Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán đến ổn định lợi nhuận doanh nghiệp - Trường Đại học Kinh tế TP. HCM
Ảnh hưởng của chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định lợi nhuận tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
306
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chênh lệch lợi nhuận kế toán: Bản chất và tác động.
- Số trang:
- 306 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lê Thị Bảo Như
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD) là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. BTD phản ánh sự khác biệt trong cách ghi nhận doanh thu, chi phí, tài sản, và nợ phải trả theo chuẩn mực kế toán (VAS, IFRS) và quy định thuế. Lợi nhuận kế toán được công bố trên báo cáo tài chính. Đây là con số quan trọng cho nhà đầu tư và các bên liên quan. Thu nhập chịu thuế là căn cứ tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Hai khái niệm này có mục đích và nguyên tắc tính toán khác nhau. Sự khác biệt này không chỉ do quy định pháp luật. Nó còn phản ánh các lựa chọn chính sách kế toán của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ bản chất và tác động của BTD rất cần thiết. Nó giúp đánh giá chất lượng lợi nhuận và độ tin cậy của thông tin tài chính.
1.1. Định nghĩa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế.
Lợi nhuận kế toán là kết quả hoạt động kinh doanh. Con số này phản ánh hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Lợi nhuận kế toán được xác định theo chuẩn mực kế toán hiện hành (VAS hoặc IFRS). Đây là thông tin công bố trên báo cáo tài chính. Thu nhập chịu thuế là cơ sở tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Thu nhập này tuân thủ các quy định pháp luật về thuế. Hai khái niệm này có sự khác biệt về nguyên tắc ghi nhận và thời điểm.
1.2. Các yếu tố hình thành chênh lệch BTD.
Chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD) xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một nguyên nhân phổ biến là khác biệt về thời gian. Ví dụ, chi phí khấu hao tài sản cố định. Kế toán áp dụng phương pháp khác với quy định thuế. Chi phí dự phòng cũng tạo ra BTD. Kế toán cho phép trích lập dự phòng theo ước tính. Thuế chỉ chấp nhận khi đáp ứng điều kiện cụ thể. Chênh lệch vĩnh viễn cũng tồn tại. Chi phí không được trừ khi tính thuế. Lợi nhuận từ hoạt động tài chính có thể có ưu đãi thuế. Những khác biệt này dẫn đến sự không nhất quán.
1.3. Tác động của BTD đến thông tin tài chính.
BTD ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo tài chính. Nó làm phức tạp việc phân tích báo cáo tài chính. Người sử dụng thông tin cần hiểu rõ bản chất BTD. BTD có thể là dấu hiệu của quản trị lợi nhuận. Kế toán sáng tạo tiềm ẩn trong các con số. Điều này làm giảm chất lượng lợi nhuận. Giảm độ tin cậy của thông tin tài chính. Ảnh hưởng quyết định của nhà đầu tư và các bên liên quan.
II.
Ổn định lợi nhuận là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh sự bền vững và chất lượng của hoạt động kinh doanh. Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm những doanh nghiệp có lợi nhuận ổn định. Sự ổn định này giúp họ dự báo dòng tiền và định giá doanh nghiệp. Lợi nhuận ổn định giảm thiểu rủi ro đầu tư. Nó củng cố niềm tin vào khả năng quản trị của công ty. Doanh nghiệp có lợi nhuận ổn định thường có chi phí vốn thấp hơn. Họ dễ dàng tiếp cận các nguồn tài chính. Phân tích báo cáo tài chính cần chú ý đến yếu tố này. Biến động lợi nhuận quá lớn có thể báo hiệu rủi ro. Hoặc những vấn đề về chính sách kế toán hoặc quản trị lợi nhuận không hiệu quả.
2.1. Khái niệm và đo lường ổn định lợi nhuận.
Ổn định lợi nhuận là mức độ lợi nhuận duy trì nhất quán theo thời gian. Lợi nhuận không biến động quá lớn. Lợi nhuận dự đoán được. Các nhà phân tích thường sử dụng các chỉ số thống kê. Độ lệch chuẩn hoặc hệ số biến thiên của lợi nhuận. Mục tiêu là đánh giá mức độ rủi ro của dòng tiền lợi nhuận. Lợi nhuận ổn định cho thấy doanh nghiệp hoạt động hiệu quả. Hoạt động kinh doanh ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
2.2. Ý nghĩa ổn định lợi nhuận cho nhà đầu tư.
Nhà đầu tư đánh giá cao sự ổn định lợi nhuận. Lợi nhuận ổn định giảm rủi ro đầu tư. Nó cung cấp tín hiệu tích cực về khả năng sinh lời bền vững. Các quyết định đầu tư dựa trên kỳ vọng. Kỳ vọng về lợi nhuận tương lai được củng cố. Các tổ chức tín dụng cũng coi trọng yếu tố này. Ổn định lợi nhuận là cơ sở cho việc cấp tín dụng. Doanh nghiệp có lợi nhuận ổn định dễ dàng huy động vốn. Chi phí vốn thường thấp hơn.
2.3. Mối liên hệ với chất lượng lợi nhuận.
Ổn định lợi nhuận gắn liền với chất lượng lợi nhuận. Lợi nhuận chất lượng cao thường ít biến động. Nguồn gốc lợi nhuận chủ yếu từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Không phụ thuộc vào các giao dịch bất thường hoặc kế toán sáng tạo. Lợi nhuận ổn định phản ánh hiệu quả quản trị tốt. Quản trị rủi ro và quản trị lợi nhuận hiệu quả. Điều này củng cố niềm tin vào báo cáo tài chính. Phân tích báo cáo tài chính trở nên đáng tin cậy hơn.
III.
Chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD) có ảnh hưởng đáng kể đến tính ổn định của lợi nhuận doanh nghiệp. Các lý thuyết kế toán cung cấp khung phân tích cho mối quan hệ này. Lý thuyết thông tin hữu ích chỉ ra rằng BTD có thể làm giảm tính minh bạch và độ tin cậy của lợi nhuận kế toán. Điều này khiến lợi nhuận trở nên kém ổn định hơn trong mắt người sử dụng thông tin. Bên cạnh đó, hành vi quản trị lợi nhuận của doanh nghiệp, được giải thích bởi lý thuyết đại diện, cũng góp phần vào sự biến động này. Khi nhà quản lý sử dụng các chính sách kế toán linh hoạt để điều chỉnh lợi nhuận, BTD có thể trở thành công cụ làm 'mịn' hoặc 'bóp méo' lợi nhuận, ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định. Những hành vi này làm tăng biến động lợi nhuận, gây khó khăn cho việc dự báo và đánh giá hiệu suất thực sự của doanh nghiệp.
3.1. Lý thuyết thông tin hữu ích và BTD.
Lý thuyết thông tin hữu ích nhấn mạnh giá trị của thông tin kế toán. Thông tin kế toán giúp ra quyết định kinh tế. BTD làm giảm tính hữu ích của lợi nhuận kế toán. Chênh lệch này có thể che giấu thông tin thực. Nó tạo ra sự không chắc chắn về lợi nhuận. Lợi nhuận kế toán có thể bị điều chỉnh. Điều này làm cho lợi nhuận kém ổn định. Khó khăn cho việc dự báo lợi nhuận tương lai.
3.2. BTD và biến động lợi nhuận thực tế.
BTD có thể phản ánh sự biến động của lợi nhuận thực tế. Ví dụ, chu kỳ kinh doanh ảnh hưởng đến cả kế toán và thuế. Tuy nhiên, BTD cũng có thể làm tăng biến động lợi nhuận. Đặc biệt là khi các chính sách kế toán và thuế thay đổi. Các điều chỉnh mang tính chất tạm thời. Chúng tạo ra sự bất thường trong chuỗi lợi nhuận. Biến động lợi nhuận tăng lên. Khả năng dự báo lợi nhuận giảm.
3.3. Lý thuyết đại diện và hành vi quản trị.
Theo lý thuyết đại diện, nhà quản lý có động cơ riêng. Họ có thể sử dụng BTD để quản trị lợi nhuận. Mục tiêu là đạt được các mục tiêu cá nhân hoặc công ty. Ví dụ, làm mịn lợi nhuận để đáp ứng kỳ vọng thị trường. Hoặc trì hoãn ghi nhận chi phí để tăng lợi nhuận hiện tại. Những hành vi này tạo ra BTD không tự nhiên. BTD trở thành công cụ làm biến động lợi nhuận kế toán. Ổn định lợi nhuận bị ảnh hưởng tiêu cực. Kế toán sáng tạo là một hệ quả.
IV.
Sự chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD) phần lớn xuất phát từ các chính sách kế toán và chuẩn mực khác nhau. Chuẩn mực kế toán (VAS và IFRS) quy định cách ghi nhận và trình bày các khoản mục tài chính. Trong khi đó, luật thuế có các quy định riêng về tính toán thu nhập chịu thuế. Các khác biệt về phương pháp khấu hao, ghi nhận doanh thu, chi phí dự phòng, hay các giao dịch tài chính phức tạp đều tạo ra BTD. Doanh nghiệp có thể tận dụng sự linh hoạt trong lựa chọn chính sách kế toán để quản trị lợi nhuận. Điều này đôi khi dẫn đến 'kế toán sáng tạo'. Mục đích là đạt được các mục tiêu tài chính nhất định. Những lựa chọn này có thể làm tăng hoặc giảm BTD, ảnh hưởng đến bức tranh lợi nhuận công bố. Việc nắm rõ các nguyên nhân này là chìa khóa. Nó giúp đánh giá tính thực chất của lợi nhuận và tiềm năng biến động.
4.1. Ảnh hưởng của chuẩn mực kế toán VAS IFRS .
Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) có nhiều khác biệt. Những khác biệt này là nguồn gốc chính của BTD. Ví dụ, cách ghi nhận tài sản vô hình. Hoặc nguyên tắc xác định giá trị tài sản tài chính. IFRS thường mang tính nguyên tắc hơn. VAS thiên về quy tắc cụ thể. Việc chuyển đổi hoặc áp dụng đồng thời gây ra chênh lệch. Doanh nghiệp phải tuân thủ cả hai hệ thống.
4.2. Chính sách khấu hao và ghi nhận doanh thu.
Chính sách khấu hao tài sản cố định là điển hình. Kế toán có thể sử dụng phương pháp đường thẳng hoặc số dư giảm dần. Quy định thuế thường có mức trần hoặc phương pháp cụ thể. Điều này tạo ra BTD tạm thời. Ghi nhận doanh thu cũng có thể khác biệt. Kế toán dựa trên nguyên tắc dồn tích. Thuế có thể dựa trên cơ sở tiền mặt hoặc thời điểm cụ thể. Các lựa chọn chính sách kế toán ảnh hưởng lớn. Chúng quyết định số liệu lợi nhuận báo cáo.
4.3. Kế toán sáng tạo và quản trị lợi nhuận.
Doanh nghiệp có thể tận dụng sự linh hoạt của chính sách kế toán. Thực hiện kế toán sáng tạo. Mục đích là để điều chỉnh lợi nhuận. Điều chỉnh BTD theo hướng có lợi cho doanh nghiệp. Quản trị lợi nhuận qua các lựa chọn kế toán. Ví dụ, trì hoãn ghi nhận chi phí. Hoặc đẩy nhanh ghi nhận doanh thu. Những hành vi này làm tăng BTD. Đồng thời làm giảm tính ổn định của lợi nhuận thực chất. Ảnh hưởng xấu đến chất lượng lợi nhuận.
V.
Sự tồn tại và biến động của chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD) gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lợi nhuận và độ tin cậy của báo cáo tài chính. Khi BTD quá lớn hoặc không được giải thích rõ ràng, người đọc báo cáo có thể nghi ngờ về tính minh bạch. Điều này làm giảm khả năng phân tích báo cáo tài chính một cách hiệu quả. Nhà đầu tư, chủ nợ, và các bên liên quan khác sẽ khó đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động. Họ khó đưa ra các quyết định đầu tư hoặc cho vay. BTD còn có thể bóp méo hình ảnh về lợi nhuận kinh tế thực sự và dòng tiền tự do. Điều này ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực và định giá doanh nghiệp. Một môi trường có BTD không rõ ràng cản trở sự phát triển lành mạnh của thị trường vốn.
5.1. Giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính.
Chênh lệch lợi nhuận kế toán và thuế quá lớn làm giảm độ tin cậy. Các con số trên báo cáo tài chính trở nên khó hiểu. Người đọc có thể nghi ngờ tính khách quan. Nghi ngờ về mục đích điều chỉnh lợi nhuận. Điều này làm suy yếu niềm tin của thị trường. Niềm tin vào thông tin kế toán bị xói mòn.
5.2. Khó khăn trong phân tích báo cáo tài chính.
Các nhà phân tích đối mặt với thách thức. Phân tích báo cáo tài chính trở nên phức tạp. Việc đánh giá hiệu suất thực sự của doanh nghiệp khó khăn hơn. Phải điều chỉnh các yếu tố BTD để có cái nhìn chính xác. Điều này đòi hỏi chuyên môn sâu. Tốn nhiều thời gian và nguồn lực hơn. Việc so sánh giữa các doanh nghiệp cũng bị ảnh hưởng.
5.3. Tác động đến dòng tiền tự do và lợi nhuận kinh tế.
BTD ảnh hưởng đến dòng tiền tự do của doanh nghiệp. Thuế phải nộp được tính dựa trên thu nhập chịu thuế. Lợi nhuận kế toán không phản ánh chính xác khả năng tạo tiền. Lợi nhuận kinh tế có thể bị bóp méo. Các quyết định về phân bổ vốn không tối ưu. Ảnh hưởng đến giá trị thực của doanh nghiệp.
VI.
Để nâng cao tính ổn định của lợi nhuận và cải thiện chất lượng thông tin tài chính, cần có các giải pháp quản trị BTD hiệu quả. Minh bạch hóa chính sách kế toán là bước đầu tiên và quan trọng. Doanh nghiệp cần công bố rõ ràng về các khác biệt. Đồng thời, tăng cường vai trò của kiểm toán nội bộ và bên ngoài là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo tuân thủ chuẩn mực và phát hiện sớm các hành vi kế toán sáng tạo. Các cơ quan quản lý cũng cần liên tục cải thiện chuẩn mực kế toán. Hướng tới sự hài hòa giữa VAS và IFRS. Mục tiêu là giảm thiểu các yếu tố gây ra BTD không cần thiết. Thúc đẩy một môi trường báo cáo tài chính trung thực và đáng tin cậy. Điều này góp phần vào sự ổn định của thị trường và lợi ích của nhà đầu tư.
6.1. Minh bạch hóa chính sách kế toán.
Doanh nghiệp cần tăng cường minh bạch thông tin. Giải trình rõ ràng các chính sách kế toán. Cần công bố chi tiết về BTD. Phân tích cụ thể các yếu tố gây ra chênh lệch. Thông tin này giúp người dùng hiểu rõ hơn. Giảm sự mơ hồ trong báo cáo tài chính. Tăng cường niềm tin vào thông tin kế toán.
6.2. Nâng cao vai trò kiểm toán nội bộ.
Kiểm toán nội bộ đóng vai trò quan trọng. Đảm bảo tuân thủ chuẩn mực kế toán và quy định thuế. Phát hiện sớm các rủi ro liên quan đến BTD. Giảm thiểu hành vi kế toán sáng tạo. Kiểm toán nội bộ cần độc lập và khách quan. Đánh giá hiệu quả của các chính sách kế toán. Đề xuất cải tiến để nâng cao chất lượng báo cáo.
6.3. Cải thiện chuẩn mực và giám sát kế toán.
Các cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện chuẩn mực kế toán. Hướng tới sự hài hòa giữa VAS và IFRS. Giảm thiểu khác biệt không cần thiết. Tăng cường giám sát việc áp dụng chuẩn mực. Xử lý nghiêm các trường hợp lạm dụng chính sách. Mục tiêu là nâng cao chất lượng lợi nhuận. Đảm bảo tính ổn định và tin cậy của thông tin tài chính. Thúc đẩy môi trường kinh doanh lành mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (306 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ BẢO NHƯ ẢNH HƯỞNG CỦA CHÊNH LỆCH GIỮA LỢI NHUẬN KẾ TOÁN VÀ THU NHẬP CHỊU THUẾ ĐẾN TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA LỢI NHUẬN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ BẢO NHƯ ẢNH HƯỞNG CỦA CHÊNH LỆCH GIỮA LỢI NHUẬN KẾ TOÁN VÀ THU NHẬP CHỊU THUẾ ĐẾN TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA LỢI NHUẬN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS. MAI THỊ HOÀNG MINH TP. Hồ Chí Minh – Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ với đề tài “Ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các thông tin, số liệu và các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án được tôi tự phân tích một cách trung thực, khách quan và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến Quý thầycô trường Đại học Kinh tế Thành Phố Hồ Chí Minh nói chung và Quý thầy cô tại khoa Kế toán nói riêng đã truyền đạt những kiến thức quý báu về chuyên ngành cũng như phương pháp nghiên cứu và cung cấp các tài liệu cần thiết để tôi có đủ điều kiện hoàn thành luận án này. Ngoài ra, tôi xin cảm ơn quý thầy cô ở viện Sau đại học đã nhiệt tình hướng dẫn, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học và thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến PGS.
TS Mai Thị Hoàng Minh, người đã trực tiếp hướng dẫn tôi một cách tận tình, chu đáo, giúp tôi tích lũy thêm nhiều kiến thức và kỹ năng để tôi có thể hoàn thành luận án. Đồng thời, tôi xin được gửi lời cảm ơn đến đồng nghiệp cũng như các chuyên gia, quý doanh nghiệp đã cung cấp nhiều văn bản, quy định, chia sẽ nhiều kinh nghiệm thực tế, có những đóng góp quý báu để thực hiện đề tài. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn gia đình, người thân đã luôn đồng hành, chia sẽ và hỗ trợ tinh thần lẫn tài chính giúp tôi có thể hoàn thiện luận án như ngày hôm nay. Xin trân trọng cám ơn! Nghiên cứu sinh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xiii PHẦN GIỚI THIỆU. Sự cần thiết của đề tài.
Tình hình kinh tế VN trong thời gian qua. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu. Cấu trúc của luận án.8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC. Các nghiên cứu có liên quan.
Nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận. Các nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận. Các nghiên cứu về tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận. Nghiên cứu ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận.
Nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu trong nước. Ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận. Nghiên cứu nước ngoài.
Nghiên cứu trong nước. Kết quả đạt được từ các nghiên cứu trước. Khe hổng nghiên cứu.36 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.38 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Các khái niệm nghiên cứu.
Lợi nhuận kế toán. Thu nhập chịu thuế. Tính ổn định của lợi nhuận. Tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận.
Các thành phần trong lợi nhuận. Tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận. Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Các nguyên nhân gây ra BTD.
Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision usefulness theory). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory). Lý thuyết đại diện (Agency theory). Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive accounting theory).
Xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận. BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận. BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận.
Ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận. Bối cảnh tại VN.72 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.73 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận. Kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận. Phân nhóm các công ty dựa vào nguyên nhân gây BTD.
Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu.
Dữ liệu và mẫu quan sát. Dữ liệu bảng. Các bước phân tích dữ liệu.92 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.98 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thống kê mô tả.
Kiểm định sự tương quan và đa cộng tuyến. Ma trận tương quan đơn tuyến tính giữa các cặp biến Pearson. Kiểm định đa cộng tuyến trong mô hình. Kiểm định lựa chọn mô hình nghiên cứu.
Lựa chọn mô hình POLS và mô hình FEM. Lựa chọn mô hình POLS và mô hình REM. Lựa chọn mô hình FEM và mô hình REM. Hiện tượng phương sai thay đổi phần dư trên dữ liệu bảng.
Hiện tượng tự tương quan phần dư trên dữ liệu bảng. Phân tích kết quả hồi quy. Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận107 4. Kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận.
Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận. Thảo luận kết quả nghiên cứu.133 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.138 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC HÀM Ý QUẢN TRỊ. Những đóng góp của luận án. Đóng góp về mặt lý thuyết.
Đóng góp về mặt thực tiễn. Một số hàm ý quản trị. Đối với các nhà hoạch định chính sách. Đối với Kế toán trưởng và nhà quản lý.
Đối với nhà đầu tư. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo.152 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.1 TÀI LIỆU THAM KHẢO.30 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Book-tax difference (Dịch: Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán BTD và thu nhập chịu thuế) EM Earnings Management (Dịch: Điều chỉnh lợi nhuận) FEM Fixed Effect Model (Dịch: Mô hình tác động cố định) Large Negative Book-Tax Differences (Dịch: Chênh lệch LNBTD giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế có giá trị âm lớn) Large Positive Book-Tax Differences (Dịch: Chênh lệch giữa LPBTD lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế có giá trị dương lớn) Pooled Ordinary Least Squares (Dịch: Bình phương nhỏ nhất POLS cổ điển gộp) REM Random Effect Model (Dịch: Mô hình tác động ngẫu nhiên) TAXAVOIDER Tax Avoidance (Dịch: Tránh thuế) TIẾNG VIỆT BCTC Báo cáo tài chính HĐKD Hoạt động kinh doanh LN Lợi nhuận Thông tư 200 Thông tư số 200/2014/TT-BTC TNDN Thu nhập doanh nghiệp TS Tài sản VN Việt Nam viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Danh sách các biến sử dụng trong nghiên cứu. Bảng tóm tắt các mô hình và kì vọng.
Bảng tóm tắt mẫu. Thống kê mô tả các biến trong mô hình. Ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình. Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến.
Kiểm định lựa chọn mô hình POLS và mô hình FEM. Kết quả kiểm định lựa chọn POLS và mô hình REM. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình FEM và mô hình REM. Kết quả kiểm tra phương sai thay đổi.
Kết quả kiểm tra tự tương quan. Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận giai đoạn 2010-2014. Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận giai đoạn 2015-2019. Kiểm tra tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận 2010-2014 109 Bảng 4.
Kiểm tra tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận 2015-2019 109 Bảng 4. Kết quả kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận 111 Bảng 4. Kết quả kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận. Thống kê mô tả các biến trong mẫu LPBTD theo cách phân loại 1.
Hệ số tương quan giữa các khoản dồn tích điều chỉnh và thuế suất thực tế chênh lệch. Kết quả kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận theo cách phân loại 1. Kết quả kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận theo cách phân loại 1. Thống kê mô tả các biến trong mẫu LPBTD theo cách phân loại 2.
Kết quả kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận theo cách phân loại 2. Kết quả kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận theo cách phân loại 2. Tóm tắt kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.130 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 3.1: Quy trình nghiên cứu đề xuất.76 xi TÓM TẮT Tên đề tài: Ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Tóm tắt: Tính ổn định của lợi nhuận là tiêu chí quan trọng để phân tích đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp và là thông tin quan trọng đối với người sử dụng báo cáo tài chính. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh tính ổn định của lợi nhuận chịu ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD).
Tuy nhiên, đây vẫn là vấn đề khá mới mẻ tại những nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Bảo Như (2022). Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán đến ổn định lợi nhuận doanh nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-file-word-anh-huong-cua-chenh-lech-giua-loi-nhuan-ke-toan-va-thu-nhap-chiu-thue-den-tinh-on-dinh-cua-loi-nhuan-tai-cac-cong-ty-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán đến ổn định lợi nhuận doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ảnh hưởng của chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định lợi nhuận tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán đến ổn định lợi nhuận doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán đến ổn định lợi nhuận doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán đến ổn định lợi nhuận doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán đến ổn định lợi nhuận doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán đến ổn định lợi nhuận doanh nghiệp" có 306 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán đến ổn định lợi nhuận doanh nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.