Luận án tiến sĩ dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm cho sinh viên ngành
Luận án: Luận án tiến sĩ dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm cho sinh viên ngành công nghệ kỹ thuật điện điện tử. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận: Dạy học kết hợp & học tập trải nghiệm
- Số trang:
- 242 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Phương pháp dạy học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hằng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận Dạy học kết hợp học tập trải nghiệm
Luận án khám phá sâu sắc nền tảng lý thuyết của dạy học kết hợp và học tập trải nghiệm. Dạy học kết hợp, hay blended learning, tích hợp linh hoạt các hoạt động học trực tuyến (e-learning) và học trực tiếp. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy. Học tập trải nghiệm (experiential learning) tập trung vào quá trình học qua thực hành, phản tư và ứng dụng kiến thức. Hai phương pháp này bổ trợ lẫn nhau, tạo môi trường học tập năng động. Nghiên cứu hệ thống hóa các lý thuyết hiện có về cả hai khái niệm. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết hợp chúng. Sự kết hợp này nhằm đáp ứng nhu cầu đào tạo hiện đại, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật. Việc hiểu rõ các khái niệm này là bước đầu quan trọng. Nó định hình phương pháp luận cho toàn bộ nghiên cứu.
1.1. Khái niệm cốt lõi Dạy học kết hợp và học tập trải nghiệm.
Dạy học kết hợp là phương thức tích hợp giữa các thành phần học trực tuyến và học trực tiếp. Phương pháp này tận dụng ưu điểm của cả hai hình thức. Học trực tuyến mang lại sự linh hoạt về thời gian, địa điểm. Học trực tiếp tạo cơ hội tương tác sâu sắc, phát triển kỹ năng thực hành. Mục tiêu là tạo ra trải nghiệm học tập toàn diện. Học tập trải nghiệm là quá trình học thông qua làm. Sinh viên tham gia vào các hoạt động cụ thể. Sau đó, phản tư về kinh nghiệm thu được. Kiến thức mới hình thành từ sự chiêm nghiệm này. Các giai đoạn của học tập trải nghiệm bao gồm trải nghiệm cụ thể, quan sát và phản tư, khái quát hóa, thử nghiệm tích cực. Việc nắm vững hai khái niệm này là nền tảng. Nó giúp xây dựng một mô hình dạy học hiệu quả.
1.2. Tổng quan nghiên cứu về blended learning experiential learning.
Luận án tổng hợp các nghiên cứu trước đây về dạy học kết hợp và học tập trải nghiệm. Nhiều công trình đã chỉ ra hiệu quả của blended learning trong việc nâng cao hứng thú và kết quả học tập. Các mô hình dạy học kết hợp đa dạng đã được thử nghiệm. Từ mô hình xoay vòng đến mô hình linh hoạt. Về học tập trải nghiệm, các nghiên cứu đã chứng minh tầm quan trọng của việc học qua thực hành, đặc biệt trong đào tạo kỹ thuật. Các tác giả như David Kolb đã phát triển các lý thuyết nền tảng. Luận án phân tích các ưu điểm, hạn chế của từng phương pháp. Đồng thời, tìm kiếm khoảng trống nghiên cứu. Khoảng trống này là sự thiếu vắng một mô hình dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm, đặc biệt phù hợp với đặc thù ngành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử.
1.3. Nền tảng lý thuyết xây dựng phương pháp dạy học.
Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc kết hợp dạy học. Nó tổng hợp các nguyên tắc từ lý thuyết kiến tạo và học tập trải nghiệm. Lý thuyết kiến tạo nhấn mạnh vai trò chủ động của người học. Sinh viên tự xây dựng kiến thức qua tương tác với môi trường. Học tập trải nghiệm cung cấp khung sườn cho quá trình này. Nó biến kiến thức trừu tượng thành kinh nghiệm thực tiễn. Nền tảng này giúp định hình các hoạt động dạy học. Các hoạt động đó phải khuyến khích sự tham gia tích cực. Đồng thời, tạo điều kiện cho sinh viên phản tư và ứng dụng. Việc tích hợp các yếu tố của e-learning và học trực tiếp cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là hỗ trợ quá trình kiến tạo và trải nghiệm hiệu quả.
II.Phát triển mô hình dạy học kết hợp dựa trên trải nghiệm
Luận án đề xuất một mô hình dạy học kết hợp mới. Mô hình này được xây dựng trên nền tảng của học tập trải nghiệm. Mục đích là nâng cao chất lượng đào tạo, đặc biệt cho sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử. Mô hình tích hợp chặt chẽ các yếu tố của blended learning. Đồng thời, khai thác tối đa chu trình trải nghiệm. Các hoạt động học trực tuyến được thiết kế hỗ trợ việc chuẩn bị. Chúng giúp cung cấp kiến thức nền tảng. Hoạt động học trực tiếp tập trung vào thực hành, giải quyết vấn đề. Sinh viên được đặt vào các tình huống thực tế. Qua đó, hình thành kỹ năng và kinh nghiệm. Mô hình nhấn mạnh vai trò của phản tư. Sau mỗi trải nghiệm, sinh viên đánh giá lại quá trình. Điều này giúp củng cố kiến thức và phát triển tư duy phản biện.
2.1. Phân tích mô hình dạy học kết hợp hiệu quả.
Các mô hình dạy học kết hợp hiện có được phân tích kỹ lưỡng. Nghiên cứu đánh giá các yếu tố thành công. Các mô hình phổ biến như rotation model, flex model, enriched virtual model được xem xét. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng. Chúng phù hợp với các bối cảnh khác nhau. Luận án tìm hiểu cách các mô hình này tích hợp e-learning và học trực tiếp. Mục tiêu là rút ra bài học kinh nghiệm. Bài học này phục vụ cho việc xây dựng mô hình mới. Một mô hình hiệu quả cần đảm bảo tính linh hoạt. Nó cũng cần tạo cơ hội cho sinh viên chủ động học tập. Việc phân tích này giúp nhận diện các thành phần cốt lõi. Các thành phần này cần có trong một mô hình blended learning thành công.
2.2. Xây dựng mô hình học tập trải nghiệm sáng tạo.
Mô hình học tập trải nghiệm mới được phát triển. Mô hình này vượt qua giới hạn của các phương pháp truyền thống. Nó đưa sinh viên vào các tình huống thực tiễn. Sinh viên thực hiện các dự án, thí nghiệm. Hoạt động này giúp họ trực tiếp khám phá. Quá trình học tập không chỉ dừng lại ở việc tiếp thu kiến thức. Sinh viên được khuyến khích phản tư về những gì đã làm. Sau đó, họ rút ra bài học. Việc này giúp kiến thức trở nên sâu sắc hơn. Mô hình này tập trung vào phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Nó cũng rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm. Các hoạt động trải nghiệm được thiết kế phù hợp với đặc thù ngành kỹ thuật. Điều này đảm bảo tính ứng dụng cao.
2.3. Đề xuất mô hình dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm.
Luận án đề xuất một mô hình dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm chi tiết. Mô hình này tích hợp các giai đoạn học tập của Kolb. Nó cũng kết hợp các hình thức học trực tuyến và học trực tiếp. Giai đoạn trải nghiệm cụ thể được thực hiện qua các bài thí nghiệm, dự án thực tế. Giai đoạn quan sát và phản tư được hỗ trợ bởi diễn đàn trực tuyến và thảo luận nhóm. Giai đoạn khái quát hóa kiến thức thông qua các bài giảng trực tuyến và tài liệu tham khảo. Giai đoạn thử nghiệm tích cực được triển khai qua các bài tập ứng dụng. Mô hình này tối ưu hóa việc sử dụng công nghệ giáo dục. Nó đảm bảo sinh viên phát triển toàn diện cả về lý thuyết và thực hành.
III.Phân tích thực trạng dạy học kết hợp học tập trải nghiệm
Luận án tiến hành khảo sát thực trạng. Đối tượng là giảng viên và sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử. Khảo sát nhằm đánh giá mức độ áp dụng dạy học kết hợp và học tập trải nghiệm. Kết quả cho thấy sự nhận thức về hai phương pháp này đã có. Tuy nhiên, việc triển khai còn nhiều hạn chế. Giảng viên còn gặp khó khăn trong thiết kế bài giảng blended learning. Sinh viên chưa quen với các hoạt động experiential learning. Đặc biệt, việc sử dụng công nghệ giáo dục chưa đồng bộ. Hạ tầng kỹ thuật còn chưa đáp ứng đầy đủ. Việc này ảnh hưởng đến khả năng thực hiện học trực tuyến hiệu quả. Luận án chỉ ra các rào cản chính. Các rào cản này bao gồm thiếu đào tạo, thiếu nguồn lực. Từ đó, đưa ra định hướng cho các giải pháp.
3.1. Đánh giá thực trạng dạy học kết hợp cho sinh viên ngành Điện.
Thực trạng dạy học kết hợp tại các trường đại học được đánh giá. Đặc biệt tập trung vào sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử. Nhiều giảng viên đã thử nghiệm áp dụng một số hình thức blended learning. Ví dụ như sử dụng hệ thống quản lý học tập (LMS). Tuy nhiên, việc tích hợp chưa thực sự sâu rộng. Các hoạt động học trực tuyến thường chỉ dừng lại ở việc cung cấp tài liệu. Tương tác và phản hồi còn hạn chế. Sinh viên cũng chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng tự học trực tuyến. Việc này làm giảm hiệu quả của phương pháp. Kết quả khảo sát chỉ ra sự thiếu hụt về phương pháp sư phạm. Giảng viên cần được đào tạo thêm về thiết kế khóa học blended learning.
3.2. Thực trạng áp dụng phương pháp học tập trải nghiệm.
Tình hình áp dụng học tập trải nghiệm cũng được khảo sát. Trong ngành Điện, Điện tử, các hoạt động thực hành, thí nghiệm là phổ biến. Tuy nhiên, chúng chưa được hệ thống hóa thành một phương pháp experiential learning hoàn chỉnh. Sinh viên tham gia các hoạt động nhưng ít có cơ hội phản tư sâu sắc. Quá trình khái quát hóa và ứng dụng kinh nghiệm còn yếu. Các bài tập thực tế thường mang tính rập khuôn. Chúng ít khuyến khích sự sáng tạo, giải quyết vấn đề. Giảng viên chưa chú trọng đến việc tạo môi trường. Môi trường đó thúc đẩy sinh viên học từ lỗi lầm. Từ đó phát triển tư duy. Điều này làm giảm đi giá trị cốt lõi của phương pháp học tập trải nghiệm.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến triển khai blended learning.
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc triển khai blended learning và học tập trải nghiệm. Cơ sở vật chất kỹ thuật là một rào cản lớn. Thiếu phòng lab hiện đại, đường truyền internet không ổn định gây khó khăn. Khả năng sử dụng công nghệ của cả giảng viên và sinh viên cũng là một thách thức. Nội dung chương trình đào tạo đôi khi chưa linh hoạt. Nó chưa tạo điều kiện cho việc tích hợp các hoạt động trải nghiệm. Văn hóa học tập truyền thống cũng ảnh hưởng đến việc chấp nhận phương pháp mới. Việc thiếu sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo và chính sách rõ ràng cũng là những yếu tố cần được cải thiện. Việc nhận diện các yếu tố này giúp xây dựng giải pháp phù hợp.
IV.Vận dụng dạy học kết hợp trải nghiệm trong đào tạo kỹ thuật
Luận án đề xuất các nguyên tắc và tiến trình cụ thể. Chúng giúp vận dụng dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm. Đặc biệt trong đào tạo ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử. Các nguyên tắc này đảm bảo tính hiệu quả và thực tiễn. Chúng cũng phải phù hợp với chuẩn đầu ra của sinh viên. Tiến trình tổ chức dạy học được mô tả chi tiết. Nó bao gồm các giai đoạn từ chuẩn bị, triển khai, đến đánh giá. Mỗi giai đoạn đều tích hợp cả yếu tố học trực tuyến và học trực tiếp. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập liền mạch. Sinh viên được hướng dẫn để chủ động trong quá trình học. Họ tham gia vào các hoạt động trải nghiệm thực tế. Điều này giúp phát triển năng lực chuyên môn và kỹ năng mềm.
4.1. Nguyên tắc triển khai dạy học kết hợp học tập trải nghiệm.
Việc triển khai dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm cần tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc đầu tiên là đảm bảo tính hiệu quả. Mọi hoạt động học tập phải hướng đến mục tiêu rõ ràng. Nguyên tắc tiếp theo là tính logic và hệ thống. Các phần học trực tuyến và học trực tiếp phải liên kết chặt chẽ. Nguyên tắc thứ ba là tính thực tiễn. Các trải nghiệm phải gắn liền với thực tế ngành nghề. Nó giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào công việc. Ngoài ra, việc đảm bảo chất lượng dạy học là tối quan trọng. Các chuẩn đầu ra của sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử phải được đáp ứng. Các nguyên tắc này định hướng cho việc thiết kế và thực hiện các hoạt động dạy học.
4.2. Tiến trình tổ chức dạy học kết hợp trải nghiệm.
Luận án phác thảo một tiến trình chi tiết. Tiến trình này giúp tổ chức dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm. Giai đoạn chuẩn bị bao gồm thiết kế bài giảng, lựa chọn công cụ e-learning. Nó cũng bao gồm chuẩn bị tài liệu và môi trường học tập. Giai đoạn triển khai tập trung vào các hoạt động thực tế. Sinh viên tham gia vào các dự án, thí nghiệm. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ. Sau mỗi hoạt động, sinh viên tiến hành phản tư. Họ thảo luận về những gì đã học. Điều này giúp củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Giai đoạn đánh giá được thực hiện liên tục. Nó giúp điều chỉnh phương pháp dạy và học.
4.3. Đảm bảo chất lượng dạy học và chuẩn đầu ra.
Việc vận dụng dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm phải đảm bảo chất lượng. Nó cần đáp ứng các chuẩn đầu ra của sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử. Các hoạt động học tập được thiết kế nhằm phát triển năng lực chuyên môn. Ví dụ, kỹ năng thiết kế, lắp đặt, vận hành hệ thống điện. Đồng thời, nó rèn luyện các kỹ năng mềm cần thiết. Đó là kỹ năng giải quyết vấn đề, làm việc nhóm, giao tiếp. Việc đánh giá được thực hiện thường xuyên. Nó giúp theo dõi tiến độ và điều chỉnh kịp thời. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra những kỹ sư có năng lực cao. Họ có khả năng thích ứng với yêu cầu thực tiễn của ngành. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành công nghệ.
V.Biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học kết hợp trải nghiệm
Luận án đề xuất các biện pháp cụ thể. Các biện pháp này nhằm nâng cao hiệu quả dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm. Việc xây dựng môi trường học tập hiện đại là rất quan trọng. Môi trường này tích hợp công nghệ giáo dục tiên tiến. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho các hoạt động trải nghiệm. Các kỹ thuật dạy học mới được giới thiệu. Mục đích là để khai thác kinh nghiệm của sinh viên. Việc này giúp họ chủ động hơn trong học tập. Lựa chọn các công nghệ (phần mềm) dạy học phù hợp là cần thiết. Chúng hỗ trợ quá trình học trực tuyến và tương tác. Các biện pháp này hướng tới việc tối ưu hóa sự phối hợp. Phối hợp giữa các yếu tố của blended learning và experiential learning.
5.1. Xây dựng môi trường dạy học kết hợp hiện đại.
Môi trường dạy học kết hợp hiện đại là yếu tố then chốt. Nó cần hỗ trợ cả học trực tuyến và học trực tiếp. Môi trường này bao gồm hệ thống quản lý học tập (LMS). LMS cung cấp tài liệu, bài tập, diễn đàn thảo luận. Nó cũng bao gồm các phòng thí nghiệm, xưởng thực hành được trang bị đầy đủ. Giảng viên cần tạo ra không gian mở. Không gian này khuyến khích sinh viên thử nghiệm, đặt câu hỏi. Việc thiết kế không gian học tập linh hoạt cũng quan trọng. Nó tạo điều kiện cho các hoạt động nhóm. Nó cũng giúp sinh viên tự học. Môi trường này cần tích hợp công nghệ. Công nghệ này giúp việc quản lý và theo dõi tiến độ học tập.
5.2. Lựa chọn công nghệ giáo dục phù hợp cho blended learning.
Lựa chọn công nghệ giáo dục đóng vai trò quan trọng. Công nghệ này phải phù hợp với mô hình dạy học kết hợp. Các công cụ e-learning như hệ thống LMS, nền tảng hội nghị trực tuyến (video conferencing) được đề xuất. Phần mềm mô phỏng và thực tế ảo (VR/AR) cũng được xem xét. Chúng tạo ra các trải nghiệm thực tế ảo. Điều này giúp sinh viên thực hành trong môi trường an toàn. Việc lựa chọn công nghệ cần dựa trên mục tiêu học tập. Nó cũng cần phù hợp với đặc thù ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử. Công nghệ phải dễ sử dụng và dễ tiếp cận. Nó giúp sinh viên và giảng viên dễ dàng thích nghi. Việc này tối đa hóa hiệu quả của học trực tuyến.
5.3. Kỹ thuật khai thác kinh nghiệm trong học tập trải nghiệm.
Các kỹ thuật khai thác kinh nghiệm là cần thiết. Chúng giúp tối đa hóa lợi ích từ học tập trải nghiệm. Giảng viên sử dụng các phương pháp như đặt câu hỏi gợi mở, thảo luận nhóm. Mục tiêu là khuyến khích sinh viên phản tư về trải nghiệm. Việc ghi nhật ký học tập, báo cáo dự án cũng là công cụ hiệu quả. Chúng giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức và kỹ năng. Kỹ thuật đóng vai (role-play) hoặc mô phỏng tình huống thực tế cũng được áp dụng. Nó giúp sinh viên đối mặt với các vấn đề phức tạp. Việc này phát triển khả năng giải quyết vấn đề và ra quyết định. Các kỹ thuật này biến kinh nghiệm thành bài học quý giá. Chúng góp phần vào sự phát triển toàn diện của người học.
VI.Đánh giá hiệu quả dạy học kết hợp dựa trên trải nghiệm
Luận án thực hiện thực nghiệm sư phạm để đánh giá hiệu quả. Phương pháp này áp dụng mô hình dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm. Đối tượng là sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Sinh viên thể hiện năng lực chuyên môn tốt hơn. Kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện được nâng cao. Mức độ hứng thú và tự giác học tập cũng tăng lên. Việc này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình đề xuất. Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng này khẳng định giá trị của việc kết hợp hai phương pháp. Đây là đóng góp quan trọng cho lý luận và phương pháp dạy học. Đặc biệt trong bối cảnh giáo dục hiện đại.
6.1. Phương pháp thực nghiệm sư phạm trong nghiên cứu.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm sư phạm. Mục đích là để kiểm chứng giả thuyết khoa học. Một nhóm sinh viên được áp dụng mô hình dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm. Nhóm đối chứng được giảng dạy bằng phương pháp truyền thống. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng rõ ràng. Chúng bao gồm kết quả học tập, năng lực chuyên môn, kỹ năng mềm. Công cụ thu thập dữ liệu đa dạng. Bao gồm phiếu khảo sát, phỏng vấn, bài kiểm tra, quan sát. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê. Việc này giúp đưa ra kết luận khách quan. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
6.2. Kết quả ứng dụng dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm.
Kết quả thực nghiệm cho thấy tác động tích cực. Mô hình dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm đã nâng cao đáng kể kết quả học tập của sinh viên. Điểm số trung bình các môn học tăng. Sinh viên thể hiện sự chủ động, sáng tạo hơn trong giải quyết vấn đề. Kỹ năng thực hành được củng cố. Khả năng làm việc nhóm và giao tiếp cũng được cải thiện. Phản hồi từ sinh viên và giảng viên đều tích cực. Họ đánh giá cao tính tương tác và thực tiễn của phương pháp. Kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc. Nó cho thấy tiềm năng của mô hình. Mô hình này có thể áp dụng rộng rãi trong đào tạo kỹ thuật.
6.3. Đóng góp của luận án vào công nghệ giáo dục.
Luận án mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa. Nó xây dựng và kiểm chứng thành công một mô hình dạy học kết hợp mới. Mô hình này dựa trên học tập trải nghiệm. Đặc biệt phù hợp với ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử. Luận án làm rõ cơ sở lý luận của sự kết hợp này. Nó cung cấp các biện pháp triển khai cụ thể. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho giảng viên. Nó giúp họ đổi mới phương pháp giảng dạy. Luận án góp phần phát triển công nghệ giáo dục. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về tích hợp các phương pháp sư phạm hiện đại. Nghiên cứu cũng khuyến khích việc áp dụng e-learning và học trực tiếp một cách hiệu quả. Nó thúc đẩy sự phát triển của blended learning.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---oo0oo--- NGUYỄN THỊ HẰNG DẠY HỌC KẾT HỢP DỰA TRÊN HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---oo0oo--- NGUYỄN THỊ HẰNG DẠY HỌC KẾT HỢP DỰA TRÊN HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ Ngành: Lý luận và phương pháp dạy học Mã số: 9140110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS-TS. Thái Thế Hùng TS. Lê Thanh Nhu HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được tác giả khác công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày 18 tháng 10 năm 2022 Tập thể GVHD Tác giả luận án 1.TS Thái Thế Hùng Nguyễn Thị Hằng 2. TS Lê Thanh Nhu i LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo, các Thầy giáo, Cô giáo trong Viện Sư phạm kĩ thuật, trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tận tình giảng dạy kiến thức, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu tại Trường. Với lòng biết ơn chân thành và sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn tới PGS.TS Thái Thế Hùng và TS. Lê Thanh Nhu đã tận tình hướng dẫn cho tôi về mặt học thuật, giúp tôi thể hiện ý tưởng nghiên cứu cũng như truyền đạt cho tôi nhiều kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu khoa học để tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các Thầy/ Cô giáo là giảng viên, các sinh viên ngành CN kỹ thuật điện, điện tử tại một số trường đại học đã tham gia thực hiện phiếu điều tra và thực nghiệm sư phạm. Lời sau cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới người thân trong gia đình và những người bạn, đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ tôi trong quá trình thực hiện và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu này! Tác giả luận án Nguyễn Thị Hằng ii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH – BIỂU ĐỒ. ix MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Khách thể, đối tượng, và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA DẠY HỌC KẾT HỢP DỰA TRÊN HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC.
Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Dạy học kết hợp. Trên thế giới. Học tập trải nghiệm.
Trên thế giới. Dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm. Các khái niệm cơ bản. Dạy học kết hợp.
Học tập trải nghiệm. Dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm. Lý luận về dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm. Mô hình dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm.
Mô hình dạy học kết hợp. Mô hình học tập trải nghiệm. Mô hình dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm. Môi trường dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm.
Đặc điểm và hình thức dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm. Đặc điểm của dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm. Hình thức dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm. Điều kiện cần thiết để triển khai dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm.
Thực trạng dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm cho SV ngành CN kỹ thuật điện, điện tử. Mục đích, nội dung, phạm vi, đối tượng và phương pháp khảo sát. Kết quả đánh giá thực trạng dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm ngành CN kỹ thuật điện, điện tử tại các trường đại học. Đối với giảng viên.
Đối với sinh viên. Khả năng thực hiện dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Đặc điểm tâm sinh lý sinh viên ngành CN kỹ thuật điện, điện tử. Những đặc điểm mục tiêu, nội dung chương trình ngành CN kỹ thuật điện, điện tử phù hợp với dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm.
65 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 69 iv Chương 2. VẬN DỤNG DẠY HỌC KẾT HỢP DỰA TRÊN HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM TRONG ĐÀO TẠO NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ. Nguyên tắc vận dụng dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm ngành CN kỹ thuật điện, điện tử.
Đảm bảo tính hiệu quả. Đảm bảo tính logic và hệ thống. Đảm bảo tính thực tiễn. Đảm bảo chất lượng dạy học (chuẩn đầu ra của SV ngành CN kỹ thuật điện, điện tử).
Tiến trình tổ chức dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Các biện pháp dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm ngành CN kỹ thuật điện, điện tử. Xây dựng môi trường dạy học kết hợp phù hợp với các hoạt động của học tập trải nghiệm. Vận dụng các hình thức DHKH dựa trên học tập trải nghiệm để phát huy tính tích cực, năng lực tự học của sinh viên.
Sử dụng các kỹ thuật dạy học để khai thác kinh nghiệm của SV trong quá trình học tập. Lựa chọn một số công nghệ (phần mềm) dạy học phù hợp với dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm. Một số bài giảng minh họa về dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm module Máy điện. Dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm nội dung lý thuyết chủ đề “Máy điện một chiều”.
Dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm nội dung thực hành chủ đề “Thí nghiệm máy điện không đồng bộ roto lồng sóc”. 111 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. KIỂM NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ. Mục đích, đổi tượng và phương pháp kiểm nghiệm và đánh giá.
Mục đích kiểm nghiệm và đánh giá. Đối tượng kiểm nghiệm và đánh giá. Phương pháp kiểm nghiệm và đánh giá. Kiểm nghiệm và đánh giá bằng phương pháp thực nghiệm sư phạm.
Nội dung và tiến trình thực nghiệm .2 Kết quả thực nghiệm và đánh giá. Kiểm nghiệm và đánh giá bằng phương pháp chuyên gia. Nội dung và tiến trình thực hiện. Kết quả kiểm nghiệm.
134 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 136 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
1 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ CMCN Cách mạng công nghệ CN Công nghệ CNTT Công nghệ thông tin DHKH Dạy học kết hợp ĐC Đối chứng ĐH Đại học GV Giảng viên HTTCDH Hình thức tổ chức dạy học HTTN Học tập trải nghiệm ICT Công nghệ thông tin và truyền thông KH-TT Khóa học trực tuyến LMS Hệ quản lý học tập MTDH Môi trường dạy học PPDH Phương pháp dạy học PTDH Phương tiện dạy học QTCSDL Quản trị cơ sở dữ liệu QTDH Quá trình dạy học SV Sinh viên TN Thực nghiệm vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Danh sách Trường khảo sát và số lượng phiếu hỏi. Trình độ sử dụng một số loại phần mềm phục vụ dạy học của GV (%). Đánh giá của GV về mức độ sử dụng các phương pháp dạy học trong các bài giảng chuyên ngành CN kỹ thuật điện, điện tử (%).
Mức độ sử dụng các hoạt động trải nghiệm trong thiết kế dạy học cho SV (%). Mức độ sử dụng các hoạt động trải nghiệm trong dạy học ngành CN kỹ thuật điện, điện tử cho SV. Tần suất sử dụng các hình thức kiểm tra đánh giá (%). Tổng quan các hoạt động của một chủ đề học tập (chương).
Các hoạt động dạy và học thực hiện dự án. Kế hoạch thực hiện dự án. Phiếu đánh giá quá trình thực hiện dự án. Phiếu đánh giá sản phẩm dự án học tập.
Hoạt động dạy và học khi nghiên cứu trường hợp. Thang đánh giá kỹ năng thực hành và sản phẩm thực hành. Bảng kiểm quan sát năng lực học tập của SV trong đánh giá quá trình thực hành. Thông tin về lớp thực nghiệm và đối chứng.
Bảng tổng hợp các tham số đặc trưng của lớp TN trước và sau tác động sư phạm. Bảng tổng hợp các tham số của lớp TN và ĐC. Bảng tổng hợp các tham số đánh giá năng lực tự học của SV. 131 viii DANH MỤC HÌNH – BIỂU ĐỒ Hình 1.
Các mô hình dạy học kết hợp. Mô hình Face-To-Face Driver. Mô hình rotation (mô hình quay vòng/luân phiên). Mô hình flex (linh hoạt).
Mô hình lab school (phòng thực hành). Mô hình self-blended (kết hợp tự do). Mô hình online driver (trực tuyến toàn phần). Các cấp độ của DHKH.
Mô hình học tập trải nghiệm. Mô hình học tập trải nghiệm hình xoáy ốc. Mô hình dạy học kết hợp dựa trên học tập học tập trải nghiệm. Tần suất truy cập các website của GV (%).
Mức độ tổ chức DHKH dựa trên học tập trải nghiệm trong giảng dạy của GV ở các trường đại học (%). Những khó khăn gặp phải khi vận dụng DHKH dựa trên học tập trải nghiệm trong dạy học của GV (%). Tần suất truy cập internet để tìm kiếm thông tin cho bài học của SV 60 Hình 2. Tiến trình tổ chức DHKH dựa trên HTTN ngành CN kỹ thuật điện, điện tử.
Mô hình DHKH dựa trên HTTN module Máy điện nội dung lý thuyết. Mô hình DHKH dựa trên HTTN module Máy điện nội dung thực hành. Mô phỏng động cơ kích từ một chiều độc lập bằng phần mềm Matlab Simulink. Các bước xây dựng kịch bản bài giảng đa phương tiện.
Hình ảnh cấu tạo máy biến áp. Trang web học trực tuyến. Giao diện khi tìm hiểu về nguyên lý làm việc máy biến áp một pha. Giao diện mục thảo luận bài học trên lớp học trực tuyến.
Sơ đồ TN động cơ không đồng bộ roto lồng sóc nối Y và kết quả nối sơ đồ. Kết quả đo đặc tuyến cơ M(n) của động cơ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hằng (2022). Luận án tiến sĩ dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-day-hoc-ket-hop-dua-tren-hoc-tap-trai-nghiem-cho-sinh-vien-nganh-cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm cho sinh viên ngành công nghệ kỹ thuật điện điện tử. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dạy học kết hợp dựa trên học tập trải nghiệm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.