Luận án tiến sĩ giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại tổng công ty

Luận án: Luận án tiến sĩ giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại tổng công ty hàng hải việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành

Kinh tế vận tải biển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hệ thống kiểm soát nội bộ và khuôn khổ COSO
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
Chuyên ngành:
Kinh tế vận tải biển
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hệ thống kiểm soát nội bộ và khuôn khổ COSO

Hệ thống kiểm soát nội bộ là công cụ quản trị quan trọng. Hệ thống này giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu hoạt động. Nghiên cứu dựa trên khuôn khổ COSO 2013 và COSO ERM 2017. Đây là chuẩn mực quốc tế về kiểm soát nội bộ doanh nghiệp. Luận án nghiên cứu hệ thống kiểm soát nội bộ tại Tổng công ty Hàng Hải Việt Nam (Vinalines). Đối tượng nghiên cứu là các bộ phận cấu thành hệ thống kiểm soát. Phạm vi nghiên cứu giai đoạn 2007-2017. Phương pháp nghiên cứu gồm định tính và định lượng. Dữ liệu thu thập qua khảo sát và phân tích tài chính. Nghiên cứu sử dụng EFA, ANOVA và hồi quy OLS. Kết quả cho thấy nhiều hạn chế trong kiểm soát hiện tại. Từ đó, luận án đề xuất giải pháp hoàn thiện phù hợp. Bốn nhóm giải pháp bao trùm toàn bộ hệ thống. Các giải pháp vận dụng linh hoạt năm thành phần COSO. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp

Khái niệm kiểm soát nội bộ xuất hiện từ lâu trong quản trị. COSO định nghĩa kiểm soát nội bộ là quá trình do hội đồng quản trị, ban giám đốc và nhân viên thực hiện. Quá trình này cung cấp sự đảm bảo hợp lý về mục tiêu. Có ba nhóm mục tiêu chính. Mục tiêu hoạt động, mục tiêu báo cáo tài chính, mục tiêu tuân thủ. Kiểm soát nội bộ không phải thủ tục đơn lẻ. Hệ thống này xuyên suốt toàn bộ hoạt động doanh nghiệp. Doanh nghiệp nhà nước càng cần hệ thống kiểm soát chặt chẽ. Nguyên tắc quan trọng là phân chia trách nhiệm rõ ràng. Kiểm soát nội bộ giúp phòng chống gian lận và sai sót. Hệ thống này cũng bảo vệ tài sản của doanh nghiệp.

1.2. Khuôn khổ COSO và các thành phần kiểm soát

Khuôn khổ COSO 2013 gồm năm thành phần. Thành phần thứ nhất là môi trường kiểm soát. Thành phần thứ hai là đánh giá rủi ro. Thành phần thứ ba là hoạt động kiểm soát. Thành phần thứ tư là thông tin và truyền thông. Thành phần thứ năm là giám sát và đánh giá. Mỗi thành phần gồm nhiều nguyên tắc cụ thể. COSO 2013 có 17 nguyên tắc. Năm thành phần liên kết chặt chẽ với nhau. Môi trường kiểm soát là nền tảng của hệ thống. Đánh giá rủi ro giúp nhận diện nguy cơ tiềm ẩn. Hoạt động kiểm soát đảm bảo chính sách được thực thi. Thông tin và truyền thông kết nối các bộ phận. Giám sát và đánh giá duy trì hiệu lực hệ thống.

1.3. Quản trị rủi ro doanh nghiệp theo COSO ERM

COSO ERM 2017 cập nhật quan điểm quản trị rủi ro. ERM gắn rủi ro với chiến lược và hiệu quả hoạt động. Khuôn khổ này gồm năm thành phần và 20 nguyên tắc. Năm thành phần gồm quản trị và văn hóa. Tiếp theo là chiến lược và mục tiêu. Kế đến là hiệu quả hoạt động. Bao gồm cả rà soát và điều chỉnh. Cuối cùng là thông tin và truyền thông. ERM giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro toàn diện. Vinalines cần áp dụng ERM để nâng cao năng lực cạnh tranh. Luận án vận dụng cả COSO 2013 và COSO ERM 2017. Cách tiếp cận kết hợp phù hợp với doanh nghiệp vận tải biển.

II. Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại Vinalines

Tổng công ty Hàng Hải Việt Nam là doanh nghiệp nhà nước lớn. Công ty hoạt động trong lĩnh vực vận tải biển và cảng biển. Hệ thống kiểm soát nội bộ được thiết lập qua nhiều giai đoạn. Tuy nhiên, thực trạng kiểm soát còn nhiều bất cập. Môi trường kiểm soát chưa thực sự mạnh. Hoạt động đánh giá rủi ro chưa bài bản. Các quy trình kiểm soát mang tính hình thức. Thông tin và truyền thông còn phân tán. Giám sát và đánh giá chưa thường xuyên. Kiểm toán nội bộ chưa đủ độc lập và hiệu quả. Doanh nghiệp thành viên thực hiện không đồng đều. Nhân lực chuyên trách kiểm soát còn thiếu. Công nghệ thông tin hỗ trợ còn hạn chế. Giai đoạn 2007-2017 chứng kiến nhiều biến động tài chính. Kết quả sản xuất kinh doanh có giai đoạn suy giảm. Thực trạng này đòi hỏi giải pháp hoàn thiện căn cơ.

2.1. Giới thiệu Tổng công ty Hàng Hải Việt Nam

Tổng công ty Hàng Hải Việt Nam thành lập năm 1995. Tên giao dịch quốc tế là Vinalines. Công ty hoạt động trong lĩnh vực vận tải biển. Hệ thống quản lý gồm đội tàu và cảng biển. Mạng lưới gồm nhiều doanh nghiệp thành viên. Cơ cấu tổ chức gồm hội đồng quản trị và ban điều hành. Đội tàu có nhiều thế hệ với độ tuổi khác nhau. Hoạt động kinh doanh gồm vận tải và dịch vụ hàng hải. Sản lượng hàng hóa thay đổi theo chu kỳ. Doanh thu vận tải và cảng biến động mạnh. Giai đoạn 2007-2017 có nhiều khó khăn. Tái cơ cấu là yêu cầu cấp thiết đặt ra.

2.2. Thực trạng các bộ phận hệ thống kiểm soát nội bộ

Các bộ phận kiểm soát nội bộ đã được thiết lập. Môi trường kiểm soát được xây dựng qua quy chế quản trị. Hoạt động đánh giá rủi ro chưa có hệ thống. Quy trình kiểm soát được ban hành ở cấp tổng công ty. Công tác thông tin và truyền thông còn phân tán. Hoạt động giám sát chủ yếu qua kiểm toán nội bộ. Kiểm toán nội bộ hoạt động chưa hiệu quả. Thiếu nhân lực chuyên trách về kiểm soát. Nhiều quy trình kiểm soát mang tính hình thức. Chưa có hệ thống đánh giá rủi ro thống nhất. Các doanh nghiệp thành viên thiếu kết nối chặt chẽ.

2.3. Quy trình kiểm soát và đánh giá rủi ro hiện tại

Quy trình kiểm soát tại Vinalines gồm nhiều bước. Quy trình nhận diện rủi ro được xây dựng sơ bộ. Các rủi ro chính thuộc lĩnh vực tài chính. Rủi ro vận hành và tuân thủ chưa được quan tâm. Kiểm soát rủi ro tập trung vào phòng ngừa tổn thất tài sản. Chưa gắn rủi ro với chiến lược kinh doanh. Hệ thống báo cáo quản trị chưa đầy đủ. Doanh nghiệp thành viên thực hiện kiểm soát khác nhau. Mức độ tuân thủ quy trình chưa đồng đều. Thiếu cơ chế phản hồi sau kiểm tra. Quy trình cần được chuẩn hóa và giám sát chặt chẽ hơn.

III. Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ qua dữ liệu khảo sát

Luận án sử dụng dữ liệu khảo sát thực tế tại Vinalines. Mẫu nghiên cứu gồm lãnh đạo và nhân viên các phòng ban. Bảng hỏi được thiết kế theo năm thành phần COSO. Dữ liệu xử lý bằng các công cụ thống kê hiện đại. Kết quả khảo sát phản ánh trung thực thực trạng. Môi trường kiểm soát chỉ đạt mức trung bình. Hoạt động đánh giá rủi ro yếu nhất trong hệ thống. Hoạt động kiểm soát có hiệu lực chưa cao. Thông tin và truyền thông thiếu kịp thời. Giám sát và đánh giá chưa thường xuyên. Các hạn chế bắt nguồn từ nhận thức và tổ chức. Nguyên nhân sâu xa là thiếu khung pháp lý chi tiết. Văn hóa kiểm soát chưa thấm sâu vào doanh nghiệp. Phân tích định lượng xác định yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất. Kết quả là cơ sở vững chắc cho đề xuất giải pháp.

3.1. Phương pháp khảo sát và phân tích dữ liệu

Luận án tiến hành khảo sát các đối tượng quản lý. Mẫu khảo sát gồm lãnh đạo và nhân viên. Dữ liệu thu thập qua bảng hỏi chi tiết. Nghiên cứu sử dụng thang đo Likert. Phân tích nhân tố EFA được áp dụng. Kiểm định ANOVA so sánh giữa các nhóm. Hồi quy OLS đo lường mức độ ảnh hưởng. Kiểm định Cronbach's Alpha đánh giá độ tin cậy. Kết quả phân tích đảm bảo giá trị thống kê. Hệ số phóng đại phương sai VIF được kiểm tra. Mô hình nghiên cứu phù hợp với dữ liệu thực tế.

3.2. Kết quả đánh giá thực trạng kiểm soát nội bộ

Kết quả khảo sát cho thấy nhiều điểm hạn chế. Môi trường kiểm soát đạt mức trung bình. Đánh giá rủi ro chưa được thực hiện bài bản. Hoạt động kiểm soát có hiệu lực thấp. Thông tin và truyền thông chưa hiệu quả. Giám sát và đánh giá chưa thường xuyên. Các biến quan sát đều đạt giá trị hội tụ. Mức độ hài lòng của người lao động ở mức trung bình. Chênh lệch giữa các nhóm khảo sát có ý nghĩa. Kết quả hồi quy xác định yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Môi trường kiểm soát có tác động mạnh nhất. Yếu tố con người quyết định hiệu lực hệ thống.

3.3. Hạn chế và nguyên nhân của hệ thống kiểm soát

Hệ thống kiểm soát nội bộ còn nhiều hạn chế. Môi trường kiểm soát thiếu sự cam kết từ lãnh đạo. Văn hóa kiểm soát chưa thấm sâu vào nhân viên. Nhận thức về rủi ro của cán bộ còn hạn chế. Cơ chế phân quyền chưa rõ ràng. Nguồn nhân lực kiểm soát thiếu và yếu. Công nghệ thông tin chưa hỗ trợ tốt. Hệ thống báo cáo thiếu kịp thời. Kiểm toán nội bộ chưa độc lập đầy đủ. Nguyên nhân gốc là thiếu khung pháp lý chi tiết. Doanh nghiệp thành viên chưa thống nhất cách làm. Cần giải quyết đồng bộ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan.

IV. Giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp

Luận án đề xuất bốn nhóm giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ. Giải pháp thứ nhất tập trung vào môi trường kiểm soát. Giải pháp thứ hai tăng cường đánh giá rủi ro và hoạt động kiểm soát. Giải pháp thứ ba cải thiện thông tin, truyền thông và giám sát. Giải pháp thứ tư nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ. Các giải pháp bám sát khuôn khổ COSO 2013. Cách tiếp cận kết hợp với quản trị rủi ro doanh nghiệp ERM. Giải pháp phù hợp với đặc thù ngành vận tải biển. Mỗi giải pháp có nội dung và điều kiện thực hiện cụ thể. Các giải pháp cần triển khai đồng bộ và có lộ trình. Ưu tiên thực hiện trước những giải pháp nền tảng. Mục tiêu là xây dựng hệ thống kiểm soát hiệu lực và hiệu quả. Hệ thống mới giúp Vinalines quản trị rủi ro tốt hơn. Kết quả góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.

4.1. Giải pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát

Nâng cao vai trò của hội đồng quản trị trong kiểm soát. Hoàn thiện quy chế quản trị nội bộ. Xây dựng văn hóa kiểm soát mạnh trong doanh nghiệp. Đào tạo nhận thức kiểm soát cho toàn nhân viên. Thiết lập bộ phận kiểm soát chuyên trách. Quy định rõ trách nhiệm từng cấp quản lý. Cải thiện chính sách nhân sự và đãi ngộ. Tăng cường tính độc lập của kiểm toán nội bộ. Xây dựng quy tắc ứng xử và đạo đức nghề nghiệp. Môi trường kiểm soát vững chắc tạo nền tảng bền vững cho hệ thống.

4.2. Giải pháp tăng cường hoạt động kiểm soát và đánh giá rủi ro

Xây dựng quy trình đánh giá rủi ro toàn diện. Nhận diện rủi ro ở mọi khâu hoạt động. Phân tích rủi ro theo tần suất và mức độ ảnh hưởng. Thiết lập ngưỡng chấp nhận rủi ro cụ thể. Áp dụng các hoạt động kiểm soát phù hợp. Tăng cường kiểm soát đối với lĩnh vực tài chính. Phân chia nhiệm vụ bất khả kiêm nhiệm. Kiểm soát độc lập đối với nghiệp vụ nhạy cảm. Ứng dụng công nghệ trong kiểm soát tự động. Kết hợp kiểm soát phòng ngừa và kiểm soát phát hiện.

4.3. Giải pháp cải thiện thông tin truyền thông và giám sát

Xây dựng hệ thống thông tin quản trị thống nhất. Triển khai phần mềm quản lý doanh nghiệp ERP. Đảm bảo thông tin chính xác và kịp thời. Thiết lập kênh truyền thông hai chiều hiệu quả. Phổ biến chính sách kiểm soát đến toàn nhân viên. Tăng cường giám sát định kỳ và đột xuất. Thực hiện tự đánh giá kiểm soát nội bộ. Nâng cao năng lực kiểm toán nội bộ. Giám sát kết quả khắc phục tồn tại. Xây dựng chỉ số KPI cho công tác kiểm soát.

V. Kiến nghị thực hiện hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ

Việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ cần điều kiện đảm bảo. Luận án nêu rõ các điều kiện cần thiết để triển khai. Điều kiện đầu tiên là sự cam kết của lãnh đạo. Điều kiện thứ hai là nguồn nhân lực chất lượng. Điều kiện thứ ba là hạ tầng công nghệ thông tin. Điều kiện thứ tư là khung pháp lý nội bộ hoàn thiện. Các điều kiện cần chuẩn bị ngay từ đầu. Lộ trình triển khai được chia thành nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu xây dựng nền tảng tổ chức. Giai đoạn giữa thí điểm tại công ty mẹ. Giai đoạn cuối nhân rộng ra toàn hệ thống. Kết quả thực hiện cần được đánh giá định kỳ. Việc điều chỉnh kịp thời đảm bảo tính khả thi cao. Kiến nghị cũng hướng tới các cơ quan quản lý nhà nước. Cần ban hành quy định hướng dẫn chi tiết về kiểm soát nội bộ.

5.1. Điều kiện về tổ chức và nhân sự kiểm soát nội bộ

Cần sự cam kết mạnh từ ban lãnh đạo. Thành lập ủy ban kiểm soát trực thuộc hội đồng quản trị. Bố trí đủ nhân sự chuyên trách kiểm soát. Tuyển dụng cán bộ có chuyên môn kiểm toán. Đào tạo nghiệp vụ kiểm soát nội bộ thường xuyên. Xây dựng chế độ đãi ngộ hợp lý. Đảm bảo tính độc lập của bộ phận kiểm soát. Phân công trách nhiệm rõ ràng từng vị trí. Xây dựng cơ chế báo cáo và phối hợp hiệu quả.

5.2. Điều kiện về công nghệ thông tin và dữ liệu

Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin đồng bộ. Triển khai hệ thống ERP kết nối các bộ phận. Số hóa dữ liệu phục vụ kiểm soát rủi ro. Xây dựng kho dữ liệu tập trung. Áp dụng phân tích dữ liệu lớn trong giám sát. Đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin. Tự động hóa các quy trình kiểm soát. Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm bất thường. Nâng cao năng lực số cho đội ngũ nhân viên.

5.3. Lộ trình triển khai hoàn thiện hệ thống kiểm soát

Chia lộ trình thành nhiều giai đoạn chính. Giai đoạn một xây dựng nền tảng pháp lý. Giai đoạn hai triển khai thí điểm tại công ty mẹ. Giai đoạn ba nhân rộng ra doanh nghiệp thành viên. Giai đoạn bốn đánh giá và điều chỉnh. Mỗi giai đoạn có mục tiêu và thời gian cụ thể. Cần có bộ phận đầu mối theo dõi tiến độ. Đánh giá định kỳ kết quả thực hiện. Lộ trình cần linh hoạt phù hợp thực tế.

VI. Kết luận chung về hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp

Luận án đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu đề ra. Hệ thống kiểm soát nội bộ tại Vinalines được đánh giá toàn diện. Cơ sở lý luận được hệ thống hóa theo khuôn khổ COSO. Thực trạng được phản ánh qua dữ liệu định lượng và định tính. Các hạn chế và nguyên nhân được chỉ ra rõ ràng. Giải pháp hoàn thiện được đề xuất có căn cứ khoa học. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nghiên cứu phù hợp với doanh nghiệp nhà nước cùng ngành. Tuy nhiên, luận án còn một số hạn chế nhất định. Mẫu khảo sát chưa bao phủ toàn bộ hệ thống. Dữ liệu chưa cập nhật giai đoạn sau tái cơ cấu. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi. Việc cập nhật công nghệ số cần được nghiên cứu thêm. Kết luận chung khẳng định giá trị của đề tài. Hệ thống kiểm soát nội bộ tốt là nền tảng phát triển bền vững.

6.1. Đóng góp mới của luận án về kiểm soát nội bộ

Luận án hệ thống hóa lý luận kiểm soát nội bộ. Vận dụng COSO 2013 và COSO ERM 2017. Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng Vinalines. Chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng thành phần. Đề xuất mô hình kiểm soát phù hợp đặc thù vận tải biển. Bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho doanh nghiệp nhà nước. Kết quả có giá trị tham khảo cho doanh nghiệp tương tự.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển

Nghiên cứu còn một số hạn chế nhất định. Mẫu khảo sát tập trung tại công ty mẹ. Phạm vi thời gian giới hạn đến năm 2017. Nghiên cứu chưa xét hết biến số bên ngoài. Hướng phát triển là mở rộng mẫu nghiên cứu. So sánh giữa các doanh nghiệp cùng ngành. Cập nhật dữ liệu giai đoạn sau tái cơ cấu. Nghiên cứu thêm tác động của công nghệ số. Tiếp tục hoàn thiện mô hình kiểm soát theo thời gian.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại tổng công ty hàng hải việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NCS NGUYỄN THỊ THÚY HÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HẢI PHÒNG 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NCS. NGUYỄN THỊ THÚY HÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM (Vinalines) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGÀNH TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ VẬN TẢI BIỂN; MÃ SỐ 9840103 CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ VẬN TẢI BIỂN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1 GS.TS Vƣơng Toàn Thuyên 2.TS Nguyễn Văn Sơn HẢI PHÒNG 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Nguyễn Thị Thúy Hà, tác giả của luận án tiến sĩ: “Giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Tổng công ty Hàng Hải Việt Nam ”. Bằng danh dự của mình, tôi xin cam đoan đây là công trình do chính tôi nghiên cứu và thực hiện, không có phần sao chép bất hợp pháp nào từ các công trình nghiên cứu của các tác giả khác. Các thông tin, số liệu đƣợc sử dụng trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chính xác.

Hải Phòng, ngày 12/4/2019 NCS NGUYỄN THỊ THÚY HÀ i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu, Khoa Kinh Tế & Quản trị kinh doanh trƣờng Đại Học Hải Phòng, Viện Sau Đại Học trƣờng Đại học hàng hải đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi về thời gian, công việc trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu vừa qua. Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến thầy giáo hƣớng dẫn, GS.TS Vƣơng Toàn Thuyên và PGS.TS Nguyễn Văn Sơn đã giúp đỡ, động viên tôi hoàn thành luận án. Tôi xin đƣợc nói lời cảm ơn các đồng nghiệp trong Khoa Kinh tế&Quản trị kinh doanh trƣờng Đại học Hải Phòng, bạn bè, ngƣời thân đã luôn cổ vũ, động viên và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong thời gian qua. ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Giải thích Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AICPA Hiệp hội kế toán viên công American Institute [of] chứng của Mỹ Certified Public Accountants ANOVA Phân tích phƣơng sai một yếu tố BCTC Báo cáo tài chính BSC Hệ thống bảng điểm cân bằng Balance Scoredcard COSO Uỷ ban về chống gian lận Committee of Sponsoring CNTT Công nghệ thông tin Organization CSDL Cơ sở dữ liệu DNNN Doanh nghiệp Nhà nƣớc DNTV Doanh nghiệp thành viên EFA Phân tích nhân tố Exploratory Factor Analysis ERP Hệ thống hoạch định tài nguyên Enterprise Resource doanh nghiệp Planning FCPA Đạo Luật Chống Tham Nhũng U.

Foreign Corrupt Tại Nƣớc Ngoài của Hoa Kỳ Practices Act ERM Quản trị rủi ro doanh nghiệp Enterprise Risk Management IFAC Liên đoàn Kế toán Quốc tế International Federation of Accountant HĐQT Hội đồng quản trị HTKSNB Hệ thống Kiểm soát nội bộ HTTT Hệ thống thông tin KQKS Kết quả khảo sát KPI Chỉ số đánh giá thực hiện công Key Performance Indicator việc KS Hoạt động kiểm soát iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MT Môi trƣờng kiểm soát nội bộ NQL Ngƣời quản lý OLS Phƣơng pháp ƣớc lƣợng bình Ordinary Least Squares phƣơng nhỏ nhất NHNN Ngân hàng Nhà nƣớc TCTD Tổ chức tín dụng TCTy Tổng công ty TSCĐ Tài sản cố định RR Đánh giá rủi ro SOX Đạo luật Sarbannes Oxley Sarbannes Oxley SXKD Sản xuất kinh doanh PTGĐ Phó Tổng giám đốc VIF Hệ số phóng đại phƣơng sai Variance inflation factor iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH STT Tên hình Trang 1.1 Quy trình kiểm soát 16 1.2 Mô hình kiểm soát nội bộ theo COSO 23 1.3 Quy trình đánh giá rủi ro 26 1.4 Quy trình đánh giá trong giám sát định kỳ 34 1.5 Sơ đồ các tuyến phòng vệ của doanh nghiệp 39 2.1 Đồ thị sản lƣợng hàng hóa vận tải (Tr.2 Đồ thị doanh thu vận tải biển (Tỷđồng) 67 2.3 Đồ thị sản lƣợng hàng thông qua cảng (Tr.4 Đồ thị doanh thu cảng (Tỷ đồng) 71 2.5 Đồ thị doanh thu khối dịch vụ& phụ trợ hàng hải (Tỷ đồng) 72 2.6 Quy trình kiểm soát rủi ro Vinalines 85 2.7 Cơ cấu lao động tại công ty mẹ theo độ tuổi và theo trình độ 96 2.8 Tần số của phần dƣ chuẩn hóa 112 3.1 Cơ cấu bộ phận KSNB 140 3.2 Quy trình KSNB 141 3.3 Quy trình kiểm soát rủi ro 145 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên hình Trang 1.1 Thành phần &nguyên tắc quản trị rủi ro theo COSO ERM 2017 28 1.2 Các bộ phận & nguyên tắc của hệ thống KSNB theo COSO 2013 35 2.1 Cơ cấu đội tàu của Tổng công ty Hàng hải Việt Nam theo độ tuổi 65 2.2 Sản lƣợng hàng hoá vận tải 66 2.3 Sản luợng hàng hoá thông qua cảng 70 2.4 Cơ cấu Hội đồng quản trị Vinalines.5 Vị trí &chuyên môn của HĐQT 77 2.6 Quy trình kiểm soát tại Tổng Công Ty Hàng Hải VN 82 2.7 Mô tả chi tiết quy trình kiểm soát nội bộ 83 2.8 Cơ cấu lao động theo độ tuổi và trình độ tại VP Công ty mẹ 95 2.9 Lao động tại Vinalines 97 2.10 Một số chỉ tiêu kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2007 - 2017 101 2.11 Các chỉ tiêu tài chính chủ yếu của Vinalines từ 2007-2017 104 2.12 Tình hình bảo toàn và phát triển vốn 105 2.13 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu 108 2.14 Kiểm định hệ số tƣơng quan Pearson 109 2.15 Kết quả chạy hồi quy 111 2.16 Mô tả sự khác nhau của các nhóm lĩnh vực nghiên cứu 112 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .iii DANH MỤC HÌNH. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi LỜI MỞ ĐẦU.

NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP .1 Khái quát về kiểm soát trong doanh nghiệp .Khái niệm về kiểm soát.Vai trò của kiểm soát .Các loại kiểm soát. Quy trình kiểm soát .2 Hệ thống Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp.Khái niệm hệ thống kiểm soát nội bộ. Các mục tiêu của KSNB. Đối tƣợng và phạm vi điều chỉnh của chính sách KSNB .Các thành phần của HTKSNB.

Các chỉ tiêu đánh giá hệ thống Kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp .1 Cơ cấu tổ chức phù hợp với mục tiêu kiểm soát. Quy trình kiểm soát nội bộ toàn diện. Các hoạt động kiểm soát đƣợc hỗ trợ bằng công nghệ .4 Đánh giá về nhân lực.5 Các chỉ tiêu kiểm soát tài chính cơ bản. Các nhân tố ảnh hƣởng tới hệ thống KSNB.

Các nhân tố bên ngoài ảnh hƣởng tới hệ thống KSNB. 45 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các nhân tố bên trong ảnh hƣởng tới hệ thống KSNB. Kinh nghiệm xây dựng KSNB thế giới và bài học xây dựng hệ thống KSNB Việt Nam.

Kinh nghiệm tại Mỹ. Kinh nghiệm tại Nhật Bản. Kinh nghiệm tại Trung Quốc. 54 Kết luận chƣơng 1.

58 CHƢƠNG 2 ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM. Đặc điểm hoạt động và tổ chức quản lý ảnh hƣởng đến thiết kế và vận hành hệ thống KSNB tại Tổng công ty Hàng Hải Việt Nam. Giới thiệu Tổng công ty hàng hải VN. Chức năng, nhiệm vụ chủ yếu.

Cơ cấu tổ chức của Tổng công ty Hàng hải Việt Nam. Vốn điều lệ .Các công ty thành viên của Tổng công ty Hàng hải Việt Nam. Đánh giá tình hình hoạt động SXKD giai đoạn 2007 -2017. Thực trạng hệ thống KSNB Tổng công ty hàng hải Việt Nam.

Đánh giá bằng hệ thống các chỉ tiêu kiểm soát. Đánh giá các bộ phận của KSNB tại Vinalines. Thành công và hạn chế.115 Kết luận chƣơng 2. MỤC TIÊU, PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI TỔNG CÔNG TY HÀNG HẢI VIỆT NAM.119 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Mục tiêu, phƣơng hƣớng phát triển của Tổng công ty hàng hải Việt Nam. Mục tiêu phát triển. Phƣơng hƣớng phát triển. Yêu cầu và nguyên tắc thiết kế hệ thống KSNB hữu hiệu tại Vinalines.

Yêu cầu thiết kế hệ thống KSNB. Các nguyên tắc cơ bản xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ. Giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Tổng công ty Hàng Hải Việt Nam. Hoàn thiện mô hình KSNB tại Vinalines.

Xây dựng và hoàn thiện việc ứng dụng hệ thống ERP trong các doanh nghiệp tại tổng công ty.Về phía Nhà nƣớc.Về phía Uỷ ban Quản lý vốn Nhà nƣớc.Bộ Tài chính .165 Kết luận chƣơng 3 .169 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ CÁC. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .171 TÀI LIỆU THAM KHẢO. ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Theo số liệu thống kê, năm 2001 cả nƣớc có khoảng 6.000 doanh nghiệp Nhà nƣớc (DNNN), dàn trải trên 60 ngành, lĩnh vực.

Tính đến 2017, sau khi rà soát và sắp xếp lại tổng số doanh nghiệp Nhà nƣớc là 622 doanh nghiệp. 622 doanh nghiệp Nhà nƣớc đang hoạt động ở 19 ngành, lĩnh vực. Đa số doanh nghiệp có quy mô lớn. Tổng vốn chủ sở hữu tại DNNN hiện là 1.234 triệu tỷ đồng, tổng tài sản là 3.105 triệu tỷ đồng.

DNNN đóng góp vào GDP là 28,8 %. Nhiều ý kiến cho rằng lƣợng tài sản khổng lồ và đóng góp của các DNNN chƣa tƣơng xứng. Các doanh nghiệp Nhà nƣớc cần phải thay đổi nhiều hơn, đóng góp nhiều hơn vào nền kinh tế nói chung. Tổng công ty hàng hải Việt Nam (Vinalines) nằm trong số các DNNN đang trong quá trình tiến hành tái cơ cấu trƣớc một loạt các sai phạm dẫn tới thua lỗ hàng nghìn tỷ.

Trong những năm gần đây, Vinalines đang có những chuyển biến tích cực nhằm xử lý các khoản nợ xấu, ổn định kinh doanh. Tính chung tổng kết quả xử lý nợ giai đoạn 2014 - 2017, công ty mẹ giảm đƣợc 10.647 tỷ đồng nợ. Các doanh nghiệp thành viên ƣớc giảm đƣợc 2.345,5 tỷ đồng nợ. Dƣ nợ toàn tổng công ty tính đến thời điểm 31/12/2017 là 14.743,16 tỷ đồng (nợ gốc 11.375 tỷ đồng, nợ lãi 3.368 tỷ đồng), dƣ nợ còn lại tại công ty mẹ bằng 23% so với thời điểm tái cơ cấu.

Tuy nhiên, thời gian tới Vinalines cũng đang phải cạnh tranh gay gắt đối với sự phát triển nhanh chóng của các đơn vị và doanh nghiệp bên ngoài về vận tải biển - cảng biển - logistics.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thúy Hà (2019). Luận án tiến sĩ giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-giai-phap-hoan-thien-he-thong-kiem-soat-noi-bo-tai-tong-cong-ty-hang-hai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại tổng công ty hàng hải việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế vận tải biển. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter