Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật và thi pháp thể hiện chúng trong văn học trung

Luận án: Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật và thi pháp thể hiện chúng trong văn học trung đại việt nam giai đoạn từ thế kỷ x đến thế kỷ xv. Xem tóm tắt và tải v

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu hệ thống nhân vật văn học trung đại Việt Nam
Số trang:
180 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Văn học Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu hệ thống nhân vật văn học trung đại Việt Nam

Văn học tập trung vào con người. Nhân vật là cốt lõi của tác phẩm. Nhân vật thể hiện quan niệm về con người của tác giả. Quan niệm này chịu ảnh hưởng từ văn hóa, chính trị, đạo đức, thẩm mỹ. Nghiên cứu nhân vật trong văn học trung đại Việt Nam mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Công trình này khám phá "hệ thống nhân vật" từ thế kỷ X đến thế kỷ XV. Nó tổng hợp lịch sử nghiên cứu. Các công trình trước đó đã phân tích nhân vật Thiền sư, Liệt nữ, Hoàng đế. Thi pháp tả nhân vật cũng được xem xét. Nghiên cứu này bổ sung vào hiểu biết về "cấu trúc nhân vật" và "phân loại nhân vật" trong giai đoạn này. Một nền tảng vững chắc được xây dựng. Khái niệm "hệ thống" được làm rõ. Nó chỉ sự liên kết giữa các nhân vật. Khái niệm "nhân vật" được định nghĩa. Nhân vật là hình tượng nghệ thuật trung tâm. Nó mang ý nghĩa biểu trưng. Nhân vật tồn tại trong văn xuôi và thơ. Vai trò của nó khác nhau. "Thi pháp" cũng được giới thiệu. Thi pháp là tổng thể các phương thức, thủ pháp nghệ thuật. Nó dùng để "nghệ thuật xây dựng nhân vật". Thi pháp bao gồm cả "kỹ thuật trần thuật", "điểm nhìn trần thuật" và "ngôn ngữ nhân vật". Giới thuyết này tạo cơ sở lý luận. Nó giúp phân tích sâu sắc các loại hình nhân vật cụ thể.

1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu và lịch sử

Văn học tập trung vào con người. Nhân vật là cốt lõi của tác phẩm. Nhân vật thể hiện quan niệm về con người của tác giả. Quan niệm này chịu ảnh hưởng từ văn hóa, chính trị, đạo đức, thẩm mỹ. Nghiên cứu nhân vật trong văn học trung đại Việt Nam mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Công trình này khám phá "hệ thống nhân vật" từ thế kỷ X đến thế kỷ XV. Nó tổng hợp lịch sử nghiên cứu. Các công trình trước đó đã phân tích nhân vật Thiền sư, Liệt nữ, Hoàng đế. Thi pháp tả nhân vật cũng được xem xét. Nghiên cứu này bổ sung vào hiểu biết về "cấu trúc nhân vật" và "phân loại nhân vật" trong giai đoạn này. Một nền tảng vững chắc được xây dựng.

1.2. Giới thuyết khái niệm nhân vật và thi pháp

Khái niệm "hệ thống" được làm rõ. Nó chỉ sự liên kết giữa các nhân vật. Khái niệm "nhân vật" được định nghĩa. Nhân vật là hình tượng nghệ thuật trung tâm. Nó mang ý nghĩa biểu trưng. Nhân vật tồn tại trong văn xuôi và thơ. Vai trò của nó khác nhau. "Thi pháp" cũng được giới thiệu. Thi pháp là tổng thể các phương thức, thủ pháp nghệ thuật. Nó dùng để "nghệ thuật xây dựng nhân vật". Thi pháp bao gồm cả "kỹ thuật trần thuật", "điểm nhìn trần thuật" và "ngôn ngữ nhân vật". Giới thuyết này tạo cơ sở lý luận. Nó giúp phân tích sâu sắc các loại hình nhân vật cụ thể.

II.Nhân vật Thiền sư cấu trúc tâm lý và thi pháp thể hiện

Thiền Tông đóng vai trò quan trọng. Tông phái này có đường lối tư tưởng riêng. Quan niệm về ngôn từ của Thiền Tông độc đáo. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến văn học. Thiền Tông phát triển mạnh tại Việt Nam. Các Thiền sư không chỉ là tu sĩ. Họ là trí thức, nhà thơ, nhân vật lịch sử. "Cấu trúc nhân vật" Thiền sư mang tính triết lý. "Tâm lý nhân vật" Thiền sư phản ánh sự giác ngộ, siêu thoát. Ảnh hưởng của Thiền Tông định hình cách các nhân vật này được miêu tả. Huyền Quang là một điển hình. Nhân vật này tự biểu hiện qua thơ thiền-kệ. Chân dung tự họa của Huyền Quang hiện rõ. Thi pháp trong Thơ Thiền bộc lộ nội tâm. "Điểm nhìn trần thuật" từ góc độ tự sự. Nhân vật Huyền Quang cũng xuất hiện trong "Tam Tổ thực lục". Văn bản này cung cấp cái nhìn khác. Tác giả "Tam Tổ thực lục" miêu tả Huyền Quang. Điều này tạo nên sự đa chiều. Sự tương phản này cho thấy "nghệ thuật xây dựng nhân vật" phong phú. "Ngôn ngữ nhân vật" của Huyền Quang giản dị nhưng sâu sắc. Thi pháp thể hiện Huyền Quang trong "Tổ gia thực lục" phức tạp. Nó kết hợp nhiều "kỹ thuật trần thuật". Miêu tả ngoại hình ít. Tập trung vào nội tâm và hành động. "Chức năng nhân vật" của Thiền sư là dẫn dắt tinh thần. Các chi tiết đời sống được chọn lọc. Mục đích là làm nổi bật tư tưởng giác ngộ. "Tâm lý nhân vật" được truyền tải qua thơ kệ. Ngôn ngữ thiền mang tính biểu tượng cao.

2.1. Bối cảnh Thiền Tông và ảnh hưởng đến nhân vật

Thiền Tông đóng vai trò quan trọng. Tông phái này có đường lối tư tưởng riêng. Quan niệm về ngôn từ của Thiền Tông độc đáo. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến văn học. Thiền Tông phát triển mạnh tại Việt Nam. Các Thiền sư không chỉ là tu sĩ. Họ là trí thức, nhà thơ, nhân vật lịch sử. "Cấu trúc nhân vật" Thiền sư mang tính triết lý. "Tâm lý nhân vật" Thiền sư phản ánh sự giác ngộ, siêu thoát. Ảnh hưởng của Thiền Tông định hình cách các nhân vật này được miêu tả.

2.2. Phân tích nhân vật Thiền sư Huyền Quang

Huyền Quang là một điển hình. Nhân vật này tự biểu hiện qua thơ thiền-kệ. Chân dung tự họa của Huyền Quang hiện rõ. Thi pháp trong Thơ Thiền bộc lộ nội tâm. "Điểm nhìn trần thuật" từ góc độ tự sự. Nhân vật Huyền Quang cũng xuất hiện trong "Tam Tổ thực lục". Văn bản này cung cấp cái nhìn khác. Tác giả "Tam Tổ thực lục" miêu tả Huyền Quang. Điều này tạo nên sự đa chiều. Sự tương phản này cho thấy "nghệ thuật xây dựng nhân vật" phong phú. "Ngôn ngữ nhân vật" của Huyền Quang giản dị nhưng sâu sắc.

2.3. Thi pháp miêu tả nhân vật Thiền sư

Thi pháp thể hiện Huyền Quang trong "Tổ gia thực lục" phức tạp. Nó kết hợp nhiều "kỹ thuật trần thuật". Miêu tả ngoại hình ít. Tập trung vào nội tâm và hành động. "Chức năng nhân vật" của Thiền sư là dẫn dắt tinh thần. Các chi tiết đời sống được chọn lọc. Mục đích là làm nổi bật tư tưởng giác ngộ. "Tâm lý nhân vật" được truyền tải qua thơ kệ. Ngôn ngữ thiền mang tính biểu tượng cao.

III.Liệt nữ trong văn học nguyên mẫu chức năng và thi pháp

Câu chuyện về nàng Liệt nữ Mỵ Ê là tiêu biểu. Sự tích này được khảo sát kỹ lưỡng. Các ghi chép chính sử cung cấp thông tin. Mỵ Ê là hình tượng người phụ nữ trung trinh. Bối cảnh lịch sử thời đó quan trọng. Nó định hình số phận và lựa chọn của nhân vật. Lịch sử và truyền thuyết đan xen. Điều này tạo nên một câu chuyện mạnh mẽ. Mỵ Ê trở thành "nguyên mẫu nhân vật" liệt nữ. Hình mẫu này ảnh hưởng đến nhiều tác phẩm sau. Sự kiện về Mỵ Ê được phân tích từ lý luận giới. Điều này mang lại cái nhìn mới. "Chức năng nhân vật" Mỵ Ê là biểu tượng của lòng trung thành. Nhân vật này thách thức các khuôn mẫu giới tính. Quyết định của Mỵ Ê thể hiện ý chí cá nhân mạnh mẽ. Sự hy sinh của nàng có ý nghĩa sâu sắc. Nghệ thuật thể hiện nhân vật Mỵ Ê tinh tế. "Mô típ chọn cái chết" là điểm nhấn. Mô típ này mang ý nghĩa thẩm mỹ cao. Nó khẳng định giá trị đạo đức. "Kỹ thuật trần thuật" tập trung vào hành động. Ngôn ngữ miêu tả trực diện. "Nghệ thuật xây dựng nhân vật" nhấn mạnh phẩm chất anh hùng. Mỵ Ê tiếp tục là nguồn cảm hứng. Hình ảnh nàng được duy trì qua thời gian.

3.1. Sự tích Liệt nữ Mỵ Ê và ghi chép lịch sử

Câu chuyện về nàng Liệt nữ Mỵ Ê là tiêu biểu. Sự tích này được khảo sát kỹ lưỡng. Các ghi chép chính sử cung cấp thông tin. Mỵ Ê là hình tượng người phụ nữ trung trinh. Bối cảnh lịch sử thời đó quan trọng. Nó định hình số phận và lựa chọn của nhân vật. Lịch sử và truyền thuyết đan xen. Điều này tạo nên một câu chuyện mạnh mẽ.

3.2. Nguyên mẫu nhân vật và góc nhìn lý luận giới

Mỵ Ê trở thành "nguyên mẫu nhân vật" liệt nữ. Hình mẫu này ảnh hưởng đến nhiều tác phẩm sau. Sự kiện về Mỵ Ê được phân tích từ lý luận giới. Điều này mang lại cái nhìn mới. "Chức năng nhân vật" Mỵ Ê là biểu tượng của lòng trung thành. Nhân vật này thách thức các khuôn mẫu giới tính. Quyết định của Mỵ Ê thể hiện ý chí cá nhân mạnh mẽ. Sự hy sinh của nàng có ý nghĩa sâu sắc.

3.3. Nghệ thuật thể hiện nhân vật Liệt nữ

Nghệ thuật thể hiện nhân vật Mỵ Ê tinh tế. "Mô típ chọn cái chết" là điểm nhấn. Mô típ này mang ý nghĩa thẩm mỹ cao. Nó khẳng định giá trị đạo đức. "Kỹ thuật trần thuật" tập trung vào hành động. Ngôn ngữ miêu tả trực diện. "Nghệ thuật xây dựng nhân vật" nhấn mạnh phẩm chất anh hùng. Mỵ Ê tiếp tục là nguồn cảm hứng. Hình ảnh nàng được duy trì qua thời gian.

IV.Hoàng đế phân loại mối quan hệ và nghệ thuật xây dựng

Hoàng đế có vị trí đặc biệt. Quan niệm về người cai trị phức tạp. Bối cảnh văn hóa, xã hội, chính trị thời trung đại định hình hình ảnh hoàng đế. Cội nguồn văn hóa ảnh hưởng đến "mô hình" hoàng đế. Mô hình này xuất hiện trong sáng tác văn chương. Từ quan niệm về văn học, đến thực tế sáng tác thơ ca. Hoàng đế không chỉ là người cai trị. Họ còn là tác giả, nghệ sĩ. Lê Thánh Tông là ví dụ điển hình. Chân dung tự họa của ông rõ nét. Cái nhìn về Đức của hoàng đế được thể hiện. Tư tưởng chính trị, đường lối cai trị qua thơ ca. Điều này cho thấy "tâm lý nhân vật" của một vị vua. "Phân loại nhân vật" hoàng đế qua góc nhìn của chính họ. "Mối quan hệ nhân vật" của vua với thần dân, với Nho giáo được bộc lộ. Các tác phẩm là nguồn tư liệu quý giá. Thi pháp thể hiện hình tượng Lê Thánh Tông đa dạng. Hệ thống ngôn ngữ và hình tượng nghệ thuật quan trọng. Chúng biểu đạt tư tưởng chính trị Nho giáo. Hệ thống ngôn ngữ khác biểu đạt quan niệm về Đức. "Nghệ thuật xây dựng nhân vật" hoàng đế phức tạp. Nó kết hợp uy quyền và sự uyên bác. "Chức năng nhân vật" hoàng đế là trung tâm của mọi mối quan hệ xã hội.

4.1. Quan niệm về Hoàng đế trong văn hóa trung đại

Hoàng đế có vị trí đặc biệt. Quan niệm về người cai trị phức tạp. Bối cảnh văn hóa, xã hội, chính trị thời trung đại định hình hình ảnh hoàng đế. Cội nguồn văn hóa ảnh hưởng đến "mô hình" hoàng đế. Mô hình này xuất hiện trong sáng tác văn chương. Từ quan niệm về văn học, đến thực tế sáng tác thơ ca. Hoàng đế không chỉ là người cai trị. Họ còn là tác giả, nghệ sĩ.

4.2. Chân dung Hoàng đế Lê Thánh Tông qua sáng tác

Lê Thánh Tông là ví dụ điển hình. Chân dung tự họa của ông rõ nét. Cái nhìn về Đức của hoàng đế được thể hiện. Tư tưởng chính trị, đường lối cai trị qua thơ ca. Điều này cho thấy "tâm lý nhân vật" của một vị vua. "Phân loại nhân vật" hoàng đế qua góc nhìn của chính họ. "Mối quan hệ nhân vật" của vua với thần dân, với Nho giáo được bộc lộ. Các tác phẩm là nguồn tư liệu quý giá.

4.3. Thi pháp thể hiện tư tưởng chính trị và đạo đức

Thi pháp thể hiện hình tượng Lê Thánh Tông đa dạng. Hệ thống ngôn ngữ và hình tượng nghệ thuật quan trọng. Chúng biểu đạt tư tưởng chính trị Nho giáo. Hệ thống ngôn ngữ khác biểu đạt quan niệm về Đức. "Nghệ thuật xây dựng nhân vật" hoàng đế phức tạp. Nó kết hợp uy quyền và sự uyên bác. "Chức năng nhân vật" hoàng đế là trung tâm của mọi mối quan hệ xã hội.

V.Thi pháp thể hiện nhân vật điểm nhìn ngôn ngữ cấu trúc

Thi pháp thể hiện nhân vật là tổng hòa các yếu tố. Kỹ thuật trần thuật đa dạng. Nó tạo nên chiều sâu cho nhân vật. Điểm nhìn trần thuật quyết định cách nhân vật được giới thiệu. Điểm nhìn có thể là của người kể chuyện. Nó cũng có thể là từ chính nhân vật. Sự thay đổi điểm nhìn làm phong phú nghệ thuật xây dựng nhân vật. Nó giúp người đọc hiểu tâm lý nhân vật tốt hơn. Ngôn ngữ nhân vật đóng vai trò then chốt. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp. Nó tiết lộ tính cách, địa vị, tư tưởng. Mỗi loại nhân vật có ngôn ngữ đặc trưng. Thiền sư dùng thơ kệ. Liệt nữ thể hiện sự kiên cường. Hoàng đế bộc lộ uy quyền. Chức năng nhân vật được củng cố qua lời nói. Ngôn ngữ biểu đạt giá trị thẩm mỹ. Cấu trúc nhân vật liên quan đến việc tổ chức các yếu tố. Ngoại hình, nội tâm, hành động đều cấu thành. Các nhân vật không tồn tại độc lập. Chúng có mối quan hệ nhân vật với nhau. Mối quan hệ này tạo nên một hệ thống nhân vật hoàn chỉnh. Sự liên kết giữa Thiền sư, Liệt nữ, Hoàng đế cho thấy bức tranh xã hội. Nó thể hiện quan niệm về con người thời trung đại.

5.1. Kỹ thuật trần thuật và điểm nhìn trong xây dựng nhân vật

Thi pháp thể hiện nhân vật là tổng hòa các yếu tố. Kỹ thuật trần thuật đa dạng. Nó tạo nên chiều sâu cho nhân vật. Điểm nhìn trần thuật quyết định cách nhân vật được giới thiệu. Điểm nhìn có thể là của người kể chuyện. Nó cũng có thể là từ chính nhân vật. Sự thay đổi điểm nhìn làm phong phú nghệ thuật xây dựng nhân vật. Nó giúp người đọc hiểu tâm lý nhân vật tốt hơn.

5.2. Ngôn ngữ nhân vật và chức năng biểu đạt

Ngôn ngữ nhân vật đóng vai trò then chốt. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp. Nó tiết lộ tính cách, địa vị, tư tưởng. Mỗi loại nhân vật có ngôn ngữ đặc trưng. Thiền sư dùng thơ kệ. Liệt nữ thể hiện sự kiên cường. Hoàng đế bộc lộ uy quyền. Chức năng nhân vật được củng cố qua lời nói. Ngôn ngữ biểu đạt giá trị thẩm mỹ.

5.3. Cấu trúc nhân vật và mối quan hệ liên kết

Cấu trúc nhân vật liên quan đến việc tổ chức các yếu tố. Ngoại hình, nội tâm, hành động đều cấu thành. Các nhân vật không tồn tại độc lập. Chúng có mối quan hệ nhân vật với nhau. Mối quan hệ này tạo nên một hệ thống nhân vật hoàn chỉnh. Sự liên kết giữa Thiền sư, Liệt nữ, Hoàng đế cho thấy bức tranh xã hội. Nó thể hiện quan niệm về con người thời trung đại.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan về lịch sử vấn đề nghiên cứu
1.1.1. Lịch sử nghiên cứu về ba loại nhân vật Thiền sư, Liệt nữ, Hoàng đế trong văn học giai đoạn X-XV
1.1.2. Nghiên cứu về thi pháp tả nhân vật văn học trung đại
1.2. Giới thuyết chung về vấn đề nghiên cứu
1.2.1. Khái niệm hệ thống
1.2.2. Khái niệm về nhân vật
1.2.3. Nhân vật trong văn xuôi và nhân vật trong thơ
1.2.4. Khái niệm thi pháp và thi pháp học
1.3. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: NHÂN VẬT THIỀN SƯ
2.1. Mấy vấn đề về tông phái Thiền Tông
2.1.1. Giới thiệu chung về Thiền Tông
2.1.2. Đường lối Thiền Tông và quan niệm về ngôn từ của Thiền Tông
2.1.3. Thiền Tông tại Việt Nam
2.2. Nhân vật thiền sư Huyền Quang tự biểu hiện qua thơ thiền-kệ
2.2.1. Chân dung tự hoạ của thiền sư Huyền Quang
2.2.2. Thi pháp miêu tả nhân vật Huyền Quang trong Thơ Thiền
2.3. Nhân vật thiền sư Huyền Quang trong “Tam Tổ thực lục”
2.3.1. Về văn bản Tổ gia thực lục (TGTL)
2.3.2. Phân tích nhân vật thiền sư Huyền Quang qua cái nhìn của tác giả “Tam Tổ thực lục”
2.3.3. Thi pháp thể hiện nhân vật thiền sư Huyền Quang trong “Tổ gia thực lục”
2.4. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: NHÂN VẬT LIỆT NỮ
3.1. Câu chuyện về nàng liệt nữ Mỵ Ê và thực tế lịch sử
3.1.1. Khảo sát sự tích về Mỵ Ê
3.1.2. Những ghi chép của chính sử về người liệt nữ
3.1.3. Câu chuyện nhân vật Mỵ Ê nhìn từ góc nhìn lý luận nghiên cứu giới
3.2. Nghệ thuật thể hiện nhân vật liệt nữ Mỵ Ê
3.2.1. “Mô típ chọn cái chết”
3.2.2. Hình mẫu Mỵ Ê và sự tiếp nối cảm hứng
3.3. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: NHÂN VẬT HOÀNG ĐẾ
4.1. Quan niệm về hoàng đế trong bối cảnh văn hóa, xã hội, chính trị thời trung đại
4.1.1. Cội nguồn văn hóa của “mô hình” hoàng đế sáng tác văn chương
4.1.2. Từ quan niệm về văn học đến thực tế sáng tác thơ ca của Hoàng đế Lê Thánh Tông
4.2. Chân dung tự hoạ của Hoàng đế Lê Thánh Tông
4.2.1. Cái nhìn về Đức của hoàng đế Lê Thánh Tông
4.2.2. Cái nhìn trong tư tưởng đường lối chính trị của hoàng đế Lê Thánh Tông
4.3. Thi pháp thể hiện hình tượng hoàng đế Lê Thánh Tông trong thơ
4.3.1. Hệ thống ngôn ngữ và hình tượng nghệ thuật biểu đạt những tư tưởng chính trị, quan niệm của Nho giáo
4.3.2. Hệ thống ngôn ngữ và hình tượng nghệ thuật biểu đạt cho quan niệm về Đức của đế vương
4.4. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật và thi pháp thể hiện chúng trong văn học trung đại việt nam giai đoạn từ thế kỷ x đến thế kỷ xv

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ GIANG HỆ THỐNG NHÂN VẬT VÀ THI PHÁP THỂ HIỆN CHÚNG TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN TỪ THẾ KỈ X ĐẾN THẾ KỈ XV Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62 22 34 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. TS TRẦN NHO THÌN HÀ NỘI - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào trước đó. Nếu vi phạm tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.

Hà Nội, ngày …. năm 2014 Tác giả Luận án Nguyễn Thị Giang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan. 1 Danh mục các chữ viết tắt. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Tổng quan về lịch sử vấn đề nghiên cứu. Lịch sử nghiên cứu về ba loại nhân vật Thiền sư, Liệt nữ, Hoàng đế trong văn học giai đoạn X-XV. Nghiên cứu về thi pháp tả nhân vật văn học trung đại. Giới thuyết chung về vấn đề nghiên cứu.

Khái niệm hệ thống. Khái niệm về nhân vật. Nhân vật trong văn xuôi và nhân vật trong thơ. Khái niệm thi pháp và thi pháp học.

36 Tiểu kết chƣơng 1. 40 CHƢƠNG 2: NHÂN VẬT THIỀN SƢ. Mấy vấn đề về tông phái Thiền Tông. Giới thiệu chung về Thiền Tông.

Đường lối Thiền Tông và quan niệm về ngôn từ của Thiền Tông. Thiền Tông tại Việt Nam. Nhân vật thiền sƣ Huyền Quang tự biểu hiện qua thơ thiền-kệ. Chân dung tự hoạ của thiền sư Huyền Quang.

Thi pháp miêu tả nhân vật Huyền Quang trong Thơ Thiền. Nhân vật thiền sƣ Huyền Quang trong “Tam Tổ thực lục”. Về văn bản Tổ gia thực lục (TGTL). Phân tích nhân vật thiền sư Huyền Quang qua cái nhìn của tác giả “Tam Tổ thực lục”.

Thi pháp thể hiện nhân vật thiền sư Huyền Quang trong “Tổ gia thực lục”. 79 Tiểu kết chƣơng 2. 85 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 3: NHÂN VẬT LIỆT NỮ. Câu chuyện về nàng liệt nữ Mỵ Ê và thực tế lịch sử.

Khảo sát sự tích về Mỵ Ê. Những ghi chép của chính sử về người liệt nữ. Câu chuyện nhân vật Mỵ Ê nhìn từ góc nhìn lý luận nghiên cứu giới. Nghệ thuật thể hiện nhân vật liệt nữ Mỵ Ê.

“Mô típ chọn cái chết”. Hình mẫu Mỵ Ê và sự tiếp nối cảm hứng. 113 Tiểu kết chƣơng 3. 117 CHƢƠNG 4: NHÂN VẬT HOÀNG ĐẾ.

Quan niệm về hoàng đế trong bối cảnh văn hóa, xã hội, chính trị thời trung đại. Cội nguồn văn hóa của “mô hình” hoàng đế sáng tác văn chƣơng. Từ quan niệm về văn học….2… Đến thực tế sáng tác thơ ca của Hoàng đế Lê Thánh Tông. Chân dung tự hoạ của Hoàng đế Lê Thánh Tông.

Cái nhìn về Đức của hoàng đế Lê Thánh Tông. Cái nhìn trong tư tưởng đường lối chính trị của hoàng đế Lê Thánh Tông. Thi pháp thể hiện hình tƣợng hoàng đế Lê Thánh Tông trong thơ. Hệ thống ngôn ngữ và hình tượng nghệ thuật biểu đạt những tư tưởng chính trị, quan niệm của Nho giáo.

Hệ thống ngôn ngữ và hình tượng nghệ thuật biểu đạt cho quan niệm về Đức của đế vương. 149 Tiểu kết chƣơng 4. 154 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 157 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

158 PHỤ LỤC 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐHQGHN: Đại học quốc gia Hà Nội ĐHSPHN: Đại học sư phạm Hà Nội GD: Giáo dục Hà Nội: H HĐQATT: Hồng Đức Quốc Âm thi tập KHXH: Khoa học xã hội NCVH: Nghiên cứu văn học NXB: Nhà xuất bản TCVH: Tạp chí văn học TGTL: Tổ gia thực lục tr.: Trang VĐUL: Việt điện u linh VHTĐ: Văn học trung đại VHTĐVN: Văn học trung đại Việt Nam VHTT: Văn hoá - Thông tin VN: Việt Nam 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lí do và mục đích chọn đề tài 1.Văn học là nhân học. Con người bao giờ cũng là đối tượng cuối cùng của văn học ngay cả khi nhà văn viết về loài vật hay đề vịnh cây cỏ. Và trong tác phẩm văn học, dù là văn xuôi hay thơ, nhân vật chính là kết tinh của quan niệm về con người của tác giả, của một giai đoạn văn học.

Nếu nói nhân vật là phương tiện để khái quát hiện thực thì ―văn học không thể thiếu nhân vật. Bởi vì đó là hình thức cơ bản để qua đó văn học miêu tả thế giới một cách hình tượng‖. Nhân vật còn là kết quả tương tác giữa chủ thể và khách thể - chủ thể được hiểu là kiểu tác giả với tư tưởng chính trị, đạo đức và quan niệm về thẩm mĩ; khách thể chính là những vấn đề của thời đại lịch sử đặt ra cho con người. Nhưng con người không phải từ trên trời rơi xuống, cũng không phải nhất thành bất biến mà là một thực thể có tính lịch sử, thay đổi qua thời gian.

Nghiên cứu vấn đề con người trong văn học trung đại Việt Nam nói riêng và văn học Việt Nam nói chung hiện vẫn rất đang là đề tài có ý nghĩa khoa học. Nhân vật thể hiện quan niệm về con người của tác giả. Và quan niệm về con người bao giờ cũng là sản phẩm của một nền văn hóa nhất định. Mỗi dân tộc, mỗi thời đại lịch sử lại có những quan niệm riêng về con người do các quan niệm chính trị, đạo đức, tôn giáo, thẩm mỹ riêng chi phối.

Do đó, để nghiên cứu con người trong văn học Việt Nam nói chung, cần tìm hiểu con người trong văn học trung đại. Và để khái quát về con người trong văn học trung đại, cần phải xem xét con người của từng giai đoạn như là chuẩn bị ―nền móng‖ cho sự xây dựng bức tranh chung về con người của cả thời đại văn học này. Tuy rằng văn học Việt Nam từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XIX nằm trong phạm trù văn học trung đại nhưng giữa các giai đoạn khác nhau, hệ thống nhân vật cũng có những điểm khác nhau. Giai đoạn đầu tiên có một vị trí định hình đặc biệt, báo hiệu đường hướng phát triển của các giai đoạn sau.

Đó là lí do đầu tiên thôi thúc chúng tôi lựa chọn đề tài Hệ thống nhân vật và thi pháp thể hiện chúng trong văn học trung đại Việt Nam giai đoạn từ thế kỉ X đến thế kỉ XV. Nghiên cứu con người trong một giai đoạn văn học tuy đã được giới nghiên cứu văn học nước ta quan tâm từ lâu, nhưng nhu cầu nghiên cứu một cách hệ thống hầu như chưa được đặt ra. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Thế nào là nghiên cứu nhân vật một cách hệ thống ? Chúng tôi quan niệm tính hệ thống của các loại kiểu nhân vật chịu sự chi phối của hệ thống vấn đề về con người. Con người trước hết bao giờ cũng mang thuộc tính giới (gender).

Thuộc tính giới của con người một mặt có tính bẩm sinh, mang tính sinh học, mặt khác lại được hình thành do văn hóa ứng xử giới của mỗi dân tộc, mỗi thời đại qui định. Điều cần quan tâm đối với con người mang thuộc tính giới là những nhân tố văn hóa xã hội đã chi phối nó như thế nào, cái gì chi phối đến kiểu mẫu người nam và người nữ, trong sáng tác văn học, kiểu nhân vật nhìn từ góc độ giới sẽ là như thế nào. Từ nghiên cứu theo hướng văn hóa ứng xử giới của một thời, chúng ta có thể hiểu được quan niệm thẩm mỹ đạo đức của thời đó trong khi xây dựng nhân vật nam hay nữ. Con người còn là một thực thể mang tính chính trị -giai cấp, bao giờ nó cũng thuộc về một giai cấp, một tầng lớp nào đó trong xã hội, hoặc thuộc tầng lớp thống trị hay bị trị, tầng lớp trên, thượng lưu hay tầng lớp trí thức trung gian, hay thuộc tầng lớp dưới, tầng lớp bị trị, mang một quan điểm chính trị nhất định.

Thuộc tính giai cấp của nó được biểu hiện như thế nào trong văn chương ? Trong văn học trung đại, các diễn ngôn chính trị của vua chúa, quan lại đều mang tính giai cấp theo một nghĩa nào đó, cần được nhìn nhận từ góc độ chính trị. Đó là tiếng nói của những người thuộc tầng lớp thống trị, dù bàn về dân hay về chính tầng lớp họ, về bản thân họ thì hình ảnh của họ trong các tác phẩm cũng ít hay nhiều, đậm hay nhạt, phản ánh đường lối, tư tưởng chính trị đạo đức phong kiến. Mẫu người lý tưởng trong môi trường chính trị của mỗi thời đại văn học là gì? Điểm nhìn của mẫu người chính trị chi phối như thế nào đến các phương diện khác của con người này (về giá trị làm người, về quan niệm thẩm mỹ, về bản chất chức năng của văn học…)? Về mặt văn hóa tinh thần, văn hóa tâm linh, con người-đặc biệt con người trong xã hội cổ trung đại, còn là một thực thể chịu ảnh hưởng của tư tưởng triết học – đạo đức của các tôn giáo. Phật giáo, trong đó có Thiền tông, là một tôn giáo.

Tuy nói Thiền tông là một khuynh hướng trí tuệ nhưng bản chất tôn giáo, thần bí, siêu hình vẫn là một nét biểu hiện rõ rệt, qua cách tu hành cũng như cách diễn ngôn. Nho giáo tuy có tính duy lí, ―tử bất ngữ quái lực loạn thần‖, nhưng màu sắc tôn giáo vẫn bộc lộ qua nghi lễ thờ trời, tế nam giao, qua biện luận vua là thiên tử, nhận được thiên mệnh; coi nam nhi, quân tử, anh hùng là ―tú 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com khí‖ do núi sông chung đúc. Ngoài ra, bất cứ con người thuộc tầng lớp, giai cấp nào, thời đại nào, tôn giáo nào cũng mang một kiểu văn hóa ứng xử như thế nào đó đối với thân xác và tâm lý của bản thân mình. Nhìn con người như thế là nhìn từ góc nhìn nhân học văn hóa mà nghiên cứu là vấn đề văn học quan tâm.

Vì thế mà để nghiên cứu nhân vật của bất kì giai đoạn văn học nào, ít nhất cũng cần phải tiếp cận chúng từ các góc nhìn mang tính hệ thống như vậy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Giang (2014). Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật và thi pháp thể hiện chúng [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-he-thong-nhan-vat-va-thi-phap-the-hien-chung-trong-van-hoc-trung-dai-viet-nam-giai-doan-tu-the-ky-x-den-the-ky-xv

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật và thi pháp thể hiện chúng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật và thi pháp thể hiện chúng trong văn học trung đại việt nam giai đoạn từ thế kỷ x đến thế kỷ xv. Xem tóm tắt và tải v

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật và thi pháp thể hiện chúng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật và thi pháp thể hiện chúng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật và thi pháp thể hiện chúng" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật và thi pháp thể hiện chúng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật và thi pháp thể hiện chúng" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hệ thống nhân vật và thi pháp thể hiện chúng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter