Luận án tiến sĩ đổi mới quản lý thuế trong điều kiện hội nhập kinh tế ở việt nam

Luận án tiến sĩ: Đổi mới quản lý thuế, đề xuất giải pháp hiệu quả trong hội nhập kinh tế quốc tế, nhằm tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cấp bách đổi mới quản lý thuế Việt Nam trong hội nhập
Số trang:
168 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cấp bách đổi mới quản lý thuế Việt Nam trong hội nhập

Việt Nam đang tích cực tham gia hội nhập kinh tế quốc tế. Đây là yêu cầu khách quan và xu hướng phát triển tất yếu. Quá trình hội nhập đòi hỏi đổi mới mạnh mẽ cơ chế quản lý kinh tế. Mục tiêu là phát huy tối đa các nguồn lực, thúc đẩy phát triển kinh tế đất nước. Thuế là một công cụ quản lý kinh tế vĩ mô then chốt. Công cụ này cần được hoàn thiện không ngừng. Việc mở cửa thị trường, hội nhập sâu rộng mang lại nhiều thuận lợi. Tuy nhiên, cũng đặt ra không ít thách thức. Quản lý thuế là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Nhiều công trình nghiên cứu trước đây đã phân tích thuế. Chúng thường tập trung vào chính sách thuế và tác động của nó. Một số đề tài đã đề cập quản lý thuế nhưng chưa chuyên sâu. Các nghiên cứu đó chủ yếu khái quát nội dung cơ bản, xây dựng luật thuế, tổ chức bộ máy. Chưa có nhiều công trình đi sâu vào đổi mới quản lý thuế. Đặc biệt là trong điều kiện hội nhập kinh tế hiện nay. Luận án này nhằm làm sáng tỏ các vấn đề đó. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về đổi mới quản lý thuế.

1.1. Yêu cầu khách quan từ hội nhập kinh tế

Hội nhập kinh tế quốc tế là một định hướng chiến lược. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Yêu cầu này đòi hỏi sự điều chỉnh từ hệ thống chính sách. Đặc biệt là các chính sách kinh tế vĩ mô. Quản lý thuế phải thích nghi với môi trường mới. Nó cần trở nên hiệu quả và minh bạch hơn. Để giải phóng tiềm năng tăng trưởng, chính sách thuế đóng vai trò quan trọng. Cải cách thuế liên tục là điều kiện tiên quyết.

1.2. Thách thức lớn trong quản lý thuế hiện đại

Bên cạnh cơ hội, hội nhập cũng mang đến thách thức. Quản lý thuế đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp. Các giao dịch xuyên biên giới tăng nhanh. Hiện tượng chuyển giá, trốn thuế gia tăng. Yêu cầu về tính công bằng, minh bạch cao hơn. Các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu vào giải pháp toàn diện. Khoảng trống này cần được lấp đầy. Nhu cầu hiện đại hóa quản lý thuế là rất cấp thiết. Chính sách thuế cần linh hoạt, hiệu quả. Hệ thống thuế cần đảm bảo phù hợp với chuẩn mực quốc tế.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu về quản lý thuế

Nhiều nghiên cứu đã phân tích về thuế. Tuy nhiên, trọng tâm thường là chính sách thuế. Các công trình ít đề cập sâu đến quản lý thuế. Đặc biệt là trong bối cảnh đổi mới và hội nhập kinh tế. Một số nghiên cứu khoa học đã chạm đến quản lý thuế. Chúng tập trung vào việc hoàn thiện luật pháp về thuế. Tổ chức bộ máy quản lý thuế cũng được xem xét. Tuy nhiên, khía cạnh đổi mới toàn diện còn thiếu. Luận án này nhằm làm rõ các vấn đề còn bỏ ngỏ. Nó cung cấp cơ sở lý luận, thực tiễn vững chắc.

II.Mục tiêu nghiên cứu phạm vi và ý nghĩa khoa học luận án

Luận án tiếp cận quản lý thuế theo hệ thống. Không chỉ hướng đến số thu thuế đơn thuần. Luận án tập trung vào các tác động rộng hơn. Nó tạo ra những thay đổi trong môi trường kinh tế - xã hội. Đáp ứng mong muốn cải thiện từ công dân và doanh nghiệp. Mục đích chính là hệ thống hóa lý luận về quản lý thuế. Đặc biệt là trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Phân tích thực trạng quản lý thuế ở Việt Nam. Đánh giá từ nhiều góc độ: tổ chức bộ máy, cơ chế quản lý, quy trình hành thu. Luận án xem xét thực hiện quản lý thuế trong môi trường cụ thể. Dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế. Luận án đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể. Nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế trong ngắn hạn và dài hạn. Đối tượng nghiên cứu là các quan hệ quản lý trong hoạt động thu, nộp thuế. Các quan hệ này được nhìn nhận dưới hai góc độ. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quan hệ giữa cơ quan thuế và người nộp thuế. Chỉ nghiên cứu quản lý thuế nội địa, không bao gồm thuế hải quan. Thời gian nghiên cứu từ 1999 đến nay, với một số nội dung mở rộng đến 1990.

2.1. Mục đích nghiên cứu toàn diện về quản lý thuế

Mục tiêu chính là xây dựng khung lý luận. Hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về quản lý thuế. Đặt quản lý thuế vào bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Tìm ra các yêu cầu mới đối với quản lý thuế hiệu quả. Luận án cũng phân tích sâu sắc thực trạng quản lý thuế. Đánh giá thành tựu và hạn chế từ góc độ tổ chức, cơ chế. Các quy trình hành thu cũng được xem xét kỹ lưỡng. Cuối cùng, luận án đề xuất các giải pháp. Các giải pháp này nhằm cải cách thuế toàn diện. Mục đích là nâng cao hiệu quả quản lý.

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu chuyên sâu

Đối tượng nghiên cứu là các quan hệ quản lý. Các quan hệ này phát sinh trong hoạt động thu, nộp thuế. Chúng bao gồm quan hệ giữa Nhà nước và xã hội. Dựa trên quyền lực đặc biệt của Nhà nước. Đồng thời, là quan hệ quản lý hành chính trong một tổ chức công. Nhằm cung cấp dịch vụ công đáp ứng xã hội. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thuế nội địa. Quan hệ giữa cơ quan thuế và các đối tượng nộp thuế là trọng tâm. Luận án không đi sâu vào thuế của cơ quan Hải quan. Cũng không xem xét quan hệ với các cơ quan khác. Thời gian nghiên cứu chính từ 1999 đến nay.

2.3. Ý nghĩa khoa học trong hệ thống hóa lý luận

Luận án hệ thống hóa lý luận quản lý thuế. Đặc biệt, nó đưa ra khái niệm mới về quản lý thuế. Luận giải bản chất, đặc điểm và mục tiêu của nó. Tiếp cận theo cách nhìn hệ thống, toàn diện. Luận án cũng chỉ ra những vấn đề mới. Các vấn đề này đặt ra cho quản lý thuế trong hội nhập. Các phân tích này là cơ sở khoa học vững chắc. Chúng giúp đánh giá đúng thực trạng quản lý thuế. Góp phần vào công cuộc cải cách thuế tại Việt Nam. Đồng thời, là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu.

III.Lý luận về quản lý thuế hiện đại hội nhập kinh tế

Luận án hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về quản lý thuế. Khái niệm này được đặt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Quản lý thuế không chỉ là hoạt động thu ngân sách. Nó là một quá trình quản lý phức tạp. Bao gồm việc xây dựng, thực thi chính sách thuế. Nó còn bao gồm việc giám sát, hỗ trợ người nộp thuế. Bản chất của quản lý thuế được làm rõ. Nó vừa thể hiện quyền lực nhà nước, vừa cung cấp dịch vụ công. Đặc điểm của quản lý thuế thay đổi. Đặc biệt khi có sự gia tăng thương mại quốc tế. Mục tiêu không chỉ là nguồn thu. Mà còn là thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra yêu cầu mới. Quản lý thuế cần hiện đại hóa liên tục. Hệ thống thuế phải đơn giản, dễ hiểu, dễ tuân thủ. Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý thuế là cần thiết. Đặc biệt là chuyển đổi số ngành thuế. Phát triển thuế điện tử là ưu tiên hàng đầu. Cơ quan thuế cần cải thiện dịch vụ. Nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế.

3.1. Khái niệm và bản chất của quản lý thuế hệ thống

Luận án đề xuất một khái niệm quản lý thuế mới. Nó nhấn mạnh cách tiếp cận hệ thống, toàn diện. Quản lý thuế là tập hợp các hoạt động. Các hoạt động này nhằm đảm bảo thực thi luật pháp về thuế. Đồng thời, nó phục vụ người nộp thuế, tạo thuận lợi. Bản chất quản lý thuế thể hiện quyền lực đặc biệt của Nhà nước. Tuy nhiên, nó cũng mang tính chất dịch vụ công. Mục tiêu là tạo ra môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch. Khái niệm này làm rõ vai trò đa chiều của quản lý thuế.

3.2. Đặc điểm mục tiêu quản lý thuế trong hội nhập

Quản lý thuế có nhiều đặc điểm nổi bật. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Các giao dịch thương mại quốc tế gia tăng. Yêu cầu về sự hài hòa, tương thích chính sách cao. Mục tiêu quản lý thuế không chỉ là đảm bảo nguồn thu. Nó còn bao gồm việc tạo thuận lợi cho doanh nghiệp. Thúc đẩy thương mại quốc tế phát triển lành mạnh. Đảm bảo tuân thủ các cam kết quốc tế. Cần có sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao. Hiện đại hóa quản lý thuế là yếu tố then chốt.

3.3. Yêu cầu mới đối với quản lý thuế hiệu quả

Hội nhập kinh tế đặt ra nhiều yêu cầu mới. Quản lý thuế phải liên tục đổi mới, hiện đại hóa. Hệ thống thuế cần được đơn giản hóa. Các quy trình hành thu phải minh bạch, hiệu quả. Ứng dụng công nghệ trong quản lý thuế là bắt buộc. Chuyển đổi số ngành thuế là xu hướng tất yếu. Phát triển các dịch vụ thuế điện tử giúp giảm gánh nặng. Cơ quan thuế cần nâng cao năng lực. Cung cấp dịch vụ tốt hơn cho người nộp thuế. Đây là những yếu tố cốt lõi để quản lý thuế hiệu quả.

IV.Thực trạng quản lý thuế tại Việt Nam các thách thức

Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong quản lý thuế. Giai đoạn từ 1999 đến nay chứng kiến nhiều cải cách quan trọng. Hệ thống luật pháp về thuế được hoàn thiện đáng kể. Tổ chức bộ máy quản lý thuế được củng cố. Các quy trình hành thu ngày càng minh bạch và hiệu quả hơn. Ứng dụng công nghệ thông tin được đẩy mạnh. Thuế điện tử dần trở thành công cụ phổ biến. Các dịch vụ hỗ trợ người nộp thuế được cải thiện. Những thành tựu này góp phần quan trọng vào việc tăng thu ngân sách nhà nước. Chúng cũng tạo ra môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi. Tuy nhiên, bên cạnh thành tựu, vẫn còn nhiều hạn chế. Công tác quản lý thuế còn một số bất cập. Cơ chế quản lý chưa thực sự linh hoạt. Quy trình hành thu đôi khi còn phức tạp. Việc áp dụng công nghệ chưa đồng bộ. Năng lực cán bộ thuế cần tiếp tục được nâng cao. Vấn đề trốn thuế, gian lận vẫn là thách thức lớn. Quản lý thuế đối với các mô hình kinh doanh mới còn khó khăn. Hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra nhiều thách thức mới. Quản lý thuế phải đối mặt với dòng vốn xuyên biên giới, các mô hình kinh doanh đa quốc gia phức tạp. Áp lực tuân thủ các chuẩn mực quốc tế ngày càng cao.

4.1. Phân tích thành tựu cải cách quản lý thuế

Việt Nam đã có những bước tiến lớn. Các hoạt động cải cách thuế được thực hiện mạnh mẽ. Hệ thống luật pháp về thuế ngày càng hoàn thiện. Thủ tục hành chính thuế được đơn giản hóa. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thuế. Đặc biệt là phát triển thuế điện tử. Các dịch vụ cho người nộp thuế được cải thiện đáng kể. Nâng cao tính minh bạch và công bằng. Những thành tựu này góp phần tăng cường thu ngân sách. Nó cũng hỗ trợ phát triển kinh tế xã hội.

4.2. Hạn chế và vấn đề tồn đọng trong thực tiễn

Mặc dù có nhiều thành tựu, các hạn chế vẫn tồn tại. Cơ chế quản lý thuế đôi khi còn cứng nhắc. Quy trình hành thu chưa hoàn toàn tối ưu. Năng lực cán bộ thuế cần tiếp tục được nâng cao. Việc chống trốn thuế, gian lận vẫn gặp khó khăn. Đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế số. Hệ thống thuế còn có những điểm chưa phù hợp. Cần rà soát và điều chỉnh liên tục. Những vấn đề này cần được khắc phục sớm.

4.3. Thách thức từ hội nhập và yêu cầu đổi mới

Hội nhập kinh tế mang lại nhiều thách thức. Quản lý thuế phải đối mặt với các giao dịch phức tạp. Các hoạt động xuyên biên giới, chuyển giá gia tăng. Yêu cầu về tính minh bạch, công bằng cao hơn. Áp lực tuân thủ các cam kết quốc tế rất lớn. Nhu cầu hiện đại hóa quản lý thuế cấp bách. Cần có chính sách thuế linh hoạt, hiệu quả. Đổi mới quản lý thuế là yêu cầu khách quan. Việt Nam cần tiếp tục nỗ lực cải cách mạnh mẽ.

V.Giải pháp cải cách thuế ứng dụng công nghệ hiệu quả

Luận án nghiên cứu kỹ lưỡng kinh nghiệm quốc tế. Tập trung vào các quốc gia có hệ thống quản lý thuế tiên tiến. Đặc biệt là Trung Quốc và một số nước thuộc khối OECD. Các nước này đã áp dụng thành công nhiều mô hình. Họ sử dụng công nghệ hiện đại và quy trình quản lý tối ưu. Những bài học quý giá về tổ chức bộ máy. Về cải cách thủ tục hành chính thuế. Về công tác phòng chống thất thu, gian lận thuế được rút ra. Các kinh nghiệm này là cơ sở quan trọng. Giúp Việt Nam xây dựng các giải pháp đổi mới quản lý thuế. Dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế. Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế toàn diện. Một là, tiếp tục hoàn thiện hệ thống thuế quốc gia. Đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả. Hai là, đổi mới tổ chức bộ máy cơ quan thuế. Nâng cao năng lực và trình độ chuyên môn của cán bộ. Ba là, cải cách quy trình hành thu thuế. Giảm thiểu thời gian và chi phí tuân thủ cho người nộp thuế. Bốn là, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra. Chống thất thu và gian lận thuế một cách hiệu quả. Các giải pháp này hướng tới hiện đại hóa quản lý thuế. Ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố then chốt. Đẩy mạnh chuyển đổi số ngành thuế. Phát triển mạnh mẽ thuế điện tử. Tối ưu hóa các hệ thống phần mềm quản lý thuế. Áp dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn. Điều này giúp cơ quan thuế phân tích rủi ro chính xác hơn. Nâng cao hiệu quả công tác quản lý. Đồng thời, cung cấp dịch vụ thuế trực tuyến tiện lợi cho người nộp thuế. Hỗ trợ họ thực hiện nghĩa vụ thuế một cách dễ dàng.

5.1. Kinh nghiệm quản lý thuế từ các quốc gia

Luận án đã phân tích kinh nghiệm quý báu. Từ các quốc gia như Trung Quốc và khối OECD. Họ có hệ thống quản lý thuế tiên tiến. Ứng dụng công nghệ hiện đại, quy trình tối ưu. Các bài học về tổ chức bộ máy, cải cách thủ tục rất hữu ích. Kinh nghiệm chống thất thu, gian lận cũng được nghiên cứu. Các điểm tương đồng và khác biệt được chỉ ra. Những kinh nghiệm này là nền tảng. Giúp Việt Nam xây dựng lộ trình cải cách thuế phù hợp.

5.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện quản lý thuế

Luận án đưa ra các giải pháp cụ thể, thiết thực. Một là, hoàn thiện hệ thống thuế, chính sách thuế. Đảm bảo công bằng, minh bạch, hấp dẫn đầu tư. Hai là, đổi mới cơ cấu tổ chức bộ máy thuế. Nâng cao năng lực cán bộ, chuyên nghiệp hóa. Ba là, cải cách thủ tục hành chính thuế. Giảm gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp. Bốn là, tăng cường thanh tra, kiểm tra thuế. Đảm bảo chống thất thu hiệu quả. Các giải pháp này hướng đến hiện đại hóa quản lý thuế toàn diện.

5.3. Tối ưu hóa ứng dụng công nghệ trong ngành thuế

Ứng dụng công nghệ là chìa khóa thành công. Đẩy mạnh chuyển đổi số ngành thuế là ưu tiên. Phát triển mạnh mẽ các dịch vụ thuế điện tử. Tối ưu hóa hệ thống phần mềm quản lý. Áp dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn vào phân tích. Giúp cơ quan thuế nhận diện rủi ro tốt hơn. Nâng cao hiệu quả công tác quản lý thuế. Cung cấp dịch vụ trực tuyến tiện lợi, nhanh chóng. Giúp người nộp thuế dễ dàng thực hiện nghĩa vụ. Đây là bước tiến quan trọng trong hiện đại hóa quản lý thuế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đổi mới quản lý thuế trong điều kiện hội nhập kinh tế ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Tham gia hội nhập các tổ chức kinh tế khu vực và quốc tế là yêu cầu khách quan và là hướng phát triển tất yếu của nền kinh tế Việt Nam. Trong tiến trình hội nhập, Đảng và Nhà nước ta đã không ngừng đổi mới cơ chế quản lý kinh tế nhằm phát huy và giải phóng các nguồn lực để phát triển kinh tế đất nước. Một trong các yêu cầu đặt ra trong quá trình đổi mới là từng bước hoàn thiện các công cụ quản lý kinh tế vĩ mô, đặc biệt là công cụ thuế. Quá trình mở cửa thị trường, hội nhập kinh tế quốc tế tạo cho Việt Nam những thuận lợi vô cùng to lớn, nhưng cũng đặt nước ta trước không ít thách thức, đặc biệt trong quản lý thuế.

Nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề, thời gian qua, đã có nhiều công trình nghiên cứu của nhiều tác giả về thuế dưới nhiều góc độ khác nhau. Tuy nhiên, các công trình thường nghiên cứu thuế dưới góc độ chính sách thuế, phân tích và đánh giá tác động của chính sách thuế đến nền kinh tế. Một số luận án, đề tài nghiên cứu đã đề cập đến quản lý thuế trên một số khía cạnh khác nhau như Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ "Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế ở Việt nam trong điều kiện hiện nay" của PGS.TS Nguyễn Thị Bất làm chủ nhiệm đề tài. Các bài trên đã khái quát một số nội dung cơ bản của quản lý thuế, tập trung nghiên cứu việc xây dựng và ban hành luật thuế, tổ chức thực hiện các luật thuế, tổ chức bộ máy quản lý thuế và tập trung đi sâu vào giải pháp nghiên cứu hoàn thiện hệ thống luật pháp về thuế nhưng chưa đề cập nhiều đến quản lý thuế trong điều kiện yêu cầu đổi mới, hội nhập kinh tế hiện nay.

Chính vì vậy, nhằm làm sáng tỏ một số vấn đề về quản lý thuế trong điều kiện hội nhập kinh tế, tác giả đã lựa chọn đề tài: "Đổi mới quản lý thuế trong điều kiện hội nhập kinh tế ở Việt Nam" để tiến hành nghiên cứu làm luận án tiến sĩ. Mục đích nghiên cứu của luận án Với cách tiếp cận hệ thống, quản lý thuế không chỉ đơn thuần là hướng đến đầu ra là số thu về thuế mà phải hướng đến những kết quả, những tác động tạo ra nhằm làm thay đổi môi trường kinh tế - xã hội, đáp ứng mong muốn cải thiện môi trường của các công dân và doanh nghiệp. Với quan niệm như vậy, mục đích nghiên cứu của luận án: Hệ thống hóa lý luận về quản lý thuế, đặt quản lý thuế trong điều kiện hội nhập để xem xét tìm ra những yêu cầu đối với quản lý thuế. Phân tích thực trạng quản lý thuế ở Việt Nam hiện nay dưới nhiều góc độ: Tổ chức bộ máy, cơ chế quản lý và các qui trình hành thu, xem xét các qui trình, tổ chức thực hiện quản lý thuế trong một môi trường quản lý cụ thể.

Trên cơ sở những phân tích về thực trạng và những kinh nghiệm quốc tế về quản lý thuế, luận án đóng góp những giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế trong thời gian trước mắt cũng như trong tương lai lâu dài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Là các quan hệ quản lý trong hoạt động thu, nộp thuế. Các quan hệ quản lý trong hoạt động thu nộp thuế được nhìn nhận dưới hai góc độ: Là quan hệ quản lý giữa Nhà nước đối với xã hội, quan hệ quản lý này dựa trên quyền lực đặc biệt của Nhà nước - với tư cách là cơ quan công quyền. Là quan hệ quản lý của một tổ chức công nhằm tạo ra các dịch vụ công cung cấp đáp ứng yêu cầu của xã hội.

Dưới góc độ này, quản lý thuế được xem như là quan hệ quản lý hành chính trong một tổ chức công hay rộng hơn là quan hệ quản lý hành chính của Chính phủ. Phạm vi nghiên cứu: Luận án nghiên cứu các quan hệ quản lý trong phạm vi quan hệ giữa cơ quan thuế và các đối tượng nộp thuế và các quan hệ quản lý thuế nội địa. Luận án không đi sâu vào nghiên cứu các quan hệ quản lý thuế của cơ quan Hải quan và giữa cơ quan thuế với các cơ quan khác trong Chính phủ và Quốc hội. Về thời gian: Luận án tập trung nghiên cứu tình hình 3 quản lý thuế trong thời gian từ 1999 đến nay, với một số nội dung có mở rộng phạm vi thời gian đến 1990.

Ý nghĩa khoa học của luận án Luận án hệ thống hóa lý luận về quản lý thuế trong đó đặc biệt đã đưa ra khái niệm về quản lý thuế, luận giải những vấn đề về bản chất của quản lý thuế, cũng như là những đặc điểm và mục tiêu của quản lý thuế theo cách nhìn hệ thống. Đồng thời, luận án cũng chỉ ra những vấn đề đặt ra cho quản lý thuế trong điều kiện nền kinh tế hội nhập. Những phân tích đó sẽ làm cơ sở khoa học cho việc đánh giá thực trạng quản lý thuế trên thực tiễn. Bên cạnh đó, luận án trình bày cụ thể kinh nghiệm tổ chức quản lý thuế của một số nước, trong đó chú trọng kinh nghiệm của Trung Quốc và một số quốc gia thuộc khối OECD để rút ra các kinh nghiệm có ích cho công cuộc đổi mới quản lý thuế ở nước ta.

Phân tích thực trạng quản lý thuế trên hai khía cạnh: Những thành tựu đạt được trong quản lý thuế và những vấn đề cần khắc phục, thay đổi. Luận án đã tập trung trình bày những hoạt động cải cách trong quản lý thuế của Việt Nam trong giai đoạn 1999 trở lại đây. Trên cơ sở đó luận án phân tích những kết quả đạt được và những hạn chế trong quá trình cải cách thuế ở Việt Nam. Đặc biệt luận án cố gắng phân tích những thách thức, những vấn đề trong quản lý thuế mà Việt Nam phải đối mặt trong tiến trình hội nhập kinh tế khu vực và thế giới.

Từ đó làm cơ sở để đưa ra hệ thống các giải pháp nhằm hoàn thiện hơn công tác quản lý thuế. Luận án đóng góp những giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý thuế trong điều kiện hội nhập kinh tế của Việt Nam theo các nội dung quản lý thuế đã đề cập từ hệ thống các qui định về quản lý, cơ chế quản lý, tổ chức bộ máy và đặc biệt là các qui trình hành thu cụ thể. Luận án trình bày các giải pháp ngắn gọn, cô đọng trên các khía cạnh: Cơ sở lý luận và thực tiễn của giải pháp, nội dung của giải pháp và hiệu quả dự báo của giải pháp. Những giải pháp này không chỉ có ý nghĩa thực tiễn hiện tại mà còn tạo tiền đề cho các nghiên cứu hoàn thiện quản lý thuế trong tương lai.

4 Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ QUẢN LÝ THUẾ TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ QUẢN LÝ THUẾ 1. Khái niệm về quản lý Xã hội loài người ngày càng phát triển, lao động mang tính xã hội hóa ngày càng cao, phân công lao động xuất hiện và quản lý như một đòi hỏi tất yếu khách quan. Ngày nay, quản lý đã trở thành một hoạt động phổ biến, diễn ra trên mọi lĩnh vực, mọi cấp độ và có liên quan đến mọi người.

Đó là một loại hoạt động xã hội bắt nguồn từ tính chất cộng đồng dựa trên sự phân công và hiệp tác để làm một công việc nhằm đạt mục đích chung. Theo nghĩa rộng, quản lý (management) là hoạt động có mục đích của con người. Cho đến nay, về cơ bản mọi người đều cho rằng: "Quản lý là các hoạt động do một hoặc nhiều người tổ chức và điều khiển hoạt động của những người khác nhằm thu được kết quả mong muốn" [10, tr. Tuy nhiên, cũng có rất nhiều cách giải thích khác nhau về thuật ngữ quản lý.

Thuật ngữ quản lý được giải thích tùy thuộc vào nhiều góc độ nghiên cứu của các ngành khoa học khác nhau. Kinh tế học, luật học, hành chính học, điều khiển học… đều sử dụng thuật ngữ quản lý với nội dung phù hợp với đối tượng nghiên cứu của mình. Quản lý được hiểu là của con người và hoạt động bởi các hành vi của họ. Quản lý được thực hiện bằng tổ chức và quyền lực.

Có tổ chức thì mới phân định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và mối quan hệ của những người tham gia hoạt động chung. Có quyền uy mới đảm bảo sự phục tùng của các đối tượng quản lý. Mục đích của quản lý là điều khiển, phối hợp các hoạt động riêng lẻ của từng cá nhân tạo thành các hoạt động chung thống nhất và hướng các hoạt 5 động chung đó theo mục tiêu đã định. Thuật ngữ quản lý được sử dụng khi nói tới các hoạt động và một loạt các nhiệm vụ mà người quản lý phải liên tục đảm nhiệm và giải quyết.

Đó là lập kế hoạch, tổ chức, chỉ huy, kiểm tra (viết tắt là PODC). Ngoài ra, khi sử dụng thuật ngữ này, người ta còn có hàm ý bao hàm cả mục tiêu, kết quả và hiệu năng hoạt động của một tổ chức, nghĩa là nói tới những kết quả đạt được với chất lượng tốt nhất và chi phí thấp nhất. Như vậy, xét quản lý với tư cách là một hành động, có thể khái niệm: Quản lý là quá trình tổ chức điều khiển một hoạt động nào đó của một cơ quan hay đơn vị. Chủ thể quản lý có thể là một cơ quan đơn vị hay một cá nhân.

Đối tượng quản lý là hoạt động bởi sự chi phối của con người hay của giới tự nhiên. Khái niệm, đối tượng, đặc trưng của quản lý thuế Cũng như quan niệm về thuế, quan niệm về quản lý thuế có nhiều cách tiếp cận khác nhau. Theo Giáo trình quản lý tài chính nhà nước của Trường Đại học Tài chính Kế toán (2000) thì quản lý thuế được xem như là quản lý thu thuế, đó là: "… những biện pháp tác nghiệp của cơ quan thuế thực hiện trong quá trình thu thuế" [48, tr. Với quan niệm như vậy, quản lý thuế bao gồm các nội dung: Xây dựng kế hoạch thu thuế, tổ chức các biện pháp hành thu và tổ chức bộ máy ngành thuế.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy quản lý thuế không đồng nghĩa với quản lý thu thuế. Trong nhiều tài liệu khác, khi đề cập đến quản lý thuế, người ta thường nói đến quản lý hành chính thuế (tax administration management).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ đổi mới quản lý thuế trong điều kiện hội nhậ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-doi-moi-quan-ly-thue-trong-dieu-kien-hoi-nhap-kinh-te-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đổi mới quản lý thuế trong điều kiện hội nhậ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Đổi mới quản lý thuế, đề xuất giải pháp hiệu quả trong hội nhập kinh tế quốc tế, nhằm tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ đổi mới quản lý thuế trong điều kiện hội nhậ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đổi mới quản lý thuế trong điều kiện hội nhậ" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đổi mới quản lý thuế trong điều kiện hội nhậ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter