Luận án tiến sĩ hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc và áp dụng

Luận án tiến sĩ: Khám phá hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc, các thuật toán, và ứng dụng thực tiễn. Mở rộng lý thuyết và giải pháp hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ toán học

Năm xuất bản

Số trang

106

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hệ động lực ngẫu nhiên: Khái niệm & nền tảng toán học
Số trang:
106 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý thuyết Xác suất và Thống kê Toán học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hệ động lực ngẫu nhiên Khái niệm nền tảng toán học

Luận án cung cấp nền tảng vững chắc về hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc. Việc hiểu các hệ thống này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về toán học. Nghiên cứu đi sâu vào các khái niệm cốt lõi, từ đại số tuyến tính đến lý thuyết xác suất. Mục tiêu là xây dựng khuôn khổ lý thuyết để phân tích hành vi của các hệ phức tạp. Các phương pháp toán học được giới thiệu, chuẩn bị cho việc giải quyết các bài toán cụ thể. Nền tảng này rất quan trọng để phát triển các mô hình dự đoán và kiểm soát hiệu quả. Việc xác định các công cụ chính giúp luận án đạt được những đóng góp quan trọng.

1.1. Kiến thức đại số tuyến tính cơ bản

Nghiên cứu yêu cầu hiểu biết sâu về đại số tuyến tính. Luận án sử dụng các khái niệm như chỉ số của ma trận, chỉ số của chùm hai ma trận. Khai triển Jordan và khai triển Kronecker đóng vai trò quan trọng. Các tính chất của bộ ba ma trận được xem xét kỹ lưỡng. Nghịch đảo suy rộng Moore-Penrose của một ma trận cũng là công cụ toán học thiết yếu. Những nền tảng này giúp phân tích cấu trúc và tính chất của các hệ động lực. Chúng cung cấp cơ sở để giải quyết các phương trình sai phân ẩn.

1.2. Giới thiệu hệ động lực ngẫu nhiên rời rạc

Luận án tập trung vào hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc. Đây là các hệ thống biến đổi theo thời gian rời rạc với yếu tố ngẫu nhiên. Trạng thái thực của hệ không quan sát được trực tiếp. Thay vào đó, thông tin được suy luận từ các quan sát gián tiếp. Việc hiểu các hệ này đòi hỏi phương pháp toán học tiên tiến. Mô hình hóa chính xác mang lại cái nhìn sâu sắc về hành vi dài hạn của hệ thống.

1.3. Định lý ergodic nhân tính và ứng dụng

Định lý ergodic nhân tính (MET) là một công cụ then chốt. Nó cho phép phân tích hành vi tiệm cận của các sản phẩm ma trận ngẫu nhiên. Định lý này cung cấp phương tiện để xác định số mũ Lyapunov. Số mũ Lyapunov đặc trưng cho tốc độ tăng trưởng hoặc suy giảm của các quỹ đạo hệ thống. Ứng dụng MET mở ra cánh cửa hiểu biết về tính ổn định và hỗn loạn của hệ động lực ngẫu nhiên. Nó là nền tảng cho nhiều kết quả chính của luận án.

II. Giải pháp phương trình sai phân ẩn Chỉ số 1 tính chất

Phần này tập trung vào phân tích sâu các phương trình sai phân ẩn có chỉ số 1. Loại phương trình này thường gặp trong mô hình hóa các hệ thống có ràng buộc hoặc thông tin không đầy đủ. Luận án khám phá tính giải được của chúng dưới nhiều điều kiện khác nhau. Khái niệm đồng chu trình suy biến được giới thiệu để làm sáng tỏ cấu trúc nghiệm. Đặc biệt, nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của hệ số ngẫu nhiên lên các giải pháp. Các kết quả cung cấp hiểu biết quan trọng về hành vi động lực của những hệ thống này, bao gồm cả số mũ Lyapunov và định lý ergodic nhân tính.

2.1. Phân tích phương trình sai phân ẩn chỉ số 1

Luận án giải quyết phương trình sai phân ẩn chỉ số 1. Các phương trình này có dạng đặc biệt. Chúng thường xuất hiện trong mô hình hóa các hệ thống phức tạp. Tính giải được của phương trình sai phân ẩn thuần nhất với hệ số hằng được khảo sát. Các phương trình sai phân không Autonom có chỉ số 1 cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Phép chiếu chuẩn tắc và toán tử Cauchy là các công cụ hỗ trợ trong việc tìm kiếm nghiệm.

2.2. Đồng chu trình suy biến và đặc tính nghiệm

Khái niệm đồng chu trình suy biến với chỉ số 1 được giới thiệu. Tính chất động lực của các đồng chu trình này được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc của tập nghiệm. Số mũ Lyapunov được tính toán cho các hệ này. Định lý ergodic nhân tính được áp dụng để xác định hành vi dài hạn của các nghiệm. Sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm là các vấn đề trọng tâm.

2.3. Nghiệm phương trình sai phân ẩn với hệ số ngẫu nhiên

Luận án mở rộng nghiên cứu sang phương trình sai phân ẩn với hệ số ngẫu nhiên. Đây là một bước quan trọng để mô hình hóa thực tế hơn. Tính giải được của các phương trình này được thiết lập. Các tính chất của nghiệm, bao gồm sự tồn tại và tính chất động lực, được khám phá. Nghiệm của phương trình sai phân ẩn lùi cũng được xem xét. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi của hệ thống dưới ảnh hưởng của nhiễu ngẫu nhiên.

III. Mở rộng phương trình sai phân Chỉ số 2 định lý ergodic

Nghiên cứu mở rộng sang các phương trình sai phân ẩn có chỉ số 2, một loại hình phức tạp hơn. Việc giải quyết các phương trình này đòi hỏi phương pháp tiếp cận tiên tiến. Luận án chứng minh tính giải được của chúng, đặc biệt với các hệ số ngẫu nhiên. Định lý ergodic nhân tính được áp dụng để phân tích hành vi tiệm cận. Ngoài ra, việc tìm kiếm nghiệm cho bài toán Cauchy (tiến và lùi) được khám phá chi tiết. Các ví dụ minh họa làm rõ ứng dụng của lý thuyết. Phần này đưa ra những đóng góp mới vào lĩnh vực phương trình sai phân ẩn.

3.1. Đặc điểm phương trình sai phân ẩn chỉ số 2

Nghiên cứu tiếp tục với phương trình sai phân ẩn chỉ số 2. Các phương trình này có mức độ phức tạp cao hơn chỉ số 1. Luận án xem xét các trường hợp đặc biệt, bao gồm phương trình với chỉ số 2 mềm. Việc phân loại và hiểu cấu trúc của các phương trình này là rất quan trọng. Chúng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và kinh tế.

3.2. Tính giải được và định lý ergodic nhân tính

Tính giải được của phương trình sai phân ngẫu nhiên ẩn tuyến tính chỉ số 2 được chứng minh. Điều này là một đóng góp đáng kể. Định lý ergodic nhân tính được mở rộng và áp dụng cho các phương trình này. Nó cung cấp phương tiện để phân tích hành vi tiệm cận của hệ thống. Các kết quả này giúp xác định số mũ Lyapunov.

3.3. Nghiệm bài toán Cauchy cho phương trình tiến lùi

Luận án đi sâu vào nghiệm của bài toán Cauchy. Cả phương trình tiến và lùi đều được khảo sát. Tính chất đồng chu trình của nghiệm được nghiên cứu chi tiết. Điều này giúp hiểu cách các điều kiện ban đầu ảnh hưởng đến quỹ đạo của hệ thống. Các ví dụ minh họa được đưa ra để làm rõ lý thuyết.

IV. Tính toán số mũ Lyapunov Phương pháp phân tích sâu

Số mũ Lyapunov là chỉ số quan trọng để đánh giá tính ổn định và hỗn loạn của hệ động lực. Luận án phát triển và áp dụng các phương pháp để tính toán chúng trong ngữ cảnh của hệ ngẫu nhiên ẩn rời rạc. Định lý ergodic nhân tính đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Việc phân tích sâu các tính chất động lực giúp hiểu rõ hơn về hành vi dài hạn của hệ thống. Kết quả cho phép dự đoán sự tiến hóa của các quỹ đạo dưới tác động của các yếu tố ngẫu nhiên. Đây là một đóng góp thiết yếu cho lý thuyết và ứng dụng.

4.1. Vai trò số mũ Lyapunov trong hệ ngẫu nhiên

Số mũ Lyapunov là thước đo then chốt cho sự ổn định. Chúng mô tả tốc độ trung bình theo cấp số nhân của sự phân kỳ hoặc hội tụ của các quỹ đạo. Trong hệ động lực ngẫu nhiên ẩn, số mũ Lyapunov tiết lộ thông tin quan trọng về hành vi dài hạn. Chúng giúp dự đoán liệu hệ thống có ổn định, hỗn loạn, hay có các trạng thái khác nhau.

4.2. Khai thác định lý ergodic nhân tính

Định lý ergodic nhân tính (MET) là công cụ chính để tính toán số mũ Lyapunov. Định lý này cung cấp khuôn khổ toán học cho việc phân tích các tích ma trận ngẫu nhiên. Việc áp dụng MET đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết xác suất và thống kê. Luận án khai thác triệt để MET để đạt được các kết quả mới.

4.3. Phân tích tính ổn định động lực hệ ngẫu nhiên

Phân tích tính ổn định động lực là mục tiêu chính. Sử dụng số mũ Lyapunov, luận án đánh giá sự ổn định của các phương trình sai phân ẩn. Các tính chất động lực của hệ được làm rõ thông qua phân tích này. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng dự đoán và kiểm soát hệ thống.

V. Ứng dụng thực tiễn Mô hình hóa hệ ngẫu nhiên phức tạp

Lý thuyết được phát triển trong luận án có ý nghĩa ứng dụng sâu rộng. Nó cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để mô hình hóa và phân tích các hệ thống ngẫu nhiên phức tạp trong nhiều lĩnh vực. Từ kỹ thuật đến kinh tế, khả năng hiểu và dự đoán hành vi của các hệ ẩn là vô giá. Các ví dụ minh họa được trình bày nhằm chứng minh hiệu quả và tính linh hoạt của các phương pháp. Ngoài ra, luận án cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này mở ra cơ hội cho những phát triển mới trong lĩnh vực mô hình hóa và kiểm soát hệ thống.

5.1. Khả năng áp dụng lý thuyết vào thực tiễn

Lý thuyết về hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các mô hình này có thể giải quyết nhiều bài toán trong kỹ thuật, sinh học, kinh tế và vật lý. Hiểu biết về hành vi ngẫu nhiên ẩn giúp đưa ra quyết định tốt hơn. Nó cung cấp khuôn khổ để phân tích các hệ thống không chắc chắn.

5.2. Các ví dụ minh họa và đánh giá

Luận án trình bày các ví dụ minh họa cụ thể. Những ví dụ này chứng minh hiệu quả của các phương pháp được phát triển. Chúng giúp làm rõ cách áp dụng lý thuyết vào các tình huống thực tế. Đánh giá các kết quả đạt được, nhấn mạnh tính mới và độ chính xác của mô hình.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho các mô hình

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Việc mở rộng lý thuyết cho các hệ phức tạp hơn là một khả năng. Điều này bao gồm các hệ phi tuyến tính hoặc các mô hình với nhiều trạng thái ẩn hơn. Các phương pháp tính toán hiệu quả hơn cũng cần được phát triển. Tích hợp dữ liệu lớn và học máy có thể là hướng đi mới đầy hứa hẹn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc và áp dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (106 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VŨ TIẾN VIỆT HỆ ĐỘNG LỰC NGẪU NHIÊN ẨN RỜI RẠC VÀ ÁP DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VŨ TIẾN VIỆT HỆ ĐỘNG LỰC NGẪU NHIÊN ẨN RỜI RẠC VÀ ÁP DỤNG Chuyên ngành: Lý thuyết Xác suất và Thống kê toán học Mã số: 62 46 15 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Tập thể hướng dẫn khoa học: 1. GS-TS Nguyễn Hữu Dư 2. TS Nguyễn Hồng Hải Hà Nội - 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Luận án này được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của GS.

Nguyễn Hữu Dư và TS. Nguyễn Hồng Hải. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Vũ Tiến Việt TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới GS-TS Nguyễn Hữu Dư và NCVCC-TS Nguyễn Hồng Hải.

Các thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi vượt qua nhiều khó khăn trong học tập, nghiên cứu khoa học cũng như trong cuộc sống. Tôi xin trân trọng cảm ơn toàn thể các Thầy, Cô và cán bộ trong Khoa Toán - Cơ - Tin học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Những người đã dạy dỗ, giúp đỡ tôi trong suốt nhiều năm qua, từ khi tôi là một học sinh A0, đến khi là sinh viên đại học, sau là một học viên cao học rồi là một nghiên cứu sinh. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên giúp đỡ tôi trong cuộc sống để tôi có thể hoàn thành luận án này.

Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn riêng GS-TSKH Nguyễn Duy Tiến và GS-TS Nguyễn Quý Hỷ đã động viên và tạo những điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tác giả Vũ Tiến Việt TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục Danh mục các ký hiệu sử dụng trong luận án iii Mở đầu 1 Chu.ng 1 Một số kiến thức chuẩn bị 11 1.1 Một số kiến thức đại số tuyến tính .1 Chỉ số của ma trận và của chùm hai ma trận .2 Khai triển Jordan và khai triển Kronecker .3 Một vài tính chất của bộ ba các ma trận .4 Nghịch đảo suy rộng Moore-Penrose của một ma trận 16 1.2 Số mũ Lyapunov và Định lý ergodic nhân tính (MET) .2 Định lý ergodic nhân tính (MET) .ng 2 Đồng chu trình suy biến với chỉ số 1 và số mũ Lyapunov 22 2.2 Tính giải được của phương trình sai phân ẩn chỉ số 1 .1 Phương trình sai phân ẩn thuần nhất với hệ số hằng 23 2.2 Phương trình sai phân không Autonom có chỉ số 1 .3 Phép chiếu chuẩn tắc .4 Toán tử Cauchy .3 Phương trình sai phân ẩn với hệ số ngẫu nhiên. 30 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Sự tồn tại nghiệm của phương trình (2.2 Nghiệm của phương trình sai phân ẩn lùi .4 Tính chất động lực .5 Số mũ Lyapunov và Định lý ergodic nhân tính .ng 3 Phương trình sai phân ẩn chỉ số 2 50 3.2 Phương trình sai phân ẩn với chỉ số 2 mềm .3 Tính giải được của phương trình sai phân ngẫu nhiên ẩn tuyến tính chỉ số 2 .4 Định lý ergodic nhân tính đối với phương trình sai phân ngẫu nhiên ẩn tuyến tính chỉ số 2 .1 Nghiệm của bài toán Cauchy với phương trình tiến 68 3.2 Nghiệm của bài toán Cauchy cho phương trình lùi .3 Tính chất đồng chu trình của nghiệm .4 Định lý ergodic nhân tính .5 Các ví dụ minh hoạ. 81 Áp dụng 83 Kết luận và các hướng nghiên cứu tiếp theo 91 Các công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 93 Tài liệu tham khảo 94 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN (A, B) : cặp ma trận (A, A, B) : bộ ba ma trận det A : định thức của ma trận A dim W , dim(W ) : số chiều của không gian W GL(Rd ): nhóm các ma trận khả nghịch cấp d × d Ik , I : ma trận đơn vị kích thước k × k, d × d im A : ảnh của ma trận A ker A : nhân của ma trận A ind A : chỉ số của ma trận A ind(A, B) : chỉ số của cặp ma trận (A, B) Jf : không gian các điều kiện ban đầu cho bài toán với n > 0 Jb : không gian các điều kiện ban đầu cho bài toán với n < 0 M† : Nghịch đảo suy rộng Moore-Penrose của ma trận M Nn : nhân của toán tử tuyến tính An N1,n : nhân của toán tử tuyến tính ker Gn N: tập hợp số tự nhiên N0 = N ∪ {0} : tập hợp các số tự nhiên lớn hơn hoặc bằng 0 Nk : tập hợp các số tự nhiên lớn hơn hoặc bằng k Z: tập hợp số nguyên R, C : trường số thực, trường số phức Rd , (Cd ) : không gian véctơ thực (phức) d chiều Re(z): phần thực của số phức z Rr×s , (Cr×s ) : không gian các ma trận thực (phức) kích thước r × s Or×s , Ok , O : ma trận không kích thước r × s, k × k, d × d iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Pe : phép chiếu chính tắc từ Rd lên Rr song song với Rd−r Qe: phép chiếu chính tắc từ Rd lên Rd−r song song với Rr Qn : phép chiếu từ Rd lên Nn Q1,n : toán tử chiếu lên ker Gn rankA : hạng của A Sn : không gian chứa nghiệm của phương trình sai phân chỉ số 1: An xn+1 = Bn xn + qn = {ξ | Bn ξ ∈ im An } S1,n : không gian chứa nghiệm của phương trình chỉ số 2 = {z ∈ Rd , : Bn Pn−1 z ∈ im Gn } X >: ma trận (véctơ) chuyển vị của ma trận (vector) X Φ(n, m) : Ma trận Cauchy của phương trình sai phân ẩn λ[f ]: số mũ Lyapunov của hàm f λ[x]: số mũ Lyapunov của nghiệm xuất phát từ X(t, x) 0: véctơ không trong không gian tương ứng đang xét.

L : tổng trực tiếp. span(S) : Bao tuyến tính của tập hợp S gồm các véctơ. Các chữ viết tắt: h.c: Hầu chắc chắn h.d: Độc lập, cùng phân phối PTSPÂTT: Phương trình sai phân ẩn tuyến tính SVD: Khai triển theo giá trị kì dị iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mở đầu Phương trình sai phân là công cụ mạnh để mô tả sự phát triển của hệ đang nghiên cứu được quan sát trên những khoảng thời gian cách đều nhau và giá trị tại thời điểm thứ n được biểu diễn truy hồi qua các giá trị trong quá khứ trước n. Vì thế, lý thuyết phương trình sai phân là đối tượng được nhiều nhà nghiên cứu và ứng dụng quan tâm vì nó xuất hiện ở nhiều lĩnh vực khác nhau trong toán học cũng như trong ứng dụng thực tế và các khoa học khác, chẳng hạn trong giải tích số, lý thuyết điều khiển, lý thuyết trò chơi, lý thuyết số, lý thuyết xác suất, giải tích tổ hợp, khoa học máy tính, lý thuyết mạch, lý thuyết lượng tử, di truyền học, kinh tế học, tâm lý học và xã hội học.

Thí dụ, xét quá trình phát triển của quần thể có cấu trúc tuổi trong một hệ sinh thái nào đó. Nếu gọi xn+1 là véctơ cấu trúc của quần thể tại thời điểm năm n + 1 (tức số lượng cá thể ở từng lứa tuổi của quần thể tại năm n + 1) thì xn+1 là một hàm của véctơ cấu trúc quần thể xn tại thời điểm năm trước đó. Sự liên hệ này được mô tả bởi hệ thức xn+1 = f (xn , n), n ∈ N0. Trong trường hợp mối liên hệ này là tuyến tính thì phương trình có dạng xn+1 = An xn , n ∈ N0 , (0.1) với An là ma trận Leslie có dạng   f0 f1.

sd−2 0 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trong đó d là tuổi cao nhất đạt được của quần thể; fi là tỷ lệ sinh cá thể mới của một cá thể có tuổi i; si là tỷ lệ sống sót của tuổi i với i = 1, 2,. Phương trình sai phân cũng được gặp khi áp dụng phương pháp sai phân hữu hạn, phương pháp Euler hiện để tìm nghiệm xấp xỉ bằng số của phương trình đạo hàm riêng hoặc phương trình vi phân khi ta không thể tìm được nghiệm giải tích của hệ dx = f (x(t), t), t ∈ [0, T ]. dt Dạng tổng quát của phương trình sai phân được cho như sau F (xn+1 , xn , xn−1 , .2) trong đó F là một hàm nào đó. Trong trường hợp k hữu hạn, phương trình sai phân (0.2) được gọi là phương trình sai phân cấp k + 1.

Một trường hợp đặc biệt (dạng tường minh) nhưng quan trọng của phương trình sai phân (0.2) là xn+1 = f (xn , xn−1 , xn−2 , .3) trong đó f là một hàm nào đó. Nghiệm của phương trình sai phân (0.3) có thể tính dễ dàng nhờ phương pháp truy hồi, tức tính lần lượt với n = 1, 2, 3,. Các kết quả về phương trình sai phân liên quan đến các bài toán giải nghiệm, tính ổn định, điều khiển được, điều khiển tối ưu, số mũ Lia- punov. cùng các ứng dụng là rất phong phú và được trình bày rất nhiều trong các sách cũng như tạp chí (xem các tài liệu [6, 7, 26, 36, 27, 28,.

Đối với phương trình (0.2), nếu ta có thể giải số hạng có chỉ số cao nhất xn+1 như là một hàm của các biến còn lại (ít nhất là về mặt địa phương) thì phương trình (0.2) có thể chuyển về phương trình (0.3) và ta dễ dàng giải được nghiệm của nó. Trong trường hợp 1 chiều (tức xn lấy 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com giá trị vô hướng) thì theo định lý hàm ẩn, điều kiện đủ để giải được như vậy là ∂x∂F n+1 6= 0. Trong trường hợp tổng quát hơn ta giả thiết ker ∂x∂F n+1 = {0}. Tuy nhiên tình hình sẽ trở nên phức tạp nếu ker ∂x∂F n+1 6= {0}.

Khi đó chúng ta có thể không thể giải được xn+1 từ phương trình (0.2) theo các biến còn lại để nhận được phương trình sai phân dạng tường minh (0. Tương tự nếu trong phương trình (0.1), ta xét phương trình lùi, tức là n = 0, −1, −2, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Tiến Việt (2013). Luận án tiến sĩ hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc và áp dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-he-dong-luc-ngau-nhien-an-roi-rac-va-ap-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc và áp dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Khám phá hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc, các thuật toán, và ứng dụng thực tiễn. Mở rộng lý thuyết và giải pháp hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc và áp dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc và áp dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc và áp dụng" thuộc chuyên ngành Lý thuyết Xác suất và Thống kê toán học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc và áp dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc và áp dụng" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hệ động lực ngẫu nhiên ẩn rời rạc và áp dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter