Luận án tiến sĩ dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ thứ phát sau xuất huyết dưới nh
Luận án: Luận án tiến sĩ dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ thứ phát sau xuất huyết dưới nhện do vỡ phình mạch dựa vào lâm sàng và hình ảnh học. Xem tóm tắt và tả
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hồi sức cấp cứu và chống độc
- Tác giả:
- Phan Anh Phong
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ
Thiếu máu não cục bộ thứ phát (DCI) là biến chứng nghiêm trọng sau xuất huyết dưới nhện (SAH) do vỡ phình mạch. Biến chứng này gây tổn thương não vĩnh viễn, dẫn đến suy giảm chức năng thần kinh và tử vong. Tỷ lệ mắc DCI cao, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Việc nhận diện sớm DCI là cực kỳ quan trọng. Nó giúp can thiệp kịp thời, hạn chế di chứng nhồi máu não thứ phát. DCI làm tăng gánh nặng y tế, đòi hỏi chi phí điều trị lớn. Cải thiện tiên lượng bệnh nhân SAH phụ thuộc vào khả năng dự đoán và quản lý DCI.
1.1. Tác động của thiếu máu não cục bộ thứ phát
Thiếu máu não cục bộ thứ phát gây tổn thương não không hồi phục. Nó là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật sau xuất huyết dưới nhện. Bệnh nhân có thể mất chức năng vận động, ngôn ngữ, hoặc nhận thức. Tỷ lệ tử vong do DCI vẫn còn cao. DCI làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống. Chi phí chăm sóc y tế kéo dài tăng lên. Dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ giúp giảm các hậu quả này. Nhồi máu não thứ phát là mục tiêu chính cần ngăn chặn.
1.2. Nhu cầu dự đoán sớm nhồi máu não
Dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ cho phép can thiệp phòng ngừa. Nó giúp điều trị chủ động hơn. Phát hiện các yếu tố nguy cơ đột quỵ là bước đầu tiên. Chẩn đoán sớm giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng nhanh chóng. Điều này cải thiện kết cục bệnh nhân đáng kể. Hiện tại, khả năng dự đoán DCI còn hạn chế. Cần có các mô hình tiên lượng đột quỵ chính xác hơn. Việc này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên y tế. Nó cũng giảm thiểu các biến cố bất lợi.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu chính
Luận án tập trung vào phát triển phương pháp dự đoán sớm DCI. Mục tiêu là sử dụng các chỉ số lâm sàng và hình ảnh học. Nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố nguy cơ đột quỵ quan trọng. Một mô hình dự đoán chính xác sẽ được xây dựng. Mô hình này giúp đánh giá nguy cơ nhồi máu não thứ phát. Kết quả nghiên cứu cung cấp công cụ lâm sàng hữu ích. Nó hỗ trợ các quyết định điều trị tối ưu. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện tiên lượng và giảm tỷ lệ tử vong.
II.Cơ chế bệnh sinh thiếu máu não cục bộ thứ phát
Thiếu máu não cục bộ thứ phát sau xuất huyết dưới nhện có nhiều cơ chế phức tạp. DCI không chỉ là vấn đề co thắt mạch. Nó liên quan đến các phản ứng viêm toàn thân và cục bộ. Tổn thương não sớm do máu xuất huyết kích hoạt nhiều chuỗi phản ứng. Những phản ứng này dẫn đến rối loạn chức năng mạch máu. Chúng cũng gây độc thần kinh. Hiểu rõ các cơ chế này là nền tảng. Điều đó giúp phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả. Ngăn ngừa thiếu máu não cục bộ đòi hỏi tiếp cận đa phương thức.
2.1. Phân loại thiếu máu não cục bộ
Thiếu máu não cục bộ là tình trạng giảm lưu lượng máu đến một phần não. Nó gây tổn thương hoặc chết tế bào não. DCI là một dạng đặc biệt. Nó xảy ra sau xuất huyết dưới nhện. DCI không phải do tắc nghẽn mạch máu lớn cấp tính. Thay vào đó, nó liên quan đến nhiều cơ chế phức tạp. Các cơ chế này bao gồm co thắt mạch, viêm nhiễm và độc tính thần kinh. DCI có thể biểu hiện dưới dạng nhồi máu não thứ phát. Việc phân biệt các loại thiếu máu cục bộ rất quan trọng. Điều này giúp định hướng điều trị phù hợp.
2.2. Co thắt mạch não và thiếu máu cục bộ
Co thắt mạch não là nguyên nhân chính của DCI. Sau SAH, máu trong khoang dưới nhện giải phóng các chất gây co mạch. Những chất này làm hẹp lòng mạch máu não. Lưu lượng máu giảm đáng kể. Điều này dẫn đến thiếu oxy và dinh dưỡng cho mô não. Mức độ co thắt mạch có thể khác nhau. Nó ảnh hưởng đến các vùng não khác nhau. Co thắt mạch thường xuất hiện vài ngày sau SAH. Việc theo dõi sát sao dấu hiệu co thắt là cần thiết. Nó giúp dự đoán sớm thiếu máu não.
2.3. Các cơ chế liên quan khác
Ngoài co thắt mạch, nhiều yếu tố góp phần vào DCI. Tổn thương não sớm do vỡ phình mạch kích hoạt phản ứng viêm. Các yếu tố viêm nhiễm gây ra rối loạn chức năng hàng rào máu não. Điều này làm tăng tính thấm thành mạch. Vi huyết khối hình thành trong các mạch máu nhỏ. Chúng gây tắc nghẽn cục bộ. Sự ức chế vỏ não lan tỏa cũng ảnh hưởng đến chức năng não. Rối loạn tuần hoàn bàng hệ cũng có vai trò quan trọng. Hiểu rõ các cơ chế này giúp phát triển liệu pháp mới. Đây là những yếu tố nguy cơ đột quỵ tiềm ẩn.
III.Yếu tố nguy cơ Chẩn đoán thiếu máu não cục bộ
Việc xác định các yếu tố nguy cơ và phương pháp chẩn đoán là trọng tâm. Các yếu tố lâm sàng, dấu ấn sinh học đột quỵ, và các kỹ thuật đánh giá tưới máu não đóng vai trò quan trọng. Kết hợp chúng tạo nên một bức tranh tổng thể về nguy cơ DCI. Điều này giúp xây dựng mô hình tiên lượng đột quỵ chính xác hơn. Chẩn đoán hình ảnh não là một phần không thể thiếu. Nó hỗ trợ phát hiện sớm các dấu hiệu thiếu máu. Quản lý bệnh lý mạch máu não hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp này.
3.1. Các yếu tố lâm sàng dự đoán đột quỵ
Nhiều yếu tố lâm sàng liên quan đến nguy cơ DCI. Mức độ nặng của xuất huyết dưới nhện ban đầu là một chỉ số. Thang điểm WFNS và GCS phản ánh tình trạng bệnh nhân. Sốt, tăng đường huyết cũng là các yếu tố nguy cơ đột quỵ. Biến động huyết áp cũng cần được theo dõi. Thời gian từ khi vỡ phình mạch đến khi điều trị cũng ảnh hưởng. Các thay đổi về ý thức hoặc thần kinh khu trú cần được đánh giá. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu này giúp cảnh báo DCI.
3.2. Dấu ấn sinh học trong tiên lượng đột quỵ
Các dấu ấn sinh học có tiềm năng lớn. Chúng có thể giúp dự đoán sớm thiếu máu não. Nồng độ các cytokine viêm trong dịch não tủy hoặc máu. Các protein liên quan đến tổn thương mạch máu hoặc thần kinh. Các chỉ số này phản ánh mức độ phản ứng viêm hệ thống. Chúng cũng chỉ ra mức độ tổn thương não. Việc nghiên cứu thêm các dấu ấn sinh học đột quỵ mới là cần thiết. Chúng giúp xây dựng mô hình tiên lượng đột quỵ chính xác hơn. Kết hợp với lâm sàng, chúng tăng cường khả năng dự đoán.
3.3. Phương pháp đánh giá thiếu máu não
Đánh giá thiếu máu não bao gồm nhiều phương pháp. Theo dõi lâm sàng liên tục là cơ bản. Điện não đồ liên tục giúp phát hiện các thay đổi hoạt động điện não. Doppler xuyên sọ đánh giá tốc độ dòng chảy mạch máu. Nó giúp phát hiện co thắt mạch. Theo dõi áp lực riêng phần và độ bão hòa oxy trong nhu mô não trực tiếp. Các phương pháp này cung cấp thông tin quý giá. Chúng hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh não. Việc kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện.
IV.Vai trò hình ảnh học trong chẩn đoán sớm đột quỵ
Chẩn đoán hình ảnh não đóng vai trò trung tâm trong dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ. Các kỹ thuật như CT và MRI cung cấp thông tin chi tiết. Chúng giúp đánh giá mức độ xuất huyết, tình trạng tưới máu não và phát hiện sớm nhồi máu não thứ phát. Doppler xuyên sọ là công cụ hữu ích để theo dõi co thắt mạch. Sự kết hợp các phương pháp này nâng cao khả năng phát hiện DCI. Nó hỗ trợ các quyết định can thiệp kịp thời. Nâng cao kỹ năng đọc và diễn giải hình ảnh là cần thiết.
4.1. Chụp cắt lớp vi tính não CT
Chụp CT sọ não là công cụ chẩn đoán hình ảnh não ban đầu. Nó đánh giá mức độ xuất huyết dưới nhện. CT cũng phát hiện các biến chứng sớm. Bao gồm tràn dịch não, tụ máu nội sọ. CT perfusion đánh giá tưới máu não. Nó xác định vùng não bị thiếu máu. Các thang điểm CT như Fisher hoặc Modified Fisher phân loại SAH. Chúng có liên quan đến nguy cơ co thắt mạch. CT angiography giúp đánh giá phình mạch. Nó cũng phát hiện co thắt mạch lớn.
4.2. Cộng hưởng từ não MRI
MRI cung cấp hình ảnh chi tiết hơn CT. MRI DWI (Diffusion-Weighted Imaging) phát hiện nhồi máu não thứ phát rất sớm. Nó có thể phát hiện tổn thương chỉ trong vài phút đến giờ. MRI PWI (Perfusion-Weighted Imaging) đánh giá tưới máu não. Nó xác định vùng nguy cơ thiếu máu. MRI cũng có thể phát hiện các vi xuất huyết. MRI có vai trò quan trọng trong việc theo dõi bệnh nhân. Nó giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp dự đoán sớm thiếu máu não.
4.3. Doppler xuyên sọ
Doppler xuyên sọ (TCD) là phương pháp không xâm lấn. Nó đánh giá tốc độ dòng chảy trong các động mạch não lớn. Tăng tốc độ dòng chảy gợi ý co thắt mạch. TCD có thể thực hiện tại giường bệnh. Nó cho phép theo dõi liên tục tình trạng mạch máu. TCD giúp theo dõi diễn biến co thắt mạch. Nó định hướng các biện pháp can thiệp. Đây là công cụ hữu ích trong việc dự đoán sớm thiếu máu não. Nó bổ trợ cho các phương pháp chẩn đoán hình ảnh não khác.
V.Mô hình tiên lượng thiếu máu não cục bộ hiệu quả
Việc phát triển một mô hình tiên lượng đột quỵ đáng tin cậy là mục tiêu chính. Mô hình này kết hợp nhiều yếu tố nguy cơ đột quỵ. Từ dữ liệu lâm sàng đến kết quả chẩn đoán hình ảnh não. Ứng dụng học máy trong y tế có thể nâng cao độ chính xác của mô hình. Mô hình hiệu quả giúp phân loại bệnh nhân nguy cơ cao. Nó cho phép can thiệp sớm và cá nhân hóa. Điều này cải thiện đáng kể kết cục cho bệnh nhân bị thiếu máu não cục bộ. Mô hình sẽ là công cụ quý giá cho các bác sĩ lâm sàng.
5.1. Xây dựng mô hình dự đoán
Luận án tập trung xây dựng mô hình dự đoán DCI. Mô hình kết hợp dữ liệu lâm sàng và hình ảnh học. Các yếu tố như mức độ xuất huyết dưới nhện, tình trạng thần kinh ban đầu, và các chỉ số hình ảnh được đưa vào. Sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến để phân tích dữ liệu. Mục tiêu là xác định các biến số độc lập dự đoán DCI. Mô hình cần có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó phải dễ áp dụng trong thực hành lâm sàng. Điều này giúp dự đoán sớm thiếu máu não.
5.2. Ứng dụng học máy trong y tế
Học máy trong y tế có tiềm năng lớn. Nó giúp cải thiện mô hình tiên lượng đột quỵ. Các thuật toán học máy có thể phát hiện các mối quan hệ phức tạp. Chúng xử lý lượng lớn dữ liệu. Các mô hình này có thể đưa ra dự đoán chính xác hơn. Chúng giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Điều này cho phép can thiệp sớm hơn. Học máy cũng có thể tối ưu hóa việc sử dụng các dấu ấn sinh học đột quỵ. Nó góp phần vào y học cá thể hóa. Giúp tối ưu hóa việc quản lý bệnh lý mạch máu não.
5.3. Tiềm năng cải thiện tiên lượng
Một mô hình dự đoán DCI hiệu quả mang lại nhiều lợi ích. Nó cho phép phân loại bệnh nhân theo nguy cơ. Bệnh nhân nguy cơ cao có thể được theo dõi sát hơn. Họ nhận được can thiệp phòng ngừa sớm. Điều này giảm tỷ lệ nhồi máu não thứ phát. Nó cũng cải thiện kết cục chức năng. Mô hình giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế. Nó định hướng các nghiên cứu can thiệp trong tương lai. Tiềm năng giảm gánh nặng bệnh tật là rất lớn. Hỗ trợ tốt hơn cho bệnh nhân thiếu máu não cục bộ.
VI.Kết quả nghiên cứu Ý nghĩa lâm sàng dự đoán sớm
Luận án cung cấp các phát hiện quan trọng về dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ. Các kết quả có ý nghĩa lớn đối với thực hành lâm sàng. Nó giúp cải thiện quản lý bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ. Những thông tin này định hình các hướng nghiên cứu tiếp theo. Chúng thúc đẩy sự phát triển của y học dự phòng và điều trị. Việc áp dụng mô hình tiên lượng đột quỵ giúp giảm thiểu biến chứng. Nó cũng nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân bệnh lý mạch máu não. Luận án góp phần vào kho tàng kiến thức y học.
6.1. Phát hiện chính từ luận án
Luận án đã xác định được các yếu tố dự báo DCI. Các yếu tố này bao gồm mức độ xuất huyết dưới nhện theo thang điểm Fisher. Tình trạng tri giác ban đầu của bệnh nhân cũng quan trọng. Các dấu hiệu trên CT perfusion đã được chứng minh có giá trị. Mô hình dự đoán được xây dựng có độ chính xác cao. Nó giúp phân loại bệnh nhân nguy cơ. Phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ các chiến lược quản lý bệnh nhân sau SAH. Đây là bước tiến quan trọng trong dự đoán sớm thiếu máu não.
6.2. Cải thiện quản lý bệnh nhân đột quỵ
Các kết quả của luận án có ý nghĩa lâm sàng sâu rộng. Nó cung cấp công cụ dự đoán DCI. Công cụ này giúp nhân viên y tế nhận biết sớm nguy cơ. Các biện pháp phòng ngừa và điều trị có thể được áp dụng kịp thời. Quản lý bệnh nhân thiếu máu não cục bộ hiệu quả hơn. Tỷ lệ biến chứng giảm. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được nâng cao. Luận án góp phần vào hướng dẫn điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ. Nó cũng giảm gánh nặng từ nhồi máu não thứ phát.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển. Cần đánh giá thêm các dấu ấn sinh học đột quỵ. Ứng dụng học máy trong y tế để tinh chỉnh mô hình. Nghiên cứu đa trung tâm để xác nhận tính khả thi của mô hình. Điều này giúp mô hình được áp dụng rộng rãi. Khám phá các phương pháp điều trị mới dựa trên cơ chế DCI. Luận án này là nền tảng quan trọng. Nó thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về bệnh lý mạch máu não. Mục tiêu cuối cùng là hoàn thiện khả năng dự đoán sớm thiếu máu não.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHAN ANH PHONG Dù ®o¸n sím thiÕu m¸u n·o côc bé thø ph¸t sau xuÊt huyÕt díi nhÖn do vì ph×nh m¹ch dùa vµo l©m sµng vµ h×nh ¶nh häc LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ========= PHAN ANH PHONG Dù ®o¸n sím thiÕu m¸u n·o côc bé thø ph¸t sau xuÊt huyÕt díi nhÖn do vì ph×nh m¹ch dùa vµo l©m sµng vµ h×nh ¶nh häc Chuyên ngành : Hồi sức cấp cứu và chống độc Mã số : 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đạt Anh 2. Vũ Đăng Lưu HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để thực hiện luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của rất nhiều các thầy, các cô cùng với nhiều cá nhân và tập thể khác. Nhân dịp hoàn thành công trình này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tất cả các thầy, các cô, các đồng nghiệp, gia đình và bạn bè đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn: - Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học trường Đại học Y Hà Nội và Ban giám đốc Sở Y tế Hà Nam, Bệnh viện đa khoa tỉnh Hà Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Tập thể các thầy, các cô trong Bộ môn Hồi sức cấp cứu Trường Đại học Y Hà Nội đã tận tình chỉ bảo, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. - Các nhà khoa học trong Hội đồng cấp cơ sở và các Giáo sư phản biện kín đã có những ý kiến vô cùng quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Nguyễn Đạt Anh, PGS. Vũ Đăng Lưu, những người thầy đã tận tình ủng hộ, động viên, và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn: - Tập thể các cán bộ nhân viên Khoa Cấp cứu, Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện Bạch Mai đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới các bệnh nhân điều trị tại Khoa Cấp cứu, Bệnh viện Bạch Mai đã tham gia vào đề tài nghiên cứu và giúp tôi hoàn thành luận án này.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới những người thân trong gia đình: bố, mẹ, các anh chị em, vợ, con và bạn bè đã chịu nhiều thiệt thòi nhưng luôn khích lệ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin ghi nhận những tình cảm và công lao ấy. Hà Nội, ngày 18 tháng 02 năm 2019 Phan Anh Phong LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phan Anh Phong, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và chống độc, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.
Nguyễn Đạt Anh và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 18 tháng 02 năm 2019 Người viết cam đoan Phan Anh Phong LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT APACHE II : Acute Physiology and Chronic Health Evaluation II – Thang điểm phân loại mức độ nặng bệnh nhân Cấp cứu DCI : Delayed cerebral ischemia – Thiếu máu não cục bộ thứ phát GCS : Glasgow Coma Scale – Thang điểm hôn mê Glasgow GOS : Glasgow Outcome Scale – Phân loại quả điều trị theo thang điểm Glasgow NIHSS : National Institutes of Health Stroke Scale - Thang điểm đánh giá đột quỵ của Học viện sức khỏe quốc gia Hoa Kỳ XHDN : Xuất huyết dưới nhện do vỡ phình mạch WFNS : World Federation of Neurosurgical Societies – Liên đoàn các nhà phẫu thuật thần kinh thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Vài nét đại cương về thiếu máu não cục bộ thứ phát sau xuất huyết dưới nhện do vỡ phình mạch. Một số cơ chế gây DCI sau xuất huyết dưới nhện do vỡ phình mạch.
Tổn thương não sớm do vỡ phình mạch và DCI. Co thắt mạch não và DCI. Ức chế vỏ não lan tỏa và DCI. Vi huyết khối và DCI.
Tuần hoàn bàng hệ. Chụp cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ sọ não thường quy. Doppler xuyên sọ. Đánh giá tưới máu não.
Điện não đồ liên tục. Theo dõi áp lực riêng phần và độ bão hòa oxy trong nhu mô não. Nghiên cứu một số yếu tố dự đoán sớm DCI. Trên thế giới.
Tại Việt Nam. 36 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. 38 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế và quy trình nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu.
Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 49 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của các bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh trong 72 giờ đầu. Phân tích giá trị dự báo biến chứng DCI của một số đặc điểm lâm sàng hình ảnh trong 72 giờ đầu. Giá trị dự báo biến chứng DCI của một số yếu tố nguy cơ khi phân tích độc lập.
Giá trị dự báo biến chứng DCI của một số yếu tố nguy cơ trong mô hình hồi quy Logistic. Xác định giá trị của mô hình dự đoán sớm xây dựng dựa trên các yếu tố nguy cơ. 69 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu.
Tuổi bệnh nhân nghiên cứu. Tiền sử bệnh tật. 78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh trong 72 giờ đầu.
Đặc điểm lâm sàng trong 72 giờ đầu. Một số đặc điểm hình ảnh học trong 72 giờ. Kết quả can thiệp, theo dõi, điều trị. Giá trị dự báo biến chứng DCI của một số đặc điểm lâm sàng hình ảnh trong 72 giờ đầu.
Giá trị dự báo biến chứng DCI của các biến khi phân tích độc lập. Giá trị dự báo biến chứng DCI của một số yếu tố nguy cơ trong mô hình hồi quy Logistic. Giá trị mô hình dự đoán biến chứng DCI xây dựng dựa trên các yếu tố nguy cơ. Những hạn chế của đề tài.
112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân loại mức độ co thắt mạch não dựa vào Doppler xuyên sọ. Thang điểm hôn mê Glasgow. Thang điểm đánh giá mức độ nặng của bệnh nhân APACHE II.
Mức độ thương tổn thần kinh đánh giá theo WFNS. Thang điểm Fisher. Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm tiền sử bệnh.
Các triệu chứng khởi phát. Mức độ rối loạn ý thức theo thang điểm Glasgow lúc nhập viện. Một số dấu hiệu sinh tồn lúc nhập viện. Huyết áp tâm thu lúc nhập viện.
Các triệu chứng thần kinh. Mức độ nặng trên lâm sàng theo thang điểm APACHE II. Mức độ thương tổn thần kinh theo phân loại của WFNS. Đặc điểm hình ảnh chụp cắt lớp vi tính sọ não lúc nhập viện.
Phân loại mức độ xuất huyết dưới nhện theo thang điểm Fisher. Đặc điểm hình ảnh chụp mạch não. Vị trí túi phình. Kích thước túi phình.
Kết quả điều trị can thiệp nội mạch. Các biến chứng phát hiện trong quá trình theo dõi, điều trị. Biểu hiện lâm sàng bệnh nhân khi xuất hiện biến chứng. Kết cục điều trị đánh giá ở thời điểm ra viện.
Giá trị dự báo của yếu tố tuổi. 63 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giá trị dự báo của yếu tố ngất khi khởi phát. Giá trị dự báo của yếu tố điểm hôn mê GCS lúc nhập viện.
Giá trị dự báo của yếu tố liệt nửa người. Giá trị dự báo của yếu tố phân loại theo WFNS≥3. Giá trị dự báo của yếu tố điểm APACHE II >9. Giá trị dự báo của yếu tố chảy máu vào não thất.
Giá trị dự báo của yếu tố điểm Fisher ≥3. Giá trị dự báo của yếu tố điểm kích thước túi phình ≥5mm. Phân tích hồi quy Logistic với biến phụ thuộc là xuất hiện biến chứng DCI. Các điểm cắt của mô hình 1.
Các điểm cắt mô hình 2. Giá trị mô hình dự đoán sớm biến chứng DCI của de Rooij khi áp dụng trên bệnh nhân nghiên cứu của chúng tôi. Giá trị mô hình dự đoán khả năng không xuất hiện biến chứng DCI của Crobddu E khi áp dụng trên bệnh nhân nghiên cứu của chúng tôi. 106 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Đặc điểm hình ảnh chảy máu não thất. Đặc điểm hình ảnh các bệnh nhân xuất hiện biến chứng.
Mô tả đường cong ROC của mô hình 1. Mô tả đường cong ROC của mô hình 2. So sánh diện tích dưới đường cong ROC của hai mô hình. 75 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.
Cơ chế gây DCI, tổn thương não và tiên lượng tồi ở bệnh nhân xuất huyết dưới nhện do vỡ phình mạch. Cơ chế tổn thương não sớm. Cơ chế tổn thương não sớm và rối loạn điều hòa lưu lượng máu não sau xuất huyết dưới nhện do vỡ phình mạch. Tổn thương của các tế bào nội mạch trên động vật xuất huyết dưới nhện so với nhóm chứng được tiêm nước muối sinh lý vào khoang dưới nhện.
Tổn thương của các tế bào nội mạch sau xuất huyết dưới nhện. Chết tế bào theo chương trình qua con đường nội sinh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Anh Phong (2019). Luận án tiến sĩ dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ thứ phát sa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-du-doan-som-thieu-mau-nao-cuc-bo-thu-phat-sau-xuat-huyet-duoi-nhen-do-vo-phinh-mach-dua-vao-lam-sang-va-hinh-anh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ thứ phát sa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ thứ phát sau xuất huyết dưới nhện do vỡ phình mạch dựa vào lâm sàng và hình ảnh học. Xem tóm tắt và tả
Luận án "Luận án tiến sĩ dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ thứ phát sa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ thứ phát sa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ thứ phát sa" thuộc chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và chống độc. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ thứ phát sa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ thứ phát sa" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dự đoán sớm thiếu máu não cục bộ thứ phát sa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.