Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành thuế
Luận án: Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành thuế ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
244
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò CNTT: Nền tảng phát triển quản lý thuế hiện đại
- Số trang:
- 244 trang
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Ngọc
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò CNTT Nền tảng phát triển quản lý thuế hiện đại
Luận án tập trung vào giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong ngành thuế. Nhấn mạnh tầm quan trọng của CNTT trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0. CNTT là công cụ thiết yếu để nâng cao hiệu quả quản lý. Nó còn giúp cung cấp dịch vụ công chất lượng cao. Việc ứng dụng CNTT thúc đẩy quá trình chuyển đổi số. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế số, xã hội số. Ngành thuế cần tận dụng CNTT để hiện đại hóa hoạt động. Từ đó, xây dựng một hệ thống thuế minh bạch, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu Chính phủ số.
1.1. Khái niệm và xu hướng phát triển CNTT
CNTT bao gồm phần cứng, phần mềm, mạng lưới và dịch vụ liên quan. Các thành phần này tạo nên hạ tầng số cốt lõi. Xu hướng phát triển xoay quanh trí tuệ nhân tạo (AI). Dữ liệu lớn (Big Data) và chuỗi khối (Blockchain) cũng là trọng tâm. Điện toán đám mây cung cấp khả năng lưu trữ, xử lý mạnh mẽ. Các xu hướng này định hình tương lai của Chính phủ số. Nắm bắt xu hướng là cần thiết để ngành thuế đổi mới sáng tạo. Đầu tư vào công nghệ mới là yếu tố chiến lược.
1.2. Vai trò CNTT trong ngành thuế chính phủ số
CNTT hỗ trợ quản lý thuế hiệu quả, minh bạch. Ứng dụng CNTT giúp giảm thủ tục hành chính. Nó tăng cường tương tác giữa người nộp thuế và cơ quan thuế. Ngành thuế đóng góp vào xây dựng Chính phủ số. Dịch vụ thuế điện tử nâng cao trải nghiệm người dân, doanh nghiệp. Nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế số. CNTT giúp thu thập, phân tích dữ liệu chính xác hơn. Điều này hỗ trợ ra quyết định kịp thời, đúng đắn. Việc ứng dụng CNTT cũng tăng cường hiệu quả thu ngân sách.
1.3. Nguyên tắc ứng dụng CNTT nâng cao quản lý thuế
Ứng dụng CNTT cần tuân thủ nguyên tắc đồng bộ, tích hợp. Hệ thống cần kết nối, chia sẻ dữ liệu liên tục. Đảm bảo an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu là ưu tiên hàng đầu. Hướng tới mục tiêu phục vụ người nộp thuế tốt hơn. Phát triển nguồn nhân lực số là yếu tố then chốt. Cần đào tạo chuyên sâu về công nghệ và nghiệp vụ thuế. Chính sách CNTT cần được xây dựng rõ ràng, nhất quán. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho triển khai. Hệ thống phải có khả năng mở rộng, thích ứng với thay đổi.
II. Thực trạng ứng dụng CNTT Ngành thuế Việt Nam hiện tại
Phân tích thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành thuế Việt Nam. Đánh giá tổng thể bức tranh hiện tại, bao gồm cấu trúc và hoạt động của hệ thống. Nhấn mạnh sự phát triển ban đầu của hạ tầng số. Luận án đi sâu vào các khía cạnh triển khai CNTT. Từ đó, cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình thực tế. Việc này là cơ sở để xác định những điểm mạnh và điểm yếu. Đồng thời, nhận diện các thách thức cần vượt qua để đẩy mạnh chuyển đổi số.
2.1. Khái quát hệ thống quản lý thuế Việt Nam
Hệ thống quản lý thuế Việt Nam có cấu trúc phức tạp. Nó bao gồm nhiều cấp độ quản lý từ trung ương đến địa phương. Nhiệm vụ thu ngân sách nhà nước là trọng tâm hoạt động. Đã có những bước đi đầu tiên trong hiện đại hóa. Các quy trình nghiệp vụ đang dần được số hóa. Tuy nhiên, sự đồng bộ giữa các đơn vị còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của Chính phủ số. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ cấu tổ chức, quy trình làm việc.
2.2. Tổ chức phạm vi ứng dụng CNTT ngành thuế
Ứng dụng CNTT đã được triển khai trên nhiều lĩnh vực. Từ quản lý hồ sơ, khai thuế đến thu nộp điện tử. Phạm vi ứng dụng bao trùm các nghiệp vụ cốt lõi của ngành. Các hệ thống thông tin đã hỗ trợ hiệu quả công tác quản lý. Tuy nhiên, sự đồng bộ vẫn còn hạn chế giữa các phần mềm. Cần có chiến lược tổng thể hơn cho hạ tầng số. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả của nguồn nhân lực số. Chính sách CNTT cần khuyến khích tích hợp hệ thống.
2.3. Hiện trạng đầu tư hạ tầng số và ứng dụng
Ngành thuế đã đầu tư vào hạ tầng số quan trọng. Các hệ thống máy chủ, mạng lưới đã được xây dựng. Nhiều ứng dụng phần mềm nghiệp vụ đã đi vào hoạt động ổn định. Các hệ thống này hỗ trợ dịch vụ thuế điện tử. Tuy nhiên, nguồn vốn đầu tư còn đối mặt với thách thức. Nhu cầu nâng cấp, duy trì hạ tầng số là rất lớn. Việc này đòi hỏi cam kết tài chính mạnh mẽ. Công nghệ cũng cần được cập nhật liên tục để đáp ứng yêu cầu mới.
III. Đánh giá hiệu quả ứng dụng CNTT Thành tựu hạn chế
Luận án tổng kết những thành tựu và hạn chế trong quá trình ứng dụng công nghệ thông tin. Phân tích nguyên nhân khách quan, chủ quan của tình hình hiện tại. Đây là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp phù hợp. Việc đánh giá giúp nhận diện các điểm cần cải thiện. Đồng thời, nó khẳng định những thành công đã đạt được. Từ đó, tạo lộ trình rõ ràng cho việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngành thuế, góp phần vào sự phát triển của kinh tế số và xã hội số.
3.1. Thành tựu nổi bật đạt được nhờ ứng dụng CNTT
CNTT đã cải thiện đáng kể quy trình quản lý thuế. Giảm thời gian, chi phí cho người nộp thuế, doanh nghiệp. Tăng cường minh bạch và hiệu quả thu ngân sách. Góp phần hình thành Chính phủ số và xã hội số. Dịch vụ thuế điện tử đã được triển khai rộng rãi. Tỷ lệ kê khai, nộp thuế trực tuyến tăng cao. Năng lực phân tích dữ liệu được nâng cấp. Điều này giúp phát hiện gian lận, trốn thuế hiệu quả hơn. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển tiếp theo.
3.2. Hạn chế còn tồn tại trong ứng dụng CNTT
Hệ thống CNTT đôi khi chưa đồng bộ hoàn toàn. Khả năng tích hợp dữ liệu giữa các hệ thống còn hạn chế. Dịch vụ điện tử chưa tiếp cận hết mọi đối tượng. Hạ tầng số cần được nâng cấp liên tục để đáp ứng nhu cầu. Một số phần mềm nghiệp vụ chưa thực sự tối ưu. Việc bảo trì, nâng cấp gặp nhiều khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động chung. Cần có chiến lược rõ ràng để khắc phục các hạn chế này.
3.3. Nguyên nhân của những hạn chế thách thức
Nguyên nhân từ thiếu vốn đầu tư cho CNTT. Chính sách CNTT đôi khi chưa hoàn thiện, thiếu đồng bộ. Nguồn nhân lực số chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về chuyên môn. Sự thay đổi công nghệ nhanh chóng cũng là thách thức lớn. Khó khăn trong việc tích hợp hệ thống cũ và mới. Vấn đề an ninh mạng, bảo mật dữ liệu cũng là mối lo ngại. Cần có giải pháp tổng thể để giải quyết những thách thức này. Điều này bao gồm cải thiện hạ tầng số và đào tạo nguồn nhân lực số.
IV. Định hướng mục tiêu ứng dụng CNTT Tầm nhìn chuyển đổi số
Luận án đề xuất phương hướng và mục tiêu chiến lược cho ứng dụng công nghệ thông tin. Xác định tầm nhìn dài hạn cho ngành thuế. Hướng tới một hệ thống thuế hiện đại, hoạt động hiệu quả. Góp phần vào sự phát triển kinh tế số, xã hội số. Các định hướng này dựa trên các xu thế toàn cầu. Đồng thời, chúng phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng một nền hành chính thuế chuyên nghiệp, minh bạch. Việc này tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp, người dân.
4.1. Cơ sở xác định phương hướng mục tiêu chiến lược
Cơ sở xác định dựa trên các chiến lược phát triển quốc gia về CNTT. Nó phù hợp với xu thế chuyển đổi số toàn cầu. Đáp ứng yêu cầu quản lý thuế trong bối cảnh mới. Cân nhắc yếu tố kinh tế số và Chính phủ số. Các mục tiêu cũng dựa trên bài học kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời, xem xét tình hình thực tiễn của ngành thuế Việt Nam. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các định hướng. Chính sách CNTT là kim chỉ nam cho các hành động.
4.2. Quan điểm mục tiêu ứng dụng CNTT ngành thuế
Mục tiêu là xây dựng ngành thuế điện tử toàn diện. Hướng tới dịch vụ thuế hoàn toàn trực tuyến, tiện lợi. Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu, ra quyết định thông minh. Đảm bảo an ninh mạng và an toàn thông tin tuyệt đối. Phát triển các ứng dụng di động cho người nộp thuế. Tích hợp sâu rộng với các cơ sở dữ liệu quốc gia. Góp phần xây dựng Chính phủ số, xã hội số hiện đại. Ứng dụng CNTT là động lực chính cho đổi mới sáng tạo.
4.3. Lộ trình triển khai nhu cầu nguồn lực số
Đề xuất lộ trình rõ ràng, từng bước cho việc triển khai. Cần vốn đầu tư lớn và công nghệ hiện đại. Phát triển nguồn nhân lực số chất lượng cao là ưu tiên. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực CNTT là cần thiết. Lộ trình phải có các mốc thời gian cụ thể. Việc đánh giá định kỳ giúp điều chỉnh kịp thời. Cần có cơ chế huy động đa dạng nguồn lực. Nguồn nhân lực số là tài sản quý giá nhất. Chính sách CNTT cần hỗ trợ phát triển nhân lực này.
V. Giải pháp chiến lược Đẩy mạnh ứng dụng CNTT kinh tế số
Luận án trình bày các giải pháp cụ thể để đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Các giải pháp bao gồm nhiều khía cạnh: quản lý, kỹ thuật, tài chính, con người. Mục tiêu là tạo đột phá trong quản lý thuế. Đồng thời, thúc đẩy sự phát triển của kinh tế số. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng. Chúng có tính khả thi cao. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ mang lại hiệu quả bền vững. Góp phần vào quá trình chuyển đổi số quốc gia.
5.1. Tăng cường quản lý nhà nước về ứng dụng CNTT
Hoàn thiện khung pháp lý, chính sách CNTT. Xây dựng chiến lược phát triển CNTT dài hạn, có tầm nhìn. Thành lập các cơ quan điều phối hiệu quả. Tăng cường kiểm tra, giám sát việc triển khai ứng dụng. Chính phủ số đòi hỏi sự đồng bộ từ cấp cao nhất. Cần có các quy định rõ ràng về quản lý dữ liệu. Thúc đẩy hợp tác giữa các bộ, ngành. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực và tránh chồng chéo.
5.2. Đổi mới mô hình hệ thống tổ chức CNTT hạ tầng số
Xây dựng mô hình tổ chức CNTT linh hoạt, hiệu quả. Đầu tư vào hạ tầng số hiện đại, bảo mật cao. Phát triển các nền tảng công nghệ mới như điện toán đám mây. Đảm bảo tính tương thích và khả năng mở rộng của hệ thống. Ứng dụng Big Data để phân tích dữ liệu thuế. Phát triển các trung tâm dữ liệu tập trung. Đây là yếu tố then chốt cho đổi mới sáng tạo. Hạ tầng số vững chắc hỗ trợ Chính phủ số.
5.3. Giải pháp về kỹ thuật vốn đầu tư nhân lực số
Áp dụng công nghệ tiên tiến vào các nghiệp vụ thuế. Đảm bảo nguồn vốn đầu tư ổn định, hiệu quả. Đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực số có chuyên môn sâu. Hợp tác với các đối tác công nghệ uy tín. Tăng cường nghiên cứu, phát triển công nghệ trong nước. Sử dụng ngân sách nhà nước hợp lý. Khuyến khích đầu tư từ khu vực tư nhân. Nguồn nhân lực số là tài sản quan trọng nhất. Cần có chính sách CNTT để giữ chân nhân tài.
VI. Kinh nghiệm quốc tế Bài học ứng dụng CNTT ngành thuế
Luận án phân tích kinh nghiệm ứng dụng công nghệ thông tin từ các quốc gia phát triển. Rút ra những bài học phù hợp cho ngành thuế Việt Nam. Áp dụng các mô hình thành công để nâng cao hiệu quả. Hướng tới một hệ thống thuế hiện đại, hội nhập quốc tế. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp tránh lặp lại sai lầm. Đồng thời, nó đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số. Đây là cơ hội để Việt Nam tiếp cận các công nghệ tiên tiến. Góp phần vào sự phát triển của kinh tế số và xã hội số.
6.1. Mô hình ứng dụng CNTT tại Hàn Quốc
Hàn Quốc có hệ thống thuế điện tử tiên tiến, thân thiện. Họ tập trung vào hỗ trợ người nộp thuế qua kênh số. Cung cấp nhiều dịch vụ trực tuyến tiện lợi, dễ sử dụng. Dữ liệu được quản lý tập trung, hiệu quả cao. Hệ thống này giúp giảm gánh nặng hành chính. Đồng thời, nó tăng cường tuân thủ pháp luật thuế. Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy tầm quan trọng của dịch vụ lấy người dùng làm trung tâm. Hạ tầng số mạnh mẽ là chìa khóa thành công.
6.2. Ứng dụng CNTT trong thanh tra thuế tại Trung Quốc
Trung Quốc sử dụng CNTT để nâng cao hiệu quả thanh tra. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để phát hiện rủi ro. Tự động hóa quy trình kiểm tra, đối chiếu thông tin. Giảm thiểu can thiệp thủ công, tăng tính chính xác. Việc này giúp chống gian lận thuế hiệu quả. Nâng cao tính công bằng trong quản lý thuế. Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy sức mạnh của phân tích dữ liệu. Đầu tư vào công nghệ là yếu tố quyết định. Chính sách CNTT cần hỗ trợ việc này.
6.3. Bài học kinh nghiệm quý giá cho ngành thuế Việt Nam
Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình thành công này. Cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng số hiện đại. Phát triển dịch vụ điện tử thân thiện với người dùng. Chú trọng xây dựng nguồn nhân lực số chất lượng cao. Hoàn thiện chính sách CNTT để thúc đẩy ứng dụng. Hướng tới một Chính phủ số toàn diện, minh bạch. Hợp tác quốc tế để chuyển giao công nghệ. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa. Đảm bảo an toàn thông tin là ưu tiên hàng đầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (244 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộii LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu và trích dẫn trong luận án là trung thực. Những kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng ñược công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Minh Ngọc iii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN.II MỤC LỤC.
III DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU. VI DANH MỤC CÁC HÌNH.VII DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. VIII MỞ ðẦU. IX CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ðỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG NGÀNH THUẾ.
Tổng quan về công nghệ thông tin và vai trò của công nghệ thông tin trong ngành thuế. Khái niệm về công nghệ thông tin. Nội dung và xu hướng phát triển của công nghệ thông tin. Vai trò của công nghệ thông tin nói chung và trong ngành thuế nói riêng.
Thuế và quản lý thuế trong nền kinh tế. Thuế và chức năng của thuế. Yêu cầu và nghiệp vụ quản lý thuế. Công nghệ thông tin ñối với công tác quản lý thuế.
Các nguyên tắc ứng dụng CNTT trong quản lý thuế. Các ñiều kiện ứng dụng CNTT trong quản lý thuế. Sự cần thiết tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành thuế Việt Nam. Ứng dụng CNTT nâng cao năng lực quản lý thuế.
Ứng dụng CNTT cung cấp dịch vụ thuế ñiện tử và góp phần xây dựng “Chính phủ ñiện tử”. Ứng dụng CNTT nhằm ñáp ứng yêu cầu trao ñổi dữ liệu, kết nối trong và ngoài ngành thuế. Kinh nghiệm quốc tế về ứng dụng CNTT trong quản lý thuế. Mô hình ứng dụng CNTT hỗ trợ người nộp thuế ở Hàn Quốc.
Mô hình ứng dụng CNTT nâng cao chất lượng hoạt ñộng thanh tra thuế ở Trung Quốc. Mô hình ứng dụng CNTT tại Trung tâm xử lý dữ liệu thuế Thụy ðiển. Bài học kinh nghiệm ñối với ngành thuế Việt Nam. Tóm tắt chương 1.
65 iv CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG HOẠT ðỘNG NGÀNH THUẾ VIỆT NAM. Thực trạng hoạt ñộng của ngành thuế Việt Nam. Khái quát về hệ thống quản lý thuế Việt Nam. Kết quả chủ yếu trong hoạt ñộng quản lý thuế.
Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt ñộng của ngành thuế Việt Nam. Khái quát chung về thực trạng ứng dụng CNTT ngành thuế. Tổ chức, quản lý hệ thống CNTT ngành thuế. Phạm vi ứng dụng CNTT trong ngành thuế.
Hiện trạng ñầu tư CNTT trong ngành thuế. Hiệu quả ứng dụng CNTT trong quản lý thuế. ðánh giá thực trạng ứng dụng CNTT ngành thuế. Những thành tựu ñạt ñược.
Một số hạn chế và nguyên nhân. Tóm tắt chương 2. 117 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ðẨY MẠNH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG NGÀNH THUẾ VIỆT NAM. Phương hướng và mục tiêu ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành thuế Việt Nam.
Cơ sở xác ñịnh phương hướng và mục tiêu. Quan ñiểm, phương hướng, mục tiêu ứng dụng CNTT trong ngành thuế. Phương án, mô hình tổ chức và lộ trình ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành thuế Việt Nam. Phương án ñầu tư hệ thống ứng dụng CNTT ngành thuế.
Mô hình tổ chức hệ thống CNTT ngành thuế. Lộ trình ứng dụng CNTT ngành thuế. Nhu cầu về nguồn lực: vốn ñầu tư, công nghệ, nhân lực. Dự kiến kết quả của phương án.
Giải pháp ñẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành thuế Việt Nam. Tăng cường quản lý nhà nước về ứng dụng CNTT trong ngành thuế. ðổi mới mô hình hệ thống tổ chức CNTT ngành thuế. Giải pháp về kỹ thuật.
Giải pháp về vốn ñầu tư. Giải pháp về nhân lực. Giải pháp về tổ chức thực hiện. Các yếu tố bảo ñảm thành công cho ứng dụng CNTT trong ngành thuế Việt Nam và quản lý rủi ro.
Tóm tắt chương 3. 191 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .193 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .197 TÀI LIỆU THAM KHẢO.203 vi DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU Bảng 1.1: Mật ñộ tích hợp bóng bán dẫn trong các bộ vi xử lý.2: Chi phí ước tính bóng bán dẫn và bộ vi xử lý .3: Thống kê dân số và sử dụng Internet trên thế giới – năm 2006 .4: Thống kê dân số và sử dụng Internet ở một số quốc gia châu Á – năm 2006 .5: Nhu cầu giao dịch thuế ñiện tử của doanh nghiệp .1: Cơ cấu số thu nộp ngân sách nhà nước (không kể dầu thô) giai ñoạn 2006 – 2010.2: Số thu nộp ngân sách nhà nước giai ñoạn 2001 - 2010.3: Số lượng người nộp thuế giai ñoạn 2006 - 2009.4: Hệ thống các ứng dụng CNTT ngành thuế.1: Thông tin cơ bản về NNT cần quản lý .2: Dự toán kinh phí CNTT ngành thuế giai ñoạn 2011 - 2020 từ nguồn NSNN .3: Kế hoạch ứng dụng CNTT ngành thuế. 169 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Các thành phần ñặc trưng của CNTT .2: Mô hình hoạt ñộng quản lý thu thuế hiện tại .3: Mô hình ñường cong Laffer.1: Sơ ñồ tổ chức bộ máy quản lý thuế.2: Cơ cấu nguồn thu từ thuế.3: Tổng thu thuế và phí giai ñoạn 2001 - 2010 .4: Sơ ñồ tổng quan các chức năng quản lý thuế.5: Biểu ñồ số thu NSNN thời kỳ 1990-2005.1: Giao tiếp trao ñổi dữ liệu thuế .2: Mô hình xây dựng và quản lý chiến lược, kế hoạch CNTT .3: Tổng quan hệ thống thông tin quản lý thuế .4: Trung tâm xử lý dữ liệu thuế .5: Mô hình nộp thuế qua mạng Internet.6: Mô hình thiết kế hệ thống CSDL người nộp thuế tập trung .7: Mô hình thiết kế Cổng thông tin ñiện tử ngành thuế.9: Sơ ñồ tổ chức hệ thống CNTT ngành thuế .8: Mô hình thiết kế mạng máy tính ngành thuế .10: Mô hình hạ tầng CNTT ngành thuế ñến năm 2020 .11: Mô hình dịch vụ kê khai, nộp thuế ñiện tử .12: Mô hình ñối chiếu chéo hóa ñơn thuế.13: Mô hình tổng quan dịch vụ hóa ñơn ñiện tử.14: Mô hình hệ thống hỗ trợ người nộp thuế. 181 viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tiếng Việt 1.
CNTT Công nghệ thông tin 2. CSDL Cơ sở dữ liệu 3. NNT Người nộp thuế 4. GTGT Giá trị gia tăng 5.
KBNN Kho bạc nhà nước 6. NSNN Ngân sách nhà nước 7. TNCN Thu nhập cá nhân 8. TNDN Thu nhập doanh nghiệp 9.
TTðB Tiêu thụ ñặc biệt 10. XNK Xuất nhập khẩu Tiếng Anh 11. ASEAN Hiệp hội các quốc gia ðông Nam Á (Association of Southeast Asia Nations) 12. APEC Diễn ñàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (Asia-Pacific Economic Cooperation) 13.
B2B Doanh nghiệp tới Doanh nghiệp (Business to Business) 14. B2C Doanh nghiệp tới Khách hàng (Business to Customer) 15. G2G Chính phủ với Chính phủ (Government to Government) 16. GDP Gross Domestic Product (Tổng sản phẩm quốc nội) 17.
IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế (International Monetary Fund) 18. ITAIS Hệ thống thông tin quản lý thuế tích hợp (Integrated Tax Administration Information System) 19. OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development) 20. WB Ngân hàng Thế giới (World Bank) 21.
WTO Tổ chức Thương mại Thế giới (World Trade Organization) ix MỞ ðẦU 1. Tính cấp thiết của ñề tài luận án Trong lịch sử xã hội loài người, thuế gắn liền với sự ra ñời, tồn tại và phát triển của Nhà nước. Thuế là nguồn thu chủ yếu của Ngân sách Nhà nước. Thuế là một trong những công cụ quản lý kinh tế có tính hiệu quả cao của Nhà nước và thường ñược sử dụng ñể ñiều tiết vĩ mô nền kinh tế.
Trong tiến trình ñổi mới nền kinh tế Việt Nam, nguồn thu từ thuế (bao gồm cả phí và lệ phí) ngày càng tăng, hình thành nên nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước, tạo ñiều kiện tăng tích lũy cho yêu cầu ñầu tư phát triển của ñất nước. Hiện nay, có nhiều vấn ñề ñặt ra ñối với ngành thuế Việt Nam, ñặc biệt là những vấn ñề liên quan ñến cơ chế quản lý, hiệu lực và hiệu quả hoạt ñộng, nguồn nhân lực ngành thuế, yêu cầu công bằng, dân chủ, văn minh của xã hội ñặt ra với ngành thuế,. Những vấn ñề ñó chỉ có thể ñược giải quyết một cách khoa học và chất lượng cao nếu như ngành thuế có ñược một hệ thống thông tin ñầy ñủ, chính xác và kịp thời. Yêu cầu ñó cũng chính là bài toán ñặt ra khi xem xét chiến lược ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) ngành thuế Việt Nam.
Những nghiên cứu về nhu cầu, lộ trình cải cách thuế, yêu cầu ứng dụng CNTT và khả năng tác ñộng tích cực của nó ñối với yêu cầu nghiệp vụ thuế là những nội dung quan trọng mà ngành thuế cần có sự phân tích ñầy ñủ và kỹ lưỡng vì những tác ñộng trực tiếp và gián tiếp ñối với lợi ích cơ bản của ngành thuế và nền kinh tế. Nhu cầu ñổi mới phương thức quản lý, cải cách, hiện ñại hóa ñặt ra nội dung nghiên cứu khả năng thúc ñẩy ứng dụng CNTT nhằm nâng cao chất lượng hoạt ñộng của ngành thuế. Trong giai ñoạn hiện nay, cùng với xu thế hình thành nền kinh tế tri thức, thông tin có vai trò ngày càng to lớn trong các hoạt ñộng giao dịch của nền kinh tế. ðặc biệt, thông tin trong lĩnh vực thuế ñã và sẽ ñược xã hội ñánh giá cao, có tác ñộng tới nền x kinh tế dưới nhiều góc ñộ và trong những trường hợp cụ thể chúng ta có thể lượng hoá bằng những con số thuyết phục.
Trong quá trình phát triển, ngành thuế Việt Nam ñã ñang và sẽ thực hiện cải cách - hiện ñại hoá theo hướng nâng cao hiệu lực quản lý và hiệu quả hoạt ñộng và ñiều kiện thuận lợi ñể thúc ñẩy sản xuất, kinh doanh phát triển, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện ñại hoá ñất nước, góp phần ñảm bảo bình ñẳng, công bằng xã hội, phù hợp với yêu cầu phát triển nền kinh tế thị trường và chủ ñộng hội nhập kinh tế quốc tế. Trong bối cảnh ñó, ứng dụng CNTT là một ñiều kiện hết sức quan trọng nhằm ñáp ứng ñược yêu cầu ñổi mới trong hoạt ñộng của ngành thuế Việt Nam. ðể nghiên cứu các ñiều kiện, nguyên tắc ứng dụng CNTT và từ ñó ñề xuất phương hướng, giải pháp thực hiện, nghiên cứu sinh ñã lựa chọn ñề tài “Giải pháp ñẩy mạnh ứng dụng CNTT trong ngành thuế ở Việt Nam”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Ngọc (n.d.). Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-giai-phap-day-manh-ung-dung-cong-nghe-thong-tin-trong-nganh-thue-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành thuế ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.