Luận án TS: Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Việt Nam - Nhân tố tác động & Hàm ý chính sách

"Luận án nghiên cứu tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam, phân tích chính sách phù hợp."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Việt Nam
Số trang:
211 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Việt Nam

Giới thiệu chung về hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OODI) của Việt Nam. Mô tả quá trình phát triển của OODI Việt Nam từ những năm đầu đổi mới. Dòng vốn đầu tư ra nước ngoài đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể. Phân tích xu hướng đầu tư theo ngành, theo địa lý, thể hiện sự đa dạng hóa. Đánh giá vai trò quan trọng của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư nước ngoài trong việc mở rộng thị trường. Định vị tầm quan trọng của OODI trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. OODI cho thấy năng lực vươn ra toàn cầu của nền kinh tế Việt Nam. Các dự án OODI góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia. Hiểu rõ bức tranh tổng thể giúp đánh giá đúng tiềm năng và thách thức. Nâng cao hiệu quả quản lý và hỗ trợ đầu tư.

1.1. Khái quát về OODI Việt Nam giai đoạn 1989 2014

OODI Việt Nam bắt đầu từ cuối thập niên 1980. Giai đoạn 1989-2014 ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể. Các dự án ban đầu chủ yếu trong lĩnh vực khai khoáng. Dòng vốn đầu tư ra nước ngoài dần đa dạng hóa. Doanh nghiệp nhà nước đóng vai trò chủ đạo. Về sau, doanh nghiệp tư nhân cũng tham gia tích cực. Hoạt động OODI là bằng chứng cho năng lực hội nhập của nền kinh tế. Sự thay đổi trong cơ cấu đầu tư thể hiện sự trưởng thành. Nó phản ánh quá trình chuyển đổi kinh tế của Việt Nam. Các dự án này mở đường cho các hoạt động đầu tư lớn hơn.

1.2. Xu hướng và đặc điểm dòng vốn ĐTNN của Việt Nam

Dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam có xu hướng tăng đều. Tập trung vào các nước láng giềng như Lào, Campuchia. Các lĩnh vực đầu tư mở rộng sang nông nghiệp, viễn thông. Xu hướng đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam thể hiện sự tìm kiếm thị trường mới. Nhu cầu tiếp cận công nghệ, tài nguyên cũng là động lực. Quy mô dự án OODI ngày càng lớn hơn. Điều này cho thấy sự tự tin của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư nước ngoài. Đa dạng hóa địa điểm và ngành nghề giúp giảm thiểu rủi ro. OODI trở thành kênh quan trọng để mở rộng ảnh hưởng.

II.Nhân tố tác động dòng vốn ĐTNN Việt Nam

Nghiên cứu chỉ ra nhiều nhân tố thúc đẩy ĐTNN. Các yếu tố này bao gồm điều kiện thị trường, chính sách của chính phủ. Chi phí sản xuất, công nghệ cũng ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đầu tư. Hiểu rõ các nhân tố này giúp xây dựng chính sách hiệu quả, hỗ trợ doanh nghiệp. Doanh nghiệp Việt Nam đầu tư nước ngoài cần nắm vững các yếu tố này để đưa ra chiến lược phù hợp. Phân tích các nhân tố giúp dự báo xu hướng đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam trong tương lai. Nắm bắt các yếu tố nội tại của doanh nghiệp và yếu tố bên ngoài của thị trường. Đây là nền tảng để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý, giảm thiểu rủi ro. Các yếu tố này còn giúp định hướng dòng vốn đầu tư ra nước ngoài một cách chiến lược. Chúng tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. Sự tương tác phức tạp giữa các nhân tố cần được xem xét kỹ lưỡng.

2.1. Nhân tố điều kiện thị trường và thương mại

Nhu cầu mở rộng thị trường thúc đẩy OODI Việt Nam. Tiếp cận chuỗi cung ứng toàn cầu là mục tiêu quan trọng. Tìm kiếm nguồn nguyên liệu, lao động giá rẻ cũng là yếu tố. Các hiệp định thương mại tự do tạo điều kiện thuận lợi. Thị trường nội địa bão hòa kích thích đầu tư ra nước ngoài. Doanh nghiệp tìm kiếm lợi thế cạnh tranh mới. Sự hiện diện quốc tế củng cố thương hiệu. Đa dạng hóa thị trường giảm thiểu rủi ro kinh doanh nội địa. Đây là chiến lược phát triển bền vững.

2.2. Nhân tố chính sách của Chính phủ

Chính sách khuyến khích đầu tư ra nước ngoài là yếu tố then chốt. Hỗ trợ pháp lý, thông tin giúp doanh nghiệp tự tin hơn. Các ưu đãi thuế, tín dụng cũng có vai trò quan trọng. Sự ổn định chính trị tại nước sở tại cũng được quan tâm. Luật đầu tư ra nước ngoài rõ ràng là nền tảng. Các chính sách ngoại giao cũng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Chính phủ cần tạo hành lang pháp lý an toàn. Điều này thúc đẩy dòng vốn đầu tư ra nước ngoài. Hỗ trợ giải quyết các rào cản đầu tư ra nước ngoài.

2.3. Các yếu tố chi phí ảnh hưởng ĐTNN

Chi phí sản xuất tại Việt Nam tăng thúc đẩy OODI. Chi phí vận chuyển, logistics cũng là cân nhắc. Khả năng tiếp cận tài nguyên thiên nhiên giá rẻ ở nước ngoài. Lợi thế về chi phí lao động tại các thị trường mới nổi. Tối ưu hóa chi phí sản xuất toàn cầu là mục tiêu của doanh nghiệp. Tìm kiếm hiệu quả kinh tế theo quy mô. Giảm chi phí đầu vào cải thiện lợi nhuận. Đây là động lực mạnh mẽ cho doanh nghiệp Việt Nam đầu tư nước ngoài.

III.Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đầu tư

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích đầu tư ra nước ngoài. Các chính sách này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Hỗ trợ về thông tin, thủ tục là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng khung pháp lý rõ ràng, minh bạch là cần thiết. Khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam đầu tư nước ngoài có năng lực, kinh nghiệm. Đảm bảo lợi ích quốc gia trong quá trình OODI Việt Nam. Các chính sách này cần được rà soát, cập nhật định kỳ. Mục tiêu là để phù hợp với bối cảnh kinh tế toàn cầu thay đổi. Hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua rào cản đầu tư ra nước ngoài. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Chính sách phải đồng bộ và dễ tiếp cận. Thúc đẩy dòng vốn đầu tư ra nước ngoài một cách hiệu quả.

3.1. Các chính sách khuyến khích ĐTNN hiện hành

Việt Nam có Luật đầu tư ra nước ngoài. Các nghị định, thông tư hướng dẫn được ban hành. Các quỹ hỗ trợ doanh nghiệp được thành lập. Chính sách ngoại giao kinh tế được tăng cường. Thúc đẩy các hiệp định bảo hộ đầu tư song phương. Tạo môi trường thuận lợi để dòng vốn đầu tư ra nước ngoài tăng trưởng. Các chính sách này hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đầu tư nước ngoài. Chúng giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tài chính. Tạo điều kiện cho hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

3.2. Hàm ý chính sách thúc đẩy OODI Việt Nam

Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực cho OODI. Đẩy mạnh công tác xúc tiến đầu tư. Tạo kênh thông tin chính xác về thị trường nước ngoài. Giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản đầu tư ra nước ngoài. Chính sách cần tập trung vào các ngành có lợi thế cạnh tranh. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia OODI. Đảm bảo sự phối hợp giữa các bộ, ngành. Đây là cách hiệu quả để thúc đẩy dòng vốn đầu tư ra nước ngoài.

IV.Lợi ích rào cản đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam

Đánh giá khách quan lợi ích và thách thức của OODI Việt Nam. Phân tích những giá trị mà dòng vốn đầu tư ra nước ngoài mang lại cho nền kinh tế. Nhận diện các rào cản đầu tư ra nước ngoài mà doanh nghiệp phải đối mặt. Từ đó đưa ra các giải pháp giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa lợi ích. OODI đóng góp vào phát triển kinh tế, nâng cao vị thế quốc gia. Tuy nhiên, rủi ro cũng tiềm ẩn, cần được quản lý chặt chẽ và lường trước. Việc cân bằng giữa lợi ích và rủi ro là then chốt. Điều này đảm bảo hiệu quả của các hoạt động đầu tư. Hiểu rõ các khía cạnh này giúp định hình chiến lược bền vững. Hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đầu tư nước ngoài thành công hơn.

4.1. Lợi ích ĐTNN mang lại cho Việt Nam

OODI giúp mở rộng thị trường xuất khẩu. Tiếp cận công nghệ tiên tiến, học hỏi kinh nghiệm quản lý. Đảm bảo nguồn cung nguyên liệu chiến lược. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Góp phần cải thiện cán cân thanh toán. Tăng cường vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc đầu tư ra nước ngoài tạo ra việc làm gián tiếp. Nâng cao uy tín quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là động lực cho sự phát triển kinh tế.

4.2. Rào cản đầu tư trực tiếp ra nước ngoài

Thiếu thông tin về thị trường nước ngoài là rào cản lớn. Khác biệt về văn hóa, pháp lý cũng gây khó khăn. Khả năng tài chính của doanh nghiệp còn hạn chế. Rủi ro chính trị, kinh tế tại nước sở tại. Thiếu kinh nghiệm quản lý dự án quốc tế. Hạn chế về nguồn nhân lực chất lượng cao. Các thủ tục hành chính phức tạp cũng là một thách thức. Doanh nghiệp cần được trang bị kiến thức và kỹ năng. Vượt qua các rào cản này là chìa khóa thành công cho OODI Việt Nam.

V.Cơ sở lý luận OODI Việt Nam và thực tiễn quốc tế

Phần này trình bày các lý thuyết về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OODI). Giải thích khái niệm, đặc điểm và các hình thức OODI phổ biến. Phân tích các mô hình lý thuyết giải thích sự hình thành và phát triển của dòng vốn đầu tư ra nước ngoài. Nghiên cứu so sánh với kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia đã thành công trong OODI. Rút ra bài học quý báu cho OODI Việt Nam, áp dụng vào bối cảnh cụ thể. Đặt nền tảng vững chắc cho việc phân tích các nhân tố thúc đẩy ĐTNN một cách khoa học. Nền tảng lý luận vững chắc giúp định hình chính sách hiệu quả. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp cái nhìn đa chiều về các thách thức và cơ hội. Điều này giúp Việt Nam phát triển chiến lược OODI hợp lý. Sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết và thực tiễn là cần thiết.

5.1. Khái niệm và đặc điểm ĐTNN

Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài là việc doanh nghiệp một quốc gia đầu tư vào quốc gia khác. Mục tiêu là kiểm soát hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đặc điểm chính bao gồm chuyển giao vốn, công nghệ, quản lý. Hình thức đa dạng: thành lập công ty con, liên doanh, mua lại. ĐTNN khác với đầu tư gián tiếp về mức độ kiểm soát. Nó mang lại lợi thế chiến lược cho doanh nghiệp. Yếu tố quyền sở hữu và kiểm soát là khác biệt then chốt. Đây là nền tảng cho việc phân tích sâu hơn.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các nước Trung Quốc Hàn Quốc

Trung Quốc có chiến lược "Go Global" mạnh mẽ. Hàn Quốc tập trung vào các ngành công nghệ cao. Cả hai nước đều có chính sách khuyến khích đầu tư ra nước ngoài rõ ràng. Họ tận dụng lợi thế cạnh tranh của mình. Rút ra bài học về vai trò của chính phủ và doanh nghiệp. Kinh nghiệm này hữu ích cho xu hướng đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam. Điều này cho thấy tầm quan trọng của chiến lược quốc gia. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đối phó với rào cản đầu tư ra nước ngoài.

VI.Khung pháp lý cho ĐTNN của Việt Nam hiện nay

Phân tích tổng quan luật đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam. Đánh giá sự đầy đủ và hiệu quả của các quy định hiện hành. Nêu bật những điểm cần cải thiện để hỗ trợ tốt hơn cho OODI Việt Nam. Pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và quản lý. Tạo hành lang an toàn pháp lý cho doanh nghiệp Việt Nam đầu tư nước ngoài. Góp phần thúc đẩy dòng vốn đầu tư ra nước ngoài một cách bền vững và minh bạch. Khung pháp lý vững chắc tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Cần liên tục cập nhật để phù hợp với thông lệ quốc tế. Sự rõ ràng của luật pháp giúp giảm thiểu rủi ro. Điều này khuyến khích các nhân tố thúc đẩy ĐTNN phát triển. Đảm bảo quyền lợi chính đáng cho các bên.

6.1. Luật đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam

Luật Đầu tư 2014 và các văn bản hướng dẫn là cơ sở. Quy định về điều kiện, thủ tục đăng ký đầu tư. Quy định về chuyển vốn, lợi nhuận về nước. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư. Các quy định được cập nhật theo hướng hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, vẫn cần sự rõ ràng hơn trong một số điều khoản. Việc tuân thủ luật pháp là bắt buộc. Khung pháp lý này định hình cách doanh nghiệp Việt Nam đầu tư nước ngoài.

6.2. Cải thiện khung pháp lý để thu hút dòng vốn OODI

Rà soát, sửa đổi các quy định còn vướng mắc. Đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm thời gian cấp phép. Xây dựng cơ chế hỗ trợ giải quyết tranh chấp quốc tế. Tăng cường đào tạo cán bộ pháp lý chuyên sâu về ĐTNN. Thúc đẩy ký kết các hiệp định đầu tư song phương. Khung pháp lý tốt sẽ loại bỏ rào cản đầu tư ra nước ngoài. Nó sẽ tạo môi trường thuận lợi hơn cho dòng vốn đầu tư ra nước ngoài. Giúp OODI Việt Nam phát triển mạnh mẽ hơn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Kết cấu và khung phân tích của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI
1.1. Công trình lý thuyết về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
1.2. Các công trình nghiên cứu thực nghiệm về nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
1.2.1. Các công trình nghiên cứu về các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài trên thế giới
1.2.2. Công trình nghiên cứu về các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam
1.3. Sự kế thừa và khoảng trống nghiên cứu của luận án
1.3.1. Sự kế thừa các công trình nghiên cứu trước của luận án
1.3.2. Khoảng trống nghiên cứu của luận án
1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI
2.1. Cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
2.1.1. Khái niệm, đặc điểm, hình thức và tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đối với nước đi đầu tư
2.2. Cơ sở thực tiễn về các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài ở một số nước
2.2.1. Các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Trung Quốc
2.2.2. Các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Hàn Quốc
2.2.3. Các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Malaysia
2.2.4. Các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Nhật Bản
2.2.5. Nhận xét chung về các nhóm nhân tố tác động đến OFDI của Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Malaysia
2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Cách tiếp cận
3.1.1. Cách tiếp cận hệ thống
3.1.2. Cách tiếp cận vĩ mô
3.1.3. Cách tiếp cận lịch sử
3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.3. Phương pháp nghiên cứu cụ thể
3.3.1. Phương pháp phân tích định tính
3.3.2. Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình
3.3.3. Phương pháp phân tích định lượng
3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG
4.1. Tổng quan đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam giai đoạn 1989-2014
4.1.1. Khái quát chung
4.1.2. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam theo hình thức đầu tư
4.1.3. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam theo lĩnh vực
4.1.4. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam theo địa điểm đầu tư
4.1.5. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam theo chủ thể đầu tư
4.2. Phân tích định tính các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam
4.2.1. Nhóm nhân tố điều kiện thị trường và thương mại
4.2.2. Nhóm nhân tố chính sách của Chính phủ
4.2.3. Nhóm nhân tố chi phí sản xuất
4.2.4. Nhóm nhân tố điều kiện kinh doanh
4.3. Nghiên cứu trường hợp điển hình
4.3.1. Trường hợp Tập đoàn Viễn thông quân đội (Viettel)
4.3.2. Trường hợp Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam
4.3.3. Trường hợp Tập đoàn Hoàng Anh Gia Lai
4.4. Phân tích định lượng các nhân tố tác động đến OFDI của Việt Nam
4.4.1. Đánh giá chung
4.4.2. Nhóm nhân tố tác động thúc đẩy OFDI của Việt Nam
4.4.3. Nhóm nhân tố cản trở hoạt động OFDI của Việt Nam
4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: HÀM Ý CHÍNH SÁCH VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM
5.1. Quan điểm định hướng của Việt Nam trong thời gian tới về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
5.1.1. Bối cảnh kinh tế thế giới và trong nước ảnh hưởng tới đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
5.1.2. Định hướng của Việt Nam trong thời gian tới về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
5.2. Hàm ý chính sách về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
5.2.1. Thúc đẩy doanh nghiệp mở rộng thị trường hàng hóa ra nước ngoài
5.2.2. Đổi mới quản lý nhà nước đối với hoạt động OFDI
5.2.3. Ban hành các chính sách ưu đãi thúc đẩy đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
5.2.4. Thực hiện các hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài
5.2.5. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp thông qua việc thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp vào trong nước theo hướng gia tăng sử dụng công nghệ hiện đại
5.3. Tóm tắt kết quả nghiên cứu
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 01. Hợp tác của Việt Nam với các nước
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của việt nam nhân tố tác động và hàm ý chính sách

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ Nguyễn Thị Ngọc Mai ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP RA NƢỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM: NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ QUỐC TẾ Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ Nguyễn Thị Ngọc Mai ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP RA NƢỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM: NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH Chuyên ngành: Kinh Tế Quốc Tế Mã số: 62 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ QUỐC TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Kim Anh 2. Nguyễn Cẩm Nhung Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sỹ này là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Các số liệu, thông tin trong luận án do tôi thu thập từ các ấn phẩm đã xuất bản hoặc trao đổi trực tiếp với cán bộ có trách nhiệm từ Cục đầu tư nước ngoài, Bộ Kế hoạch và Đầu tư và các cơ quan liên quan khác.

Các tài liệu tham khảo, đánh giá, trích dẫn, được sử dụng phù hợp trong quá trình hoàn thành nội dung luận án. Các kết quả nghiên cứu và những đóng góp của Luận án là khách quan, trung thực và đảm bảo tiêu chí đạo đức của người làm nghiên cứu khoa học. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Mai TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tác giả xin chân thành cảm ơn sự quan tâm chỉ bảo của các Cô hướng dẫn khoa học là PGS. Nguyễn Thị Kim Anh và TS.

Nguyễn Cẩm Nhung đã dành nhiều thời gian hướng dẫn, hỗ trợ trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Bên cạnh đó, trong thời gian học tập, tác giả luôn nhận được sự quan tâm, tạo điều kiện của các Thầy, Cô, cán bộ nhân viên của Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học kinh tế-Đại học Quốc gia Hà Nội, các thành viên Hội đồng khoa học và các đơn vị/cơ sở nghiên cứu khác, tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành và lời chúc sức khỏe tới tất cả các Thầy, Cô và các Anh, Chị. Tác giả xin chân thành cảm ơn sự quan tâm hỗ trợ của các đồng nghiệp, các nhà nghiên cứu đã cung cấp tài liệu, số liệu, đóng góp ý kiến quý báu, giúp tác giả có nguồn tài liệu tham khảo quan trọng để sử dụng phân tích và tổng hợp các nội dung liên quan đến đề tài. Xin cảm ơn gia đình, bạn bè, người thân đã luôn cổ vũ ủng hộ và trợ giúp.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Mai TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG BIỂU. ii DANH MỤC HÌNH VẼ. iv PHẦN MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.

Kết cấu và khung phân tích của luận án. 10 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾPRA NƢỚC NGOÀI VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚIĐẦU TƢ TRỰC TIẾP RA NƢỚC NGOÀI. Công trình lý thuyết về đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài. Các công trình nghiên cứu thực nghiệm về nhân tố tác động đến đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài.

Các công trình nghiên cứu về các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài trên thế giới. Công trình nghiên cứu về các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam. Sự kế thừa và khoảng trống nghiên cứu của luận án. Sự kế thừa các công trình nghiên cứu trước của luận án.

Khoảng trống nghiên cứu của luận án. 33 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 35 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾPRA NƢỚC NGOÀI. Cơ sở lý luận về đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài.

Khái niệm, đặc điểm, hình thức và tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đối với nước đi đầu tư. Cơ sở thực tiễn về các nhân tố tác động đến đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài ở một số nƣớc. Các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Trung Quốc. Các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Hàn Quốc.

Các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Malaysia. Các nhân tố tác động đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Nhật Bản. Nhận xét chung về các nhóm nhân tố tác động đến đến OFDI của Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Malaysia. 74 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.

78 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận. Cách tiếp cận hệ thống. Cách tiếp cận vĩ mô.

Các tiếp cận lịch sử. Phƣơng pháp thu thập dữ liệu. Phƣơng pháp nghiên cứu cụ thể. Phương pháp phân tích định tính.

79 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình. Phương pháp phân tích định lượng. 82 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.

91 ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP RA NƢỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAMVÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG. Tổng quan đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài của Việt Nam giai đoạn 1989-2014. Khái quát chung. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam theo hình thức đầu tư.

Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam theo lĩnh vực. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam theo địa điểm đầu tư. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam theo chủ thể đầu tư. Phân tích định tính các nhân tố tác động đến đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài của Việt Nam.

Nhóm nhân tố điều kiện thị trường và thương mại. Nhóm nhân tố chính sách của Chính phủ. Nhóm nhân tố chi phí sản xuất. Nhóm nhân tố điều kiện kinh doanh.

Nghiên cứu trƣờng hợp điển hình. Trường hợp Tập đoàn Viễn thông quân đội (Viettel). Trường hợp Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam. Trường hợp Tập đoàn Hoàng Anh Gia Lai.

Phân tích định lƣợng các nhân tố tác động đến OFDI của Việt Nam. Đánh giá chung. Nhóm nhân tố tác động thúc đẩy OFDI của Việt Nam. 155 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nhóm nhân tố cản trở hoạt động OFDI của Việt Nam. 157 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 160 HÀM Ý CHÍNH SÁCH VỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP RA NƢỚC NGOÀI CỦA VIỆT NAM. Quan điểm định hƣớng của Việt Nam trong thời gian tới về đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài.

Bối cảnh kinh tế thế giới và trong nước ảnh hưởng tới đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Định hướng của Việt Nam trong thời gian tới về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Hàm ý chính sách về đầu tƣ trực tiếp ra nƣớc ngoài. Thúc đẩy doanh nghiệp mở rộng thị trường hàng hóa ra nước ngoài 163 5.

Đổi mới quản lý nhà nước đối với hoạt động OFDI. Ban hành các chính sách ưu đãi thúc đẩy đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Thực hiện các hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài 174 5. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp thông qua việc thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp vào trong nước theo hướng gia tăng sử dụng công nghệ hiện đại.

Tóm tắt kết quả nghiên cứu. 177 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 01. Hợp tác của Việt Nam với các nƣớc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT KÝ HIỆU NGUYÊN NGHĨA 1 ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 2 APEC Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á-Thái Bình Dương 3 AFTA Khu vực thương mại tự do ASEAN 4 CS Chính sách 5 CP Chính phủ 6 ĐT Đầu tư 7 FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài 8 HĐ Hoạt động 9 KK Khuyến khích 10 LĐ Lao động 11 NTD Người tiêu dùng 12 NK Nhập khẩu 13 NN Nước ngoài 14 NSLĐ Năng suất lao động 15 OFDI Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài 16 SX Sản xuất 17 TGHĐ Tỷ giá hối đoái 18 TT Thị trường 19 TM Thương mại 20 VL Vật liệu 21 WTO Tổ chức thương mại thế giới i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. Một số kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động đến OFDI.

Các biến được sử dụng, nguồn số liệu, định nghĩa, dấu hiệu kỳ vọng. OFDI của Việt Nam giai đoạn 1989-2014. Hình thức đầu tư trong các dự án OFDI của Việt Namgiai đoạn 1989-2014. OFDI của Việt Nam vào lĩnh vực công nghiệpgiai đoạn 1989-2014.

Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam vào lĩnh vựcnông nghiệp giai đoạn 1989-2014. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam vào lĩnh vựcdịch vụ giai đoạn 1989-2014. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam phân theođịa điểm đầu tư giai đoạn 1989-2014. Các quốc gia Việt Nam có số dự án đầu tư vào nhiều nhất trong giai đoạn 1989-2014.

Các quốc gia Việt Nam có lượng vốn đầu tư vào nhiều nhất trong giai đoạn 1989-2014. OFDI của Việt Nam vào Châu Á giai đoạn 1989-2014. OFDI của Việt Nam vào Châu Mỹ giai đoạn 1989-2014. OFDI của Việt Nam vào Châu Âu giai đoạn 1989-2014.

OFDI của Việt Nam vào Châu Phi giai đoạn 1989-2014. Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vào một số nướcgiai đoạn 2007-2014. Nhập khẩu sữa của Việt Nam giai đoạn 2005-2014. 121 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Văn bản pháp lý liên quan đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam giai đoạn 1998-2015. Thuế doanh nghiệp ở một số quốc gia mà Việt Nam đầu tư. Số bằng phát minh sáng chế được ứng dụng của một số nước. Địa điểm, số vốn đầu tư của Petrovietnam giai đoạn 2002-2014.

Thống kê mô tả về LnOFDI, EX/GDP, IM/GDP, LnIFDI, LnELECT và TAX. Kiểm tra đa cộng tuyến. Kiểm tra phương sai sai số thay đổi. Kiểm tra tự tương quan.

Kiểm tra mô hình có sai số ngẫu nhiên phân bố chuẩn. Kết quả mô hình ước lượng về các nhân tố tác động đến OFDI của Việt Nam. 153 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Quy trình phân tích của luận án.

Các giai đoạn phát triển của đầu tư theo mô hình IDP. Các nhân tố tác động OFDI. Các nhân tố, chỉ tiêu tác động đến OFDI. Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Trung Quốc giai đoạn 2003-2014 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Ngọc Mai (2018). Đầu tư ra nước ngoài Việt Nam: Nhân tố và chính sách [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-dau-tu-truc-tiep-ra-nuoc-ngoai-cua-viet-nam-nhan-to-tac-dong-va-ham-y-chinh-sach

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đầu tư ra nước ngoài Việt Nam: Nhân tố và chính sách" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam, phân tích chính sách phù hợp."

Luận án "Đầu tư ra nước ngoài Việt Nam: Nhân tố và chính sách" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đầu tư ra nước ngoài Việt Nam: Nhân tố và chính sách" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đầu tư ra nước ngoài Việt Nam: Nhân tố và chính sách" thuộc chuyên ngành Kinh Tế Quốc Tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đầu tư ra nước ngoài Việt Nam: Nhân tố và chính sách" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đầu tư ra nước ngoài Việt Nam: Nhân tố và chính sách" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đầu tư ra nước ngoài Việt Nam: Nhân tố và chính sách" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter