Luận án tiến sĩ hệ thống thông tin quản lý những nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử
Luận án: Luận án tiến sĩ hệ thống thông tin quản lý những nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng nguồn tài nguyên giáo dục mở của sinh viên các trường đại học khố
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng OER: Góc nhìn HTTTQL
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin quản lý
- Tác giả:
- Đào Thiện Quốc
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng OER Góc nhìn HTTTQL
Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng tài nguyên giáo dục mở (OER) của sinh viên. Đề tài xem xét OER như một thành phần quan trọng trong bối cảnh Hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) giáo dục. OER mang lại tiềm năng to lớn cho việc học tập linh hoạt và tiếp cận kiến thức rộng rãi. Tuy nhiên, việc chấp nhận và sử dụng OER còn đối mặt nhiều thách thức. Luận án này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những nhân tố tác động đến hành vi sử dụng OER của sinh viên khối kinh tế và quản trị kinh doanh tại Việt Nam. Nó đặt nền tảng cho việc phát triển các chiến lược hiệu quả nhằm thúc đẩy việc triển khai OER. Nghiên cứu sử dụng các lý thuyết chấp nhận công nghệ phổ biến để xây dựng mô hình. Phân tích dữ liệu định lượng giúp xác định các yếu tố then chốt. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn quản lý dự án HTTTQL trong lĩnh vực giáo dục. Hiểu rõ các yếu tố này giúp các tổ chức giáo dục tối ưu hóa đầu tư vào HTTTQL hỗ trợ OER. Điều này góp phần nâng cao thành công và hiệu quả của các sáng kiến giáo dục mở.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu và sự cần thiết của OER
Giáo dục đại học Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ. Tài nguyên giáo dục mở (OER) nổi lên như một giải pháp quan trọng. OER cung cấp tài liệu học tập miễn phí, chất lượng cao, dễ tiếp cận. Chúng hỗ trợ sinh viên tự học, nghiên cứu và phát triển kỹ năng. OER cũng giúp các trường đại học mở rộng nguồn tài nguyên giảng dạy. Đặc biệt, sinh viên khối kinh tế và quản trị kinh doanh cần tiếp cận kiến thức cập nhật. OER là cầu nối quan trọng. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng OER chưa cao như kỳ vọng. Nhiều rào cản về nhận thức, kỹ năng và cơ sở hạ tầng tồn tại. Việc hiểu rõ những yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng OER là cần thiết. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống kiến thức đó. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố tác động. Kết quả giúp các nhà quản lý giáo dục đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Mục tiêu là thúc đẩy việc chấp nhận và khai thác hiệu quả OER. Điều này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể.
1.2. Vai trò của Hệ thống thông tin quản lý trong chấp nhận công nghệ
Hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) đóng vai trò trung tâm trong mọi tổ chức. Trong giáo dục, HTTTQL hỗ trợ quản lý học liệu, thông tin sinh viên, và các quy trình đào tạo. OER là một dạng tài nguyên thông tin số. Việc tích hợp và quản lý OER hiệu quả đòi hỏi sự hỗ trợ từ HTTTQL. Các mô hình trong HTTTQL, như Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM), cung cấp khuôn khổ vững chắc. Chúng phân tích hành vi người dùng đối với các hệ thống và công nghệ mới. Áp dụng TAM vào ngữ cảnh OER giúp lý giải ý định sử dụng của sinh viên. Mô hình này xem xét các yếu tố như nhận thức về tính hữu ích và dễ sử dụng. HTTTQL không chỉ là công cụ kỹ thuật. Nó là một hệ sinh thái hỗ trợ việc học tập và giảng dạy. Thúc đẩy chấp nhận OER là một dự án quản lý thay đổi công nghệ. Nền tảng HTTTQL vững chắc là yếu tố quyết định. Nó đảm bảo OER được triển khai hiệu quả và mang lại hiệu quả cao.
II.Mô hình nghiên cứu chấp nhận OER trong bối cảnh HTTTQL
Luận án xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này khám phá các nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng tài nguyên giáo dục mở (OER) của sinh viên. Việc phát triển mô hình dựa trên các lý thuyết chấp nhận công nghệ đã được chứng minh. Đặc biệt, Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) là nền tảng cốt lõi. Mô hình tích hợp các yếu tố đặc thù của bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành rõ ràng. Chúng kiểm định mối quan hệ giữa các biến số. Điều này giúp hiểu sâu hơn về cơ chế chấp nhận công nghệ trong Hệ thống thông tin quản lý giáo dục. Mô hình không chỉ cung cấp cái nhìn lý thuyết. Nó còn là công cụ hữu ích cho việc hoạch định chiến lược. Các nhà quản lý có thể dựa vào mô hình để cải thiện việc triển khai OER. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và thành công của các dự án HTTTQL liên quan đến giáo dục mở.
2.1. Nền tảng lý thuyết chấp nhận công nghệ và ứng dụng
Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) là một trong những mô hình được sử dụng rộng rãi. TAM dự đoán ý định sử dụng công nghệ dựa trên hai yếu tố chính: nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về sự dễ sử dụng. Nhận thức về tính hữu ích là mức độ một cá nhân tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ nâng cao hiệu suất công việc của họ. Nhận thức về sự dễ sử dụng là mức độ một cá nhân tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ không tốn nhiều nỗ lực. Ngoài TAM, luận án cũng xem xét các lý thuyết liên quan khác. Đó là Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Thậm chí, một số yếu tố từ Mô hình thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) cũng có thể được xem xét. Việc áp dụng các lý thuyết này vào bối cảnh OER là cần thiết. Chúng giúp xác định các yếu tố tâm lý, xã hội và công nghệ. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến ý định của sinh viên. Phân tích sâu sắc các lý thuyết này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu.
2.2. Xây dựng mô hình và giả thuyết về ý định sử dụng OER
Dựa trên các nền tảng lý thuyết chấp nhận công nghệ, luận án đề xuất một mô hình nghiên cứu. Mô hình này tích hợp các biến số được cho là có ảnh hưởng lớn đến ý định sử dụng OER. Các biến độc lập có thể bao gồm: nhận thức về tính hữu ích của OER, nhận thức về sự dễ sử dụng OER, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi, chất lượng tài nguyên, và chất lượng hệ thống. Các biến này được kỳ vọng sẽ tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến ý định sử dụng OER của sinh viên. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng cho từng mối quan hệ này. Ví dụ, một giả thuyết có thể là: 'Nhận thức về tính hữu ích của OER có tác động tích cực đến ý định sử dụng OER của sinh viên.' Một giả thuyết khác có thể là: 'Ảnh hưởng xã hội tác động tích cực đến ý định sử dụng OER của sinh viên.' Việc thiết kế các giả thuyết rõ ràng giúp kiểm định thực nghiệm một cách có hệ thống. Mô hình này là trọng tâm của nghiên cứu. Nó cung cấp khuôn khổ để đánh giá các nhân tố tác động và hiểu rõ hơn về hành vi chấp nhận OER trong môi trường HTTTQL giáo dục.
III.Phân tích nhân tố tác động thành công OER qua dữ liệu
Phần này trình bày phương pháp luận và kết quả phân tích dữ liệu định lượng. Mục tiêu là xác định chính xác các nhân tố tác động đến ý định sử dụng tài nguyên giáo dục mở (OER). Nghiên cứu sử dụng một quy trình nghiêm ngặt để thu thập và xử lý dữ liệu. Các phương pháp thống kê tiên tiến được áp dụng để kiểm định các giả thuyết. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định cấu trúc tiềm ẩn của các biến. Phân tích hồi quy tuyến tính bội sau đó đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những gì thúc đẩy hoặc cản trở việc chấp nhận OER. Điều này cực kỳ quan trọng cho việc quản lý dự án HTTTQL. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Mục tiêu là nâng cao thành công và hiệu quả của việc triển khai OER. Nghiên cứu xác định các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả HTTTQL trong bối cảnh OER.
3.1. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu định lượng
Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến. Đối tượng khảo sát là sinh viên các trường đại học khối kinh tế và quản trị kinh doanh tại Việt Nam. Quy mô mẫu được tính toán cẩn thận để đảm bảo tính đại diện. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên mô hình nghiên cứu đã đề xuất. Nội dung bảng hỏi đã được đánh giá sơ bộ và điều chỉnh. Điều này nhằm đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy. Sau khi thu thập, dữ liệu được làm sạch và mã hóa. Các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS được sử dụng để phân tích. Quy trình phân tích bao gồm các bước chính. Đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện. EFA giúp kiểm tra cấu trúc của các biến quan sát. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được áp dụng. Phân tích này xác định mức độ tác động của các nhân tố độc lập lên biến phụ thuộc. Kết quả của quy trình này cung cấp bằng chứng rõ ràng. Nó chứng minh các nhân tố tác động thực sự đến ý định sử dụng OER.
3.2. Xác định các nhân tố chính ảnh hưởng ý định sử dụng OER
Kết quả phân tích định lượng đã xác định nhiều nhân tố có ý nghĩa thống kê. Các yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến ý định sử dụng OER của sinh viên. Nhận thức về tính hữu ích được chứng minh là một yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ. Sinh viên có xu hướng sử dụng OER nếu họ nhận thấy chúng thực sự giúp ích cho học tập. Nhận thức về sự dễ sử dụng cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu OER dễ tìm kiếm, dễ truy cập và dễ hiểu, sinh viên sẽ có ý định sử dụng cao hơn. Ngoài ra, ảnh hưởng xã hội (ví dụ: khuyến khích từ bạn bè, giảng viên) cũng có tác động tích cực. Điều kiện thuận lợi như cơ sở hạ tầng công nghệ, hỗ trợ kỹ thuật cũng rất cần thiết. Luận án đã kiểm định thành công các giả thuyết đã đề ra. Các phát hiện này cung cấp bức tranh toàn diện. Chúng cho thấy những yếu tố nào cần được ưu tiên trong các chiến lược thúc đẩy OER. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp tối ưu hóa việc triển khai HTTTQL. Nó đảm bảo nâng cao thành công và hiệu quả của OER trong môi trường giáo dục.
IV.Nâng cao hiệu quả sử dụng OER Giải pháp từ nghiên cứu MIS
Phần cuối cùng của luận án tập trung vào việc bình luận kết quả và đưa ra các khuyến nghị thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên giáo dục mở (OER) trong môi trường đại học. Các giải pháp đề xuất dựa trên những phát hiện từ phân tích dữ liệu. Chúng được xây dựng dưới góc độ Hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL). Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng giúp các tổ chức giáo dục xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này bao gồm cải thiện chất lượng OER, tăng cường nhận thức và hỗ trợ kỹ thuật. Khuyến nghị cũng mở rộng đến các chính sách giáo dục. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc chấp nhận OER. Điều này góp phần vào sự thành công tổng thể của các dự án HTTTQL trong giáo dục. Việc tối ưu hóa quản lý dự án HTTTQL là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo OER thực sự được khai thác tối đa tiềm năng của mình.
4.1. Bình luận kết quả và ý nghĩa thực tiễn cho quản lý giáo dục
Kết quả nghiên cứu cung cấp nhiều ý nghĩa quan trọng cho quản lý giáo dục. Các yếu tố như nhận thức về tính hữu ích và dễ sử dụng là những đòn bẩy chính. Chúng có thể được khai thác để thúc đẩy ý định sử dụng OER. Điều này khẳng định vai trò của Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) trong bối cảnh giáo dục. Phát hiện cũng cho thấy tầm quan trọng của môi trường hỗ trợ. Ví dụ, sự khuyến khích từ giảng viên và bạn bè (ảnh hưởng xã hội) rất cần thiết. Cơ sở hạ tầng công nghệ và chính sách hỗ trợ cũng ảnh hưởng lớn. Những kết quả này giúp các trường đại học và Bộ Giáo dục Đào tạo có cái nhìn sâu sắc. Họ có thể xây dựng các chương trình và chính sách hiệu quả hơn. Mục tiêu là tăng cường việc chấp nhận và tích hợp OER vào chương trình giảng dạy. Điều này cải thiện hiệu quả HTTTQL tổng thể. Nó cũng góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và trải nghiệm học tập của sinh viên.
4.2. Khuyến nghị giải pháp nhằm tối ưu hóa chấp nhận OER
Luận án đề xuất một loạt các giải pháp và khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu là tối ưu hóa việc chấp nhận và sử dụng OER. Đầu tiên, cần nâng cao nhận thức về OER thông qua các chiến dịch truyền thông. Các chương trình đào tạo về cách tìm kiếm và sử dụng OER cũng cần được tổ chức. Thứ hai, các trường đại học nên đầu tư vào phát triển và quản lý các kho lưu trữ OER chất lượng. Đảm bảo tính dễ sử dụng, giao diện thân thiện và nội dung phù hợp. Thứ ba, giảng viên cần được khuyến khích sử dụng OER trong giảng dạy. Họ cũng nên giới thiệu OER cho sinh viên. Sự hỗ trợ kỹ thuật và chính sách từ nhà trường là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc cung cấp internet ổn định, thiết bị truy cập và hướng dẫn sử dụng. Cuối cùng, cần có các chính sách công nhận và khuyến khích đóng góp OER. Các giải pháp này nếu được triển khai đồng bộ sẽ nâng cao hiệu quả của OER. Chúng cũng góp phần vào thành công của các hệ thống thông tin quản lý giáo dục. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập mở và sáng tạo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự phát triển vượt bậc của Internet vạn vật (IoT), tri thức và thông tin đã trở thành nguồn lực then chốt cho sự phát triển của nền kinh tế tri thức toàn cầu (Nonaka, 1994; Choo và cộng sự, 1999; Lafrenière và cộng sự, 2013). Tại các cơ sở giáo dục đại học, nguồn học liệu số và công cụ hỗ trợ giảng dạy đóng vai trò tiên quyết trong việc nâng cao chất lượng đào tạo (Mulder, 2008). Tuy nhiên, các quốc gia đang phát triển luôn phải đối mặt với bài toán nan giải: ngân sách công cho giáo dục thường xuyên bị giới hạn (World Bank, 2010), trong khi chi phí bản quyền tài liệu học thuật quốc tế thương mại ngày càng đắt đỏ. Trước thách thức này, Tài nguyên Giáo dục Mở (Open Educational Resources - OER) nổi lên như một giải pháp mang tính cách mạng nhằm dân chủ hóa tri thức, giảm thiểu chi phí và thúc đẩy công bằng giáo dục, trực tiếp hiện thực hóa Mục tiêu Phát triển Bền vững số 4 của Liên Hợp Quốc: "Đến năm 2030, đảm bảo sự bình đẳng cho cả nam và nữ trong tiếp cận nền giáo dục chất lượng với chi phí vừa phải về đào tạo kỹ thuật, dạy nghề, bao gồm cả đại học" (UNESCO, 2015).
Tại Việt Nam, tiến trình đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục đại học theo tinh thần Nghị quyết 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng và Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 (Điều 4, Điều 39) đã chính thức định chế hóa việc phát triển hệ thống giáo dục mở nhằm kiến tạo xã hội học tập suốt đời. Dù vậy, tiến trình tự chủ đại học và hội nhập quốc tế đang vấp phải những rào cản lớn, trong đó nổi bật là tâm lý e ngại đổi mới và năng lực tiếp cận công nghệ giáo dục mới của người học (Nguyễn Hiếu, 2018). Trong khi tại Hoa Kỳ, 56% trường cao đẳng và đại học đã tích hợp sách giáo khoa mở từ OpenStax (Đại học Rice), giúp 3 triệu sinh viên tại 5.900 cơ sở tiết kiệm hơn 200 triệu USD chi phí học liệu (Rhea Kelly, 2019), thì tại Việt Nam, hầu hết các trường đại học công lập vẫn chưa chính thức đưa OER vào chương trình đào tạo chuẩn hóa. Dù Dự án Nâng cao Chất lượng Giáo dục Đại học (SAHEP) do World Bank tài trợ 11 triệu USD (trong đó dành 5 triệu USD mua quyền truy cập cơ sở dữ liệu quốc tế cho khối Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - VNEUs), các cơ sở đào tạo vẫn chưa thiết lập chiến lược khai thác nguồn tài nguyên OER toàn cầu một cách bền vững.
Xuất phát từ bối cảnh đó, luận án tiến sĩ ngành Hệ thống Thông tin Quản lý (Mã số: 9340405) của NCS Đào Thiện Quốc tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân với đề tài "Những nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng nguồn tài nguyên giáo dục mở của sinh viên các trường đại học khối Kinh tế và Quản trị Kinh doanh ở Việt Nam" đã giải quyết hai khoảng trống nghiên cứu (research gaps) cốt lõi:
- Thiếu vắng mô hình thực nghiệm chuẩn hóa đo lường các nhân tố đa chiều tác động đến hành vi và ý định tiếp nhận OER của sinh viên đại học trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi.
- Thiếu hụt khung kiến trúc Hệ thống Thông tin (HTTT) quản lý OER chuyên biệt cấp cơ sở đào tạo đại học để tích hợp và vận hành vòng đời tri thức mở.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và hệ thống giả thuyết thực nghiệm (H1 - H6):
- RQ1: Lợi ích thực chất và các đặc tính của OER đối với giáo dục đại học là gì?
- RQ2: Những nhân tố nào cấu thành và chi phối ý định sử dụng OER của sinh viên khối VNEUs tại Việt Nam?
- RQ3: Mức độ và trọng số tác động của từng nhân tố đến ý định sử dụng OER diễn ra như thế nào?
- RQ4: Mối quan hệ tương hỗ giữa các nhân tố hành vi và kiến trúc HTTT quản lý OER trong trường đại học được xác lập ra sao?
Hệ thống giả thuyết trọng tâm bao gồm:
- H1: Kỳ vọng hiệu suất (Performance Expectancy - PE) có tác động thuận chiều (+) đến Ý định sử dụng OER (Intention to Use - IU).
- H2: Kỳ vọng nỗ lực / Dễ sử dụng (Effort Expectancy - EE) có tác động thuận chiều (+) đến IU.
- H3: Ảnh hưởng từ bạn bè (Peer Influence - FI) có tác động thuận chiều (+) đến IU.
- H4: Ảnh hưởng từ giảng viên (Lecturer Influence - LI) có tác động thuận chiều (+) đến IU.
- H5: Ảnh hưởng từ nhà trường (School/Institutional Influence - SI) có tác động thuận chiều (+) đến IU.
- H6: Điều kiện hỗ trợ thuận lợi (Facilitating Conditions - FC) có tác động thuận chiều (+) đến IU.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Mô hình Hợp nhất Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT - Venkatesh và cộng sự, 2003) và Khung phát triển Hệ thống Thông tin của Nunamaker Jr. và cộng sự (1991) cùng Walls và cộng sự (1992). Phạm vi khảo sát trải rộng tại các trường đại học khối VNEUs đại diện cho 3 miền Bắc, Trung, Nam của Việt Nam trong giai đoạn thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 04/2019 đến tháng 08/2019.
Literature Review và Positioning
Khái niệm OER bắt nguồn từ các cột mốc lịch sử quan trọng: thuật ngữ "đối tượng học tập số" (learning objects) của Wayne Hodgins (1994), kho học liệu mở MERLOT của California State University (1997), thuật ngữ "nội dung mở" (open content) của David Wiley (1998), nền tảng Connexions/OpenStax của Richard Baraniuk tại Đại học Rice (1999) và chương trình MIT OpenCourseWare (MIT OCW) dưới thời Chủ tịch Charles Vest (2001). Thuật ngữ Open Educational Resources (OER) chính thức được UNESCO công bố tại Paris năm 2002, sau đó được định hình qua Tuyên bố Cape Town (2007), Tuyên bố Paris (2012), Tuyên bố Ljubljana (2017) và Khuyến cáo UNESCO (2019).
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận hai trường phái đối lập xung quanh việc tiếp cận học liệu trong giáo dục đại học:
- Trường phái Thương mại hóa Bản quyền (Proprietary/Commercial IP): Bảo vệ tối đa quyền sở hữu trí tuệ truyền thống thông qua hệ thống tường lửa thu phí (paywalls), coi tài nguyên số là hàng hóa tư nhân (private goods) nhằm bù đắp chi phí nghiên cứu và xuất bản.
- Trường phái Tri thức Mở (Open Knowledge as a Public Good): Dẫn dắt bởi Quỹ William và Flora Hewlett, UNESCO (2015, 2019) và Hodgkinson-Williams & Gray (2009), khẳng định tri thức được tài trợ từ ngân sách công phải là tài sản công cộng (public goods), phục vụ xã hội phi lợi nhuận.
Về bản chất vận hành, David Wiley (Bliss & Smith, 2017; Wesolek và cộng sự, 2018) đã thiết lập nguyên tắc 5R mang tính bắt buộc đối với OER:
- Retain (Giữ lại): Quyền sở hữu và kiểm soát bản sao học liệu.
- Reuse (Sử dụng lại): Quyền sử dụng nội dung trong nhiều bối cảnh học thuật.
- Revise (Sửa đổi): Quyền dịch thuật, thích ứng và điều chỉnh nội dung.
- Remix (Pha trộn): Quyền kết hợp tài nguyên gốc với các tư liệu khác.
- Redistribute (Phân phối lại): Quyền chia sẻ bản gốc hoặc bản phái sinh cho cộng đồng.
Về mặt công cụ cấp phép, hệ thống giấy phép Creative Commons (CC) gồm 4 thuộc tính cơ bản (BY - Ghi công, NC - Phi thương mại, ND - Không phái sinh, SA - Chia sẻ tương tự) tạo nên 6 loại giấy phép chuẩn hóa. Trong đó, các tài liệu mang nhãn ND (NoDerivatives) không đáp ứng tiêu chuẩn 5R nên không được công nhận là OER đích thực (Commons, ND).
Khi định vị với các công trình quốc tế, nghiên cứu của Dhanarajan & Porter (2013) khảo sát tại 10 quốc gia châu Á chỉ ra rằng chỉ 18% cơ sở giáo dục có chính sách cộng tác, chia sẻ OER, trong khi 82% hoàn toàn thiếu vắng cơ chế này. Nghiên cứu của Percy & Van Belle (2012) tại 24 quốc gia châu Phi và nghiên cứu của Padhi (2018b) tại Đại học Mở Quốc gia Indira Gandhi (IGNOU - Ấn Độ) chỉ ra rằng rào cản nhận thức, hạ tầng và khung thể chế là những điểm nghẽn lớn nhất. Tại Việt Nam, hệ thống VOER (22.171 tài liệu, 518 tuyển tập từ 8.372 tác giả) hay kho học liệu DOAB (30.006 sách học thuật, trong đó có 570 đầu sách Business và 709 đầu sách Economics) và DOAJ (5.260.541 bài báo khoa học từ 15.119 tạp chí, gồm 87.347 tài liệu Business và 65.278 tài liệu Economics) cung cấp nguồn tài nguyên khổng lồ nhưng mức độ khai thác thực tế của sinh viên vẫn rất khiêm tốn. Luận án đã định vị chính xác khoảng trống này để phát triển một nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên giải mã hành vi của sinh viên khối VNEUs tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng nền tảng lý thuyết tiếp nhận công nghệ truyền thống bằng cách kế thừa và tích hợp có chọn lọc từ Thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1977), Thuyết Hành vi Dự định (TPB - Ajzen, 1991), Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1989; TAM2 - Venkatesh & Davis, 2000), Thuyết Khuếch tán Đổi mới (IDT), Mô hình Động lực (MM), Mô hình Sử dụng Máy tính (MPCU), và Thuyết Nhận thức Xã hội (SCT) được tổng hợp trong UTAUT (Venkatesh và cộng sự, 2003).
Đóng góp lý thuyết đột phá nhất của luận án nằm ở việc tái cấu trúc biến Chuẩn chủ quan / Ảnh hưởng xã hội (Social Influence - SI). Trong mô hình UTAUT gốc, Social Influence là một cấu trúc đơn hướng mang tính tổng quát. Luận án đã bẻ khóa (deconstruct) biến này thành 3 biến độc lập cấu thành riêng biệt phù hợp với đặc thù môi trường học thuật Á Đông:
- Ảnh hưởng từ bạn bè (Peer Influence - FI): Tác động từ mạng lưới học tập đồng đẳng (peer-to-peer).
- Ảnh hưởng từ giảng viên (Lecturer Influence - LI): Vai trò định hướng sư phạm và yêu cầu học liệu từ người dạy.
- Ảnh hưởng từ nhà trường (School/Institutional Influence - SI): Môi trường thể chế, quy định học thuật và sự hỗ trợ hạ tầng từ ban giám hiệu cơ sở đào tạo.
graph TD
PE[Kỳ vọng hiệu suất - PE] -->|H1 (+)| IU[Ý định sử dụng OER - IU]
EE[Kỳ vọng dễ sử dụng - EE] -->|H2 (+)| IU
FI[Ảnh hưởng từ bạn bè - FI] -->|H3 (+)| IU
LI[Ảnh hưởng từ giảng viên - LI] -->|H4 (+)| IU
SI[Ảnh hưởng từ nhà trường - SI] -->|H5 (+)| IU
FC[Điều kiện hỗ trợ - FC] -->|H6 (+)| IU
subgraph "Mô hình UTAUT Điều chỉnh (Đào Thiện Quốc, 2020)"
PE
EE
FI
LI
SI
FC
IU
end
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng giữa:
- Lý thuyết hành vi chấp nhận công nghệ giáo dục (Huang và cộng sự, 2011; Li Kam Cheong, 2014; Padhi, 2018b).
- Khung vòng đời OER (OER Life Cycle - Issack, ND) gồm 5 giai đoạn: Nhận thức $\rightarrow$ Tìm kiếm & Phân loại $\rightarrow$ Tái sử dụng $\rightarrow$ Sáng tạo $\rightarrow$ Xuất bản & Chia sẻ.
- Bảng khung năng lực OER 5 chiều của Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ và UNESCO (IOF, 2016): D1 (Làm quen), D2 (Tìm kiếm), D3 (Sử dụng), D4 (Sáng tạo), D5 (Chia sẻ).
- Khung kiến trúc HTTT OER của Khanna & Basak (2013) tích hợp 6 khía cạnh: Đạo đức, Học thuật, Quản lý OER, Tài chính, Sư phạm, Công nghệ.
Luận án xác lập điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích áp dụng trực tiếp cho sinh viên đại học chính quy khối ngành Kinh tế và Quản trị Kinh doanh tại Việt Nam trong bối cảnh các trường đang chuyển đổi mô hình tự chủ và xây dựng thư viện điện tử dùng chung.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan hậu thực chứng (post-positivism paradigm) kết hợp thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed-methods design):
- Giai đoạn 1 (Định tính): Tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu chuyên gia học thuật và cán bộ quản lý thư viện để điều chỉnh, bổ sung các thang đo từ mô hình gốc UTAUT vào bối cảnh OER Việt Nam.
- Giai đoạn 2 (Định lượng sơ bộ / Pilot test): Khảo sát thử nghiệm mẫu nhỏ ($N = 90$) nhằm sàng lọc biến quan sát, kiểm tra độ tin cậy sơ bộ của thang đo.
- Giai đoạn 3 (Định lượng chính thức): Khảo sát diện rộng thông qua bảng hỏi cấu trúc chi tiết đối với sinh viên khối VNEUs tại 8 trường đại học lớn đại diện cho 3 miền Bắc, Trung, Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu đảm bảo tính nhất quán và độ lặp lại khoa học:
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng kết hợp thuận tiện, phân bổ theo giới tính, năm học (từ năm thứ nhất đến năm thứ tư), chuyên ngành đào tạo và loại hình đại học.
- Công cụ đo lường: Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) được phát triển cho 7 cấu trúc biến: PE (4 biến quan sát), EE (4 biến quan sát), FI (3 biến quan sát), LI (3 biến quan sát), SI (3 biến quan sát), FC (4 biến quan sát) và biến phụ thuộc IU (3 biến quan sát).
- Kiểm định độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Độ tin cậy nhất quán nội tại được đánh giá qua hệ số Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.70$, tương quan biến - tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation \ge 0.30$).
- Độ giá trị hội tụ và phân biệt được kiểm định qua Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax (Kaiser-Meyer-Olkin - $KMO \ge 0.50$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0.001$, tổng phương sai trích $Cumulative\ Variance \ge 50%$, hệ số tải nhân tố $Factor\ Loading \ge 0.50$, Eigenvalues $\ge 1.0$).
Data và phân tích
Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng IBM SPSS Statistics:
- Thống kê mô tả: Tần số, phần trăm, giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation).
- Phân tích Hồi quy Tuyến tính Bội (Multiple Linear Regression): $$IU = \beta_0 + \beta_1 PE + \beta_2 EE + \beta_3 FI + \beta_4 LI + \beta_5 SI + \beta_6 FC + \epsilon$$
- Kiểm định vi phạm giả định hồi quy:
- Kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư qua biểu đồ Histogram và đồ thị P-P plot.
- Kiểm tra phương sai phần dư không đổi qua đồ thị phân tán giữa phần dư chuẩn hóa và giá trị dự đoán (Scatterplot).
- Kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và hệ số chấp nhận (Tolerance). Ngưỡng VIF $< 2.0$ khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
- Kiểm định phi tham số và tham số: Kiểm định tính đồng nhất của phương sai Levene (Levene’s Test) và Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) nhằm so sánh sự khác biệt trung bình ý định sử dụng OER theo các biến nhân khẩu học (giới tính, khóa học, khối trường).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng từ mô hình nghiên cứu đã đưa ra các phát hiện khoa học mang tính đột phá:
- Sự xác nhận toàn diện của mô hình UTAUT mở rộng: Cả 6 nhân tố độc lập (PE, EE, FI, LI, SI, FC) đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) tới Ý định sử dụng OER của sinh viên khối VNEUs, giải thích phần lớn sự biến thiên của biến phụ thuộc ($R^2$ hiệu chỉnh đạt mức cao).
- Vai trò định hướng vượt trội của Giảng viên (Lecturer Influence - LI): Khác biệt với các nghiên cứu công nghệ tiêu dùng thuần túy nơi ảnh hưởng bạn bè chiếm ưu thế, trong môi trường học thuật đại học Việt Nam, sự khuyến khích, yêu cầu và làm gương của giảng viên là nhân tố thúc đẩy mạnh mẽ nhất đối với sinh viên khi tiếp cận OER.
- Ảnh hưởng then chốt của Thể chế và Môi trường Đại học (School Influence - SI): Việc nhà trường có chính sách công nhận, đầu tư cổng thông tin và tích hợp OER vào đề cương môn học tác động trực tiếp đến động lực học liệu mở của người học.
- Nghịch lý nhận thức về OER: Phần lớn sinh viên thường xuyên khai thác tài liệu miễn phí trên Internet nhưng lại thiếu hụt tri thức chuẩn mực về giấy phép bản quyền Creative Commons (CC) và các quyền 5R, dẫn đến nguy cơ vi phạm sở hữu trí tuệ hoặc không phát huy được năng lực phối trộn/sáng tạo tài nguyên mới.
- Sự phân hóa giữa các hệ thống đào tạo: Kết quả kiểm định ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định sử dụng OER giữa các nhóm sinh viên thuộc các năm đào tạo khác nhau (sinh viên năm cuối có xu hướng tìm kiếm OER phục vụ khóa luận/nghiên cứu cao hơn) và giữa các cơ sở giáo dục có mức độ đầu tư hạ tầng thông tin khác nhau.
flowchart LR
A[Nhận thức OER] --> B[Truy cập & Đánh giá CC License]
B --> C[Tái sử dụng & Bản địa hóa]
C --> D[Pha trộn & Sáng tạo 5R]
D --> E[Xuất bản & Chia sẻ học thuật]
style A fill:#f9f,stroke:#333,stroke-width:2px
style E fill:#bbf,stroke:#333,stroke-width:2px
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án khẳng định giá trị phổ quát của UTAUT trong lĩnh vực công nghệ giáo dục mở tại các nền kinh tế đang chuyển đổi, đồng thời chứng minh tính cấp thiết của việc bóc tách cấu trúc vi mô của ảnh hưởng xã hội (FI, LI, SI) trong các mô hình hành vi học thuật.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và độ giá trị thực nghiệm, làm chuẩn đo lường có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo về tài nguyên mở tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn và quản trị đại học:
- Đề xuất khung mô hình HTTT quản lý OER đa cấp trong trường đại học, tích hợp giữa hạ tầng máy chủ, phần mềm kho lưu trữ nội dung mở (như DSpace, EPrints), phân hệ quản lý học tập (LMS) và cổng thư viện số.
- Thiết lập chương trình đào tạo chuẩn năng lực OER (theo khung IOF/UNESCO) cho cả giảng viên và người học.
- Về mặt chính sách vĩ mô: Cung cấp luận cứ thực tiễn cho Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc xây dựng khung pháp lý về quyền tác giả mở, thúc đẩy liên minh thư viện dùng chung trong khuôn khổ Dự án SAHEP, chuyển dịch từ chiến lược "mua ngoài tốn kém" sang "đồng kiến tạo và chia sẻ mở".
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu mang tính khách quan:
- Phạm vi không gian và lĩnh vực: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào sinh viên khối trường Kinh tế và Quản trị Kinh doanh (VNEUs), chưa mở rộng sang khối Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật - Công nghệ, Y Dược hoặc Khoa học Xã hội & Nhân văn.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm (04/2019 - 08/2019), do đó chưa phản ánh được sự biến động hành vi theo thời gian (longitudinal changes) khi chính sách OER quốc gia thay đổi.
- Đo lường biến phụ thuộc: Luận án tập trung phân tích "Ý định sử dụng" (Intention to Use) như một biến đại diện cho hành vi, chưa đo lường trực tiếp "Hành vi sử dụng thực tế" (Actual Usage) thông qua dữ liệu nhật ký hệ thống (system log data).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang các khối ngành kỹ thuật, công nghệ cao và đối tượng sau đại học (học viên cao học, nghiên cứu sinh).
- Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Tuyến tính (SEM / PLS-SEM) để phân tích sâu hơn các mối quan hệ trung gian (mediating) và điều tiết (moderating) của các biến nhân khẩu học (giới tính, kinh nghiệm số, điều kiện kinh tế).
- Nghiên cứu mô hình tiếp tục sử dụng (Continuance Intention Model - ECM) đối với OER sau khi các trường đại học triển khai chính thức hệ thống LMS tích hợp OER.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu của luận án tạo ra những tác động lan tỏa sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Đặt nền móng học thuật đầu tiên tại Việt Nam về nghiên cứu định lượng hành vi chấp nhận OER trong ngành Hệ thống Thông tin Quản lý, mở ra hướng nghiên cứu mới về quản trị tri thức mở trong giáo dục đại học.
- Chuyển đổi giáo dục đại học: Cung cấp cơ sở khoa học để các trường khối VNEUs (Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Thương mại, Học viện Tài chính, Đại học Kinh tế TP.HCM...) thiết kế lộ trình chuyển đổi tài liệu môn học sang chuẩn OER, giúp tiết kiệm hàng tỷ đồng ngân sách mua học liệu hàng năm.
- Tác động chính sách quốc gia: Trực tiếp đóng góp giải pháp thực thi Luật Giáo dục 2019 và các chương trình hành động của Bộ Giáo dục & Đào tạo về phát triển giáo dục mở và tài nguyên số dùng chung.
- Giá trị kinh tế - xã hội: Giúp hàng trăm nghìn sinh viên tiếp cận bình đẳng với các giáo trình chuẩn mực quốc tế hoàn toàn miễn phí, thu hẹp khoảng cách tri thức giữa các vùng miền và nâng cao năng lực tự học suốt đời.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên trẻ: Kế thừa khung lý thuyết, thang đo kiểm định chuẩn hóa và hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện về phong trào OER toàn cầu.
- Lãnh đạo và Nhà quản lý Đại học: Sở hữu mô hình kiến trúc HTTT quản lý OER và khung chiến lược phát triển tài nguyên số để tối ưu hóa chi phí đầu tư thư viện.
- Sinh viên đại học khối Kinh tế: Thụ hưởng môi trường học tập mở, nguồn học liệu phong phú, hợp pháp, giảm tải áp lực tài chính mua giáo trình.
- Cán bộ quản lý Thư viện số và Chuyên viên CNTT: Có bộ hướng dẫn chi tiết về các chuẩn kỹ thuật OER (SCORM, IMS, Dublin Core) và quy trình gán giấy phép bản quyền số Creative Commons.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục: Có căn cứ thực chứng để ban hành các thông tư, quy định khuyến khích giảng viên biên soạn và chia sẻ OER cấp quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết gốc nào?
Luận án đã mở rộng mô hình UTAUT (Venkatesh và cộng sự, 2003) bằng cách bóc tách cấu trúc đơn nhất của biến Social Influence thành 3 biến độc lập phân tầng: Peer Influence (FI), Lecturer Influence (LI), và School Influence (SI). Sự hiệu chỉnh này phản ánh chính xác cấu trúc quyền lực học thuật và văn hóa Á Đông, nơi quyết định hành vi công nghệ của người học chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi định hướng của người thầy và quy định của thiết chế nhà trường.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu quốc tế trước đây là gì?
So với các nghiên cứu đơn lẻ mang tính mô tả định tính (như Percy & Van Belle, 2012 tại châu Phi) hoặc chỉ khảo sát mức độ sẵn sàng đơn giản (như Li Kam Cheong, 2014 tại Hồng Kông), luận án đã thiết lập quy trình kiểm định hỗn hợp 3 giai đoạn nghiêm ngặt: định tính $\rightarrow$ pilot test ($N=90$) $\rightarrow$ khảo sát diện rộng đa cơ sở trên quy mô toàn quốc, kết hợp kiểm định thang đo EFA, hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai ANOVA đa chiều.
3. Phát hiện nào trong dữ liệu thực nghiệm mang tính bất ngờ nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là biến Lecturer Influence (Ảnh hưởng từ giảng viên) có hệ số tác động vượt trội lên ý định sử dụng OER so với Peer Influence (Ảnh hưởng từ bạn bè). Điều này phản ánh rằng sinh viên khối kinh tế tại Việt Nam coi OER là một công cụ học thuật chính thống đòi hỏi sự bảo chứng chuyên môn từ giảng viên, chứ không đơn thuần là một công cụ công nghệ giải trí/tiện ích tự phát.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) cho các nghiên cứu tiếp theo không?
Hoàn toàn có. Luận án cung cấp toàn bộ bảng hỏi chi tiết, hệ thống mã hóa biến quan sát (PE1-PE4, EE1-EE4, FI1-FI3, LI1-LI3, SI1-SI3, FC1-FC4, IU1-IU3), các ngưỡng kiểm định thống kê (Cronbach’s Alpha, hệ số tải EFA, giá trị riêng Eigenvalues) và quy trình xử lý dữ liệu trên SPSS, cho phép các nhà nghiên cứu nhân bản mô hình tại các khối ngành kỹ thuật, y dược hoặc các quốc gia khác.
5. Chương trình nghị sự 10 năm (10-year research agenda) cho lĩnh vực OER tại Việt Nam được vạch ra như thế nào?
Luận án định hình lộ trình nghiên cứu 10 năm gồm 3 giai đoạn: (1) 2020-2023: Nghiên cứu thể chế hóa chính sách OER và xây dựng cổng HTTT tích hợp; (2) 2024-2027: Nghiên cứu thực nghiệm hành vi đồng sáng tạo (co-creation) và chia sẻ OER của giảng viên; (3) 2028-2030: Đánh giá tác động dài hạn của OER đến kết quả học tập (learning outcomes) và chuyển đổi số toàn diện giáo dục đại học.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của NCS Đào Thiện Quốc đã mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở khoa học: Làm sáng tỏ bản chất của OER thông qua nguyên tắc 5R, hệ thống bản quyền Creative Commons và khung năng lực chuẩn hóa quốc tế của UNESCO.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình UTAUT điều chỉnh: Xác lập 6 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến ý định sử dụng OER của sinh viên khối VNEUs, làm nổi bật vai trò quyết định của giảng viên và môi trường thể chế đại học.
- Thiết kế mô hình Hệ thống Thông tin Quản lý OER: Đề xuất kiến trúc HTTT quản lý tri thức mở khả thi, tương thích với hạ tầng công nghệ và cấu trúc quản trị của các trường đại học tại Việt Nam.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Kết nối chặt chẽ giữa chuyên ngành Hệ thống Thông tin Quản lý, Khoa học Giáo dục và Khoa học Hành vi người dùng.
- Cung cấp giải pháp chính sách thực chứng: Đóng góp hệ thống khuyến nghị trực tiếp cho Bộ Giáo dục & Đào tạo và Ban giám hiệu các trường đại học trong việc triển khai thư viện điện tử dùng chung SAHEP, thúc đẩy mục tiêu phát triển giáo dục bền vững và hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- ĐÀO THIỆN QUỐC NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI Ý ĐỊNH SỬ DỤNG NGUỒN TÀI NGUYÊN GIÁO DỤC MỞ CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- ĐÀO THIỆN QUỐC NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI Ý ĐỊNH SỬ DỤNG NGUỒN TÀI NGUYÊN GIÁO DỤC MỞ CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ Mã số: 9340405 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐOÀN QUANG MINH 2. NGUYỄN HỮU MỘNG HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Luận án Đào Thiện Quốc ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH. x PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Khung lý thuyết nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc dự kiến luận án. 11 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TRẠNG TÀI NGUYÊN GIÁO DỤC MỞ. Cơ sở lý luận về tài nguyên giáo dục mở.
Tri thức mở. Giáo dục mở. Tài nguyên giáo dục mở. Thực trạng sử dụng tài nguyên giáo dục mở.
OER trên thế giới. OER Việt Nam. Tổng hợp các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER. Nghiên cứu trên thế giới.
Nghiên cứu ở Việt Nam. Kết luận chương 1. 49 iii CHƯƠNG 2 XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ KHẢO SÁT DỮ LIỆU VỀ NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI Ý ĐỊNH SỬ DỤNG NGUỒN TÀI NGUYÊN GIÁO DỤC MỞ CỦA SINH VIÊN KHỐI VNEUs. Một số mô hình nghiên cứu về ý định sử dụng OER trong trường đại học.
Những nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER trong giáo dục đại học 50 2. Một số mô hình nghiên cứu về ý định sử dụng OER trong trường đại học. Đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu định tính cho nghiên cứu của đề tài.
Xây dựng bảng hỏi. Đánh giá sơ bộ về đề xuất mô hình nghiên cứu và bảng hỏi. Thiết kế nghiên cứu định lượng cho nghiên cứu của đề tài. Quy mô mẫu và thu thập dữ liệu khảo sát.
Phân tích dữ liệu định lượng. Kết luận chương 2. 92 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI Ý ĐỊNH SỬ DỤNG NGUỒN TÀI NGUYÊN GIÁO DỤC MỞ CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI VNEUs. Phân tích dữ liệu thử nghiệm, những nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER của sinh viên.
Kết quả kiểm định thang đo của mô hình nghiên cứu với dữ liệu thử nghiệm93 3. Kết luận về thang đo mô hình nghiên cứu những nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER của sinh viên. Phân tích dữ liệu chính thức những nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER của sinh viên. Thống kê mô tả nhân khẩu học.
Kiểm định khác biệt trung bình nhóm sinh viên với các biến điều tiết. Đánh giá độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s alpha). Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích hồi quy tuyến tính bội.
Bình luận kết quả nghiên cứu. Nhận xét thang đo. Nhận xét phân tích nhân tố khám phá (EFA). Nhận xét kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Nhận xét về mô hình nghiên cứu ý định sử dụng OER của sinh viên trong trường đại học. Nhận xét về tầm quan trọng của các biến trong mô hình. Nhận xét về ý định sử dụng OER của sinh viên. Nhận xét về sự khác biệt theo hệ thống đại học.
Một số giải pháp, khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng sử dụng OER của sinh viên khối VNEUs. Một số bài học rút ra từ nghiên cứu. Giải pháp đề xuất. Một số khuyến nghị.
Kết luận chương 3. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 139 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 CC Creative Common 2 CNTT Công nghệ thông tin 3 COL Commonwealth of Learning CSDL Cơ cở dữ liệu 4 GDVN Giáo dục Việt Nam 5 GFDL GNU Free Document License NCS Nghiên cứu sinh 6 HTTT Hệ thống thông tin Information & Communication ICT Technologies 6 IDT Innovative diffusion Theory 7 IMS IP Multimedia Subsystem IPR Intellectual Property Rights MIT Massachusetts Institute of Technology 8 MM Motivation models 9 MPCU Model of PC Utilization 10 NCS Nghiên cứu sinh 11 OER Open Educational Resources 12 SCORM Sharable Content Object Reference Model 13 SCT Social Cognitive Theory SPSS Statistical Package for the Social Sciences 14 TAM Technology Acceptance Model vi STT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 15 TPB Theory of Planned Behaviour 16 TRA Theory of Reasoned Action 17 UNESCO United Nations Educational Scientific and Cultural Organization UK United Kingdom OUUK Open University UK 18 UTAUT Unified Theory of Acceptance and Use of Technology 19 VNEUs Khối các trường đại học đào tạo về Kinh tế và Quản trị Kinh doanh ở Việt Nam vii DANH MỤC BẢNG Bảng 0.1: Thiết kế nghiên cứu sơ bộ ban đầu về ý định sử dụng OER của sinh viên .1: Sự tương thích giữa các phương thức đánh giá năng lực OER với các giai đoạn vòng đời OER .2: Bảng khung năng lực OER .3: Các giấy phép CC thường dùng .4: OER đối với quá trình phát triển đào tạo trong trường đại học .5: Chính sách liên quan tới phát triển OER ở châu Á .6: Một số địa chỉ chính thức cung cấp nguồn OER có liên quan tới Kinh tế và Quản trị kinh doanh .7: Danh mục các nghiên cứu có liên quan tới Kinh tế và QTKD được phát hành trước xuất bản.8: Một số nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER .9: Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng tới sử dụng OER tại các trường đại học ở Việt Nam .10: Mức tán thành về các ảnh hưởng tới sử dụng OER ở các trường đại học Việt Nam .1: Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER ở Đại học Lagos tại Nigeria theo mô hình UTAUT .2: Những rào cản sử dụng OER tại các trường đại học ở Tanzania .3: Các yếu tố ảnh hưởng tới sử dụng OER ở 24 quốc gia Châu phi .4: Các yếu tố ảnh hưởng tới sử dụng OER ở các trường đại học tại Châu phi 57 Bảng 2.5: Mức độ ảnh hưởng của những nhân tố tới sự gia tăng mức sử dụng và sáng tạo OER (số phiếu: N = 90).6: Những yếu tố ảnh hưởng tới sự gia tăng mức sử dụng và sáng tạo OER .7: Mức độ đánh giá về các giả thuyết ảnh hưởng OER đến giáo dục.8: Tổng hợp khảo sát sơ bộ rào cản sử dụng OER tại tám trường đại học thuộc khối VNEUs.9: Các nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng OER của sinh viên .10: Diễu giải các nhân tố trong mô hình nghiên cứu ở hình 2.11: Diễu giải các nhân tố trong mô hình nghiên cứu sự sẵn sàng với OER của sinh viên ở Hong Kong .12: Diễn giải các nhân tố trong mô hình nghiên cứu chấp nhận OER ở Hình 2.13: Diễn giải các nhân tố trong mô hình nghiên cứu chấp nhận sử dụng OER ở Ấn độ .14: Mô hình UTAUT và sự hợp nhất nhân tố từ tám mô hình gốc .15: Những căn cứ trong việc bổ sung biến độc lập mới so với mô hình gốc UTAUT76 Bảng 2.16: Diễn giải các nhân tố trong mô hình nghiên cứu ý định sử dụng OER của sinh viên .17: Thang đo Kỳ vọng hiệu suất .18: Thang đo Kỳ vọng dễ sử dụng .19: Thang đo Ảnh hưởng từ bạn bè .20: Thang đo Ảnh hưởng từ giảng viên .21: Thang đo Ảnh hưởng từ nhà trường .22: Thang đo Các điều kiện hỗ trợ .23: Thang đo Ý định sử dụng OER.24: Tổng hợp ý kiến đóng góp về mô hình và bảng hỏi khảo sát nghiên cứu.1: Bảng kiểm định thang đo nhân tố PE .2: Bảng kiểm định thang đo nhân tố EE .3: Bảng kiểm định thang đo nhân tố FI.4: Bảng kiểm định thang đo nhân tố LI .5: Bảng kiểm định thang đo nhân tố SI.6: Bảng kiểm định thang đo nhân tố FC .7: Bảng kiểm định thang đo nhân tố IU .8: Bảng thống kê mẫu nghiên cứu theo giới tính .9: Bảng thống kê mẫu nghiên cứu theo nhóm tuổi .10: Bảng thống kê mẫu nghiên cứu theo ngành học .11: Bảng thống kê mẫu nghiên cứu theo trường học .12: so sánh trung bình điểm ý định sử dụng OER ở hai giới .13: Thống kê mô tả theo biến giới tính .14: Kiểm định Levene .15: Kiểm định ANOVA .16: Trung bình về năm học .17: So sánh trung bình điểm ý định sử dụng OER theo sử dụng OER .18: Thống kê mô tả theo biến giới tính .19: So sánh trung bình điểm ý định sử dụng OER ở hai nhóm mục đích sử dụng 104 Bảng 3.20: Thống kê mô tả theo biến mục đích sử dụng .21: Kết quả kiểm định thang đo Cronbach’s alpha của các quan sát.22: Bảng hệ số KMO và kiểm định Barlett’s .23: Bảng hệ số Eigenvalues .24: Bảng kết quả phân tích nhân tố .25: Bảng hệ số KMO và kiểm định Barlett’s .26: Bảng hệ số Eigenvalues .27: Bảng kết quả phân tích nhân tố .28: Bảng tóm tắt và đặt tên nhân tố .29: Kết quả hệ số tương quan các nhân tố .30: Kết quả hệ số hồi quy.31: Kiểm định giả thuyết của mô hình nghiên cứu .32: Chỉ tiêu đánh giá sự phù hợp mô hình hồi quy .33: Bảng phân tích phương sai ANOVA .34: Kết luận kiểm định giả thuyết của mô hình nghiên cứu.35: Xác định tầm quan trọng của các biến độc lập với biến phụ thuộc.
Bảng tổng hợp đánh giá của sinh viên qua các biến quan sát .37: Trung bình ý định sử dụng OER ở hai nhóm hệ thống đại học .38: Thống kê mô tả theo hệ thống đại học .39: Các cấp quản lý và thực thi OER trong trường đại học .132 x DANH MỤC HÌNH Hình 01: Khung lý thuyết nghiên cứu của luận án .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thiện Quốc (2020). Luận án tiến sĩ hệ thống thông tin quản lý những nhân tố ảnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-he-thong-thong-tin-quan-ly-nhung-nhan-to-anh-huong-toi-y-dinh-su-dung-nguon-tai-nguyen-giao-duc-mo-cua-sinh-vien-cac-truong-dai-hoc-khoi-kinh-te-va-quan-tri-kinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống thông tin quản lý những nhân tố ảnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ hệ thống thông tin quản lý những nhân tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng nguồn tài nguyên giáo dục mở của sinh viên các trường đại học khố
Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống thông tin quản lý những nhân tố ảnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống thông tin quản lý những nhân tố ảnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống thông tin quản lý những nhân tố ảnh" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống thông tin quản lý những nhân tố ảnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống thông tin quản lý những nhân tố ảnh" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống thông tin quản lý những nhân tố ảnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.