 4: KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG HIỆU QUẢ PHÂN BỔ VÀ CÁC MÔ HÌNH CHỈ ĐỊNH. Hiệu quả phân bổ của các doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo của Việt Nam. Hiệu quả phân bổ của doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo đo lường theo phương pháp phân tích bao dữ liệu.
Năng suất và hiệu quả phân bổ ngành - vùng đo lường theo cách tiếp cận của Olley and Pakes (1996). Các mô hình phân tích tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ của các doanh nghiệp ngành chế biến chế tạo. Mô hình Tobit phân tích tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ của doanh nghiệp đo lường theo phương pháp DEA. Mô hình dữ liệu mảng phân tích tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ ngành - vùng đo lường theo cách tiếp cận của Olley and Pakes (1996).
Kết luận chương 4 .119 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO.143 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải CBCT Chế biến chế tạo CNC Công nghệ cao CNT Công nghệ thấp CNTB Công nghệ trung bình CRS Hiệu suất không đổi theo quy mô DEA Phân tích bao dữ liệu DMU Đơn vị ra quyết định DN Doanh nghiệp DNFDI Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNTN Doanh nghiệp tư nhân FE Mô hình ảnh hưởng cố định FGLS Bình phương tổng quát khả thi GMM Phương pháp moment tổng quát DGMM Phương pháp moment tổng quát sai phân IV-GMM Phương pháp moment tổng quát biến công cụ PCI Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh SGMM Phương pháp moment tổng quát hệ thống GSO Tổng cục thống kê RE Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên TFP Năng suất nhân tố tổng hợp VCCI Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam VRS Hiệu suất thay đổi theo quy mô LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2. Hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ định hướng đầu vào. Hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ định hướng đầu ra. Khung nghiên cứu về đo lường hiệu quả phân bổ.
Khung nghiên cứu về mô hình phân tích tác động của các nhân tố đến hiệu quả phân bổ. Tỷ lệ DN sống sót, DN gia nhập và DN rút lui theo quy mô DN. Phần trăm doanh nghiệp có lợi nhuận dương theo loại hình sở hữu. Lao động trong ngành chế biến chế tạo phân theo ngành cấp 2.
Vốn, doanh thu và lợi nhuận bình quân doanh nghiệp theo ngành cấp 2. Phân bổ việc làm (%) theo các ngành chính của ngành chế biến chế tạo. Sự thay đổi phân bổ việc làm ở các tỉnh có số lượng lao động lớn nhất. Phân bổ việc làm ngành CBCT theo tỉnh năm 2000 và 2018.
Sự thay đổi phân bổ vốn theo trình độ công nghệ của doanh nghiệp. Sự thay đổi phân bổ vốn theo loại hình doanh nghiệp. Phân bổ vốn ngành CBCT theo tỉnh năm 2000 và 2018. Biểu đồ hình hộp điểm số PCI và PCI gốc theo thời gian.
Điểm số PCI bình quân của các vùng của cả nước trong từng năm. Hiệu quả phân bổ của doanh nghiệp phân theo loại hình sở hữu. Hiệu quả phân bổ của các doanh nghiệp phân theo trình độ công nghệ. Hiệu quả phân bổ và giá trị gia tăng của các DNCNT.
Hiệu quả phân bổ và giá trị gia tăng của các DNCNTB. Hiệu quả phân bổ và giá trị gia tăng của các DNCNC. Tỷ lệ doanh nghiệp ngành CBCT theo vùng giai đoạn 2000-2018. Hiệu quả phân bổ từng vùng của các doanh nghiệp ngành CBCT.90 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3.
Thống kê mô tả một số biến quan trọng theo quy mô doanh nghiệp. Giá trị trung bình của một số biến quan trọng theo loại hình sở hữu. Năng suất và hiệu quả phân bổ của các DN theo loại hình sở hữu. Kết quả mở rộng của phân rã OP động trong giai đoạn 2000-2018.
Năng suất gộp của các vùng trong từng năm của giai đoạn 2000-2018. Bảng thống kê mô tả hiệu quả phân bổ cấp tỉnh trong từng năm. Các tỉnh có hiệu quả phân bổ trung bình cao nhất và thấp nhất. Mô tả các biến trong mô hình.
Thống kê mô tả các biến sử dụng trong mô hình. Kết quả ước lượng mô hình Tobit trên toàn mẫu. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy Tobit trên các nhóm doanh nghiệp chia theo loại hình sở hữu. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy Tobit trên các nhóm doanh nghiệp chia theo trình độ công nghệ và theo quy mô.
Mô tả các biến trong mô hình. Thống kê mô tả các biến sử dụng trong mô hình. Kết quả ước lượng mô hình tĩnh cả giai đoạn 2000-2018. Kết quả ước lượng mô hình tĩnh giai đoạn 2006-2018.
Kết quả ước lượng các mô hình SGMM. Tác động dài hạn đối với AE của các biến trong mô hình SGMM1. Tác động dài hạn đối với AE của các biến trong mô hình SGMM2 .118 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài “Các vấn đề về đo lường hiệu quả sản xuất của một công ty, một ngành là rất quan trọng đối với cả nhà lý luận kinh tế và nhà hoạch định chính sách kinh tế.
Hiệu quả đề cập đến mối quan hệ toàn cục giữa tất cả các yếu tố đầu ra và đầu vào trong một quá trình sản xuất (Speelman và cộng sự, 2007).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Huyền Trang (2022). Luận án tiến sĩ hiệu quả phân bổ doanh nghiệp ngành công nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hieu-qua-phan-bo-va-mot-so-mo-hinh-danh-gia-tac-dong-cua-cac-nhan-to-den-hieu-qua-phan-bo-cua-cac-doanh-nghiep-nganh-cong-nghiep-cua-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả phân bổ doanh nghiệp ngành công nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả phân bổ và các nhân tố tác động trong doanh nghiệp ngành công nghiệp Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả phân bổ doanh nghiệp ngành công nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả phân bổ doanh nghiệp ngành công nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả phân bổ doanh nghiệp ngành công nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Toán kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả phân bổ doanh nghiệp ngành công nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả phân bổ doanh nghiệp ngành công nghiệp Việt Nam" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả phân bổ doanh nghiệp ngành công nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.