Luận án tiến sĩ hiện tượng chuyển mã tiếng anh trong giao tiếp tiếng việt trường

Luận án: Luận án tiến sĩ hiện tượng chuyển mã tiếng anh trong giao tiếp tiếng việt trường hợp sinh viên chuyên ngữ ở một số trường đại học tại hà nội. Xem tóm t

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hiện tượng chuyển mã ngôn ngữ: Cơ sở lý thuyết.
Số trang:
193 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ Việt Nam
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hiện tượng chuyển mã ngôn ngữ Cơ sở lý thuyết

Luận án tiến sĩ này khảo sát hiện tượng chuyển mã ngôn ngữ Anh-Việt. Nghiên cứu tập trung vào sinh viên chuyên ngữ tại Hà Nội. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về Code-switching. Luận án xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng ngôn ngữ. Phân tích diễn ngôn là phương pháp chủ đạo. Công trình đóng góp vào lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng, đặc biệt về giao tiếp song ngữ. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng. Nền tảng lý thuyết vững chắc được thiết lập cho các phân tích sau. Công trình này là tài liệu quan trọng cho các nhà nghiên cứu về hiện tượng đa ngữ.

1.1. Tình hình nghiên cứu Code switching toàn cầu.

Hiện tượng chuyển mã ngôn ngữ đã được nghiên cứu rộng rãi. Nhiều học giả quốc tế đã phân tích Code-switching từ các góc độ khác nhau. Các công trình này cung cấp khung lý thuyết đa dạng. Chúng làm rõ cấu trúc, chức năng và động cơ của hành vi ngôn ngữ này. Nghiên cứu so sánh giữa các cặp ngôn ngữ khác nhau. Lĩnh vực xã hội học ngôn ngữ cũng có nhiều đóng góp. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho luận án. Tình hình nghiên cứu thế giới là điểm khởi đầu quan trọng.

1.2. Định nghĩa và phân loại chuyển mã ngôn ngữ.

Chuyển mã ngôn ngữ (Code-switching) là việc xen kẽ hai hay nhiều ngôn ngữ trong một phát ngôn. Khái niệm này liên quan mật thiết đến giao tiếp song ngữ và đa ngữ. Luận án phân biệt chuyển mã với các hiện tượng liên quan. Ví dụ như mượn từ hay xen ngữ. Sự lựa chọn mã trong giao tiếp được làm rõ. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn này được thảo luận. Đây là nền tảng cho phân tích dữ liệu thực tế. Định nghĩa chính xác giúp tránh nhầm lẫn.

1.3. Mô hình khung ngôn ngữ ma trận MLF cốt lõi.

Mô hình Khung Ngôn ngữ Ma trận (MLF) là cơ sở lý thuyết chính. Mô hình này giúp phân tích cấu trúc của các phát ngôn chuyển mã. MLF xác định một 'ngôn ngữ ma trận' và một 'ngôn ngữ nhúng'. Ngôn ngữ ma trận cung cấp cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Ngôn ngữ nhúng là các yếu tố được chèn vào. Luận án áp dụng MLF để mổ xẻ hiện tượng chuyển mã tiếng Anh trong tiếng Việt. Các khái niệm cơ bản của MLF được trình bày chi tiết. Mô hình này rất hữu ích cho phân tích diễn ngôn.

II. Đặc điểm chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt

Phần này đi sâu vào đặc điểm cụ thể của hiện tượng chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt. Dữ liệu khảo sát từ sinh viên chuyên ngữ cung cấp cái nhìn thực tiễn. Phân tích dựa trên mô hình MLF. Các loại phát ngôn chuyển mã được phân loại rõ ràng. Đặc điểm ngữ pháp và ngữ âm được mổ xẻ. Nhận diện các yếu tố của ngôn ngữ nhúng. Luận án cung cấp bức tranh chi tiết về cách tiếng Anh được lồng ghép vào tiếng Việt. Đây là trọng tâm của nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng.

2.1. Phân loại phát ngôn chuyển mã theo cấu trúc ngữ pháp.

Các phát ngôn chuyển mã được phân loại dựa trên cấu trúc. Một số phát ngôn chỉ chứa ngôn ngữ nhúng (tiếng Anh). Các phát ngôn khác là sự hỗn hợp giữa tiếng Việt và tiếng Anh. Việc phân loại này dựa trên sự tồn tại của các cù lao ngôn ngữ hỗn hợp. Chúng là những phần cấu trúc phức tạp. Các đặc điểm ngữ pháp của tiếng Việt (ngôn ngữ ma trận) được xem xét. Đồng thời, cấu trúc của tiếng Anh (ngôn ngữ nhúng) cũng được chú ý. Phân tích này là cơ sở cho việc hiểu sâu hơn về Code-switching.

2.2. Đặc điểm ngữ âm và từ loại của ngôn ngữ nhúng.

Ngôn ngữ nhúng, tức tiếng Anh, có những biến đổi ngữ âm. Khi được chèn vào tiếng Việt, phát âm của từ tiếng Anh có thể thay đổi. Điều này phản ánh sự thích nghi của người nói. Các từ loại của các thành tố tiếng Anh cũng được phân tích. Danh từ, động từ, tính từ thường là các thành tố được chuyển mã. Đặc điểm từ loại ảnh hưởng đến chức năng giao tiếp. Phân tích này góp phần làm rõ khía cạnh ngữ âm học của Code-switching. Đây là một điểm nhấn trong phân tích diễn ngôn.

2.3. Các cù lao ngôn ngữ hỗn hợp trong giao tiếp.

Các cù lao ngôn ngữ hỗn hợp là một đặc điểm nổi bật. Chúng là những đoạn văn nói chứa cả tiếng Việt và tiếng Anh. Sự chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ xảy ra trong cùng một câu hoặc đoạn hội thoại. Luận án phân tích cấu trúc của các cù lao này. Xác định yếu tố quyết định sự xuất hiện của chúng. Sự hiện diện của các cù lao phản ánh khả năng giao tiếp song ngữ. Chúng cũng cho thấy chiến lược giao tiếp của người nói. Hiểu về cù lao giúp nắm bắt bản chất của hiện tượng đa ngữ.

III. Động cơ thái độ ngôn ngữ đối với chuyển mã Anh Việt

Phần này khám phá các động cơ thúc đẩy hành vi chuyển mã tiếng Anh. Nó cũng nghiên cứu thái độ của sinh viên chuyên ngữ đối với hiện tượng này. Động cơ có thể là hữu ý hoặc vô thức. Thái độ được khảo sát từ cả người nói và người nghe. Các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến động cơ và thái độ. Đây là khía cạnh quan trọng của xã hội học ngôn ngữ. Phân tích này giúp giải thích lý do đằng sau Code-switching. Nó cũng làm rõ cách xã hội nhìn nhận hành vi đa ngữ.

3.1. Các động cơ chuyển mã có dấu và không dấu.

Luận án phân loại động cơ chuyển mã thành hai loại chính. Chuyển mã không đánh dấu thường do thói quen của người nói. Nó diễn ra tự nhiên, không có chủ ý rõ ràng. Chuyển mã có đánh dấu lại có các động cơ cụ thể. Ví dụ như muốn nhấn mạnh, thể hiện sự am hiểu, hoặc bổ sung từ vựng. Đôi khi là để tạo sự thân mật hoặc duy trì sự riêng tư. Các chiến lược giao tiếp này rất đa dạng. Việc phân tích động cơ giúp hiểu sâu hơn về ý định giao tiếp của người song ngữ.

3.2. Thái độ của sinh viên chuyên ngữ với Code switching.

Thái độ của sinh viên chuyên ngữ được khảo sát kỹ lưỡng. Đây là những người thường xuyên tiếp xúc với cả hai ngôn ngữ. Thái độ này được xem xét từ góc độ người chuyển mã và người tiếp nhận. Một số sinh viên chấp nhận, thậm chí ủng hộ Code-switching. Họ coi đó là kỹ năng giao tiếp linh hoạt. Những người khác có thái độ tiêu cực hơn. Họ xem đây là dấu hiệu của sự thiếu thuần thục ngôn ngữ. Thái độ này phản ánh nhận thức về giao tiếp liên văn hóa.

3.3. Ảnh hưởng của đặc trưng xã hội đến tần suất chuyển mã.

Các đặc trưng xã hội ảnh hưởng đáng kể đến tần suất chuyển mã. Giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, môi trường sống đều đóng vai trò. Mối quan hệ giữa người nói và người nghe cũng quan trọng. Sinh viên từ các vùng khác nhau có thể có tần suất Code-switching khác biệt. Nghiên cứu này làm rõ ảnh hưởng của các yếu tố xã hội học ngôn ngữ. Phân tích giúp hiểu rõ hơn bối cảnh sử dụng ngôn ngữ. Nó cũng cung cấp dữ liệu cho việc phát triển các chiến lược giao tiếp hiệu quả.

IV. Phân tích cấu trúc chuyển mã Ngôn ngữ ma trận và nhúng

Phần này trình bày kết quả khảo sát chi tiết hiện tượng chuyển mã tiếng Anh. Phân tích áp dụng mô hình Khung ngôn ngữ ma trận (MLF) một cách triệt để. Luận án mổ xẻ cách tiếng Việt đóng vai trò ngôn ngữ ma trận. Tiếng Anh là ngôn ngữ nhúng. Cấu trúc ngữ pháp của các phát ngôn hỗn hợp được làm rõ. Các dạng tương tác giữa hai ngôn ngữ được xác định. Đây là một nghiên cứu chuyên sâu về ngữ pháp của Code-switching. Nó đóng góp vào lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng và phân tích diễn ngôn.

4.1. Tiếng Việt là ngôn ngữ ma trận tiếng Anh là nhúng.

Trong các phát ngôn được khảo sát, tiếng Việt chủ yếu đóng vai trò ngôn ngữ ma trận. Nó cung cấp cấu trúc ngữ pháp cơ bản cho câu. Tiếng Anh là ngôn ngữ nhúng. Các từ, cụm từ tiếng Anh được chèn vào khung ngữ pháp tiếng Việt. Sự phân biệt này là cốt lõi của mô hình MLF. Luận án phân tích cách tiếng Việt duy trì trật tự từ và quy tắc cú pháp. Đồng thời, nó chấp nhận các yếu tố từ vựng từ tiếng Anh. Điều này cho thấy tính linh hoạt của giao tiếp song ngữ.

4.2. Các phát ngôn chỉ tạo bởi ngôn ngữ nhúng.

Nghiên cứu cũng ghi nhận các trường hợp phát ngôn chỉ được tạo bởi ngôn ngữ nhúng. Tức là, sinh viên sử dụng hoàn toàn tiếng Anh trong một số câu. Mặc dù bối cảnh giao tiếp chung là tiếng Việt. Các phát ngôn này được phân loại theo cấu trúc và mục đích nói. Đôi khi, chúng là những câu cảm thán ngắn gọn. Hoặc chúng là những thuật ngữ chuyên ngành. Điều này thể hiện khả năng chuyển đổi hoàn toàn giữa các ngôn ngữ. Nó cũng là một chiến lược giao tiếp để đạt được hiệu quả nhất định.

4.3. Sự tương tác phức tạp giữa hai ngôn ngữ.

Sự tương tác giữa ngôn ngữ ma trận (tiếng Việt) và ngôn ngữ nhúng (tiếng Anh) rất phức tạp. Luận án phân tích các hình thức tương tác này. Từ việc chèn từ đơn lẻ đến các cụm từ lớn hơn. Các quy tắc ngữ pháp của cả hai ngôn ngữ đều được tuân thủ. Sự tương tác này không diễn ra ngẫu nhiên. Nó tuân theo các quy tắc cấu trúc nhất định. Sự hiểu biết về tương tác này giúp giải thích tính hợp lý của Code-switching. Nó cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của song ngữ và đa ngữ.

V. Ảnh hưởng xã hội đến Code switching Sinh viên chuyên ngữ

Phần cuối luận án xem xét ảnh hưởng của các đặc trưng xã hội đến Code-switching. Đối tượng khảo sát là sinh viên chuyên ngữ. Các yếu tố như môi trường học tập, kinh nghiệm sử dụng tiếng Anh, và nguồn gốc xã hội đều được xem xét. Nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng đến tần suất và thái độ chuyển mã. Đây là đóng góp quan trọng cho xã hội học ngôn ngữ. Kết quả mang lại cái nhìn toàn diện về bối cảnh xã hội của giao tiếp song ngữ. Chúng có ý nghĩa thực tiễn trong giảng dạy và học tập ngoại ngữ.

5.1. Đặc trưng người song ngữ và đa ngữ.

Luận án phác thảo đặc trưng của người song ngữ và đa ngữ trong bối cảnh Việt Nam. Sinh viên chuyên ngữ là nhóm đối tượng điển hình. Họ có khả năng sử dụng thành thạo cả tiếng Việt và tiếng Anh. Mức độ thành thạo và kinh nghiệm học tập ảnh hưởng đến hành vi chuyển mã. Nguồn gốc gia đình và môi trường xã hội cũng tạo nên sự đa dạng. Sự hiểu biết về những đặc trưng này rất quan trọng. Nó giúp phân tích sâu sắc hơn về hành vi Code-switching của từng cá nhân. Đây là một khía cạnh cốt lõi của nghiên cứu về song ngữ.

5.2. Thái độ tiếp nhận hiện tượng chuyển mã.

Thái độ của người tiếp nhận đối với hiện tượng chuyển mã tiếng Anh được phân tích. Không chỉ thái độ của người nói. Thái độ của người nghe cũng rất quan trọng. Người nghe có thể chấp nhận, không quan tâm, hoặc khó chịu với Code-switching. Thái độ này phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Ví dụ như mối quan hệ xã hội, chủ đề giao tiếp, và bối cảnh văn hóa. Sự hiểu biết về thái độ tiếp nhận góp phần vào nghiên cứu giao tiếp liên văn hóa. Nó cũng có ý nghĩa trong việc phát triển các chiến lược giao tiếp hiệu quả.

5.3. Xã hội học ngôn ngữ và giao tiếp liên văn hóa.

Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn đối với xã hội học ngôn ngữ. Nó làm rõ cách các yếu tố xã hội định hình hành vi ngôn ngữ. Hiện tượng Code-switching không chỉ là một vấn đề ngôn ngữ học thuần túy. Nó còn là một biểu hiện của bản sắc xã hội. Luận án cũng chạm đến khía cạnh giao tiếp liên văn hóa. Việc sử dụng linh hoạt hai ngôn ngữ giúp người nói điều chỉnh phong cách. Đây là một chiến lược giao tiếp để thích nghi với các bối cảnh khác nhau. Công trình này đóng góp vào sự hiểu biết về vai trò của ngôn ngữ trong xã hội đa ngữ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. Lí do chọn đề tài
2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4. Tư liệu và phương pháp nghiên cứu
5. Cái mới của luận án
6. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của luận án
7. Kết cấu luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT VỀ HIỆN TƯỢNG CHUYỂN MÃ
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu hiện tượng chuyển mã
1.1.1. Tình hình nghiên cứu hiện tượng chuyển mã trên thế giới
1.1.2. Tình hình nghiên cứu hiện tượng chuyển mã trên ngữ liệu tiếng Việt và ở Việt Nam
1.2. Mã và sự lựa chọn mã trong giao tiếp
1.2.1. Sự lựa chọn mã trong giao tiếp
1.3. Chuyển mã và các khái niệm có liên quan
1.3.1. Song ngữ, đa ngữ, người song ngữ, người đa ngữ
1.4. Mô hình khung ngôn ngữ ma trận (the matrix language frame - MLF)
1.4.1. Các khái niệm cơ bản của khung lí thuyết
1.4.2. Nội dung lí thuyết ngôn ngữ ma trận
1.4.3. Sự tương tác giữa ngôn ngữ ma trận và ngôn ngữ nhúng
2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM HIỆN TƯỢNG CHUYỂN MÃ TIẾNG ANH TRONG GIAO TIẾP TIẾNG VIỆT
2.1. Khái quát một số đặc điểm ngữ pháp của tiếng Việt với tư cách là ngôn ngữ ma trận và tiếng Anh với tư cách là ngôn ngữ nhúng
2.2. Kết quả khảo sát hiện tượng chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt theo mô hình Khung ngôn ngữ ma trận
2.2.1. Các phát ngôn chỉ được tạo bởi ngôn ngữ nhúng
2.2.1.1. Phân loại theo cấu trúc
2.2.1.2. Phân loại theo mục đích nói/ ngôn trung
2.2.2. Các phát ngôn hỗn hợp được tạo bởi cả ngôn ngữ ma trận và ngôn ngữ nhúng
2.2.2.1. Các cù lao hỗn hợp
2.2.2.2. Các cù lao ngôn ngữ nhúng
2.2.2.3. Sự biến đổi ngữ âm của ngôn ngữ nhúng
2.2.2.4. Đặc điểm cấu trúc của các thành tố ngôn ngữ nhúng
2.2.2.5. Đặc điểm từ loại của các thành tố/ hình vị nội dung của ngôn ngữ nhúng
3. CHƯƠNG 3: ĐỘNG CƠ VÀ THÁI ĐỘ NGÔN NGỮ ĐỐI VỚI HIỆN TƯỢNG CHUYỂN MÃ TIẾNG ANH TRONG GIAO TIẾP TIẾNG VIỆT
3.1. Động cơ chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt
3.1.1. Mô hình đánh dấu
3.1.2. Cơ sở của nghiên cứu và cách thức thực hiện nghiên cứu
3.1.3. Kết quả nghiên cứu
3.1.3.1. Chuyển mã không đánh dấu do thói quen của người nói
3.1.3.2. Chuyển mã có đánh dấu và các động cơ chuyển mã
3.2. Thái độ ngôn ngữ đối với hiện tượng chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt
3.2.1. Vài nét về thái độ ngôn ngữ
3.2.2. Vài nét về tư liệu và các đặc trưng của mẫu
3.2.2.1. Phương pháp
3.2.2.2. Các đặc trưng của mẫu
3.2.3. Kết quả phân tích và thảo luận
3.2.3.1. Thái độ của sinh viên với tư cách là chủ thể chuyển mã
3.2.3.2. Thái độ của sinh viên với tư cách người tiếp nhận hiện tượng chuyển mã
3.2.3.3. Ảnh hưởng của các đặc trưng xã hội đối với tần suất chuyển mã và thái độ đối với hiện tượng chuyển mã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hiện tượng chuyển mã tiếng anh trong giao tiếp tiếng việt trường hợp sinh viên chuyên ngữ ở một số trường đại học tại hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------------------------- NGUYỄN THỊ HUYỀN HIỆN TƢỢNG CHUYỂN MÃ TIẾNG ANH TRONGGIAO TIẾP TIẾNG VIỆT (TRƢỜNG HỢP SINH VIÊN CHUYÊN NGỮ Ở MỘT SỐ TRƢỜNG ĐẠI HỌC TẠI HÀ NỘI) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI – 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------------------------- NGUYỄN THỊ HUYỀN HIỆN TƢỢNG CHUYỂN MÃ TIẾNG ANH TRONG GIAO TIẾP TIẾNG VIỆT (TRƢỜNG HỢP SINH VIÊN CHUYÊN NGỮ Ở MỘT SỐ TRƢỜNG ĐẠI HỌC TẠI HÀ NỘI) CHUYÊN NGÀNH: NGÔN NGỮ VIỆT NAM MÃ SỐ: 62 22 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS TRỊNH CẨM LAN HÀ NỘI – 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả đƣợc nêu trong luận án là trung thực, chƣa từng đƣợc ai công bố ở đâu và trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Huyền LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC 1. Lí do chọn đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Tƣ liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Cái mới của luận án.

Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu luận án .TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT VỀ HIỆN TƢỢNG CHUYỂN MÃ. Tổng quan tình hình nghiên cứu hiện tƣợng chuyển mã. Tình hình nghiên cứu hiện tượng chuyển mã trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu hiện tượng chuyển mã trên ngữ liệu tiếng Việt và ở Việt Nam. Mã và sự lựa chọn mã trong giao tiếp. Sự lựa chọn mã trong giao tiếp. Chuyển mã và các khái niệm có liên quan.

Song ngữ, đa ngữ, người song ngữ, người đa ngữ. Mô hình khung ngôn ngữ ma trận (the matrix language frame - MLF). Các khái niệm cơ bản của khung lí thuyết. Nội dung lí thuyết ngôn ngữ ma trận.

Sự tương tác giữa ngôn ngữ ma trận và ngôn ngữ nhúng. ĐẶC ĐIỂM HIỆN TƢỢNG CHUYỂN MÃ TIẾNG ANH TRONG GIAO TIẾP TIẾNG VIỆT .49 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khái quát một số đặc điểm ngữ pháp của tiếng Việt với tƣ cách là ngôn ngữ ma trận và tiếng Anh với tƣ cách là ngôn ngữ nhúng. Kết quả khảo sát hiện tƣợng chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt theo mô hình Khung ngôn ngữ ma trận.

Các phát ngôn chỉ được tạo bởi ngôn ngữ nhúng. Phân loại theo cấu trúc. Phân loại theo mục đích nói/ ngôn trung. Các phát ngôn hỗn hợp được tạo bởi cả ngôn ngữ ma trận và ngôn ngữ nhúng.

Các cù lao hỗn hợp .Các cù lao ngôn ngữ nhúng. Sự biến đổi ngữ âm của ngôn ngữ nhúng. Đặc điểm cấu trúc của các thành tố ngôn ngữ nhúng. Đặc điểm từ loại của các thành tố/ hình vị nội dung của ngôn ngữ nhúng.

ĐỘNG CƠ VÀ THÁI ĐỘ NGÔN NGỮ ĐỐI VỚI HIỆN TƢỢNG CHUYỂN MÃ TIẾNG ANH TRONG GIAO TIẾP TIẾNG VIỆT. Động cơ chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt. Mô hình đánh dấu. Cơ sở của nghiên cứu và cách thức thực hiện nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu. Chuyển mã không đánh dấu do thói quen của người nói. Chuyển mã có đánh dấu và các động cơ chuyển mã. Thái độ ngôn ngữ đối với hiện tƣợng chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt.

Vài nét về thái độ ngôn ngữ. Vài nét về tư liệu và các đặc trưng của mẫu .127 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp. Các đặc trưng của mẫu.

Kết quả phân tích và thảo luận. Thái độ của sinh viên với tư cách là chủ thể chuyển mã. Thái độ của sinh viên với tư cách người tiếp nhận hiện tượng chuyển mã. Ảnh hưởng của các đặc trưng xã hội đối với tần suất chuyển mã và thái độ đối với hiện tượng chuyển mã .143 TÀI LIỆU THAM KHẢO .148 PHỤ LỤC 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Phân loại các phát ngôn xét theo thành phần ngôn ngữ đƣợc sử dụng…51 Bảng 2. Phân loại câu/phát ngôn chỉ đƣợc tạo bởi ngôn ngữ nhúng……. Phân loại cù lao ngôn ngữ nhúng…………………. Sơ đồ phân loại các loại chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt theo mô hình Khung ngôn ngữ ma trận…………….

Đặc điểm cấu trúc của các thành tố ngôn ngữ nhúng…. Chuyển mã và động cơ tƣơng ứng……………………. Các đặc trƣng của sinh viên chuyên ngữ……………………………. Các đặc trƣng của sinh viên không chuyên ngữ…………………….

Sở thích và tần suất chuyển mã của sinh viên chuyên ngữ…………. Sở thích và tần suất chuyển mã của sinh viên không chuyên ngữ…. Giá trị trung bình của các thang đo đối với sinh viên chuyên ngữ….Giá trị trung bình của các thang đo đối với sinh viên không chuyên ngữ…. Tƣơng quan giữa các đặc điểm xã hội với tần suất chuyển mã của sinh viên chuyên ngữ….

Tƣơng quan giữa các đặc điểm xã hội với tần suất chuyển mã của sinh viên không chuyên ngữ…….…139 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU Biểu đồ 1: Phân loại các phát ngôn theo thành phần ngôn ngữ được sử dụng.52 Biểu đồ 2: Phân loại câu (chỉ được tạo bởi ngôn ngữ nhúng) theo cấu trúc.53 Biểu đồ 3: Phân loại phát ngôn (chỉ được tạo bởi ngôn ngữ nhúng) theo mục đích nói/ ngôn trung.54 Biểu đồ 4: Đặc điểm cấu trúc của các thành tố ngôn ngữ nhúng.94 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1. Là một trong những ngôn ngữ đƣợc sử dụng phổ biến nhất trên thế giới với số ngƣời nói khoảng 1,5-2,0 tỉ, trong đó số ngƣời nói tiếng Anh nhƣ là ngôn ngữ thứ nhất, ngôn ngữ thứ hai và ngoại ngữ chiếm không dƣới 1/3 dân số thế giới (Hoàng Văn Vân, 2016 [50]), tiếng Anh hiện diện nhƣ một phƣơng tiện kết nối giữa các cộng đồng, các quốc gia, dân tộc. Với vai trò kết nối của mình, tiếng Anh đƣợc coi là ngôn ngữ chính thức trong các sự kiện chính trị-kinh tế-văn hoá-xã hội trên toàn cầu, là phƣơng tiện giao tiếp của các công ty đa quốc gia; là ngôn ngữ giao tiếp thông dụng trong ngành hàng không, truyền hình, báo chí… Sự phổ biến của tiếng Anh trên toàn cầu đã dẫn đến một hệ quả tất yếu là sự tiếp xúc giữa tiếng Anh với rất nhiều ngôn ngữ trên thế giới.

Một trong những biểu hiện sinh động, dễ thấy nhất của sự tiếp xúc này là hiện tƣợng dùng xen tiếng Anh với một ngôn ngữ nào đó (thƣờng là tiếng mẹ đẻ của ngƣời nói) mà các nhà ngôn ngữ học vẫn thƣờng gọi là trộn mã hay chuyển mã. Hiện tƣợng này ngày càng trở nên phổ biến ở khắp nơi trên thế giới và trở thành một hiện tƣợng ngôn ngữ học xã hội đáng chú ý trong kỷ nguyên toàn cầu hoá hiện nay.Các nhà ngôn ngữ học coi đây là một trong những hiện tƣợng trung tâm của Ngôn ngữ học xã hội thế giới những năm cuối thế kỷ XX, đầu thế kỷ XXI. Trong xu thế nói trên, học tập, sử dụng tiếng Anh đang trở thành trào lƣu xã hội rộng khắp ở nhiều nƣớc trên thế giới trong cố gắng hòa nhập và thích nghi với xu thế toàn cầu hóa. Việt Nam chúng ta cũng đang vận động một cách tích cực để hoà vào trào lƣu chung đó.

Mở cửa và hội nhập quốc tế tạo cho Việt Nam chúng ta những thuận lợi cơ bản để phát triển nhƣng cũng đặt chúng ta trƣớcnhững thách thức rất lớn khi yêu cầu toàn xã hội phải thay đổi và nâng cao trình độ nhận thức về mọi mặt. Trong những kiến thức, kỹ năng cần phải có để hình thành và phát triển vốn hiểu biết cho mọi ngƣời, ngoại ngữ-tiếng Anh lại có một vị trí hết sức quan trọng. Với vai trò nhƣ vậy, ở Việt Nam, tiếng Anh đã trở thành một trong những môn học bắt buộc từ bậc tiểu học trong khung chƣơng trình giảng dạy theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Kết quả là, tỉ trọng dân số biết tiếng Anh ở Việt Nam ngày một tăng dần theo thời gian.

Cùng với chính sách giáo dục ngôn ngữ, sự hỗ trợ 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com của các phƣơng tiện học tập và của internet, sự giao lƣu tiếp xúc với ngƣời bản ngữ đã giúp một bộ phận đáng kể ngƣời Việt có tri thức tiến nhanh trên con đƣờng làm chủ phƣơng tiện giao tiếp toàn cầu này. Trong giao tiếp tiếng Việt giữa một bộ phận không nhỏ ngƣời Việt Nam biết tiếng Anh hiện nay, đặc biệt là tầng lớp trí thức, học sinh, sinh viên, hiện tƣợng tiếp xúc giữa tiếng Việt với tiếng Anh mà một trong những biểu hiện của nó là trộn mã/ chuyển mã ngôn ngữ Việt-Anh đang ngày càng trở nên phổ biến và gây nên những ảnh hƣởng xã hội đáng kể. Biểu hiện của sự tiếp xúc ấy ngày càng gia tăng theo thời gian, nhất là ở các khu vực đô thị và trong các môi trƣờng làm việc hiện đại, nơi mà chủ nhân của nó là những ngƣời có tri thức, thông thạo phƣơng tiện giao tiếp toàn cầu. Điều này đang thu hút sự quan tâm chú ý của xã hội, của giới nghiên cứunói chung, của các nhà ngôn ngữ học nói riêng.

Đó là những lí do cơ bản khiến chúng tôi lựa chọn đề tài “Hiện tƣợng chuyển mã tiếng Anh trong giao tiếp tiếng Việt (Trƣờng hợp sinh viên chuyên ngữ ở một số trƣờng đại học tại Hà Nội)” với mong muốn tìm hiểu các mặt biểu hiện của hiện tƣợng này trong ngôn ngữ giao tiếp của một tầng lớp ngƣời Việt đƣợc cho là có thể giao tiếp ở một vài phạm vi nhất định bằng tiếng Anh. Chúng tôi lựa chọn hƣớng tiếp cận của ngôn ngữ học xã hội để xem xét hiện tƣợng này xuất phát từ việc xem đây là một hiện tƣợng ngôn ngữ xã hội đặc thù ở nhiều ngôn ngữ trên thế giới nói chung và trong tiếng Việt ở Việt Nam nói riêng thời hiện đại và hội nhập. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Huyền (2017). Luận án tiến sĩ hiện tượng chuyển mã tiếng anh trong giao ti [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hien-tuong-chuyen-ma-tieng-anh-trong-giao-tiep-tieng-viet-truong-hop-sinh-vien-chuyen-ngu-o-mot-so-truong-dai-hoc-tai-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng chuyển mã tiếng anh trong giao ti" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ hiện tượng chuyển mã tiếng anh trong giao tiếp tiếng việt trường hợp sinh viên chuyên ngữ ở một số trường đại học tại hà nội. Xem tóm t

Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng chuyển mã tiếng anh trong giao ti" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng chuyển mã tiếng anh trong giao ti" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng chuyển mã tiếng anh trong giao ti" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng chuyển mã tiếng anh trong giao ti" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng chuyển mã tiếng anh trong giao ti" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng chuyển mã tiếng anh trong giao ti" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter