Luận án tiến sĩ hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải t

Luận án: Luận án tiến sĩ hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp ở cộng đồng. Xem tóm tắt và tả

Chuyên ngành
Dinh dưỡng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng
Số trang:
220 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng

Luận án tập trung vào đánh giá hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng. Mục tiêu chính là cải thiện các yếu tố nguy cơ tăng huyết áp trong cộng đồng. Tăng huyết áp là vấn đề sức khỏe toàn cầu, gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa và kiểm soát bệnh này. Tuy nhiên, kiến thức và hành vi dinh dưỡng của cộng đồng còn nhiều hạn chế. Việc áp dụng một mô hình truyền thông giáo dục hiệu quả là cần thiết. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp xây dựng các chiến lược truyền thông giáo dục sức khỏe bền vững. Mô hình được thiết kế dựa trên các nguyên tắc khoa học. Nó phù hợp với bối cảnh văn hóa và xã hội địa phương. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng rộng rãi. Nó góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng. Các yếu tố nguy cơ như chế độ ăn uống, lối sống ít vận động cần được thay đổi. Truyền thông giáo dục là công cụ mạnh mẽ để đạt được điều này.

1.1. Bối cảnh tăng huyết áp và dinh dưỡng

Tăng huyết áp là gánh nặng sức khỏe cộng đồng tại Việt Nam và trên thế giới. Bệnh này liên quan chặt chẽ đến các yếu tố dinh dưỡng và lối sống. Chế độ ăn nhiều muối, chất béo bão hòa, ít rau quả làm tăng nguy cơ. Thiếu vận động thể lực cũng góp phần đáng kể. Phòng ngừa tăng huyết áp cần bắt đầu từ cộng đồng. Giáo dục dinh dưỡng là biện pháp hiệu quả. Nó giúp người dân có kiến thức và thay đổi hành vi. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng. Dinh dưỡng là nền tảng trong dự phòng tăng huyết áp. Đây là bước đầu để giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong.

1.2. Vai trò mô hình truyền thông giáo dục

Mô hình truyền thông giáo dục đóng vai trò trung tâm. Nó cung cấp kiến thức, định hướng hành vi sức khỏe. Một mô hình hiệu quả phải tích hợp lý thuyết truyền thông và lý thuyết học tập. Nó cần phù hợp với đối tượng mục tiêu. Truyền thông giáo dục không chỉ cung cấp thông tin. Nó còn thúc đẩy thay đổi thái độ và thực hành. Mô hình truyền thông giáo dục giúp thiết lập một quy trình có cấu trúc. Quy trình này từ nhận thức đến hành động. Nó cải thiện sức khỏe lâu dài. Nghiên cứu tập trung vào mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng. Mục đích là cải thiện các yếu tố nguy cơ liên quan đến tăng huyết áp. Mô hình là công cụ để triển khai các chiến lược truyền thông giáo dục.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu luận án

Mục tiêu chính của luận án là đánh giá hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng. Mô hình này nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp tại cộng đồng. Các yếu tố nguy cơ bao gồm thói quen ăn uống, chỉ số khối cơ thể (BMI), vòng bụng/vòng mông (WHR), và kiến thức về dinh dưỡng. Nghiên cứu xác định mức độ thay đổi của các chỉ số này sau can thiệp. Đồng thời, nó đánh giá tính khả thi và bền vững của mô hình. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng này hỗ trợ cho việc xây dựng và triển khai các chương trình y tế công cộng. Mục tiêu phụ là tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả truyền thông. Luận án đặt nền móng cho các can thiệp tương lai.

II.Đánh giá hiệu quả giáo dục dinh dưỡng cộng đồng

Việc đánh giá hiệu quả giáo dục dinh dưỡng cộng đồng là trọng tâm của nghiên cứu. Nó xác định mức độ thành công của mô hình truyền thông giáo dục. Đánh giá dựa trên sự thay đổi về kiến thức, thái độ, thực hành và các chỉ số sức khỏe. Các chỉ số này liên quan trực tiếp đến yếu tố nguy cơ tăng huyết áp. Hiệu quả truyền thông được đo lường cẩn thận. Nó sử dụng các phương pháp định lượng và định tính. Nghiên cứu so sánh nhóm can thiệp và nhóm chứng. Điều này giúp xác định tác động độc lập của mô hình. Kết quả đánh giá là căn cứ để điều chỉnh và hoàn thiện mô hình. Nó cũng giúp nhân rộng các chiến lược hiệu quả. Đánh giá hiệu quả giáo dục đóng vai trò quan trọng. Nó khẳng định giá trị của các hoạt động truyền thông sức khỏe. Nó cung cấp bằng chứng cho chính sách y tế.

2.1. Tiêu chí đánh giá hiệu quả truyền thông

Các tiêu chí đánh giá hiệu quả truyền thông bao gồm sự thay đổi về kiến thức dinh dưỡng, thái độ và thực hành ăn uống. Kiến thức được đo qua các câu hỏi về thực phẩm lành mạnh, tác hại của muối. Thái độ được đánh giá qua mức độ sẵn lòng thay đổi. Thực hành ăn uống bao gồm tần suất tiêu thụ rau quả, muối, chất béo. Ngoài ra, các chỉ số sinh học như huyết áp, chỉ số BMI, LDL-C, HDL-C cũng được xem xét. Đây là các yếu tố nguy cơ trực tiếp của tăng huyết áp. Sự cải thiện của các tiêu chí này cho thấy hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng. Tiêu chí rõ ràng giúp đo lường khách quan. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của can thiệp.

2.2. Chỉ số hiệu quả can thiệp

Chỉ số hiệu quả can thiệp được tính toán để lượng hóa tác động của mô hình. Các chỉ số này bao gồm thay đổi trung bình về huyết áp tâm thu và tâm trương. Thay đổi về chỉ số BMI và tỉ lệ vòng bụng/vòng mông (WHR) cũng được ghi nhận. Đặc biệt, luận án sử dụng các chỉ số như CSHQct (chỉ số hiệu quả nhóm can thiệp) và CSHQch (chỉ số hiệu quả nhóm chứng). Điều này giúp so sánh và phân tích sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Các chỉ số này là bằng chứng cụ thể về hiệu quả truyền thông. Chúng phản ánh mức độ cải thiện của các yếu tố nguy cơ. Phân tích chỉ số hiệu quả can thiệp giúp xác định thành công của "thiết kế mô hình giáo dục".

2.3. Ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng

Mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng không chỉ hướng tới cá nhân. Nó còn tạo ra ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe cộng đồng nói chung. Việc cải thiện các yếu tố nguy cơ tăng huyết áp ở một nhóm lớn người dân. Điều này góp phần giảm tỷ lệ mắc bệnh và biến chứng. Tăng cường năng lực tự chăm sóc sức khỏe của cộng đồng. Nâng cao nhận thức chung về tầm quan trọng của dinh dưỡng. Điều này tạo ra một môi trường sống lành mạnh hơn. "Chiến lược truyền thông giáo dục" thành công sẽ giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống. Đây là mục tiêu cuối cùng của các chương trình giáo dục cộng đồng.

III.Thiết kế chiến lược truyền thông thay đổi hành vi

Thiết kế chiến lược truyền thông thay đổi hành vi là bước quan trọng. Nó quyết định sự thành công của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng. Chiến lược này được xây dựng một cách khoa học. Nó dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý, văn hóa và xã hội của đối tượng. Nội dung truyền thông được chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó phải dễ hiểu, hấp dẫn và thuyết phục. Các kênh truyền thông đa dạng được sử dụng. Chúng đảm bảo thông điệp tiếp cận được nhiều người nhất. Mục tiêu là không chỉ truyền tải thông tin. Nó còn kích thích người dân hành động và duy trì hành vi mới. Chiến lược này tập trung vào các thông điệp then chốt. Nó cung cấp các kỹ năng thực tế cho việc lựa chọn thực phẩm và lối sống lành mạnh. Nó là một phần quan trọng của "thiết kế mô hình giáo dục".

3.1. Xây dựng mô hình giáo dục dinh dưỡng

Việc xây dựng mô hình giáo dục dinh dưỡng được thực hiện theo quy trình chặt chẽ. Bước đầu là khảo sát nhu cầu và kiến thức hiện có của cộng đồng. Sau đó, các chuyên gia tiến hành thiết kế nội dung và phương pháp can thiệp. Mô hình tích hợp các nguyên tắc của "lý thuyết truyền thông" và "lý thuyết học tập". Nó đảm bảo tính khoa học và hiệu quả. Các hoạt động trong mô hình bao gồm hội thảo, tư vấn cá nhân, phát tờ rơi, trình chiếu video. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập tương tác. Nó khuyến khích sự tham gia của người dân. "Thiết kế mô hình giáo dục" này tập trung vào tính thực tiễn. Nó dễ dàng áp dụng trong bối cảnh cộng đồng.

3.2. Nội dung truyền thông thay đổi hành vi

Nội dung truyền thông được thiết kế để tác động trực tiếp đến hành vi dinh dưỡng. Nó tập trung vào việc giảm lượng muối, đường, chất béo không lành mạnh. Tăng cường tiêu thụ rau củ, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt. Thông điệp cũng khuyến khích tăng cường hoạt động thể lực. Nó duy trì cân nặng hợp lý. Các thông điệp được trình bày đơn giản, dễ nhớ. Chúng phù hợp với trình độ dân trí địa phương. Ví dụ, hướng dẫn đọc nhãn thực phẩm, cách chế biến món ăn lành mạnh. Nội dung này là cốt lõi của "chiến lược truyền thông giáo dục". Nó nhằm mục đích trang bị cho người dân các kỹ năng cần thiết. Kỹ năng giúp họ đưa ra lựa chọn dinh dưỡng tốt hơn. Nó thúc đẩy "truyền thông thay đổi hành vi" một cách hiệu quả.

3.3. Áp dụng lý thuyết học tập và hành vi

Để đảm bảo "hiệu quả truyền thông", mô hình đã áp dụng nhiều "lý thuyết học tập" và lý thuyết thay đổi hành vi. Ví dụ, Lý thuyết Học tập Xã hội giúp người dân học hỏi qua quan sát và mô phỏng. Lý thuyết Nhận thức Xã hội nhấn mạnh vai trò của tự hiệu quả và kỳ vọng kết quả. Mô hình cũng sử dụng các nguyên tắc của Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch. Nó giải thích cách thái độ, chuẩn mực chủ quan, kiểm soát hành vi nhận thức ảnh hưởng đến ý định. Việc tích hợp các lý thuyết này giúp xây dựng một chiến lược toàn diện. Chiến lược này không chỉ cung cấp thông tin. Nó còn giải quyết các rào cản tâm lý và xã hội đối với sự thay đổi.

IV.Lý thuyết truyền thông và học tập áp dụng

Nghiên cứu dựa trên nền tảng vững chắc của lý thuyết truyền thông và học tập. Điều này đảm bảo tính khoa học và hiệu quả của mô hình. Việc hiểu rõ cách thông điệp được tạo ra, truyền tải và tiếp nhận là rất quan trọng. Đồng thời, việc áp dụng các lý thuyết học tập giúp tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức và hình thành kỹ năng. Các lý thuyết này cung cấp khung sườn cho việc phân tích. Nó giúp thiết kế các hoạt động can thiệp. Nó giúp giải thích tại sao một số thông điệp lại có tác động mạnh mẽ hơn. Các lý thuyết này hỗ trợ "thiết kế mô hình giáo dục" một cách bài bản. Nó đảm bảo các "chiến lược truyền thông giáo dục" được triển khai một cách có mục tiêu và đạt hiệu quả cao nhất. Việc tích hợp lý thuyết là yếu tố then chốt cho sự thành công.

4.1. Nền tảng lý thuyết truyền thông

Luận án sử dụng các nền tảng "lý thuyết truyền thông" để xây dựng mô hình. Các lý thuyết này giúp hiểu rõ quá trình truyền tải thông điệp. Nó giúp giải thích cách thông điệp được giải mã bởi người nhận. Ví dụ, mô hình Shannon-Weaver cung cấp cái nhìn cơ bản về kênh truyền tải và nhiễu. Lý thuyết khuếch tán đổi mới giúp dự đoán cách thông tin mới được chấp nhận và lan truyền trong cộng đồng. Lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự cho thấy vai trò của truyền thông trong việc định hình nhận thức cộng đồng. Việc áp dụng các lý thuyết này đảm bảo rằng các thông điệp dinh dưỡng được thiết kế và phổ biến một cách chiến lược. Nó tối đa hóa "hiệu quả truyền thông".

4.2. Lý thuyết học tập trong giáo dục sức khỏe

Các "lý thuyết học tập" đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế các hoạt động giáo dục sức khỏe. Lý thuyết hành vi cho thấy sự thay đổi hành vi có thể được củng cố thông qua phần thưởng và hình phạt. Lý thuyết nhận thức nhấn mạnh vai trò của quá trình tư duy, giải quyết vấn đề. Học tập trải nghiệm khuyến khích người học tham gia trực tiếp. Nó giúp họ tự khám phá và rút ra bài học. Trong mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng, các hoạt động được thiết kế để kích thích nhiều kiểu học tập. Điều này giúp kiến thức được tiếp thu sâu sắc. Nó tạo tiền đề cho sự thay đổi hành vi bền vững. Nó là yếu tố cốt lõi trong "đánh giá hiệu quả giáo dục dinh dưỡng".

4.3. Các lý thuyết hỗ trợ thay đổi hành vi

Ngoài các lý thuyết chung, mô hình còn sử dụng các lý thuyết cụ thể hỗ trợ "truyền thông thay đổi hành vi". Lý thuyết Giai đoạn Thay đổi (Transtheoretical Model) giúp xác định giai đoạn sẵn sàng thay đổi của mỗi cá nhân. Từ đó, cung cấp can thiệp phù hợp. Lý thuyết Hành vi Có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior) phân tích mối liên hệ giữa niềm tin, thái độ và ý định hành vi. Mô hình Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model) tập trung vào nhận thức về nguy cơ, lợi ích và rào cản. Việc tích hợp các lý thuyết này giúp xây dựng một "chiến lược truyền thông giáo dục" cá nhân hóa. Nó giải quyết các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định của người dân. Nó đảm bảo hiệu quả can thiệp tối ưu.

V.Phương pháp nghiên cứu đánh giá hiệu quả

Phương pháp nghiên cứu được thiết kế khoa học và chặt chẽ. Nó đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp có nhóm chứng. Điều này giúp so sánh và xác định rõ ràng tác động của mô hình truyền thông giáo dục. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện bằng nhiều công cụ khác nhau. Nó đảm bảo tính toàn diện của thông tin. Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện theo đúng các nguyên tắc thống kê. Điều này giúp đưa ra kết luận chính xác về "hiệu quả truyền thông". Đây là phần cốt lõi của việc "đánh giá hiệu quả giáo dục". Nó cung cấp bằng chứng cho những phát hiện của luận án. Phương pháp nghiên cứu giáo dục là yếu tố quan trọng. Nó khẳng định giá trị khoa học của công trình.

5.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng

Nghiên cứu áp dụng thiết kế can thiệp có nhóm chứng, tiền và hậu can thiệp. Điều này cho phép so sánh sự thay đổi của các chỉ số ở nhóm được can thiệp với nhóm không được can thiệp. Đối tượng nghiên cứu là người dân trưởng thành trong cộng đồng tại Bình Lục, Hà Nam. Hai xã được chọn làm nhóm can thiệp và nhóm chứng. Các tiêu chí lựa chọn đối tượng được xác định rõ ràng. Việc này đảm bảo tính đồng nhất giữa hai nhóm. Kích thước mẫu được tính toán cẩn thận. Nó đảm bảo đủ mạnh để phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Thiết kế này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về "hiệu quả truyền thông".

5.2. Công cụ và thu thập dữ liệu

Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bộ câu hỏi cấu trúc. Các câu hỏi tập trung vào kiến thức, thái độ và thực hành dinh dưỡng. Ngoài ra, các chỉ số sinh học cũng được đo lường. Chúng bao gồm huyết áp, cân nặng, chiều cao, vòng bụng, vòng mông. Xét nghiệm máu để đánh giá cholesterol (LDL-C, HDL-C) cũng được thực hiện. Các công cụ như PVS (phỏng vấn sâu) và TLN (thảo luận nhóm) được sử dụng để thu thập dữ liệu định tính. Điều này giúp hiểu sâu hơn về nhận thức và trải nghiệm của cộng đồng. Quy trình thu thập dữ liệu được chuẩn hóa. Nó đảm bảo độ tin cậy và chính xác của thông tin.

5.3. Phân tích dữ liệu và chỉ số hiệu quả

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả và thống kê suy luận được sử dụng. Phân tích bao gồm kiểm định T-test, Chi-square, phân tích phương sai (ANOVA). Mục đích là để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm và trước/sau can thiệp. Các chỉ số hiệu quả can thiệp (HQCT) được tính toán cụ thể. Nó đánh giá mức độ thay đổi của từng yếu tố nguy cơ. Phân tích này là nền tảng của "đánh giá hiệu quả giáo dục". Nó giúp xác định mức độ thành công của "mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng". Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả của can thiệp.

VI.Kết quả cải thiện yếu tố nguy cơ tăng huyết áp

Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng đã đạt được hiệu quả rõ rệt. Các yếu tố nguy cơ tăng huyết áp trong nhóm can thiệp đã cải thiện đáng kể. Sự thay đổi không chỉ ở kiến thức mà còn ở hành vi và các chỉ số sức khỏe. Đây là bằng chứng mạnh mẽ về "hiệu quả truyền thông". Nó khẳng định khả năng của mô hình trong việc tạo ra tác động tích cực. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với y tế công cộng. Chúng cung cấp thông tin quý giá cho việc xây dựng và triển khai các chương trình phòng chống tăng huyết áp. Kết quả là nền tảng để nhân rộng "thiết kế mô hình giáo dục" này. Nó đóng góp vào cải thiện sức khỏe chung của "giáo dục cộng đồng". Các số liệu cụ thể chứng minh sự thành công của can thiệp.

6.1. Dữ liệu về yếu tố nguy cơ

Trước can thiệp, dữ liệu cho thấy tỷ lệ cao các yếu tố nguy cơ tăng huyết áp trong cộng đồng. Bao gồm thói quen ăn uống không lành mạnh, ít vận động, tỷ lệ thừa cân béo phì cao. Kiến thức về dinh dưỡng phòng chống tăng huyết áp còn hạn chế. Huyết áp trung bình của người dân nằm ở mức đáng lo ngại. Các chỉ số như cholesterol cũng có nhiều bất thường. Tình trạng này khẳng định sự cần thiết của một "mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng" hiệu quả. Dữ liệu ban đầu cung cấp cơ sở để "đánh giá hiệu quả giáo dục". Nó giúp theo dõi sự thay đổi sau quá trình can thiệp.

6.2. Thay đổi chỉ số sức khỏe sau can thiệp

Sau khi triển khai "mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng", các chỉ số sức khỏe đã có sự cải thiện rõ rệt ở nhóm can thiệp. Huyết áp trung bình giảm đáng kể. Tỷ lệ người có chỉ số BMI và WHR trong giới hạn bình thường tăng lên. Kiến thức về dinh dưỡng tăng cao. Thực hành ăn uống lành mạnh được cải thiện. Ví dụ, mức độ tiêu thụ rau quả tăng, lượng muối tiêu thụ giảm. Các chỉ số sinh hóa như LDL-C cũng có xu hướng giảm. Điều này chứng tỏ "hiệu quả truyền thông" của mô hình. Các thay đổi này là bằng chứng trực tiếp cho thấy "chiến lược truyền thông giáo dục" đã thành công trong việc tác động đến sức khỏe cộng đồng.

6.3. Ý nghĩa thực tiễn cho giáo dục cộng đồng

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn cho "giáo dục cộng đồng". Mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng đã được chứng minh là hiệu quả. Nó có thể được áp dụng rộng rãi để phòng chống tăng huyết áp. Các bài học rút ra từ nghiên cứu giúp cải thiện "thiết kế mô hình giáo dục" trong tương lai. Nó tối ưu hóa "chiến lược truyền thông giáo dục" cho các bệnh không lây nhiễm khác. Việc đầu tư vào truyền thông giáo dục dinh dưỡng là một giải pháp kinh tế. Nó bền vững để nâng cao sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách. Nó khuyến khích triển khai các chương trình can thiệp dựa trên cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tăng huyết áp và tình hình tăng huyết áp trên thế giới và Việt Nam
1.2. Vai trò của dinh dưỡng và một số biện pháp dự phòng tăng huyết áp ở cộng đồng
1.3. Mô hình và vai trò của truyền thông giáo dục dinh dưỡng phòng chống tăng huyết áp tại cộng đồng
1.4. Một số nghiên cứu can thiệp áp dụng mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng tại cộng đồng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ của tăng huyết áp trên thế giới và Việt Nam
1.5. Khái quát về địa bàn nghiên cứu huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thời gian nghiên cứu
2.2. Địa điểm nghiên cứu
2.3. Đối tượng nghiên cứu
2.4. Thiết kế nghiên cứu
2.5. Mẫu nghiên cứu
2.6. Nội dung, các biến số và chỉ số nghiên cứu
2.7. Các bước xây dựng mô hình và hoạt động của mô hình can thiệp truyền thông giáo dục dinh dưỡng phòng chống tăng huyết áp tại xã An Lão
2.8. Kỹ thuật và công cụ thu thập thông tin
2.9. Xử lý và phân tích số liệu
2.10. Sai số và khống chế sai số
2.11. Các khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Thực trạng, một số yếu tố nguy cơ và kiến thức, thực hành phòng chống tăng huyết áp ở người trưởng thành tại hai xã Đồn Xá (xã đối chứng) và An Lão (xã can thiệp) của huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam
3.2. Hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp tại cộng đồng
3.3. Thực trạng, một số yếu tố nguy cơ và kiến thức, thực hành phòng chống tăng huyết áp của người trưởng thành tại hai xã An Lão và Đồn Xá của huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam
3.4. Hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp tại cộng đồng
3.5. Một số hạn chế của đề tài
3.6. Những đóng góp mới của đề tài
3.7. Thực trạng, một số yếu tố nguy cơ và kiến thức, thực hành phòng chống tăng huyết áp ở người trưởng thành tại hai xã An Lão và Vân Đồn của huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam
3.8. Hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp tại cộng đồng
TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp ở cộng đồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRƢƠNG THỊ THÙY DƢƠNG HIỆU QUẢ CỦA MÔ HÌNH TRUYỀN THÔNG GIÁO DỤC DINH DƢỠNG NHẰM CẢI THIỆN MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ TĂNG HUYẾT ÁP TẠI CỘNG ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRƢƠNG THỊ THÙY DƢƠNG HIỆU QUẢ CỦA MÔ HÌNH TRUYỀN THÔNG GIÁO DỤC DINH DƢỠNG NHẰM CẢI THIỆN MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ TĂNG HUYẾT ÁP TẠI CỘNG ĐỒNG Chuyên ngành: Dinh dƣỡng Mã số: 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Lê Thị Hƣơng 2. Lê Thị Tài HÀ NỘI - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trương Thị Thùy Dương, nghiên cứu sinh khóa 31,Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Dinh Dưỡng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Lê Thị Hương và PGS. Lê Thị Tài. Để thực hiện luận án này tôi đã được Ban chủ nhiệm đề tài cấp Nhà nước: “Nghiên cứu thực trạng, xây dựng mô hình dự báo, kiểm soát một số nhóm bệnh có liên quan đến biến đổi khí hậu ở Việt Nam” của Trường Đại học Y Hà Nội mã số ĐTĐL. Lê Thị Tài làm chủ nhiệm đề tài cho phép tôi được tham gia và sử dụng một phần số liệu của đề tài.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, tháng 12 năm 2016 Ngƣời viết cam đoan Trƣơng Thị Thùy Dƣơng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban Giám hiệu, phòng Sau đại học - Trường Đại học Y Hà Nội, Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin trân trọng cảm ơn: Trung tâm y tế huyện Bình Lục, Ủy ban nhân dân, Trạm Y tế và các ban ngành xã An Lão, huyện Bình Lục - Tỉnh Hà Nam đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo của Viện Y học dự phòng và Y tế công cộng - Trường Đại học Y Hà Nội đã truyền đạt cho tôi những kiến thức về chuyên môn và nghiên cứu khoa học. Tôi xin trân trọng cảm ơn Thầy Nguyễn Văn Hiến trong ban chủ nhiệm đề tài cấp Nhà nước: “Nghiên cứu thực trạng, xây dựng mô hình dự báo, kiểm soát một số nhóm bệnh có liên quan đến biến đổi khí hậu ở Việt Nam” của Trường Đại học Y Hà Nội đã cho phép, tạo điều kiên thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Lê Thị Hương và PGS. Lê Thị Tài, hai cô đã tận tình chỉ bảo, dìu dắt tôi trong suốt 3 năm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Gia đình, đồng nghiệp và bạn bè, những người luôn sát cánh, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu cũng như trong công việc và cuộc sống. Tác giả Trƣơng Thị Thùy Dƣơng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa của chữ viết tắt CDC : Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention) CSHQct : Chỉ số hiệu quả của nhóm can thiệp CSHQch : Chỉ số hiệu quả của nhóm chứng 95% CI : Khoảng tin cậy 95% (Confidence Interval) ĐMĐ : Điểm mong đợi HA : Huyết áp HDL- C : Lipoprotein có tỷ trọng cao - vận chuyển Cholesterol (High Density Lipoprotein- Cholesterol) HQCT : Hiệu quả can thiệp JNC : Liên Ủy ban Quốc gia Hoa Kỳ (Joint National Committee) ESH : Hiệp hội tăng huyết áp Châu Âu (European Society of Hypertension) ISH : Hiệp hội tăng huyết áp thế giới (International Society of Hypertention) JNC : Liên Ủy ban Quốc gia Hoa Kỳ (Joint National Committee) LDL- C : Lipoprotein có tỷ trọng thấp - vận chuyển Cholesterol (Low Density Lipoprotein- Cholesterol) PVS : Phỏng vấn sâu RAA : Hệ Renin - Angiotensin - Aldosteron TLN : Thảo luận nhóm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com THA : Tăng huyết áp TTGDDD : Truyền thông giáo dục dinh dưỡng TTGDSK : Truyền thông giáo dục sức khỏe TBMMN : Tai biến mạch máu não VB/VM : Vòng bụng/vòng mông WHO : Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) WHO/ISH : Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization)/ Hiệp hội tăng huyết áp thế giới (International Society of Hypertention) WHR : Tỉ số Vòng bụng/Vòng mông (Waist/Hip Ratio) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

DANH MỤC BẢNG. DANH MỤC BIỂU ĐỒ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tăng huyết áp và tình hình tăng huyết áp trên thế giới và Việt Nam.

Vai trò của dinh dưỡng và một số biện pháp dự phòng tăng huyết áp ở cộng đồng. Mô hình và vai trò của truyền thông giáo dục dinh dưỡng phòng chống tăng huyết áp tại cộng đồng. Một số nghiên cứu can thiệp áp dụng mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng tại cộng đồng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ của tăng huyết áp trên thế giới và Việt Nam. Khái quát về địa bàn nghiên cứu huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam.

ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu. Nội dung, các biến số và chỉ số nghiên cứu. Các bước xây dựng mô hình và hoạt động của mô hình can thiệp truyền thông giáo dục dinh dưỡng phòng chống tăng huyết áp tại xã An Lão.

54 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kỹ thuật và công cụ thu thập thông tin. Xử lý và phân tích số liệu. Sai số và khống chế sai số.

Các khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng, một số yếu tố nguy cơ và kiến thức, thực hành phòng chống tăng huyết áp ở người trưởng thành tại hai xã Đồn Xá (xã đối chứng) và An Lão (xã can thiệp) của huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam. Hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp tại cộng đồng.

Thực trạng, một số yếu tố nguy cơ và kiến thức, thực hành phòng chống tăng huyết áp của người trưởng thành tại hai xã An Lão và Đồn Xá của huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam. Hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp tại cộng đồng. Một số hạn chế của đề tài. Những đóng góp mới của đề tài.

Thực trạng, một số yếu tố nguy cơ và kiến thức, thực hành phòng chống tăng huyết áp ở người trưởng thành tại hai xã An Lão và Vân Đồn của huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam. Hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp tại cộng đồng. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại huyết áp theo WHO / ISH (2003). Phân bố tăng huyết áp trên 100.000 dân theo vùng sinh thái (từ năm 2000 đến năm 2013. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu tại hai xã của huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam tại thời điểm điều tra ban đầu.

Giá trị trung bình về chỉ số nhân trắc, BMI và huyết áp của đối tượng nghiên cứu ở hai xã đối chứng và xã can thiệp của huyện Bình Lục. Tỷ lệ tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu ở hai xã. Tỷ lệ một số yếu tố nguy cơ với tăng huyết áp ở hai xã. Liên quan giữa giới, chỉ số BMI của đối tượng nghiên cứu ở hai xã với tăng huyết áp.

Liên quan giữa độ tuổi của đối tượng nghiên cứu với tăng huyết áp. Liên quan giữa thói quen ăn uống và lối sống của đối tượng nghiên cứu với tăng huyết áp. Kiến thức về số đo huyết áp của bản thân về khái niệm, các dấu hiệu và hậu quả của tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu ở hai xã. Kiến thức về các yếu tố nguy cơ của đối tượng nghiên cứu với tăng huyết áp ở hai xã.

Kiến thức của đối tượng nghiên cứu về các biện pháp dự phòng tăng huyết áp ở hai xã. Mức độ kiến thức của đối tượng nghiên cứu về các biện pháp dự phòng tăng huyết áp ở hai xã. 83 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thực hành phòng biến chứng tăng huyết áp của người mắc tăng huyết áp.

Tần suất tiêu thụ một số thực phẩm có nguy cơ với tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu ở hai xã. Lượng tiêu thụ một số thực phẩm trung bình trong một ngày góp phần phòng chống tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu ở hai xã. Thời gia hoạt động tĩnh tại trung bình/ngày trong tuần qua của đối tượng nghiên cứu. Sự thay đổi về kiến thức số đo huyết áp của bản thân, khái niệm, các dấu hiệu và hậu quả tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu.

Sự thay đổi mức độ kiến thức về số đo huyết áp của bản thân, khái niệm, dấu hiệu và hậu quả tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu. Sự thay đổi kiến thức về các yếu tố nguy cơ đối với tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu. Sự thay đổi mức độ kiến thức về các yếu tố nguy cơ đối với tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu. Sự thay đổi kiến thức về các biện pháp dự phòng tăng huyết áp.

Sự thay đổi mức độ kiến thức về các biện pháp dự phòng tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu. Sự thay đổi mức độ kiến thức chung về tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu. Sự thay đổi về thực hành điều trị THA của đối tượng nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thị Thùy Dương (2016). Luận án tiến sĩ hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục d [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hieu-qua-cua-mo-hinh-truyen-thong-giao-duc-dinh-duong-nham-cai-thien-mot-so-yeu-to-nguy-co-tang-huyet-ap-o-cong-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục d" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp ở cộng đồng. Xem tóm tắt và tả

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục d" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục d" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục d" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục d" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục d" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục d" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter