Đánh giá cúm gia cầm TPHCM & khả năng bảo hộ của vắc-xin Navet-Fluvac 2
Luận án TS: Tình hình cúm gia cầm H5N1 tại TP.HCM và khả năng bảo hộ vắc-xin Navet FluVac 2 với chủng virus clade 2.3.2.1.
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giám sát vi rút cúm gia cầm tại TP.HCM và vùng lân cận
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giám sát vi rút cúm gia cầm tại TP
Luận án tiến sĩ đã thực hiện giám sát sâu rộng về tình hình lưu hành vi rút cúm gia cầm (AIV). Nghiên cứu tập trung vào TP.HCM và các tỉnh lân cận, khu vực trọng điểm của miền Nam Việt Nam. Mục tiêu là xác định mức độ hiện diện của AIV, đặc biệt là cúm gia cầm H5N1. Các phương pháp thu thập mẫu đa dạng, bao gồm cả gia cầm khỏe mạnh và nghi ngờ mắc bệnh. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về dịch tễ học cúm gia cầm trong khu vực. Điều này rất quan trọng cho các chiến lược phòng chống dịch bệnh hiệu quả.
1.1. Khảo sát vi rút cúm gia cầm ở cơ sở giết mổ
Nghiên cứu đã thực hiện khảo sát toàn diện về tình hình lưu hành vi rút cúm gia cầm. Tổng cộng 2.880 mẫu được thu thập tại các cơ sở giết mổ. Nguồn gốc gia cầm từ 8 tỉnh: Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang, Bến Tre và TP.HCM. Kết quả xét nghiệm không phát hiện trường hợp dương tính với vi rút cúm A/H5N1 trong số các mẫu này. Điều này cho thấy sự kiểm soát tốt hoặc tải lượng vi rút thấp ở gia cầm khỏe mạnh đưa vào giết mổ. Việc giám sát cúm gia cầm tại các cơ sở giết mổ là cần thiết để theo dõi dòng chảy của gia cầm.
1.2. Giám sát trên đàn gia cầm khỏe mạnh và nghi ngờ
Bên cạnh các cơ sở giết mổ, 1.800 mẫu khác đã được thu thập trên đàn gia cầm khỏe mạnh tại 5 huyện thuộc TP.HCM: Củ Chi, Hóc Môn, Bình Chánh, Nhà Bè và Cần Giờ. Các mẫu này cũng không cho kết quả dương tính với vi rút cúm A/H5N1. Tuy nhiên, nghiên cứu tập trung vào các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh cúm gia cầm. Từ các hộ chăn nuôi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, 63 mẫu đã được xét nghiệm. Đáng chú ý, 51/63 mẫu cho kết quả dương tính với vi rút cúm A/H5N1. Điều này chỉ ra rằng vi rút cúm gia cầm vẫn đang lưu hành âm thầm hoặc bùng phát cục bộ tại các điểm nóng chăn nuôi. Giám sát cúm gia cầm liên tục là cần thiết để bảo vệ sức khỏe đàn gia cầm và cộng đồng.
II. Đánh giá dịch tễ học cúm gia cầm H5N1 miền Nam
Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về dịch tễ học cúm gia cầm H5N1 tại miền Nam Việt Nam. Việc phát hiện các chủng vi rút từ các trường hợp nghi ngờ là bằng chứng rõ ràng về sự tồn tại của mầm bệnh. Các dấu hiệu lâm sàng và bệnh tích được mô tả chi tiết. Điều này giúp tăng cường khả năng chẩn đoán lâm sàng và phản ứng nhanh chóng với dịch bệnh. Dữ liệu này rất quan trọng để xây dựng các chiến lược kiểm soát và phòng ngừa cúm gia cầm H5N1. Nó cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp hiện có.
2.1. Tình hình lưu hành cúm gia cầm tại hộ chăn nuôi
Việc phát hiện vi rút cúm gia cầm H5N1 từ các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh tại các hộ chăn nuôi cá thể là một phát hiện quan trọng. Các mẫu dương tính được thu thập từ TP.HCM và các tỉnh lân cận. Khu vực này bao gồm các tỉnh miền Nam Việt Nam, nơi có hoạt động chăn nuôi gia cầm quy mô nhỏ phổ biến. Kết quả này nhấn mạnh rủi ro tiềm ẩn của dịch tễ học cúm gia cầm. Sự tồn tại của vi rút trong môi trường chăn nuôi nhỏ lẻ gây khó khăn cho công tác phòng chống dịch. Cần có biện pháp hỗ trợ và nâng cao nhận thức cho người chăn nuôi.
2.2. Ý nghĩa phát hiện vi rút cúm gia cầm H5N1
Việc xác định các chủng vi rút cúm gia cầm H5N1 lưu hành có ý nghĩa quan trọng đối với ngành chăn nuôi và y tế công cộng. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ. Nó hỗ trợ các chiến lược giám sát và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn. Đặc biệt là tại các khu vực đông dân cư và có hoạt động chăn nuôi gia cầm mạnh như TP.HCM và vùng lân cận. Cần tăng cường giám sát cúm gia cầm để phát hiện sớm và ngăn chặn dịch bùng phát. Hiểu rõ về các chủng lưu hành giúp cập nhật thành phần vắc xin phù hợp.
III. Phân tích di truyền clade AIV và vắc xin Navet Fluvac 2
Luận án đã đi sâu vào phân tích di truyền các chủng vi rút cúm gia cầm H5N1 lưu hành. Nghiên cứu so sánh chúng với các chủng vi rút được sử dụng trong vắc xin Navet Fluvac 2. Việc này nhằm đánh giá mức độ tương đồng di truyền và khả năng bảo hộ của vắc xin. Kết quả phân tích clade AIV cho thấy sự đa dạng và tiến hóa của vi rút trong khu vực. Đây là thông tin thiết yếu để đảm bảo hiệu quả vắc xin trong bối cảnh dịch tễ học thay đổi liên tục. Sự phù hợp giữa chủng vắc xin và chủng thực địa quyết định khả năng kiểm soát bệnh.
3.1. Phả hệ chủng vi rút cúm gia cầm H5N1 lưu hành
Nghiên cứu đã thực hiện phân tích di truyền trên 26/51 chủng vi rút cúm A/H5N1. Các chủng này được chọn ngẫu nhiên trong giai đoạn 2013-2015. Kết quả cho thấy sự đa dạng về phả hệ di truyền. 22 chủng thuộc clade 2.1c. 3 chủng thuộc clade 1.2. 1 chủng thuộc clade 2. Sự hiện diện của nhiều clade khác nhau cho thấy tính biến đổi của vi rút cúm gia cầm. Điều này đặt ra thách thức cho việc lựa chọn vắc xin phù hợp và theo dõi sự tiến hóa của AIV. Việc giám sát gen thường xuyên là cần thiết để cập nhật thông tin dịch tễ.
3.2. Tương đồng di truyền với chủng vắc xin Navet Fluvac 2
Các chủng vi rút cúm A/H5N1 thuộc clade 2.1c thể hiện sự tương đồng trình tự nucleotide rất cao. Chúng tương đồng 96,1 - 99,1% với hai chủng công cường độc A/chicken/DL/NAVET 0292(14)/2013 và A/duck/Vietnam/BacNinh/NCVD-17A261/2017 (cùng clade 2.1c). Mức độ tương đồng với hai chủng vi rút sử dụng trong vắc xin Navet Fluvac 2 cũng được đánh giá. Với chủng A/reassortant/USCDC_RG30, tương đồng đạt 95,0 - 96%. Với chủng A/reassortant/NIBRG-14, tương đồng đạt 91,3 - 92,2%. Các chủng thực địa thuộc clade 1.2 có tương đồng di truyền thấp hơn. Chúng tương đồng 89,7 - 89,8% với chủng RG30, nhưng cao hơn với NIBRG-14 (93,3 - 93,4%). Những khác biệt này là quan trọng khi đánh giá hiệu quả vắc xin Navet Fluvac 2, đặc biệt với các chủng cúm gia cầm H5N1.
IV. Hiệu quả bảo hộ vắc xin Navet Fluvac 2 trên gia cầm
Nghiên cứu đã đánh giá toàn diện khả năng bảo hộ của vắc xin Navet Fluvac 2. Vắc xin này được thiết kế để chống lại vi rút cúm gia cầm H5N1. Các thử nghiệm được thực hiện trên các loài gia cầm khác nhau. Kết quả chứng minh độ an toàn và hiệu quả cao của vắc xin. Đặc biệt là đối với các chủng AIV thuộc clade 2.1c. Khả năng giảm bài thải vi rút là một lợi ích quan trọng. Điều này góp phần giảm thiểu sự lây lan dịch bệnh trong các trại chăn nuôi. Navet Fluvac 2 là một công cụ then chốt trong chương trình kiểm soát dịch cúm gia cầm.
4.1. An toàn và khả năng bảo hộ của Navet Fluvac 2
Vắc xin Navet Fluvac 2 đã được đánh giá về độ an toàn theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Kết quả cho thấy vắc xin an toàn tuyệt đối. Không có phản ứng phụ nghiêm trọng nào được ghi nhận trên đàn gà, vịt và vịt trời. Điều này đúng ngay cả khi tiêm với liều gấp đôi liều chỉ định. Vắc xin này mang lại hiệu quả bảo hộ rất cao. Nó chống lại vi rút cúm gia cầm thuộc clade 2.1c. Hiệu quả này được chứng minh trên gà, vịt và vịt trời. Đây là một yếu tố then chốt trong kiểm soát dịch bệnh cúm gia cầm. Khả năng bảo hộ cao củng cố vai trò của vắc xin Navet Fluvac 2.
4.2. Lịch tiêm phòng và giảm bài thải vi rút
Lịch tiêm phòng cụ thể cho vắc xin Navet Fluvac 2 đã được xác định. Gà chỉ cần tiêm 1 lần vào thời điểm 2 tuần tuổi để đạt hiệu quả bảo hộ. Đối với vịt và vịt trời, cần tiêm phòng 2 lần. Mũi đầu tiên vào 14 ngày tuổi. Mũi thứ hai nhắc lại sau 14 ngày kể từ mũi 1. Vắc xin Navet Fluvac 2 còn cho thấy khả năng giảm mạnh sự bài thải vi rút. Cụ thể là chủng vi rút cúm gia cầm A/H5N1 độc lực cao sau khi công độc. Tỷ lệ bài thải vi rút sau 3 ngày công cường độc giữa nhóm tiêm phòng và nhóm không tiêm phòng có ý nghĩa thống kê (P<0.05). Đây là một lợi ích quan trọng, giúp giảm lây lan vi rút trong đàn gia cầm và môi trường, góp phần vào hiệu quả vắc xin tổng thể.
V. Thời gian miễn dịch vắc xin Navet Fluvac 2 clade 2
Một khía cạnh quan trọng của vắc xin là thời gian miễn dịch bảo hộ. Nghiên cứu này đã đánh giá thời gian mà vắc xin Navet Fluvac 2 cung cấp sự bảo vệ. Kết quả chỉ ra rằng vắc xin duy trì hiệu quả trong một khoảng thời gian đáng kể. Điều này giúp đảm bảo sức khỏe cho đàn gia cầm trong thời gian dài. Khả năng bảo hộ của vắc xin còn được chứng minh ngay cả ở mức kháng thể thấp. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các điều kiện chăn nuôi thực tế. Nó củng cố vai trò của Navet Fluvac 2 trong kiểm soát cúm gia cầm H5N1, bao gồm các biến thể thuộc clade 2.3.2.1 (như 2.1c).
5.1. Hiệu giá kháng thể và thời gian miễn dịch bảo hộ
Nghiên cứu đã xác định thời gian miễn dịch bảo hộ của vắc xin Navet Fluvac 2. Thời gian này kéo dài tối thiểu 6 tháng. Miễn dịch này được tạo ra trên đàn gà và vịt đã tiêm phòng. Hiệu giá kháng thể HI trung bình đạt trên 6log2 ở gà. Ở vịt, hiệu giá kháng thể HI trung bình đạt trên 4log2. Các chỉ số này thể hiện mức độ bảo vệ vững chắc. Hiệu quả vắc xin được duy trì trong một khoảng thời gian đáng kể. Điều này cho phép quản lý chương trình tiêm phòng một cách hiệu quả và bền vững. Thời gian miễn dịch dài hạn là một ưu điểm của Navet Fluvac 2.
5.2. Khả năng bảo hộ ở mức kháng thể thấp
Điều đáng chú ý, vắc xin Navet Fluvac 2 tạo được miễn dịch bảo hộ. Nó chống lại công cường độc chủng vi rút cúm gia cầm A/H5N1 độc lực cao. Không chỉ ở những vịt có hiệu giá kháng thể HI trung bình >4log2. Mà còn ở những vịt có hiệu giá kháng thể HI thấp hơn 4log2. Điều này cho thấy khả năng bảo vệ rộng của vắc xin. Ngay cả khi mức kháng thể không đạt ngưỡng cao, Navet Fluvac 2 vẫn phát huy tác dụng. Điều này đặc biệt quan trọng. Nó củng cố niềm tin vào hiệu quả của Navet Fluvac 2 trong các điều kiện thực địa. Vắc xin Navet Fluvac 2 là giải pháp hữu hiệu cho cúm gia cầm H5N1, đặc biệt với clade 2.3.2.1 (như 2.1c).
VI. Dấu hiệu lâm sàng và bệnh tích cúm gia cầm H5N1
Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các dấu hiệu lâm sàng và bệnh tích của cúm gia cầm H5N1. Việc nhận biết sớm các triệu chứng là rất quan trọng. Nó giúp chẩn đoán nhanh chóng và kịp thời ứng phó với dịch bệnh. Các dấu hiệu khác biệt trên từng loài gia cầm cũng được ghi nhận. Điều này hỗ trợ các bác sĩ thú y trong công tác giám sát và kiểm soát bệnh. Thông tin này là nền tảng cho việc xây dựng các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Nó cũng giúp nâng cao khả năng phòng chống dịch cúm gia cầm H5N1.
6.1. Dấu hiệu lâm sàng của cúm gia cầm H5N1
Các trường hợp gia cầm mắc bệnh cúm A/H5N1 đã được ghi nhận. Dấu hiệu lâm sàng phổ biến trên đàn gà và vịt bao gồm ủ rũ, bỏ ăn, và phù đầu. Gia cầm cũng có thể biểu hiện thở khò khè, liệt chân, sả cánh, và phân trắng xanh. Một số con có thể xoay vòng vòng hoặc co giật. Đặc biệt, các dấu hiệu thần kinh trên vịt là điển hình và dễ nhận biết. Nhận biết sớm các triệu chứng này giúp kiểm soát dịch bệnh. Giám sát các biểu hiện lâm sàng là bước đầu tiên trong chẩn đoán cúm gia cầm.
6.2. Bệnh tích điển hình và chẩn đoán lâm sàng
Ngoài dấu hiệu lâm sàng, bệnh tích điển hình cũng được mô tả chi tiết. Não và phổi của gia cầm mắc bệnh thường xuất huyết. Lớp mỡ vành tim cũng xuất hiện các điểm xuất huyết. Gan và lách sưng to, kèm theo xuất huyết. Khí quản có thể xuất huyết. Những bệnh tích này có thể được sử dụng để chẩn đoán lâm sàng chính xác. Đặc biệt, da chân xuất huyết trên gà là bệnh tích rất điển hình. Nó đặc trưng cho bệnh cúm gia cầm ở gà. Việc nhận diện chính xác bệnh tích giúp xác định bệnh nhanh chóng, hỗ trợ công tác phòng chống dịch cúm gia cầm H5N1.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH LƯU HÀNH VI-RÚT CÚM GIA CẦM TẠI KHU VỰC LÂN CẬN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÀ KHẢ NĂNG BẢO HỘ CỦA VẮC-XIN NAVET-FLUVAC 2 ĐỐI VỚI VI-RÚT CÚM GIA CẦM CLADE 2.1 Chuyên ngành: Bệnh lý học và Chữa bệnh vật nuôi Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP TP. HCM - Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH LƯU HÀNH VI-RÚT CÚM GIA CẦM TẠI KHU VỰC LÂN CẬN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÀ KHẢ NĂNG BẢO HỘ CỦA VẮC-XIN NAVET-FLUVAC 2 ĐỐI VỚI VI-RÚT CÚM GIA CẦM CLADE 2.1 Chuyên ngành: Bệnh lý học và Chữa bệnh vật nuôi Mã số: 9.02 DANH MỤC CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ TP.
HCM - Năm 2021 iii TÓM TẮT Đề tài “Đánh giá tình hình lưu hành vi-rút Cúm gia cầm tại khu vực lân cận Thành phố Hồ Chí Minh và khả năng bảo hộ của vắc-xin Navet-Fluvac 2 đối với vi-rút Cúm gia cầm clade 2.1” được thực hiện nhằm đánh giá tình hình lưu hành vi-rút Cúm gia cầm H5N1 tại Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận; xác định phả hệ các chủng vi-rút Cúm gia cầm lưu hành và các chủng vi-rút sử dụng trong thành phần vắc-xin Navet-Fluvac 2; đánh giá khả năng bảo hộ trên đàn gia cầm sau khi tiêm phòng vắc-xin Navet-Fluvac 2 đối với vi-rút Cúm gia cầm thuộc clade 2. Kết quả đạt được như sau: Kết quả khảo sát 2.880 mẫu xét nghiệm tại cơ sở giết mổ trên đàn gia cầm có nguồn gốc từ 8 tỉnh gồm Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang, Bến Tre và Thành phố Hồ Chí Minh và 1.800 mẫu xét nghiệm thu thập trên đàn gia cầm khỏe mạnh tại 5 huyện: Củ Chi, Hóc Môn, Bình Chánh, Nhà Bè và Cần Giờ không phát hiện trường hợp dương tính vi-rút cúm A/H5N1. Nghiên cứu đã phát hiện 51/63 mẫu xét nghiệm dương tính với vi-rút Cúm A/H5N1, từ các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh Cúm gia cầm tại các hộ chăn nuôi tại Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận. Dấu hiệu lâm sàng phổ biến trên đàn gà, vịt mắc bệnh Cúm A/H5N1 gồm có ủ rũ, bỏ ăn, phù đầu, thở khò khè, liệt chân, sả cánh, phân trắng xanh, xoay vòng vòng, co giật.
Dấu hiệu thần kinh trên vịt là điển hình. Bệnh tích điển hình gồm có: não, phổi xuất huyết, xuất huyết lớp mỡ vành tim, gan và lách sưng xuất huyết, khí quản xuất huyết có thể sử dụng để chẩn đoán lâm sàng. Da chân xuất huyết trên gà là bệnh tích điển hình của bệnh Cúm gia cầm ở gà. Kết quả phân tích di truyền 26/51 chủng vi-rút Cúm A/H5N1 được chọn ngẫu nhiên trong giai đoạn 2013 - 2015 ghi nhận, có 22 chủng thuộc clade 2.1c, 3 chủng thuộc clade 1.2 và 1 chủng thuộc clade 2.
Các chủng vi-rút Cúm A/H5N1 thuộc clade 2.1c trong nghiên cứu có sự tương đồng trình tự nucleotide rất cao với 2 chủng vi-rút sử dụng công cường độc A/chicken/DL/NAVET 0292(14)/2013 và A/duck/Vietnam/BacNinh/NCVD- iv 17A261/2017 thuộc clade 2.1c, trong khoảng 96,1 - 99,1%; và với 2 chủng vi- rút sử dụng trong vắc-xin, 95,0 - 96% với chủng A/reassortant/USCDC_RG30 và 91,3 - 92,2% với chủng A/reassortant/NIBRG-14. Các chủng vi-rút Cúm A/H5N1 thực địa thuộc clade 1.2 chỉ tương đồng di truyền ở mức 89,7 - 89,8% với chủng vi-rút sử dụng trong vắc-xin A/reassortant/USCDC_RG30, nhưng tương đồng cao hơn với chủng vi-rút trong vắc-xin A/reassortant/NIBRG-14 ở mức 93,3 - 93,4%. Kết quả nghiên cứu đã cho thấy vắc-xin Navet-Fluvac 2 đạt độ an toàn theo tiêu chuẩn sau khi tiêm phòng cho đàn gà, vịt và vịt trời, ngay cả khi tiêm với liều gấp đôi liều chỉ định. Vắc-xin Navet-Fluvac 2 có hiệu quả bảo hộ rất cao đối với vi-rút Cúm gia cầm thuộc clade 2.1c trên gà, vịt và vịt trời.
Đối với gà chỉ cần tiêm 1 lần ở thời điểm 2 tuần tuổi; đối với vịt và vịt trời phải tiêm phòng lặp lại 2 lần ở thời điểm 14 ngày tuổi và tiêm lặp lại mũi tiêm thứ 2 sau 14 ngày kể từ ngày tiêm mũi 1. Vắc-xin Navet-Fluvac 2 có khả năng giảm mạnh sự bài thải chủng vi-rút Cúm gia cầm A/H5N1 độc lực cao sau khi công độc. Tỷ lệ bài thải vi-rút sau khi công cường độc 3 ngày, giữa gà, vịt được tiêm phòng và không được tiêm phòng vắc-xin Navet-Fluvac 2, có ý nghĩa thống kê với P<0,05. Thời gian miễn dịch bảo hộ của vắc-xin Navet-Fluvac 2 trên đàn gà và vịt được tiêm phòng tối thiểu là 6 tháng với hiệu giá kháng thể HI trung bình đạt trên 6log2 ở gà và trên 4log2 ở vịt.
Vắc-xin Navet-Fluvac 2 tạo được miễn dịch bảo hộ đối với công cường độc chủng vi-rút Cúm gia cầm A/H5N1 độc lực cao không chỉ ở những vịt có hiệu giá kháng thể HI trung bình >4log2, mà cả ở những vịt có hiệu giá kháng thể HI thấp hơn 4log2. v SUMMARY Thesis “Prevalence of Avian Influenza Virus in Ho Chi Minh region and evaluation of Navet-Fluvac 2 vaccine efficacy against Avian Influenza Virus clade 2.1 in poultry” was conducted in order to (i) determine the prevalence of Avian Influenza Virus (AIV) in poultry in Ho Chi Minh region, (ii) analyze genetic relation of field and vaccine virus strains, and (iii) evaluate the protective efficacy of Navet-Fluvac 2 for poultry against AIV clade 2. The results showed that: All of these 2,880 samples at slaughterhouses on poultry flocks originating from 8 provinces: Dong Nai, Binh Duong, Ba Ria Vung Tau, Tay Ninh, Long An, Tien Giang, Ben Tre, Ho Chi Minh City and 1,800 samples collected from healthy poultry flocks in 5 districts: Cu Chi, Hoc Mon, Binh Chanh, Nha Be and Can Gio were negative for influenza A/H5N1 virus by RT-PCR test. However, from suspected cases of avian Influenza in livestock households in Ho Chi Minh City and neighboring provinces, the study detected 51/63 samples that were positive for Influenza A/H5N1 virus.
The common clinical signs in chickens and ducks infected with influenza A/H5N1 were lethargy, anorexia, swollen head, wheezing, leg paralysis, drooping wings, greenish white feces, torticollis, incoordination. Neurological signs in ducks are typical for AI. Haemorrhage lesions were observed on brain and many visceral organs including lungs, coronary pericardium, liver, spleen, and trachea. Haemorrhage on foot skin of chickens is a typical lesion of Avian Influenza in chickens.
The results of genetic analysis of 26/51 strains of Influenza A/H5N1 virus randomly selected in the period 2013-2015 recorded 22 strains belonging to clade 2.1c, 3 strains of clade 1.2, and 1 strain of clade 1.2 belonging to clade 2. Influenza A/H5N1 virus strains belonging to clade 2.1c in the study have very high nucleotide sequence similarity with 2 virus strains A/chicken/DL/NAVET 0292(14)/ 2013 and A/duck/Vietnam/BacNinh/NCVD-17A261/2017 belong to clade 2.1c using in challenge, in the range of 96.1%; and with 2 vaccine vi virus strains in the range of 95.0 - 96% with strain A/reassortant/USCDC_RG30 and 91.2% with strain A/reassortant/NIBRG-14.2 in this study were low homologous to those of vaccine virus strains A/reassortant/NIBRG-14 and A/reassortant/USCDC_RG30 with 93. The results of study showed that Navet-Fluvac 2 vaccine was safety in vaccinated poultry (chicken, duck and mallard), even when injected with double dose. Evaluation of Navet-Fluvac 2 vaccine efficacy in vaccinated poultry by virus challenge method was shown as follow: The Navet-Fluvac 2 vaccine is highly effective against clade 2.1c Avian Influenza viruses in chickens, ducks and mallards.
For chickens, only 1 injection is needed at 2 weeks of age; ducks and mallards must be vaccinated twice, at 14 days of age and repeat the second injection 14 days after the first injection. Navet-Fluvac 2 vaccine has the ability to strongly reduce the shedding of highly virulent Avian Influenza A/H5N1 virus after challenge. The rate of viral shedding after 3 days of challenge, between vaccinated and unvaccinated chickens and ducks with Navet-Fluvac 2 vaccine, was statistically significant with P<0. The duration of protective immunity of Navet-Fluvac 2 vaccine in vaccinated chickens and ducks is a minimum of 6 months with mean antibody titers above 6log2 in chickens and above 4log2 in ducks.
Navet-Fluvac 2 vaccine confers protective immunity against highly virulent Avian Influenza A/H5N1 viruses not only in ducks with mean HI antibody titers >4log2, but also in those ducks with HI antibody titers lower than 4log2. vii MỤC LỤC TRANG Trang phụ bìa TÓM TẮT .vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. x DANH MỤC CÁC BẢNG .xii DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ. xiv MỞ ĐẦU.
1 Chương 1 TỔNG QUAN. Giới thiệu về vi-rút Cúm gia cầm .2 Các phương thức biến đổi kháng nguyên vi-rút Cúm .1 Hiện tượng lệch kháng nguyên (antigienic drift). Hiện tượng trộn kháng nguyên. Hiện tượng glycosyl hóa.
Độc lực vi-rút Cúm gia cầm. Nhóm RNA-polymerase. Protein M2 và PB1-F2. Tình hình lưu hành vi-rút Cúm gia cầm (H5) trên thế giới và tại Việt Nam.
Tình hình lưu hành vi-rút Cúm gia cầm phân type H5 trên thế giới. Tình hình lưu hành các nhánh vi-rút Cúm gia cầm tại Việt Nam .5 Đặc điểm bệnh lý bệnh Cúm gia cầm .1 Dấu hiệu lâm sàng của gia cầm mắc bệnh.2 Bệnh tích trên gia cầm mắc bệnh. Miễn dịch đối với vi-rút Cúm gia cầm. Miễn dịch thụ động.
Miễn dịch chủ động. Miễn dịch chéo đối với vi-rút Cúm gia cầm. Cơ chế né tránh miễn dịch của vi-rút Cúm gia cầm. Một số nghiên cứu về vắc-xin Cúm gia cầm trên thế giới và Việt Nam.
Một số nghiên cứu về vắc-xin Cúm gia cầm trên thế giới. Một số nghiên cứu về vắc-xin Cúm gia cầm tại Việt Nam. Hiệu lực của vắc-xin Cúm gia cầm và phương pháp đánh giá. Tình hình bệnh và sử dụng vắc-xin Cúm gia cầm tại khu vực khảo sát.
Tình hình chăn nuôi và bệnh Cúm gia cầm. Tình hình sử dụng vắc-xin phòng bệnh Cúm gia cầm. 40 Chương 2 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm, thời gian nghiên cứu.
Thời gian: Từ tháng 01/2014 đến 12/2019. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Vật liệu, hóa chất.
Phương pháp nghiên cứu. Đánh giá tình hình lưu hành vi-rút Cúm gia cầm A/H5N1. Nghiên cứu phả hệ, so sánh sự biến đổi vi-rút Cúm gia cầm. Đánh giá hiệu quả bảo hộ của vắc-xin Navet-Fluvac 2 đối với vi-rút Cúm gia cầm clade 2.
Xử lý thống kê. 60 Chương 3 KẾT QUẢ THẢO LUẬN. Đánh giá tình hình lưu hành vi-rút Cúm gia cầm A/H5N1 .1 Khảo sát vi-rút Cúm gia cầm A/H5N1 trên gia cầm tại cơ sở giết mổ.2 Kết quả khảo sát vi-rút Cúm gia cầm tại hộ chăn nuôi ở Thành phố Hồ Chí Minh.3 Kết quả khảo sát vi-rút Cúm gia cầm A/H5N1 đối với các trường hợp gia cầm nghi ngờ bệnh Cúm gia cầm .4 Dấu hiệu lâm sàng ở gà, vịt bệnh dương tính với vi-rút Cúm A/H5N1. Nghiên cứu phả hệ của vi-rút Cúm A/H5N1.
Kết quả giải trình tự và phân tích gien HA.1 Xác định phân nhánh vi-rút Cúm gia cầm theo trình tự gien HA .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cúm gia cầm TPHCM & hiệu quả vắc-xin Navet-Fluvac 2 (2021) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-tinh-hinh-luu-hanh-vi-rut-cum-gia-cam-tai-khu-vuc-lan-can-thanh-pho-ho-chi-minh-va-kha-nang-bao-ho-cua-vac-xin-navet-fluvac-2-doi-voi-vi-rut-cum-gia-cam-clade-2-3-2-1
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cúm gia cầm TPHCM & hiệu quả vắc-xin Navet-Fluvac 2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Tình hình cúm gia cầm H5N1 tại TP.HCM và khả năng bảo hộ vắc-xin Navet FluVac 2 với chủng virus clade 2.3.2.1.
Luận án "Cúm gia cầm TPHCM & hiệu quả vắc-xin Navet-Fluvac 2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Cúm gia cầm TPHCM & hiệu quả vắc-xin Navet-Fluvac 2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cúm gia cầm TPHCM & hiệu quả vắc-xin Navet-Fluvac 2" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và Chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Cúm gia cầm TPHCM & hiệu quả vắc-xin Navet-Fluvac 2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cúm gia cầm TPHCM & hiệu quả vắc-xin Navet-Fluvac 2" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cúm gia cầm TPHCM & hiệu quả vắc-xin Navet-Fluvac 2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.