Luận án tiến sĩ định lượng actinobacillus actinomycetemcomitans porphyromonas gi

Luận án: Luận án tiến sĩ định lượng actinobacillus actinomycetemcomitans porphyromonas gingivalis bằng realtime pcr và đánh giá hiệu quả của phương pháp điều tr

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng định lượng Aa trong viêm nha chu
Số trang:
136 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng định lượng Aa trong viêm nha chu

Viêm quanh răng (VQR) là bệnh nhiễm khuẩn mãn tính, phá hủy mô nâng đỡ răng. Bệnh có tỷ lệ mắc cao, gây hậu quả nghiêm trọng như mất răng, ảnh hưởng chức năng ăn nhai và thẩm mỹ. Mảng bám răng chứa vi khuẩn là nguyên nhân chính. Trong đó, Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) được xác định là tác nhân chủ chốt, đặc biệt trong các dạng viêm nha chu thể nặng và tiến triển. Sự cân bằng vi khuẩn miệng bị phá vỡ gây bệnh. Việc định lượng chính xác số lượng vi khuẩn nha chu gây bệnh là cần thiết. Thông tin này giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ kháng sinh hiệu quả, đánh giá đáp ứng điều trị, và theo dõi diễn tiến bệnh. Định lượng cũng góp phần hạn chế tình trạng kháng kháng sinh đang gia tăng. Các kỹ thuật tiên tiến đang được áp dụng để cải thiện chẩn đoán và quản lý VQR.

1.1. Bệnh viêm nha chu và tác nhân Aa

Viêm nha chu là tình trạng viêm nhiễm mô quanh răng. Bệnh do sự phát triển quá mức của vi khuẩn trong mảng bám. Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) là một vi khuẩn Gram âm kỵ khí, liên quan mật thiết đến viêm nha chu thể nặng, đặc biệt là viêm nha chu tiến triển. Aa có khả năng xâm lấn mô, tạo màng sinh học (biofilm) vững chắc. Vi khuẩn này sản xuất nhiều yếu tố độc lực của Aa. Các yếu tố này gây phá hủy mô và xương ổ răng. Hiểu rõ vai trò của Aa là chìa khóa trong quản lý bệnh. Bệnh cần được chẩn đoán sớm và điều trị tích cực để ngăn ngừa mất răng.

1.2. Nhu cầu định lượng vi khuẩn nha chu

Việc xác định chính xác số lượng vi khuẩn nha chu, đặc biệt là Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa), rất quan trọng. Định lượng vi khuẩn cung cấp cái nhìn định lượng về gánh nặng nhiễm khuẩn. Dữ liệu định lượng hỗ trợ quyết định điều trị kháng sinh phù hợp. Đồng thời, định lượng giúp đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị. Sự giảm số lượng vi khuẩn thường tương quan với cải thiện lâm sàng. Các phương pháp truyền thống như nuôi cấy và đếm khuẩn lạc (CFU) thường tốn thời gian, công sức và khó nuôi cấy một số chủng kỵ khí. Điều này thúc đẩy nhu cầu về các kỹ thuật định lượng nhanh và chính xác hơn.

1.3. Thách thức trong chẩn đoán vi sinh nha khoa

Chẩn đoán vi sinh nha khoa đối mặt nhiều thách thức. Phương pháp nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí đòi hỏi điều kiện nghiêm ngặt. Một số vi khuẩn nha chu khó mọc hoặc không mọc trên môi trường nuôi cấy. Điều này làm chậm trễ kết quả và gây khó khăn trong việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh. Kỹ thuật sinh học phân tử như PCR mang lại độ nhạy và đặc hiệu cao. Tuy nhiên, giá thành cao do phải nhập bộ sinh phẩm từ nước ngoài. Thiếu các nghiên cứu ứng dụng qPCR định lượng Aa và P. gingivalis tại Việt Nam là một hạn chế. Cần phát triển các phương pháp chẩn đoán hiệu quả, tiết kiệm chi phí, phù hợp với điều kiện địa phương.

II. Kỹ thuật qPCR định lượng Aa Độ chính xác cao

Kỹ thuật Real-time PCR (qPCR) là một phương pháp sinh học phân tử tiên tiến. Kỹ thuật này cho phép định lượng chính xác DNA vi khuẩn trong mẫu lâm sàng. qPCR đã khắc phục nhiều hạn chế của phương pháp nuôi cấy truyền thống. Với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, qPCR phát hiện và định lượng Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) ngay cả khi số lượng vi khuẩn thấp. Phương pháp này cung cấp kết quả nhanh chóng, chỉ trong vài giờ. Đây là công cụ đắc lực cho chẩn đoán vi sinh nha khoa. qPCR giúp theo dõi hiệu quả điều trị viêm nha chu. Việc ứng dụng qPCR mở ra hướng mới trong nghiên cứu và lâm sàng tại Việt Nam.

2.1. Ưu điểm của qPCR so với nuôi cấy CFU

qPCR mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp nuôi cấy và đếm khuẩn lạc (CFU). Kỹ thuật này có độ nhạy rất cao, phát hiện DNA vi khuẩn với số lượng nhỏ. qPCR đặc hiệu cho từng loài, giảm thiểu sai sót từ các vi khuẩn không gây bệnh. Quy trình qPCR nhanh hơn nhiều so với nuôi cấy truyền thống, vốn mất nhiều ngày. qPCR không yêu cầu điều kiện nuôi cấy phức tạp, phù hợp cho các vi khuẩn kỵ khí khó mọc như Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa). Kết quả định lượng được biểu thị bằng số bản sao gen, cho phép đánh giá chính xác tải lượng vi khuẩn. Điều này hỗ trợ việc đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời.

2.2. Quy trình định lượng Aa bằng Real time PCR

Quy trình định lượng Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) bằng Real-time PCR (qPCR) bao gồm các bước chính. Đầu tiên là thu thập mẫu dịch lợi từ bệnh nhân viêm nha chu. Tiếp theo là tách chiết DNA tổng số từ mẫu. DNA sau đó được sử dụng làm khuôn cho phản ứng qPCR. Phản ứng sử dụng các cặp mồi và đầu dò đặc hiệu cho gen của Aa. Quá trình khuếch đại DNA được theo dõi theo thời gian thực bằng tín hiệu huỳnh quang. Dữ liệu thu được cho phép xác định số lượng bản sao gen của Aa trong mẫu. Kết quả cung cấp tải lượng vi khuẩn, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi bệnh. Quy trình này đòi hỏi kỹ thuật viên có kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại.

2.3. Độ nhạy độ đặc hiệu trong phân tích gen

Phân tích gen bằng qPCR thể hiện độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Độ nhạy đảm bảo phát hiện Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) ngay cả khi có rất ít DNA vi khuẩn. Điều này quan trọng trong các trường hợp nhiễm khuẩn sớm hoặc tải lượng thấp. Độ đặc hiệu giúp phân biệt Aa với các vi khuẩn khác trong phức hợp mảng bám. Việc sử dụng mồi và đầu dò được thiết kế riêng cho gen đích của Aa đảm bảo tính chính xác. Phân tích gen cũng cho phép xác định các yếu tố độc lực của Aa. Đồng thời, kỹ thuật này góp phần vào việc phân tích gen (genotyping) để nghiên cứu đa dạng chủng. Độ chính xác này là nền tảng cho chẩn đoán vi sinh nha khoa hiệu quả.

III. Vai trò của Actinobacillus actinomycetemcomitans

Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) đóng vai trò trung tâm trong bệnh sinh của viêm nha chu, đặc biệt là các dạng tiến triển nhanh. Vi khuẩn này có khả năng bám dính mạnh mẽ vào bề mặt răng và mô mềm. Aa hình thành màng sinh học (biofilm) phức tạp, gây khó khăn cho việc loại bỏ cơ học và điều trị kháng sinh. Vi khuẩn sản xuất nhiều yếu tố độc lực của Aa, góp phần vào sự phá hủy mô. Sự hiện diện và số lượng cao của Aa là chỉ dấu quan trọng cho mức độ nặng của bệnh. Việc kiểm soát Aa là mục tiêu then chốt trong điều trị viêm nha chu. Các nghiên cứu tiếp tục làm rõ cơ chế bệnh sinh của Aa.

3.1. Actinobacillus actinomycetemcomitans Yếu tố độc lực

Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) được biết đến với nhiều yếu tố độc lực. Leukotoxin là một độc tố quan trọng, có khả năng tiêu diệt bạch cầu. Độc tố này làm suy yếu hệ miễn dịch của vật chủ tại chỗ. Aa còn sản xuất Cytolethal distending toxin (CDT), gây tổn thương DNA tế bào. Các enzyme như collagenase và protease cũng được tiết ra. Chúng phá hủy protein cấu trúc của mô nha chu. Ngoài ra, Aa có khả năng xâm nhập vào tế bào biểu mô và nguyên bào sợi. Các yếu tố độc lực của Aa này góp phần vào sự tiến triển nhanh chóng của viêm nha chu thể nặng. Chúng cũng làm suy yếu khả năng phòng vệ của cơ thể.

3.2. Màng sinh học Biofilm và bệnh sinh Aa

Màng sinh học (Biofilm) là cấu trúc phức tạp nơi vi khuẩn sinh sống. Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) có khả năng hình thành biofilm vững chắc trên bề mặt răng và túi nha chu. Trong biofilm, vi khuẩn được bảo vệ khỏi hệ miễn dịch và tác động của kháng sinh. Cấu trúc này làm giảm hiệu quả của các biện pháp vệ sinh răng miệng. Màng sinh học cũng tạo điều kiện cho các vi khuẩn khác phát triển. Biofilm là yếu tố quan trọng trong bệnh sinh của viêm nha chu mãn tính và tái phát. Phá vỡ biofilm là mục tiêu chính trong điều trị, thường kết hợp làm sạch cơ học và liệu pháp kháng sinh.

3.3. Aa trong viêm nha chu thể nặng

Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) có mối liên hệ đặc biệt với viêm nha chu thể nặng. Đây là một dạng bệnh có tốc độ phá hủy mô nhanh chóng. Sự hiện diện của chủng Aa có yếu tố độc lực cao thường được tìm thấy ở bệnh nhân viêm nha chu tiến triển. Tải lượng Aa cao thường tương quan với mức độ nghiêm trọng của bệnh. Chẩn đoán sớm và định lượng chính xác Aa rất quan trọng. Điều này giúp xác định nguy cơ và lập kế hoạch điều trị hiệu quả. Mục tiêu điều trị là giảm thiểu tải lượng Aa, kiểm soát yếu tố độc lực của Aa. Giảm tải lượng vi khuẩn góp phần ngăn chặn sự phá hủy mô nha chu thêm.

IV. Đánh giá hiệu quả điều trị viêm nha chu không phẫu thuật

Điều trị viêm nha chu không phẫu thuật là phương pháp phổ biến. Phương pháp này bao gồm cạo vôi răng và làm sạch bề mặt chân răng. Mục tiêu là loại bỏ mảng bám, vôi răng và vi khuẩn dưới lợi. Đánh giá hiệu quả điều trị đòi hỏi sự kết hợp của các chỉ số lâm sàng và vi sinh. Theo dõi sự thay đổi số lượng Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) trước và sau điều trị là cần thiết. Điều này giúp xác định mức độ thành công của liệu pháp. qPCR là công cụ lý tưởng để định lượng Aa. Kết quả này cung cấp bằng chứng khách quan về giảm tải lượng vi khuẩn. Đồng thời, đánh giá cũng dựa trên cải thiện các thông số lâm sàng và X-quang.

4.1. Theo dõi thay đổi số lượng Aa sau điều trị

Theo dõi sự thay đổi số lượng Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) là chỉ số quan trọng. Việc này được thực hiện sau khi áp dụng phương pháp điều trị viêm nha chu không phẫu thuật. Kỹ thuật qPCR định lượng Aa cho phép đánh giá tải lượng vi khuẩn trước và sau can thiệp. Giảm đáng kể số lượng Aa cho thấy hiệu quả của điều trị. Ngược lại, số lượng Aa không giảm hoặc tăng trở lại có thể báo hiệu điều trị thất bại. Hoặc chỉ ra nguy cơ tái phát. Thông tin này hỗ trợ điều chỉnh phác đồ. Nó cũng giúp theo dõi lâu dài bệnh nhân viêm nha chu thể nặng. Mục tiêu là duy trì tải lượng vi khuẩn ở mức thấp.

4.2. Kháng sinh đồ và phác đồ điều trị viêm nha chu

Kháng sinh đồ là yếu tố quan trọng trong điều trị viêm nha chu do Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa). Việc xác định độ nhạy cảm của Aa với các loại kháng sinh giúp lựa chọn thuốc hiệu quả. Điều này đặc biệt cần thiết khi điều trị viêm nha chu thể nặng hoặc kháng trị. Kết quả kháng sinh đồ giúp xây dựng phác đồ điều trị viêm nha chu cá nhân hóa. Tránh lạm dụng kháng sinh phổ rộng, góp phần giảm tình trạng kháng kháng sinh. Kết hợp kháng sinh với làm sạch cơ học tăng cường hiệu quả diệt khuẩn. Theo dõi định lượng vi khuẩn nha chu bằng qPCR cũng giúp đánh giá sự phù hợp của kháng sinh đã chọn.

4.3. Cải thiện lâm sàng và số lượng vi khuẩn nha chu

Hiệu quả điều trị viêm nha chu được đánh giá dựa trên cải thiện lâm sàng. Các chỉ số như giảm độ sâu túi lợi, giảm chảy máu khi thăm khám, và cải thiện tình trạng lợi. Ngoài ra, sự giảm số lượng vi khuẩn nha chu, đặc biệt là Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa), cũng là một thước đo quan trọng. Thường có sự tương quan mạnh mẽ giữa cải thiện lâm sàng và giảm tải lượng vi khuẩn. Khi số lượng Aa giảm, tình trạng viêm nhiễm thường được kiểm soát tốt hơn. Điều này dẫn đến sự ổn định của mô nha chu. Các kết quả X-quang cũng cần được đánh giá để theo dõi sự tái tạo xương ổ răng hoặc ngăn ngừa mất xương thêm.

V. Chẩn đoán vi sinh nha khoa Ứng dụng lâm sàng

Chẩn đoán vi sinh nha khoa ngày càng được chú trọng trong thực hành lâm sàng. Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh như Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) rất cần thiết. Ứng dụng các kỹ thuật định lượng như qPCR mang lại thông tin chi tiết về tải lượng vi khuẩn. Thông tin này hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa. Nó cũng giúp theo dõi phản ứng của bệnh nhân với liệu pháp. Các kỹ thuật tiên tiến giúp bác sĩ đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. Điều này góp phần nâng cao chất lượng điều trị và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân viêm nha chu. Chẩn đoán vi sinh đóng vai trò cầu nối giữa nghiên cứu và thực hành lâm sàng.

5.1. Tối ưu hóa phác đồ điều trị viêm nha chu

Thông tin từ chẩn đoán vi sinh nha khoa giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị viêm nha chu. Việc định lượng Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) bằng qPCR cung cấp dữ liệu định lượng về gánh nặng nhiễm khuẩn. Điều này cho phép lựa chọn kháng sinh phù hợp với phổ vi khuẩn và tải lượng. Kháng sinh đồ cung cấp thông tin về độ nhạy cảm của vi khuẩn. Sự kết hợp giữa định lượng và kháng sinh đồ giúp cá nhân hóa liệu pháp. Phác đồ được điều chỉnh để đạt hiệu quả cao nhất. Đồng thời, nó giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh. Tối ưu hóa phác đồ cải thiện kết quả lâm sàng và chất lượng sống của bệnh nhân.

5.2. Chẩn đoán sớm và dự phòng tái phát viêm nha chu

Chẩn đoán vi sinh nha khoa có vai trò quan trọng trong chẩn đoán sớm. Việc phát hiện sớm Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) với tải lượng cao giúp can thiệp kịp thời. Điều này ngăn chặn bệnh tiến triển thành viêm nha chu thể nặng. Sau điều trị, định lượng vi khuẩn nha chu giúp dự phòng tái phát. Tải lượng Aa tăng cao sau điều trị có thể là dấu hiệu tái nhiễm hoặc điều trị chưa triệt để. Theo dõi định kỳ bằng qPCR giúp phát hiện sớm sự trở lại của vi khuẩn gây bệnh. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra các biện pháp can thiệp dự phòng hoặc điều trị duy trì hiệu quả.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu và y học

Kỹ thuật định lượng Actinobacillus actinomycetemcomitans (Aa) bằng qPCR mở ra nhiều tiềm năng. Phương pháp này có thể được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học. Nó giúp tìm hiểu sâu hơn về yếu tố độc lực của Aa. Đồng thời, kỹ thuật này hỗ trợ nghiên cứu màng sinh học (biofilm) và cơ chế kháng kháng sinh. Trong y học, qPCR cải thiện chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân. Các dữ liệu định lượng có thể được sử dụng để phát triển phác đồ điều trị mới. Nó cũng giúp đánh giá hiệu quả của các loại thuốc hoặc phương pháp can thiệp. Tiềm năng này góp phần vào sự phát triển của nha khoa dự phòng và điều trị chính xác.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. KHÁI NIỆM VÀ PHÂN LOẠI VIÊM QUANH RĂNG
1.1.1. Khái niệm về viêm quanh răng
1.1.2. Phân loại viêm quanh răng
1.1.2.1. Viêm quanh răng mạn tính
1.1.2.2. Viêm quanh răng tiến triển
1.2. VI KHUẨN VÀ BỆNH SINH CỦA VIÊM QUANH RĂNG
1.2.1. Hệ tạp khuẩn bình thường ở miệng
1.2.1.1. Hệ tạp khuẩn ở miệng
1.2.1.2. Hệ tạp khuẩn ở mảng bám răng
1.2.2. Vi khuẩn trong bệnh viêm quanh răng
1.2.2.1. Tỉ lệ các loại vi khuẩn trong viêm quanh răng
1.2.3. Bệnh sinh của viêm quanh răng
1.2.4. Độc lực của vi khuẩn gây viêm quanh răng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ định lượng actinobacillus actinomycetemcomitans porphyromonas gingivalis bằng realtime pcr và đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị không phẫu thuật bệnh viêm quanh răng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm quanh răng (VQR) là một bệnh nhiễm khuẩn phá hủy các mô nâng đỡ răng [1]. Bệnh diễn tiến dai dẳng, kéo dài, có khi để lại những hậu quả nặng nề như răng lung lay hàng loạt phải nhổ bỏ, làm mất chức năng ăn nhai, ảnh hưởng đến sức khỏe và thẩm mỹ. VQR khá phổ biến, tuy nhiên tỉ lệ và mức độ bệnh thay đổi tùy theo mỗi nơi. Tại Mỹ, tỉ lệ này là 47% trong 64,7 triệu dân ở độ tuổi trên 30 [2].

Tại Ấn Độ, tỷ lệ VQR tăng theo tuổi: 67,7% ở độ tuổi 12 ÷ 15, 89,6% ở độ tuổi 35 ÷ 44 [3]. Ở Việt Nam, theo kết quả điều tra của Trần Văn Trường và c. năm 2000 cho thấy 36,5% nam, 27,5% nữ có túi quanh răng và nhu cầu điều trị bệnh VQR cũng rất cao [4]. VQR khởi đầu từ một mảng bám sinh học vi khuẩn được gọi là mảng bám răng [5].

Mảng bám răng được tạo thành từ các vi khuẩn và chất nền (gồm protein, polysaccarid và lipid) bám dính trên bề mặt răng. Trong mảng bám răng ở mô quanh răng bình thường, hiện diện chủ yếu các cầu khuẩn Gram (+) kỵ khí như Streptococcus và Actinomyces. Ở những bệnh nhân VQR, trong mảng bám răng có sự hiện diện các loại vi khuẩn Porphyromonas gingivalis, Actinobacillus actinomycetemcomitans, Actinomyces viscosus, Tannerella forsythensis, Prevotella intermedia, Actinomyces naeslundii Streptococcus intermedia, Eikenella corrodens, Treponema denticola…, trong đó vi khuẩn Actinobacillus actinomycetemcomitans (A.actinomycetemcomitans) và Porphyromonas gingivalis (P. gingivalis) được xem là nguyên nhân gây bệnh VQR [5], [6], [7].

Bình thường có sự cân bằng hệ tạp khuẩn ở miệng. Bất kỳ một sự thay đổi nào phá vỡ trạng thái cân bằng này, do vi khuẩn phát triển quá mức hay do sức khỏe răng miệng hay sức khỏe toàn thân bị suy giảm, sẽ gây ra bệnh VQR. Do đó, bệnh VQR liên quan đến sự tương tác giữa các yếu tố vi khuẩn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 và cơ thể, vi khuẩn giữ vai trò quan trọng trong bệnh căn của VQR, nhưng đáp ứng miễn dịch của cơ thể cũng là một trong các yếu tố quyết định gây VQR hay không [8]. Thành phần và số lượng các vi khuẩn trong VQR khác nhau giữa các dạng VQR mãn tínhvà VQR tiến triển [8],[9], phương pháp điều trị cũng khác nhau [8].

Một số khác biệt vi khuẩn này có ý nghĩa lâm sàng, sự gia tăng số lượng vi khuẩn có thể là yếu tố chỉ ra tình trạng VQR đang tiến triển. Việc định lượng chính xác các vi khuẩn gây VQR là yêu cầu cần thiết và cấp bách của các bác sĩ chuyên về bệnh quanh răng nhằm giúp lựa chọn phác đồ điều trị kháng sinh, đánh giá đáp ứng điều trị và theo dõi diễn tiến bệnh, tránh tình trạng kháng kháng sinh hiện nay [10]. Trên thế giới có rất nhiều nghiên cứu về việc chẩn đoán xác định, phương pháp điều trị và theo dõi diễn tiến của bệnh VQR trước và sau điều trị dựa vào các triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng, nhất là xác định vi khuẩn gây bệnh bằng các kỹ thuật nuôi cấy, kỹ thuật sinh học phân tử (phản ứng chuỗi polymerase/PCR, real-time PCR/qPCR),. như: nghiên cứu của Salari M.

Ở Việt Nam, việc xét nghiệm vi khuẩn trước và sau điều trị VQR chưa phổ biến vì kỹ thuật nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí mất nhiều công sức và thời gian, thậm chí một số loại vi khuẩn không mọc hay khó mọc; kỹ thuật sinh học phân tử rất nhạy và đặc hiệu, cho phép xác định nhanh và chính xác DNA của vi khuẩn chỉ trong vài giờ thì giá thành lại rất cao do phải nhập bộ sinh phẩm từ nước ngoài [6], [11]. Đến nay ở nước ta, chưa có nghiên cứu nào ứng dụng kỹ thuật realtime PCR định lượng vi khuẩn Actinobacillus actinomycetemcomitans, Porphyromonas gingivalis gây bệnh VQR, đồng thời kết hợp với lâm sàng theo dõi sự thay đổi số lượng và tỉ lệ của hai vi khuẩn này trước và sau khi điều trị VQR mãn tính dạng toàn thể bằng phương pháp không phẫu thuật. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Cập nhật các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại đã và đang được sử dụng trên thế giới và tại Việt Nam, dựa trên điều kiện sẵn có về kỹ thuật realtime PCR định lượng vi khuẩn A. gingivalis có độ nhạy và độ đặc hiệu cao của Trung tâm nghiên cứu Gen - Protein, Trường Đại học Y Hà Nội, nguồn bệnh nhân của khoa Nha chu - bệnh viện Răng Hàm Mặt tp.

Hồ Chí Minh, chúng tôi thực hiện đề tài “Định lượng Actinobacillus actinomycetemcomitans, Porphyromonas gingivalis trong viêm quanh răng bằng realtime PCR và đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị viêm quanh răng không phẫu thuật” với 2 mục tiêu: 1. Nhận xét đặc điểm và mối tương quan giữa lâm sàng, X-quang, số lượng vi khuẩn A. gingivalis trong dịch lợi trên bệnh nhân viêm quanh răng mãn tính dạng toàn thể. Đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị không phẫu thuật đối với viêm quanh răng mãn tínhdạng toàn thể dựa trên lâm sàng, X-quang và số lượng, tỉ lệ vi khuẩn A.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. KHÁI NIỆM VÀ PHÂN LOẠI VIÊM QUANH RĂNG 1. Khái niệm về viêm quanh răng: VQR là viêm các mô nâng đỡ quanh răng do vi khuẩn hay nhóm vi khuẩn đặc hiệu, làm phá hủy dây chằng quanh răng và xương ổ răng tạo thành túi quanh răng hoặc gây tụt lợi hay cả hai triệu chứng trên [1]. Phân loại viêm quanh răng: Theo phân loại của Hội nghị quốc tế về bệnh viêm quanh răng tại Mỹ năm 1999 [1], [8].

Các bệnh viêm lợi (do mảng bám răng, không do mảng bám răng) II. Viêm quanh răng thể mạn tính (khu trú, toàn thể) III. Viêm quanh răng thể tấn công (khu trú, toàn thể) III. Viêm quanh răng là biểu hiện của bệnh toàn thân (liên quan rối loạn về huyết học, liên quan với rối loạn di truyền, liên quan với các rối loạn bệnh lý khác) V.

Bệnh quanh răng hoại tử (viêm lợi hoại tử lở loét, viêm quanh răng hoại tử lở loét) VI. Áp xe mô quanh răng (áp xe lợi, áp xe quanh răng, áp xe quanh thân răng) VII. Viêm quanh răng liên quan tổn thương nội nha VIII. Các dị dạng mắc phải (các yếu tố tạo thuận lợi sự hình thành mảng bám răng, các biến dạng lợi-niêm mạc quanh răng, các biến dạng niêm mạc sóng hàm, chấn thương khớp cắn).

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Phân loại mới này đã sử dụng thuật ngữ “VQR mạn tính” thay thế “VQR ở người trưởng thành”, và đã hợp nhất tất cả các thể nặng của VQR thành một nhóm là “VQR tiến triển” mà trước đó được gọi là “VQR thanh thiếu niên”, “VQR phá hủy tiến triển”, “VQR sớm” (EOP), “VQR tiến triển nhanh” (RPP) [1], [8]. Viêm quanh răng mạn tính: Lâm sàng [1],[8]:  VQR mãn tính là thể thường gặp nhất trong bệnh VQR.  Đa số bệnh nhân ở độ tuổi ≥ 35, nhưng cũng có thể xảy ra ở người trẻ tuổi hơn.  Có sự tích tụ mảng bám và vôi răng.

 VQR mãn tính có đặc trưng là bệnh tiến triển chậm. Tuy nhiên, có thể có những đợt ngắn bệnh tiến triển nhanh do yếu tố tại chỗ (hút thuốc lá,.), yếu tố toàn thân (đái tháo đường, HIV, stress,. Do vậy, không nên chỉ dựa vào tốc độ tiến triển của bệnh để loại bỏ chẩn đoán VQR mạn tính cho những trường hợp này. Phân loại: Viêm VQR mãn tính có hai dạng: - Dạng khu trú: khi tổn thương hiện diện ≤ 30% các răng trên cung hàm.

- Dạng toàn thể: khi tổn thương hiện diện > 30% các răng trên cung hàm. Mức độ VQR được đánh giá dựa trên mức độ mất bám dính lâm sàng (CAL): - Mức độ nhẹ: mất bám dính 1-2 mm. - Mức độ trung bình: mất bám dính 3-4 mm. - Mức độ nặng: mất bám dính ≥ 5mm.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Viêm quanh răng tiến triển [1], [8] Lâm sàng: Là một thể đặc biệt của VQR với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng điển hình như: mất bám dính và tiêu xương nhanh, bệnh có thể có tính chất gia đình. Phân loại: Bệnh chia làm 2 dạng: - Dạng khu trú: bắt đầu ở tuổi dậy thì, chỉ ở răng cối lớn thứ nhất và răng cửa, ảnh hưởng ít nhất 2 răng, nồng độ kháng thể kháng vi khuẩn gây bệnh cao trong huyết thanh. - Dạng toàn thể: bệnh nhân thường dưới 30 tuổi (đôi khi lớn tuổi hơn), bị phá hủy mô quanh răng toàn hàm, ảnh hưởng ít nhất 3 răng (ngoài răng hàm lớn thứ nhất, răng cửa), tiến triển từng đợt, nồng độ kháng thể kháng vi khuẩn gây bệnh trong huyết thanh thấp.

VI KHUẨN VÀ BỆNH SINH CỦA VIÊM QUANH RĂNG 1. Hệ tạp khuẩn bình thường ở miệng 1. Hệ tạp khuẩn ở miệng Hệ tạp khuẩn bình thường ở vùng miệng rất đa dạng, gồm nhiều loại vi sinh vật (vi khuẩn, vi nấm, virus), trong đó vi khuẩn trội hơn hẳn [12],[13]. Có hơn 700 loài vi khuẩn có thể nuôi cấy và không nuôi cấy được hiện diện trong miệng; trong số này, hơn 400 loài được định danh từ túi quanh răng và 300 loài từ những vị trí khác trong miệng [5],[8],[9], đa số những vi khuẩn này sống cộng sinh tạo thành màng sinh học trên các bề mặt răng và niêm mạc.

Tuy nhiên, người ta ước tính khoảng 50% số loài vi khuẩn trong hệ tạp khuẩn miệng hiện còn chưa biết được [8],[12-16]. Trong điều kiện sinh lý bình thường, hệ tạp khuẩn ở miệng có sự cân bằng ổn định và không có khả năng gây bệnh [17],[18]. Sự tăng sinh và xâm nhiễm của một hay một nhóm vi khuẩn là khởi điểm của VQR. Hoạt động vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 khuẩn gia tăng có thể do: (a) có sự xáo trộn làm mất cân bằng số lượng hoặc chất lượng tạp khuẩn miệng làm cho vi khuẩn tăng sinh, vượt quá ngưỡng và gây nhiễm khuẩn cơ hội phá hủy mô quanh răng [19]; (b) phá hủy hàng rào ngăn cản ở biểu mô quanh răng [15]; (c) xẩy ra biến cố ngẫu nhiên [8].

Hệ tạp khuẩn ở mảng bám răng VQR khởi đầu từ một mảng bám sinh học vi khuẩn được gọi là mảng bám răng [8]. Mảng bám răng là một màng sinh học, thường không màu, phát triển tự nhiên trên bề mặt răng. Mảng bám răng được tạo thành từ các vi khuẩn và chất nền (gồm các protein, polysaccarid và lipid) bám dính trên bề mặt răng. Trong mảng bám răng ở mô quanh răng bình thường, hiện diện chủ yếu các cầu khuẩn Gram (+) kỵ khí tùy nghi như Streptococcus và Actinomyces.

Các cầu khuẩn hay trực khuẩn Gram (-) cũng thường thấy nhưng tỉ lệ thấp hơn nhiều so với vi khuẩn Gram (+) [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ định lượng actinobacillus actinomycetemcomit (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-dinh-luong-actinobacillus-actinomycetemcomitans-porphyromonas-gingivalis-bang-realtime-pcr-va-danh-gia-hieu-qua-cua-phuong-phap-dieu-tri-khong-phau-thuat-benh-viem-quanh-rang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ định lượng actinobacillus actinomycetemcomit" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ định lượng actinobacillus actinomycetemcomitans porphyromonas gingivalis bằng realtime pcr và đánh giá hiệu quả của phương pháp điều tr

Luận án "Luận án tiến sĩ định lượng actinobacillus actinomycetemcomit" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Luận án tiến sĩ định lượng actinobacillus actinomycetemcomit" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ định lượng actinobacillus actinomycetemcomit" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ định lượng actinobacillus actinomycetemcomit" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ định lượng actinobacillus actinomycetemcomit" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ định lượng actinobacillus actinomycetemcomit" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter