Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của du khách tại điểm du lịch tâm linh Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố đến lòng trung thành của du khách tại các điểm du lịch tâm linh ở Việt Nam.

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách
Số trang:
194 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách

Nghiên cứu tập trung vào các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến lòng trung thành của du khách tại các điểm du lịch tâm linh Việt Nam. Việc hiểu rõ những yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp du lịch xây dựng chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là thu hút và giữ chân du khách. Lòng trung thành khách hàng du lịch là tài sản quý giá. Nó không chỉ thể hiện qua việc du khách quay lại. Nó còn là sự giới thiệu tích cực đến người khác. Tài liệu này đi sâu vào khái niệm và các lý thuyết liên quan. Phân tích các yếu tố chính tác động đến quyết định của du khách. Đặc biệt là đối với đối tượng du khách có nhu cầu tâm linh.

1.1. Khái niệm lòng trung thành du khách tâm linh

Lòng trung thành du khách tâm linh biểu hiện qua việc quay lại điểm đến. Du khách cũng sẵn lòng giới thiệu địa điểm này cho người khác. Sự gắn bó này không chỉ là hành vi mua lặp lại. Nó còn là thái độ tích cực đối với điểm đến. Nghiên cứu xác định các yếu tố cốt lõi xây dựng sự gắn kết đó. Khái niệm này bao gồm cả niềm tin du khách tôn giáo. Du khách tìm kiếm giá trị tinh thần, sự bình yên. Mức độ thỏa mãn nhu cầu tâm linh ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành. Du khách mong đợi trải nghiệm sâu sắc và ý nghĩa. Điều này khác biệt so với du lịch thông thường. Sự hài lòng của du khách du lịch tâm linh là nền tảng. Khi hài lòng, du khách hình thành thiện cảm. Thiện cảm đó dẫn đến mong muốn quay trở lại.

1.2. Các lý thuyết hành vi khách hàng du lịch

Nghiên cứu áp dụng nhiều lý thuyết hành vi khách hàng. Các lý thuyết này giải thích lý do du khách lựa chọn điểm đến. Chúng cũng làm rõ cách du khách hình thành lòng trung thành. Lý thuyết hành vi tiêu dùng cung cấp nền tảng. Du khách đánh giá điểm đến dựa trên nhiều tiêu chí. Những tiêu chí này bao gồm chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận. Sự hài lòng sau chuyến đi đóng vai trò quan trọng. Nó định hình ý định quay lại trong tương lai. Các yếu tố tâm lý, xã hội cũng ảnh hưởng. Du khách tìm kiếm sự đồng điệu với văn hóa tín ngưỡng Việt Nam. Trải nghiệm du lịch tâm linh tác động mạnh mẽ đến cảm xúc. Niềm tin du khách tôn giáo là động lực chính. Phân tích sâu các lý thuyết giúp hiểu rõ hơn. Việc này hỗ trợ xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp.

1.3. Yếu tố chính tác động lòng trung thành khách hàng du lịch

Nhiều yếu tố tác động đến lòng trung thành khách hàng du lịch. Chất lượng dịch vụ là một trong số đó. Sự hài lòng của du khách du lịch tâm linh cũng rất quan trọng. Hình ảnh điểm đến tâm linh Việt Nam cần được xây dựng tốt. Uy tín điểm đến du lịch tâm linh cũng góp phần tạo niềm tin. Giá trị cảm nhận du khách tâm linh là kết quả tổng hợp. Yếu tố này bao gồm cả giá trị vật chất và tinh thần. Cảm xúc du khách du lịch tâm linh ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định. Niềm tin du khách tôn giáo củng cố sự gắn bó. Nghiên cứu xác định các yếu tố cụ thể. Bao gồm chất lượng cơ sở vật chất, thái độ phục vụ. Hoạt động tâm linh tại điểm đến cũng cần hấp dẫn. Sự sạch sẽ, an toàn, thông tin rõ ràng là các yếu tố cơ bản.

II.Đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch tâm linh Việt Nam

Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt quyết định sự hài lòng của du khách. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến lòng trung thành du khách du lịch tâm linh. Nghiên cứu này đánh giá các khía cạnh khác nhau của dịch vụ. Từ cơ sở vật chất đến thái độ của nhân viên. Mục tiêu là xác định mức độ đáp ứng kỳ vọng của du khách. Từ đó, đưa ra khuyến nghị nhằm nâng cao trải nghiệm tổng thể. Chất lượng dịch vụ tốt không chỉ mang lại sự hài lòng tức thời. Nó còn xây dựng uy tín điểm đến du lịch tâm linh. Nó củng cố niềm tin và thúc đẩy du khách quay trở lại trong tương lai.

2.1. Tầm quan trọng chất lượng dịch vụ du lịch tâm linh

Chất lượng dịch vụ du lịch tâm linh là trọng tâm. Nó quyết định sự hài lòng của du khách du lịch tâm linh. Dịch vụ tốt mang lại trải nghiệm tích cực. Điều này củng cố lòng trung thành khách hàng du lịch. Chất lượng bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là sự tiện nghi, vệ sinh, an toàn. Thái độ phục vụ của nhân viên cũng rất quan trọng. Khả năng đáp ứng nhu cầu đặc thù của du khách tâm linh cần được chú trọng. Ví dụ, sự yên tĩnh, không gian thiêng liêng. Việc này giúp du khách tập trung vào mục đích hành hương. Chất lượng dịch vụ kém có thể hủy hoại niềm tin. Nó làm giảm uy tín điểm đến du lịch tâm linh. Ngược lại, dịch vụ vượt trội tạo ra sự khác biệt. Nó giúp điểm đến nổi bật trong thị trường.

2.2. Ảnh hưởng sự hài lòng của du khách đến trung thành

Sự hài lòng của du khách du lịch tâm linh là tiền đề. Nó dẫn đến lòng trung thành khách hàng du lịch. Khi du khách hài lòng, họ cảm thấy được đáp ứng. Nhu cầu về tâm linh, trải nghiệm văn hóa được thỏa mãn. Điều này tạo ra cảm xúc tích cực. Cảm xúc này thúc đẩy ý định quay lại. Du khách hài lòng cũng dễ dàng giới thiệu điểm đến. Việc này tạo ra kênh truyền miệng hiệu quả. Ngược lại, sự không hài lòng gây ra ảnh hưởng tiêu cực. Du khách có thể chia sẻ trải nghiệm xấu. Điều đó làm giảm uy tín điểm đến du lịch tâm linh. Do đó, việc đo lường và nâng cao sự hài lòng là cần thiết. Cải thiện từng điểm chạm trong hành trình du lịch.

2.3. Cải thiện chất lượng dịch vụ tại điểm đến

Cải thiện chất lượng dịch vụ đòi hỏi hành động cụ thể. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là quan trọng. Đảm bảo vệ sinh môi trường, an toàn cho du khách. Đào tạo nhân viên phục vụ là thiết yếu. Họ cần có kiến thức về văn hóa tín ngưỡng Việt Nam. Thái độ thân thiện, chu đáo tạo ấn tượng tốt. Cung cấp thông tin rõ ràng, minh bạch cũng giúp ích. Hướng dẫn viên cần có chuyên môn, tận tâm. Phát triển các tiện ích hỗ trợ du khách. Ví dụ như khu nghỉ ngơi, dịch vụ ăn uống hợp lý. Lắng nghe phản hồi từ du khách rất quan trọng. Dùng phản hồi đó để điều chỉnh và nâng cấp dịch vụ. Mục tiêu là tạo ra trải nghiệm du lịch tâm linh hoàn hảo.

III.Trải nghiệm du lịch tâm linh Xây dựng giá trị cảm nhận

Trải nghiệm du lịch tâm linh đóng vai trò cốt lõi. Nó định hình giá trị cảm nhận du khách tâm linh. Từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành của họ. Nghiên cứu phân tích các yếu tố tạo nên một trải nghiệm sâu sắc. Các yếu tố bao gồm không gian thiêng liêng, hoạt động văn hóa, tương tác xã hội. Việc này giúp du khách cảm thấy được kết nối. Họ tìm thấy sự bình yên và ý nghĩa trong chuyến đi. Nâng cao giá trị cảm nhận không chỉ là cung cấp dịch vụ tốt. Nó còn là tạo ra cảm xúc du khách du lịch tâm linh tích cực. Cảm xúc đó củng cố niềm tin và sự gắn kết với điểm đến.

3.1. Các yếu tố hình thành trải nghiệm du lịch tâm linh

Trải nghiệm du lịch tâm linh bao gồm nhiều yếu tố. Không gian thiêng liêng là cốt lõi. Kiến trúc, cảnh quan, không khí tại điểm đến tạo cảm giác yên bình. Các hoạt động tín ngưỡng, nghi lễ truyền thống cũng quan trọng. Du khách tham gia vào các nghi thức này. Điều đó giúp họ kết nối sâu sắc hơn. Sự tương tác với cộng đồng địa phương cũng góp phần. Việc tìm hiểu văn hóa tín ngưỡng Việt Nam là một phần của trải nghiệm. Cảm giác được chào đón, an toàn, được tôn trọng là thiết yếu. Những yếu tố này tạo nên một hành trình độc đáo. Nó đáp ứng nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Trải nghiệm càng sâu sắc, giá trị cảm nhận du khách tâm linh càng cao.

3.2. Nâng cao giá trị cảm nhận du khách tâm linh

Nâng cao giá trị cảm nhận đòi hỏi sự đồng bộ. Cần cung cấp không gian thiêng liêng đích thực. Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, lịch sử. Tổ chức các hoạt động có ý nghĩa. Ví dụ như thiền định, khóa tu ngắn ngày. Khuyến khích du khách tham gia tích cực. Xây dựng câu chuyện điểm đến hấp dẫn. Câu chuyện đó gắn liền với niềm tin du khách tôn giáo. Mang lại giá trị tinh thần vượt trội cho du khách. Cung cấp dịch vụ chất lượng cao. Đảm bảo du khách cảm thấy được chăm sóc chu đáo. Điều này tạo nên sự hài lòng của du khách du lịch tâm linh. Giá trị cảm nhận cao là chìa khóa. Nó củng cố lòng trung thành khách hàng du lịch.

3.3. Cảm xúc du khách du lịch tâm linh và sự gắn kết

Cảm xúc du khách du lịch tâm linh là yếu tố mạnh mẽ. Cảm giác bình yên, thanh tịnh, được gột rửa tâm hồn. Cảm giác kết nối với bản thân và thế giới tâm linh. Những cảm xúc tích cực này tạo ra sự gắn kết sâu sắc. Du khách cảm thấy thoải mái, an toàn khi ở điểm đến. Họ có thể chia sẻ những trải nghiệm cá nhân. Niềm tin du khách tôn giáo được củng cố. Điều này thúc đẩy mong muốn quay trở lại. Phát triển các hoạt động hỗ trợ cảm xúc. Ví dụ như hướng dẫn thiền định, các khóa học về tâm linh. Tạo điều kiện để du khách tương tác, chia sẻ. Sự gắn kết cảm xúc là nền tảng vững chắc. Nó xây dựng lòng trung thành bền vững.

IV.Hình ảnh uy tín điểm đến Quyết định lòng trung thành

Hình ảnh và uy tín của điểm đến là hai yếu tố then chốt. Chúng quyết định đến việc du khách lựa chọn và gắn bó. Hình ảnh điểm đến tâm linh Việt Nam cần được xây dựng chuyên nghiệp. Nó phản ánh đúng giá trị văn hóa và tâm linh. Uy tín điểm đến du lịch tâm linh được tạo dựng qua chất lượng dịch vụ. Nó cũng đến từ cam kết bảo tồn các giá trị. Nghiên cứu làm rõ vai trò của hai yếu tố này. Chúng ảnh hưởng thế nào đến niềm tin du khách. Từ đó, tác động trực tiếp đến lòng trung thành khách hàng du lịch.

4.1. Vai trò hình ảnh điểm đến tâm linh Việt Nam

Hình ảnh điểm đến tâm linh Việt Nam có vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của du khách. Hình ảnh tích cực thu hút nhiều du khách hơn. Nó tạo ra ấn tượng ban đầu mạnh mẽ. Hình ảnh bao gồm kiến trúc, cảnh quan tự nhiên, văn hóa. Sự sạch sẽ, an toàn, thân thiện của người dân cũng góp phần. Hình ảnh tốt tạo ra niềm tin. Du khách tin tưởng vào chất lượng dịch vụ. Họ tin tưởng vào giá trị tâm linh của điểm đến. Việc quảng bá hình ảnh cần chân thực. Hình ảnh cần phản ánh đúng bản sắc văn hóa tín ngưỡng Việt Nam. Một hình ảnh mạnh mẽ giúp điểm đến nổi bật. Nó tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

4.2. Xây dựng uy tín điểm đến du lịch tâm linh

Uy tín điểm đến du lịch tâm linh là tài sản vô giá. Nó được xây dựng qua thời gian dài. Uy tín đến từ chất lượng dịch vụ nhất quán. Đến từ sự chuyên nghiệp, minh bạch trong quản lý. Từ cam kết bảo tồn các giá trị tâm linh. Phản hồi tích cực từ du khách là minh chứng. Uy tín giúp du khách tin tưởng lựa chọn. Họ cảm thấy an tâm khi đến thăm. Uy tín cũng tạo ra sự truyền miệng tích cực. Du khách sẵn lòng chia sẻ trải nghiệm tốt. Điều này củng cố lòng trung thành khách hàng du lịch. Các tổ chức quản lý cần nỗ lực. Họ cần duy trì và phát triển uy tín. Bảo vệ hình ảnh điểm đến khỏi những yếu tố tiêu cực.

4.3. Văn hóa tín ngưỡng Việt Nam và niềm tin du khách

Văn hóa tín ngưỡng Việt Nam là nền tảng. Nó tạo nên sức hút đặc trưng cho du lịch tâm linh. Các phong tục, tập quán, lễ hội truyền thống. Kiến trúc đền chùa, miếu mạo độc đáo. Tất cả tạo nên một không gian văn hóa đặc sắc. Điều này củng cố niềm tin du khách tôn giáo. Du khách tìm thấy sự kết nối với giá trị tinh thần. Họ cảm nhận được sự thiêng liêng, trang nghiêm. Niềm tin này là động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy du khách tìm đến và quay trở lại. Việc bảo tồn và phát huy văn hóa tín ngưỡng là thiết yếu. Giúp du khách hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa. Tạo điều kiện để họ trải nghiệm văn hóa một cách chân thực.

V.Giải pháp thúc đẩy lòng trung thành du khách tâm linh

Dựa trên các phân tích và kết quả nghiên cứu. Tài liệu đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm thúc đẩy lòng trung thành du khách du lịch tâm linh. Việc nâng cao tính hấp dẫn của điểm đến là ưu tiên hàng đầu. Phát triển sản phẩm du lịch phải gắn liền với niềm tin du khách. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Đó là doanh nghiệp, cộng đồng và cơ quan quản lý nhà nước. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra trải nghiệm du lịch tâm linh bền vững. Trải nghiệm đó làm hài lòng du khách. Đồng thời củng cố uy tín điểm đến du lịch tâm linh Việt Nam.

5.1. Nâng cao tính hấp dẫn của điểm đến

Nâng cao tính hấp dẫn của điểm đến là ưu tiên hàng đầu. Phát triển đa dạng các sản phẩm du lịch tâm linh. Không chỉ dừng lại ở việc tham quan. Cần tổ chức các hoạt động trải nghiệm. Ví dụ như tham gia lễ hội, học thiền, tìm hiểu lịch sử. Cải thiện cơ sở vật chất, hạ tầng. Đảm bảo an toàn, sạch đẹp, tiện nghi. Quảng bá hình ảnh điểm đến tâm linh Việt Nam một cách chuyên nghiệp. Tập trung vào giá trị văn hóa, lịch sử, tâm linh độc đáo. Tạo ra những câu chuyện thu hút du khách. Kết hợp với các loại hình du lịch khác. Ví dụ như du lịch sinh thái, văn hóa. Điều này làm phong phú thêm trải nghiệm.

5.2. Phát triển sản phẩm du lịch gắn với niềm tin

Phát triển sản phẩm cần gắn liền với niềm tin du khách tôn giáo. Tạo ra các gói tour đặc biệt. Các gói này tập trung vào hành hương, tu học. Hoặc tìm hiểu sâu về một tôn giáo cụ thể. Thiết kế các chương trình trải nghiệm cá nhân hóa. Du khách có thể lựa chọn hoạt động phù hợp. Đảm bảo tính chân thực, tôn nghiêm của các hoạt động. Tránh thương mại hóa quá mức. Hợp tác với các tổ chức tôn giáo. Họ cung cấp kiến thức chuyên sâu. Họ hỗ trợ các nghi lễ tâm linh. Điều này giúp du khách có trải nghiệm sâu sắc. Nó củng cố niềm tin và sự hài lòng của du khách du lịch tâm linh.

5.3. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước

Cơ quan quản lý nhà nước có vai trò quan trọng. Cần xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển du lịch tâm linh. Bảo tồn các di sản văn hóa, tôn giáo. Đầu tư vào hạ tầng giao thông, thông tin. Tăng cường công tác quy hoạch, quản lý điểm đến. Đảm bảo tính bền vững của hoạt động du lịch. Phối hợp chặt chẽ với các doanh nghiệp lữ hành. Cũng cần hợp tác với các tổ chức tôn giáo. Nâng cao nhận thức về du lịch tâm linh. Quảng bá hình ảnh điểm đến tâm linh Việt Nam ra quốc tế. Xây dựng quy chuẩn chất lượng dịch vụ. Điều này nhằm nâng cao uy tín điểm đến du lịch tâm linh. Đồng thời, bảo vệ quyền lợi của du khách.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ file word các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của du khách tại các điểm du lịch tâm linh ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------------- THÂN TRỌNG THỤY CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LÒNG TRUNG THÀNH CỦA DU KHÁCH TẠI CÁC ĐIỂM DU LỊCH TÂM LINH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------------- THÂN TRỌNG THỤY CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LÒNG TRUNG THÀNH CỦA DU KHÁCH TẠI CÁC ĐIỂM DU LỊCH TÂM LINH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ DU LỊCH Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ ANH TUẤN 2. NGUYỄN VĂN MẠNH HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày .năm 2019 Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Lê Anh Tuấn Thân Trọng Thụy ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG.vi DANH MỤC HÌNH.viii CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LUẬN ÁN. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án. 6 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 7 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ TRUNG THÀNH CỦA DU KHÁCH.

Tổng quan nghiên cứu. Các nghiên cứu về tâm linh. Các nghiên cứu về du lịch tâm linh. Các nghiên cứu về sự hài lòng và trung thành của du khách.

Cơ sở lý thuyết về du lịch tâm linh. Khái niệm du lịch tâm linh. Các sản phẩm du lịch tâm linh đặc trưng. Khai thác và phát triển du lịch tâm linh.

Khái niệm khai thác và phát triển du lịch tâm linh. Vai trò của việc khai thác và phát triển du lịch tâm linh. Các điều kiện hỗ trợ phát triển du lịch tâm linh. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, văn hóa, xã hội.

Điều kiện về con người. Điều kiện về cơ sở hạ tầng - kỹ thuật. Cơ sở lý thuyết về lòng trung thành của du khách và các nhân tố ảnh hưởng 40 2. Lý thuyết về hành vi khách hàng (người tiêu dùng).

Khái niệm về lòng trung thành của du khách. Các lý thuyết về lòng trung thành khách hàng. Các nhân tố ảnh hưởng tới lòng trung thành của du khách với điểm du lịch tâm linh. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.59 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.

65 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Thiết kế thang đo.

Chọn mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Mô tả mẫu nghiên cứu. Đánh giá sơ bộ thang đo.

Đánh giá chính thức thang đo. Phân tích bằng mô hình cấu trúc và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phân tích đa nhóm. Đánh giá điểm trung bình, độ lệch chuẩn và khoảng tin cậy 95% giá trị trung bình với các chỉ tiêu đánh giá.

84 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Khái quát du lịch tâm linh tại Việt Nam. Tài nguyên du lịch tâm linh tại Việt Nam. Hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo.

Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả đánh giá chính thức thang đo. Mô hình đo lường thang đo đa hướng. Đánh giá mô hình với các thang đo đơn hướng.

Kết quả phân tích mô hình tới hạn. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết. Kết quả đánh giá tính vững của mô hình nghiên cứu. Kết quả đánh giá tác động tổng hợp (chuẩn hóa) của các nhân tố tới tính iv trung thành của du khách.

Hiện trang đánh giá của du khách về lòng trung thành. Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành của du khách theo các biến phân loại.116 CHƯƠNG 5 THẢO LUẬN VÀ CÁC HÀM Ý NGHIÊN CỨU. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Hàm ý nghiên cứu.

Nâng cao tính hấp dẫn của điểm đến du lịch tâm linh. Cải thiện sự hài lòng của du khách với các hoạt động du lịch tâm linh tại điểm đến. Phát triển các sản phẩm du lịch gắn với niềm tin tâm linh. Thúc đẩy các tương tác xã hội và xây dựng tính thân thuộc của điểm đến du lịch với du khách.

Khuyến nghị phát triển hoạt động du lịch tâm linh với các tổ chức tôn giáo và cơ quan quản lý nhà nước. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.147 PHỤ LỤC 01: BẢNG CÂU HỎI PHỎNG VẤN CHUYÊN GIa.160 PHỤ LỤC 02: DANH SÁCH CHUYÊN GIA. BẢNG CÂU HỎI ĐIỀU TRA.

KẾT QUẢ XỬ LÝ DỮ LIỆU.166 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AMOS Analysis of Moment Structures Phân tích mô hình cấu trúc ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai CFA Confirmatory Factor Analyis Phân tích khẳng định nhân tố Chi-square/df Chi-square degree of freedom Chỉ số Ki bình phương điều chỉnh cho bậc tự do CR Composite Reliability Hệ số tin cậy tổng hợp CFI Comparative Fit Index Chỉ số thích hợp so sánh EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích khám phá nhân tố KMO Chỉ số KMO IFI Chỉ số thích hợp IFI KTXH Kinh tế xã hội TLI Tucker Lewis Index Chỉ số thích hợp Tucker Lewis RMSEA Chỉ số thích hợp RMSEA WOM Word of mouth Thông tin truyền miệng vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các cấp độ/giai đoạn của trung thành khách hàng. Ma trận quan hệ: Thái độ - mua lại. Thang đo các nhân tố trong mô hình nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn thang đo đánh giá. Kết quả đánh giá chuyên gia lựa chọn thang đo “niềm tin tâm linh”. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “tính quen thuộc”. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “thông tin truyền miệng”.

Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “hấp dẫn môi trường và hoạt động du lịch”. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “điều kiện tự nhiên và văn hóa”. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “cơ sở hạ tầng”. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “hỗ trợ của chính quyền”.

Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “niềm tin tâm linh”. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “hài lòng của du khách”. Kết quả đánh giá thang đo sơ bộ thang đo nhân tố “lòng trung thành của du khách”. Một số đình làng tiêu biểu ở Việt Nam.

Những địa danh du lịch tâm linh tiêu biểu tại Việt Nam. Đặc điểm khách du lịch trong mẫu điều tra. Đặc điểm hoạt động du lịch tâm linh của du khách. Khoảng tin cậy 95% của các hệ số tương quan 96trong thang đo hình ảnh điểm đến.

Khoảng tin cậy 95% hệ số tương quan các thang đo đơn hướng. Kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ. Kết quả đánh giá giá trị phân biệt giữa các biến trong mô hình. Kết quả ước lượng tác động giữa các biến trong mô hình nghiên cứu.

Kết quả đánh giá tính vững của mô hình. Kết quả đánh giá tác động tổng hợp của các nhân tố tới thái độ cam kết quay lại. Kết quả đánh giá của du khách với “tính quen thuộc”. Kết quả đánh giá của du khách với “thông tin truyền miệng”.

Kết quả đánh giá của du khách với “môi trường và các hoạt động du lịch”. Kết quả đánh giá của du khách với “đặc điểm tự nhiên và văn hóa”. Kết quả đánh giá của du khách với “cơ sở hạ tầng”. Kết quả đánh giá của du khách với “hỗ trợ của chính quyền”.

Kết quả đánh giá của du khách với “niềm tin tâm linh”. Mức độ hài lòng của du khách với các điểm du lịch tâm linh. Đánh giá lòng trung thành của du khách. Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành 116của du khách theo giới tính.

Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành.117 của du khách theo độ tuổi. Kết quả kiểm định hậu định theo các nhóm tuổi. Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành 119của du khách theo nghề nghiệp. Kết quả kiểm định hậu định theo các nhóm nghề nghiệp.

Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành của du khách theo thu nhập. Kết quả kiểm định hậu định theo các nhóm thu nhập. Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành của du khách theo tần suất du lịch tâm linh. Kết quả kiểm định hậu định theo các nhóm tần suất.

Kết quả đánh giá khác biệt về lòng trung thành của du khách theo tôn giáo124 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Mô hình quan hệ giữa hình ảnh điểm đến với các nhân tố đánh giá và hành vi sau du lịch. Mối quan hệ giữa sự hấp dẫn cảm nhận, chất lượng cảm nhận và giá trị tiền bạc tới sự hài lòng và ý định quay lại của du khác. Mô hình cấu thành lòng trung thành với điểm đến.

Mô hình đo lường lòng trung thành điểm đến của Wu (2015). Mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến, giá trị cảm xúc đến sự hài lòng và tính trung thành của du khách Việt Nam. Mô hình đơn giản hành vi của người mua. Mô hình chi tiết hành vi của người mua.

Quy trình thông qua quyết định mua hàng. Tiến hành ra quyết định lựa chọn sản phẩm du lịch. Mô hình nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Quy trình phát triển thang đo mới. Thống kê đặc điểm du khách theo độ tuổi và nghề nghiệp. Thống kê đặc điểm du khách theo giới tính và thu nhập hàng tháng. Thống kê đặc điểm du khách theo tần suất du lịch tâm linh và tín ngưỡng - tôn giáo.

Phân tích CFA chuẩn hóa thang đo hình ảnh điểm đến. Kết quả phân tích CFA các thang đo đơn hướng. Kết quả phân tích mô hình tới hạn (chuẩn hóa). Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (chuẩn hóa).

Kết quả đánh giá của du khách với “tính quen thuộc”. Kết quả đánh giá của du khách với “thông tin truyền miệng”. Kết quả đánh giá của du khách với “môi trường và các hoạt động du lịch”. Kết quả đánh giá của du khách với “đặc điểm tự nhiên và văn hóa”.

Kết quả đánh giá của du khách với “cơ sở hạ tầng”. Kết quả đánh giá của du khách với “hỗ trợ của chính quyền”. Kết quả đánh giá của du khách với “niềm tin tâm linh”. Mức độ hài lòng của du khách với các điểm du lịch tâm linh.

Đánh giá lòng trung thành của du khách.115 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LUẬN ÁN 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thân Trọng Thụy (2019). Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách tâm linh Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-file-word-cac-nhan-to-anh-huong-den-long-trung-thanh-cua-du-khach-tai-cac-diem-du-lich-tam-linh-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách tâm linh Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố đến lòng trung thành của du khách tại các điểm du lịch tâm linh ở Việt Nam.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách tâm linh Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách tâm linh Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách tâm linh Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách tâm linh Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách tâm linh Việt Nam" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành du khách tâm linh Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter