Luận án tiến sĩ file word nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm n
Luận án: Luận án tiến sĩ file word nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan luận án: Ý nghĩa nghĩa vụ tiền hợp đồng
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Đỗ Thị Hoa
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan luận án Ý nghĩa nghĩa vụ tiền hợp đồng
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu sâu sắc về nghĩa vụ tiền hợp đồng. Đề tài làm rõ vai trò thiết yếu của các nghĩa vụ này. Nó phân tích các hậu quả pháp lý phát sinh. Việc vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng gây ra nhiều vấn đề. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giải quyết những khoảng trống pháp lý hiện có. Luận án góp phần vào sự phát triển của luật hợp đồng Việt Nam. Đây là một công trình khoa học độc lập, có giá trị cao. Các phát hiện mới được trình bày rõ ràng. Đề tài này có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó giúp các bên tham gia giao dịch hợp đồng hiểu rõ hơn trách nhiệm của mình. Nghiên cứu mở ra hướng hoàn thiện khung pháp lý.
1.1. Giới thiệu đề tài luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ luật hợp đồng này mang tên "Nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng". Đề tài nghiên cứu về nghĩa vụ tiền hợp đồng là trọng tâm. Nó được thực hiện bởi Đỗ Thị Hoa tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Công trình này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực luật dân sự. Nó tập trung vào giai đoạn đàm phán hợp đồng. Luận án nhận diện các nghĩa vụ pháp lý phát sinh trước khi hợp đồng chính thức được ký kết. Mục đích là xây dựng một hệ thống lý luận chặt chẽ. Đề tài phân tích thực trạng pháp luật liên quan. Nó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy định. Luận án đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về trách nhiệm tiền hợp đồng. Nó giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
1.2. Tính cấp thiết mục tiêu nghiên cứu cụ thể
Việc nghiên cứu nghĩa vụ tiền hợp đồng có tính cấp thiết cao. Các giao dịch ngày càng phức tạp. Tranh chấp thường phát sinh ngay trong giai đoạn đàm phán. Pháp luật hiện hành còn nhiều bất cập. Các quy định chưa thực sự rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng. Nó ảnh hưởng đến việc giải quyết tranh chấp. Mục tiêu chính của luận án là làm sáng tỏ khái niệm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Nó phân tích cơ sở pháp lý và đặc điểm của chúng. Đề tài cũng nghiên cứu các hậu quả pháp lý của nghĩa vụ tiền hợp đồng. Nó xem xét các chế tài như bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng. Nghiên cứu hướng tới việc tạo ra môi trường đàm phán minh bạch. Nó thúc đẩy sự thiện chí trong đàm phán hợp đồng. Luận án mong muốn góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật công bằng hơn.
II.Khái niệm đặc điểm nghĩa vụ tiền hợp đồng cơ bản
Giai đoạn tiền hợp đồng là một phần không thể thiếu. Nó thiết lập nền tảng cho sự hình thành hợp đồng. Các nghĩa vụ phát sinh trong giai đoạn này rất đặc biệt. Chúng khác biệt hoàn toàn với nghĩa vụ trong hợp đồng. Luận án đi sâu phân tích các yếu tố này. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm này là rất quan trọng. Nó giúp xác định đúng trách nhiệm của các bên. Nó cũng làm rõ các hậu quả pháp lý có thể xảy ra. Cơ sở phát sinh nghĩa vụ tiền hợp đồng được làm sáng tỏ. Các nguyên tắc điều chỉnh pháp luật được trình bày chi tiết. Điều này giúp tránh được các lỗi tiền hợp đồng. Nó đảm bảo sự công bằng cho tất cả các bên tham gia đàm phán.
2.1. Giai đoạn tiền hợp đồng Khái niệm nguyên tắc
Giai đoạn tiền hợp đồng là khoảng thời gian trước khi hợp đồng chính thức được giao kết. Trong giai đoạn này, các bên thực hiện đàm phán. Họ trao đổi thông tin, tìm hiểu đối tác. Mục đích là đạt được sự đồng thuận. Khái niệm này bao hàm mọi hoạt động chuẩn bị. Các hoạt động này dẫn đến một hợp đồng có thể được ký kết. Giai đoạn tiền hợp đồng tuân thủ các nguyên tắc pháp lý nhất định. Đặc biệt là nguyên tắc thiện chí trong đàm phán hợp đồng. Các bên phải hành xử trung thực. Họ không được gây thiệt hại cho nhau. Việc tuân thủ nguyên tắc này rất quan trọng. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc. Nó thúc đẩy sự tin cậy lẫn nhau. Nguyên tắc này cũng giúp hạn chế các tranh chấp phát sinh.
2.2. Đặc điểm cơ sở phát sinh nghĩa vụ tiền hợp đồng
Nghĩa vụ tiền hợp đồng có những đặc điểm riêng. Chúng phát sinh từ mối quan hệ pháp lý. Quan hệ này chưa phải là hợp đồng chính thức. Nghĩa vụ này không dựa trên sự thỏa thuận trực tiếp. Chúng bắt nguồn từ các nguyên tắc chung của pháp luật. Đặc biệt là nguyên tắc trung thực và thiện chí. Cơ sở phát sinh nghĩa vụ tiền hợp đồng rất đa dạng. Nó có thể là hành vi đàm phán. Nó cũng có thể là việc cung cấp thông tin. Ngay cả việc rút lại lời đề nghị không hợp lý cũng là cơ sở. Các nghĩa vụ này tồn tại độc lập. Chúng không phụ thuộc vào việc hợp đồng có được ký kết hay không. Việc vi phạm chúng có thể gây ra trách nhiệm tiền hợp đồng. Điều này cần được xem xét cẩn trọng.
2.3. Phân biệt nghĩa vụ tiền hợp đồng và trong hợp đồng
Sự phân biệt giữa nghĩa vụ tiền hợp đồng và nghĩa vụ trong hợp đồng rất quan trọng. Nghĩa vụ tiền hợp đồng phát sinh trước khi hợp đồng hình thành. Nó điều chỉnh hành vi của các bên trong giai đoạn đàm phán. Mục đích là bảo vệ sự công bằng. Nó thúc đẩy sự tin cậy. Ngược lại, nghĩa vụ trong hợp đồng xuất hiện sau khi hợp đồng được ký kết. Chúng là những cam kết cụ thể trong hợp đồng. Việc thực hiện các điều khoản hợp đồng là trọng tâm. Pháp luật điều chỉnh hai loại nghĩa vụ này cũng khác nhau. Hậu quả pháp lý của việc vi phạm cũng có sự khác biệt. Hiểu rõ sự phân biệt này giúp xác định đúng phạm vi trách nhiệm. Nó cũng giúp áp dụng đúng chế tài pháp lý khi có tranh chấp.
III.Pháp luật hiện hành điều chỉnh nghĩa vụ tiền hợp đồng
Pháp luật Việt Nam có những quy định về nghĩa vụ tiền hợp đồng. Tuy nhiên, các quy định này còn phân tán. Chúng chưa thực sự cụ thể. Điều này tạo ra nhiều thách thức. Việc áp dụng pháp luật gặp khó khăn. Luận án phân tích chi tiết thực trạng này. Nó đánh giá hiệu quả của các quy định hiện hành. Các nghĩa vụ cung cấp thông tin tiền hợp đồng được xem xét. Nghĩa vụ bảo mật thông tin cũng là một phần quan trọng. Các quy định về đề nghị giao kết, chấp nhận giao kết hợp đồng cũng được nghiên cứu. Mục tiêu là chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu. Luận án đề xuất giải pháp để tăng cường tính rõ ràng. Nó mong muốn nâng cao hiệu lực pháp lý của các quy định. Điều này góp phần vào sự minh bạch trong đàm phán hợp đồng.
3.1. Thực trạng quy định về nghĩa vụ thông tin thiện chí
Pháp luật Việt Nam hiện có một số quy định liên quan. Chúng điều chỉnh nghĩa vụ cung cấp thông tin tiền hợp đồng. Các quy định này nằm rải rác trong nhiều văn bản. Nghĩa vụ bảo mật thông tin cũng được đề cập. Tuy nhiên, mức độ chi tiết chưa cao. Việc thiếu định nghĩa rõ ràng gây khó khăn. Khái niệm thiện chí trong đàm phán hợp đồng chưa được diễn giải đầy đủ. Điều này dẫn đến sự không nhất quán trong áp dụng. Các bên có thể lợi dụng kẽ hở pháp lý. Họ có thể hành xử thiếu minh bạch. Luận án chỉ ra sự cần thiết của việc chuẩn hóa các quy định. Nó cần làm rõ phạm vi và giới hạn của các nghĩa vụ này. Điều này giúp các bên chủ động hơn. Nó bảo vệ lợi ích của họ tốt hơn.
3.2. Quy định nghĩa vụ trong đề nghị chấp nhận giao kết
Giai đoạn đề nghị và chấp nhận giao kết hợp đồng là then chốt. Pháp luật quy định một số nghĩa vụ cụ thể. Bên đề nghị phải có ý chí rõ ràng. Lời đề nghị phải đủ các nội dung cơ bản. Bên được đề nghị phải chấp nhận vô điều kiện. Việc chấp nhận phải đúng thời hạn. Nếu có lỗi tiền hợp đồng trong quá trình này, hợp đồng có thể vô hiệu. Pháp luật hiện hành có những điểm chưa rõ ràng. Ví dụ, việc rút lại đề nghị. Hay sự im lặng có được coi là chấp nhận. Những vấn đề này cần được làm sáng tỏ. Luận án phân tích sâu các trường hợp này. Nó đưa ra cái nhìn cụ thể về cách xử lý. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành hợp đồng.
IV.Hậu quả pháp lý bồi thường do vi phạm tiền hợp đồng
Vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Luận án phân tích cụ thể các loại hậu quả này. Nó bao gồm từ việc hợp đồng vô hiệu đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Việc xác định lỗi tiền hợp đồng là bước đầu tiên. Sau đó, cơ sở xác định trách nhiệm được thiết lập. Mục tiêu là đảm bảo rằng bên bị thiệt hại được bảo vệ. Các giải pháp pháp lý hiện có được đánh giá. Chúng có phù hợp và hiệu quả hay không. Nghiên cứu cũng xem xét các cách tiếp cận quốc tế. Nó so sánh với pháp luật Việt Nam. Điều này giúp đề xuất những cải cách phù hợp. Việc bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng là một khía cạnh quan trọng. Nó cần được làm rõ để tránh những tranh chấp phức tạp.
4.1. Khái quát hậu quả pháp lý hợp đồng vô hiệu
Hậu quả pháp lý của nghĩa vụ tiền hợp đồng rất đa dạng. Chúng có thể bao gồm việc tuyên bố hợp đồng vô hiệu. Điều này xảy ra khi một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ tiền hợp đồng. Ví dụ như hành vi lừa dối trong đàm phán. Hợp đồng vô hiệu do lỗi tiền hợp đồng dẫn đến việc các bên phải hoàn trả. Họ phải khôi phục lại tình trạng ban đầu. Ngoài ra, việc hủy hợp đồng hoặc chấm dứt hợp đồng cũng là một khả năng. Các hậu quả này nhằm mục đích răn đe. Chúng khuyến khích các bên hành xử trung thực. Luận án đi sâu phân tích từng loại hậu quả. Nó làm rõ điều kiện áp dụng của mỗi loại. Việc này giúp các bên hiểu rõ hơn rủi ro pháp lý mà họ đối mặt.
4.2. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng
Một trong những hậu quả quan trọng là trách nhiệm bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng. Khi có lỗi tiền hợp đồng, bên vi phạm phải chịu trách nhiệm. Họ phải bồi thường những thiệt hại đã gây ra. Thiệt hại này thường là chi phí phát sinh trong quá trình đàm phán. Nó có thể là chi phí đi lại, tư vấn, hoặc cơ hội bị bỏ lỡ. Tuy nhiên, việc xác định thiệt hại thực tế là một thách thức. Pháp luật hiện hành cần có hướng dẫn rõ ràng hơn. Luận án phân tích các yếu tố cấu thành. Nó đưa ra các nguyên tắc xác định mức bồi thường. Mục đích là đảm bảo tính công bằng. Nó cũng đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn áp dụng. Việc này bảo vệ quyền lợi của bên bị thiệt hại.
4.3. Lỗi tiền hợp đồng và cơ sở xác định trách nhiệm
Lỗi tiền hợp đồng là yếu tố then chốt. Nó quyết định việc phát sinh trách nhiệm. Lỗi này có thể là hành vi cố ý hoặc vô ý. Nó dẫn đến việc một bên không tuân thủ nghĩa vụ tiền hợp đồng. Ví dụ như không cung cấp thông tin trung thực. Hoặc cố tình kéo dài đàm phán mà không có ý định ký kết. Cơ sở xác định trách nhiệm tiền hợp đồng bao gồm các nguyên tắc chung của luật dân sự. Nó cũng dựa trên các quy định cụ thể của pháp luật hợp đồng. Luận án phân tích các tiêu chí để xác định lỗi. Nó làm rõ mối quan hệ nhân quả. Đây là mối quan hệ giữa hành vi vi phạm và thiệt hại xảy ra. Việc này giúp cơ quan tài phán có cơ sở vững chắc để ra phán quyết. Nó đảm bảo tính minh bạch và công bằng.
V.Thực tiễn kiến nghị hoàn thiện pháp luật hợp đồng
Việc áp dụng pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng trong thực tiễn còn nhiều khó khăn. Các tranh chấp liên quan đến giai đoạn tiền hợp đồng ngày càng tăng. Tuy nhiên, việc giải quyết chúng chưa có sự thống nhất. Luận án khảo sát thực trạng này. Nó phân tích các bản án, quyết định của tòa án. Các vấn đề phát sinh trong từng lĩnh vực cụ thể được làm rõ. Từ đó, luận án đưa ra những kiến nghị có giá trị. Các kiến nghị này nhằm hoàn thiện pháp luật hợp đồng. Chúng hướng tới việc xây dựng một hệ thống quy phạm pháp luật đầy đủ hơn. Mục tiêu là tạo ra môi trường pháp lý ổn định. Nó thúc đẩy sự phát triển của các giao dịch dân sự và thương mại. Đây là một đóng góp quan trọng của đề tài nghiên cứu về nghĩa vụ tiền hợp đồng.
5.1. Thực tiễn áp dụng pháp luật nghĩa vụ tiền hợp đồng
Thực tiễn áp dụng pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng tại Việt Nam còn nhiều bất cập. Các tòa án và trọng tài thường gặp khó khăn. Họ gặp khó trong việc xác định phạm vi của các nghĩa vụ này. Việc chứng minh lỗi tiền hợp đồng cũng phức tạp. Các vụ án liên quan đến thông tin tiền hợp đồng không rõ ràng. Bên cạnh đó, việc tính toán bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng cũng chưa nhất quán. Các số liệu thống kê cho thấy sự thiếu hụt. Chúng cho thấy sự thiếu hụt trong các quy định chi tiết. Việc này dẫn đến việc áp dụng pháp luật một cách tùy tiện. Luận án trình bày các ví dụ thực tiễn. Nó phân tích các quyết định tư pháp. Từ đó, nó chỉ ra những thách thức lớn. Nó làm rõ các lĩnh vực cần được cải thiện.
5.2. Yêu cầu kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật
Để hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng, cần có những thay đổi cụ thể. Đầu tiên, cần bổ sung các định nghĩa rõ ràng. Các khái niệm như thiện chí, thông tin tiền hợp đồng cần được chuẩn hóa. Thứ hai, cần có quy định chi tiết hơn. Quy định về trách nhiệm tiền hợp đồng khi vi phạm nghĩa vụ. Cần cụ thể hóa các trường hợp hợp đồng vô hiệu do lỗi tiền hợp đồng. Thứ ba, cần hướng dẫn cụ thể về bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng. Nó cần các nguyên tắc xác định thiệt hại. Các thiệt hại phát sinh từ hành vi vi phạm. Luận án tiến sĩ luật hợp đồng này đưa ra nhiều kiến nghị. Nó khuyến nghị sửa đổi Bộ luật Dân sự. Nó cũng đề xuất ban hành các văn bản hướng dẫn. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Nó hỗ trợ sự phát triển bền vững của các giao dịch hợp đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐỖ THỊ HOA ĐỀ TÀI NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG VÀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ DO VI PHẠM NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐỖ THỊ HOA ĐỀ TÀI NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG VÀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ DO VI PHẠM NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật dân sự và Tố tụng dân sự Mã số: 938.03 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phạm Văn Tuyết HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này.
Tác giả luận án Đỗ Thị Hoa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.v PHẦN A - MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài luận án. Kết cấu của luận án.9 PHẦN B - TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI.
Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Nhận xét và đánh giá những vấn đề có liên quan đến nội dung của đề tài luận án. Hướng phát triển nội dung đề tài.51 PHẦN C – NỘI DUNG CÁC CHƯƠNG.53 CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG VÀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ DO VI PHẠM NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG. Khái quát về giai đoạn tiền hợp đồng.
Khái niệm về giai đoạn tiền hợp đồng. Đặc điểm của giai đoạn tiền hợp đồng. Nguyên tắc điều chỉnh của pháp luật đối với giai đoạn tiền hợp đồng. Khái quát về nghĩa vụ tiền hợp đồng.
Khái niệm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Đặc điểm của nghĩa vụ tiền hợp đồng. Cơ sở phát sinh nghĩa vụ tiền hợp đồng. Phân biệt nghĩa vụ trong hợp đồng và nghĩa vụ tiền hợp đồng.
Quan điểm của một số quốc gia trên thế giới về nghĩa vụ tiền hợp đồng. Khái quát về hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Khái niệm hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Các loại hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng.95 KÊT LUẬN CHƯƠNG 1.98 CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VỀ NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG VÀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ DO VI PHẠM NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG.
Thực trạng pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng. Nghĩa vụ cung cấp thông tin. Nghĩa vụ bảo mật thông tin.3 Nghĩa vụ của các bên trong đề nghị giao kết hợp đồng. Nghĩa vụ của các bên trong chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng.
Thực trạng pháp luật về hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Hợp đồng vô hiệu. Hủy hợp đồng, chấm dứt hợp đồng. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại.131 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
136 CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN THỰC HIỆN VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG VÀ HẬU QUẢ PHÁP LÝ DO VI PHẠM NGHĨA VỤ TIỀN HỢP ĐỒNG. Thực tiễn thực hiện pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng trong một số lĩnh vực và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Thực tiễn thực hiện pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng trong một số lĩnh vực. Thực tiễn thực hiện pháp luật về hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng.
Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Yêu cầu của việc hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng.167 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 180 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT NGUYÊN NGHĨA BLDS Bộ luật Dân sự BLLĐ Bộ luật Lao động BMBH Bên mua bảo hiểm BTTH Bồi thường thiệt hại PAVIE Bộ luật châu Âu về hợp đồng CISG Công ước Liên Hợp Quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế DNBH Doanh nghiệp bảo hiểm ĐLBH Đại lý bảo hiểm HĐBH Hợp đồng bảo hiểm HĐBHNT Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ HĐNH Hoạt động ngân hàng HĐTD Hoạt động tín dụng KDBH Kinh doanh bảo hiểm NTD Người tiêu dùng PBPL Phổ biến pháp luật PECL Bộ Nguyên tắc luật hợp đồng Châu Âu PEICL Bộ nguyên tắc của Luật Hợp đồng bảo hiểm Châu Âu PICC Bộ qui tắc về hợp đồng thương mại quốc tế TCTD Tổ chức tín dụng TNDS Trách nhiệm dân sự TNTHĐ Trách nhiệm tiền hợp đồng 1 PHẦN A - MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Hợp đồng là một phương tiện pháp luật, thể hiện sự thỏa thuận của các bên làm xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ pháp lý nhằm đạt đến những mục tiêu nhất định. Hợp đồng được giao kết, thực hiện phải dựa trên ý chí tự do, tự nguyện của các bên. Bản hợp đồng được thiết lập hợp pháp thì có hiệu lực như pháp luật đối với các bên. Đây chính là yêu cầu mang tính bản chất của hiệu lực hợp đồng (pacta sunt servanda)1.
Tuy nhiên, bên cạnh nguyên tắc nền tảng là trung thực, thiện chí thì nguyên tắc hiệu lực của hợp đồng đã tỏ ra không phải là một nguyên tắc tuyệt đối. Đặc biệt, trong bối cảnh khi các hợp đồng ngày càng trở nên phức tạp, tranh chấp có thể xảy ra ngay trong giai đoạn đàm phán hợp đồng (hay còn gọi là giai đoạn tiền hợp đồng) thì nguyên tắc trung thực, thiện chí không chỉ đặt ra trong quá trình thực hiện hợp đồng mà còn chi phối ngay cả trong giai đoạn đàm phán. Tuy nhiên, việc ghi nhận nguyên tắc này cũng như giai đoạn tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng chưa có sự thống nhất trong các hệ thống pháp luật khác nhau. 1 https://iuscogens-vie.org/2018/09/09/96-nguyen-tac-pacta-sunt-servanda/, truy cập ngày 20/10/2021 2 Trong hệ thống Common law, các bên trong giai đoạn đàm phán hợp đồng không có nghĩa vụ tuân theo nguyên tắc trung thực, thiện chí đối với bên còn lại.
Do đó, họ được hưởng quyền tự do hoàn toàn trong việc rút khỏi đàm phán mà không phải chịu trách nhiệm đối với chi phí của các bên còn lại, trách nhiệm chỉ phát sinh khi hợp đồng được giao kết. Một ngoại lệ của sự tự do đàm phán này là thuyết promissory estoppel (hạn chế rút lại lời hứa)2. Lý thuyết này bảo vệ bên đàm phán có niềm tin hợp lý về việc các bên sẽ đạt đến thỏa thuận cuối cùng. Trái với hệ thống Common law, nguyên tắc trung thực, thiện chí thể hiện qua khái niệm trách nhiệm tiền hợp đồng được áp dụng tại nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới, đặc biệt là các nước theo hệ thống theo hệ thống Civil law.
Culpa in contrahendo – một hình thức của trách nhiệm tiền hợp đồng – là một phần quan trọng trong luật hợp đồng và nghĩa vụ ngoài hợp đồng 3. Trách nhiệm tiền hợp đồng yêu cầu các bên thương lượng trên cơ sở nguyên tắc trung thực, thiện chí trong quá trình đàm phán hợp đồng. Có sự ảnh hưởng không nhỏ từ các nước thuộc hệ thống pháp luật Civil law, các nhà lập pháp của Việt Nam đã luôn coi trọng nguyên tắc trung thực, thiện chí trong việc điều chỉnh các quan hệ dân sự. Tại Điều 3 của BLDS 2015 quy định về trung thực, thiện chí như sau:“Cá nhân, pháp nhân phải xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình một cách thiện chí, trung thực”.
Quy định khẳng định nguyên tắc trung thực, thiện chí tồn tại trong giai đoạn xác lập quyền, nghĩa vụ dân sự đóng vai trò là nền tảng cho việc đặt ra nghĩa vụ của các bên trong giai đoạn tiền hợp đồng. 2 Nhà pháp luật Việt – Pháp (2019), Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng, NXB pháp luật Việt - Pháp, Hà Nội, tr. 3 Nhà pháp luật Việt – Pháp (2019), Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng, NXB pháp luật Việt - Pháp, Hà Nội, tr. 3 Quy định tại Điều 387 BLDS 2015 về nghĩa vụ thông tin trong giao kết hợp đồng chính là quy định trực tiếp của nguyên tắc trung thực, thiện chí trong giai đoạn tiền hợp đồng.
Có thể thấy, nguyên tắc trung thực được biểu hiện qua nghĩa vụ cung cấp thông tin “ảnh hưởng đến việc giao kết”; còn nguyên tắc thiện chí được biểu hiện qua nghĩa vụ bảo mật thông tin “không sử dụng thông tin bí mật cho mục đích riêng hoặc mục đích trái pháp luật”. Việc quy định về hậu quả pháp lý là bồi thường thiệt hại của bên vi phạm tại khoản 3 Điều 387 đã góp phần đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong giai đoạn tiền hợp đồng. Qua các BLDS, nhận thấy hệ thống pháp luật dân sự của Việt Nam đã luôn coi trọng nguyên tắc trung thực, thiện chí và luôn khẳng định đây là nghĩa vụ quan trọng và cơ bản của các bên khi tham gia các quan hệ dân sự. Mặc dù, trong BLDS 2015 đã tồn tại một nghĩa vụ thành văn, thể hiện nguyên tắc này tại Điều 387.
Tuy nhiên, BLDS 2015 vẫn chưa đưa ra quy định rõ ràng và minh bạch về nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. 4 Sự thiếu vắng các quy định cụ thể về nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng sẽ dẫn đến không có cơ sở pháp lý rõ ràng giải quyết hậu quả pháp lý phát sinh nếu có hành vi xâm phạm quyền, nghĩa vụ của các chủ thể trong giai đoàn tiền hợp đồng. Trên thực tế, hợp đồng có thể không được giao kết vì lí do nào đó, đặc biệt nếu một trong các bên cho rằng việc hợp đồng không được giao kết là hoàn toàn do lỗi của bên còn lại, thì các vấn đề sẽ nảy sinh như: (i) Các bên đã thực sự thiện chí trong quá trình đàm phán hay chưa và có hay không nghĩa vụ bắt buộc các bên phải thiện chí ngay khi đàm phán?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Hoa (2021). Luận án tiến sĩ file word nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-file-word-nghia-vu-tien-hop-dong-va-hau-qua-phap-ly-do-vi-pham-nghia-vu-tien-hop-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ file word nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả pháp lý do vi phạm nghĩa vụ tiền hợp đồng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ file word nghĩa vụ tiền hợp đồng và hậu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.