Luận án: Đối chiếu giới từ không gian "auf/in" (Đức) với "trên/trong" (Việt)
Luận án TS đối chiếu giới từ không gian tiếng Đức "auf" với tiếng Việt "trên". Phân tích sâu sắc, so sánh cấu trúc, ý nghĩa, ứng dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu giới từ không gian Đức-Việt (57)
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Nương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu giới từ không gian Đức Việt 57
Luận án tập trung vào việc đối chiếu các giới từ chỉ không gian 'auf/in' trong tiếng Đức với 'trên/trong' trong tiếng Việt. Mục tiêu là khám phá sự tương đồng và khác biệt về ngữ nghĩa, cú pháp, và tri nhận. Phần này cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình nghiên cứu hiện có. Các lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận được xem xét kỹ lưỡng. Nền tảng ngôn ngữ học đối chiếu cũng được thiết lập. Việc này giúp đặt nền móng cho các phân tích chi tiết tiếp theo.
1.1. Tình hình nghiên cứu giới từ không gian trên thế giới và tại Việt Nam.
Nghiên cứu về giới từ không gian nhận được sự quan tâm lớn trong ngôn ngữ học. Nhiều công trình trên thế giới khám phá đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp giới từ chỉ không gian. Các nhà ngôn ngữ học đã xây dựng nhiều mô hình phân tích, từ truyền thống đến ngữ nghĩa học tri nhận. Tại Việt Nam, giới từ không gian tiếng Việt cũng là đối tượng khảo sát. Tuy nhiên, việc đối chiếu chuyên sâu giới từ không gian tiếng Đức và tiếng Việt còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đó, tập trung vào cặp giới từ auf/in và trên/trong.
1.2. Các lý thuyết tri nhận không gian trong ngôn ngữ học.
Không gian được tri nhận và biểu đạt khác nhau qua từng ngôn ngữ. Ngôn ngữ học tri nhận cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu này. Các khái niệm như định vị không gian, trục định vị, và mô hình đa nghĩa được áp dụng. Luận án xem xét vai trò của 'con người là trung tâm' trong sự tri nhận không gian. Các chiến lược định vị và định hướng cũng được phân tích. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn về cách các ngôn ngữ mã hóa không gian. Ẩn dụ ý niệm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ý niệm hóa không gian.
1.3. Khái niệm giới từ và cơ sở ngôn ngữ học đối chiếu.
Giới từ là một tiểu loại từ quan trọng, biểu thị các mối quan hệ ngữ pháp và ngữ nghĩa. Trong tiếng Đức, giới từ có vai trò phức tạp, thường đi kèm với cách ngữ pháp. Giới từ trong tiếng Việt cũng biểu đạt nhiều loại quan hệ, bao gồm quan hệ không gian. Ngôn ngữ học đối chiếu là phương pháp chính. Nó giúp xác định sự tương đồng và khác biệt giữa hai hệ thống ngôn ngữ. Bình diện ngữ nghĩa và cú pháp được tập trung đối chiếu. Việc này cung cấp một cái nhìn tổng thể về cách giới từ auf/in và trên/trong hoạt động.
II.Phân tích ngữ nghĩa giới từ aufin và trêntrong 54
Phần này đi sâu vào đặc điểm ngữ nghĩa của các giới từ được khảo sát. Giới từ auf và in trong tiếng Đức được phân tích chi tiết. Các nghĩa biểu đạt không gian của chúng được làm rõ. Tương tự, giới từ trên và trong trong tiếng Việt cũng được mổ xẻ. Các ví dụ minh họa được sử dụng để làm rõ từng trường hợp. Cuối cùng, một sự so sánh khái quát về cách các giới từ này biểu đạt không gian được trình bày. Điều này tạo cơ sở cho phân tích tri nhận sâu hơn.
2.1. Đặc điểm ngữ nghĩa giới từ auf và in trong tiếng Đức.
Giới từ auf trong tiếng Đức biểu thị nhiều nghĩa không gian. Nghĩa cơ bản nhất là 'trên bề mặt', chỉ sự tiếp xúc với một bề mặt (ví dụ: auf dem Tisch). Auf cũng có thể chỉ vị trí thẳng đứng hoặc một địa điểm công cộng (ví dụ: auf der Post). Nghĩa không gian của auf liên quan đến sự tiếp xúc bề mặt và sự bao phủ bên ngoài. Giới từ in biểu thị sự bao hàm, nằm bên trong một không gian (ví dụ: in der Küche). In nhấn mạnh ranh giới và sự giới hạn bởi một đối tượng. Cả hai giới từ đều có thể đi với cách Dativ hoặc Akkusativ tùy theo sự tĩnh tại hay chuyển động. Sự đa nghĩa này cần được xem xét kỹ lưỡng.
2.2. Đặc điểm ngữ nghĩa giới từ trên và trong trong tiếng Việt.
Giới từ trên trong tiếng Việt cũng có nghĩa 'trên bề mặt', tương tự auf. Nó biểu thị vị trí cao hơn hoặc sự tiếp xúc với bề mặt phía trên (ví dụ: sách trên bàn). Trên còn có thể chỉ vị trí ở phía trên một vật, không nhất thiết phải tiếp xúc. Giới từ trong biểu thị sự bao chứa, nằm bên trong một không gian (ví dụ: bút trong hộp). Trong nhấn mạnh ranh giới bao quanh và sự bao hàm. Sự khác biệt với tiếng Đức là tiếng Việt không có hệ thống cách ngữ pháp đi kèm giới từ. Cả trên và trong đều là những công cụ biểu đạt không gian cơ bản.
2.3. So sánh khái quát biểu đạt không gian của các giới từ.
Giới từ auf và trên đều chia sẻ nghĩa 'trên bề mặt'. Tuy nhiên, auf có thể mở rộng ra các nghĩa khác như 'ở trên một nơi công cộng' (ví dụ: auf der Post), điều mà trên ít khi thể hiện rõ ràng. Giới từ in và trong đều chỉ sự bao chứa, nằm bên trong. Điểm khác biệt nằm ở cách phân định ranh giới và loại hình không gian mà chúng bao phủ. Tiếng Đức có thể sử dụng auf cho không gian mở (ví dụ: auf dem Land), trong khi tiếng Việt thường dùng trong hoặc các từ khác. Sự biểu đạt không gian của mỗi ngôn ngữ mang đặc trưng riêng.
III.Đối chiếu tri nhận giới từ aufin và trêntrong 55
Phần này tập trung vào khía cạnh tri nhận của giới từ. Sự đa dạng trong cách con người tri nhận và khái niệm hóa không gian được khám phá. Những điểm tương đồng trong tri nhận giữa tiếng Đức và tiếng Việt được chỉ ra. Tuy nhiên, sự khác biệt trong cách các giới từ auf/in và trên/trong phản ánh tri nhận không gian mới là điểm nhấn. Phân tích này dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận, làm rõ lý do tại sao các ngôn ngữ lại biểu đạt không gian khác nhau.
3.1. Sự đa dạng tri nhận và định vị không gian.
Sự tri nhận không gian không đồng nhất giữa các ngôn ngữ. Mỗi ngôn ngữ có cách riêng để phân chia và khái niệm hóa không gian. Các yếu tố văn hóa, địa lý, và trải nghiệm nghiệm thân ảnh hưởng đến quá trình này. Ví dụ, một không gian có thể được tri nhận là 'bề mặt' trong một ngôn ngữ, nhưng lại là 'bên trong' trong ngôn ngữ khác. Luận án khảo sát sự đa dạng tri nhận này. Nó tập trung vào cách 'auf/in' và 'trên/trong' phản ánh các mô hình tri nhận khác nhau. Phân tích này giúp làm rõ các chiến lược định vị trong không gian.
3.2. Điểm tương đồng trong tri nhận giới từ trên trong và auf in.
Mặc dù có sự khác biệt, tồn tại những điểm tương đồng cơ bản trong tri nhận không gian. Cả tiếng Đức và tiếng Việt đều có khái niệm về 'trên bề mặt' và 'bên trong'. Giới từ auf và trên đều thể hiện ý nghĩa định vị trên một mặt phẳng. Giới từ in và trong đều biểu thị sự bao chứa. Sự tương đồng này phản ánh các nguyên tắc tri nhận không gian chung của con người. Điều này cho thấy khả năng tương đương ngữ nghĩa ở cấp độ cơ bản. Tuy nhiên, sự tương đồng này thường chỉ mang tính khái quát.
3.3. Sự khác biệt tri nhận của giới từ auf in và trên trong.
Sự khác biệt trong tri nhận là đáng kể. Giới từ auf của tiếng Đức có thể mở rộng sang các trường hợp mà tiếng Việt dùng trong hoặc ở (ví dụ: auf der Straße - trên đường/ở trên đường). Điều này thể hiện sự khác biệt trong cách tri nhận 'bề mặt' và 'không gian bao quanh'. Giới từ in của tiếng Đức và trong của tiếng Việt có vẻ tương đồng hơn. Tuy nhiên, in có thể dùng cho không gian địa lý rộng hơn mà trong sẽ cần thêm ngữ cảnh hoặc từ khác. Sự phân định ranh giới có tính tôpô là một yếu tố quan trọng. Các mô hình tri nhận về 'đường bao' cũng khác nhau. Điều này dẫn đến sự không tương đương hoàn toàn khi biểu đạt không gian.
IV.Khảo sát thực tiễn giới từ aufin và trêntrong 57
Phần này trình bày kết quả khảo sát thực tiễn về việc sử dụng giới từ. Phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng để phân tích dữ liệu từ một tác phẩm văn học và bản dịch của nó. Việc phân tích chỉ ra cách các giới từ auf và in trong tiếng Đức được chuyển dịch sang tiếng Việt. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của người dịch được thảo luận chi tiết. Kết quả này cung cấp cái nhìn thực tế về sự tương đương ngữ nghĩa trong ngữ cảnh dịch thuật, đồng thời làm rõ sự phức tạp của biểu đạt không gian liên ngôn ngữ.
4.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng các giới từ.
Luận án thực hiện khảo sát thực tiễn dựa trên dữ liệu ngôn ngữ. Một phương pháp định lượng được áp dụng để phân tích tần suất và cách sử dụng giới từ. Nguồn ngữ liệu chính là tác phẩm 'Die Vermessung der Welt' (Đo thế giới) của Daniel Kehlmann và bản dịch tiếng Việt của nó. Dữ liệu được thu thập và phân loại theo ngữ cảnh. Mỗi lần xuất hiện của giới từ auf và in trong bản gốc tiếng Đức được đối chiếu với cách dịch sang tiếng Việt. Mục tiêu là xác định mức độ tương đương ngữ nghĩa trong thực tế dịch thuật. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn định lượng về việc chuyển đổi biểu đạt không gian.
4.2. Phân tích giới từ aufin trong tác phẩm Đo thế giới và bản dịch tiếng Việt.
Kết quả khảo sát chỉ ra sự đa dạng trong cách dịch giới từ. Giới từ auf và in không phải lúc nào cũng được dịch trực tiếp thành trên và trong. Nhiều trường hợp, người dịch sử dụng các giới từ khác hoặc các cấu trúc ngữ pháp khác để duy trì ý nghĩa. Ví dụ, auf có thể được dịch thành ở, tại hoặc thậm chí không cần giới từ. Tương tự, in cũng có thể có các biến thể dịch khác. Phân tích ngữ cảnh cụ thể cho thấy sự linh hoạt trong biểu đạt không gian. Nó cũng phản ánh các chiến lược dịch thuật nhằm đạt được sự tương đương về ngữ nghĩa.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn giới từ trong dịch thuật.
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn giới từ khi dịch. Khái niệm 'hình thái tiêu chuẩn' của mỗi ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng. Đặc điểm địa lý cũng tác động đến sự tri nhận không gian. Ví dụ, một không gian được coi là 'bề mặt' ở Đức có thể được coi là 'bên trong' ở Việt Nam do các đặc điểm địa hình. Đặc điểm xã hội và văn hóa cũng chi phối việc sử dụng giới từ. Khái niệm 'đường bao' và cách nhận thức chi tiết về không gian cũng khác nhau. Thói quen sử dụng giới từ chỉ địa điểm giữa hai ngôn ngữ là một yếu tố then chốt. Những khác biệt này giải thích tại sao sự tương đương trực tiếp không phải lúc nào cũng khả thi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ NƢƠNG ĐỐI CHIẾU GIỚI TỪ CHỈ KHÔNG GIAN “AUF/ IN” TRONG TIẾNG ĐỨC VỚI “TRÊN/ TRONG” TRONG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI, 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ NƢƠNG ĐỐI CHIẾU GIỚI TỪ CHỈ KHÔNG GIAN “AUF/ IN” TRONG TIẾNG ĐỨC VỚI “TRÊN/ TRONG” TRONG TIẾNG VIỆT Ngành: Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu Mã số: 9.24 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS VŨ KIM BẢNG HÀ NỘI, 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu, dẫn chứng nêu trong luận án là trung thực và không trùng khớp cũng như chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 22 tháng 07 năm 2021. Tác giả luận án Nguyễn Thị Nương LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Học viện, lãnh đạo Khoa Ngôn ngữ học, cùng toàn thể cán bộ, các thầy giáo, cô giáo của Học viện Khoa học xã hội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, triển khai thực hiện đề tài luận án.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Vũ Kim Bảng - tập thể các thầy giáo, cô giáo hướng dẫn khoa học đã luôn tận tình hướng dẫn, định hướng cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, để tôi có thể hoàn thành luận án của mình. Tôi trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Cao đẳng Y Tế Hà Đông đã quan tâm, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu, hoàn thành nhiệm vụ được giao. Cảm ơn gia đình thương yêu, bạn bè, đồng nghiệp quý mến đã luôn quan tâm, là điểm tựa, động viên và đồng hành với tôi, tạo điều kiện tốt để tôi hoàn thành luận án này.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Nương MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những nghiên cứu nói chung trên thế giới về giới từ định vị không gian.
Những nghiên cứu trong nước về giới từ định vị không gian trong tiếng Việt. Một số lý thuyết về không gian trong ngôn ngữ học tri nhận. Khái niệm cơ bản về tri nhận và về không gian. Sự định vị và các đặc điểm định vị không gian trong ngôn ngữ học.
Vị trí, hướng và các trục định vị không gian. Những quan điểm đa nghĩa về không gian trong ngôn ngữ học tri nhận. Tri nhận nghiệm thân. Các mô hình của ngôn ngữ học tri nhận.
Ẩn dụ ý niệm và sự ý niệm hóa không gian. Sự tri nhận không gian với “con người là trung tâm” vũ trụ. Những chiến lược định vị và định hướng trong không gian. Một số lý thuyết về giới từ trong tiếng Đức và tiếng Việt.
Khái niệm “giới từ” trong tiếng Đức. Khái niệm “giới từ” trong tiếng Việt. Nghĩa của giới từ trong ngữ nghĩa học truyền thống và ngữ nghĩa học tri nhận. Hệ thống các giới từ chỉ không gian trong tiếng Đức và tiếng Việt.
Một số cơ sở lý luận về ngôn ngữ học đối chiếu. Khái niệm ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu. Các bình diện đối chiếu ngôn ngữ. Về nghiên cứu đối chiếu ngữ nghĩa và tương đương về ngữ nghĩa của từ giữa các ngôn ngữ.
Mọt sô vấn đề về ngon ngư học so sánh đôi chiêu và đôi chiêu ngon ngữ. 55 Chƣơng 2: ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA CÁC GIỚI TỪ CHỈ KHÔNG GIAN “AUF/ IN” TRONG TIẾNG ĐỨC ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT. Giới từ chỉ không gian trong tiếng Đức. Giới từ “auf/in” trong tiếng Đức đối chiếu với tiếng Việt.
Đặc điểm ngữ nghĩa giới từ định vị không gian “auf” đối chiếu với tiếng Việt. Đặc điểm ngữ nghĩa giới từ tri nhận không gian “in” trong tiếng Đức đối chiếu với tiếng Việt. 97 Chƣơng 3: ĐỐI CHIẾU CƠ SỞ TRI NHẬN KHÔNG GIAN CỦA GIỚI TỪ “AUF/IN” TRONG TIẾNG ĐỨC VỚI TIẾNG VIỆT. Sự đa dạng của tri nhận.
Một vài biểu hiện của sự đa dạng tri nhận trong phạm vi không gian ngôn ngữ học. So sánh về tri nhận định vị không gian. Sự tri nhận không gian của giới từ “auf/ in ” trong tiếng Đức đối chiếu với tiếng Việt. Sự giống nhau.
Sự khác nhau giữa giới từ “auf/ in” trong tiếng Đức với “trên/trong” trong tiếng Việt. Đối chiếu giới từ auf/in với các giới từ tƣơng đƣơng trong tiếng Việt nhìn từ góc độ tri nhận. Về nội dung định vị có tính tôpô. Sự khác biệt về nội dung định vị.
Giới từ “auf” nhìn từ góc độ tri nhận đối chiếu với tiếng Việt. Giới từ “in” nhìn từ góc độ tri nhận đối chiếu với tiếng Việt. 128 Chƣơng 4: KHẢO SÁT THỰC TIỄN SỬ DỤNG CÁC GIỚI TỪ “AUF” VÀ “IN” TRONG TÁC PHẨM “ĐO THẾ GIỚI” VỚI BẢN DỊCH TIẾNG VIỆT. Nghiên cứu thực tiễn.
Nghiên cứu định lượng. Phân tích bản dịch sang tiếng Việt của những giới từ chỉ địa điểm. Một số nhận xét. Ảnh hưởng của khái niệm “hình thái tiêu chuẩn”.
Ảnh hưởng của đặc điểm địa lý. Ảnh hưởng của đặc điểm xã hội. Ảnh hưởng của khái niệm “đường bao”. Sự khác nhau chi tiết khi nhận thức về không gian.
Thói quen khi sử dụng giới từ chỉ địa điểm. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Viết đầy đủ 1 ĐTĐV Đối tượng định vị 2 ĐTQC Đối tượng quy chiếu 3 TR (trajector) - ĐVDC Định vị dịch chuyển 4 LM (Landmark) - MĐV Mốc định vị 5 GTĐV Giới từ định vị 6 ĐVKG Định vị không gian DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU THỐNG KÊ TRONG LUẬN ÁN Danh mục bảng Bảng 4.1: Bản dịch bị ảnh hưởng bởi khái niệm “hình thái tiêu chuẩn” .2: Bản dịch bị ảnh hưởng bởi đặc điểm địa lý .3: Bản dịch bị ảnh hưởng bởi khái niệm “đường bao” .141 Danh mục biểu đồ Biểu đồ 4.1: Tổng quan về giới từ địa điểm “auf - trên” và “in - trong” trong văn thể .2: Tổng quan từ giới từ địa điểm “auf” trong văn bản .3: Tổng quan từ giới từ địa điểm “in” trong văn bản .4: Tổng quan về các bản dịch giới từ chỉ phương hướng chuyển động “auf” trong văn bản .5: Tổng quan về các bản dịch giới từ chỉ phương hướng chuyển động “in” trong văn bản .6: Tổng quan về các phần dịch giới từ chỉ địa điểm tĩnh tại “auf” trong văn bản .7: Tổng quan về các phần dịch giới từ chỉ địa điểm tĩnh tại “in” trong văn bản.
134 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1: Mô hình khối lập phương .40 Hình 6: vor - trước cái bàn .41 Hình 7: trước - vor.42 Hình 8: trước nhà - vor .42 Hình 9: sau gốc cây - hinter .42 Hình 10: trước gốc cây - vor .43 Hình 11: an - trên .43 Hình 12: an - vào tường .44 Hình 13: an - trên trần nhà .44 Hình 14: auf - trên bàn .44 Hình 15: über - trên bàn .45 Hình 16: über - trên chiếc bàn .45 Hình 17: unter - dưới bàn .45 Hình 18:unter - dưới cốc .45 Hình 19: unter - giữa những người bạn .46 Hình 20: unter - dưới bàn .46 Hình 22: neben- bên cạnh tôi .48 Hình 23: zwischen - ở giữa bố và con trai .49 Hình 24: zwischen - giữa đèn và máy tính .49 Hình 25: auf - trên .67 Hình 26: auf - trên bàn .71 Hình 27: unter - dưới bàn .72 Hình 28: unter - giữa khán giả .72 Hình 29: in - trong .83 Hình 31: “in” chuyển động từ ngoài vào trong .93 Hình 32: Mô hình định vị/ định hướng theo trực chỉ theo Bernd Heine (87 tr.106 Hình 34: đường bao .113 Hình 35: “auf” và “über” - trên. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay trong bối cảnh hội nhập, hợp tác quốc tế, tiếng Đức trở thành một ngôn ngữ và phương tiện thật sự quan trọng và cần thiết. Ngôn ngữ của mỗi quốc gia đều có những nét tương đồng và khác biệt với những ngôn ngữ khác và hàm chứa những nét văn hóa đặc trưng. Chính những sự khác biệt về đặc điểm ngôn ngữ, đặc biệt khi chúng ta dùng các giới từ chỉ không gian để nói về sự vật sự việc là rào cản ảnh hưởng đến quá trình giao tiếp hoặc trong văn bản và dịch thuật.
Vì vậy, việc chúng tôi nghiên cứu so sánh đặc điểm các ngôn ngữ nhằm mục đích chỉ ra những nét tương đồng và khác biệt giữa chúng là việc làm cần thiết và có ý nghĩa góp phần nâng cao hiệu quả giao tiếp. Đồng thời, trong quá trình sử dụng ngôn ngữ, việc này giúp cho người đọc và người học nhận thấy cách sử dụng đúng trong câu cũng như hiểu rõ được các loại hình giới từ, cấu trúc câu, cấu tạo từ, chức năng ngữ pháp và ngữ nghĩa của giới từ. Qua đó, việc nghiên cứu về những nét tương đồng và khác biệt trong hai ngôn ngữ cũng giúp người dùng tránh dùng sai giới từ trong tiếng Đức và phân biệt được chúng một cách rõ ràng trong các trường hợp và ngữ cảnh khác nhau. Tiếng Đức được đánh giá là một thứ tiếng có ngữ pháp khá khó học, đặc biệt là phần giới từ.
Việc học và sử dụng giới từ sao cho chuẩn xác là một việc không dễ. Sử dụng giới từ trong các trường hợp khác nhau, sẽ mang ý nghĩa khác nhau. Cùng một từ nếu được kết hợp với các giới từ khác nhau sẽ có nghĩa khác nhau và được người dùng áp dụng trong hoàn cảnh khác nhau. Vì vậy, nắm chắc các giới từ và cách sử dụng các giới từ trong tiếng Đức là một việc quan trọng mà ai học tiếng Đức cũng cần phải lưu ý.
Tiếng Đức khó học hơn các ngôn ngữ khác bởi danh từ trong tiếng Đức có các giống (giống đực - der, giống cái - die, giống trung - das) và được đặt vào các cách (cách 1 - Nominativ, cách 2 - Genitiv, cách 3 - Dativ, cách 4 - Akkusativ). Mỗi giới từ đều đòi hỏi sử dụng với một cách nhất định, từ đó chúng ta phải xác định các từ loại ngữ pháp và giống cho phù hợp. Vì vậy, chỉ bằng cách chúng ta học thuộc để hiểu rõ và phân loại được các loại giới từ trong tiếng Đức.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Nương (2021). Đối chiếu giới từ không gian auf/in (Đức) với trên/trong (Việt) [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-doi-chieu-gioi-tu-chi-khong-gian-aufin-trong-tieng-duc-voi-trentrong-trong-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối chiếu giới từ không gian auf/in (Đức) với trên/trong (Việt)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS đối chiếu giới từ không gian tiếng Đức "auf" với tiếng Việt "trên". Phân tích sâu sắc, so sánh cấu trúc, ý nghĩa, ứng dụng.
Luận án "Đối chiếu giới từ không gian auf/in (Đức) với trên/trong (Việt)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đối chiếu giới từ không gian auf/in (Đức) với trên/trong (Việt)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối chiếu giới từ không gian auf/in (Đức) với trên/trong (Việt)" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đối chiếu giới từ không gian auf/in (Đức) với trên/trong (Việt)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối chiếu giới từ không gian auf/in (Đức) với trên/trong (Việt)" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối chiếu giới từ không gian auf/in (Đức) với trên/trong (Việt)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.