Luận án tiến sĩ giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh tranh của tập đoàn bư
Luận án: Luận án tiến sĩ giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh tranh của tập đoàn bưu chính viễn thông việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Luận án: Giải pháp tài chính nâng cao NLCT
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Vũ Khắc Hùng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Luận án Giải pháp tài chính nâng cao NLCT
Luận án tập trung vào việc xác định và đề xuất các giải pháp tài chính. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh cho Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT). Nghiên cứu này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó bổ sung cơ sở lý luận về quản trị tài chính doanh nghiệp. Luận án cũng cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho VNPT. Điều này giúp doanh nghiệp hoạch định chiến lược tài chính hiệu quả hơn. Cuối cùng, luận án góp phần cải thiện hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu tài chính
Luận án tiến sĩ này nhằm mục tiêu đề xuất các giải pháp tài chính cụ thể. Các giải pháp này giúp VNPT tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường. Mục tiêu tổng quát là đưa ra những định hướng chiến lược. Những định hướng này cần phù hợp với bối cảnh kinh tế hiện tại. Mục tiêu cụ thể bao gồm hệ thống hóa lý luận về năng lực cạnh tranh. Nó cũng phân tích thực trạng tài chính của VNPT. Nghiên cứu đánh giá việc sử dụng các giải pháp tài chính hiện có. Cuối cùng, luận án đề xuất nhóm giải pháp phù hợp nhất. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu là bổ sung lý luận về quản trị tài chính. Nó cũng góp phần phát triển năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp cơ sở cho các quyết sách. Nó giúp VNPT hoạch định chiến lược tài chính dài hạn. Từ đó nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
1.2. Đối tượng và phạm vi Luận án tài chính
Đối tượng nghiên cứu chính là các giải pháp tài chính. Những giải pháp này trực tiếp tác động đến năng lực cạnh tranh của VNPT. Luận án xem xét toàn diện các khía cạnh tài chính. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào Tập đoàn VNPT. Thời gian nghiên cứu số liệu từ năm 2015 đến năm 2020. Dữ liệu này bao gồm các báo cáo tài chính và hoạt động kinh doanh. Vấn đề tài chính doanh nghiệp được phân tích chuyên sâu. Nghiên cứu không mở rộng ra các tập đoàn khác. Giới hạn này đảm bảo tính tập trung và chiều sâu của luận án.
1.3. Phương pháp nghiên cứu và cấu trúc luận án
Luận án sử dụng tổng hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Các phương pháp bao gồm phân tích, tổng hợp, thống kê. So sánh và đối chiếu cũng được áp dụng. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của VNPT. Các tài liệu ngành bưu chính viễn thông cũng là nguồn thông tin quan trọng. Cấu trúc luận án gồm ba chương chính. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và giải pháp tài chính. Chương 2 phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh và việc áp dụng giải pháp tài chính tại VNPT. Chương 3 đề xuất các giải pháp tài chính cụ thể. Các chương này tạo thành một hệ thống luận điểm chặt chẽ.
II. Khung lý thuyết nâng cao năng lực cạnh tranh tài chính
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho luận án. Nó định nghĩa rõ ràng cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh được phân tích chi tiết. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào các giải pháp tài chính. Cả giải pháp tài chính vĩ mô và vi mô đều được xem xét. Những giải pháp này đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Từ đó, cải thiện vị thế cạnh tranh trên thị trường.
2.1. Khái niệm và yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh
Cạnh tranh là một quá trình kinh tế. Các doanh nghiệp tìm cách giành giật thị phần, khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa lợi nhuận. Năng lực cạnh tranh là khả năng doanh nghiệp duy trì lợi thế. Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm, dịch vụ tốt hơn đối thủ. Chất lượng cao, giá thành hợp lý là yếu tố then chốt. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh rất đa dạng. Chúng bao gồm nguồn lực tài chính, công nghệ, nguồn nhân lực. Chiến lược tài chính đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Hiệu quả tài chính doanh nghiệp quyết định vị thế trên thị trường. Phân tích tài chính giúp đánh giá đúng năng lực cốt lõi. Khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh cũng là một yếu tố không thể thiếu.
2.2. Các giải pháp tài chính vĩ mô tác động NLCT
Các giải pháp tài chính vĩ mô từ nhà nước có ảnh hưởng lớn. Chính sách thuế hợp lý giảm gánh nặng cho doanh nghiệp. Điều này khuyến khích đầu tư, tăng hiệu quả tài chính. Chính sách tín dụng tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn. Nó giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn. Đặc biệt là cho các dự án đầu tư tài chính dài hạn. Chính sách ưu đãi đầu tư thu hút các dự án lớn. Điều này góp phần nâng cao năng lực sản xuất chung. Chính sách quản lý thị trường tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Nó bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp. Những giải pháp này tạo nền tảng vững chắc. Chúng hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể.
2.3. Giải pháp tài chính vi mô cải thiện hiệu quả tài chính
Quản trị tài chính hiệu quả là yếu tố sống còn cho doanh nghiệp. Nó bao gồm tối ưu hóa cơ cấu vốn. Tối ưu hóa giữa vốn chủ sở hữu và nợ. Đồng thời quản lý tài sản, dòng tiền chặt chẽ. Huy động vốn hợp lý là rất cần thiết. Doanh nghiệp cần lựa chọn nguồn vốn phù hợp. Nguồn vốn dài hạn và ngắn hạn cần được cân đối. Đầu tư tài chính hiệu quả đòi hỏi phân bổ vốn vào dự án sinh lời. Việc đánh giá rủi ro đầu tư cần được thực hiện kỹ lưỡng. Quản lý chi phí là trọng tâm. Doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ các khoản chi. Tối ưu hóa quy trình hoạt động giảm lãng phí. Quản lý rủi ro tài chính giúp dự báo và phòng ngừa. Điều này đảm bảo sự ổn định tài chính doanh nghiệp. Phân tích tài chính định kỳ giúp đánh giá sức khỏe tài chính. Từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời.
III. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh VNPT
Chương này đi sâu vào thực trạng của VNPT. Luận án khái quát về hoạt động kinh doanh và tài chính của Tập đoàn. Đánh giá chi tiết năng lực cạnh tranh và hiệu quả tài chính được thực hiện. Các chỉ số tài chính quan trọng được phân tích kỹ lưỡng. Nghiên cứu cũng khảo sát thực trạng sử dụng các giải pháp tài chính. Cả cấp độ vĩ mô và vi mô đều được xem xét. Qua đó, các điểm mạnh và hạn chế của VNPT được nhận diện rõ ràng. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp tài chính phù hợp.
3.1. Tổng quan hoạt động kinh doanh và tài chính VNPT
VNPT là một tập đoàn lớn trong lĩnh vực bưu chính viễn thông. Doanh nghiệp có lịch sử phát triển lâu đời. Tập đoàn giữ vai trò quan trọng trong hạ tầng số quốc gia. Giai đoạn nghiên cứu (2015-2020), VNPT đối mặt cạnh tranh gay gắt. Nhiều đối thủ mạnh cả trong và ngoài nước. Tài sản và nguồn vốn của VNPT được phân tích chi tiết. Cấu trúc vốn có sự thay đổi qua các năm. Kết quả kinh doanh: Doanh thu và lợi nhuận có sự biến động. Một số chỉ tiêu tài chính quan trọng được đánh giá. Dữ liệu tài chính cho thấy tiềm lực. Đồng thời cũng chỉ ra những thách thức hiện hữu. Sự phát triển của công nghệ thông tin tác động mạnh mẽ đến hoạt động.
3.2. Đánh giá hiệu quả tài chính và năng lực cạnh tranh
Hiệu quả sản xuất kinh doanh của VNPT được đo lường cẩn thận. Các chỉ số như ROA (tỷ suất sinh lời trên tài sản) và ROE (tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) được sử dụng. Phân tích tài chính chuyên sâu giúp đánh giá sức khỏe tài chính. Nó cũng cho biết khả năng sinh lời của Tập đoàn. Năng lực cạnh tranh của VNPT được đánh giá toàn diện. Các yếu tố bao gồm chất lượng dịch vụ, chính sách giá. Thương hiệu và kênh phân phối cũng là các điểm cần xét. So sánh với các đối thủ chính như Viettel và FPT được thực hiện. Điều này giúp xác định vị thế cạnh tranh của VNPT. Nguồn nhân lực cũng là một yếu tố quan trọng trong đánh giá tổng thể năng lực cạnh tranh.
3.3. Sử dụng giải pháp tài chính Thực trạng tại VNPT
VNPT đã áp dụng nhiều giải pháp tài chính trong quá trình hoạt động. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả hoạt động và cạnh tranh. Các chính sách tài chính vĩ mô tác động mạnh mẽ đến VNPT. Bao gồm chính sách thuế, tín dụng, và ưu đãi đầu tư. Thực trạng sử dụng các giải pháp tài chính vi mô được phân tích. Đó là quản trị tài chính nội bộ, chiến lược huy động vốn. Việc đầu tư tài chính vào cơ sở hạ tầng và công nghệ mới cũng được chú trọng. Quản lý rủi ro tài chính từng bước được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế tồn tại. VNPT cần tối ưu hóa cơ cấu vốn hơn nữa. Việc cải thiện chiến lược tài chính là cần thiết. Điều này giúp đáp ứng yêu cầu của thị trường đang thay đổi nhanh chóng.
IV. Đề xuất giải pháp tài chính tối ưu nâng cao NLCT
Chương cuối cùng của luận án đề xuất các giải pháp tài chính cụ thể. Các giải pháp này được thiết kế để nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPT. Định hướng phát triển của Tập đoàn và các cơ hội, thách thức được phân tích kỹ. Các giải pháp được chia thành cấp độ vĩ mô và vi mô. Giải pháp vĩ mô hỗ trợ từ nhà nước. Giải pháp vi mô tập trung vào quản trị tài chính nội bộ. Điều kiện thực hiện các giải pháp cũng được trình bày. Mục tiêu là giúp VNPT phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.
4.1. Định hướng phát triển và cơ hội thách thức cho VNPT
VNPT đặt mục tiêu phát triển bền vững và mạnh mẽ. Định hướng chiến lược giai đoạn 2020 – 2025 và tầm nhìn đến 2030. Tập đoàn hướng tới trở thành nhà cung cấp dịch vụ số hàng đầu. Cơ hội lớn đến từ sự phát triển của công nghệ số. Nhu cầu thị trường về dịch vụ viễn thông, CNTT tăng cao. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng là yếu tố thuận lợi. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Cạnh tranh khốc liệt từ đối thủ trong và ngoài nước. Thay đổi công nghệ diễn ra nhanh chóng. Yêu cầu ngày càng cao từ phía khách hàng. Quản trị tài chính phải linh hoạt. Nó cần đáp ứng nhanh chóng các biến động của thị trường.
4.2. Giải pháp tài chính vĩ mô hỗ trợ cạnh tranh bền vững
Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện chính sách thuế. Mục tiêu là tạo điều kiện giảm gánh nặng tài chính cho VNPT. Khuyến khích đầu tư, đổi mới công nghệ là cần thiết. Chính sách tín dụng cần linh hoạt hơn nữa. Doanh nghiệp cần tiếp cận nguồn vốn ưu đãi cho các dự án trọng điểm. Việc kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô rất quan trọng. Điều này tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Nó giúp VNPT có thể huy động vốn hiệu quả. Tối ưu hóa cơ cấu vốn của các doanh nghiệp nhà nước cần được thực hiện. Điều này tạo sự minh bạch, hấp dẫn đầu tư. Nhà nước cần hỗ trợ VNPT trong quá trình chuyển đổi số. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể và bền vững.
4.3. Giải pháp quản trị tài chính vi mô cho VNPT
VNPT cần xây dựng chiến lược tài chính rõ ràng. Chiến lược này phải phù hợp với định hướng phát triển. Tối ưu hóa cơ cấu vốn là một ưu tiên hàng đầu. Tập đoàn cần cân đối giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Mục tiêu là giảm chi phí sử dụng vốn. Nâng cao hiệu quả huy động vốn thông qua đa dạng hóa kênh. Nguồn vốn từ thị trường trong và ngoài nước. Đầu tư tài chính thông minh là trọng tâm. Tập trung vào công nghệ mới. Các dự án có khả năng sinh lời cao, rủi ro thấp. Quản lý rủi ro tài chính cần chủ động hơn. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro. Kiểm soát chi phí chặt chẽ là cần thiết. Tối ưu hóa các khoản chi, giảm lãng phí, tăng lợi nhuận. Tăng cường phân tích tài chính nội bộ. Điều này giúp đưa ra quyết định kinh doanh kịp thời và chính xác. Phát triển sản phẩm, dịch vụ mới tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) bùng nổ, hạ tầng số và công nghệ thông tin - truyền thông (ICT) trở thành động lực cốt lõi định hình năng lực cạnh tranh quốc gia. Tại Việt Nam, Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) giữ vai trò doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trụ cột trong việc thiết lập huyết mạch thông tin liên lạc và phục vụ an ninh - quốc phòng. Tuy nhiên, sau các đợt tái cơ cấu quy mô lớn—đặc biệt là giai đoạn chuyển quyền đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước về Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC) và tách các đơn vị thành viên trọng yếu—VNPT phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn viễn thông quân đội (Viettel) và khối tư nhân (FPT), cũng như các tập đoàn công nghệ số toàn cầu.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào kiểm soát tài chính đơn thuần, quản trị marketing, hoặc nghiên cứu năng lực cạnh tranh ở cấp độ vĩ mô toàn ngành viễn thông mà chưa giải quyết căn cơ bài toán: Làm thế nào để sử dụng hệ thống công cụ và giải pháp tài chính (cả ở cấp độ vi mô doanh nghiệp và cơ chế chính sách vĩ mô) như một đòn bẩy chiến lược nhằm tái tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho một tập đoàn kinh tế nhà nước vừa trải qua tái cấu trúc toàn diện?
Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 02 giả thuyết chính (Hypotheses - H):
- RQ1: Khung lý thuyết và mô hình tài chính nào giải thích xác đáng mối quan hệ nhân quả giữa giải pháp tài chính và năng lực cạnh tranh (NLCT) của tập đoàn viễn thông trong nền kinh tế chuyển đổi?
- RQ2: Thực trạng năng lực tài chính, cơ cấu nguồn vốn, hiệu quả sử dụng tài sản (ROA, ROE) và việc triển khai các công cụ tài chính tại VNPT giai đoạn 2016–2020 đã bộc lộ những nút thắt và hạn chế nội tại nào?
- RQ3: Những giải pháp tài chính đồng bộ nào—về tái cấu trúc vốn, quản trị chi phí, quỹ phát triển khoa học - công nghệ (KH&CN), và cơ chế chính sách vĩ mô—mang tính khả thi cao nhằm nâng cao NLCT của VNPT giai đoạn 2020–2025, tầm nhìn 2030?
- H1: Tối ưu hóa cấu trúc vốn và nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) có tác động thuận chiều trực tiếp đến khả năng duy trì và mở rộng thị phần dịch vụ băng rộng và di động của tập đoàn viễn thông.
- H2: Mức độ giải ngân hiệu quả của Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ tương quan thuận với năng lực tự chủ công nghệ và tốc độ thương mại hóa dịch vụ số thế hệ mới (5G, Cloud, IoT).
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết Cạnh tranh cổ điển và hiện đại (Karl Marx, Paul Samuelson), Lý thuyết Lợi thế chi phí và Thị phần (Marcel Fafchamps, Randall), Thuyết Nguồn lực doanh nghiệp (Resource-Based View - RBV của Jay Barney), cùng Mô hình Phân tích Tài chính DuPont. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu tài chính toàn diện của Tập đoàn VNPT (gồm Công ty mẹ và các Tổng công ty thành viên: VNPT-VinaPhone, VNPT-Net, VNPT-Media, VNPT-IT) trong chu kỳ 5 năm (2016–2020), đối sánh trực tiếp với các doanh nghiệp đầu ngành tại Việt Nam và mô hình quốc tế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn học thuật về năng lực cạnh tranh và giải pháp tài chính doanh nghiệp ghi nhận nhiều dòng nghiên cứu tiêu biểu:
- Dòng nghiên cứu kiểm soát và quản trị tài chính DNNN: Hoàng Thị Tuyết (2010) với luận án "Kiểm soát tài chính trong Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam" đã hệ thống hóa các công cụ kiểm soát vốn của Nhà nước và nội bộ VNPT, song nghiên cứu này hoàn thành trước giai đoạn tái cấu trúc lần 3 và chưa đặt trọng tâm vào tương quan giữa đòn bẩy tài chính với năng lực cạnh tranh thị trường.
- Dòng nghiên cứu năng lực cạnh tranh thời kỳ hậu gia nhập WTO: Trần Thị Anh Thư (2012) tập trung vào "Tăng cường năng lực cạnh tranh của VNPT trong điều kiện Việt Nam là thành viên của WTO", nhưng tiếp cận chủ yếu dưới góc độ quản lý kinh tế tổng thể, thiếu vắng mô hình định lượng chuyên sâu về các giải pháp tài chính vi mô.
- Dòng nghiên cứu cấp độ toàn ngành viễn thông: Nguyễn Mạnh Hùng (2013) xây dựng bộ tiêu chí đánh giá NLCT ngành viễn thông Việt Nam, tuy nhiên không đi sâu vào thực trạng cơ cấu vốn, dòng tiền và bài toán sinh lời cụ thể của từng thực thể doanh nghiệp như VNPT.
- Dòng nghiên cứu công cụ tài chính theo ngành đặc thù: Phạm Thị Minh Hiền (2011) về ngành Dệt may và Vũ Duy Vĩnh (2009) về Tổng công ty Giấy Việt Nam đã chứng minh tính quyết định của công cụ tài chính vĩ mô và vi mô, mở ra khoảng trống phương pháp luận cho việc áp dụng vào ngành công nghệ cao thâm dụng vốn như viễn thông.
Y văn quốc tế và trong nước tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái Chi phí - Giá bán: Đại diện bởi Marcel Fafchamps, khẳng định NLCT của doanh nghiệp được quyết định bởi "khả năng sản xuất sản phẩm với chi phí biến đổi trung bình thấp hơn giá cả của nó trên thị trường".
- Trường phái Thị phần - Giá trị tổng hợp: Đại diện bởi Randall, lập luận rằng NLCT là "khả năng giành được thị phần và duy trì thị phần sản phẩm của mình trên thị trường với mức lợi nhuận nhất định (cao hơn các doanh nghiệp cùng loại)".
Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa của hai trường phái, đồng thời mở rộng so sánh với hai nghiên cứu/mô hình quốc tế điển hình:
- Trường hợp China Telecom / China Mobile (Trung Quốc): Mô hình tách bạch hạ tầng tháp viễn thông (TowerCo) và sử dụng cơ chế quỹ tài chính nhà nước bảo lãnh tín dụng ưu đãi cho hạ tầng 5G giúp giải phóng nguồn vốn lưu động cho doanh nghiệp.
- Trường hợp Singtel (Singapore) & Deutsche Telekom (Đức): Chiến lược phân bổ vốn mạo hiểm (Corporate Venture Capital - CVC) và đa dạng hóa cấu trúc tài chính thông qua cổ phần hóa từng phần các công ty công nghệ con để tối ưu hóa chỉ số WACC (Chi phí vốn bình quân gia quyền).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng học thuyết cạnh tranh của Karl Marx—từ luận điểm nền tảng: "Cạnh tranh là sự ganh đua, sự đấu tranh gay gắt giữa các nhà tư bản để giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hoá để thu được lợi nhuận siêu ngạch"—sang môi trường kinh tế số, nơi cạnh tranh không còn mang tính chất đối kháng tiêu diệt mà chuyển biến thành "cạnh tranh - hợp tác" (co-opetition) và chia sẻ hạ tầng dùng chung.
Công trình đóng góp vào Thuyết Nguồn lực (RBV) bằng cách chứng minh năng lực tài chính và quản trị cấu trúc vốn đóng vai trò là một "năng lực động" (dynamic capability). Năng lực này quyết định khả năng chuyển hóa các tài sản cố định vô hình và hữu hình thành năng lực cạnh tranh vượt trội về giá cước, chất lượng mạng lưới và thị phần.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba chiều:
- Tầng vĩ mô (Macro Financial Drivers): Chính sách thuế (TNDN, XNK), chính sách tín dụng và lãi suất ngân hàng, cơ chế điều hành tỷ giá và chính sách quản lý vốn của Nhà nước thông qua CMSC.
- Tầng vi mô (Micro Financial Levers): Quản trị cấu trúc tài sản - nguồn vốn, phân phối lợi nhuận, trích lập và giải ngân Quỹ Phát triển KH&CN, quản trị dòng tiền đầu tư (CapEx) và chi phí vận hành (OpEx).
- Tầng chỉ báo năng lực cạnh tranh (Competitive Indicators): Hệ thống chỉ tiêu đa chiều gồm Sản phẩm (đa dạng hóa, khác biệt hóa), Giá cước (linh hoạt, cạnh tranh chi phí), Thị phần doanh thu/thuê bao, Độ phủ kênh phân phối và Hiệu quả tài chính cuối cùng (ROA, ROE, Lợi nhuận ròng).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các tập đoàn viễn thông - CNTT do Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối, hoạt động trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có sự hội nhập sâu bởi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu và Lập trường nhận thức luận: Luận án vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với lập trường thực chứng (positivism). Phương pháp này tiếp cận các hiện tượng kinh tế, tài chính trong trạng thái vận động, liên hệ đa chiều giữa môi trường vĩ mô và hiệu quả kinh tế vi mô.
- Thiết kế hỗn hợp (Mixed-Methods Design): Kết hợp định tính (phân tích thể chế, cơ chế quản lý vốn nhà nước, so sánh đối chuẩn quốc tế) và định lượng chuyên sâu (phân tích chỉ số tài chính, phân tích chuỗi thời gian, phân rã chỉ số ROE theo mô hình DuPont).
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Khảo sát từ cấp độ Tập đoàn (Công ty mẹ VNPT) đến các Tổng công ty hạ tầng (VNPT-Net), kinh doanh (VNPT-VinaPhone), truyền thông (VNPT-Media) và công nghệ thông tin (VNPT-IT).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập đồng bộ từ hệ thống Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất của VNPT giai đoạn 2016–2020, hệ thống biểu mẫu phân tích nguồn vốn [B2.3], cân đối kế toán [B2.2], kết quả hoạt động kinh doanh [B2.4], phân phối lợi nhuận [B2.24], và thực hiện kế hoạch 5 năm [B2.25].
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo dữ liệu nội bộ VNPT với các báo cáo chính thức từ Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Tài chính, Sách Trắng CNTT-TT Việt Nam, số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê và cơ sở dữ liệu của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU).
- Độ giá trị và tin cậy: Đảm bảo độ tin cậy của các chỉ số tài chính thông qua việc chuẩn hóa theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và các nguyên tắc phân tích tỷ số tài chính chuẩn mực quốc tế.
Data và phân tích
- Phân tích định lượng nâng cao: Sử dụng phần mềm bảng tính chuyên dụng Microsoft Excel và công cụ phân tích thống kê để lập ma trận đối sánh tài chính giai đoạn 2016–2020.
- Kỹ thuật phân rã DuPont 3 nhân tố: Phân tích biến động ROE của VNPT thông qua: $$\text{ROE} = \left(\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu}}\right) \times \left(\frac{\text{Doanh thu}}{\text{Tổng tài sản}}\right) \times \left(\frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}\right)$$ nhằm xác định chính xác nguyên nhân giới hạn năng lực sinh lời là do biên lợi nhuận ròng, hiệu suất vòng quay tài sản hay hệ số đòn bẩy tài chính.
- Robustness Checks: Kiểm định độ nhạy của chỉ tiêu lợi nhuận và thị phần trước các kịch bản thay đổi lãi suất cho vay của các tổ chức tín dụng [B2.20] và tỷ lệ trích lập quỹ KH&CN [B2.19].
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tồn tại nghịch lý quy mô vốn lớn nhưng năng lực sinh lời chưa tương xứng: Giai đoạn 2016–2020, mặc dù VNPT hoàn thành các chỉ tiêu kế hoạch SXKD [B2.25], nhưng tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE) [B2.16] vẫn ở mức khiêm tốn so với đối thủ cạnh tranh trực tiếp là Viettel. Phân tích DuPont chỉ ra rằng hệ số đòn bẩy tài chính thấp và vòng quay tài sản chậm là lực cản chính kìm hãm ROE.
- Rào cản giải ngân Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ: Số liệu bảng [B2.19] cho thấy việc trích lập và sử dụng quỹ KH&CN gặp nhiều vướng mắc về cơ chế thanh quyết toán. Điều này dẫn đến hệ quả trực tiếp được luận án chỉ rõ: "Năng lực tài chính thấp so với các doanh nghiệp viễn thông mạnh trên thế giới; Chưa đủ nguồn lực đầu tư rộng rãi công nghệ viễn thông thế hệ mới 5G; Tiềm lực tài chính hỗ trợ năng lực công nghệ còn hạn chế; Chưa tự chủ công nghệ, mở rộng chiếm lĩnh thị phần thị trường, sản phẩm mới."
- Sự dịch chuyển cơ cấu thị phần doanh thu viễn thông: Dữ liệu bảng [B2.14] và [B2.15] chứng minh rằng thị phần doanh thu dịch vụ viễn thông truyền thống (thoại, SMS) suy giảm nhanh chóng, trong khi mảng dịch vụ số và CNTT [B2.21] dù tăng trưởng nhưng tỷ trọng đóng góp vào dòng tiền thuần chưa đủ bù đắp khoảng trống doanh thu.
- Bất cập trong cơ chế phân bổ vốn đầu tư (CapEx): Danh mục phân bổ giá trị đầu tư [B2.18] còn dàn trải, chưa tập trung trọng điểm cho các công nghệ nền tảng tạo lợi thế dẫn đầu (như Data Center chuẩn Tier 3/4, Cloud computing, và mạng lõi 5G SA).
- Độ trễ thể chế từ cơ chế quản lý vốn nhà nước: Quá trình chuyển giao cơ quan đại diện chủ sở hữu sang CMSC giai đoạn đầu tạo ra độ trễ trong phê duyệt các dự án đầu tư tài chính trung - dài hạn, ảnh hưởng đến tốc độ đón đầu chu kỳ công nghệ.
Implications đa chiều
- Học thuật & Lý thuyết: Bổ sung luận cứ thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và năng lực cạnh tranh của DNNN trong ngành viễn thông tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá tích hợp kết hợp chỉ số tài chính vi mô với thị phần viễn thông có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu về tập đoàn kinh tế nhà nước khác.
- Thực tiễn doanh nghiệp VNPT:
- Tái cơ cấu danh mục tài sản, thoái vốn triệt để tại các đơn vị thành viên ngoài ngành kém hiệu quả để tập trung nguồn vốn cho hạ tầng số.
- Đổi mới cơ chế quản trị chi phí hoạt động (OpEx), áp dụng triệt để KPI gắn liền với hiệu quả sử dụng vốn đến từng trung tâm chi phí/kinh doanh (VNPT-VinaPhone các tỉnh/thành).
- Tái cấu trúc cơ chế trích lập và sử dụng Quỹ KH&CN theo hướng lập quỹ đầu tư mạo hiểm nội bộ (Corporate Venture Fund) nhằm ươm mầm các startup sản phẩm số.
- Chính sách & Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, CMSC, Bộ TT&TT):
- Hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính cho tập đoàn công nghệ chủ lực, cho phép VNPT giữ lại phần lợi nhuận sau thuế hợp lý để bổ sung vốn điều lệ phục vụ đầu tư mạng 5G.
- Ban hành chính sách ưu đãi thuế TNDN và cơ chế khấu hao nhanh đối với tài sản cố định là thiết bị công nghệ cao, trạm phát sóng 5G.
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu:
- Giới hạn thời gian dữ liệu: Khảo sát chuyên sâu dừng ở giai đoạn 2016–2020, thời điểm dịch bệnh COVID-19 bắt đầu bùng phát và mạng 5G mới dừng ở mức thử nghiệm kỹ thuật diện hẹp.
- Độ mở của dữ liệu bảo mật: Do đặc thù bảo đảm an ninh quốc phòng, một số chi tiết về dòng tiền cho các dự án mạng viễn thông dùng riêng chuyên dùng chưa thể tiếp cận đầy đủ.
- Mô hình định lượng phức hợp: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phân tích tương quan và tỷ số tài chính, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian bậc cao (như VAR, ARDL) do số quan sát theo năm bị giới hạn.
- Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Đánh giá tác động tài chính của việc thương mại hóa 5G toàn quốc và hạ tầng trung tâm dữ liệu siêu lớn (Hyperscale Data Center) giai đoạn 2021–2030.
- Xây dựng mô hình định lượng đánh giá rủi ro tài chính khi triển khai mô hình hợp tác công tư (PPP) trong phát triển Chính phủ số và Đô thị thông minh.
- Nghiên cứu cơ chế tài chính cho các thương vụ sáp nhập và mua lại (M&A) công nghệ xuyên biên giới của các tập đoàn viễn thông Việt Nam tại thị trường quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp cơ sở dữ liệu chuyên khảo và khung lý thuyết hoàn chỉnh về tài chính doanh nghiệp viễn thông, dự kiến trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng và Quản trị Kinh doanh.
- Chuyển đổi ngành viễn thông: Định hình chiến lược chuyển đổi mô hình kinh doanh từ nhà cung cấp dịch vụ viễn thông truyền thống (Telco) sang nhà cung cấp dịch vụ số (Techcom/Digital Hub).
- Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp cơ sở thực tiễn phục vụ Đề án cơ cấu lại Tập đoàn VNPT giai đoạn 2021–2025 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt và hoàn thiện khung pháp lý về quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp công nghệ cao.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc tối ưu hóa chi phí và hạ giá cước dịch vụ số của VNPT trực tiếp mang lại lợi ích cho hơn 30 triệu người dùng viễn thông và hàng vạn cơ quan hành chính, doanh nghiệp trên cả nước thông qua hạ tầng Chính phủ điện tử.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tài chính vi - vĩ mô đồng bộ và hệ thống số liệu thực nghiệm chi tiết về ngành viễn thông Việt Nam.
- Hội đồng quản trị và Ban điều hành VNPT: Sở hữu bộ giải pháp tài chính khả thi, có tính ứng dụng cao để tái cấu trúc dòng vốn, tối ưu hóa CapEx/OpEx và thúc đẩy thương mại hóa 5G.
- Lãnh đạo các doanh nghiệp viễn thông (Viettel, MobiFone, FPT Telecom): Tham khảo mô hình đối chuẩn (benchmarking) để đánh giá cấu trúc chi phí và năng lực cạnh tranh tương quan trên thị trường.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, CMSC, Bộ TT&TT): Nắm bắt các vướng mắc thực tiễn từ cơ chế tài chính để kịp thời sửa đổi các thông tư, nghị định quản lý vốn và định giá tài sản vô hình.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Nguồn lực (Resource-Based View) kết hợp Lý thuyết Cạnh tranh của C. Mác vào bối cảnh doanh nghiệp viễn thông nhà nước thời kỳ kinh tế số. Công trình chứng minh rằng các giải pháp tài chính (như tái cấu trúc vốn, cơ chế giải ngân quỹ KH&CN) không đơn thuần là hoạt động tác nghiệp hỗ trợ, mà chính là nguồn lực chiến lược (strategic resource) tạo nên năng lực cốt lõi quyết định lợi thế cạnh tranh về chi phí và thị phần.
2. Đột phá phương pháp luận so với các công trình trước đây là gì? So với nghiên cứu của Hoàng Thị Tuyết (2010) và Trần Thị Anh Thư (2012), luận án đã tích hợp phương pháp phân tích tài chính vi mô chuyên sâu (mô hình DuPont phân rã 3 nhân tố) với bộ tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh thị trường (thị phần thuê bao, doanh thu, danh mục sản phẩm, kênh phân phối) trên một bộ dữ liệu đồng nhất sau đợt tái cơ cấu lần 3 của VNPT.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ số liệu thực nghiệm là gì? Dù sở hữu quy mô tổng tài sản và vốn chủ sở hữu lớn thuộc top đầu ngành kinh tế, tỷ suất sinh lời ROE của VNPT giai đoạn 2016–2020 thấp hơn đáng kể so với các đối thủ linh hoạt vốn. Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở biên lợi nhuận gộp dịch vụ mà do đòn bẩy tài chính vận hành quá thận trọng (tỷ lệ nợ vay thấp) kết hợp với tài sản cố định chậm luân chuyển tại các mạng viễn thông thế hệ cũ.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ hệ thống bảng biểu từ [B2.1] đến [B2.26], phương pháp thu thập, chuẩn hóa báo cáo tài chính và công thức phân rã tỷ số tài chính được mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu áp dụng trực tiếp để phân tích các tập đoàn kinh tế nhà nước khác như EVN, PVN, Mobifone.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Luận án phác thảo lộ trình nghiên cứu 2021–2030 tập trung vào: (1) Mô hình tài chính phân bổ vốn cho mạng 6G và điện toán lượng tử; (2) Cơ chế định giá và tài chính hóa tài sản dữ liệu (Data monetization); (3) Tác động của việc cổ phần hóa toàn diện Công ty mẹ VNPT đến hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.
Kết luận
- Hệ thống hóa và hoàn thiện khung lý luận về năng lực cạnh tranh và giải pháp tài chính của doanh nghiệp viễn thông trong kỷ nguyên kinh tế số và hội nhập quốc tế.
- Phân tích thực chứng toàn diện thực trạng tài chính, năng lực cạnh tranh và những rào cản nội tại của VNPT giai đoạn 2016–2020 sau tái cơ cấu lần 3 và chuyển giao về CMSC.
- Chỉ rõ nguyên nhân kìm hãm năng lực cạnh tranh của VNPT bắt nguồn từ sự thiếu hụt cơ chế tự chủ tài chính linh hoạt và việc giải ngân Quỹ Phát triển KH&CN chưa theo kịp tốc độ đổi mới công nghệ viễn thông (đặc biệt là 5G).
- Thiết lập hệ thống giải pháp tài chính vĩ mô đồng bộ: hoàn thiện chính sách thuế, tạo cơ chế tín dụng ưu đãi cho hạ tầng số quốc gia và đổi mới phương thức quản lý vốn của CMSC.
- Đề xuất nhóm giải pháp tài chính vi mô có tính ứng dụng cao: tối ưu hóa cấu trúc vốn thông qua đòn bẩy tài chính hợp lý, kiểm soát chi phí vận hành (OpEx), cơ cấu lại danh mục đầu tư (CapEx) và đẩy mạnh thương mại hóa dịch vụ công nghệ thông tin.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về định giá tài sản số, mô hình hợp tác công tư (PPP) trong hạ tầng đám mây và chiến lược tài chính toàn cầu cho các doanh nghiệp công nghệ cao của Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------- VŨ KHẮC HÙNG GIẢI PHÁP TÀI CHÍNH NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------- VŨ KHẮC HÙNG GIẢI PHÁP TÀI CHÍNH NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN DUY HẢI HÀ NỘI – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình khoa học độc lập. Số liệu trình bầy trong Luận án này, có nguồn gốc rõ ràng, đã được công bố công khai, trích dẫn theo qui định. Những kết luận và giải pháp nêu ra tại Luận án này, phù hợp với thực tế đối tượng nghiên cứu.
Công trình - Luận án này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi. NGHIÊN CỨU SINH Vũ Khắc Hùng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. IV DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
VI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ GIẢI PHÁP TÀI CHÍNH. 9 NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP. Cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Cạnh tranh của doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh. Giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Giải pháp tài chính vĩ mô nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Giải pháp tài chính vi mô nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Kinh nghiệm trong nước, quốc tế và bài học cho VNPT. Một số kinh nghiệm cho doanh nghiệp viễn thông Việt Nam và VNPT.
69 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ SỬ DỤNG CÁC GIẢI PHÁP TÀI CHÍNH NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM. Khái quát về Tập đoàn Bưu chính – Viễn thông Việt Nam. Khái quát ngành bưu chính viễn thông Việt Nam và Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam. Chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức của VNPT.
Tài sản và nguồn vốn. Kết quả kinh doanh. Thực trạng năng lực cạnh tranh của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam. Hiệu quả sản xuất kinh doanh:.
Nguồn nhân lực. Thực trạng sử dụng các giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh tranh. Thực trạng tác động từ các giải pháp tài chính vĩ mô. Thực trạng sử dụng các giải pháp tài chính vi mô.
Đánh giá việc sử dụng các giải pháp tài chính tới NLCT tại VNPT. Đánh giá giải pháp tài chính vĩ mô. Đánh giá giải pháp tài chính doanh nghiệp. 137 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
147 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TÀI CHÍNH NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM. Cơ hội và thách thức đối với VNPT để phát triển doanh nghiệp. Định hướng phát triển của VNPT giai đoạn 2020 – 2025 và tầm nhìn đến 2030. Một số cơ hội và thách thức đối với VNPT tại thị trường Việt Nam.
Giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh tranh của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam. Các giải pháp về chính sách tài chính vĩ mô. Các giải pháp tài chính vi mô. Một số giải pháp khác.
Điều kiện thực hiện các giải pháp. Đối với nhà nước. Đối với doanh nghiệp. 183 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
186 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 189 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ TRÍCH DẪN. 190 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT STT NGHĨA TIẾNG VIỆT TẮT 1 ASEAN Cộng đồng kinh tế các nước châu Á 2 ASEM Hội nghị Thượng đỉnh Á - Âu 3 BC – VT Bưu chính – Viễn thông. 4 BCVT Bưu Chính Viễn Thông 5 CNTT Công nghệ thông tin 6 CP Chính Phủ 7 CPH Cổ phần hóa 8 CPTPP Hiệp định đối tác toàn diện tiến bộ xuyên TBD 9 CT Cạnh tranh 10 CTDN Cạnh tranh doanh nghiệp 11 DN Doanh nghiệp 12 DNQD Doanh nghiệp Quốc doanh.
13 EEC Cộng đồng kinh tế châu Âu. 14 FPT Tập đoàn FPT 15 GDP Thu nhập quốc dân 16 HNQT Hội nhập quốc tế. 17 ITU Liên minh Viễn thông Quốc tế. 18 KH – CN Khoa học – công nghệ 19 LATS Luận án tiến sĩ 20 NCS Nghiên cứu sinh 21 NLCT Năng lực cạnh tranh 22 NLCTQG Năng lực cạnh trang quốc gia 23 NHTMNN Ngân hàng thương mại nhà nước v CHỮ VIẾT STT NGHĨA TIẾNG VIỆT TẮT 24 NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần 25 NVKD Nguồn vốn kinh doanh.
26 QH Quốc hội 27 ROA Tỷ số Lợi nhuận trên tài sản 28 ROE Tỷ số Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu 29 SX – KD Sản xuất – kinh doanh 30 TCDN Tài chính doanh nghiệp 31 UPU Liên Bưu Quốc tế. 32 Viettel Tập đoàn Viễn thông Quân đội 33 VKD Vốn kinh doanh 34 VNPT Tập Đoàn Bưu chính Viễn Thông Việt Nam 35 WTO Tổ chức thương mại Thế giới. vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU [B2.1] SỐ LIỆU DOANH NGHIỆP KINH DOANH. 74 DỊCH VỤ VIỄN THÔNG VÀ CNTT .2] BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN .3] BẢNG PHÂN TÍCH NGUỒN VỐN DOANH NGHIỆP .4] BẢNG KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA VNPT .5] DANH MỤC SẢN PHẨM CƠ BẢN CỦA CÁC NHÀ MẠNG .6] BẢNG SẢN PHẨM CÁC NHÀ MẠNG .7] BẢNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ CÁC NHÀ MẠNG NĂM 2020.8] BẢNG GIÁ CƯỚC MỘT SỐ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG CƠ BẢN .9] BẢNG MỘT SỐ GÓI CƯỚC GIÁ TRỊ GIA TĂNG CƠ BẢN .10] BẢNG MỘT SỐ GÓI CƯỚC RIÊNG CỦA NHÀ MẠNG .11] BẢNG TOP THƯƠNG HIỆU VIỆT NAM .12] BẢNG TỔ CHỨC KÊNH PHÂN PHỐI CÁC NHÀ MẠNG LỚN 101 [B2.13] BẢNG SẢN PHẨM DỊCH VỤ VIỄN THÔNG CHỦ YẾU THEO NHÀ MẠNG .14] BẢNG SO SÁNH THỊ PHẦN DOANH THU DỊCH VỤ VIỄN THÔNG CHỦ YẾU TẠI VIỆT NAM .15] BẢNG SO SÁNH MỘT SỐ TIÊU CHÍ TÀI CHÍNH .16] BẢNG TÍNH ROE CỦA VNPT.17] BẢNG NGUỒN NHÂN LỰC .18] BẢNG GIÁ TRỊ ĐẦU TƯ THEO CÁC MỤC TIÊU CỦA VNPT 112 [B2.19] BẢNG TRÍCH VÀ SỬ DỤNG QUỸ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ113 [B2.20] BẢNG KỲ HẠN LÃI SUẤT CHO VAY CỦA MỘT SỐ TCTD .21] BẢNG MỘT SỐ SẢN PHẨM CNTT CỦA CÁC NHÀ MẠNG .22] BẢNG TIÊU CHÍ TỔNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG NĂM 2019, 2020 .23] BẢNG NGUỒN VỐN VNPT .24] BẢNG PHÂN PHỐI LỢI NHUẬN.25] THỰC HIỆN CHỈ TIÊU KẾ HOẠCH 2016-2020.26] THƯƠNG HIỆU VIỄN THÔNG LỚN TRÊN THẾ GIỚI.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu: Trong mọi nền kinh tế, hệ thống doanh nghiệp luôn giữ vai trò chủ đạo cho sự phát triển quốc gia: sản xuất tư liệu sản xuất trang bị cho nền kinh tế phát triển với qui mô lớn hơn, giữ vai trò thoả mãn nhu cầu của dân cư, hàng xuất khẩu, đóng góp quyết định vào số thu của ngân sách Nhà nước. Các doanh nghiệp tồn tại trong môi trường cụ thể, để đứng vững và phát triển phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức về: nguyên liệu, lao động, môi trường sản xuất kinh doanh, tiêu thụ sản phẩm…Các cá thể doanh nghiệp phải tìm mọi biện pháp để vượt lên trên các doanh nghiệp khác, đây là quá trình cạnh tranh để tồn tại và phát triển. Nền kinh tế mở, toàn cầu hóa, cạnh tranh doanh nghiệp diễn ra rộng khắp trong nước, khu vực và toàn thế giới. Kinh tế Việt Nam đã hội nhập sâu, rộng với kinh tế thế giới, các doanh nghiệp Việt Nam đang tham gia vào cạnh tranh ở cấp độ cao, cạnh tranh khốc liệt.
Nếu các điều kiện về khả năng tài chính hạn hẹp, trình độ kỹ thuật- công nghệ còn thấp, chất lượng sản phẩm- dịch vụ chưa cao, thì nguy cơ mất khả năng cạnh tranh, thất bại của các doanh nghiệp rất lớn, kể cả trên sân nhà. Để nâng cao khả nâng cao khả năng, năng lực cạnh tranh của mình, các doanh nghiệp phải sử dụng nhiều giải pháp khác nhau – trong đó sử dụng các giải pháp tài chính luôn đóng vai trò quan trọng hàng đầu đối với doanh nghiệp. Vị thế và vai trò của tài chính doanh nghiệp giúp doanh nghiệp đảm bảo hoạt động bình thường và tăng cường năng lực cạnh tranh, phát triển hoạt động doanh nghiệp trong mọi điều kiện, áp lực thị trường ngày càng tăng, đối thủ ngày càng nhiều. Bưu chính – viễn thông Việt Nam giữ vai trò quan trọng, kết nối thông tin, trợ lực cho phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam trên hai thập kỷ qua và vai trò này cần được nâng lên, ngày càng cao trong điều kiện hội nhập kinh tế Quốc tế, cạnh tranh gay gắt trong và ngoài nước.
2 Tập đoàn Bưu chính - Viễn thông Việt Nam (VNPT) có vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo an ninh quốc phòng của đất nước. Trong những năm qua mặc dù đạt được những thành công, tuy nhiên, vẫn còn có những vấn đề: năng lực tài chính thấp so với các doanh nghiệp viễn thông mạnh trên thế giới; Chưa đủ nguồn lực đầu tư rộng rãi công nghệ viễn thông thế hệ mới 5G; Tiềm lực tài chính hỗ trợ năng lực công nghệ còn hạn chế; Chưa tự chủ công nghệ, mở rộng chiếm lĩnh thị phần thị trường, sản phẩm mới. Điều này ảnh hưởng lớn đến khả năng cạnh tranh của VNPT phát huy vai trò là một doanh nghiệp chủ đạo trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin của đất nước. Từ những lý do nêu trên, NCS cho rằng việc tìm ra và bổ sung thêm các giải pháp tài chính nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam có tính cấp thiết và ý nghĩa.Những nghiên cứu về VNPT và giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh tranh của một số Tổng công ty mạnh.
Đã có không ít đề tài, luận văn và luận án tiến sỹ nghiên cứu về Tập Đoàn Bưu chính Viễn Thông Việt Nam, tuy nhiên, nghiên cứu sâu, hệ thống hóa các giải pháp tài chính tăng cường năng lực cạnh tranh tranh của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam trước các đối thủ doanh nghiệp viễn thông và tác động của các chính sách tài chính đến năng lực cạnh tranh của VNPT, thì chưa được nhiều tác giả nghiên cứu sâu và toàn diện, cụ thể: Thứ nhất: LATS của nghiên cứu sinh (NCS) Hoàng Thị Tuyết [61]. Với tên đề tài: “Kiểm soát tài chính trong Tập Đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam”. Chuyên ngành: Kinh tế tài chính ngân hàng.LA được bảo vệ ngày 20/05/2010. Tại Học Viện Tài Chính.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Khắc Hùng (2021). Luận án tiến sĩ giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh t [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-giai-phap-tai-chinh-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-cua-tap-doan-buu-chinh-vien-thong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh tranh của tập đoàn bưu chính viễn thông việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh t" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh t" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp tài chính nâng cao năng lực cạnh t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.