Luận án tiến sĩ đánh giá tình trạng sẹo bọng của phẫu thuật cắt bè có ghép màng

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá tình trạng sẹo bọng của phẫu thuật cắt bè có ghép màng ối và cắt bè áp mitomycin c điều trị tăng nhãn áp tái phát sau mổ lỗ rò

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

130

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh Glôcôm và tầm quan trọng sẹo bọng
Số trang:
130 trang
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh Glôcôm và tầm quan trọng sẹo bọng

Glôcôm là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa trên toàn cầu. Hàng triệu người bị ảnh hưởng, đe dọa nghiêm trọng sức khỏe cộng đồng. Phẫu thuật cắt bè củng giác mạc là phương pháp chính điều trị Glôcôm. Sau phẫu thuật, một sẹo bọng thấm được hình thành. Sẹo bọng này đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn lưu thủy dịch. Nhãn áp được điều chỉnh nhờ chức năng của sẹo bọng. Đánh giá sẹo sau phẫu thuật là yếu tố then chốt. Nó quyết định kết quả phẫu thuật lâu dài. Một sẹo bọng tốt có dấu hiệu tỏa lan vô mạch. Điều này chứng tỏ thủy dịch lưu thông hiệu quả. Ngược lại, sẹo bọng bị xơ hóa sẽ mất chức năng. Tình trạng này dẫn đến tăng nhãn áp thứ phát. Quản lý sẹo bọng hiệu quả là mục tiêu chính. Các phương pháp phòng ngừa xơ hóa sẹo được nghiên cứu liên tục. Mục tiêu là duy trì chức năng dẫn lưu. Đồng thời, giảm thiểu biến chứng phẫu thuật. Luận án này tập trung đánh giá tình trạng sẹo bọng. Nghiên cứu so sánh các phương pháp can thiệp. Việc này nhằm tối ưu hóa kết quả phẫu thuật Glôcôm.

1.1. Thực trạng bệnh Glôcôm và điều trị phẫu thuật

Glôcôm là bệnh lý mắt nghiêm trọng. Ước tính 80 triệu người mắc bệnh trên thế giới vào năm 2020. Trong đó, 11,2 triệu người đã bị mù do Glôcôm. Đây là gánh nặng lớn cho y tế toàn cầu. Cắt bè củng giác mạc là kỹ thuật phẫu thuật chủ đạo. Nó giúp giảm nhãn áp hiệu quả. Tuy nhiên, thành công lâu dài của phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Hình thái và chức năng của sẹo bọng thấm là quan trọng nhất. Sẹo bọng là một khoang chứa thủy dịch dưới kết mạc. Khoang này đảm bảo thủy dịch được dẫn lưu liên tục. Kết quả phẫu thuật ban đầu thường tốt. Tuy nhiên, sẹo bọng có thể thoái hóa theo thời gian. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát nhãn áp. Do đó, việc theo dõi và đánh giá sẹo sau phẫu thuật rất cần thiết. Nó giúp tiên lượng và can thiệp kịp thời. Quản lý sẹo là yếu tố then chốt cho sự thành công bền vững của phẫu thuật Glôcôm.

1.2. Vai trò của sẹo bọng thấm trong điều trị Glôcôm

Sẹo bọng thấm là cấu trúc thiết yếu sau cắt bè củng giác mạc. Nó là nơi thủy dịch thoát ra từ nhãn cầu. Sau đó, thủy dịch được hấp thu vào hệ thống tuần hoàn. Sẹo bọng thấm tốt có đặc điểm vô mạch và tỏa lan. Điều này cho thấy sự lưu thông thủy dịch hiệu quả. Ngược lại, sẹo bọng xơ hóa sẽ cản trở dòng chảy. Tình trạng xơ hóa này thường dẫn đến tăng nhãn áp tái phát. Đây là một dạng biến chứng phẫu thuật. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để phòng ngừa sẹo bọng bị xơ hóa. Mục tiêu là duy trì chức năng sẹo lâu dài. Các giải pháp bao gồm cắt bỏ bao Tenon, sử dụng chất chống chuyển hóa. Gần đây, ghép màng ối cũng được áp dụng. Việc điều trị sẹo bọng hiệu quả giúp bảo tồn thị lực. Nó cũng nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Đánh giá chính xác tình trạng sẹo bọng là bước cơ bản. Nó giúp lựa chọn phương pháp quản lý sẹo tối ưu. Luận án này đóng góp vào hiểu biết về vai trò này.

II. Cơ chế hình thành sẹo bọng thấm sau phẫu thuật Glôcôm

Phẫu thuật cắt bè củng giác mạc tạo ra một lỗ dẫn lưu thủy dịch. Lỗ này được phủ bởi vạt củng mạc. Thủy dịch từ tiền phòng sẽ thoát ra ngoài qua nhiều con đường. Các đường thoát này bao gồm ống Schlemm, khoang thượng hắc mạc. Thủy dịch cũng chảy qua các kênh và mô liên kết của vạt củng mạc. Một phần thoát ra qua mép của vạt củng mạc. Hầu hết thủy dịch tập trung dưới kết mạc và bao Tenon. Sự tích tụ này tạo thành bọng thấm. Từ bọng thấm, thủy dịch được hấp thu. Quá trình hấp thu diễn ra qua tĩnh mạch nước hoặc qua kết mạc vào phim nước mắt. Sự hình thành sẹo bọng này là cần thiết cho chức năng phẫu thuật. Nguyên nhân sẹo bọng thất bại thường do quá trình xơ hóa. Hiểu rõ cơ chế này giúp phòng ngừa sẹo bọng kém chức năng. Đánh giá sẹo sau phẫu thuật cần xem xét toàn diện cấu trúc này. Quản lý sẹo đúng cách đảm bảo hiệu quả dẫn lưu thủy dịch.

2.1. Quá trình tạo sẹo bọng thấm và dòng chảy thủy dịch

Phẫu thuật cắt bè củng giác mạc tạo ra một đường thoát mới. Thủy dịch di chuyển từ tiền phòng ra khoang dưới kết mạc. Điều này hình thành sẹo bọng thấm. Con đường chính bao gồm sự rò rỉ qua các đầu cắt của ống Schlemm. Thủy dịch cũng tách thấm vào thể mi và khoang thượng hắc mạc. Các kênh thoát ở vạt củng mạc cũng đóng vai trò. Mô liên kết của vạt củng mạc, nếu đủ mỏng, cũng cho phép thủy dịch thoát ra. Cuối cùng, thủy dịch có thể thoát qua mép của vạt củng mạc. Toàn bộ lượng thủy dịch này hội tụ tại một khoảng trống. Khoảng trống nằm dưới kết mạc và bao Tenon. Đây là vị trí sẹo bọng thấm được tạo thành. Từ đây, thủy dịch được hấp thu vào tuần hoàn. Cơ chế này đảm bảo nhãn áp được duy trì ở mức ổn định. Sự gián đoạn trong quá trình này gây tăng nhãn áp tái phát. Đây là biến chứng phẫu thuật thường gặp.

2.2. Đặc điểm mô học của sẹo bọng thấm chức năng

Về mặt mô học, một sẹo bọng thấm chức năng có cấu trúc đặc trưng. Lớp biểu mô bên ngoài của kết mạc vẫn bình thường. Tuy nhiên, lớp dưới biểu mô kết mạc mỏng hơn đáng kể. Cấu trúc này thưa và lỏng lẻo. Nó chứa nhiều khoảng sáng tương ứng với các vi nang. Các vi nang này là dấu hiệu của sự lưu thông thủy dịch tốt. Sự hiện diện của chúng cho thấy sẹo bọng đang hoạt động hiệu quả. Ngược lại, sẹo bọng không chức năng thường có mô xơ dày đặc. Điều này cản trở quá trình dẫn lưu thủy dịch. Sự xơ hóa có thể dẫn đến sẹo phì đại. Khi sẹo bị xơ hóa, nó mất đi các vi nang. Mô dưới biểu mô trở nên đặc và ít thấm. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Đánh giá sẹo sau phẫu thuật dựa trên các đặc điểm này. Công nghệ chẩn đoán hình ảnh giúp quan sát chi tiết cấu trúc mô học này. Nó hỗ trợ quản lý sẹo và tiên lượng.

III. Biến chứng và thách thức trong quản lý sẹo bọng phẫu thuật

Sẹo bọng thấm có thể bị xơ hóa theo thời gian. Đây là một biến chứng phẫu thuật nghiêm trọng. Xơ hóa dẫn đến mất chức năng dẫn lưu thủy dịch. Kết quả là nhãn áp tăng lên thứ phát. Tình trạng này đe dọa kết quả phẫu thuật lâu dài. Để khắc phục, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện. Các biện pháp như cắt bỏ bao Tenon hoặc hớt bỏ lớp thượng củng mạc. Tiêm cortison dưới kết mạc cũng được sử dụng. Các chất độn như collagen hoặc ghép màng ối cũng là lựa chọn. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc chống chuyển hóa phổ biến nhất. Các loại thuốc này chống xơ rất mạnh. Tuy nhiên, chúng cũng mang lại những thách thức mới. Sẹo bọng có thể trở nên mỏng và vô mạch. Điều này làm tăng nguy cơ rò vỡ bọng. Nhiễm trùng sẹo bọng và nhiễm trùng nội nhãn là những biến chứng nguy hiểm. Quản lý sẹo bọng đòi hỏi cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là duy trì chức năng mà không gây ra tác dụng phụ. Phòng ngừa sẹo bọng kém chất lượng là ưu tiên hàng đầu. Luận án này tập trung đánh giá các phương pháp quản lý này.

3.1. Xơ hóa sẹo bọng và tăng nhãn áp thứ phát

Theo tiến triển tự nhiên, vết mổ sẽ liền sẹo. Sẹo bọng thấm có thể bị xơ hóa theo thời gian. Sự xơ hóa này làm mất đi cấu trúc lỏng lẻo của bọng thấm. Nó cản trở khả năng dẫn lưu thủy dịch hiệu quả. Hậu quả là nhãn áp không được kiểm soát tốt. Tăng nhãn áp thứ phát là một biến chứng phẫu thuật đáng lo ngại. Tình trạng này làm giảm tỷ lệ thành công của phẫu thuật Glôcôm. Nó cũng đòi hỏi các can thiệp y tế bổ sung. Sẹo phì đại hoặc sẹo lồi có thể xảy ra trong quá trình lành vết thương. Điều này càng làm phức tạp quá trình quản lý sẹo. Việc nhận diện và phòng ngừa sẹo bọng bị xơ hóa là rất quan trọng. Các chiến lược điều trị sẹo cần được áp dụng. Mục tiêu là kéo dài tuổi thọ chức năng của sẹo bọng. Đảm bảo nhãn áp được duy trì ổn định. Điều này cải thiện kết quả phẫu thuật lâu dài.

3.2. Nguy cơ từ thuốc chống chuyển hóa trong phẫu thuật Glôcôm

Từ cuối những năm 80, thuốc chống chuyển hóa được sử dụng rộng rãi. Mitomycin C (MMC) và 5 Fluorouracil (5FU) là hai loại chính. Chúng được dùng để ngăn ngừa xơ hóa sẹo bọng. Các thuốc này có khả năng chống xơ rất mạnh. Chúng giúp duy trì sẹo bọng thấm tốt hơn. Tuy nhiên, khả năng này cũng mang theo rủi ro. Sẹo bọng có thể trở nên quá mỏng và vô mạch. Tình trạng này tăng nguy cơ rò vẹo bọng. Rò sẹo bọng là nguyên nhân chính dẫn đến nhiễm trùng nội nhãn. Biến chứng này rất nguy hiểm. Các biến chứng khác bao gồm nhãn áp thấp dai dẳng và phù hoàng điểm. Việc sử dụng MMC đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ. Cần đánh giá sẹo sau phẫu thuật định kỳ. Điều này nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu biến chứng và điều trị sẹo kịp thời.

IV. Điều trị sẹo bọng So sánh Mitomycin C và ghép màng ối

Để kiểm soát xơ hóa sẹo bọng, nhiều phương pháp đã được nghiên cứu. Mitomycin C (MMC) là một trong những thuốc chống chuyển hóa phổ biến nhất. MMC có khả năng ức chế mạnh mẽ sự tăng sinh tế bào xơ. Điều này giúp duy trì chức năng sẹo bọng. Tuy nhiên, MMC cũng gây ra nhiều biến chứng phẫu thuật. Sẹo bọng mỏng, rò bọng, nhãn áp thấp dai dẳng là những vấn đề thường gặp. Gần đây, ghép màng ối đã nổi lên như một lựa chọn thay thế. Màng ối có nhiều đặc tính sinh học ưu việt. Nó ức chế quá trình tạo xơ, tăng sinh mạch máu, chống viêm. Màng ối còn có tác dụng kháng khuẩn và ức chế miễn dịch. Quan trọng hơn, mảnh ghép màng ối không bị thải loại. Các nghiên cứu đã so sánh kết quả giữa hai phương pháp này. Kết quả phẫu thuật cho thấy tỷ lệ thành công tương đương. Tuy nhiên, ghép màng ối an toàn hơn đáng kể. Nó giảm thiểu nguy cơ biến chứng như sẹo bọng mỏng và rò rỉ. Việc lựa chọn phương pháp điều trị sẹo cần dựa trên đánh giá kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả và an toàn. Luận án này đi sâu vào việc so sánh hai giải pháp quản lý sẹo bọng này.

4.1. Ưu nhược điểm của Mitomycin C trong kiểm soát sẹo

Mitomycin C (MMC) là một chất chống chuyển hóa mạnh. Nó được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa sẹo bọng bị xơ hóa. Ưu điểm chính của MMC là khả năng ức chế mạnh mẽ quá trình tạo xơ. Điều này giúp kéo dài thời gian chức năng của sẹo bọng. MMC cải thiện kết quả phẫu thuật đối với Glôcôm. Tuy nhiên, MMC cũng có nhiều nhược điểm nghiêm trọng. Khả năng chống xơ quá mức có thể làm sẹo bọng trở nên rất mỏng. Tình trạng này tăng nguy cơ rò sẹo bọng. Rò sẹo bọng là nguyên nhân chính dẫn đến nhiễm trùng nội nhãn. Biến chứng này rất nguy hiểm. Các biến chứng khác bao gồm nhãn áp thấp dai dẳng và phù hoàng điểm. Việc sử dụng MMC đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ. Cần đánh giá sẹo sau phẫu thuật định kỳ. Điều này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu biến chứng. Quản lý sẹo bằng MMC cần cân bằng giữa lợi ích và rủi ro.

4.2. Màng ối Giải pháp mới trong phòng ngừa xơ hóa sẹo bọng

Ghép màng ối là một giải pháp tiên tiến. Nó được áp dụng trong phẫu thuật cắt bè củng giác mạc. Màng ối mang lại nhiều đặc tính sinh học ưu việt. Nó có khả năng ức chế quá trình tạo xơ. Đồng thời, màng ối ức chế tăng sinh mạch máu. Các đặc tính chống viêm, kháng khuẩn và ức chế miễn dịch cũng nổi bật. Mảnh ghép màng ối không bị thải loại. Điều này giúp giảm thiểu biến chứng phẫu thuật. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả của màng ối. Nó nâng cao tỷ lệ thành công của phẫu thuật Glôcôm. Màng ối duy trì chức năng bọng thấm lâu dài. Nó cũng giảm được các biến chứng của sẹo bọng thấm. Ví dụ như sẹo bọng mỏng, rò sẹo bọng. Các biến chứng nhãn áp thấp dai dẳng cũng được giảm. So với MMC, màng ối được đánh giá là an toàn hơn. Đây là một phương pháp điều trị sẹo hiệu quả. Nó góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Quản lý sẹo bằng màng ối là hướng đi đầy hứa hẹn.

V. Nghiên cứu sẹo bọng Đánh giá mối liên hệ nhãn áp

Sự ra đời của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiên tiến đã mở ra hướng mới. Các nhà nghiên cứu có thể khám và đo đạc chính xác cấu trúc sẹo bọng. Công nghệ này giúp đánh giá mối liên quan giữa lâm sàng và chức năng. Cụ thể, chụp cắt lớp quang học (OCT) là một công cụ mạnh mẽ. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc bên trong sẹo bọng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của sẹo. Đánh giá sẹo sau phẫu thuật trở nên khách quan hơn. Luận án này được tiến hành với hai mục tiêu chính. Mục tiêu đầu tiên là đánh giá tình trạng sẹo bọng. So sánh giữa phẫu thuật cắt bè có ghép màng ối và cắt bè áp Mitomycin C. Các trường hợp điều trị tăng nhãn áp tái phát sau mổ lỗ rò được nghiên cứu. Mục tiêu thứ hai là phân tích mối liên quan giữa nhãn áp. Mối liên quan này được xem xét với tình trạng sẹo bọng trên OCT. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu giá trị cho quản lý sẹo bọng. Nó cũng góp phần cải thiện kết quả phẫu thuật trong tương lai.

5.1. Công nghệ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến trong đánh giá sẹo bọng

Ngày nay, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh đã phát triển vượt bậc. Chúng cho phép quan sát chi tiết cấu trúc bên trong mắt. Đặc biệt, chụp cắt lớp quang học (OCT) đã cách mạng hóa việc đánh giá sẹo sau phẫu thuật. OCT cung cấp hình ảnh độ phân giải cao của sẹo bọng thấm. Các cấu trúc như lớp biểu mô, mô dưới biểu mô và vi nang có thể được thấy rõ. Điều này giúp bác sĩ lâm sàng đánh giá chức năng của sẹo bọng. Nó còn giúp phát hiện sớm các biến chứng phẫu thuật. Ví dụ như sẹo bọng mỏng hoặc dấu hiệu xơ hóa. Việc đo đạc chính xác giúp xác định tình trạng sẹo. Từ đó, đưa ra các quyết định điều trị sẹo phù hợp. Công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu hiện tại. Nó hỗ trợ phân tích mối liên hệ giữa hình thái sẹo và nhãn áp.

5.2. Mục tiêu nghiên cứu Phân tích sẹo bọng và nhãn áp tái phát

Luận án này đặt ra hai mục tiêu cụ thể. Mục tiêu đầu tiên là đánh giá tình trạng sẹo bọng. So sánh hai phương pháp phẫu thuật: cắt bè có ghép màng ối và cắt bè áp Mitomycin C. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân tăng nhãn áp tái phát sau mổ lỗ rò. Việc này giúp xác định hiệu quả của từng phương pháp. Mục tiêu thứ hai là phân tích mối liên quan giữa nhãn áp. Đặc biệt là nhãn áp tái phát, và tình trạng sẹo bọng trên hình ảnh OCT. Mối liên hệ này là chìa khóa để hiểu sâu hơn về chức năng sẹo. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý sẹo bọng tốt hơn. Từ đó, cải thiện kết quả phẫu thuật và chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nghiên cứu này góp phần vào việc phòng ngừa sẹo bọng kém chức năng. Nó cũng hỗ trợ phát triển các chiến lược điều trị sẹo hiệu quả hơn.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. SẸO BỌNG THẤM SAU PHẪU THUẬT LỖ RÒ ĐIỀU TRỊ GLÔCÔM
1.1.1. Sự hình thành sẹo bọng thấm sau phẫu thuật cắt bè củng giác mạc
1.1.2. Mô học của bọng thấm
1.1.3. Các nguyên nhân gây tăng sinh xơ sau phẫu thuật cắt bè củng giác mạc
1.1.3.1. Tăng sinh xơ tại bản thân sẹo bọng
1.1.3.2. Tăng sinh xơ tại lỗ rò
1.1.3.3. Các yếu tố có nguy cơ cao gây sẹo xơ
1.2. CÁC BIỆN PHÁP HẠN CHẾ TĂNG SINH XƠ
1.2.1. Sử dụng chất chống chuyển hóa 5 Fluorouracil, Mitomycin C trong và sau phẫu thuật cắt bè củng giác mạc
1.2.2. Sử dụng các chất liệu độn
1.2.2.1. Sử dụng chất độn collagen
1.2.2.2. Sử dụng chất độn làm bằng acid hyaluronic
1.2.3. Kỹ thuật xẻ kênh bằng chất nhầy (Visco - Canalostomy)
1.2.4. Phẫu thuật cắt bè củng giác mạc kết hợp cắt bỏ bao Tenon, hớt bỏ lớp thượng củng mạc
1.2.5. Sử dụng corticoid
1.2.6. Sử dụng kháng thể chống yếu tố tăng trưởng -2
1.2.7. Ghép màng ối
1.2.7.1. Cấu trúc của màng ối
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá tình trạng sẹo bọng của phẫu thuật cắt bè có ghép màng ối và cắt bè áp mitomycin c điều trị tăng nhãn áp tái phát sau mổ lỗ rò

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (130 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Glôcôm là một bệnh phổ biến trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Ở hầu hết các nước, glôcôm là nguyên nhân thứ 2 gây mù lòa và cũng là mối đe dọa nguy hiểm đối với sức khoẻ cộng đồng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới dự tính đến năm 2020 có khoảng 80 triệu người mắc bệnh Glôcôm, chiếm 2,86% dân số (độ tuổi > 40 tuổi), trong đó có 11,2 triệu người bị mù do bệnh này [1]. Cho đến nay cắt bè củng giác mạc vẫn là phương pháp phẫu thuật chính trong điều trị glôcôm.

Trong phẫu thuật này qua lỗ cắt bè ra khoang dưới kết mạc, thủy dịch sẽ lưu thông trực tiếp từ hậu phòng ra tiền phòng và tạo thành một bọng thấm (sẹo bọng). Để đánh giá kết quả của phẫu thuật cắt bè các tác giả căn cứ vào nhãn áp điều chỉnh. Tuy nhiên để tiên lượng lâu dài hình thái sẹo bọng rất quan trọng. Một sẹo bọng tốt với dấu hiệu tỏa lan vô mạch chứng tỏ thủy dịch lưu thông từ trong nhãn cầu ra ngoài tốt, từ đó cho phép tiên lượng mức nhãn áp điều chỉnh.

Theo tiến triển tự nhiên, vết mổ liền sẹo. Theo thời gian sẹo bọng thấm có thể bị xơ hóa dẫn tới mất chức năng dẫn lưu thủy dịch gây tăng nhãn áp thứ phát. Để khắc phục tình trạng này, từ cuối những năm 80, trên thế giới và Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu như cắt bỏ bao Tenon, hớt bỏ lớp thượng củng mạc trong phẫu thuật, tiêm cortison dưới kết mạc, chất độn bằng collagen hoặc ghép màng ối. Việc sử dụng thuốc chống chuyển hóa trong và sau mổ cắt bè cho những trường hợp có nguy cơ cao xơ hóa sẹo bọng là phổ biến nhất.

Tuy nhiên với khả năng chống xơ rất mạnh, theo thời gian chất chống chuyển hóa khiến sẹo bọng trở nên mỏng và vô mạch, dễ bị rò vỡ bọng dẫn đến nhiễm trùng sẹo bọng và nhiễm trùng nội nhãn. Theo nghiên cứu của Kiyofumi M (1997) 1,1% mắt dùng Mitomycin C (MMC) và 1,3% mắt có áp 5 Fluorouralcil (5FU) bị nhiễm trùng sẹo bọng [2]. Những năm gần đây ghép màng ối trong phẫu thuật cắt bè củng giác mạc cũng là lựa chọn trong nhiều nghiên cứu. Với những đặc tính sinh học ưu việt như khả năng ức chế LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 quá trình tạo xơ, ức chế quá trình tăng sinh mạch máu, chống viêm, kháng khuẩn, ức chế miễn dịch và không bị thải loại mảnh ghép, màng ối có tác dụng chống tăng sinh xơ hóa sẹo bọng thấm.

Năm 2005, khi nghiên cứu ba nhóm bệnh nhân phẫu thuật cắt bè, Zheng K kết luận rằng phẫu thuật cắt bè củng giác mạc ghép màng ối và phẫu thuật cắt bè củng giác mạc áp MMC có tỷ lệ thành công tương đương nhau và cao hơn so với mổ cắt bè củng giác mạc thông thường [3]. Tác giả cũng nhận thấy việc dùng màng ối an toàn hơn so với áp MMC vì biện pháp này giảm được biến chứng tạo sẹo bọng mỏng, rò sẹo bọng, nhãn áp thấp dai dẳng, phù hoàng điểm do nhãn áp thấp. Nhiều nghiên cứu cũng đã được tiến hành để so sánh kết quả giữa hai nhóm cắt bè ghép màng ối và cắt bè áp MMC. Các tác giả kết luận rằng sử dụng màng ối có thể nâng cao tỷ lệ thành công của phẫu thuật, duy trì chức năng bọng thấm lâu dài và giảm được biến chứng của sẹo bọng thấm.

Ngày nay với sự ra đời của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, các nhà nghiên cứu có thể khám và đo đạc chính xác cấu trúc bên trong sẹo bọng thấm để đánh giá mối liên quan giữa lâm sàng và chức năng của sẹo bọng. Nhằm khảo sát sự tiến triển về hình thái của bọng thấm giữa hai phương pháp phẫu thuật cắt bè có ghép màng ối và phẫu thuật cắt bè áp MMC, chúng tôi tiến hành đề tài “Đánh giá tình trạng sẹo bọng của phẫu thuật cắt bè có ghép màng ối và cắt bè áp Mitomycin C điều trị tăng nhãn áp tái phát sau mổ lỗ rò” với hai mục tiêu: 1. Đánh giá tình trạng sẹo bọng của phẫu thuật cắt bè có ghép màng ối và cắt bè áp Mitomycin C để điều trị tăng nhãn áp tái phát. Phân tích mối liên quan giữa nhãn áp và tình trạng sẹo bọng trên OCT của hai phương pháp phẫu thuật cắt bè có ghép màng ối và cắt bè áp Mitomycin C.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. SẸO BỌNG THẤM SAU PHẪU THUẬT LỖ RÒ ĐIỀU TRỊ GLÔCÔM 1. Sự hình thành sẹo bọng thấm sau phẫu thuật cắt bè củng giác mạc Trong phẫu thuật cắt bè củng giác mạc, lỗ dẫn lưu thủy dịch được tạo nên trên một phần bề dày củng mạc và được vạt củng mạc phủ lên. Từ đây, thủy dịch sẽ được lưu thông từ tiền phòng ra ngoài qua năm con đường: - Thủy dịch chảy vào các đầu cắt của ống Schlemm.

- Tách thấm thể mi, thủy dịch thoát vào khoang thượng hắc mạc. - Thông qua các kênh thoát ở vạt củng mạc. - Thông qua mô liên kết của vạt củng mạc (nếu vạt củng mạc đủ mỏng). - Thoát ra ngoài qua mép của vạt củng mạc.1: Phẫu thuật cắt bè [4] Qua năm đường dẫn lưu này, hầu hết thủy dịch tập trung ở khoảng trống được hình thành dưới kết mạc và bao Tenon, tạo thành bọng thấm.

Từ bọng thấm, thủy dịch sẽ được hấp thu vào hệ thống tuần hoàn qua tĩnh mạch nước hoặc qua kết mạc của bọng vào phim nước mắt. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mô học của bọng thấm Về mặt mô học, ở bọng thấm chức năng tốt, lớp biểu mô bên ngoài kết mạc bình thường nhưng lớp dưới biểu mô kết mạc mỏng và có cấu trúc thưa, lỏng lẻo với các khoảng sáng tương ứng các vi nang. Ở các bọng thấm có thành mỏng, bề dày của lớp biểu mô kết mạc và mật độ các tế bào hình đài thưa thớt hơn so với các bọng thấm bình thường khác.

Thêm vào đó, mật độ mạch máu khu trú giảm và mật độ mạch máu trong lớp biểu mô ở xung quanh bọng thấm tăng ở những bọng thấm này. Hiện tượng này xuất hiện rõ ràng hơn khi sử dụng các chất chống chuyển hóa.2: Sẹo bọng thấm có chức năng [5] Sẹo bọng thấm chức năng có khoảng trống dưới kết mạc. Vị trí này là nơi kết mạc được nâng lên tách rời khỏi củng mạc và cũng là khoang chứa thủy dịch trước khi được hấp thụ vào hệ thống tuần hoàn. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3: Mô học sẹo bọng thấm không chức năng biểu hiện bằng sự xơ hóa mô dưới kết mạc [5] 1.

Các nguyên nhân gây tăng sinh xơ sau phẫu thuật cắt bè củng giác mạc Bất kỳ cản trở nào từ miệng lỗ rò tới khoang dưới kết mạc đều có thể hạn chế sự lưu thông thủy dịch, dẫn đến sự thất bại của phẫu thuật. Các yếu tố đó là vị trí đường rò, miệng ngoài lỗ rò, màng dưới kết mạc, màng thượng củng mạc hoặc nắp củng mạc. Tăng sinh xơ tại bản thân sẹo bọng Về phương diện giải phẫu, tại vị trí lỗ rò thường xuất hiện một màng xơ không thấm nước với gồ cao hình vòm có ranh giới rõ, trên bề mặt có nhiều mạch máu, kết mạc căng, phía rìa như bị gắn dính vào lớp thượng củng mạc phía dưới. Meyer - Ter - Vehn T nhận thấy thông thường TGF rất thưa thớt ở tế bào sợi non trong kết mạc nhưng dày đặc ở sẹo xơ [6].

Tương tự, ED-A fibronectin không phát triển nhiều trong lớp ngoại bào của kết mạc bình thường nhưng được phát hiện nhiều trong sẹo xơ. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tăng sinh xơ tại lỗ rò Trong giai đoạn hậu phẫu sớm, vạt củng mạc khép chặt do bị khâu quá chặt hoặc fibrin sản phẩm thoái hóa của máu đọng lại. Trong giai đoạn muộn, bệnh lý này phát triển do quá trình hình thành xơ gắn vạt củng mạc vào nền củng mạc phía dưới.

Nguyên nhân gây bít miệng trong lỗ rò bao gồm máu, cục fibrin, tổ chức xơ tăng sinh ngay tại chỗ cắt bè, sắc tố mống mắt, mống mắt, thể mi, chất thủy tinh thể và dịch kính. Màng thượng củng mạc phủ miệng ngoài lỗ rò tăng sinh xơ. Các nguyên nhân trên cản trở quá trình hình thành của bọng thấm. Các yếu tố có nguy cơ cao gây sẹo xơ Bảng 1.1: Yếu tố nguy cơ gây thất bại phẫu thuật cắt bè do nguyên nhân sẹo xơ [7] Yếu tố nguy cơ Thang điểm nguy cơ Glôcôm tân mạch +++ Tiền sử phẫu thuật lỗ rò bị thất bại, không +++ dùng chất chống chuyển hóa Viêm nhiễm kết mạc nặng ++ Tiền sử phẫu thuật thể thủy tinh ngoài bao +++ Tại mắt Viêm màng bồ đào (cấp, mãn tính) ++ Beta-blockers+ pilocarpin +(+) Beta-blockers+pilocarpin+adrenalin +++ Nhãn áp trước phẫu thuật cao +(+) Thời gian tính từ phẫu thuật gần nhất +(++) Chủng tộc: Bệnh Gốc Châu Phi - Caribbean ++ nhân Gốc Lục địa Ấn Độ + Gốc Trung Quốc + Trẻ (16- 40 tuổi) +(+) Tuổi Trẻ em ++ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

CÁC BIệN PHÁP HạN CHế TĂNG SINH XƠ Tỷ lệ điều chỉnh nhãn áp sau phẫu thuật cắt bè củng giác mạc theo Nguyễn Trọng Nhân (1979) là 90%, theo Lê Bá Vận là 94,8% và Khúc Thị Nhụn là 97% [8],[9] với thời gian theo dõi từ 6 tháng đến 12 tháng. Mặc dù phẫu thuật cắt bè hạ nhãn áp tốt ngay sau mổ nhưng kết quả này giảm dần theo thời gian. Năm 2005, nghiên cứu của Ehrnooth P cho thấy tỷ lệ nhãn áp dưới 21 mmHg sau 1 năm phẫu thuật là 82%, sau 2 năm là 70%, sau 3 năm là 64% và sau 4 năm là 52% [10]. Mặc dù tỷ lệ hạ nhãn áp của các nghiên cứu khác nhau, các tác giả đều nhận định rằng mức độ điều chỉnh nhãn áp sau phẫu thuật giảm theo thời gian.

Do hạn chế của phương pháp phẫu thuật này, các nhà khoa học không ngừng nghiên cứu và đề xuất nhiều phương pháp mới nhằm duy trì thành quả hạ nhãn áp của phẫu thuật điều trị glôcôm. Một trong những biện pháp là hạn chế sự tăng sinh của tổ chức xơ. Sử dụng chất chống chuyển hóa 5 Fluorouracil, Mitomycin C trong và sau phẫu thuật cắt bè củng giác mạc Sử dụng chất chống chuyển hóa tạo nên cuộc cách mạng trong phẫu thuật glôcôm, đặc biệt đối với những bệnh nhân có nguy cơ thất bại cao sau mổ do sẹo xơ [12]. 5 FU và MMC là hai thuốc chống chuyển hóa được dùng phổ biến nhất để ức chế tế bào xơ tăng sinh và hoạt động [13].

5 FU là dẫn chất có chứa Fluo của pyrimidine.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ đánh giá tình trạng sẹo bọng của phẫu thuật (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-tinh-trang-seo-bong-cua-phau-thuat-cat-be-co-ghep-mang-oi-va-cat-be-ap-mitomycin-c-dieu-tri-tang-nhan-ap-tai-phat-sau-mo-lo-ro

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tình trạng sẹo bọng của phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá tình trạng sẹo bọng của phẫu thuật cắt bè có ghép màng ối và cắt bè áp mitomycin c điều trị tăng nhãn áp tái phát sau mổ lỗ rò

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tình trạng sẹo bọng của phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tình trạng sẹo bọng của phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tình trạng sẹo bọng của phẫu thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tình trạng sẹo bọng của phẫu thuật" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tình trạng sẹo bọng của phẫu thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter