Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát triển bền vững tại vùng
Luận án: Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát triển bền vững tại vùng đồng bằng sông hồng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Nghiên cứu FDI và Phát triển Bền vững
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- kinh tế đầu tư
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Mai
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Nghiên cứu FDI và Phát triển Bền vững
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu đã công bố. Tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được xem xét kỹ lưỡng. Mục đích là nhận diện đóng góp của FDI vào phát triển bền vững. Các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường được phân tích. Khoảng trống trong lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa FDI và phát triển bền vững được xác định. Điều này giúp định hình hướng nghiên cứu cho luận án. Các nghiên cứu về tác động của FDI đến phát triển kinh tế được tổng hợp. Kinh nghiệm về chính sách thu hút và quản lý FDI được rút ra. Chất lượng FDI cũng là một yếu tố được cân nhắc trong các đánh giá trước đây. Luận án đặt ra câu hỏi về cách FDI có thể thúc đẩy phát triển bền vững một cách toàn diện.
1.1. Phân tích các nghiên cứu quốc tế về FDI
Phần này tổng hợp các nghiên cứu từ nước ngoài. Các công trình này khám phá tác động của FDI đến phát triển kinh tế. Nhiều nghiên cứu chỉ ra FDI thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, một số khác cảnh báo về rủi ro môi trường, xã hội. Các mô hình về FDI và chuyển giao công nghệ được xem xét. Hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chính sách thu hút và quản lý FDI của các quốc gia cũng được phân tích. Các nghiên cứu đánh giá vai trò của FDI trong phát triển bền vững. Bài học kinh nghiệm từ các nền kinh tế phát triển và đang phát triển được ghi nhận.
1.2. Đánh giá nghiên cứu trong nước về FDI
Các công trình nghiên cứu trong nước được tổng hợp. Các luận án, bài báo khoa học về FDI và tăng trưởng kinh tế được xem xét. Các nghiên cứu thường tập trung vào đóng góp của FDI vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm. Ảnh hưởng của FDI đến cơ cấu kinh tế cũng là chủ đề quan trọng. Tuy nhiên, ít nghiên cứu đi sâu vào các khía cạnh môi trường và xã hội của phát triển bền vững. Chính sách thu hút và quản lý FDI của Việt Nam được phân tích. Một số nghiên cứu đã chỉ ra những hạn chế về chất lượng FDI. Khía cạnh về FDI và phát triển nguồn nhân lực chưa được khai thác sâu rộng.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu về FDI tại Việt Nam
Sau khi đánh giá, một khoảng trống lớn được nhận diện. Đó là sự thiếu hụt các nghiên cứu toàn diện. Các nghiên cứu cần tích hợp cả ba trụ cột phát triển bền vững: kinh tế, xã hội, môi trường. Nhiều công trình chỉ tập trung vào tác động kinh tế của FDI. Ít nghiên cứu phân tích chất lượng FDI và đóng góp dài hạn. Đặc biệt, khu vực Đồng bằng sông Hồng chưa có nghiên cứu chuyên sâu. Luận án mong muốn lấp đầy khoảng trống này. Nghiên cứu sẽ đưa ra góc nhìn đa chiều về FDI và phát triển bền vững tại vùng. Các chính sách cụ thể cho vùng cũng là trọng tâm.
II. Cơ sở Lý luận về FDI và Tác động Phát triển
Chương này xây dựng nền tảng lý luận. Các khái niệm về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được làm rõ. Vai trò của FDI trong bối cảnh quốc gia đang phát triển được phân tích. Khái niệm phát triển bền vững và các thành tố của nó được định nghĩa. Đặc biệt là phát triển bền vững của một vùng kinh tế cụ thể. Luận án đi sâu vào các đóng góp tiềm năng của FDI. Điều này bao gồm tác động của FDI đến phát triển kinh tế bền vững. Các tiêu chí đánh giá đóng góp này được đề xuất. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả của FDI cũng được trình bày. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách thu hút và quản lý FDI bền vững được rút ra. Phần này là cơ sở để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.
2.1. Khái niệm vai trò FDI tại quốc gia đang phát triển
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một nguồn vốn quan trọng. Nó mang lại công nghệ, kỹ năng quản lý, cơ hội việc làm. Các khái niệm khác nhau về FDI được tổng hợp. Vai trò của FDI đối với một quốc gia đang phát triển được nhấn mạnh. FDI có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó góp phần vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, FDI cũng tiềm ẩn rủi ro. Các rủi ro này liên quan đến môi trường, xã hội và chủ quyền kinh tế. Chính sách thu hút FDI cần cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu tác động tiêu cực.
2.2. Đóng góp của FDI vào phát triển bền vững vùng
FDI đóng góp vào phát triển bền vững theo nhiều cách. Về kinh tế, FDI thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra sản phẩm mới, tăng năng suất. Về xã hội, FDI tạo việc làm, nâng cao thu nhập, phát triển nguồn nhân lực. Về môi trường, FDI có thể mang lại công nghệ sạch hơn. Tuy nhiên, cũng có rủi ro gây ô nhiễm. Chất lượng FDI là yếu tố then chốt. Việc thu hút FDI chất lượng cao giúp tối ưu hóa lợi ích. Các tiêu chí đánh giá đóng góp của FDI vào phát triển bền vững được xây dựng. Điều này giúp đo lường hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến FDI hiệu quả
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả của FDI. Môi trường đầu tư của vùng là yếu tố quan trọng. Các chính sách thu hút và quản lý FDI của địa phương có ảnh hưởng lớn. Khả năng liên kết vùng cũng là một yếu tố. Tiềm năng của vùng về tài nguyên, vị trí địa lý được xem xét. Trình độ nhận thức của các nhà lãnh đạo cũng quyết định. Năng lực hấp thụ công nghệ, nguồn nhân lực địa phương cũng là yếu tố then chốt. Để FDI phát huy tác dụng, cần có sự phối hợp đồng bộ. Mục tiêu là đảm bảo FDI và phát triển bền vững được hài hòa.
III. Thực trạng FDI tại Đồng bằng Sông Hồng 2003 2014
Phần này phân tích thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Vùng Đồng bằng sông Hồng. Giai đoạn 2003-2014 được chọn để nghiên cứu. Các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của vùng được mô tả. Những điều kiện này ảnh hưởng đến khả năng thu hút FDI. Chính sách thu hút và quản lý FDI của vùng được đánh giá. Tình hình FDI về số lượng dự án, quy mô vốn, cơ cấu ngành được trình bày. Luận án đi sâu vào đánh giá đóng góp của FDI đối với phát triển bền vững. Các tác động kinh tế, xã hội và môi trường được phân tích cụ thể. Kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại được chỉ rõ. Mục tiêu là đưa ra bức tranh toàn diện về hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài tại vùng.
3.1. Tình hình thu hút FDI tại vùng ĐBSH
Vùng Đồng bằng sông Hồng đã thu hút một lượng đáng kể FDI. Giai đoạn 2003-2014 chứng kiến sự tăng trưởng về số lượng dự án. Tuy nhiên, quy mô vốn bình quân mỗi dự án còn hạn chế. Cơ cấu FDI theo ngành nghề có sự dịch chuyển. Các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm ưu thế. Các yếu tố như hạ tầng, chính sách ưu đãi đã thu hút nhà đầu tư. Tuy nhiên, chất lượng FDI chưa thực sự cao. Một số dự án có công nghệ lạc hậu, gây áp lực môi trường. Chính sách thu hút và quản lý FDI cần được cải thiện.
3.2. Đánh giá tác động FDI đến phát triển kinh tế xã hội môi trường vùng
FDI đã có tác động tích cực đến kinh tế vùng. Nó góp phần vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm. Cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa. Tuy nhiên, đóng góp vào chuyển giao công nghệ còn hạn chế. Về xã hội, FDI giúp tăng thu nhập, phát triển nguồn nhân lực. Tuy nhiên, vấn đề chênh lệch thu nhập vẫn tồn tại. Về môi trường, một số dự án FDI gây ô nhiễm. Việc quản lý môi trường còn chưa hiệu quả. Tổng thể, hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài cần được nâng cao. Cần đảm bảo sự hài hòa giữa tăng trưởng và bền vững.
3.3. Hạn chế và nguyên nhân của FDI tại ĐBSH
FDI tại Đồng bằng sông Hồng vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Chất lượng FDI chưa cao là một vấn đề. Khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước còn yếu. Tác động lan tỏa về công nghệ, quản lý chưa mạnh mẽ. Ô nhiễm môi trường từ một số dự án FDI gây lo ngại. Nguyên nhân bao gồm chính sách thu hút FDI chưa chọn lọc. Năng lực quản lý nhà nước về FDI còn bất cập. Hệ thống pháp luật chưa đồng bộ. Nguồn nhân lực tại chỗ chưa đáp ứng yêu cầu. Hạn chế này cần được khắc phục để FDI và phát triển bền vững thực sự song hành.
IV. Định hướng và Giải pháp Nâng cao Hiệu quả FDI
Chương cuối cùng đưa ra các định hướng và giải pháp. Mục tiêu là tăng cường đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Phát triển bền vững tại Vùng Đồng bằng sông Hồng là trọng tâm. Các căn cứ để xây dựng định hướng được trình bày. Quan điểm về vai trò của FDI trong phát triển bền vững được làm rõ. Các định hướng cụ thể cho FDI tại vùng được đề xuất. Luận án cũng đưa ra các nhóm giải pháp chi tiết. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về FDI. Các giải pháp khác tập trung vào khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng FDI và hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài.
4.1. Định hướng tổng thể về thu hút FDI bền vững
Định hướng chính là thu hút FDI có chọn lọc. Ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Các ngành công nghiệp hỗ trợ, dịch vụ chất lượng cao được khuyến khích. Tối ưu hóa đóng góp của FDI vào chuyển giao công nghệ. Nâng cao chất lượng FDI là mục tiêu hàng đầu. Đồng thời, cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu là tạo ra chuỗi giá trị toàn cầu. Định hướng này đảm bảo FDI và phát triển bền vững hài hòa. Nó cũng góp phần vào phát triển nguồn nhân lực.
4.2. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về FDI
Cần hoàn thiện chính sách thu hút và quản lý FDI. Cơ chế kiểm tra, giám sát sau cấp phép cần được tăng cường. Chính phủ cần xây dựng tiêu chí rõ ràng cho FDI chất lượng cao. Các quy định về môi trường cần được thực thi nghiêm ngặt. Cải cách thủ tục hành chính để tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý FDI ở địa phương là cần thiết. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đồng thời, chúng giúp hạn chế rủi ro cho phát triển bền vững.
4.3. Nâng cao chất lượng FDI cho phát triển vùng
Các giải pháp tập trung vào nâng cao chất lượng FDI. Khuyến khích FDI vào các ngành có giá trị gia tăng cao. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ từ các doanh nghiệp FDI. Đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực địa phương. Đào tạo lao động kỹ năng cao để đáp ứng yêu cầu của FDI. Tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu là tạo ra tác động lan tỏa tích cực. Việc này giúp FDI đóng góp mạnh mẽ hơn vào cơ cấu kinh tế. Các giải pháp này sẽ đảm bảo FDI và phát triển bền vững trở thành hiện thực tại vùng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG NGUYỄN THỊ THANH MAI Chuyên ngành: Kinh tế Đầu tư Mã số: 62310105 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Bạch Nguyệt HÀ NỘI - 2016 iv MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH. ix PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐÓNG GÓP CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÙNG KINH TẾ.
Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững về kinh tế. Các nghiên cứu có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững về xã hội. Các nghiên cứu có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững về môi trường.
Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu trong nước có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững về kinh tế. Các nghiên cứu trong nước có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với phát triển bền vững về xã hội. Các nghiên cứu trong nước có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với phát triển bền vững về môi trường.
Các nghiên cứu khác có liên quan đến đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với phát triển bền vững về kinh tế - xã hội và môi trường. Những kết luận rút ra và khoảng trống nghiên cứu của luận án. Đánh giá chung các nghiên cứu về FDI với PTBV đã được công bố. Khoảng trống về lý luận và thực tiễn cần tiếp tục nghiên cứu.
29 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 31 v CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÙNG KINH TẾ. Khái niệm FDI và vai trò của FDI nhìn từ góc độ của một quốc gia đang phát triển. Khái niệm FDI.
Vai trò của FDI. Khái niệm phát triển bền vững và các cấu thành nội dung phát triển bền vững của vùng kinh tế. Khái niệm phát triển bền vững vùng kinh tế. Các cấu thành nội dung phát triển bền vững của vùng kinh tế.
Đóng góp của FDI vào phát triển bền vững của một vùng. Đóng góp của FDI vào phát triển kinh tế bền vững và các tiêu chí đánh giá. Đóng góp của FDI vào phát triển xã hội bền vững và các tiêu chí đánh giá. Đóng góp của FDI vào phát triển môi trường bền vững và các tiêu chí đánh giá.
Các nhân tố ảnh hưởng đến phát huy đóng góp FDI vào phát triền bền vững vùng kinh tế. Chiến lược thu hút và sử dụng FDI đóng góp vào PTBV của vùng kinh tế. Tiềm năng của vùng. Liên kết vùng.
Chính sách phát triển vùng. Tư duy nhận thức của các nhà lãnh đạo ở các địa phương trong vùng. Kinh nghiệm về đóng góp của FDI vào phát triển bền vững tại một số vùng và bài học kinh nghiệm cho vùng ĐBSH. Kinh nghiệm về đóng góp FDI vào phát triển bền vững tại một số quốc gia.
Bài học kinh nghiệm cho vùng đồng bằng sông Hồng. 72 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 75 vi CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG GIAI ĐOẠN 2003-2014. Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng Đồng bằng sông Hồng.
Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của vùng Đồng bằng sông Hồng ảnh hưởng đến thu hút FDI. Chính sách thu hút FDI đóng góp vào PTBV của vùng đồng bằng sông Hồng. Tình hình FDI tại vùng đồng bằng sông Hồng. Thực trạng đóng góp của FDI vào phát triển bền vững vùng Đồng bằng sông Hồng.
Về kinh tế. Về môi trường. Đánh giá thực trạng FDI với phát triển bền vững của vùng Đồng bằng sông Hồng. Kết quả đạt được và nguyên nhân.
Hạn chế và nguyên nhân. 135 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 140 CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Định hướng và quan điểm về đóng góp đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững tại vùng đồng bằng sông Hồng.
Căn cứ xây dựng định hướng về đóng góp đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Hồng. Quan điểm về đóng góp đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Hồng. Định hướng đầu tư trực tiếp nước ngoài với phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Hồng. Một số giải pháp tăng cường đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Hồng.
Nhóm giải pháp về hoàn thiện công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài với phát triển bền vững tại vùng đồng bằng sông Hồng. Nhóm giải pháp đầu tư trực tiếp nước ngoài cho phát triển bền vững về kinh tế tại vùng đồng bằng sông Hồng. Giải pháp đầu tư trực tiếp nước ngoài cho phát triển bền vững về xã hội tại vùng đồng bằng sông Hồng. Giải pháp đầu tư trực tiếp nước ngoài cho phát triển bền vững về môi trường tại vùng đồng bằng sông Hồng.
172 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 174 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 176 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Tốc độ tăng giảm dự án FDI vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2007-2015 .2: Các tỉnh/thành phố có quy mô vốn FDI bình quân 1 dự án FDI cao nhất của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 1988-2015 .3: FDI vào vùng ĐB Sông Hồng theo hình thức đầu tư (lũy kế các dự án còn hiệu lực từ 01/01/1988 đến 31/12/2014) .4: Vốn FDI của các tỉnh/thành phố của khu vực đồng bằng sông Hồng trong 2 năm 2003 và 2014 .5: Hệ số ICOR của vốn FDI theo vùng kinh tế.6: Logarit cơ số 10 (Ln) các yếu tố VA - K1 - K2 - L1 - L2 của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2000-2014 .7: Kết quả của mô hình hồi quy các yếu tố VA - K1 - K2 - L1 - L2 của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2000-2014 .8: Giá trị tăng thêm (VA); Vốn (K) và Lao động (L) của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-2014 .9: Logarit cơ số 10 (Ln) của các yếu tố VA - K và L của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-2014. Tăng trưởng của các yếu tố VA - K và L của FDI vùng đồng bằng sông Hồng theo 3 giai đoạn .11: Đóng góp của các yếu tố VA - K và L vào tăng trưởng (VA) của FDI vùng đồng bằng sông Hồng theo 3 giai đoạn .12: Tỷ lệ đóng góp của FDI vùng đồng bằng sông Hồng vào tăng trưởng của cả vùng và tăng trưởng FDI của Việt Nam giai đoạn 2003-2014 .13: Tổng vốn FDI và cả vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-2014.14: Nộp ngân sách địa phương của khu vực FDI và cả vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-2014 .15: Số lao động bình quân 1 doanh nghiệp FDI của vùng đồng bằng sông Hồng so với cả nước và các vùng kinh tế khác giai đoạn 2003-2014 .16: Thu nhập bình quân 1 lao động trong doanh nghiệp FDI của vùng đồng bằng sông Hồng so với cả nước và các vùng kinh tế khác .17: Một số chỉ tiêu hiệu quả của khu vực FDI vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-2014 .18: Hệ số bất bình đẳng trong phân phối thu nhập (hệ số GINI) phân theo 6 vùng kinh tế .1: Giá trị dự báo một số chỉ tiêu cơ bản.
151 ix DANH MỤC BIỂU, HÌNH Hình 1.1: Khung nghiên cứu của luận án .1: Số doanh nghiệp FDI chia theo vùng kinh tế giai đoạn 2003 – 2015 .2 :Số lao động thuộc khu vực FDI chia theo vùng kinh tế giai đoạn 2003 - 2015 .3: Tỷ lệ vốn FDI thực hiện trên vốn đăng ký của khu vực đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-2014 .4: Quy mô vốn thực hiện bình quân 1 dự án FDI của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-2014 .5: Cơ cấu vốn FDI theo ngành của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-2014 .6: Vốn FDI vào vùng ĐB Sông Hồng phân theo địa phương (lũy kế các dự án còn hiệu lực từ 01/01/1988 đến 31/12/2014).7: Cơ cấu lao động FDI chia theo 3 khu vực của vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2003-2014. 122 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Trong quyết định số 795/QĐ của Thủ tướng Chính phủ về “ Phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bằng sông Hồng đến năm 2020” đã chỉ rõ : Vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) bao gồm 11 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương: Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Thái Bình, Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình và Quảng Ninh, là cửa ngõ ở phía biển Đông với thế giới và là một trong những cầu nối trực tiếp giữa hai khu vực phát triển năng động là khu vực Đông Nam Á và Đông Bắc Á. Vùng ĐBSH có dân cư đông đúc, có lịch sử phát triển lâu đời gắn với công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước.
Bên cạnh đó, vùng ĐBSH có Thủ đô Hà Nội và các tỉnh, thành phố quan trọng như thành phố Hải Phòng, tỉnh Quảng Ninh. đã tạo cho vùng có vị trí, vai trò quan trọng, là vùng trung tâm đầu não về chính trị, kinh tế, văn hóa và khoa học công nghệ của cả nước. Với các cơ quan Trung ương, các trung tâm điều hành của nhiều tổ chức kinh tế và các trung tâm, cơ sở đào tạo, nghiên cứu và triển khai lớn của quốc gia, Vùng ĐBSH đã, đang và sẽ tiếp tục giữ vị trí, vai trò đặc biệt quan trọng trong sự nghiệp phát triển của cả nước. Trong những năm vừa qua, vùng ĐBSH là một trong những vùng kinh tế của cả nước luôn dẫn đầu về thu hút FDI cả về số lượng dự án và qui mô vốn đầu tư.
Khu vực doanh nghiệp có vốn FDI ở vùng ĐBSH có những đóng góp tích cực vào tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội của vùng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Mai (2016). Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát tri [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-fdi-voi-phat-trien-ben-vung-tai-vung-dong-bang-song-hong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát tri" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát triển bền vững tại vùng đồng bằng sông hồng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát tri" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát tri" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát tri" thuộc chuyên ngành Kinh tế Đầu tư. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát tri" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát tri" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi với phát tri" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.